Từ vựng thông dụng

Tên trái cây màu vàng bằng tiếng Anh

Có rất nhiều loại quả màu vàng và để giúp bạn học hoặc dạy tên các loại quả màu vàng trong tiếng Anh, chúng tôi đã tổng hợp danh sách hữu ích này. Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy danh sách các loại trái cây màu vàng bằng tiếng Anh để thêm vào kho từ vựng của mình.

Xem thêm:

>> Học tiếng Anh online cho bé

>> Học tiếng Anh với người nước ngoài

 

Tên trái cây màu vàng bằng tiếng Anh

 

Danh sách các loại trái cây màu vàng bằng tiếng Anh

  • Lemon:                 Chanh vàng
  • Banana:                Trái chuối
  • Mango:                 Xoài
  • Pineapple:            Quả dứa
  • Melon:                  Dưa gang
  • Yellow Apple:                Táo vàng
  • Yellow Pepper:               Ớt vàng
  • Yellow Chili:                  Ớt vàng
  • Yellow Cherry:              Cherry vàng
  • Golden Kiwi:                  Kiwi vàng
  • Orange:                          Quả cam
  • Yellow Corn:                  Ngô vàng
  • Egg Fruit    :                   Quả trứng
  • Yellow Dragon Fruit:              Thanh long vàng
  • Durian:                 Quả sầu riêng
  • Yellow Zucchini:            Trái bí vàng

 

Tên trái cây màu vàng bằng tiếng Anh

 

Một số mẫu câu giao tiếp tên các trái cây màu vàng trong tiếng Anh

Học từ vựng thì chúng ta không thể chỉ học thuộc theo kiểu học vẹt được, mà chúng ta cần nên vận dụng nó vào trong giao tiếp hàng ngày của mình. Nhất là chủ đề hoa quả lại càng gần gũi với chúng ta. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp bạn có thể tham khảo.

 

What fruit is it?

Đây là trái cây gì thế?

 

This is a kiwi.

Đây là quả Kiwi.

 

What color is the Kiwi?

Quả Kiwi có màu sắc gì nào?

 

Kiwi is yellow, people call it Golden Kiwi.

Kiwi có màu vàng, người ta gọi đó là Kiwi vàng.

 

Do you like eating banana or Mango?

Bạn thích ăn chuối hay là xoài vậy?

 

How many yellow fruits are there on the chair?

Trên ghế có bao nhiêu quả màu vàng?

 

Làm thế nào để phát âm chuẩn các loại trái cây màu vàng bằng tiếng Anh?

Có rất nhiều trái cây có màu vàng, nhất là khi chúng đã chín. Nhưng để làm sao bạn có thể phát âm chuẩn về tên các loại hoa quả bằng tiếng Anh để tự tin giao tiếp thì cũng chính là một vấn đề quan trọng trong việc học tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo một số cách dưới đây để nâng cao cách phát âm chuẩn của mình lên như sau:

 

1. Xem một số chương trình bằng tiếng Anh 

Hiện nay internet là một trợ thủ đắc lực không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại ngày nay, và có cũng là trợ thủ tốt để bạn học cách phát âm tiếng Anh. Bởi tại đây nó chứa vô vàn các tài nguyên khác nhau để bạn có thể học hỏi.

 

2. Thực hành nói hàng ngày

Tạo thói quen mỗi ngày để nói về các chủ đề bằng tiếng Anh chính là cách bạn đang luyện tập cách phát âm của mình. Hãy cố gắng duy trì mỗi ngày và nhẩm đi nhẩm lại thì bạn vừa nhớ được các từ vựng lại vừa luyện được phát âm trôi chảy của mình.

 

3. Học châm nhưng phải chắc

Đúng là khi bạn phát âm nhanh được một từ nào đó thì rất là thích thú, nhưng để tốt nhất thì bạn cũng cần đến sự kiên nhẫn và cố gắng tiếp tục thực hành luyện tập về nó cho đến khi bạn phát âm một cách tốt nhât như người bản ngữ.

Học tiếng Anh không phải là ngày một ngày hai mà nó còn là một quá trình dài và khổ luyện của chúng ta thì mới thành thục được. Cố gắng duy trì mỗi ngày học tiếng Anh và thực hành nó mỗi ngày về các chủ đề. Như vậy không chỉ giúp bạn nhớ từ lâu mà còn giúp bạn luyện cách phát âm chuẩn như người bản ngữ.

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc học tiếng Anh? Chưa biết nên học tiếng Anh như thế nào? Tại sao bạn lại không tham gia khóa học tiếng Anh trực tuyến ngay bây giờ.

Với khóa học tiếng Anh trực tuyến tại Pantado bạn có thể học tiếng Anh ở bất cứ nơi đâu, giờ nào bạn rảnh. Bạn không phải đến học trực tiếp tại trung tâm mà được học ngay tại nơi bạn thích: nhà, quán café, chỉ cần nơi có có kết nối internet với thiết bị điện thoại, máy tính, ipad là việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng.

Đăng ký khóa học tiếng Anh trực tuyến tại Pantado ngay tại đây nhé. Mọi thắc mắc sẽ được các bạn tư vấn viên giải đáp để mang đến lộ trình học phù hợp với trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn.

 

Từ vựng tiếng Anh về sân bay đầy đủ nhất

Đối với bạn nào thường hay đi du lịch, đặc biệt là du lịch nước ngoài thì chắc chắn không thể bổ sung một số kiến thức về từ vựng ở sân bay được. Những từ ngữ, câu từ và đoạn văn cần phải biết để hoàn thành xong thủ tục của mình. Trong bài viết này chúng tôi xin chia sẻ một số từ vựng ở sân bay chắc chắn nó sẽ giúp ích cho bạn.

Xem thêm:

              >> Học tiếng Anh online cho bé

              >> Học tiếng Anh online lớp 1


 

Từ vựng về sân bay

 

1. Từ vựng tiếng Anh ở sân bay thông dụng nhất

1.1. Từ vựng về vé máy bay và thủ tục tại sân bay

  • Ticket: vé máy bay
  • One-way ticket: vé một chiều
  • Book a ticket: đặt vé
  • Return/Round-trip ticket: vé khứ hồi
  • Business class: vé ghế hạng thương gia
  • Economy class: vé ghế hạng thường
  • Flight: chuyến bay
  • Arrive: điểm đến
  • Departure: giờ khởi hành
  • Passport: hộ chiếu
  • Check in: làm thủ tục lên máy bay
  • Boarding time: giờ lên máy bay
  • Customs: hải quan
  • Boarding pass: thẻ lên máy bay, được phát sau khi bạn check-in
  • Gate: cổng
  • Airlines: hãng hàng không
  • Departure lounge: phòng chờ bay
  • Seat: ghế ngồi đợi
  • Air ticket: vé máy bay
  • International check-in: quầy làm thủ tục bay quốc tế
  • Check-in closes 40 minutes
  • before departure: ngừng làm thủ tục 40 phút trước khi chuyến bay xuất phát
  • Check-in open: bắt đầu làm thủ tục

 

1.2. Từ vựng về hành lý

  • Conveyor belt: băng chuyền
  • Check-in baggage: hành lý ký gửi
  • Carry-on luggage: hành lý xách tay
  • Oversized baggage/Overweight
  • baggage: hành lý quá cỡ
  • Liquids: chất lỏng (không được phép cầm theo lên máy bay)
  • Fragile: vật dụng dễ vỡ (không được phép ký gửi khi lên máy bay)
  • Trolley: xe đẩy
  • Carry-on: xách tay (hành lý)

 

Từ vựng về sân bay

 

1.3. Một số từ vựng khác ở sân bay

  • Duty free shop: cửa hàng miễn thuế (nơi bạn có thể mua sắm thoải mái trong khi đợi chuyển chuyến bay mà không lo về giá)
  • Stopover/layover: điểm dừng
  • Long-haul flight: chuyến bay dài
  • Delay: bị trễ, bị hoãn chuyến
  • Take-off: máy bay cất cánh
  • Runaway: đường băng (nơi máy bay di chuyển)
  • Land: máy bay hạ cánh
  • domestic terminal: Ga nội địa, dành cho các chuyến bay đi và đến trong nước
  • departure: Khu vực các chuyến bay 
  • diinternational terminal: Ga quốc tế, dành cho các chuyến bay đi và đến nước ngoài
  • arrival: Khu vực các chuyến bay đến
  • baggage drop-off: Nơi gửi hành lý (dành cho hành lý ký gửi), thường đi kèm với quầy checkin
  • check-in counter hoặc check-in desk: Quầy làm thủ tục checkin, thông thường mỗi hãng hàng không sẽ có các quầy riêng, mỗi quầy dành cho 1 hoặc 1 số chuyến bay nhất định
  • security gate: Khu vực/cửa kiểm tra an ninh
  • passport control: Khu vực kiểm tra hộ chiếu, cùng với immigration
  • immigration: Khu vực kiểm soát xuất cảnh/nhập cảnh
  • departure lounge: Phòng chờ cho hành khách sau khi hoàn thành thủ tục, đợi lên máy bay, cần phân biệt với waiting area
  • boarding gate: Cửa lên máy bay, mỗi chuyến bay sẽ lên 1 cửa nhất định
  • waiting area: Khu vực chờ chung, dành cho bất cứ ai đến sân bay, cần phân biệt với departure lounge
  • transit: Khu vực quá cảnh
  • customs: Hải quan 
  • baggage claim hoặc conveyor belt: Băng chuyền trả hành lý
  • connecting flight hoặc flight connection: Khu vực/chỉ dẫn dành cho hành khách nối chuyến
  • tax refund: Khu vực hoàn thuế
  • Short stay: bãi đỗ xe nhanh
  • information: Quầy thông tin
  • Long stay: bãi đỗ xe lâu
  • Departures : ga đi
  • Arrivals: ga đến
  • International check-in: quầy làm thủ tục bay quốc tế
  • Domestic flights: các chuyến bay nội địa
  • International departures: các chuyến khởi hành đi quốc tế
  • Toilets: nhà vệ sinh
  • Ticket offices: quầy bán vé
  • Currency exchange counter: quầy thu đổi ngoại tệ
  • Booking reference: mã xác nhận đặt vé
  • Boarding time: giờ lên máy bay
  • Boarding pass: vé lên máy bay
  • Lockers: tủ khóa
  • Restaurant: nhà hàng
  • Gates 1-32: cổng 1-32 
  • Check-in closes 40 minutes before departure: ngừng làm thủ tục 40 phút trước khi chuyến bay xuất phát
  • Tax free shopping: khu mua hàng miễn thuế
  • Duty free shopping: khu mua hàng miễn thuế
  • Flight connections: kết nối chuyến bay
  • Transfers: quá cảnh
  • Found and Lost: quầy tìm kiếm hành lý thất lạc
  • Car hire: cho thuê ô tô
  • Check-in open: bắt đầu làm thủ tục
  • Go to Gate …: Đi đến Cổng số …
  • Departures board: bảng giờ đi
  • Cancelled: hủy
  • Now boarding: đang cho hành khách lên máy bay
  • Gate closing: đang đóng cổng
  • Gate closed: đã đóng cổng
  • Last call: lượt gọi cuối
  • Departed: đã xuất phát
  • Arrivals board: bảng giờ đến
  • Expected 23:25: dự kiến đến lúc 23:25

 

Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại sân bay

  • Passengers are reminded not to leave luggage unattended. Xin quý khách lưu ý để hành lý ở bên mình
  • How many pieces? (Có bao nhiêu kiện hành lý vậy ạ?)
  • Place them on the scales please. (Xin quý khách hãy để hành lý lên cân)
  • This one could go on as carry-on luggage if you like. (Đây là hành lý có thể xách tay nếu quý khách muốn)
  • Please make sure there are no sharp objects in your hand luggage. (Xin quý khách lưu ý không mang theo vật sắc nhọn trong hành lý xách tay)
  • Your boarding passes and your departure card. Please fill it out and hand it in at the Immigration desk. (Đây là thẻ lên máy bay và đây là tờ khai xuất cảnh của quý khách. Xin quý khách hãy điền vào rồi nộp tại bàn xuất nhập cảnh)
  • May I have your passport, please? (Tôi có thể kiểm tra hộ chiếu của anh/chị được không?)
  • May I see your ticket, please? (Anh/chị có thể cho tôi xem vé anh/chị đã đặt không?)
  • Do you have an e-ticket? (Anh/chị có vé điện tử không?)
  • Ticket please. (Xin cho mượn vé của anh/chị)
  • Is anybody traveling with you today? (Anh/chị có đi cùng với ai hôm nay không?)
  • Is anybody else traveling with you? (Anh/chị có bay cùng ai không?)
  • Are you checking any bags? (Anh/chị có cần ký gửi hành lý không?)
  • How many bags are you checking? (Anh/chị muốn ký gửi mấy kiện hành lý?)
  • How many pieces of luggage are you checking in? (Anh/chị muốn ký gửi mấy kiện hành lý?)
  • Please place your bag on the scale. (Anh/chị làm ơn đặt hành lý lên cân)
  • Can you place your bag up here? (Anh/chị có thể đặt hành lý của mình lên đây không ạ?)
  • Did you pack these bags yourself? (Anh/chị có tự tay đóng gói hành lý của mình không?)
  • Is my flight on time? (Chuyến bay của tôi có đúng giờ không?)
  • Yes, it is. (Chuyến bay của anh/chị vẫn đúng giờ)
  • There is a …-minute/hour delay (Anh/chị sẽ bị hoãn/bay muộn … phút/giờ)
  • The flight will be delayed for … minutes/hours (Chuyến bay sẽ bị hoãn lại thêm … phút/giờ)
  • I have a stopover in … Do I need to pick up my luggage there? (Tôi phải quá cảnh ở … Tôi có cần phải lấy hành lý của mình ở đó không?)
  • Do I have to pick up my luggage during the layover/at the layover destination? (Tôi có phải lấy hành lý của mình trong thời gian quá cảnh/ở sân bay quá cảnh không?)
  • Will my luggage go straight through? (Hành lý của tôi có tới thẳng điểm cuối không?)
  • Please mark this bag as ‘fragile’. (Xin giúp tôi đánh dấu hành lý này là hàng dễ vỡ)
  • Would you like a window or an aisle seat? (Anh/chị muốn chọn chỗ ngồi cạnh cửa sổ hay cạnh lối đi?)
  • Do you prefer window or aisle? (Anh/chị muốn ghế gần cửa sổ hay lối đi?)
  • What seat would you like? (Anh/chị muốn chọn chỗ ngồi nào?)
  • We do not have any aisle seats/window seats remaining. (Chúng tôi không còn ghế nào cạnh lối đi/cạnh cửa sổ nữa)
  • Is a … seat ok or would you prefer a … seat? (Chỗ ngồi ở … có ổn không, hay anh/chị muốn chỗ ngồi …?)
  • Do you have a seat next to the emergency exit? (Bạn còn chỗ ngồi nào ở bên cạnh cửa thoát hiểm không?)
  • Can I have a seat closest to the emergency exit? (Tôi có thể chọn chỗ ngồi gần nhất với cửa thoát hiểm được không?)
  • Can I have a seat near the emergency exit? (Tôi có thể chọn ghế gần cửa thoát hiểm được không?)
  • Here are your boarding passes. (Đây là thẻ lên máy bay của anh/chị)
  • This is your boarding pass. (Đây là thẻ lên máy bay của anh/chị)
  • Your gate number is … (Cửa ra máy bay của anh/chị là cửa số …)
  • Your flight leaves from gate … (Máy bay của anh/chị sẽ ở cửa số …)
  • Your flight will start/begin boarding at …  (Chuyến bay của anh/chị sẽ bắt đầu mời hành khách lên lúc …)
  • You can start boarding the plane from … (Anh/chị có thể bắt đầu lên máy bay từ …)
  • Your seat number is … (Số ghế của anh/chị là…)

 

Hi vọng bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích và giúp bạn tự tin giao tiếp hơn trong khi đi du lịch nước ngoài, làm thủ tục tại các sân bay. Chúc bạn ôn luyện tiếng Anh tốt.

Nguồn: internet

 

+60 từ vựng tiếng Anh về chủ đề trái cây

Đối với chủ đề từ vựng tiếng Anh về trái cây là một chủ đề rất quen thuộc, chủ đề này chúng ta được làm quen từ khi con rất bé. 

Trái cây chính là nguồn thực phẩm giàu chất dinh dưỡng vừa tốt cho sức khỏe lại bổ sung nhiều vitamin và khoáng chất. Trong bài viết ngày hôm nay, Pantado xin chia sẻ về một số từ vựng trái cây bằng tiếng Anh. Hãy cùng chúng tôi khám phá nhé.

Xem thêm:

                      >> Học tiếng Anh online lớp 6

                     >> Học tiếng Anh online với ngoài nước ngoài

 

từ vựng trái cây

 

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trái cây thông dụng nhất

Như bạn biết, trái cây là loại gắn liền trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Chắc chắn nếu như bạn học tiếng Anh cùng với chủ đề này thì các bé rất là thích. Bố mẹ hãy tận dụng những điều này để giúp con cải thiện tiếng Anh, lại biết thêm về các loại quả qua ngôn ngữ tiếng Anh nhé.

Có rất nhiều cách để các bé tiếp cận với việc hoc tiếng Anh trong chủ đề trái cây, cha mẹ có thể để bé học qua hình thức flashcard, video trên youtube,... với các hình ảnh đầy màu sắc sống động, chắc chắn sẽ khiến bé thích thú hơn, và nhớ lâu hơn về các loài quả bằng tiếng Anh.

 

từ vựng trái cây

 

  1. Avocado: /¸ævə´ka:dou/: bơ
  2. Apple: /’æpl/: táo
  3. Orange: /ɒrɪndʒ/: cam
  4. Banana: /bə’nɑ:nə/: chuối
  5. Grape: /greɪp/: nho
  6. Grapefruit (or pomelo) /’greipfru:t/: bưởi
  7. Starfruit: /’stɑ:r.fru:t/: khế
  8. Mango: /´mæηgou/: xoài
  9. Pineapple: /’pain,æpl/: dứa, thơm
  10. Mangosteen: /ˈmaŋgəstiːn/: măng cụt
  11. Mandarin (or tangerine): /’mændərin/: quýt
  12. Kiwi fruit: /’ki:wi:fru:t/: kiwi
  13. Kumquat: /’kʌmkwɔt/: quất
  14. Jackfruit: /’dʒæk,fru:t/: mít
  15. Durian: /´duəriən/: sầu riêng
  16. Lemon: /´lemən/: chanh vàng
  17. Lime: /laim/: chanh vỏ xanh
  18. Papaya (or pawpaw): /pə´paiə/: đu đủ
  19. Soursop: /’sɔ:sɔp/: mãng cầu xiêm
  20. Custard-apple: /’kʌstəd,æpl/: mãng cầu (na)
  21. Plum: /plʌm/: mận
  22. Apricot: /ˈæ.prɪ.kɒt/: mơ
  23. Peach: /pitʃ/: đào
  24. Cherry: /´tʃeri/: anh đào
  25. Sapota: sə’poutə/: sapôchê
  26. Rambutan: /ræmˈbuːtən/: chôm chôm
  27. Coconut: /’koukənʌt/: dừa
  28. Guava: /´gwa:və/: ổi
  29. Pear: /peə/: lê
  30. Fig: /fig/: sung
  31. Dragon fruit: /’drægənfru:t/: thanh long
  32. Melon: /´melən/: dưa
  33. Watermelon: /’wɔ:tə´melən/: dưa hấu
  34. Lychee (or litchi): /’li:tʃi:/: vải
  35. Longan: /lɔɳgən/: nhãn
  36. Pomegranate: /´pɔm¸grænit/: lựu
  37. Berry: /’beri/: dâu
  38. Strawberry: /ˈstrɔ:bəri/: dâu tây
  39. Passion-fruit: /´pæʃən¸fru:t/: chanh dây
  40. Persimmon: /pə´simən/: hồng
  41. Tamarind: /’tæmərind/: me
  42. Cranberry: /’krænbəri/: quả nam việt quất
  43. Jujube: /´dʒu:dʒu:b/: táo ta
  44. Dates: /deit/: quả chà là
  45. Green almonds: /gri:n ‘ɑ:mənd/: quả hạnh xanh
  46. Ugli fruit: /’ʌgli’fru:t/: quả chanh vùng Tây Ấn
  47. Citron: /´sitrən/: quả thanh yên
  48. Currant: /´kʌrənt/: nho Hy Lạp
  49. Ambarella: /’æmbə’rælə/: cóc
  50. Indian cream cobra melon: /´indiən kri:m ‘koubrə ´melən/: dưa gang
  51. Granadilla: /,grænə’dilə/: dưa Tây
  52. Cantaloupe: /’kæntəlu:p/: dưa vàng
  53. Honeydew: /’hʌnidju:/: dưa xanh
  54. Malay apple: /mə’lei ‘æpl/: điều
  55. Star apple: /’stɑ:r ‘æpl/: vú sữa
  56. Almond: /’a:mənd/: quả hạnh
  57. Chestnut: /´tʃestnʌt/: hạt dẻ
  58. Honeydew melon: /’hʌnidju: ´melən/: dưa bở ruột xanh
  59. Blackberries: /´blækbəri/: mâm xôi đen
  60. Raisin: /’reizn/: nho khô
  61. Broccoli: /ˈbrɒk.əl.i/: Bông cải xanh
  62. Artichoke: /ˈɑː.tɪ.tʃəʊk/: Atiso
  63. Celery: /ˈsel.ər.i/: Cần tây
  64. Pea: /piː/: Đậu Hà Lan
  65. Fennel” /ˈfen.əl/: Thì là
  66. Asparagus: /əˈspær.ə.ɡəs/: Măng tây
  67. Leek: /liːk/: Tỏi tây
  68. Beans: /biːn/: Đậu
  69. Horseradish: /ˈhɔːsˌræd.ɪʃ/: Cải ngựa
  70. Corn: /kɔːn/: Ngô (bắp)
  71. Lettuce: /ˈlet.ɪs/: Rau diếp
  72. Beetroot: /ˈbiːt.ruːt/: Củ dền
  73. Mushroom: /ˈmʌʃ.ruːm/: Nấm
  74. Squash: /skwɒʃ/:
  75. Cucumber: /ˈkjuː.kʌm.bər/: Dưa chuột (dưa leo)
  76. Potato: /pəˈteɪ.təʊ/: Khoai tây
  77. Garlic: /ˈɡɑː.lɪk/: Tỏi
  78. Onion: /ˈʌn.jən/: Hành tây
  79. Green onion: /ˌɡriːn ˈʌn.jən/: Hành lá
  80. Tomato: /təˈmɑː.təʊ/: Cà chua
  81. Marrow: /ˈmær.əʊ/: Bí xanh
  82. Radish: /ˈræd.ɪʃ/: Củ cải
  83. Bell pepper: /ˈbel ˌpep.ər/: Ớt chuông
  84. Hot pepper: /hɒt, pep.ər/: Ớt cay
  85. Carrot: /ˈkær.ət/: Cà rốt
  86. Pumpkin: /ˈpʌmp.kɪn/: Bí đỏ
  87. Watercress: /ˈwɔː.tə.kres/: Cải xoong
  88. Yam: /jæm/: Khoai mỡ
  89. Sweet potato: /ˌswiːt pəˈteɪ.təʊ/: Khoai lang
  90. Cassava root: /kəˈsɑː.və, ruːt/: Khoai mì
  91. Herbs/ rice paddy leaf: /hɜːb/: Rau thơm
  92. Wintermelon: Bí đao
  93. Ginger: /ˈdʒɪn.dʒər/: Gừng
  94. Lotus root: Củ sen
  95. Turmetic: Nghệ:
  96. Kohlrabi: /ˌkəʊlˈrɑː.bi/: Su hào
  97. Knotgrass: Rau răm
  98. Mint leaves: Rau thơm (húng lũi)
  99. Coriander: /ˌkɒr.iˈæn.dər/: Rau mùi
  100. Water morning glory: Rau muống

 

Một số mẫu câu giao tiếp liên quan đến trái cây

Cha mẹ có thể tham khảo một số mẫu câu giao tiếp sau để trò truyện cùng con và giúp con nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình.

  • “What fruit is it?”. (Đây là quả gì)

>> trả lời “It’s an apple...." (đó là một quả táo)

  • What color is it? (nó có màu gì?)

>>  It’s red/green/purple/…

  • Is it big or small? (Nó to hay nhỏ?) 

>> It’s big/It’s small

  • Is this an apple/a orange/a mango/…? (Đây có phải là một quả táo / một quả cam / một quả xoài /…?)
  • Do you like eating apples/banana/mango/watermelon/… or oranges/banana/mango/watermelon? (Bạn thích ăn táo / chuối / xoài / dưa hấu /… hay cam / chuối / xoài / dưa hấu?)
  • What fruit do you like? (Bạn thích trái cây nào?)

>> I like apple/mango/banana/…

  • How many fruits do you have? (Con có bao nhiêu loại quả?)
  • How many fruits are there on the table? (Có bao nhiêu loại quả trên bàn?)

>> There are one/two/three/…fruits on the table.

  • Can you name them? (Con có thể kể tên các loại quả này không?)

....

 

Từ vựng tiếng Anh về trái cây là một chủ đề rất quen thuộc và gần gũi với trẻ, đặc biệt đây là chủ đề thường được các phụ huynh cho các bé làm quen ngay từ đầu khi học tiếng Anh. Bố mẹ có thể kết hợp với nhiều hình thức học khác nhau để be có thể không bị nhàm chán, và thú vị hơn trong quá trình tiếp thu tiếng Anh.

 

Đăng ký ngay một khóa học tiếng Anh trực tuyến tại Pantao để trải nghiệm khóa học với giáo viên bản xứ cùng với các phương pháp học độc đáo, thứ vị nhé.

 

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề khách sạn mà bạn cần biết

Hiện nay chúng ta đã quen với khối ngành dịch vụ như chuyên ngành khách sạn rồi, đây là khối ngành đang hoạt động rất sôi nổi với nhu cầu nhân sự rất cao. Việc thành thạo tiếng Anh là một lợi thế rất lố để các ứng viên có thể theo nghề. Vậy hãy cùng chúng tôi điểm qua một số từ vựng tiếng Anh về khách sạn nhé.

Xem thêm

               >>Từ vựng về nhà cửa trong tiếng Anh

              >> Học tiếng Anh online với người nước ngoài

 

Từ vựng chuyên ngành khách sạn trong tiếng Anh

 

1. Các loại phòng và loại giường trong khách sạn

Nếu là nhân viên của một khách sạn thì chắc chắn là bạn không thể không biết về các loại phòng và loại giường ở khách sạn. Cùng xem chúng có tên tiếng Anh như thế nào nhé.

+ Standard Room: Phòng tiêu chuẩn

+ Superior Room: Phòng cao cấp

+ Single: Phòng thiết kế cho một khách ở

+ Double: Phòng thiết kế cho hai khách ở

+ Tripple: Phòng thiết kế cho ba khách ở

+ Quad: Phòng thiết kế cho bốn khách ở

+ Queen: Phòng dành cho một hoặc nhiều khách ở

+ Twin: Phòng có hai giường đơn

+ Double-double: Phòng có hai giường đôi

+ Suite: Phòng khách và phòng ngủ

+ Apartment: dạng căn hộ nhỏ

+ Connecting Room: Phòng thông nhau

+ Murphy Room: Phòng trang bị giường sofa

+ Disable Room: Phòng dành cho người khuyết tật

+ Cabana: Phòng có bể bơi hoặc bể bơi liên kề với phòng

+ Villa: Biệt thự

+ Single bed: Giường đơn

+ Double bed: Giường đôi

+ Queen size bed: Giường đôi lớn

+ King size bed: Giường cỡ lớn

+ Super King size bed: Giường siêu lớn

+ Extra bed: Giường phụ

 

Từ vựng chuyên ngành khách sạn trong tiếng Anh

 

2. Từ vựng về các trang thiết bị trong phòng khách sạn

Ở trong phòng khách sạn có rất nhiều các thiết bị để phụ vụ cho nhu cầu của khách hàng. Vậy những thiết bị đó có tên là gì? Hãy xem nhé.

+ Ensuite bathroom: buồng tắm trong phòng ngủ

+ Air Conditioner: điều hoà

+ Bath(n): bồn tắm

+ Shower(n): vòi hoa sen

+ Fridge(n): tủ lạnh

+ Heater(n): bình nóng lạnh

+ Wardrobe(n): tủ đựng đồ

+ Laundry bag(n): tủ đựng đồ giặt

+ Wife(n): mạng

+ Television(n): ti vi

+ Bath robe: áo choàng

+ Key tape: thẻ chìa khoá

+ Reading Lamp: đèn bàn

+ Slippers(n): dép đi trong phòng

+ Drap(n): ga giường

+ Pillow(n): gối

+ Basket(n): giỏ rác

 

Từ vựng chuyên ngành khách sạn trong tiếng Anh

 

3. Các vị trí làm dịch vụ trong khách sạn

TRong khách sạn thì mỗi một vị trí sẽ có nhiệm vụ làm việc khác nhau, cùng xem các vị trí này được gọi tên như thế nào nhé.

+ Chambermaid(n): Nữ phục vụ phòng

+ Housekeeper(n): Phục vụ phòng

+ Public Attendant: Nhân viên vệ sinh khu vực công cộng

+ Receptionist(n): Lễ tân

++ Bellman(n): Nhân viên hành lí

+ Concierge: Nhân viên phục vụ sảnh

+ Guest Relation Officer: Nhân viên quan hệ khách hàng

+ Operator(n): Nhân viên tổng đài

+ Door man/girl: Nhân viên trực cửa

+ Sales(n): Nhân viên kinh doanh

+ Duties manager: Nhân viên tiền sảnh

 

4. Một số từ vựng về thủ tục trả và nhận phòng khách sạn

Việc trả và nhận phòng khách sạn là thủ tục rất cần thiết cho ai khi vào nghỉ ở khách sạn. Chính vì thế mà chúng ta cần hiểu biết về một số từ vựng tiếng Anh khác sạn để thực hiện việc trả và nhận phòng thuận lợi nhé.

+ Book(v): đặt phòng

+ Check in(v): Nhân phòng

+ Check out(v): trả phòng

+ Pay the bill: thanh toán

+ Rate(n): mức giá

+ Rack rate: giá niêm yết

+ Credit card: thẻ tín dụng

+ Invoice(n): hoá đơn

+ Tax(n): thuế

+ Deposit(n): tiền đặt cọc

+ Damage charge: phí đền bù thiệt hại

+ Late charge: phí trả chậm

+ Guaranteed booking: đặt phòng có đảm bảo

 

5. Một số từ vựng liên quan đến công việc của lễ tân thường sử dụng

+ Luggage cart: xe đẩy hành lý

+ Brochures: cẩm năng giới thiệu

+ Complimentary: các dịch vụ miễn phí kèm theo

+ Elevator(n): thang máy

+ Stairway(n): cầu thang bộ

+ Arrival list: danh sách khách đến

+ Arrival time: thời gian dự tính khách sẽ đến

+ Guest account: hồ sơ ghi các khoản chi tiêu của khách

+ Guest stay: thời gian lưu trú của khách

+ Late check out: trả phòng muộn

+ Early departure: khách trả phòng sớm

+ No – show: khách chưa đặt phòng trước

+ Travel agent: đại lý du lịch

+ Upgrade(v): nâng cấp

+ Up sell: bán vượt mức

+ Occupied(n): Phòng đang có khách đến

+ Vacant Ready: Phòng sẵn sàng phục vụ

 

Một số câu giao tiếp tiếng Anh trong khách sạn phổ biến nhất

Đối với du khách – For Guest

+ Do you have any vacancies? (Còn phòng nào đang trống không nhỉ?)

+ I would like a room for 2 nights, please? (Tôi muốn đặt 1 phòng cho 2 ngày đêm)

+ Can I see the room, please? (Tôi có thể xem trước phòng không?)

+ Is there any room cheaper? (Có phòng nào rẻ hơn nữa không bạn?)

+ I would like a double room. (Tôi muốn đặt phòng đôi.)

+ Are meals included? (Dịch vụ có bao gồm bữa ăn hay không?)

+ What time is breakfast? (Bữa sáng bắt đầu lúc nào?)

+ Do you have a room with a balcony? (Có phòng nào có ban công hay không?)

+ What time is check out? (Khung thời gian cho trả phòng là khi nào?)

+ I’d like to check out, please. (Tôi muốn trả phòng.)

Hay khi bạn muốn hỏi hay phàn nàn về dịch vụ của khác sạn có thể sử dụng một số câu giao tiếp sau:

+ Can I have another room, please? This one is…(not clean/too noisy/…)

Tôi có thể đổi phòng khác được không? Phòng này…(không sạch/quá ồn/…)

+ Can I have…(some towels/extra blankets/extra pillpows/some soap/…) please?

Tôi cần…(vài khăn tắm/chăn/gối/xà phòng tắm/…) có được không?

+ The…(television/air conditioner/shower/…) is broken.

Cái…(TV/điều hòa/vòi hoa sen/TV/…) bị hỏng rồi.

 

Trên đây là một số từ vựng về chuyên ngành khách sạn và một số mẫu câu giao tiếp liên quan đến khách sạn. Hi vọng nó có thể giúp bạn trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành khách sạn.

Từ vựng về nhà cửa trong tiếng Anh

Nhà là nơi để về, là nơi để nhớ thương về những kỉ niệm, và nó cũng chính là biểu tượng của sự liên kết giữa con người với một nơi mà chúng ta gọi là gia đình là nhà.

Xem thêm

           >> Tiếng Anh trực tuyến lớp 2

          >> Học tiếng Anh online cho bé

Trong giai đoạn học cấp 1 học tiếng Anh, chúng ta đã được làm quen với các chủ đề từ vựng thân quen trong gia đình, trong đó có từ vựng về nhà cửa. Nhưng theo thời gian có lẽ chúng ta sẽ quên đi do chúng ta ít khi nói về nó. Vậy trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng xem một số từ vựng nhà cửa trong tiếng Anh nhé.

 

1. Các phòng trong nhà bằng tiếng Anh

Các phòng trong nhà được gọi tên tiếng Anh như thế nào?

+ Bathroom: Phòng tắm

+ Bedroom: phòng ngủ

+ Kitchen: nhà ăn

+ Lavatory: phòng vệ sinh

+ Living room: phòng khách

+ Lounge: phòng chờ

+ Garage: chỗ để ô tô

+ Dining room: Phòng ăn

+ Sun lounge: Phòng sưởi nắng 

+ Toilet: nhà vệ sinh

+ Shed: Nhà kho

 

Từ vựng tiếng anh về các phòng trong nhà

 

2. Các loại nhà bằng tiếng Anh

Có rất nhiều loại nhà mà chúng ta thấy trong cuộc sống, vậy tên gọi của chúng bằng tiếng Anh như thế nào? cùng xem nhé.

+ Apartment: căn hộ

+ Flat: căn hộ nhưng lớn hơn và có thể chiếm diện tích cả một tầng

+ Apartment building: tòa nhà chia thành căn hộ, tòa căn hộ

+ Block of flats: các căn hộ thường được cho thuê để ở, người thuê không có quyền sở hữu với căn hộ cũng như những không gian chung

+ Condominium: chung cư. tuy nhiên với condominium thì các căn hộ được bán cho những người sở hữu khác nhau

+ Studio apartment(studio flat), efficiency apartment: căn hộ nhỏ chỉ có duy nhất một phòng, một phòng tắm và một khu vực nhà bếp để nấu nướng

+ Bedsit/ bed-sitting room: căn phòng nhỏ cho thuê bao gồm giường, bàn ghế, nơi để nấu ăn nhưng không có phòng vệ sinh riêng biệt

+ Duplex hoặc duplex house: hình thức thiết kế căn hộ ngăn cách bằng bức tường ở giữa thành 2 căn hộ riêng biệt hoặc căn nhà 2 tầng với mỗi tầng là 1 căn hộ hoàn chỉnh, thông thường căn hộ       Duplex được thiết kế tại tầng áp mái của một dự án căn hộ và trung tâm thương mại cao cấp

+ Penthouse: một căn hộ đắt tiền, hoặc thiết lập các phòng ở phía trên cùng của một khách sạn hoặc nhà cao tầng 

+ Basement apartment: căn hộ nằm dưới cùng của tòa nhà, dưới cả mặt đất thường có chi phí thuê sẽ rẻ hơn rất nhiều và thường không có sự thoải mái tiện nghi

+ Bungalow: căn nhà đơn giản thường chỉ có một tầng 

+ Tree house: nhà dựng trên cây

+ Townhouse: nhiều nhà chung vách

+ Villa: biệt thự

+ Palace: cung điện

+ Cabin: buồng

+ Tent: cái lều

 

Từ vựng về nhà cửa trong tiếng anh

 

3. Từ vựng về các đồ vật trong nhà

Các đồ vật trong nhà thường rất nhiều, vậy bạn có biết nó có tên tiếng Anh như thế nào không?

+  Alarm clock: đồng hồ báo thức

+ Bathroom scales: cân sức khỏe

+ Blu-ray player: đầu đọc đĩa Blu-ray

+ CD player: máy chạy CD

+ DVD player: máy chạy DVD

+ Dishwasher: Máy rửa bát

+ Electric fire: lò sưởi điện

+ Games console: máy chơi điện tử

+ Gas fire: lò sưởi ga

+ Hoover hoặc vacuum cleaner: máy hút bụi

+ Iron: bàn là

+ Lamp: đèn bàn

+ Radiator: lò sưởi

+ Radio: đài

+ Record player: máy hát

+ Spin dryer: máy sấy quần áo

+ Stereo: máy stereo

+ Telephone: điện thoại

+ TV (viết tắt của television): TV

+ Washing machine: máy giặt

 

Từ vựng về nhà cửa trong tiếng anh

 

4. Các từ vựng về đồ đặc chất liệu mềm

Chăn, đệm,... đây là những loại đồ đạc có chất liệu mềm, vậy chúng có tên tiếng Anh như thế nào? Cùng xem dưới đây nhé.

+ Blanket: chăn

+ Mattress: đệm

+ Pillow: gối

+ Sheet: ga trải giường

+ Tablecloth: khăn trải bàn

+ Blinds: rèm chắn ánh sáng

+ Duvet: chăn

+ Carpet: thảm trải nền

+ Curtains: rèm cửa

+ Cushion: đệm

+ Wallpaper: giấy dán tường

+ Rug: thảm lau chân

+ Towel: khăn tắm

+ Pillowcase: vỏ gối

5. Từ vựng về các vật dụng trong nhà vệ sinh

+ Bath towel /bɑːθtaʊəl/ – khăn tắm

+ Bath toys: đồ chơi khi tắm (cho em bé)

+ Bleach /bliːtʃ/- thuốc tẩy trắng

+ Broom /bruːm/ – chổi

+ Clothes line /kləʊðz laɪn/- dây phơi quần áo

+ Clothes pin/kləʊðz pɪn/- cái kẹp để phơi quần áo

+ comb /kəʊm/  cái lược

+ dirty clothes hamper/ˈdɜː.ti kləʊðz ˈhæm.pəʳ/-giỏ mây đựng quần áo bẩn

+ dryer /ˈdraɪ.əʳ/- máy sấy khô

+ dustpan – /ˈdʌst.pæn/- cái hót rác

+ electric razor: dao cạo râu điện

+ Facecloth : Khăn mặt

+ fly swatter /flaɪz ‘swɔtə/- vỉ ruồi

+ garbage /ˈgɑː.bɪdʒ/ or trash /træʃ/ – rác

+ hanger /ˈhæŋ.əʳ/- móc phơi

+ iron /aɪən/- bàn là

+ ironing board/ˈaɪə.nɪŋ bɔːd/- bàn để là quần áo

+ lighter /ˈlaɪ.təʳ/ – bật lửa

+ matchbook/’mætʃbʊk/- hộp diêm

+ Mirror : Gương soi

+ mop /mɒp/ – cây lau nhà

+ mouthwash /ˈmaʊθwɒʃ/ nước súc miệng

+ razor /’reizə /dao cạo râu

+ scrub brush /skrʌb brʌʃ/- bàn chải giặt

+ shampoo /ʃæmˈpuː/ – dầu gội đầu

+ sink /sɪŋk/ – bồn rửa mặt

+ soap /səʊp/ – xà phòng

+ sponge /spʌndʒ/ – miếng bọt biển

+ spray bottle /spreɪ ˈbɒt.ļ/- bình xịt

+ toilet paper : giấy vệ sinh

+ toothbrush /ˈtuːθ.brʌʃ/ – bàn chải đánh răng

+ towel /’tauəl/ khăn tắm

+ trash bag /træʃ bæg/-bao đựng rác

+ trash can/træʃ kæn/- thùng rác

+ vacuum cleaner/ˈvæk.juːm ˈkliː.nəʳ/- máy hút bụi

+ washcloth /ˈwɒʃ.klɒθ/ – khăn mặt

+ washing machine/wɑʃɪŋ məˈʃiːn/: máy giặt

 

6. Từ vựng về việc dọn dẹp nhà cửa

Một ngôi nhà sạch sẽ luôn làm chúng ta thấy thoải mái, vậy những đồ đặc dụng cụ nào giúp chúng ta dọn dẹp nhà cửa.

+ Oven cleaner: gel vệ sinh nhà bếp (chỗ có nhiều giàu mỡ như bếp, bàn,…)

+ Polish: đồ đánh bóng

+ Scour: thuốc tẩy

+ Scrub: cọ rửa

+ Scrubbing brush: bàn chải cọ

+ Soft furnishings: những đồ rèm, ga phủ

+ Sweep: quét

+ Tidy up: sắp xếp lại đồ đạc cho đúng chỗ

+ Toilet duck: nước tẩy con vịt

+ Touch up the paintwork: sơn lại những chỗ bị bong tróc sơn

+ Wax: đánh bóng

+ Window cleaner: nước lau kính

+ Bleach: chất tẩy trắng

+ Cobweb: mạng nhện

+ Corners of the house: góc nhà

+ Declutter: dọn bỏ những đồ dùng không cần thiết

+ Duster: cái phủi bụi

+ Everyday/ weekly cleaning: Dọn dẹp hàng ngày/hàng tuần

+ Mop: chổi lau sàn

+ Mould: mốc, meo

7. Một số vật dụng khác trong nhà

+ Ironing board: Bàn kê khi là quần áo

+ Light switch: công tắc đèn

+ Mop: cây lau nhà

+ Ornament: đồ trang trí trong nhà

+ Plug: phích cắm điện

+ Plug socket: Ổ cắm

+ Drink cabinet: tủ rượu

+ Cupboard: tủ chén

+ Sponge: mút rửa bát

+ Torch: đèn pin

+ Waste paper basket: giỏ đựng giấy bỏ.

 

Các cụm từ tiếng Anh về chủ đề nhà cửa

1. Từ vựng để trang trí nhà cửa bằng tiếng Anh

Ngôi nhà là nơi để chúng ta yêu thương lẫn nhau, là sự liên kết với mọi người, và để nhà thêm đẹp, lung linh chúng ta hãy xem một số từ vựng về việc trang trí nhà cửa nhé.

+ Decorating: trang trí

+ Hang/put up wallpaper: treo/dán tường

+ Throw out/replace the old light fittings: thay thế mới hệ thống ánh sáng(đèn)

+ Fit/put up blind or curtains: lắp rèm (rèm chắn sáng – blinds, rèm thông thường – curtains)

+ Give something a lick/a coat of paint: sơn tường nhà

+ Go for a … effect: tạo ra một hiệu ứng hình ảnh có tên…

+ Put the finishing touches to: hoàn thiện phần trang trí chi tiết cuối cùng

 

8. Từ vựng về việc sửa sang nhà cửa

Bạn sẽ làm gì khi một số chỗ ngôi nhà của bạn bị hỏng, bạn muốn ngôi nhà của mình được thiết kế lại theo kiểu khác, hay mở rộng. 

+ Get planning/building permission: xin giấy phép chính quyền để sửa nhà

+ Have an extension: mở rộng

+ Be handy around the house: chăm chỉ làm việc nhà, khiến cho ngôi nhà sạch sẽ

+ Knock through from the kitchen: thông tường nhà bếp

+ Re-plaster the ceiling: chát lại tường

+ Build a patio: làm một loại sân ít dưới nhà

+ Diy: tự làm

+ Draw up plans: lập kế hoạch

+ Convert the loft: chuyển đổi gác xép thành nơi có thể tại được

+ Knock down a wall: đập cất một bức tường

+ Rewire the house: lắp mới đường dây điện

+ Instal central heating/solar panels: lắp mới hệ thống sưởi ấm

+ Turn the dining room into a spare bedroom: chuyển phòng ăn thành phòng ngủ phụ

+ Put in a conservatory / a fitted kitchen / a new bathroom: xây thêm một phòng phụ/một bếp phụ/một phòng tắm mới.

+ Renovation: sửa sang

 

Bài văn tả nhà bằng tiếng Anh

My house is a cottage not far from the sea. In the first-floor, it’s 3 rooms. The first room, is my living-room, with a blue sofa, a begie armchair and a cofee table. There is a windows with a view of the garden. There is in my house a fully-equiped kitchen, with a fridge, and a door to the garden. There is in bath-room with a shower and a toilet. And there is a study-room with a desk and my computeur. Next to the study-room is a balcony with a view of the sea. In the garden, there is a lot of trees with fruits. The walls of my house are white, I love it. My house is really beautiful.

Dịch nghĩa

Nhà tôi là một ngôi nhà không xa biển. Ở tầng một có 3 phòng. Phòng trước tiên là phòng khách với ghế sofa màu xanh, ghế bành màu be và một bàn cà phê. Có cửa sổ nhìn ra khu vườn. Trong nhà tôi có nhà bếp được tích hợp đầu đủ, có tủ lạnh và cửa ra vườn. Có phòng tắm với vòi hoa sen và nhà vệ sinh. Và có một phòng học với bàn làm việc và máy tính. Bên cạnh phòng học là ban công nhìn ra biển. Trong vườn, có rất nhiều cây có trái cây. Các bức tường dưới nhà tôi màu trắng, tôi thích nó. Nhà tôi thật đẹp.

Trên đây là một số từ vựng về chủ đề nhà cửa, hi vọng với bài viết này bạn sẽ có thêm từ vựng trong kho dữ liệu từ vựng của mình.

 

Một số chủ đề từ vựng tiếng Anh giao tiêp cho trẻ lớp 2

Các bé ở độ tuổi lớp 2 khi học tiếng Anh chỉ là một khởi đầu mới để tạo nền tảng về sự yêu thích cũng như hứng thú với ngoại ngữ. Vì thế, khi để cho bé lớp 2 học cần phải lựa chọn các chủ đề phù hợp để bé dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ tốt. Trong bài viết này Pantado sẽ đưa ra một số chủ đề tiếng Anh quen thuộc cho các bé lớp 2. Hãy theo dõi nhé.

Xem thêm

                      >> Tiếng anh trực tuyến lớp 2

                      >> Một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho trẻ lớp 2

 

1. Một số chủ đề tiếng Anh giao tiếp cho bé lớp 2 quen thuộc

1.1. Chủ đề tiếng Anh về gia đình

Đây là một chủ đề rất quen thuộc đối với mọi trẻ khi học tiếng Anh, với chủ đề này chắc chắn các bé sẽ dễ dàng tiếp thu hơn. Khi để bé học từ vựng thì có thể thêm cho bé một số tình huống thú vị áp dụng vào để bé nhớ lâu hơn. 

 

từ vựng tiếng Anh quen thuộc cho trẻ lớp 2

 

Một số từ vựng về chủ đề gia đình:

Tiếng Anh

Phiên Âm

Tiếng Việt

Family

/’fæmili/

Gia đình

Grandparents

/’græn,peərənts/

Ông bà

Parents

/’peərənt/

Bố mẹ

Father

/’fɑ:ðə/

Bố

Mother

/’mʌðə/

Mẹ

Brother

/’brʌðə/

Anh trai

Sister

/’sistə/

Chị gái

Daughter

/’dɔ:tə/

Con gái

Son

/sʌn/

Con trai

Uncle

/’ʌɳkl/

Chú, bác

Ant

/ænt/

Cô, dì

cousin

/’kʌzn/

Anh, chị em họ

 

1.2. Chủ đề về trạng thái con người

Ở độ tuổi này các em rất là hiếu đọng và mức độ tập trung không cao. Do đó, để dạy tiếng Anh cho bé cần đưa ra những từ vựng đơn giản, ngắn và chủ đề gần gui với con người như trạng thái con người.  Hãy luyện tập với các bé theo các từ vựng về tạng thái như ở dưới đây nhé.

Một số từ vựng về chủ đề trạng thái con người phổ biến:

Hungry

/ˈhʌŋɡri/

Đói

Sleepy

/ˈsliːpi/

Buồn ngủ

Thirsty

/ˈθɜːsti/

Khát nước

Hot

/hɒt/

Nóng

Cold

/kəʊld/

Lạnh

Tired

/ˈtaɪəd/

Mệt mỏi

Scared

/skeəd/

Sợ hãi

 

1.3. Chủ đề các bộ phận cơ thể của con người

Chủ đề bộ phận con người cũng rất vô cùng hấp dẫn để bạn có thể dạy cho trẻ. Thông qua các từ vựng này bạn có thể để trẻ vừa học vừa chơi trong việc kết hợp động tác chân tay trên cơ thể để bé dễ dàng ghi nhớ hơn.

 

từ vựng tiếng Anh quen thuộc cho trẻ lớp 2

 

Một số từ vừng về cơ thể con người phổ biến:

 

Head

/hed/

Đầu

Eye

/ai/

Mắt

Nose

/nouz/

Mũi

Mouth

/mauθ – mauð/

Miệng

Lip

/lip/

Môi

Ear

/iə/

Tai

Neck

/nek/

Cổ

Shoulder

/ˈʃəʊldə(r)/

Vai

Arm

/ɑ:m/

Tay

Leg

/leɡ/

chân

 

1.4. Chủ đề về các con vật

Chủ đề các con vật chắc chắn là chủ đề khiến trẻ thích thú nhất, bạn có thể chọn các con vật gần gũi nhất trong cuộc sống để dạy các bé, có thể cho bé nhìn vào hình ảnh để các bé học, vừa được làm quen với các vật mà các bé còn dễ dàng nhớ từ hơn.

 

từ vựng tiếng Anh quen thuộc cho trẻ lớp 2

 

Một số con vật trong tiếng Anh gần gũi nhất:

Dog

/dɔg/

Chó

Cat

/kæt/

Mèo

Pig

/pig/

Lợn

Cow

/kou/

Chicken

/’tʃikin/

Duck

/dʌk/

Vịt

Bird

/bə:d/

Chim

Rabbit

/’rabət/

Thỏ

Goat

/gout/

monkey

/’mʌɳki/

Khỉ

 

1.5. Chủ đề tiếng Anh về giờ giấc

Với chủ đề này các bé chỉ cần một công thức ghép đơn giản là bé có thể học được cách nói giờ giấc trong tiếng Anh một cách nhanh chóng. Việc các bé vận dụng vào cuộc sống hàng ngày như: What time is it? – Mấy giờ rồi -> It is ten o’clock – Bây giờ là 10 giờ,… sẽ giúp trẻ hứng thú hơn trong việc hoc.

Một số từ vựng về giờ giấc:

One o’clock

1 giờ

Two o’clock

2 giờ

Three o’clock

3 giờ

Four o’clock

4 giờ

Five o’clock

5 giờ

Six o’clock

6 giờ

Seven o’clock

7 giờ

Eight o’clock

8 giờ

Nine o’clock

9 giờ

Ten o’clock

10 giờ

Eleven o’clock

11 giờ

Twelve o’clock

12 giờ

 

1.6. Chủ đề tiếng Anh về thời tiết

Với chủ đề thời tiết này các bạn có thể kết hợp với thực tế để các bé học hiệu quả hơn. Do đó, khi học có thể đưa ra một số ví dụ thực tế về thời tiết ngày hôm nay như thế nào cho bé thấy, hình dung một cách sinh động hơn để trẻ hứng thú học và nhớ nhanh hơn.

 

từ vựng tiếng Anh quen thuộc cho trẻ lớp 2

Một số từ vựng về thời tiết

Hot

/hɒt/

Nóng

Cold

/kəʊld/

Lạnh

Rain

/ˈreɪni/

Mưa

Sunny

/ˈsʌni/

Nắng

cloudy

/ˈklaʊdi/

Mây

Stormy

/ˈstɔːmi/

Bão

Snowy

/ˈsnəʊi/

Tuyết

windy

/ˈwɪndi/

Gió

 

1.7. Chủ đề tiếng Anh về những cặp từ trái nghĩa

Khi cho trẻ học về chủ đề các cặp trái nghĩa thì sẽ giúp trẻ học được một lúc 2 từ, khi nhắc đến một từ thì các bé sẽ liên tưởng về từ còn lại. Có rất nhiều cặp từ trái nghĩa, tuy nhiên bạn nên lựa chọn những từ ngắn, đơn giản vì có nhiều từ có cách viết và cách đọc khác nhau.

 

Một số từ trái nghĩa:

Fat

/fæt/

Béo

Thin

/θɪn/

Gầy

New

/njuː/

Mới

Old

/əʊld/

Soft

/sɒft/

Mềm

Hard

/hɑːd/

Cứng

Rich

/rɪtʃ/

Giàu

Poor

/pɔː(r)/

Nghèo

Big

/big/

To

Small

/smɔːl/

Nhỏ

Tall

/tɔːl/

cao

short

/ʃɔːt/

Ngắn

 

2. Bố mẹ có thể dạy tiếng Anh cho bé lớp 2 ngay tại nhà không?

 

Bố mẹ có thể dạy tiếng Anh cho bé lớp 2 ngay tại nhà không? Câu trả lời là 

Bố mẹ có thể hoàn toàn tự dạy tiếng Anh cho con ngay tại nhà, bởi trên thực tế thì tiếng Anh ở độ tuổi lớp 1, lớp 2 đều là những chủ đề đơn giản và quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Đây là giai đoạn sơ cấp trong việc học tiếng Anh cho trẻ, với lượng kiến thức còn ít nên bố mẹ có thể lồng ghép một số bài học vào thực tế để dạy các bé hàng ngày.

Ngoài ra, với sự phát triển của nền công nghệ như hiện nay thì bố mẹ dễ dàng tìm kiếm được những bài giảng online phù hợp với trình độ của con mình. Thông qua các các bài giảng đó bố mẹ có thể luyện tập cùng con với 4 kỹ năng trong tiếng Anh, và rèn luyện cho con cách phát âm chuẩn nhất. Do đó, việc hoc tiếng Anh cho ngay tại nhà cho con chắc chắc các bậc phụ huynh có đủ khả nưng làm điều đó. Nếu như cha mẹ các bé quá bận rộn không thể luyện tập cùng các con, thì có thể đăng ký ngay cho một khóa học Tiếng Anh trực tuyến tại Pantado để các bé hướng dẫn và giảng dạy, luyện tập cùng các bé tốt hơn.

Có thể thấy, việc học tiếng Anh cho bé lớp 2 có rất nhiều chủ đề để các bé học hỏi. Vì thế , bố mẹ hãy tạo điều kiện để bé có thể hòa nhập và thích nghi với việc học ngôn ngữ một cách dễ dàng nhé. Hy vọng bài viết này đã cung cấp một số thông tin bổ ích và cần thiết để dạy cho trẻ lớp 2 học tiếng Anh tốt hơn.

 

 

 

 

 






 

Mẹo nhớ từ vựng tiếng Anh siêu tốc

Khi học tiếng Anh thì việc học từ vựng vẫn luôn là nỗi ám ảnh của rất nhiều người. Việc học trước quên sau, và khi học xong lại không biết nên áp dụng như thế nào,... Có rất nhiều lý do khiến cho nhiều người sợ hãi việc học từ vựng, hay mỗi khi học từ vựng nó khiến bạn rơi vào tình trạng căng thẳng, chán nản và mệt mỏi.

Xem thêm

               >> 9 bộ phim hay nhất để học tiếng Anh của người Anh theo trình độ kỹ năng

              >> Bài học tiếng Anh trực tuyến lập kỷ lục thế giới về giảng dạy

              >> Học tiếng anh với người nước ngoài

 

Mẹo nhớ từ vựng tiếng Anh siêu tốc
 

Trong bài viết này chúng tôi đưa ra một số mẹo học từ vựng tiếng Anh một cách nhanh nhất, cũng như tạo sự hứng thú hơn đối với việc học từ vựng.

1. Hãy dùng từ vựng vào những đoạn văn cụ thể

Sau khi bạn đã học từ mới và đã hiểu về nghĩ của chúng, thì bạn nên đặt câu với từ mới đó, một câu mà bạn có thể hiểu theo ý của bạn. Để tốt nhất thì bạn nên viết một câu văn về chủ đề trong cuộc sống hàng của chính bạn mà liên quan đến những từ mà bạn mới học.

Từ đó tạo thành một thói quen thì việc học từ vựng đối với bạn sẽ không gây nhàm chán và có hứng thú với nó hơn.

2. Tìm hiểu về cách sử dụng ngữ pháp khác nhau của từ mới

Việc học luôn cần đến sự học hỏi và tìm tòi, trong tiếng Anh cũng vậy bạn hãy cố gắng tìm những cách sử dụng khác nhau về từ mới đó (cách sử dụng ngữ pháp trong các trường hợp khác nhau).

Ví dụ: Khi bạn học được một động từ như: toconsider (cân nhắc), bạn có thể tìm dạng từ của nó: consideration, và tính từ của nó là: considerable của các từ mà bạn đang học.

Để học với phương pháp này thì bạn có thể sử dụng một cuốn từ điển, nó sẽ giúp tra từ dễ dàng. Khi bạn đã học được nhiều dạng của từ mới thì bạn hãy bắt đầu đặt câu khác nhau với từng dạng từ mà bạn học được.

 

Mẹo nhớ từ vựng tiếng Anh siêu tốc

 

3.  Mang theo cuốn sổ có thể note mọi từ mới mà bạn có thể học ở mọi nơi

Viết những từ mới mà bạn đã tìm hiểu được, cùng với những phương pháp trên vào trong một cuốn sổ note, luôn mang theo bên mình để bạn có thể học nó ở mọi lúc mọi nơi cả những từ cũ và từ mới.

Đặc biệt là bạn có thêm nhiều từ mới vào cuốn sổ note khi bạn nhìn thấy ở mọi nơi, ngoài ra bạn cũng có thể lưu những gì mà bạn học được vào chiếc điện thoại của mình, trong phần ghi chú.

Bạn có thể học từ mới ở mọi nơi như quán cafe, trên một chuyến xe,... nói chung là bạn có thể học nó vào thời gian rảnh rỗi. Điều này sẽ giúp bạn có thể đảm bảo được bạn không quên được từ, mà còn đảm bảo được nhìn thấy nó nhiều hơn là một lần.

4. Ôn tập từ mới vào một thời điểm vui vẻ

Đừng bao giờ chỉ học nó một lần và bỏ quên nó ngay, như vậy bạn càng nản khi học vì bạn sẽ nhanh quen, đến khi nhắc lại lại trở thành một từ rất mới.

Bạn có thể ôn luyện những từ mới này ở mọi lúc, càng sử dụng nhiều và vận dụng nó luôn vào trong cuộc sống của bạn thì bạn lại càng nhớ nó lâu, bạn sẽ không bao giờ quên được nó. Có một câu thành ngữ dành cho những người học từ mới đó là: “Use it orlose it” (dùng và thực hành từ mới hoặc không thì bạn sẽ quên mất nó).

Nói chung việc học từ vựng tiếng Anh có lẽ sẽ có nhiều cách học khác nhau mà được mọi người lựa chọn, phù hợp với sự thoải mái của mình trong quá trình học. Dù là phương pháp nào đi nữa thì hãy luyện tập nói, đừng chỉ học 1 lần là bỏ như vậy càng khiến cho việc học từ mới càng trở nên khó khăn hơn. Chăm chỉ và cố gắng, vừa học vừa thực hành thì kiểu gì bạn cũng thành công trong việc học tiếng Anh.

Những cách tốt nhất để có động lực học tập

Bạn cảm thấy chán học tiếng Anh? Bạn có một khoảng thời gian chú ý ngắn? Bạn có cảm thấy đó là điều bạn không muốn làm không? Bạn có thấy rằng quá trình học tập không phải là rất thú vị?

Bạn sẽ cảm thấy như vậy nếu bạn đang mất hoặc mất động lực học tập.

Trong bài viết này, tôi sẽ cố gắng thúc đẩy sự sẵn sàng học lại của bạn bằng cách đưa ra một số gợi ý về cách cải thiện động lực học tiếng Anh như một ngoại ngữ của bạn. Ai biết được, bạn thậm chí có thể sử dụng những kỹ thuật này trong các lĩnh vực khác ngoài tiếng Anh!

Xem thêm: 

                 >>> Học ngữ pháp tiếng Anh trong 5 bước đơn giản

                 >>> 10 cách để dạy con bạn từ lập từ khi con nhỏ

                 >>> tiếng anh trực tuyến lớp 1

 

 

1. Tưởng tượng bạn trong tương lai

Hình dung bản thân có thể nói chuyện với người bản ngữ giống như bạn nói bằng ngôn ngữ của chính mình. Hãy tưởng tượng những người khác cũng muốn nói tiếng Anh như bạn.

Hình dung khả năng viết email và trò chuyện với mọi người từ khắp nơi trên thế giới. Hãy tưởng tượng giúp đỡ một người học khác bằng cách giải thích cách sử dụng chính xác của một thuật ngữ bằng tiếng Anh mà bạn đã học cách đây một thời gian!

Đây sẽ là động lực đủ để bạn muốn tiếp tục học, nhưng nếu không, hãy tiếp tục đọc…

 

2. Tìm một người bạn cùng học

Sẽ rất hữu ích khi có một người bạn cùng luyện tập tiếng Anh, vì bạn sẽ có thể thảo luận về bất kỳ mối quan tâm nào về việc học của mình hoặc giúp nhau làm bài tập về nhà!

Trò chuyện bằng tiếng Anh là cách tốt nhất để cải thiện và nếu bạn đang nói chuyện với một người bạn, bạn sẽ cảm thấy bớt lo lắng hoặc xấu hổ khi mắc lỗi!

Nó cũng sẽ có lợi nếu người kia ở cùng trình độ với bạn, vì bạn sẽ có thể khuyến khích nhau cùng tiến bộ.

Trò chuyện bằng tiếng Anh là cách tốt nhất để cải thiện và nếu bạn đang nói chuyện với một người bạn, bạn sẽ cảm thấy bớt lo lắng hoặc xấu hổ khi mắc lỗi! Nó cũng sẽ có lợi nếu người kia ở cùng trình độ với bạn, vì bạn sẽ có thể khuyến khích nhau cùng tiến bộ.

Nó cũng sẽ có lợi nếu người kia ở cùng trình độ với bạn, vì bạn sẽ có thể khuyến khích nhau cùng tiến bộ.

Cố gắng gặp gỡ bạn bè của bạn thường xuyên nếu bạn có thể, nếu không nó có thể không giúp ích cho bạn nhiều. Nếu bạn sống trong cùng một khu vực hoặc học cùng một trường, đó sẽ là lý tưởng! Nếu bạn đã cố gắng tìm ai đó để học cùng nhưng không thành công, bạn có thể thử kết bạn mới trên

Nếu bạn đã cố gắng tìm ai đó để học cùng nhưng không thành công, bạn có thể thử kết bạn mới trên các trang web trao đổi ngôn ngữ. Bạn vẫn có thể trò chuyện trên Skype và viết email cho nhau.

Một ý tưởng khác là sử dụng mạng xã hội để giao tiếp với người khác bằng tiếng Anh. Đây là một trang với các đề xuất.

Có thể bạn thậm chí có thể bắt đầu câu lạc bộ tiếng Anh của riêng bạn tại nơi bạn sống! Mời bất kỳ ai mà bạn muốn gặp thường xuyên và cùng nhau luyện tập tiếng Anh.

 

 

 

3. Sử dụng tiếng Anh nhiều nhất có thể

Như tôi đã đề cập ở phần trước, trò chuyện bằng tiếng Anh là cách hiệu quả nhất để học nhanh một ngôn ngữ mới. Sử dụng tiếng Anh có thể rất thú vị nếu bạn muốn!

Có thể khá thú vị khi đọc cuốn sách yêu thích của bạn bằng tiếng Anh, hiểu một bài hát mà bạn thích nghe, xem một bộ phim thú vị, kết bạn mới hoặc trao đổi email với người bản ngữ, đọc về một chủ đề mà bạn quan tâm, làm một số công việc tình nguyện, bạn thậm chí có thể tham gia một câu lạc bộ hoặc nhóm nơi bạn sẽ được tiếp xúc với người bản xứ.

Bạn càng có nhiều cơ hội sử dụng tiếng Anh, bạn càng MUỐN sử dụng nó!

Nếu bạn đang đọc thứ gì đó, nghe podcast hoặc nói chuyện với ai đó bằng tiếng Anh, bạn nhất định phải học một vài từ mới mà bạn chưa từng nghe trước đây và nếu bạn đang viết email hoặc thư cho ai đó, bạn đang thực hành kỹ năng viết của bạn; vì vậy bạn càng sử dụng nó, bạn sẽ càng học được nhiều hơn.

Sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên có thể làm tăng động lực và cải thiện thái độ học tập chung của bạn.

- Ví dụ: nếu bạn nhận thấy kỹ năng nghe hoặc kiến ​​thức về phát âm giúp bạn hiểu một bộ phim bằng tiếng Anh và bạn có thể cải thiện khả năng phát âm của chính mình bằng cách bắt chước các trọng âm, thì bạn sẽ muốn học cách phát âm và nghe nhiều hơn.

Nếu bạn học một số từ vựng mới và sau này có thể sử dụng nó trong một cuộc trò chuyện, bạn sẽ muốn học thêm từ vựng và tìm cơ hội sử dụng chúng.

Chỉ riêng sự tiến bộ và cải tiến là những công cụ tạo động lực mạnh mẽ!

 

4. Giữ tiếng Anh tất cả về mọi thứ

Có nhiều cách để thực hiện việc này: thay đổi cài đặt ngôn ngữ trên thiết bị điện tử thành tiếng Anh (chỉ làm điều này nếu bạn hiểu rõ về thiết bị để hoạt động theo cách của bạn!).

Đọc bất kỳ dấu hiệu tiếng Anh nào bạn nhìn thấy, yêu cầu mọi người (những người bạn biết có thể nói tiếng Anh khá tốt) luôn nói chuyện với bạn bằng tiếng Anh hoặc ghi chú nhỏ và ký hiệu bằng tiếng Anh xung quanh nhà bạn (đây có thể là những từ bạn đang cố gắng ghi nhớ hoặc các cụm từ bạn muốn sử dụng).

Một ý tưởng hay khác là sử dụng các trang web yêu thích của bạn bằng tiếng Anh, điều này không quá khó nếu bạn sử dụng chúng thường xuyên, vì bạn đã biết cách điều hướng trang web của mình. Việc tiếp xúc với tiếng Anh xung quanh bạn sẽ cực kỳ có lợi và đẩy nhanh quá trình học tập!

Tìm thấy niềm vui trong việc học tiếng Anh. Hãy tự hỏi điều gì đã thu hút bạn học ngôn ngữ này ngay từ đầu và cố gắng kết hợp nó vào sở thích hoặc hoạt động bạn làm trong thời gian rảnh.

 

5. Ban đang làm việc thật tuyệt vời! 

Hãy nhớ rằng bạn đang làm rất tốt vì bạn đã biết một số tiếng Anh, đó là một thành công lớn! Hãy tiếp tục phát huy!

 

6. Theo dõi một blog

Theo dõi blog hoặc đăng ký nhận email về tiếng Anh có thể có lợi theo nhiều cách: bạn nhận được các mẹo học tập và khuyến khích để tiếp tục học.

Bạn cũng có thể tiếp thu từng phần nhỏ thông tin tại một thời điểm bằng cách chỉ tập trung vào một lĩnh vực tiếng Anh mà bạn cảm thấy mình muốn cải thiện và chỉ đọc các blog về chủ đề đó.

Việc đọc các bài báo và blog về tiếng Anh và những câu chuyện thành công của người khác sẽ rất hữu ích, bởi vì bạn có tin hay không, bạn không phải là người đầu tiên gặp phải vấn đề như vậy. Thực sự là có thể học tốt tiếng Anh.

Mọi người luôn gặp phải những trở ngại và họ thường xoay sở để vượt qua chúng bằng một chút ý chí. 

 

7. Chi một khoản tiền để học

Thông thường, nếu một người chi tiền cho một thứ gì đó, đó là vì họ muốn sử dụng hoặc hưởng thụ từ nó. Ví dụ, nếu bạn mua một quả bóng đá, có thể bạn sẽ muốn ra ngoài và chơi với nó! Điều này cũng có thể đúng với việc học tiếng Anh.

Nếu bạn muốn tăng ham muốn học hỏi, bạn nên mua một cuốn sách tiếng Anh mới hoặc trả tiền cho một khóa học tiếng Anh chất lượng với một trong những giáo viên tiếng Anh tốt nhất mà bạn có thể tìm thấy ( Tìm hiểu về khóa học tiếng Anh trực tuyến tại Pantado)!

Nếu bạn mua một cuốn sách và sau một thời gian quyết định rằng bạn không muốn đọc hết cuốn sách (có thể vì bạn cảm thấy khó hiểu), thì bạn nên - trong vài ngày đầu tiên mua nó - cố gắng sử dụng bất kỳ từ mới nào mà bạn học được từ nó trong cuộc trò chuyện hoặc hỏi ai đó về nó.

Bạn sẽ thấy rằng bạn đang học một điều gì đó mới, và điều này sẽ khuyến khích bạn tiếp tục và học hỏi thêm!

 

 

 

8. Hãy pride trong thành tích cả bạn

Bạn luôn luôn tiến bộ. Hãy đặt cho mình những mục tiêu hợp lý, và khi bạn đạt được những mục tiêu đó, hãy tự thưởng cho mình! Chia sẻ thành công của bạn với những người khác: nói với bạn bè của bạn hoặc viết blog. Giữ mọi chứng chỉ, kết quả kiểm tra hoặc giải thưởng ở nơi bạn có thể nhìn thấy chúng!

 

9. Thực hiện hành động

Hãy nhớ rằng chỉ đọc về việc học sẽ không tự động cải thiện tiếng Anh của bạn; học tiếng Anh đòi hỏi phải có hành động. Nếu bạn đọc một thứ gì đó đầy cảm hứng - hãy hành động theo nó. Bạn sẽ chỉ thành công nếu bạn làm điều gì đó với những gì bạn đọc.

Như câu nói, ""There's no time like the present"(Hiện tại chính là thời điểm thích hợp nhất để...). Đừng tắt nó đi; đưa những lời nói đó vào hành động NGAY BÂY GIỜ!