Pantado

40+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Giáng Sinh Thông Dụng, Dễ Nhớ

07/11/2025

Tuyển sinh

Mỗi mùa Giáng sinh đến, bạn muốn vết thiệp, đăng caption hoặc chúc người thân bằng tiếng Anh nhưng chưa có ý tưởng để viết, sợ viết sai? Hãy tham khảo ngay bộ từ vựng tiếng Anh về ngày Giáng sinh kèm cách viết thiệp ý nghĩa mà Pantado chia sẻ dưới đây sẽ giúp bạn tự tin bày tỏ tình cảm của mình tới mọi người.

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh

Dưới đây là bảng bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản về ngày Giáng Sinh:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Christmas Eve

/ˌkrɪs.məs ˈiːv/

Đêm Giáng sinh (24/12)

Christmas Day

/ˌkrɪs.məs ˈdeɪ/

Ngày Giáng sinh (25/12)

Santa Claus

/ˈsæn.t̬ə ˌklɑːz/

Ông già Noel

Reindeer

/ˈreɪn.dɪr/

Tuần lộc

Snowman

/ˈsnoʊ.mæn/

Người tuyết

Carol

/ˈker.əl/

Bài hát mừng Giáng sinh

Mistletoe

/ˈmɪs.əl.toʊ/

Cây tầm gửi

Stocking

/ˈstɑː.kɪŋ/

Tất Giáng sinh

Chimney

/ˈtʃɪm.ni/

Ống khói

Gift/Present

/ɡɪft/ – /ˈprez.ənt/

Quà tặng

Ví dụ về từ vựng Giáng sinh trong câu:

  • Santa Claus brings gifts to children. – Ông già Noel mang quà đến cho trẻ em.
  • We usually celebrate Christmas with our family. – Chúng tôi thường đón Giáng sinh cùng gia đình.
  • I received a beautiful Christmas card from my friend. – Tôi nhận được một tấm thiệp Giáng sinh xinh đẹp từ bạn mình.

Các từ vựng tiếng Anh về Giáng sinh thường gặp

Các từ vựng tiếng Anh về Giáng sinh thường gặp

2. Các món ăn truyền thống ngày Giáng sinh

Khác với Việt Nam, ngày Giáng Sinh tai nhiều quốc gia là một ngày lễ lớn, các gia đình thường tổ chức tiệc ăn uống với nhiều món ăn như bánh gừng, bánh trái cây hoặc những món ăn đặc trưng khác. Dưới đây là một số từ vựng về món ăn ngày Giáng Sinh.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Roast turkey /roʊst ˈtɝː.ki/ Gà tây nướng
Stuffing /ˈstʌf.ɪŋ/ Nhân nhồi (thường dùng cho gà tây)
Christmas pudding /ˌkrɪs.məs ˈpʊd.ɪŋ/ Bánh pudding Giáng sinh
Gingerbread /ˈdʒɪn.dʒɚ.bred/ Bánh gừng
Fruitcake /ˈfruːt.keɪk/ Bánh trái cây
Candy cane /ˈkæn.di ˌkeɪn/ Kẹo hình gậy
Eggnog /ˈeɡ.nɑːɡ/ Rượu trứng
Mince pie /ˌmɪns ˈpaɪ/ Bánh nhân trái cây khô và hạt
Mulled wine /ˌmʌld ˈwaɪn/ Rượu vang nóng

Ví dụ:

  • My mother makes gingerbread cookies every Christmas. – Mẹ tôi làm bánh quy gừng vào mỗi dịp Giáng sinh.
  • We have roast turkey for Christmas dinner. – Chúng tôi ăn gà tây nướng trong bữa tối Giáng sinh.
  • Would you like a cup of hot chocolate? – Bạn có muốn một cốc sô-cô-la nóng không?

Các món ăn trong ngày Giáng sinh bằng tiếng Anh

Các từ vựng tiếng Anh về Giáng sinh thường gặp

3. Đồ trang trí Giáng sinh trong tiếng Anh

Cây thông, vòng hoa và những dây đèn lấp lánh là các hình ảnh quen thuộc mỗi khi mùa Noel đến. Nắm được tên tiếng Anh của những món đồ trang trí này giúp bạn mô tả không gian Giáng sinh hoặc trò chuyện về cách trang trí nhà cửa.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Christmas tree /ˈkrɪs.məs ˌtriː/ Cây thông Giáng sinh
Ornament /ˈɔːr.nə.mənt/ Đồ trang trí (cho cây thông)
Tinsel /ˈtɪn.səl/ Dây kim tuyến
Christmas lights /ˈkrɪs.məs laɪts/ Đèn Giáng sinh
Wreath /riːθ/ Vòng hoa trang trí
Bauble /ˈbɑː.bəl/ Quả cầu trang trí
Fairy lights /ˈfer.i ˌlaɪts/ Đèn nhấp nháy
Star/Angel topper /stɑːr/ – /ˈeɪn.dʒəl ˈtɑː.pɚ/ Ngôi sao/thiên thần trên đỉnh cây thông
Holly /ˈhɑː.li/ Cây nhựa ruồi
Garland /ˈɡɑːr.lənd/ Dây hoa lá

Ví dụ:

  • We decorate the Christmas tree with colorful ornaments. – Chúng tôi trang trí cây thông bằng những món đồ nhiều màu sắc.
  • There are Christmas lights around the window. – Có đèn Giáng sinh xung quanh cửa sổ.
  • She puts a star on top of the Christmas tree. – Cô ấy đặt một ngôi sao lên đỉnh cây thông.

Các từ vựng về các món đồ trang trí Giáng sinh

Các từ vựng về các món đồ trang trí Giáng sinh

4. Từ vựng mô tả không khí Giáng Sinh bằng tiếng Anh

Nếu muốn viết đoạn văn về Noel sinh động hơn, bạn có thể sử dụng các tính từ mô tả cảm xúc, thời tiết và không khí lễ hội.

Từ vựng Phiên âm (IPA) Nghĩa tiếng Việt
Festive /ˈfes.tɪv/ Thuộc lễ hội, mang không khí lễ hội
Merry /ˈmer.i/ Vui vẻ, hân hoan
Joyful /ˈdʒɔɪ.fəl/ Tràn đầy niềm vui
Cheerful /ˈtʃɪr.fəl/ Vui tươi
Peaceful /ˈpiːs.fəl/ Bình yên
Cozy /ˈkoʊ.zi/ Ấm cúng
Magical /ˈmædʒ.ɪ.kəl/ Kỳ diệu, đầy màu sắc cổ tích
Sparkling /ˈspɑːr.kəl.ɪŋ/ Lấp lánh
Colorful /ˈkʌl.ɚ.fəl/ Đầy màu sắc
Wonderful /ˈwʌn.dɚ.fəl/ Tuyệt vời
Heartwarming /ˈhɑːrtˌwɔːr.mɪŋ/ Ấm lòng, khiến người ta cảm động

Ví dụ:

  • The streets look beautiful and festive at Christmas. – Những con phố trông thật đẹp và ngập tràn không khí lễ hội vào dịp Giáng sinh.
  • We had a cozy Christmas dinner at home. – Chúng tôi có một bữa tối Giáng sinh ấm cúng tại nhà.
  • Christmas is a wonderful time to share happiness with others. – Giáng sinh là khoảng thời gian tuyệt vời để chia sẻ niềm vui với mọi người.
Từ vựng mô tả không khí Giáng sinh tiếng Anh
Từ vựng mô tả không khí Giáng sinh tiếng Anh

5. Cụm từ tiếng Anh về hoạt động Giáng sinh

Vào ngày Giáng Sinh sẽ có rất nhiều hoạt động ý nghĩa. Bạn có thể áp dụng một số cụm từ mô tả hoạt động sau để viết vào đoạn văn:

Từ vựng hoặc cụm từ Nghĩa tiếng Việt
Celebrate Christmas Đón mừng Giáng sinh
Decorate the tree Trang trí cây thông
Exchange gifts Trao đổi quà tặng
Wrap presents Gói quà
Send Christmas cards Gửi thiệp Giáng sinh
Sing Christmas carols Hát các bài hát mừng Giáng sinh
Go Christmas shopping Đi mua sắm dịp Giáng sinh
Have a Christmas party Tổ chức tiệc Giáng sinh
Spend time with family Dành thời gian bên gia đình
Give presents Tặng quà
Visit relatives Thăm người thân
Make a wish Ước một điều ước
Build a snowman Đắp người tuyết
Watch Christmas movies Xem phim Giáng sinh
Go caroling Đi hát mừng Giáng sinh

Ví dụ:

  • My family decorates the Christmas tree together. – Gia đình tôi cùng nhau trang trí cây thông Noel.
  • We exchange gifts on Christmas Eve. – Chúng tôi trao quà cho nhau vào đêm Giáng sinh.
  • I love spending time with my family during Christmas. – Tôi thích dành thời gian bên gia đình vào dịp Giáng sinh.
  • The children are wrapping presents for their friends. – Những đứa trẻ đang gói quà cho bạn bè.
Cụm từ tiếng Anh phổ biến ngày Giáng sinh
Cụm từ tiếng Anh phổ biến ngày Giáng sinh

6. Flashcards từ vựng tiếng Anh về Giáng sinh

Với chủ đề Giáng sinh, các thẻ từ vựng thường gắn liền với những hình ảnh quen thuộc như cây thông Noel, ông già Noel, hộp quà hay người tuyết, giúp việc học tiếng Anh trở nên sinh động và thú vị hơn.

Đặc biệt, ba mẹ có thể sử dụng flashcards để cùng con ôn tập từ vựng tại nhà thông qua các trò chơi đoán từ, gọi tên đồ vật hoặc đặt câu tiếng Anh đơn giản. Cách học này không chỉ giúp trẻ ghi nhớ từ mới mà còn tạo cơ hội luyện phát âm và phản xạ ngôn ngữ một cách tự nhiên.

Tải ngay bộ Flashcards từ vựng về chủ đề Giáng sinh tại đây: Flashcards Christmas

7. Lời chúc Giáng sinh bằng tiếng Anh

Noel là ngày lễ đặc biệt để thể hiện tình yêu thương với những người thân, bạn bè. Đừng quên gửi những phần quà ý nghĩa cùng lời chúc chân thành tới những người mình yêu thương nhé!

Cùng theo dõi một số gợi ý lời chúc Giáng sinh ngắn gọn dưới đây từ Pantado nhé!

  • Merry Christmas!: Giáng sinh vui vẻ!
  • Happy Holidays!: Chúc kỳ nghỉ vui vẻ!
  • Wishing you peace, joy, and happiness this Christmas!: Chúc bạn một Giáng sinh an lành, vui vẻ và hạnh phúc!
  • May your days be merry and bright this Christmas season.: Chúc bạn có những ngày vui vẻ và rực rỡ trong mùa Giáng sinh.
  • May the spirit of Christmas fill your heart and home with love and laughter.: Chúc tinh thần Giáng sinh tràn ngập trái tim và ngôi nhà bạn bằng tình yêu và tiếng cười.
  • Warmest wishes for a wonderful Christmas!: Lời chúc ấm áp nhất dành cho một Giáng sinh tuyệt vời!
  • May your Christmas be filled with love, joy, and cherished memories.: Chúc Giáng sinh của bạn tràn đầy tình yêu, niềm vui và những kỷ niệm đáng nhớ.

8. Mẫu đoạn văn tiếng Anh về ngày Giáng sinh hay

Bạn đọc tham khảo mẫu đoạn văn viết về ngày Giáng sinh hay, ý nghĩa:

8.1. Mẫu đoạn văn số 1

Christmas is one of my favorite holidays. It is celebrated on December 25th every year. Before Christmas, my family decorates the Christmas tree with colorful ornaments and sparkling lights.

We prepare delicious food and wrap presents for each other. On Christmas Eve, we have dinner together and watch Christmas movies. I love Christmas because it is a wonderful time to spend with my family and share happiness with the people I love. Merry Christmas!

Dịch nghĩa:

Giáng sinh là một trong những ngày lễ yêu thích của tôi. Ngày lễ này được tổ chức vào ngày 25 tháng 12 hằng năm. Trước Giáng sinh, gia đình tôi trang trí cây thông bằng những món đồ nhiều màu sắc và đèn lấp lánh.

Chúng tôi chuẩn bị những món ăn ngon và gói quà tặng cho nhau. Vào đêm Giáng sinh, cả gia đình cùng ăn tối và xem phim Giáng sinh. Tôi yêu Giáng sinh vì đây là khoảng thời gian tuyệt vời để ở bên gia đình và chia sẻ niềm vui với những người tôi yêu thương. Chúc mừng Giáng sinh!

8.2. Mẫu đoạn văn số 2

Christmas is one of my favorite holidays. It is on December 25th every year. The weather is very cold at this time, and I love this feeling. On Christmas, I decorate the Christmas tree with my classmates. We also wrap gifts for our family and friends.

One of my best Christmas memories was going to a Christmas party at school with my friends for the first time. That day, we decorated our classroom with colorful lights, Christmas balls, and small snowflakes. We had a lot of fun together. It was a very happy moment, and I will always remember it.

Dịch nghĩa:

Giáng sinh là một trong những ngày lễ tôi rất yêu thích. Ngày lễ được tổ chức vào ngày 25/12 hàng năm và cũng là thời điểm rất lạnh nên tôi rất thích không khí này. Vào ngày lễ, tôi sẽ cùng bạn học trang trí cây thông, cùng nhau gói những hộp quà để gửi tặng người thân yêu.

Một kỷ niệm không thể quên vào ngày Giáng sinh của tôi đó là lần đầu tiên được tham gia một buổi tiệc Giáng sinh cùng bạn bè ở trường. Hôm đó, chúng tôi cùng nhau trang trí lớp học bằng những dây đèn lấp lánh, quả cầu nhiều màu sắc và những bông tuyết nhỏ. Đây là khoảng khắc khiến tôi rất hạnh phúc.

Mẫu đoạn văn viết về ngày Giáng sinh hay bằng tiếng Anh
Mẫu đoạn văn viết về ngày Giáng sinh hay bằng tiếng Anh

9. Mẫu viết thiệp ngày Giáng sinh bằng tiếng Anh

Dưới đây là 2 mẫu thiệp Giáng sinh đơn giản, sử dụng từ vựng dễ nhớ mà bạn có thể tham khảo để gửi tặng bạn bè và người thân.

9.1. Viết thiệp Giáng sinh tặng bạn bè

Dear Trang,

Merry Christmas! I hope you have a wonderful Christmas with your family. I wish you lots of happiness, love, and good luck. Thank you for being my good friend. I hope all your wishes come true!

Merry Christmas and Happy New Year!

Your friend,
Mai Le

Dịch nghĩa:

Trang thân mến,

Chúc bạn Giáng sinh vui vẻ! Mình hy vọng bạn sẽ có một mùa Giáng sinh tuyệt vời bên gia đình. Chúc bạn luôn hạnh phúc, được yêu thương và gặp nhiều may mắn. Cảm ơn bạn vì đã là người bạn tốt của mình. Mình mong mọi điều ước của bạn sẽ trở thành hiện thực!

Chúc mừng Giáng sinh và năm mới vui vẻ!

Bạn của bạn,
Mai Le

9.2. Viết thiệp Giáng sinh tặng gia đình

Dear Mom and Dad,

Merry Christmas! Thank you for always loving and caring for me. I am very happy to have you in my life. I wish you good health, happiness, and peace. I hope we will have a wonderful Christmas together.

With love,

Your child

Dịch nghĩa:

Bố mẹ thân yêu,

Chúc mừng Giáng sinh! Cảm ơn bố mẹ vì luôn yêu thương và chăm sóc con. Con rất hạnh phúc khi có bố mẹ trong cuộc đời. Con chúc bố mẹ luôn mạnh khỏe, hạnh phúc và bình an. Con hy vọng cả gia đình sẽ có một mùa Giáng sinh thật tuyệt vời bên nhau.

Với tất cả tình yêu thương,

Con yêu của bố mẹ

Mẫu viết thiệp ngày Giáng sinh bằng tiếng Anh
Mẫu viết thiệp ngày Giáng sinh bằng tiếng Anh

Bài viết trên đã tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáng sinh. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn học được thêm nhiều từ mới và lời chúc tuyệt vời tới những người thân yêu. Và đừng quên theo dõi website pantado.edu.vn để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích hơn nữa nhé!

Pantado

Đăng ký đánh giá năng lực và thiết kế lộ trình học miễn phí cho bé

Vui lòng đăng ký hoặc liên hệ trực tiếp với Pantado để được đội ngũ giáo viên và chuyên gia tư vấn, thiết kế lộ trình và phương pháp học dành riêng cho con
Nhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ PantadoNhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ Pantado
HOTLINE: 1900 066 869

(c) 2021 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ PANTADO - Giấy phép ĐKKD số 0107540008 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 16/08/2016

Pantado
mes-cta
Pantado HotlinePantado Hotline