Phân Biệt Cấu Trúc "ALONG WITH" Và "TOGETHER WITH"
Cấu trúc “along with" và "together with" có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa. Do đó, việc nắm rõ cách phân biệt hai cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp cũng như văn viết. Cùng tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé!
1. “Along with” là gì?
"Along with" nghĩa là “cùng với, đi kèm với”, là một giới từ dùng để liên kết hai danh từ trong câu, thường có dạng cấu trúc như sau:
Someone/Something + along with + someone/something |
Ví dụ:
- Mark along with his friends is planning a road trip. (Mark cùng với những người bạn của mình đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường dài.)
- They sent the documents along with a cover letter. (Họ đã gửi các tài liệu kèm theo một thư giới thiệu.)
Các cụm động từ thường đi với “Along with”:
- Go along with + somebody/something: Đồng tình/ủng hộ với ý tưởng hay đề xuất của một ai đó.
- Come along with + somebody/something + to (a place): Đi cùng với ai hay cái gì đó đến nơi nào đó
- Play along with + somebody/something: Chơi cùng với ai hay cái gì đó
- Sing along with + somebody/something: Hát theo, hát cùng với ai hay cái gì
- Get along with + somebody: Có mối quan hệ hoà hợp với ai đó
Cụm “Get along with” nghĩa là gì?
>> Xem thêm: Along with chia số ít hay số nhiều?
2. “Together with” là gì?
"Together with" mang nghĩa "cùng với", "cùng nhau" hoặc "đồng thời với". Nó thường được sử dụng để kết hợp hai hoặc nhiều người, sự vật hoặc hành động có vai trò ngang nhau trong câu.
Ví dụ:
- She went to the market together with her friend. (Cô ấy đi chợ cùng với bạn của mình.)
- The teacher, together with her students, organized the event. (Cô giáo cùng với các học sinh của mình đã tổ chức sự kiện.)
- The meal includes rice together with vegetables and soup. (Bữa ăn gồm cơm cùng với rau và canh.)
Các cụm từ thông dụng với “Together with”:
- Be together with + someone/something: Ở bên cạnh, ở cùng với ai hay cái gì
- Work together with + someone: Làm việc cùng với ai đó
- Go together with + someone/something: Đi cùng với ai, cái gì
- Plan together with + someone: Lên kế hoạch cùng với ai
- Discuss together with + someone: Thảo luận cùng với ai
Cụm từ đi với “Together with” thường gặp
3. Phân biệt “along with” và “together with”
Mặc dù “along with” và “together with” đều mang nghĩa "cùng với", nhưng cách sử dụng lại có sự khác biệt:
- "Along with": Dùng khi A thực hiện một hành động và B chỉ tham gia thêm. A có thể hoàn thành hành động đó mà không cần B.
- "Together with": Diễn tả sự hợp tác bình đẳng giữa A và B. Cả hai cùng tham gia và đóng góp như nhau vào hành động.
Ví dụ:
- John cleaned the house along with his younger brother. (John dọn dẹp nhà cửa cùng với em trai của mình.) → John là người chính làm việc, em trai chỉ phụ giúp thêm.
- John cleaned the house together with his younger brother. (John dọn dẹp nhà cửa cùng với em trai của mình.) → Cả John và em trai đều góp sức như nhau trong việc dọn dẹp.
>> Tham khảo: Cách dùng của A number of và The number of
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn "along with" hoặc "together with" để hoàn thành các câu sau:
1. She always tries to ______ her friends' opinions, even if she disagrees.
A. go along with
B. get along with
C. be together with
2. Despite their differences, they still ______ each other quite well.
A. go along with
B. get along with
C. be together with
3. He refused to ______ the new policy because he thought it was unfair.
A. go along with
B. get along with
C. be together with
4. Sarah enjoys being ______ her colleagues after work.
A. go along with
B. get along with
C. together with
5. It’s hard to ______ someone who always argues with you.
A. go along with
B. get along with
C. be together with
Đáp án:
1. A (go along with) – Chấp nhận ý kiến của bạn bè
2. B (get along with) – Hòa hợp với ai đó
3. A (go along with) – Đồng ý với chính sách
4. C (together with) – Ở cùng với đồng nghiệp
5. B (get along with) – Hòa hợp với ai đó
Bài tập 2: Sửa lỗi sai trong các câu sau (nếu có):
1. He completed the project together with his colleague.
2. She sang a beautiful song along with her classmates.
3. They discussed the matter together with their parents.
4. The artist, along with his assistant, have created a masterpiece.
5. I will go to the concert together with my brother.
Đáp án:
1. (Đúng)
2. (Đúng)
3. (Đúng)
4. have → has (The artist, along with his assistant, has created a masterpiece.)
5. (Đúng)
5. Kết luận
Việc nắm vững sự khác biệt giữa cấu trúc “Along with” và cấu trúc “Together with” không chỉ giúp bạn tránh lỗi sai khi sử dụng mà còn làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của mình trong tiếng Anh. Hãy áp dụng linh hoạt hai cấu trúc này vào ngữ cảnh phù hợp để cải thiện kỹ năng ngữ pháp và giao tiếp! Ngoài ra, đừng quên truy cập website pantado.edu.vn để cập nhập thêm nhiều bài học bổ ích khác nhé!
>> Xem thêm: Khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến cho trẻ em