Ngữ pháp
However là từ khá quen thuộc sử dụng khá nhiều và thường xuất hiện trong các văn bản viết cũng như câu giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết về các dạng cấu trúc However và cách phân biệt với But, Therefore, Nevertheless qua bài viết dưới đây nhé!
However là gì?
However /haʊˈevə(r)/ được hiểu là “tuy nhiên”, “thế nhưng”, “nhưng mà”, “cho dù”.
Trong cấu trúc câu tiếng Anh, từ này thường đóng vai trò làm liên từ và trạng từ.
Một số từ đồng nghĩa với “However” phổ biến như: “still, though, anyway, but, nevertheless, although, even so, yet, nonetheless,…”
Cấu trúc However và cách dùng
Cấu trúc However được sử dụng nhằm diễn tả sự tương phản, hoặc đối lập giữa hai mệnh đề.
Nếu như However có vị trí đầu câu hoặc cuối câu thì sẽ được tách bởi một dấu phẩy. Còn nếu nó đứng ở vị trí giữa câu thì mặc định sẽ đặt giữa 2 dấu phẩy.
However cách dùng như một trạng từ
- Có vị trí trước một trạng từ hoặc tính từ
Cấu trúc However:
However + adj/adv + S + V, S + V
hoặc
S + V+ however + S + V
Ví dụ:
- However thirsty she is, she doesn’t drink wine.
- She doesn’t drink wine however thirsty she is
Mặc dù cô ấy khát, nhưng cô ấy không uống rượu.
- Có vị trí trước many hoặc much
Cấu trúc however:
However much/many (+ N) + S + V, S + V
hoặc
S + V however much/many (+ N) + S + V
Ví dụ:
- However much time i spend, she still doesn’t like me.
Mặc dù tôi có dành thời gian đi nữa, cô ta vẫn không thích tôi.
- Bắt đầu câu hỏi (mang nghĩa giống như how)
Cấu trúc However:
However + trợ động từ + S + V?
Ví dụ:
- However did you succeed to make she change her mind?
- However did you say to make she agree?
Bạn đã nói như thế nào để làm cho cô ấy đồng ý thế?
>>> Có thể bạn quan tâm: có nên cho con học tiếng anh khi còn học mẫu giáo?
However cách dùng như một trạng từ cho cả mệnh đề
Đối với cách sử dụng However này, cấu trúc However sẽ thể hiện nội dung rằng câu sau có liên quan tới những gì được nhắc đến trước đó.
- Vị trí đầu câu (theo sau bởi dấu phẩy)
Cấu trúc However:
However, S + V
Ví dụ:
- She gave him the money. However, it is unlikely that this thing will continue for a few days.
Cô ta đã đưa tiền cho anh ấy. Tuy nhiên, không chắc rằng điều này sẽ tiếp tục trong một vài ngày tới.
- Vị trí giữa câu (trong một cặp dấu phẩy)
Cấu trúc However:
S, however, V
hoặc
S + V, however + …
Ví dụ:
- She gave him the money. It is unlikely, however, that this thing will continue for a few days.
Cô ta đã đưa tiền cho anh ấy. Tuy nhiên, không chắc rằng điều này sẽ tiếp tục trong một vài ngày tới.
- Cuối câu (sau dấu phẩy)
Cấu trúc chung:
S +V, however.
Ví dụ:
- She gave him the money. It is unlikely that this thing will continue for a few days, however.
Cô ta đã đưa tiền cho anh ấy. Tuy nhiên, không chắc rằng điều này sẽ tiếp tục trong một vài ngày tới.
Note: Bạn cần thêm dấu phẩy vào đúng vị trí của từng cấu trúc However.
However cách dùng như một liên từ (nối hai mệnh đề)
Cấu trúc However:
S + V + however + S + V
Ví dụ:
- You can call her however you call me.
Bạn có thể gọi cho cô ấy theo cách bạn gọi cho tôi.
Phân biệt cấu trúc however và các cấu trúc tương tự
However và Therefore
2 từ đều vị trí trong câu tương tự nhau và đều có thể đóng vai trò trạng từ trong câu. Điểm khác biệt giữa cách dùng However và cấu trúc Therefore đó chính là However khi làm trạng từ sẽ mang ngữ nghĩa “dù sao, thế nhưng, tuy nhiên,…”, còn Therefore thì mang nghĩa “vì đó (mục đích)” hoặc “do đó (mục đích)” đề cập tới điều gì đó đã được nói ra ở phía trước. However có thể đứng cuối câu còn Therefore thì không.
Ví dụ:
- He likes that car. However, she doesn’t like it.
Anh ấy thích chiếc xe đó. Tuy nhiên, cô ta lại không thích nó.
- He likes that car. She doesn’t like it, however.
Anh ấy thích chiếc xe đó. Vậy mà cô ta lại chẳng hề thích nó.
- He likes that car. He often, therefore, dreamt about it.
Anh ấy yêu cô ta. Do đó, anh ấy hay mơ về nó.
However và But
Cấu trúc However được sử dụng khi muốn diễn tả 2 vế trái ngược nhau nhưng không phải đối nghịch hoàn toàn. Còn But thì được sử dụng khi 2 mệnh đề đó trái ngược nhau hoàn toàn, trước và sau.
However:
- Đứng đầu câu, sau nó có dấu phẩy.
- Đứng cuối câu và trước nó có dấu phẩy.
- Đứng giữa câu, trong một cặp dấu phẩy hoặc có thể không có.
- However có nét nghĩa trang trọng hơn nên thường dùng trong văn viết.
But:
- Không đứng đầu câu và cuối câu (trong văn viết).
- Thường đứng giữa câu, và trước nó có dấu phẩy.
- But thường thông dụng hơn trong văn nói.
Ví dụ:
- I feel tired, however, I will call her immediately
Tôi cảm thấy mệt mỏi, nhưng tôi sẽ gọi cho cô ấy ngay lập tức.
- I feel tired, but i feel strong when i meet her.
Tôi cảm thấy mệt, nhưng tôi lại cảm thấy khỏe khi tôi gặp cô ấy.
However và Nevertheless
Hai dạng cấu trúc này đều thể hiện sự trái ngược, tương phản của 2 vế câu. Thế nhưng, cách dùng Nevertheless sẽ được dùng với nghĩa nhấn mạnh đồng thời trang trọng hơn so với cách dùng However. Với vị trí trong câu, cả 2 từ đều có thể đứng ở đầu hoặc giữa câu.
Ví dụ:
- I don’t think I like him, however, I think he’s kind of cool.
Tôi không nghĩ tôi thích cậu ta nhưng tôi thấy cậu ta cũng khá ngầu.
- I understand your concerns. Nevertheless, I’m afraid I cannot solve your issue.
Tôi hiểu những lo ngại của ngài. Tuy nhiên, tôi e rằng tôi không thể giải quyết được vấn đề này.
>>> Mời xem thêm: Cấu trúc Notice trong tiếng Anh chi tiết nhất
"Notice" là một từ quen thuộc trong tiếng Anh nhưng không phải ai cũng hiểu rõ cách sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Tùy thuộc vào vai trò là danh từ hay động từ, "notice" có thể mang nghĩa thông báo, sự chú ý hoặc nhận thấy điều gì đó. Nếu bạn đang bối rối khi dùng từ này thì bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc và cách ứng dụng "notice" trong giao tiếp một cách dễ hiểu và chính xác nhất
>> Tham khảo: Pantado - Tiếng Anh trực tuyến 1 kèm 1 cho bé
1. "Notice" là gì?
1.1 "Notice": cảnh báo, sự chú ý
Khi đóng vai trò là danh từ, "notice" mang nghĩa là một thông báo, một sự chú ý hoặc cảnh báo.
“Notice” nghĩa là một thông báo/ cảnh báo
Ví dụ:
The notice on the door said the store was closed.
(Thông báo trên cửa cho biết cửa hàng đã đóng cửa.)
She received a notice from her landlord about the rent increase.
(Cô ấy nhận được một thông báo từ chủ nhà về việc tăng tiền thuê.)
1.2 "Notice": để ý, nhận thấy hoặc phát hiện ra
Ở dạng động từ, "notice" có nghĩa là để ý, nhận thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó.
Ví dụ:
- Did you notice the change in her attitude?
(Bạn có nhận ra sự thay đổi trong thái độ của cô ấy không?)
- She noticed a small mistake in the report.
(Cô ấy nhận thấy một lỗi nhỏ trong bản báo cáo.)
2. Cấu trúc "Notice" trong tiếng Anh
2.1 Notice + Somebody/Something
Cấu trúc diễn tả hành động để ý, chú ý đến ai đó hoặc nhận thấy ai đó, điều gì đó.
Ví dụ:
I noticed her standing near the entrance.
(Tôi để ý thấy cô ấy đang đứng gần lối vào.)
Cấu trúc “notice somebody” diễn tả hành động chú ý đến ai đó
2.2 Notice + Somebody/Something + V-ing
Cấu trúc này có ý nghĩa là chú ý đến ai đó/ cái gì đang làm việc gì đó. Cấu trúc nhắn nhấn mạnh vào cách thức làm việc của người, vật đó.
Ví dụ:
I noticed him talking to a stranger.
(Tôi để ý thấy anh ấy đang nói chuyện với một người lạ.)
2.3 Notice + Somebody/Something + V-inf
Cấu trúc này có ý nghĩa là chú ý đến ai/ cái gì làm việc gì. Cấu trúc này nhằm nhấn mạnh vào người được nhắc đến.
Ví dụ:
I noticed her leave the building.
(Tôi nhận thấy cô ấy rời khỏi tòa nhà.)
2.4 Notice + that + mệnh đề
Cấu trúc diễn tả việc nhận thức hoặc để ý đến một sự thật hoặc sự kiện.
Ví dụ:
He noticed that she was avoiding eye contact.
(Anh ấy nhận thấy cô ấy đang tránh giao tiếp bằng mắt.)
>> Xem thêm: Respect đi với giới từ gì? Cấu trúc với Respect
3. "Notice" đi với giới từ gì?
Những giới từ thường đi kèm với “notice”
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Notice of |
Một thông báo hoặc sự chú ý về điều gì đó |
The employees received a notice of the policy changes. (Nhân viên nhận được thông báo về những thay đổi chính sách.) |
Notice on |
Thông báo được đặt trên một bề mặt cụ thể |
There was a notice on the notice board about the meeting. (Có một thông báo trên bảng tin về cuộc họp.) |
Notice to |
Gửi thông báo đến ai đó |
A notice to all students was issued regarding the exam schedule. (Một thông báo đến tất cả sinh viên về lịch thi đã được ban hành.) |
Take notice of |
Chú ý đến điều gì đó một cách chủ động |
She took notice of the unusual noise outside. (Cô ấy để ý đến âm thanh bất thường bên ngoài.) |
4. Phân biệt "Notice" với các từ tương đương
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Notice |
Nhận ra hoặc để ý đến điều gì đó một cách đột ngột, thoáng qua. |
I noticed a new restaurant in town. (Tôi để ý thấy một nhà hàng mới trong thị trấn.) |
Recognize |
Nhận diện hoặc ghi nhớ điều gì đó đã từng biết trước đó. |
I recognized him from high school. (Tôi nhận ra anh ấy từ thời trung học.) |
Observe |
Quan sát kỹ lưỡng một sự việc hoặc sự kiện, thường mang tính nghiên cứu hoặc phân tích. |
Scientists observed the behavior of the animals in their natural habitat. (Các nhà khoa học quan sát hành vi của động vật trong môi trường tự nhiên.) |
>> Xem thêm: Phân biệt Attendee và Attendant
5. Kết luận
Bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ kiến thức quan trọng về cấu trúc "notice" trong tiếng Anh, giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên. Pantado hy vọng rằng bài bạn sẽ áp dụng "notice" đúng ngữ cảnh và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Hãy tiếp tục theo dõi website pantado.edu.vn của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều bài học bổ ích về ngữ pháp, từ vựng và các mẹo học tiếng Anh hữu ích khác nhé!
Trong tiếng Anh cấu trúc so that và such that được sử dụng nhằm diễn tả một việc gì đó “quá… đến nỗi mà”. Ví dụ: “It was so disappointing a result that they didn’t accept”/(Đó là một kết quả quá thất vọng đến nỗi mà họ không chấp nhận nổi); “It is such hot water that I can’t drink it”/(Nước nóng đến mức mà tôi không thể uống được). Cùng tìm hiểu cấu trúc này nhé!
Cấu trúc so that và such that trong tiếng Anh
1. Cấu trúc so… that (quá … đến nỗi)
Đối với cấu trúc so that sẽ có 5 cách để kết hợp thường được sử dụng nhất dưới đây, đừng quên note lại để tiện cho việc ôn tập cũng như ứng dụng trong các bài tập, đề thi và tình huống ngữ cảnh hàng ngày nhé.
- Dùng với tính từ
S + be+ so + adj + that + S + V
Ví dụ:
- He drank so much wine that he got drunk.
(Anh ấy uống quá nhiều rượu đến nỗi bị say)
- Dùng với trạng từ
S + V + so + adv + that + S + V
Ví dụ:
- The storm passed so fast that it went by in 1 hour.
(Cơn bão qua nhanh đến nỗi nó chỉ đến trong 1 giờ)
- Dùng với danh từ đếm được số nhiều
S + V+ so many/ few + plural/ countable noun + that + S + V
Ví dụ:
- She has so many skirts that she spends much time choosing the suitable one.
(Cô ấy có quá nhiều váy đến nỗi mất nhiều thời gian để chọn cái phù hợp)
- Dùng với danh từ đếm được số ít
S + V + so + adj + a/ an + singular noun + that + S + V
Ví dụ:
- It was so disappointing a result that they didn’t accept.
(Đó là một kết quả quá thất vọng đến nỗi họ không thể chấp nhận được)
- Dùng với danh từ không đếm được
S + V + so much/ little + uncountable noun + that + S + V
Ví dụ:
- She had so much money that she didn’t know what to do with it.
(Cô ấy có quá nhiều tiền đến nỗi cô ấy không biết làm gì với chúng)
2. Cấu trúc such… that
S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V
Về mặt ngữ nghĩa, cấu trúc so that và such that hoàn toàn có thể dùng để thay thế nhau.
Ví dụ:
- It was such a nice song that I listened it all day.
(Đó là một bài hát tuyệt vời đến nỗi khiến tôi nghe cả ngày)
>>> Mời xem thêm: Cách dùng lend và borrow trong tiếng Anh chi tiết nhất
Cách sử dụng cấu trúc such that và so that
1. Với cấu trúc so that
Cách nối câu dùng so…that
- Trước adj/adv nếu có too, so, very,quite…thì bỏ
- Với a lot of ,lots of thì phải đổi thành much, many
- Sau that viết lại toàn bộ mệnh đề
Ví dụ:
- She is very strong. She can lift the box.
=> She is so strong that she can lift the box.
- He drank a lot of beer. He became drunk.
=> He drank so much beer that he became drunk.
- Marie bought lots of books .She didn’t know where to put them.
=> Marie bought so many books that she didn’t know where to put them.
2. Với cấu trúc such that
Cách nối câu dùng such…that
- Trước adj/adv nếu có too, so, very, quite…thì bỏ
- Nếu danh từ là số ít hoặc không đếm được thì không dùng (a/an)
- Nếu sau adj không có N thì lấy N ở đầu câu vào rồi thế đại từ vào chủ từ.
Ví dụ:
- She is a very naughty girl . No one likes her.
=> She is such a naughty girl that no one likes her.
- The water is too hot. I can’t drink it.
=> It is such hot water that I can’t drink it.
- His voice is very soft. Everyone likes his.
=> He has such a soft voice that everyone likes his.
Chú ý: Nếu trước N có much hoặc many thì phải đổi chuyển a lot of.
Ví dụ:
- He bought many skirts. He didn’t know where to put them.
=> He bought such a lot of skirts that he didn’t know where to put them
>>> Mời xem thêm: web học tiếng anh cho trẻ em
Borrow và Lend là hai động từ quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng không ít người học vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng chúng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp. Vì vậy, trong bài viết này, Pantado sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng Borrow và Lend một cách rõ ràng thông qua định nghĩa, ví dụ cùng các bài tập thực hành ở cuối bài để bạn nắm vững kiến thức này.
1. Borrow là gì?
1.1 Định nghĩa borrow
Theo từ điểm Cambridge, “borrow” là một động từ mang ý nghĩa “mượn” hoặc “vay” một thứ gì từ ai đó và sẽ trả lại sau. (Đồ vật không thuộc quyền sở hữu của mình)
Theo từ điển Oxford, “borrow” được định nghĩa theo 3 cách chính:
1. Mượn một vật gì đó từ ai đó và trả lại sau
→ Ví dụ: Bạn có thể mượn sách từ thư viện, mượn tiền từ ngân hàng hoặc mượn một món đồ từ bạn bè.
2. Vay tiền từ ai đó hoặc tổ chức tài chính và cam kết hoàn trả vào thời điểm sau
→ Ví dụ: Các cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể vay vốn từ ngân hàng để đầu tư hoặc giải quyết nhu cầu tài chính.
3. Mượn ý tưởng, từ ngữ hoặc phong cách từ một nguồn khác và áp dụng chúng vào hoàn cảnh của mình
→ Ví dụ: Nhiều từ vựng trong tiếng Anh được “mượn” từ các ngôn ngữ khác như tiếng Pháp hoặc tiếng Latin.
“Borrow” mang ý nghĩa “mượn” hoặc “vay” một thứ gì đó
Ví dụ:
1. I borrowed my sister’s dress for the party last night.
→ (Tôi đã mượn chiếc váy của chị gái để mặc trong bữa tiệc tối qua.)
2. Could I borrow your phone for a moment? Mine just ran out of battery.
→ (Tôi có thể mượn điện thoại của bạn một chút không? Điện thoại của tôi vừa hết pin rồi.)
3. John had to borrow some money from his parents to pay for his tuition.
→ (John phải vay một ít tiền từ bố mẹ để đóng học phí.)
4. This restaurant borrows a lot of cooking techniques from Italian cuisine.
→ (Nhà hàng này mượn rất nhiều kỹ thuật nấu ăn từ ẩm thực Ý.)
5. Many words in English are borrowed from Latin and French.
→ (Nhiều từ trong tiếng Anh được mượn từ tiếng Latin và tiếng Pháp.)
2. Lend là gì?
Định nghĩa "lend"
Theo từ điểm Cambridge, “lend” là một động từ, mang ý nghĩa "cho mượn" hoặc "cho vay"sử dụng tạm thời với kỳ vọng họ sẽ trả lại. (Đồ vật thuộc quyền sở hữu của mình)
Theo từ điển Oxford, “lend” có hai định nghĩa chính:
1. Cho ai đó mượn một vật gì đó với điều kiện họ sẽ trả lại
→ Ví dụ: Bạn có thể cho bạn bè mượn bút, cho hàng xóm mượn đồ hoặc cho ai đó mượn xe trong một khoảng thời gian.
2. (Trong lĩnh vực tài chính) Cho ai đó vay tiền với điều kiện họ phải trả lại theo thời gian và kèm theo lãi suất
→ Ví dụ: Ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính có thể cho cá nhân hoặc doanh nghiệp vay tiền để đầu tư hoặc giải quyết nhu cầu tài chính.
“Lend” là một động từ mang nghĩa "cho mượn" hoặc "cho vay"
Ví dụ minh họa:
1. Could you lend me your laptop for a few hours? Mine is being repaired.
→ (Bạn có thể cho tôi mượn laptop vài giờ không? Laptop của tôi đang được sửa.)
2. My neighbor lent me his ladder when I needed to fix the roof.
→ (Người hàng xóm của tôi đã cho tôi mượn cái thang khi tôi cần sửa mái nhà.)
3. The bank agreed to lend the company $500,000 to expand its business.
→ (Ngân hàng đã đồng ý cho công ty vay 500.000 đô la để mở rộng kinh doanh.)
4. Can you lend me a hand with these heavy boxes? (Idiom: “lend a hand” = giúp đỡ)
→ (Bạn có thể giúp tôi một tay với những thùng hàng nặng này không?)
5. The museum has lent several ancient artifacts to international exhibitions.
→ (Bảo tàng đã cho mượn một số cổ vật cho các triển lãm quốc tế.)
3. Phân biệt "borrow" và "lend"
"Borrow" và "lend" đều liên quan đến hành động trao đổi tạm thời một vật gì đó, thường là tiền hoặc đồ dùng cá nhân. Tuy nhiên, hai từ này mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào góc nhìn của người nhận hoặc người cho. Để sử dụng chính xác, hãy ghi nhớ sự khác biệt quan trọng sau đây:
Từ vựng |
Nghĩa |
Góc nhìn |
Cấu trúc thường gặp |
Ví dụ |
Borrow |
Mượn, vay |
Người nhận |
|
I borrowed a pencil from my classmate. (Tôi đã mượn một cây bút chì từ bạn cùng lớp.) |
Lend |
Cho mượn, cho vay |
Người cho |
|
She lent me her umbrella. (Cô ấy cho tôi mượn ô.) Can you lend your book to me? (Bạn có thể cho tôi mượn sách của bạn không?) |
>> Xem thêm: Phân biệt "Sorry" và "Excuse me"
4. Cấu trúc thông dụng với "borrow"
4.1 Borrow something from someone
Cấu trúc:
Borrow + something + from + someone (Mượn/vay cái gì từ ai đó) |
Ví dụ:
- She borrowed a dress from her sister for the wedding. (Cô ấy đã mượn một chiếc váy từ chị gái để mặc trong đám cưới.)
- Can I borrow your notes from yesterday’s lecture? (Tôi có thể mượn ghi chú bài giảng hôm qua của bạn không?)
4.2 Borrow something from somewhere
Cấu trúc:
Borrow + something + from + somewhere (Mượn/vay cái gì từ một nơi nào đó) |
Ví dụ:
- Many students borrow books from the library every week. (Nhiều sinh viên mượn sách từ thư viện mỗi tuần.)
- We borrowed some design ideas from different cultures to create our new collection. (Chúng tôi tham khảo một số ý tưởng thiết kế từ nhiều nền văn hóa khác nhau để tạo ra bộ sưu tập mới.)
Cấu trúc thông dụng với “Borrow”
5. Cấu trúc thông dụng với "lend"
5.1 Lend something to someone
Cấu trúc:
Lend + something + to + someone (Cho ai đó vay/mượn cái gì) |
Ví dụ:
- Could you lend some money to me until I get paid? (Bạn có thể cho tôi vay một ít tiền cho đến khi tôi nhận lương không?)
5.2 Lend something to something
Cấu trúc:
Lend + something + to + something (Hỗ trợ hoặc đóng góp cho một tổ chức, sự kiện) |
Ví dụ:
- The company lent financial assistance to a community development project. (Công ty đã hỗ trợ tài chính cho một dự án phát triển cộng đồng.)
- The museum lent several historical artifacts to the national exhibition. (Bảo tàng đã cho triển lãm quốc gia mượn một số hiện vật lịch sử.)
“Lend” đi với giới từ gì?
6. Borrow và Lend đi với giới từ gì?
Động từ |
Giới từ đi kèm |
Cấu trúc phổ biến |
Borrow |
from |
Borrow + something + from + someone/somewhere |
Lend |
to |
Lend + something + to + someone/something |
Lưu ý:
- "Borrow" luôn đi với "from" vì người mượn nhận một thứ gì đó từ ai đó hoặc từ một nơi nào đó.
- "Lend" luôn đi với "to" vì người cho mượn đưa một thứ gì đó đến ai đó hoặc đến một nơi nào đó.
>>> Mời xem thêm: Cấu trúc câu đề nghị trong tiếng Anh thông dụng nhất
7. Bài tập vận dụng "borrow" và "lend"
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. Can I _____ your dictionary for a few minutes?
A. borrow
B. lend
2. My father never _____ his car to anyone.
A. borrows
B. lends
3. She _____ a large amount of money from the bank to start her business.
A. borrowed
B. lent
4. The library allows students to _____ up to five books at a time.
A. borrow
B. lend
5. Could you _____ me some money until next week?
A. borrow
B. lend
Đáp án: 1A – 2B – 3A – 4A – 5B
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng "borrow" hoặc "lend"
1. She gave me her jacket for the evening.
=> She _____ me her jacket for the evening.
2. I took some money from my brother yesterday.
=> I _____ some money from my brother yesterday.
3. He asked me if he could take my phone for a while.
=> He asked me if he could _____ my phone for a while.
4. The teacher gave a book to each student for the semester.
=> The teacher _____ a book to each student for the semester.
5. My neighbor gave me her umbrella because it was raining.
=> My neighbor _____ me her umbrella because it was raining.
Đáp án:
1. lent
2. borrowed
3. borrow
4. lent
5. lent
8. Kết luận
Trên đây là những thông tin nhằm giúp bạn phân biệt cách dùng “Borrow” và “”Lend” một cách rõ ràng và dễ hiểu nhất. Để sử dụng được hai động từ này một cách chính xác hơn, bạn nên thường xuyên luyện tập và thực hành nhé!
>> Có thể bạn quan tâm: Trải nghiệm lớp học tiếng Anh online miễn phí tại Pantado
THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!
Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, việc biết cách đưa ra những lời đề nghị một cách tự nhiên và lịch sự là kỹ năng quan trọng giúp bạn tạo ấn tượng tốt và xây dựng mối quan hệ hiệu quả. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ các cấu trúc câu đề nghị trong tiếng Anh, từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành để bạn dễ dàng nắm bắt và áp dụng vào thực tế.
>> Tham khảo: Tiếng Anh giao tiếp online với người nước ngoài
1. Câu đề nghị là gì?
Câu đề nghị (Suggestions) là dạng câu dùng để đưa ra gợi ý, lời khuyên hoặc đề xuất một hành động nào đó. Tùy vào bối cảnh giao tiếp (thân mật hay trang trọng), bạn có thể sử dụng các cấu trúc khác nhau để diễn đạt một cách tự nhiên và chính xác nhất.
Ví dụ:
- Let’s go to the beach this weekend. (Cuối tuần này đi biển nhé.)
- Would you like to join us for dinner? (Bạn có muốn tham gia bữa tối cùng chúng tôi không?)
Cấu trúc câu đề nghị phổ biến trong tiếng Anh
>> Xem thêm: Câu tường thuật là gì? Cấu trúc và cách dùng
2. Tổng hợp các cấu trúc câu đề nghị trong tiếng Anh
2.1. Cấu trúc “Let’s”
- Công thức:
Let’s + V_inf |
Cấu trúc câu đề nghị cùng làm việc gì đó với “Let’s”
- Ý nghĩa: Đưa ra lời đề nghị cùng làm việc gì đó.
- Ví dụ:
- Let’s have a coffee. (Chúng ta cùng uống cà phê nhé.)
- Let’s start the meeting now. (Chúng ta bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ nhé.)
- Lưu ý: “Let’s” thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, gần gũi.
- Câu trả lời:
Khi chấp nhận |
|
Khi muốn từ chối |
|
2.2. Cấu trúc “Why don’t we”
- Công thức:
Why don’t we + V_inf? |
- Ý nghĩa: Đề xuất hoặc gợi ý một ý tưởng, mang tính thân thiện.
- Ví dụ:
- Why don’t we go for a walk? (Sao chúng ta không đi dạo nhỉ?)
- Why don’t we try that new restaurant? (Sao chúng ta không thử nhà hàng mới nhỉ?)
- So sánh:
- “Why don’t you…” → Dùng khi đề nghị ai đó làm gì.
- “Why don’t we…” → Dùng khi đề nghị cùng làm gì với người nghe.
- Câu trả lời:
Khi chấp nhận |
|
Khi muốn từ chối |
|
2.3. Cấu trúc “How About” / “What About”
- Công thức:
How about/What about + V-ing / Noun |
- Ý nghĩa: Đưa ra gợi ý hoặc đề xuất một hành động cụ thể.
- Ví dụ:
- How about going out tonight? (Tối nay đi chơi thì sao nhỉ?)
- What about having lunch together? (Ăn trưa cùng nhau thì sao?)
- Lưu ý: Hai cấu trúc này có thể dùng thay thế nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa.
- Câu trả lời:
Khi chấp nhận |
|
Khi muốn từ chối |
|
2.4. Cấu trúc “Shall we”
- Công thức:
Shall we + V_inf |
- Ý nghĩa: Đề xuất cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự, thường dùng trong các tình huống trang trọng.
- Ví dụ:
- Shall we meet at 2 PM? (Chúng ta gặp nhau lúc 2 giờ nhé?)
- Shall we continue with the next topic? (Chúng ta tiếp tục với chủ đề tiếp theo nhé?)
- Câu trả lời:
Khi chấp nhận |
|
Khi muốn từ chối |
|
2.5. Cấu trúc “I suggest” / “I recommend”
- Công thức:
- I suggest + V-ing / that + S + (should) + V_inf
- I recommend + V-ing / that + S + (should) + V_inf
- Ý nghĩa: Đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất một cách trang trọng.
- Ví dụ:
- I suggest taking the train instead of driving. (Tôi đề nghị đi tàu thay vì lái xe.)
- I recommend that you should try this dish. (Tôi khuyên bạn nên thử món này.)
- Câu trả lời:
Khi chấp nhận |
|
Khi muốn từ chối |
|
- Lưu ý: Sau “suggest” và “recommend” có thể dùng dạng V-ing hoặc mệnh đề “that” với “should”, có thể lược bỏ “should”.
2.6. Cấu trúc “Would you like”
- Công thức:
Would you like + to V / Noun? |
- Ý nghĩa: Đưa ra lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.
- Ví dụ:
- Would you like to come with us? (Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?)
- Would you like some tea? (Bạn có muốn uống chút trà không?)
- Câu trả lời:
Khi chấp nhận |
|
Khi muốn từ chối |
|
>> Xem thêm: Cấu trúc Would you mind
2.7. Cấu trúc với “Do you want to”
- Công thức:
Do you want to + V_inf? |
- Ý nghĩa: Đề nghị hoặc hỏi ý kiến ai đó muốn làm gì không một cách thân mật.
- Ví dụ:
- Do you want to go shopping? (Bạn có muốn đi mua sắm không?)
- Do you want to watch a movie tonight? (Bạn có muốn xem phim tối nay không?)
- Câu trả lời:
Khi chấp nhận |
|
Khi muốn từ chối |
|
2.8. Một số cấu trúc câu đề nghị khác
- Why not + V_inf?: (Sao không…?)
- Ví dụ: Why not try again? (Sao không thử lại nhỉ?)
- Perhaps we could + V_inf: (Có lẽ chúng ta có thể…)
- Ví dụ: Perhaps we could meet tomorrow. (Có lẽ chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai.)
- It might be a good idea to + V_inf (Có lẽ nên…)
- Ví dụ: It might be a good idea to call her. (Có lẽ nên gọi cho cô ấy.)
3. So sánh các cấu trúc câu đề nghị phổ biến
Các cấu trúc câu đề nghị phổ biến trong tiếng Anh
Cấu trúc |
Mức độ trang trọng |
Ví dụ |
Let’s + V |
Thân mật |
Let’s have a break. |
Why don’t we + V |
Thân mật |
Why don’t we go shopping? |
How about / What about + V-ing |
Thân mật |
How about eating out tonight? |
Shall we + V |
Lịch sự hơn |
Shall we meet at 3 PM? |
I suggest / I recommend |
Trang trọng |
I suggest we start early. |
Would you like + to V |
Rất lịch sự |
Would you like to join us? |
Do you want to + V |
Thân mật |
Do you want to go now? |
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Điền các từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu đề nghị.
1. ______ we go out for coffee this evening?
2. How ______ trying that new Italian restaurant?
3. Why ______ we take a taxi instead of walking?
4. I ______ that we should start the meeting earlier.
5. Would you ______ to join us for lunch tomorrow?
Đáp án:
1. Shall
2. about
3. don’t
4. suggest
5. like
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.
1. ______ go for a walk after dinner.
a. Let’s
b. Why don’t
c. Shall
2. ______ we meet at the café around 4 PM?
a. Do you want to
b. Shall
c. How about
3. ______ having a picnic this weekend?
a. Would you like
b. What about
c. I recommend
4. I suggest ______ a taxi to save time.
a. take
b. taking
c. to take
5. ______ you like to join us for a movie tonight?
a. Do
b. Are
c. Would
Đáp án:
1. a. Let’s
2. b. Shall
3. b. What about
4. b. taking
5. c. Would
Bài tập 3: Viết lại câu
Viết lại các câu sau đây thành câu đề nghị phù hợp.
1. We can go shopping this afternoon.
→ ______
2. It’s a good idea to watch that movie.
→ ______
3. How do you feel about going for a run tomorrow?
→ ______
4. Do you want to join the party tonight?
→ ______
5. Let’s meet at the library at 3 PM.
→ ______
Đáp án:
1. Why don’t we go shopping this afternoon?
2. I suggest watching that movie.
3. How about going for a run tomorrow?
4. Would you like to join the party tonight?
5. Shall we meet at the library at 3 PM?
Bài tập 4: Sắp xếp câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đề nghị đúng ngữ pháp.
1. about / dinner / having / how / together / ?
2. join / you / would / us / for / coffee / like / to / ?
3. recommend / that / I / take / we / a / taxi / .
4. we / don’t / call / her / now / why / ?
5. the / let’s / park / go / to / afternoon / this / .
Đáp án:
1. How about having dinner together?
2. Would you like to join us for coffee?
3. I recommend that we take a taxi.
4. Why don’t we call her now?
5. Let’s go to the park this afternoon.
Bài tập 5: Chọn đáp án đúng
Chọn cấu trúc đề nghị phù hợp nhất để hoàn thành các đoạn hội thoại.
1. A: I’m bored.
B: ______ watch a movie?
a. Shall we
b. I suggest
c. Would you
2. A: I feel tired after walking for hours.
B: ______ taking a short break?
a. Do you want to
b. What about
c. Let’s
3. A: The weather is nice today.
B: ______ we go for a picnic?
a. Shall
b. How about
c. Would
4. A: I don’t know where to eat.
B: ______ that new Japanese restaurant?
a. Why don’t
b. What about trying
c. I recommend
5. A: I need some fresh air.
B: ______ open the window.
a. Let’s
b. Do you want
c. Why don’t
Đáp án:
1. a. Shall we
2. b. What about
3. a. Shall
4. b. What about trying
5. c. Why don’t
5. Kết luận
Hy vọng bài viết này của Pantado đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các cấu trúc câu đề nghị, cách sử dụng và cách trả lời theo từng ngữ cảnh. Hãy thực hành thường xuyên để nắm chắc kiến thức và giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn nhé. Theo dõi website pantado.edu.vn để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích khác.
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn thì này với thì quá khứ đơn hoặc thì quá khứ hoàn thành. Vậy thì quá khứ tiếp diễn có công thức như thế nào? Cách sử dụng ra sao? Hãy cùng tìm hiểu tất cả trong bài viết dưới đây nhé!
1. Thì quá khứ tiếp diễn là gì?
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào.
Ví dụ:
- At 8 PM yesterday, I was watching a movie.
(Lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang xem phim.) - She was cooking when the phone rang.
(Cô ấy đang nấu ăn thì điện thoại reo.)
2. Cấu trúc và cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn
2.1. Cấu trúc
Dạng câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Khẳng định |
S + was/were + V-ing |
She was studying English at 8 PM yesterday. (Cô ấy đang học tiếng Anh vào lúc 8 giờ tối hôm qua.) |
Phủ định |
S + was/were not + V-ing |
They weren’t playing football at that time. (Họ không đang chơi bóng vào thời điểm đó.) |
Nghi vấn |
Was/Were + S + V-ing? |
Were you sleeping when I called? (Bạn có đang ngủ khi tôi gọi không?) |
Các cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh
2.2. Cách sử dụng
a. Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- At 10 AM yesterday, I was driving to work.
(Lúc 10 giờ sáng hôm qua, tôi đang lái xe đi làm.)
b. Diễn tả một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào (hành động xen vào dùng thì quá khứ đơn).
- I was cooking when the doorbell rang.
(Tôi đang nấu ăn thì chuông cửa reo.)
c. Diễn tả hai hành động xảy ra song song trong quá khứ.
- While she was reading, he was watching TV.
(Trong khi cô ấy đang đọc sách, anh ấy đang xem TV.)
d. Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ và gây phiền toái (thường đi với “always”).
- He was always complaining about the weather.
(Anh ấy lúc nào cũng than phiền về thời tiết.)
>> Tham khảo: Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh
3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn
Dấu hiệu nhận biết |
Ví dụ |
At + thời điểm trong quá khứ (at 5 PM yesterday, at midnight last night,...) |
At 8 PM yesterday, I was studying. (Lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang học bài.) |
When + quá khứ đơn (khi có một hành động xen vào) |
I was cooking when he called. (Tôi đang nấu ăn thì anh ấy gọi.) |
While + quá khứ tiếp diễn (hai hành động song song) |
While she was sleeping, I was working. (Trong khi cô ấy ngủ thì tôi đang làm việc.) |
All day, all night (suốt cả ngày, suốt cả đêm) |
She was crying all night. (Cô ấy đã khóc suốt cả đêm.) |
Be always V-ing (khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại gây phiền phức) |
He was always making noise. (Anh ấy lúc nào cũng làm ồn.) |
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn
4. Phân biệt thì quá khứ tiếp diễn với các thì khác
Thì |
Công thức |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
Quá khứ đơn |
S + V2 |
Hành động đã hoàn tất trong quá khứ |
I watched a movie last night. (Tôi đã xem một bộ phim vào tối qua.) |
Quá khứ tiếp diễn |
S + was/were + V-ing |
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
I was watching a movie at 8 PM. (Tôi đang xem một bộ phim vào lúc 8 giờ tối.) |
Quá khứ hoàn thành |
S + had + V3 |
Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ |
I had finished my homework before 8 PM. (Tôi đã hoàn thành bài tập trước 8 giờ tối.) |
>> Xem thêm: Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh
5. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn
1. At 7 AM yesterday, she ______ (eat) breakfast.
2. When I arrived, they ______ (play) football.
3. While she ______ (listen) to music, her mom was cooking.
4. I ______ (walk) home when it started raining.
5. He ______ (always/forget) his keys when he was young.
6. We ______ (not/watch) TV at 9 PM last night.
7. What ______ you ______ (do) at this time yesterday?
8. The kids ______ (fight) while their parents were talking.
9. When the teacher came in, we ______ (chat) noisily.
10. I ______ (not/sleep) when you called me.
Đáp án:
1. was eating
2. were playing
3. was listening
4. was walking
5. was always forgetting
6. weren’t watching
7. were – doing
8. were fighting
9. were chatting
10. wasn’t sleeping
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
1. She __________ studying when I arrived.
A. was
B. was being
C. was
2. While I __________ TV, my sister was reading a book.
A. was watching
B. watched
C. watching
3. They __________ dinner at 7 PM last night.
A. were having
B. had
C. have
4. The dog __________ loudly while the baby was sleeping.
A. was barking
B. barked
C. barking
5. What __________ you __________ at this time yesterday?
A. were – doing
B. did – do
C. was – do
Đáp án:
1. A. was
2. A. was watching
3. A. were having
4. A. was barking
5. A. were – doing
6. Kết luận
Pantado hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững thì quá khứ tiếp diễn và cách sử dụng đúng trong giao tiếp và học thuật. Để thành thạo hơn, hãy chăm chỉ luyện tập mỗi ngày và áp dụng thường xuyên để nâng cao kỹ năng phản xạ tiếng Anh. Đừng quên theo dõi Pantado tại website pantado.edu.vn để khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích khác nhé!
>>> Mời xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp online 1-1 cho bé
Cấu trúc “along with" và "together with" có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa. Do đó, việc nắm rõ cách phân biệt hai cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp cũng như văn viết. Cùng tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé!
1. “Along with” là gì?
"Along with" nghĩa là “cùng với, đi kèm với”, là một giới từ dùng để liên kết hai danh từ trong câu, thường có dạng cấu trúc như sau:
Someone/Something + along with + someone/something |
Ví dụ:
- Mark along with his friends is planning a road trip. (Mark cùng với những người bạn của mình đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường dài.)
- They sent the documents along with a cover letter. (Họ đã gửi các tài liệu kèm theo một thư giới thiệu.)
Các cụm động từ thường đi với “Along with”:
- Go along with + somebody/something: Đồng tình/ủng hộ với ý tưởng hay đề xuất của một ai đó.
- Come along with + somebody/something + to (a place): Đi cùng với ai hay cái gì đó đến nơi nào đó
- Play along with + somebody/something: Chơi cùng với ai hay cái gì đó
- Sing along with + somebody/something: Hát theo, hát cùng với ai hay cái gì
- Get along with + somebody: Có mối quan hệ hoà hợp với ai đó
Cụm “Get along with” nghĩa là gì?
>> Xem thêm: Along with chia số ít hay số nhiều?
2. “Together with” là gì?
"Together with" mang nghĩa "cùng với", "cùng nhau" hoặc "đồng thời với". Nó thường được sử dụng để kết hợp hai hoặc nhiều người, sự vật hoặc hành động có vai trò ngang nhau trong câu.
Ví dụ:
- She went to the market together with her friend. (Cô ấy đi chợ cùng với bạn của mình.)
- The teacher, together with her students, organized the event. (Cô giáo cùng với các học sinh của mình đã tổ chức sự kiện.)
- The meal includes rice together with vegetables and soup. (Bữa ăn gồm cơm cùng với rau và canh.)
Các cụm từ thông dụng với “Together with”:
- Be together with + someone/something: Ở bên cạnh, ở cùng với ai hay cái gì
- Work together with + someone: Làm việc cùng với ai đó
- Go together with + someone/something: Đi cùng với ai, cái gì
- Plan together with + someone: Lên kế hoạch cùng với ai
- Discuss together with + someone: Thảo luận cùng với ai
Cụm từ đi với “Together with” thường gặp
3. Phân biệt “along with” và “together with”
Mặc dù “along with” và “together with” đều mang nghĩa "cùng với", nhưng cách sử dụng lại có sự khác biệt:
- "Along with": Dùng khi A thực hiện một hành động và B chỉ tham gia thêm. A có thể hoàn thành hành động đó mà không cần B.
- "Together with": Diễn tả sự hợp tác bình đẳng giữa A và B. Cả hai cùng tham gia và đóng góp như nhau vào hành động.
Ví dụ:
- John cleaned the house along with his younger brother. (John dọn dẹp nhà cửa cùng với em trai của mình.) → John là người chính làm việc, em trai chỉ phụ giúp thêm.
- John cleaned the house together with his younger brother. (John dọn dẹp nhà cửa cùng với em trai của mình.) → Cả John và em trai đều góp sức như nhau trong việc dọn dẹp.
>> Tham khảo: Cách dùng của A number of và The number of
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn "along with" hoặc "together with" để hoàn thành các câu sau:
1. She always tries to ______ her friends' opinions, even if she disagrees.
A. go along with
B. get along with
C. be together with
2. Despite their differences, they still ______ each other quite well.
A. go along with
B. get along with
C. be together with
3. He refused to ______ the new policy because he thought it was unfair.
A. go along with
B. get along with
C. be together with
4. Sarah enjoys being ______ her colleagues after work.
A. go along with
B. get along with
C. together with
5. It’s hard to ______ someone who always argues with you.
A. go along with
B. get along with
C. be together with
Đáp án:
1. A (go along with) – Chấp nhận ý kiến của bạn bè
2. B (get along with) – Hòa hợp với ai đó
3. A (go along with) – Đồng ý với chính sách
4. C (together with) – Ở cùng với đồng nghiệp
5. B (get along with) – Hòa hợp với ai đó
Bài tập 2: Sửa lỗi sai trong các câu sau (nếu có):
1. He completed the project together with his colleague.
2. She sang a beautiful song along with her classmates.
3. They discussed the matter together with their parents.
4. The artist, along with his assistant, have created a masterpiece.
5. I will go to the concert together with my brother.
Đáp án:
1. (Đúng)
2. (Đúng)
3. (Đúng)
4. have → has (The artist, along with his assistant, has created a masterpiece.)
5. (Đúng)
5. Kết luận
Việc nắm vững sự khác biệt giữa cấu trúc “Along with” và cấu trúc “Together with” không chỉ giúp bạn tránh lỗi sai khi sử dụng mà còn làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của mình trong tiếng Anh. Hãy áp dụng linh hoạt hai cấu trúc này vào ngữ cảnh phù hợp để cải thiện kỹ năng ngữ pháp và giao tiếp! Ngoài ra, đừng quên truy cập website pantado.edu.vn để cập nhập thêm nhiều bài học bổ ích khác nhé!
>> Xem thêm: Khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến cho trẻ em
Một trong những điều khó khăn nhất khi học một ngôn ngữ mới là học các quy tắc ngữ pháp. Và trong khi ngữ pháp tiếng Anh có vẻ khá dễ dàng so với một số ngôn ngữ, một sai lầm nhỏ có thể dễ dàng thay đổi ý nghĩa của điều bạn muốn nói.
>> Mời bạn quan tâm: Cách tìm trung tâm tiếng Anh phù hợp
Vì vậy, đây là danh sách một số quy tắc quan trọng mà bạn nên ghi nhớ khi nói và viết tiếng Anh.
1. Tính từ và trạng từ
Đảm bảo rằng bạn sử dụng tính từ và trạng từ một cách chính xác. Tính từ mô tả, xác định và định lượng người hoặc sự vật và thường đi trước danh từ. Chúng không thay đổi nếu danh từ là số nhiều. Trạng từ thay đổi động từ, tính từ và các trạng từ khác và thường đứng sau động từ. Ví dụ:
- He’s a slow driver. (tính từ)
Anh ấy là một người lái xe chậm.
- He drives slowly. (trạng từ)
Anh ấy lái xe chậm.
Hầu hết các trạng từ được tạo bằng cách thêm -ly vào một tính từ như trong ví dụ, nhưng một số trạng từ không thường xuyên, chẳng hạn như:
- fast (tính từ) - fast (trạng từ)
- hard (tính từ) - hard (trạng từ)
- good (tính từ) - well (trạng từ)
Ví dụ:
- Your English is good. You speak English well
Tiếng Anh của bạn tốt. Bạn nói tiếng Anh tốt.
2. Chú ý đến từ đồng âm
Từ đồng âm là những từ được phát âm giống như những từ khác nhưng có nghĩa khác nhau, thậm chí chúng được viết khác nhau. Điều này rõ ràng có thể tạo ra sự nhầm lẫn và không may là có rất nhiều từ này trong tiếng Anh.
Ví dụ:
- they’re (họ) – their (của họ) – there (ở đó)
- you’re (bạn) – your (của bạn)
- it’s – its (nó)
- I (tôi) – eye (mắt)
- here (ở đây) – hear (nghe)
- break (vỡ) – brake (phanh (xe) lại)
- flower (bông hoa) – flour (bột mì)
- our (của chúng ta) – hour (giờ)
Vì vậy, khi bạn đang viết, hãy cẩn thận để chọn đúng chính tả. Và khi bạn nghe, hãy nhớ rằng một từ bạn nghĩ rằng bạn đã hiểu có thể có nghĩa khác. Cố gắng hiểu ý nghĩa đó từ ngữ cảnh.
>> Mời bạn tham khảo: Chương trình học tiếng anh trực tuyến
3. Sử dụng cách chia động từ chính xác
Nhớ thay đổi động từ để phù hợp với chủ ngữ. Đối tượng chính bạn cần phải cẩn thận khi chia động từ là he, she và it bởi đây là những đại từ có hình thức chia động từ khác.
Ví dụ:
- She has two cats. RIGHT
Cô ấy có hai con mèo
- She have two cats. WRONG
Cô ấy có hai con mèo
Đây có vẻ như là một lỗi nhỏ dễ mắc phải nhưng thật không may, đó là một lỗi rất đáng chú ý. Vì vậy, nếu bạn có thể tránh nó, nó sẽ tạo ra sự khác biệt lớn về mức độ chính xác của bạn.
Cũng nên nhớ rằng khi bạn mô tả điều gì đó bằng cách sử dụng 'There / are', động từ phải đồng bộ với mục đầu tiên bạn đề cập.
Ví dụ:
- There is a sofa, some chairs and a table.
Có một chiếc ghế sofa, một số ghế và một cái bàn
- There are some chairs, a table and a sofa.
Có một số ghế, một cái bàn và một chiếc ghế sô pha.
4. Kết nối ý tưởng của bạn với các liên từ
Nếu bạn muốn kết nối hai ý tưởng hoặc cụm từ ngắn, bạn có thể làm như vậy bằng cách sử dụng các liên từ kết hợp.
Ví dụ:
- I’m studying English. English is important.
Tôi đang học tiếng Anh. Tiếng Anh rất quan trọng.
Trở thành:
- I’m studying English because it’s important.
Tôi đang học tiếng Anh vì nó quan trọng.
Các liên từ phổ biến nhất là:
- and – bổ sung
- because – để đưa ra lý do
- but – để thể hiện sự tương phản
- so – để mô tả một hệ quả
- or – để mô tả một sự thay thế
Dưới đây là một số ví dụ:
- He likes football and he plays in a team.
Anh ấy thích bóng đá và anh ấy chơi trong một đội.
- We’re going out because we’re bored.
Chúng tôi đi ra ngoài vì chúng tôi buồn chán.
- She wants to study more but she doesn’t have time.
Cô ấy muốn học thêm nhưng cô ấy không có thời gian.
- Kim is coming so I’m cleaning my flat.
Kim sắp đến nên tôi đang dọn dẹp căn hộ của mình.
- Would you like tea or coffee?
Bạn muốn dùng trà hay cà phê?
>> Tham khảo: Cách sử dụng cấu trúc Would you like?
5. Cấu tạo câu
Nói chung, các câu bằng tiếng Anh viết không đặc biệt dài. Đây là một tin tốt cho những người học tiếng Anh vì nó có nghĩa là bạn không cần phải lo lắng về việc viết những câu dài, phức tạp. Một câu thường có hai hoặc có thể ba mệnh đề (chủ ngữ + động từ + tân ngữ), được liên kết với nhau (xem ở trên).
Một cách tốt để làm cho câu của bạn trở nên rõ ràng hơn là thêm dấu phẩy. Dấu phẩy giúp người đọc hiểu nơi một cụm từ kết thúc và một cụm từ khác bắt đầu. Những trường hợp phổ biến nhất mà bạn nên đặt dấu phẩy là:
- Giữa hai mệnh đề. Ví dụ:
If the weather is nice tomorrow, we’re going to the park
Nếu thời tiết đẹp vào ngày mai, chúng ta sẽ đến công viên.
- Để tách các mục trong một danh sách, Ví dụ:
Our kids like swimming, skiing, ice-skating and cycling.
Trẻ em của chúng tôi thích bơi lội, trượt tuyết, trượt băng và đạp xe.
- Sau một số liên từ. Ví dụ:
Our holiday was great and the hotel was wonderful. However, the weather was awful.
Kỳ nghỉ của chúng tôi thật tuyệt và khách sạn thật tuyệt vời. Tuy nhiên, thời tiết thật tồi tệ.
- Để biết thêm thông tin ở giữa câu (một mệnh đề không xác định). Ví dụ:
My neighbor, who’s from Brazil, is really good at cooking.
Hàng xóm của tôi, người đến từ Brazil, nấu ăn rất giỏi.
Và đừng quên bắt đầu mỗi câu bằng một chữ cái viết hoa!
6. Nhớ thứ tự từ cho các câu hỏi
Trong tiếng Anh, cấu trúc câu hỏi khác với dạng khẳng định. Vì vậy, hãy chắc chắn rằng bạn nhớ thay đổi thứ tự của các từ hoặc thêm phụ từ 'do'. Có bốn cách để đặt câu hỏi bằng tiếng Anh:
- 'To be' - đối với câu hỏi sử dụng động từ 'to be', đảo ngược chủ ngữ và động từ.
- Ví dụ, Are you a student?
- Tất cả các động từ khác - để đặt câu hỏi cho tất cả các động từ khác, hãy thêm trợ từ 'do'.
- Ví dụ, Do they work here?
- Động từ phương thức - để đặt câu hỏi với động từ phương thức, đảo ngược động từ phương thức và chủ ngữ.
- Ví dụ, Can he play the piano?
- Động từ phụ - đối với câu có chứa động từ phụ, như '' have 'ở thì hiện tại hoàn thành, đảo ngược động từ phụ và chủ ngữ.
- Ví dụ, Have you seen Bob?
Các quy tắc này vẫn được áp dụng khi bạn thêm một từ câu hỏi như What, How, Why. Ví dụ:
- Where are you from?
- When can we meet?
- Why have they left?
7. Sử dụng dạng quá khứ phù hợp của động từ
Nói về quá khứ bằng tiếng Anh không đặc biệt khó. Mọi chủ đề đều sử dụng cùng một từ để diễn đạt quá khứ, vì vậy bạn không phải lo lắng về việc học sáu từ khác nhau như trong một số ngôn ngữ. Tuy nhiên, nhiều động từ là bất quy tắc và không tuân theo hình thức thông thường của thêm "-ed". Bạn không cần phải biết tất cả những điều này, nhưng hãy cố gắng học những từ phổ biến nhất (khoảng 40). Ví dụ,
- Go – went
- Have – had
- Make – made
Ví dụ:
- We went to the cinema last Saturday.
Chúng tôi đã đi xem phim vào thứ bảy tuần trước.
- They had a party to celebrate Tom’s birthday.
Họ đã có một bữa tiệc để chúc mừng sinh nhật của Tom.
- I made a cake this morning.
Tôi đã làm một chiếc bánh sáng nay.
8. Làm quen với các thì chính của động từ tiếng Anh
Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Anh, bạn sẽ chưa biết tất cả các thì. Đừng lo lắng quá, bạn chỉ cần tập trung vào việc làm quen với bốn hoặc năm thì được sử dụng thường xuyên nhất dưới đây nhé!
- Thì hiện tại đơn - để mô tả thói quen và tình huống thường trực.
- Ví dụ: We live in New York.
- Thì hiện tại tiếp diễn - để mô tả các tình huống hiện tại và kế hoạch trong tương lai gần.
- Ví dụ: I’m meeting John later.
- Thì quá khứ đơn - để mô tả các hành động đã kết thúc trong quá khứ. '
- Ví dụ: They arrived at 3 p.m.
- Thì hiện tại hoàn thành - để mô tả các hành động xảy ra trong quá khứ và vẫn tiếp tục diễn ra đến hiện tại.
- Ví dụ: We’ve finished the reports.
- “Will” - để mô tả các hành động trong tương lai.
- Ví dụ: I’ll meet you in front of the conference center.
9. Không bao giờ sử dụng phủ định kép
Trong tiếng Anh thường có hai cách để diễn đạt một khái niệm phủ định. Ví dụ: nếu bạn muốn nói phòng trống, bạn có thể nói:
- "There is nothing in the room" or "There isn’t anything in the room"
"Không có gì trong phòng" hoặc "Không có bất cứ thứ gì trong phòng"
Các từ 'nothing' và 'anything' có cùng ý nghĩa, nhưng 'nothing' được sử dụng với động từ khẳng định và 'anything' được sử dụng với động từ phủ định.
Quy tắc này áp dụng cho các từ khác như:
- nobody – anybody
- none – any
Điều này cũng đúng với từ 'never' khi bạn nói về kinh nghiệm. Bạn có thể nói:
- "He’s never been to the U.S" or "He hasn’t ever been to the U.S"
"Anh ấy chưa bao giờ đến Mỹ" hoặc "Anh ấy chưa bao giờ đến Mỹ"
Ý nghĩa giống nhau nhưng trong câu thứ hai, việc sử dụng 'ever' có nghĩa là bạn cần phải làm cho động từ phủ định.
Học tất cả các quy tắc ngữ pháp này rõ ràng là mất thời gian và bạn cũng cần một số hướng dẫn để có thể áp dụng chúng vào thực tế. Cách tốt nhất để trở nên tự tin và sử dụng thành thạo chúng là thực hành trong một môi trường hỗ trợ và vui vẻ với các giáo viên giàu kinh nghiệm. Tìm hiểu thêm về khóa học tiếng Anh trực tuyến của chúng tôi ngay bây giờ.
QUÉT MÃ QR THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!