Ngữ pháp

Từ vựng giao tiếp bất động sản tiếng Anh

Trong lĩnh vực bất động sản tiếng Anh chúng ta có thể biết một số từ cơ bản như Contract (Hợp đồng), Investor (Chủ đầu tư), Project (Dự án), Real Estate (Ngành bất động sản),…Ngoài ra có các từ vựng nào nữa? Và các mẫu câu nào để giao tiếp tiếng Anh trong lĩnh vực này? Cùng tìm hiểu nhé

Từ vựng bất động sản tiếng Anh chung

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản nói chung và thường gặp nhiều nhất liên quan tới chuyên ngành này.

  • Architect: Kiến trúc sư.
  • Constructo: Nhà thầu thi công.
  • Developer: Nhà phát triển.
  • Investor: Chủ đầu tư.
  • Project: Dự án.
  • Property/ Properties: Tài sản.
  • Real Estate: Ngành Bất Động Sản.
  • Supervisor: Giám sát.

Từ vựng bất động sản tiếng Anh liên quan tới hợp đồng pháp lý

Cùng khám phá những từ vựng bất động sản thuộc chủ đề pháp lý ngay dưới đây nhé.

  • Application: Đơn từ, giấy xin vay thế chấp.
  • Appraisal: Định giá.
  • Asset: Tài sản.
  • Assignment: Chuyển nhượng.
  • Bankruptcy: Vỡ nợ, phá sản.
  • Beneficiary: Người thụ hưởng.
  • Bid: Đấu thầu.
  • Building permit: Giấy phép xây dựng.
  • Buy-back agreement: Thỏa thuận mua lại.
  • Buyer-agency agreement: Thỏa thuận giữa người mua và đại lí.
  • Capital gain: Vốn điều lệ tăng.
  • Contract agreement: Thỏa thuận hợp đồng.
  • Contract: Hợp đồng.
  • Co-operation: Hợp tác.
  • Deposit: Đặt cọc.
  • Legal: Pháp luật.
  • Liquid asset: Tài sản lưu động.
  • Liquidated damages: Giá trị thanh toán tài sản.
  • Loan origination: Nguồn gốc cho vay.
  • Montage: Khoản nợ, thế chấp.
  • Negotiate: Thương lượng.
  • Office for lease: Văn phòng cho thuê.
  • Office for rent: Văn phòng cho thuê.
  • Overtime-fee: Phí làm thêm giờ.
  • Payment step: Các bước thanh toán.
  • Payment upon termination: Thanh toán khi kết thúc hợp đồng.

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh trực tuyến hiệu quả

Từ vựng bất động sản tiếng Anh về căn hộ

Một số từ vựng bất động sản tiếng Anh thuộc chủ đề căn hộ sau đây sẽ vô cùng hữu ích dành cho bạn.

  • Air Conditioner: Điều hòa.
  • Apartment/ Condominium: Chung cư/ Chung cư cao cấp
  • Balcony: Ban công.
  • Bathroom: Phòng tắm.
  • Bedroom: Phòng ngủ.
  • Built-up area: Diện tích theo tim tường.
  • Bungalow: Nhà 1 trệt.
  • Carpet area: Diện tích trải thảm.
  • Ceiling: Trần nhà.
  • Coastal villas: Biệt thự ven biển.
  • Cottage: Nhà ở nông thôn.
  • Decorating: Trang trí.
  • Detached Villa: Biệt thự đơn lập.
  • Dining room: Phòng ăn.
  • Downstairs: Tầng dưới, tầng trệt.
  • Duplex/ Twin/ Semi-detached Villa: Biệt thự song lập.
  • Electric equipment: Thiết bị nước.
  • Electrical equipment: Thiết bị điện.
  • Floors: Lầu, tầng.
  • Furniture: Nội Thất.
  • Garage: Nhà để xe.
  • Garden: Vườn.
  • Hallway: Hành lang.
  • Kitchen: Nhà bếp.
  • Living room: Phòng khách.
  • Orientation: Hướng.
  • Porch: Mái hiên.
  • Room: Phòng, căn phòng.
  • Saleable Area: Diện tích xây dựng
  • Shutter: Cửa chớp.
  • Stairs: Cầu thang.
  • Terraced house: Nhà theo dãy có cùng kiến trúc.
  • Wall: Tường nhà.
  • Window: Cửa sổ.
  • Wooden floors: Sàn gỗ.
  • Yard: Sân.

Từ vựng bất động sản tiếng Anh về công trình

  • Advantage/ amenities: Tiện ích, tiện nghi.
  • Coastal property: Bất động sản ven biển.
  • Commercial: Thương mại.
  • Constructo: Nhà thầu thi công.
  • Cost control: Kiểm soát chi phí.
  • Density of building: Mật độ xây dựng.
  • Gross floor area: Tổng diện tích sàn.
  • Landmark: Khu vực quan trọng trong thành phố.
  • Landscape: Cảnh quan, sân vườn.
  • Layout apartment: Mặt bằng căn hộ.
  • Layout floor: Mặt bằng điển hình tầng.
  • Location: Vị trí.
  • Master plan: Mặt bằng tổng thể.
  • Notice: Thông báo.
  • Planning area: Khu quy hoạch.
  • Procedure: Tiến độ bàn giao.
  • Project Area: Khu vực dự án.
  • Project management: Quản lý dự án.
  • Property: Bất động sản.
  • Protection of the environment: Bảo vệ môi trường.
  • Quality assurance: Đảm bảo về chất lượng.
  • Residence: Nhà ở, dinh thự.
  • Sale policy: Chính sách bán hàng.
  • Show flat: Căn hộ mẫu.
  • Start date: Ngày khởi công.
  • Taking over: Bàn giao (công trình).

Mẫu câu giao tiếp bất động sản tiếng Anh thông dụng

Để có thể sử dụng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản một cách thuận tiện, bạn sẽ cần tích lũy cho bản thân một số mẫu câu giao tiếp nhằm dễ dàng trao đổi và thể hiện ý kiến của mình. 

  1. What kind of house are you looking for?: Anh/ chị đang tìm kiểu nhà mong muốn như thế nào?

I’m looking for…: Tôi đang tìm…

  • an apartment: một căn hộ
  • a bungalow: một ngôi nhà gỗ một tầng
  • a cottage một ngôi: nhà ở nông thôn
  • a detached house: một ngôi nhà không chung tường với nhà nào cả
  • a terraced house: một ngôi nhà trong một dãy
  • a flat: một căn hộ
  • a semi-detached house: một ngôi nhà có chung tường một bên với nhà khác
  1. Can i ask you? Are you looking to rent or buy?: Tôi có thể hỏi anh/ chị được chứ? Anh/ chị đang tìm thuê hay mua nhà vậy?
  2. How much are you prepared to pay for it?: Mức giá mà anh/ chị có thể thanh toán dành cho ngôi nhà đó là bao nhiêu?
  3. What’s your budget?: Ngân sách của anh/ chị là bao nhiêu?
  4. What price range do you want?: Mức giá mà anh/ chị mong muốn trong khoảng bao nhiêu?
  5. How many bathrooms do you want?: Anh/ chị mong muốn có bao nhiêu phòng tắm?
  6. How much does an indoor swimming pool cost?: Giá cho bể bơi trong nhà là bao nhiêu?
  7. Is it good to have swimming pool at home?: Có bể bơi trong nhà điều đó ổn chứ?
  8. Do you want a modern or an old property?: Anh/ chị mong muốn mua nhà kiểu hiện hay hay kiểu cổ?
  9. Do you want a…?: Anh/ chị có muốn nhà có …. chứ?
  • swimming pool: bể bơi
  • garden: vườn
  • balcony: ban công
  • elevator: thang máy

Đoạn hội thoại giao tiếp về bất động sản tiếng Anh

  • Adam: Good morning! Can I help you?

Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì được cho chị chứ?

  • Susan: I’m looking for a new house.

Tôi đang tìm một ngôi nhà mới.

  • Adam: What kind of house are you looking for? Where do you want to a new house?

Kiểu nhà mà chị đang tìm kiếm như thế nào? Chị muốn ngôi nhà mới ở vị trí nào?

  • Susan: I want a swimming pool at my house. I also want to find a new house in Long Bien

Tôi muốn có bể bơi trong nhà. Tôi cũng muốn tìm nhà mới ở Long Biên.

  • Adam: What price range can you pay for it?

Chi phí trong khoảng bao nhiêu mà chị có thể trả cho ngôi nhà đó?

  • Susan: I think that it about 2 million.

Tôi nghĩ rằng nó khoảng 2 triệu đô.

  • Adam: How many floors do you want to have?

Chị muốn căn nhà có bao nhiêu tầng?

  • Susan: I think four floors. 

Tôi nghĩ là 4 tầng.

  • Adam: I’m so happy when i heard from you. Because we’re selling 2 new houses in Long Bien. They are just built on the outside structure. You can design the interior later.

Tôi rất vui khi nghe được thông tin đó từ chị. Bởi vì chúng tôi có hai căn nhà mới ở Long Biên. Nó chỉ xây bên ngoài thôi. Chị có thể thiết kế nội thất bên trong.

  • Susan: Perfect! So do you also support interior design?

Tuyệt vời! Vậy bạn có hỗ trợ thiết kế nội thất luôn không?

  • Adam: Of course! Can you please tell me the furniture you want?

Tất nhiên rồi! Chị có thể nói nội thất mà chị mong muốn không?

  • Susan: No problem! I will talk to you later when i contact with my husband.

Không vấn đề! Tôi sẽ nói chuyện với bạn sau khi tôi liên lạc với chồng tôi.

  • Adam: Thank you! See you again.

Cảm ơn chị! Hẹn gặp lại chị.

>>> Mời xem thêm: Tìm hiểu cấu trúc câu nhờ vả (Have Something Done) trong tiếng Anh

Tìm hiểu cấu trúc câu nhờ vả (Have Something Done) trong tiếng Anh

Khi muốn nhờ ai đó làm gì chúng ta thường dùng cấu trúc “have” và “get” phải không nào? Cùng tìm hiểu cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh một cách chi tiết nhất nhé!

cấu trúc câu nhờ vả (Have Something Done)

Định nghĩa cấu trúc câu nhờ vả

Cấu trúc câu nhờ vả trong tiếng Anh được dùng khi muốn diễn tả, tường thuật lại việc ai đó xin giúp đỡ, thuê mượn hoặc yêu cầu người khác thực hiện một công việc mà họ không làm được hoặc không muốn làm. 

Hai động từ dùng trong cấu trúc câu nhờ vả haveget

Ví dụ: 

  • Last night, Min had Bin do the housework. 

           (Tối hôm qua, Min nhờ Bin làm việc nhà.)

  • I will get my house cleaned next week.

           (Tôi sẽ nhờ người dọn nhà vào tuần sau.) 

Cấu trúc câu nhờ vả tiếng Anh mang nghĩa chủ động

cấu trúc câu nhờ vả (Have Something Done)

Trong cấu trúc chủ động, chúng ta sẽ nhấn mạnh vào đối tượng được nhờ cậy. 

Cấu trúc câu nhờ vả tiếng Anh chủ động với HAVE:

Have someone do something (nhờ ai đó làm việc gì).

Ví dụ cách dùng cấu trúc nhờ vả mang nghĩa chủ động với HAVE:

  • I have my farther repair my computer. 

           (Tôi nhờ bố tôi sửa máy tính của tôi.)

  • The teacher has the students stop writing.

           (Giáo viên yêu cầu học sinh dừng bút.)

  • The company had a cleaner to clean the office. 

           (Công ty thuê một người quét dọn để dọn dẹp văn phòng.)

Cấu trúc câu nhờ vả tiếng Anh chủ động với GET:

Get someone to do something (nhờ ai đó làm việc gì.)

Ví dụ 

  • I got Linna to buy one “banh-mi” for me this morning. 

           (Tôi nhờ Linna mua một chiếc bánh mì cho tôi sáng nay.)

  • My mother gets me to go to the supermarket. 

           (Mẹ tôi nhờ tôi đi tới siêu thị.)

  • She gets her daughter to do the homework. 

           (Cô ấy thuyết phục con gái làm bài tập về nhà.)

Trong một số trường hợp, cấu trúc “get someone to do something” sẽ mang cảm giác ép buộc và mất công thuyết phục nhiều hơn các cấu trúc khác.

>>> Có thể bạn quan tâm: Cấu trúc Get và các giới từ đi kèm trong tiếng Anh

Cấu trúc câu nhờ vả tiếng Anh mang nghĩa bị động

cấu trúc câu nhờ vả (Have Something Done)

Cấu trúc nhờ vả bị động nhấn mạnh vào sự việc xảy ra nhiều hơn là người thực hiện. 

Ví dụ: 

I had a cleaner clean my house -> I had my house cleaned (by a cleaner). 

(Cấu trúc nhờ vả mang nghĩa chủ động)

Ở đây, người dọn dẹp có thể không được nhắc tới. Điều quan trọng là “nhà đã được làm sạch”.

Cấu trúc nhờ vả tiếng anh mang nghĩa chủ động: 

HAVE/ GET + something + Phân từ 2

Ở dạng câu nhờ vả bị động, “have” và “get được sử dụng và mang ý nghĩa giống nhau. 

Ví dụ:

  • John had his car washed yesterday, then it rained. 

           (John đi rửa xe sáng nay, sau đó trời mưa.)

  • We will have our house decorated next month. 

           (Tuần sau nhà chúng tôi sẽ được sơn.) 

Ví dụ:

  • I am going to get my laptop fixed. 

           (Tôi sẽ đi sửa máy tính.)

  • The students get their exercises checked. 

           (Bài tập của học sinh đã được chấm điểm.) 

  • Lily got his bag stolen last night. 

           (Lily đã bị trộm chiếc túi tối hôm qua)

Chú ý: Các việc trên đều được thực hiện bởi một người khác (thợ cắt tóc, người rửa xe, người sơn nhà,…) nhưng không được nhắc tới. 

>>> Mời xem thêm: luyện nói tiếng anh trực tuyến

Cấu trúc Get và các giới từ đi kèm trong tiếng Anh

Get là một động từ phổ biến trong văn phong giao tiếp và cả trong các bài thi cũng như bài kiểm tra năng lực học kỳ. Vậy get đi với giới từ gì, có những dạng cấu trúc get nào trong tiếng Anh? Cùng tìm hiểu cụ thể về cách dùng cũng như cấu trúc get  qua bài viết dưới đây nhé!

Cấu trúc Get và các giới từ đi kèm trong tiếng Anh

Cách dùng get và cấu trúc

Cách dùng Get + giới từ

Cấu trúc get khi được kết hợp với những giới từ trong tiếng Anh thông thường sẽ mang ngữ nghĩa chỉ sự di chuyển. 

  • Get on: bắt đầu hoặc tiếp tục làm gì đó, và cũng có thể ám chỉ sự tăng lên về thời gian/ số lượng
  • Get about: lan truyền (dành cho tin tức), hành động đi lại sau 1 thời gian hồi phục sức khỏe
  • Get along: hợp nhau/ hòa hợp (diễn tả mối quan hệ tối với ai đó), trở nên già đi
  • Get away: dời đi, tránh xa khỏi cái gì, trốn đi đâu đó.
  • Get by: mặc dù có khó khăn vẫn cố gắng làm 1 việc gì đó, vượt qua những khó khăn.
  • Get in: đi tới 1 địa điểm nào đó
  • Get ahead: vượt trội hơn, có sự tiến bộ, thăng tiến, thăng chức
  • …….

Ví dụ:

  • I think that i will get across my opinion when i meet him.

Tôi nghĩ rằng tôi sẽ truyền đạt ý kiến của bản thân khi gặp anh ấy.

  • It’s raining. Get in home immediately, son!

Trời đang đổ mưa. Hãy vào nhà ngay lập tức, con trai!

  • If my secret gets out, i will kill you.

Nếu như bí mật của tôi lộ ra bên ngoài, tôi sẽ xử bạn.

Cấu trúc Get và các giới từ đi kèm trong tiếng Anh

Cách dùng Get + tính từ

Cấu trúc get + tính từ, diễn tả ý nghĩa “trở nên”

Ví dụ:

  • My body is getting cold.

Toàn thân thể tôi đang trở nên lạnh buốt.

  • As she gets older, her memory gets worse.

Khi cô ấy già đi, trí nhớ của cô ấy cũng trở nên kém hơn.

Chú ý: Khi có vị trí ở trước tân ngữ + tính từ, get sẽ thể hiện ngữ nghĩa “làm cho ai đó/ cái gì đó trở nên…”

  • Of course! I can’t get her heart warm. Because she doesn’t like me.

Tất nhiên rồi! Tớ không thể nào làm trái tim của cô ấy ấm lên được. Bởi vì cô ấy không thích tớ.

  • I must get my room clean before my girlfriend arrives.

Tôi phải dọn phòng sạch sẽ trước khi bạn gái tới chơi.

>>> Có thể bạn quan tâm: Học tiếng Anh online 1 kèm 1 giá rẻ

Cách dùng Get + Đại từ/ Danh từ

Nếu như có tân ngữ trực tiếp (đại từ hoặc danh từ) đứng ở phía sau, cấu trúc get trong ngữ cảnh này sẽ mang nghĩa “nhận, có được, nắm lấy”.

Ví dụ:

  • I got a bill from the bank last week.

Tôi đã nhận được hóa đơn từ ngân hàng vào tuần trước.

  • If you want to get a her phone number, please call me.

Nếu bạn muốn lấy số của cô ấy, hãy gọi cho tôi nhé.

Chú ý: Bạn sẽ không được sử dụng “get + danh từ” để diễn đạt trở thành ai/ trở thành cái gì, mà sẽ phải sử dụng “get + to be + danh từ”.

Ví dụ:

  • Adam’s getting to be a good student. 

Adam đang dần trở thành một sinh viên tốt.

  • Susan’s getting to be a beautiful princess.

Susan đang dần trở thành một cô công chúa xinh đẹp.

Cách dùng Get + to V-inf và Get + V-ing

Cấu trúc Get và các giới từ đi kèm trong tiếng Anh

Cấu trúc get hoàn toàn có thể kết hợp với to V-inf và V-ing giống như cấu trúc remember. Cụ thể, get + to V-inf sẽ thể hiện ngữ nghĩa “được phép, có cơ hội, xoay sở,…” còn get + V-ng sẽ diễn đạt ý nghĩa “bắt đầu làm gì” trong các tình huống giao tiếp thân mật.

Ví dụ:

  • We’d better get moving, it’s too late. 

Chúng ta nên di chuyển thôi, quá muộn rồi đó.

  • I didn’t get to buy it, it was too expensive.

Tôi không có cơ hội được mua nó rồi, nó quá đắt đỏ.

Cách dùng Get + phân từ quá khứ

Cách dùng get với các phân từ quá khứ sẽ diễn đạt những việc làm hoặc hành động mà chúng ta đã tự làm cho chính bản thân. Một số cụm từ phổ biến như:

  • Get dressed: mặc đồ
  • Get lost: bị lạc
  • Get engaged: đính hôn
  • Get married: kết hôn
  • Get washed: tắm gội

Ví dụ:

  • I don’t believe that. He’s getting married in July.

Tôi không tin vào điều đó. Anh ta sẽ kết hôn vào tháng 7.

  • Hurry! You’ve got three minutes to get dressed.

Nhanh lên! Cậu có 3 phút để mặc đồ.

Cách dùng Get + phân từ quá khứ nhưng mang nghĩa bị động

Cấu trúc get sẽ kết hợp với phân từ quá khứ được sử dụng với ngữ nghĩa bị động, giống như dạng cấu trúc “be + phân từ quá khứ”.

Ví dụ:

  • I didn’t get called from him.

Tôi đã không nhận được cuộc gọi từ anh ta.

  • I never get invited to paties.

Tớ chẳng bao giờ nhận được lời mời nào đến các bữa tiệc cả.

Cụm động từ thường gặp với get

Cụm động từ với get cũng là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra. Vì vậy, hãy cùng tổng hợp lại một số cụm động từ thường gặp với get để có cách sử dụng linh hoạt cũng như làm bài thi thật tốt nhé.

  • Get about: đi lại sau khi hồi phục sức khoẻ, lan truyền (về tin tức).
  • Get across: kết nối, truyền đạt
  • Get ahead: thăng tiến, thăng chức.
  • Get along: trở nên già đi, có mối quan hệ tốt với ai.
  • Get around: lan truyền, lảng tránh.
  • Get at: với lấy vật gì, hoặc nêu ý kiến, đề xuất điều gì, chỉ trích ai đó.
  • Get away: trốn đi, dời đi, tránh xa cái gì, ai.
  • Get back: trở lại một nơi nào đó, trở lại trạng thái như ban đầu hoặc liên hệ với ai đó sau.
  • Get by: vượt qua những khó khăn.
  • Get down: buồn bã, thất vọng, hoặc tập trung vào việc gì, bắt đầu làm gì.
  • Get in on: được tham gia vào việc gì.
  • Get in with: trở nên thân thiết với ai nhằm đạt được lợi ích gì.
  • Get in: đến 1 nơi nào đó.
  • Get into: trở nên hứng thú với điều gì.
  • Get off: xuống (tàu, xe, hoặc máy bay), hoặc giảm nhẹ mức hình phạt.
  • Get on: đi lên (tàu, xe, hoặc máy bay), tiếp tục làm việc gì hoặc chỉ sự tăng lên về thời gian, số lượng
  • Get out: dời đi, để lộ cái gì ra ngoài, nói ra hoặc xuất bản.
  • Get over: vượt qua, khỏi bệnh.
  • Get to: đến một nơi nào đó, hoặc làm phiền, làm người khác buồn lòng.
  • Get through: vượt qua, hay gọi điện thoại cho ai.

>>> Mời xem thêm: Cấu trúc Help trong tiếng Anh đầy đủ chi tiết nhất

Cấu trúc Help trong tiếng Anh đầy đủ chi tiết nhất

Từ trước tới này bạn luôn dùng Help với nghĩ cứu giúp phải không nào? Ví dụ: “Help me! Help me!”. Tuy nhiên cách dùng chuẩn xác của help như nào? hoặc mang những nét nghĩa nào bạn đã nắm được chưa. Cùng tìm hiểu ngay cấu trúc help nhé!

Cấu trúc Help với nghĩa tự phục vụ

Trong trường hợp này, người nói muốn nhấn mạnh ai đó tự mình làm một hoạt động gì đó.

Cấu trúc:

S + help + oneself + TO + something

Ví dụ:

  • I helped myself to my homework yesterday.

Tôi đã tự mình làm bài tập về nhà ngày hôm qua. 

  • Be calm. Help yourself to a cup of tea. 

Bình tĩnh đi. Hãy pha cho mình một ly trà. 

>>> Có thể bạn quan tâm: địa điểm học chứng chỉ tiếng anh cho bé

Cấu trúc Help với nghĩa giúp ai đó làm gì

Cấu trúc: 

S + help + someone + V

Hoặc

S + help + someone + to V 

Hai cấu trúc help ở trên đều được dùng để nói về việc giúp ai đó làm gì. Tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ về mức độ giúp đỡ. 

  • Help someone to V: giúp 1 phần hay nói cách khác là cả người giúp và được giúp cùng nhau thực hiện. 
  • Help someone V: giúp toàn bộ, người giúp lo hết mọi việc

Ví dụ:

  • John often helps me to understand the exercise.

John thường giúp tôi hiểu bài tập. 

  • My father helped me fix my car. I didn’t have to do anything. 

Bố tôi đã giúp tôi sửa ô tô. Tôi không phải làm gì cả. 

Cấu trúc Help trong câu bị động

Vẫn mang nghĩa là giúp đỡ, khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, cấu trúc help được dùng như sau: 

Cấu trúc: 

S + help + O + V/ to V…

➔ S + to be + helped + to V +…+ (by O)

Ví dụ:

  • My brother helped me to clean the house. 

Anh trai tôi đã giúp tôi dọn nhà.

➔ I was helped to clean the house by my brother. 

Tôi đã được giúp lau nhà bởi anh trai tôi. 

  • The manager usually helps her employees solve the difficult problem. 

Quản lí thường xuyên giúp nhân viên của cô ấy giải quyết các vấn đề khó. 

➔ The employees are usually helped to solve the difficult problem by their manager.

Các nhân viên thường được giúp đỡ giải quyết các vấn đề khó bởi quản lí của họ. 

Cấu trúc Help trong Can’t help 

cấu trúc Help này mang nghĩa không thể ngừng làm gì, không thể không làm điều gì. 

Cấu trúc:

S + can’t/couldn’t help + V-ing

Ví dụ:

  • I couldn’t help laughing when I heard your story. It’s so funny. 

Tôi không ngừng cười khi nghe câu chuyện của bạn. Nó rất buồn cười. 

  • She can’t help thinking about the upcoming exam. 

Cô ấy không thể ngừng nghĩ về kì thi sắp tới.

Bạn đã nắm được chưa nào? Thật thú vị phải không nào? Đặt trong mỗi văn phong khác nhau nghĩa của từ lại khác nhau, bạn cần nắm chắc lí thuyết và sử dụng 1 cách hợp lí nhất nhé. Để tăng năng lực tiếng Anh và hiểu được cách sử dụng các từ để có thể giao tiếp và làm bài tập tốt nhất bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh trực tuyến của Trung tâm Anh ngữ Pantado để có cho mình một người bạn đồng hành nâng cánh ước mơ trên con đường chinh phục ngôn ngữ của bạn nhé!

>>> Mời xem thêm: 200++ tính từ thông dụng trong tiếng Anh giúp bạn học tốt

200+ tính từ thông dụng trong tiếng Anh giúp bạn học tốt

Tiếng Anh bao gồm một khối lượng lớn của tính từ và vô cùng đa dạng. Khi bạn muốn miêu tả về một ai đó hay nói về bất kỳ một điều gì, thì việc bổ sung thêm tính từ sẽ làm cho cách diễn đạt của câu văn trở nên thú vị và chi tiết hơn. Để giúp bạn tối ưu thời gian học tập và dễ dàng sử dụng tính từ vào trong văn viết hoặc văn phong giao tiếp hàng ngày. Chúng tôi xin gửi đến bạn danh sách 200 tính từ thông dụng trong tiếng Anh thường gặp nhất qua bài viết dưới đây. 

tính từ thông dụng trong tiếng Anh

Cách nhận biết tính từ trong tiếng Anh

Các tính từ thông dụng trong tiếng Anh rất phong phú và nhiều kiểu dạng khác nhau, Dưới đây là cách để nhận biết tính từ trong câu dễ dàng nhé.

- Sau Tobe. Ví dụ: He’s smart, She’s beautiful, I’m good boy, You’re tall,…

- Sau các từ: Someone, Anyone, Something, Anything,.. Ví dụ: He’ll tell you something funny, Is there anything new?

- Sau động từ nói về cảm xúc: look, sound, feel, get, become, turn, seem, hear, smell. Ví dụ: I feel tired, He looks strong.

- Trước danh từ

- Những từ có đuôi tận cùng:

  • ful: Helpful, Wasteful, Joyfull,…
  • ive: Sensitive, Attractive,…
  • able: Affordable, Reliable, Enjoyable,…
  • ous: Serious, Generous, Jealous,…
  • cult: Difficult,…
  • ish: Stylish, Selfish,…
  • ed: Uninterested, Outdated, Excited,…
  • y: danh từ + ‘Y” trở  thành tính từ: Daily, Monthly, Friendly, Healthy, Lovely,…
  • al: Additional, Natural,…

tính từ thông dụng trong tiếng Anh

>>> Có thể bạn quan tâm: Học Tiếng Anh giao tiếp cấp tốc online

Trật tự sắp xếp của tính từ tiếng Anh trong câu

Các tính từ trong tiếng Anh sẽ được sắp xếp chuẩn ngữ pháp theo trật tự sau:

Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose

(Ý kiến – Kích cỡ – Tuổi đời – Hình dáng – Màu sắc – Xuất xứ – Chất liệu – Mục đích)

Ví dụ:

  • A  Beautiful/ Leather/ Black/ New/ Big/ England/ jacket

=> A beautiful big new black England leather jacket. 

tính từ thông dụng trong tiếng Anh

200 tính từ thông dụng trong tiếng Anh

Tính từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Absent

/ˈæb.sənt/

vắng mặt

Acceptable

/əkˈsept.ə.bəl/

chấp nhận được

Tanned

/tænd/

rám nắng

Various

/ˈveə.ri.əs/

đa dạng

Serious

/ˈsɪə.ri.əs/

nghiêm túc

Comfy

/ˈkʌm.fi/

dễ chịu

Profitable

/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/

đem lại lợi nhuận

Challenging

/´tʃælindʒiη/

mang tính thách thức

Fantastic

/fænˈtæs.tɪk/

vô cùng tuyệt vời

Advanced

/ədˈvɑːnst/

nâng cao

Proud

/praʊd/

tự hào

Amazing

/əˈmeɪ.zɪŋ/

đáng kinh ngạc

Vegetarian

/ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/

chay

Selfish

/ˈsel.fɪʃ/

ích kỉ

Guilty

/ˈɡɪl.ti/

tội lỗi

Helpful

/ˈhelp.fəl/

có ích

Married

/ˈmær.id/

đã cưới

Tasty

/ˈteɪ.sti/

ngon

Disappointed

/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/

thất vọng

One-way

/ˌwʌnˈweɪ/

một chiều

Homesick

/ˈhəʊm.sɪk/

nhớ nhà

Professional

/prəˈfeʃ.ən.əl/

chuyên nghiệp

Engaging

/ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/

lôi cuốn

Employed

/ɪmˈplɔɪd/

có việc làm

Social

/ˈsəʊ.ʃəl/

mang tính xã hội

Wasteful

/ˈweɪst.fəl/

phí phạm

Appealing

/əˈpiː.lɪŋ/

thu hút

Chilled

/tʃɪld/

thư giãn

Joyful

/ˈdʒɔɪ.fəl/

vui vẻ

Noisy

/ˈnɔɪ.zi/

ồn ào

Huge

/hjuːdʒ/

rất lớn

Chubby

/ˈtʃʌb.i/

mũm mĩm

Grateful

/ˈɡreɪt.fəl/

biết ơn

Nervous

/ˈnɜː.vəs/

lo lắng

Typical

/ˈtɪp.ɪ.kəl/

điển hình

Classy

/ˈklɑː.si/

quý phái

Colourful

/ˈkʌl.ə.fəl/

nhiều màu sắc

Sunny

/ˈsʌn.i/

nhiều nắng

Liveable

/ˈlɪv.ə.bəl/

có thể sống được

Mind-blowing

/ˈmaɪndˌbləʊ.ɪŋ/

làm sững sờ

Delicious

/dɪˈlɪʃ.əs/

ngon miệng

Nasty

/ˈnɑː.sti/

gây khó chịu

Funny

/ˈfʌn.i/

vui tính

Smart

/smɑːt/

thông minh

Ordinary

/ˈɔː.dən.əri/

bình thường

Advanced

/ədˈvɑːnst/

tân tiến

Humid

/ˈhjuː.mɪd/

ẩm

Qualified

/ˈkwɒl.ɪ.faɪd/

đủ khả năng

Bustling

/ˈbʌs.lɪŋ/

náo nhiệt

Thirsty

/ˈθɜː.sti/

khát nước

Golden

/ˈɡəʊl.dən/

làm bằng vàng

Due

/dʒuː/

đến hạn

Musical

/ˈmjuː.zɪ.kəl/

về âm nhạc

Dry

/draɪ/

khô

Shy

/ʃaɪ/

nhút nhát

Same

/seɪm/

giống hệt

Terrible

/ˈter.ə.bəl/

tồi tệ

Crappy

/ˈkræp.i/

dở tệ

Further

/ˈfɜː.ðər/

thêm (nữa)

Confused

/kənˈfjuːzd/

bối rối

Peaceful

/ˈpiːs.fəl/

bình yên

Hyper

/ˈhaɪ.pər/

thừa năng lượng

Special

/ˈspeʃ.əl/

đặc biệt

Ashamed

/əˈʃeɪmd/

xấu hổ

Jobless

/ˈdʒɒb.ləs/

thất nghiệp

Original

/əˈrɪdʒ.ən.əl/

nguyên bản

Warm-hearted

/ˌwɔːmˈhɑː.tɪd/

nhân hậu

National

/ˈnæʃ.ən.əl/

toàn quốc

Complicated

/ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/

phức tạp

Needy

/ˈniː.di/

thiếu thốn tình cảm

Fair

/feər/

công bằng

Strange

/streɪndʒ/

kì lạ

Useless

/ˈjuːs.ləs/

vô dụng

Expensive

/ɪkˈspen.sɪv/

đắt

Overpopulated

/ˌəʊ.vəˈpɒp.jə.leɪ.tɪd/

quá tải dân số

Gloomy

/ˈɡluː.mi/

ủ rũ

Frozen

/ˈfrəʊ.zən/

đông lạnh

Plain

/pleɪn/

nhạt

Crowded

/ˈkraʊ.dɪd/

đông đúc

Traditional

/trəˈdɪʃ.ən.əl/

truyền thống

Enough

/ɪˈnʌf/

đủ

Average

/ˈæv.ər.ɪdʒ/

(ở mức) trung bình

Dirty

/ˈdɜː.ti/

bẩn

Focused

/ˈfəʊ.kəst/

tập trung

Outside

/ˌaʊtˈsaɪd/

bên ngoài

Damaged

/ˈdæm.ɪdʒd/

bị hỏng

Ageing

/ˈeɪ.dʒɪŋ/

lão hóa

Jealous

/ˈdʒel.əs/

ghen tuông

Financial

/fɪˈnæn.ʃəl/

về mặt tài chính

Curly

/ˈkɜː.li/

(tóc) xoăn

Confident

/ˈkɒn.fɪ.dənt/

tự tin

Silly

/ˈsɪl.i/

ngớ ngẩn

Romantic

/rəʊˈmæn.tɪk/

lãng mạn

Cheap

/tʃiːp/

rẻ

Lucky

/ˈlʌk.i/

may mắn

Angry

/ˈæŋ.ɡri/

tức giận

Girly

/ˈɡɜː.li/

nữ tính

Local

/ˈləʊ.kəl/

thuộc địa phương

Good-looking

/ˌɡʊdˈlʊk.ɪŋ/

ưa nhìn

Favourite

/ˈfeɪ.vər.ɪt/

yêu thích

Tipsy

/ˈtɪp.si/

ngà ngà say

Easy-going

/ˌiː.ziˈɡəʊ.ɪŋ/

dễ tính

Normal

/ˈnɔː.məl/

bình thường

Rare

/reər/

hiếm

Willing

/ˈwɪl.ɪŋ/

sẵn lòng

Lonely

/ˈləʊn.li/

cô đơn

Rainy

/ˈreɪ.ni/

nhiều mưa

Ancient

/ˈeɪn.ʃənt/

cổ xưa

Skinny

/ˈskɪn.i/

gầy gò

Dull

/dʌl/

nhàm chán

Savoury

/ˈseɪ.vər.i/

có vị mặn

Clingy

/ˈklɪŋ.i/

hay đeo bám

Generous

/ˈdʒen.ər.əs/

hào phóng

Vibrant

/ˈvaɪ.brənt/

sôi động

Unusual

/ʌnˈjuː.ʒu.əl/

khác thường

Comfortable

/ˈkʌm.fə.tə.bəl/

thoải mái

Oily

/ˈɔɪ.li/

nhiều dầu mỡ

Lovely

/ˈlʌv.li/

đáng yêu

Familiar

/fəˈmɪl.i.ər/

quen thuộc

Fresh

/freʃ/

tươi

Reasonable

/ˈriː.zən.ə.bəl/

phải chăng

Unnecessary

/ʌnˈnes.ə.ser.i/

không cần thiết

Interested

/ˈɪn.trəs.tɪd/

có hứng thú

Sociable

/ˈsəʊ.ʃə.bəl/

hoà đồng

Neat

/niːt/

gọn gàng

Lively

/ˈlaɪv.li/

sống động

Depressed

/dɪˈprest/

trầm cảm

Crispy

/ˈkrɪs.pi/

giòn

Broke

/brəʊk/

cháy túi

Slim

/slɪm/

thon thả

Cosy

/ˈkəʊ.zi/

ấm cúng

Popular

/ˈpɒp.jə.lər/

thịnh hành

Messy

/ˈmes.i/

bừa bộn

Tailor-made

/ˌteɪ.ləˈmeɪd/

may đo

Serious

/ˈsɪə.ri.əs/

nghiêm trọng

Fancy

/ˈfæn.si/

sang chảnh

Convenient

/kənˈviː.ni.ənt/

tiện lợi

Touristy

/ˈtʊə.rɪ.sti/

quá đông du khách

Central

/ˈsen.trəl/

ở giữa

Old-fashioned

/ˌəʊldˈfæʃ.ənd/

lỗi thời

Stylish

/ˈstaɪ.lɪʃ/

kiểu cách

Scared

/skeəd/

sợ hãi

Unhealthy

/ʌnˈhel.θi/

không tốt cho sức khoẻ

Eye-catching

/ˈaɪˌkætʃ.ɪŋ/

bắt mắt

Viral

/ˈvaɪə.rəl/

lan truyền nhanh

Rich

/rɪtʃ/

giàu

Hopeless

/ˈhəʊp.ləs/

vô vọng

Suitable

/ˈsuː.tə.bəl/

phù hợp

Tidy

/ˈtaɪ.di/

gọn gàng

Excellent

/ˈek.səl.ənt/

xuất sắc

Spicy

/ˈspaɪ.si/

cay

Moody

/ˈmuː.di/

tâm trạng thất thường

Stellar

/ˈstel.ər/

thuộc về sao

Beautiful

/ˈbjuː.tɪ.fəl/

đẹp

Lunar

/ˈluː.nər/

thuộc về mặt trăng

Strict

/strɪkt/

nghiêm ngặt

Indoor

/ˌɪnˈdɔːr/

trong nhà

Strong

/strɒŋ/

nồng

Common

/ˈkɒm.ən/

phổ biến

Punctual

/ˈpʌŋk.tʃu.əl/

đúng giờ

Loose

/luːs/

rộng

Hidden

/ˈhɪd.ən/

bị ẩn giấu

Sparkling

/ˈspɑː.klɪŋ/

có ga

Pleasant

/ˈplez.ənt/

dễ chịu

Western

/ˈwes.tən/

phương Tây

Exciting

/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/

gây hứng thú

Cramped

/kræmpt/

chật chội

Enjoyable

/ɪnˈdʒɔɪ.ə.bəl/

thích thú

Cruel

/ˈkruː.əl/

tàn nhẫn

Inexpensive

/ˌɪn.ɪkˈspen.sɪv/

rẻ

Attractive

/əˈtræk.tɪv/

hấp dẫn

Playful

/ˈpleɪ.fəl/

hay bông đùa

Personal

/ˈpɜː.sən.əl/

riêng tư

Sweet

/swiːt/

ngọt

Kind

/kaɪnd/

tốt bụng

Curvy

/ˈkɜː.vi/

đầy đặn

Safe

/seɪf/

an toàn

Single

/ˈsɪŋ.ɡəl/

độc thân

Inventive

/ɪnˈven.tɪv/

có nhiều sáng kiến

Friendly

/ˈfrend.li/

thân thiện

Short-tempered

/ˌʃɔːtˈtem.pəd/

nóng tính

Delighted

/dɪˈlaɪ.tɪd/

hài lòng

Pricey

/ˈpraɪ.si/

đắt đỏ

Mad

/mæd/

điên

Shiny

/ˈʃaɪ.ni/

bóng loáng

Undercooked

/ˌʌn.dəˈkʊkt/

chưa nấu kĩ

Excited

/ɪkˈsaɪ.tɪd/

hào hứng

Raw

/rɔː/

sống (chưa chín)

Hangry

/ˈhæŋ.ɡri/

cáu vì đói

Yummy

/ˈjʌm.i/

ngon

Outdated

/ˌaʊtˈdeɪ.tɪd/

lỗi thời

Poor

/pɔːr/

nghèo

Dirty

/ˈdɜː.ti/

bẩn

Reliable

/rɪˈlaɪ.ə.bəl/

đáng tin

Rude

/ruːd/

thô lỗ

Affordable

/əˈfɔː.də.bəl/

vừa túi tiền

Possible

/ˈpɒs.ə.bəl/

có thể

Awful

/ˈɔː.fəl/

kinh khủng

Uninterested

/ʌnˈɪn.tər.es.tɪd/

hờ hững

Modern

/ˈmɒd.ən/

hiện đại

tính từ thông dụng trong tiếng Anh

>>> Mời xem thêm: Cấu trúc The more...the more... trong tiếng Anh

Hy vọng bài viết đã giúp bạn học thêm được nhiều tính từ Tiếng Anh, từ đó giúp bạn tự tin giao tiếp và viết bài tốt hơn. Theo dõi Pantado để học thêm nhiều kiến thức Tiếng Anh hữu ích.

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!

 

Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh

Thì hiện tại tiếp diễn, được sử dụng để mô tả các hành động đang diễn ra, là một trong những thì được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh. Vì vậy, chúng ta hãy xem xét cách sử dụng biểu mẫu quan trọng này một cách chi tiết.

Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh

>> Có thể bạn quan tâm: 5 ứng dụng cần thiết trong học tiếng Anh

Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong các trường hợp sau:

Để nói về các hành động và tình huống đang diễn ra tại thời điểm nói. Ví dụ,

  • I’m reading a book. Tôi đang đọc một cuốn sách.
  • She’s having dinner now. Bây giờ cô ấy đang ăn tối.

Để chỉ một hành động dài hạn đang diễn ra. Nó có thể không xảy ra trong thời điểm chính xác này, nhưng nó đang xảy ra trong khoảng thời gian chung này. Ví dụ,

  • They’re not working with us this year. Họ không làm việc với chúng tôi trong năm nay.
  • He’s studying Economics at university. Anh ấy đang học Kinh tế tại trường đại học.

Để nói về một sự kiện được lên kế hoạch trong tương lai gần. Ví dụ;

  • They’re meeting the clients next Monday. Họ sẽ gặp khách hàng vào thứ Hai tới.
  • She’s not working next week. Cô ấy không làm việc vào tuần tới.

Để nói về những tình huống xảy ra thường xuyên và gây khó chịu, thường được kết hợp với trạng từ 'always'. Ví dụ,

  • My brother is always leaving dirty clothes around the house. Anh trai tôi luôn để quần áo bẩn khắp nhà.
  • Sally is always complaining about her job. Sally luôn phàn nàn về công việc của mình. 

Để nói về những tình huống thay đổi. Ví dụ,

  • She’s getting better and better at English because she practices a lot. Cô ấy ngày càng giỏi tiếng Anh hơn vì cô ấy luyện tập rất nhiều.
  • The weather is getting much warmer. Thời tiết đang trở nên ấm hơn nhiều.

Cách hình thành thì hiện tại tiếp diễn

I am

I’m not

Am I?

You are

You’re not

Are you?

He is

He’s not

Is he?

She is

She’s not

Is she?

It is

It’s not

Is it?

We are

We’re not

Are we?

You are

You’re not

Are you?

They are

They’re not

Are they?

 

Câu khẳng định trong Thì hiện tại tiếp diễn

Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh

>> Mời bạn quan tâm: học tiếng anh giao tiếp trực tuyến ở đâu tốt

Để đặt câu khẳng định ở hiện tại tiếp diễn

Chúng ta sử dụng chủ ngữ theo sau là dạng thích hợp của động từ phụ 'to be' và động từ chính ở dạng -ing.

Chủ ngữ + am / is / are + động từ + ing

Ví dụ: 

  • I’m doing my homework. Tôi đang làm bài tập về nhà của tôi.
  • My sister’s sitting on the sofa. Em gái tôi đang ngồi trên ghế sofa.
  • They’re riding their bikes. Họ đang đạp xe.

Câu phủ định trong thì hiện tại tiếp diễn

Để làm cho câu phủ định ở hiện tại tiếp diễn, chúng ta chỉ cần thay đổi động từ phụ 'to be' từ tích cực sang phủ định.

Chủ ngữ + am / is / are not + động từ + ing

Ví dụ:

  • I’m not doing my homework. Tôi không làm bài tập về nhà.
  • My sister’s not sitting on the sofa. Em gái tôi không ngồi trên ghế sofa. 
  • They’re not riding their bikes.   Họ không đi xe đạp. 

Câu hỏi ở hiện tại tiếp diễn

Để đặt câu hỏi ở hiện tại tiếp diễn, bạn đảo chủ ngữ và động từ phụ 'to be'. Vì vậy, cấu trúc là:

Am / is / are + chủ ngữ + động từ + ing

Ví dụ:

  • Are you doing your homework? Bạn đang làm bài tập về nhà của bạn?
  • Is your sister sitting on the sofa? Em gái của bạn đang ngồi trên ghế sofa?
  • Are they riding their bikes? Họ đang đi xe đạp của họ?

Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh

>> Mời xem thêm: cách học tiếng anh giao tiếp trực tuyến

Động từ KHÔNG được sử dụng trong Thì hiện tại tiếp diễn

Có rất nhiều động từ không thể được sử dụng ở thì hiện tại tiếp diễn. Đây là những động từ không phải là hành động nhưng mô tả trạng thái hoặc sở thích. Đối với những động từ này, chúng ta sử dụng thì  hiện tại đơn . Ví dụ:

  • I’m hating you. (Sai) Tôi đang ghét bạn
  • I hate you. (Đúng) Tao ghét mày
  • He’s loving the cake. (Sai) Anh ấy thích bánh ngọt
  • He loves the cake. (Đúng) Anh ấy thích bánh ngọt.

Dưới đây là ví dụ về các động từ ưu tiên không thể được sử dụng ở thì hiện tại tiếp diễn: 

  • to love
  • to like
  • to hate
  • to dislike
  • to care
  • to mind
  • to want
  • to wish
  • to prefer
  • to appreciate

Dưới đây là một số động từ trạng thái cũng không được sử dụng trong hiện tại tiếp diễn:

  • to know
  • to remember
  • to understand
  • to forget

Quy tắc này cũng áp dụng cho năm giác quan:

  • to feel
  • to hear
  • to see
  • to smell
  • to taste

Và với các động từ thể hiện một ý tưởng hoặc niềm tin:

  • to think
  • to suppose
  • to believe
  • to feel
  • to doubt
  • to assume
  • to consider

Các động từ khác chỉ được sử dụng ở thì hiện tại đơn là:

  • to seem
  • to look (giống)
  • to be
  • to have (để sở hữu)
Cấu trúc The more...the more... trong tiếng Anh

Dạng câu so sánh là dạng cấu trúc quen thuộc với các bạn học ngoại ngữ. Trong đó có cấu trúc The more...the more giúp bạn thu hút, thuyết phục và so sánh hấp dẫn hơn. Vậy The more đi với từ gì? cách dùng The more ra sao? so sánh The more như thế nào,…? Cùng tìm hiểu nhé.

Cấu trúc The more...the more... trong tiếng Anh

Cấu trúc The more...the more... là 1 dạng so sánh kép (Double Comparative) diễn đạt sự thay đổi về tính chất của 1 chủ thể A sẽ dẫn đến sự thay đổi song song của 1 tính chất khác thuộc chủ thể A hay 1 chủ thể B nào đó.

Ví dụ:

  • The more beautiful the car is, the more expensive you have to pay.

Chiếc xe hơi càng đẹp, bạn càng phải trả giá đắt.

  • The more big contract is, the more careful you are.

Hợp đồng càng lớn, bạn càng phải cẩn thận.

  • The more you call, the more he hates you.

Bạn càng gọi nhiều, anh ta càng ghét bạn.

>>> Có thể bạn quan tâm: trung tâm học tiếng anh cho trẻ em tại hà nội

Các dạng cấu trúc The more the more

Đối với cách dùng The more the more thì chúng ta sẽ có 3 dạng chính sau đây:

The more the more với danh từ

Công thức The more:

The more + noun + S1 + V1, the more + noun + S2 + V2: càng … càng …

Ví dụ:

  • The more clothes you buy, the more money you pay.

Bạn càng mua nhiều quần áo, bạn càng phải trả nhiều tiền.

  • The more homework you do, the more knowledge you know.

Bạn càng làm nhiều bài tập, bạn càng biết nhiều thức.

  • The more TV you watch, the more information you have.

Bạn càng xem nhiều TV, bạn càng có nhiều thông tin.

The more the more với động từ

Công thức The more:

The more + S1 + V1, the more + S2 + V2: càng … càng …

Ví dụ:

  • The more you say, the more they miss.

Bạn càng nói nhiều, họ càng không hiểu.

  • The more you call, the more they turn off.

Bạn càng gọi nhiều, họ càng tắt máy.

  • The more you know, the more you earn.

Bạn càng biết nhiều, bạn càng kiếm được nhiều.

The more the more với tính từ

Với tính từ ngắn:

Công thức The more:

The + adj-er + S1 + V1, the + adj-er + S2 + V2

Ví dụ:

  • The slower you go, the later you arrive.

Bạn càng đi chậm thì bạn càng đến muộn đó.

  • The harder you study, the better you get.

Bạn càng học tập chăm chỉ, bạn càng đạt kết quả tốt.

Với tính từ dài:

Công thức The more:

The more + adj + S1 + V1, the more + adj + S2 + V2: càng … càng …

Ở dạng công thức trên, The more sẽ kết hợp với tính từ dài để tạo nên dạng so sánh kép.

Ví dụ:

  • The more careful you are, the more perfect your project is.

Bạn càng cẩn thận thì dự án của bạn càng hoàn hảo.

  • The more useful the service is, the more successful you are.

Dịch vụ càng hữu ích thì bạn càng thành công.

  • The more difficult the situation is, the more resilient Adam is.

Tình huống càng khó khăn thì Adam càng kiên cường.

Cấu trúc The more the more với câu so sánh

Bên cạnh các dạng cấu trúc The more the more ở trên, bạn cũng nên hiểu rõ và nắm vững 1 vài cách tạo nên cấu trúc này với câu so sánh:

The less + S1 + V1, the more + S2 + V2: càng … ít thì càng … nhiều

Ví dụ:

  • The less you call him, the more he wants to meet you.

Bạn càng ít gọi cho anh ta, anh ta càng muốn gặp bạn.

  • The less you waste money, the more you become rich.

Bạn càng lãng phí ít tiền bạc, bạn càng trở nên giàu có.

The more + S1 + V1, the + adj-er + S2 + V2: càng … càng …

Ví dụ:

  • The more Susan reads. the smarter she gets.

Susan càng đọc nhiều thì cô ấy càng trở nên thông minh hơn.

  • The more you practice, the better your health is.

Bạn càng luyện tập nhiều, sức khỏe của bạn càng tốt.

The adj-er + S1 + V1 + the more + adj + S2 + V2: càng … càng …

Ví dụ:

  • The shorter the game is, the more difficult it is.

Trò chơi càng ngắn thì nó càng khó.

  • The harder you work, the more successful your project is.

Bạn càng làm việc chăm chỉ thì dự án của bạn càng thành công.

>>> Mời xem thêm: Cách dùng cấu trúc Could you please trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc Could you please trong tiếng Anh

Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể thường xuyên bắt gặp những câu đề nghị hoặc câu yêu cầu rất nhiều. Trong đó có cấu trúc could you please là một dạng câu yêu cầu/ đề nghị ai đó làm việc gì một cách lịch sự đồng thời nhấn mạnh về mức độ quan trọng của yêu cầu.

Cấu trúc could you please và cách sử dụng

Dạng cấu trúc này thể hiện tính lịch sự, đồng thời bày tỏ thái độ thành khẩn và mức độ cấp thiết của chủ thể.

Cấu trúc Could you please:

Could you + (please) + V (nguyên mẫu) + …

Bạn có thể vui lòng làm gì đó….

Ví dụ:

  • Could you please park your car somewhere else?

Bạn có thể đỗ xe của bạn ở chỗ khác được chứ?

  • Could you please help me fix this table?

Bạn có thể vui lòng giúp tôi sửa lại cái bàn này được không?

  • Could you please send me some photos of quality?

Bạn có thể vui lòng gửi tôi một vài bức ảnh về chất lượng được chứ?

Chú ý: Trong tiếng Anh, khi dùng mẫu câu đề nghị với “would, can, could” thường please sẽ có vị trí ở đầu hoặc cuối câu. Thế nhưng, please còn có thể đứng ở giữa câu, nhằm thể hiện sự yêu cầu/ đề nghị một cách mãnh liệt hơn.

Ví dụ:

  • Could you say that again, please?

Bạn có thể nói lại lần nữa được chứ?

  • Please could you talk about that again?

Xin vui lòng bạn có thể nói về điều đó một lần nữa?

  • Could you please say that again?

Bạn có thể vui lòng nói lại lần nữa được không?

>>> Có thể bạn quan tâm: Cách dùng cấu trúc Would you like?

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng “possibly” để thay thế đối với “please” giúp cho đề nghị lịch sự hơn.

Ví dụ:

  • Could you possibly close the window?

Bạn có thể đóng cửa sổ vào được chứ?

  • Could you possibly send me the photo of cargo?

Bạn có thể gửi cho tôi ảnh của hàng hóa được không?

  • Could you possibly call me tonight?

Bạn có thể gọi cho tôi vào tối nay không?

Đây là một trong những cách giúp cho lời yêu cầu hoặc đề nghị của bạn trở nên hay hơn, bởi vì mẫu câu sử dụng possibly nghe sẽ có vẻ lịch sự hơn.

Bên cạnh đó, khi sử dụng couldn’t sẽ thể hiện mong muốn của người nói/ chủ thể hi vọng về một câu trả lời có lý hơn.

Ví dụ:

  • Couldn’t you listen a phone in 30 seconds?

Bạn không thể nghe máy trong 30 giây sao?

  • Couldn’t you buy it for me?

Bạn không thể mua nó cho tôi được sao?

Một số dạng cấu trúc thay thế Could you please trong tiếng Anh

Cấu trúc Will/ would you (please)

Cấu trúc will/ would you please sẽ mang nghĩa tương tự với cấu trúc can you please “bạn có thể làm ơn…”

Cấu trúc will/ would you kém lịch sự hơn so với cấu trúc can you please. Will/ would có thể đặt ở đầu hoặc cuối câu.

Will/would you (please) + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • Will you please book a trip on tomorrow?

= Could you please book a trip on tomorrow?

Bạn vui lòng đặt một chuyến đi vào ngày mai được không?

  • Lock the door, will you?

= Could you please lock the door?

Khóa cửa được không?

Chú ý: Bởi tính kém lịch sự, vì vậy bạn hãy sử dụng dạng cấu trúc will/ would thay thế cho could you please đối với các ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã, cũng như phải thật sự thân thiết.

Will/ would còn có thể được dùng đối với lời yêu cầu ở ngôi thứ ba:

Ví dụ:

  • Would you invite Mr.john to the restaurant tonight? If he goes, please tell him to bring money

Bạn có thể vui lòng mời ngài John tới nhà hàng tối nay không? Nếu như anh ấy đi, hãy nói anh ta mang theo tiền.

  • Would anyone who knows how to repair this machine, please go out and meet me.

Có bất kỳ ai biết sửa chữa chiếc máy này thì ra ngoài và gặp tôi nhé.

Cấu trúc Can you (please)

Đối với các tình huống không cần quá lịch sự, bạn có thể dùng cấu trúc can you please để thay thế dành cho cấu trúc could you please.

Cấu trúc can you please:

Can you (please) + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • Can you please bring money?

= Could you please bring money?

Bạn có thể mang theo tiền được không?

  • Can you please tell me about him?

= Could you please tell me about him?

Bạn có thể nói cho tôi về anh ta được chứ?

>>> Có thể bạn quan tâm: Học Tiếng Anh trực tuyến 1 kèm 1 tại nhà

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!