Phân Biệt "Attendee" Và "Attendant" Chi Tiết, Dễ Hiểu
Nếu bạn đã và đang nhầm lẫn giữa hai từ “attendee” và “attendant” khi viết hoặc giao tiếp tiếng Anh thì đừng lo, bài viết này sẽ giúp bạn học cách phân biệt "attendee" và "attendant" một cách dễ hiểu nhất. Hãy cùng tìm hiểu định nghĩa, cách sử dụng và sự khác nhau của 2 từ này nhé!
>> Mời tham khảo: Tiếng Anh giao tiếp online cho bé tại nhà
1. "Attendee" là gì?
1.1. Định nghĩa và ví dụ
"Attendee": /əˈtɛnˌdiː/: là một danh từ, dùng để chỉ người tham dự hoặc người có mặt tại một sự kiện, hội nghị, lớp học, buổi họp, hoặc bất kỳ hoạt động nào có tổ chức.
“Attendee” nghĩa là gì?
Ví dụ:
- The conference had over 1,000 attendees from around the world.
(Hội nghị có hơn 1.000 người tham dự từ khắp nơi trên thế giới.) - All attendees must register before entering the event hall.
(Tất cả người tham dự phải đăng ký trước khi vào hội trường sự kiện.)
1.2 Các cụm từ thường đi với "Attendee"
- Event attendee – Người tham dự sự kiện
- Conference attendee – Người tham dự hội nghị
- Workshop attendee – Người tham dự hội thảo
- Registered attendee – Người tham dự đã đăng ký
>> Tham khảo: Phân biệt Affect và Effect chi tiết
2. "Attendant" là gì?
2.1. Định nghĩa và ví dụ
"Attendant" /əˈtɛndənt/: có thể đóng vai trò là danh từ hoặc tính từ, với nghĩa hoàn toàn khác so với "attendee".
- Attendant: (n) : Nghĩa là nhân viên phục vụ - người có trách nhiệm hỗ trợ trong một sự kiện, phương tiện giao thông hoặc địa điểm công cộng.
Ex1: The flight attendants ensured that all passengers were comfortable during the flight. (Các tiếp viên hàng không đảm bảo rằng tất cả hành khách đều thoải mái trong suốt chuyến bay.)
Ex2: The hotel attendant helped me carry my luggage to the room.
(Nhân viên khách sạn giúp tôi mang hành lý lên phòng.)
- Attendant: (adj): Nghĩa là kèm theo, liên quan đến, thường đi trước danh từ để bổ nghĩa.
Ex1: The project was delayed due to attendant problems.
(Dự án bị trì hoãn do những vấn đề liên quan.)
Ex2: She was nervous about the attendant risks of surgery.
(Cô ấy lo lắng về những rủi ro kèm theo của ca phẫu thuật.)
“Attendant” có hai nghĩa khác nhau
2.2 Các cụm từ thường đi với "Attendant"
- Flight attendant – Tiếp viên hàng không
- Parking attendant – Nhân viên bãi đỗ xe
- Hotel attendant – Nhân viên khách sạn
- Attendant risks – Những rủi ro kèm theo
- Attendant circumstances – Những tình huống liên quan
3. Cách phân biệt "Attendee" và "Attendant"
Cách phân biệt “attendee” và “attendant” chi tiết và dễ hiểu
Tiêu chí |
Attendee |
Attendant |
|
Từ loại |
Danh từ |
Danh từ |
Tính từ |
Nghĩa |
Người tham dự sự kiện |
Nhân viên phục vụ, người hỗ trợ |
kèm theo, liên quan |
Ví dụ |
She was an attendee at the seminar. (Cô ấy đã là người tham dự ở buổi hội nghị chuyên đề.) |
The hotel attendant was very kind. (Nhân viên khách sạn rất tử tế.) |
There are attendant risks in this project. (Có những rủi ro liên quan trong dự án này.) |
>> Mời xem thêm: Cách phân biệt Historic và Historical
4. Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn từ đúng (attendee/attendant) để hoàn thành câu dưới đây:
1. The __________ at the wedding were all dressed elegantly.
2. Please ask the hotel __________ for extra towels.
3. There were over 500 __________ at the tech conference.
4. The company must consider the __________ risks before launching the new product.
5. The flight __________ served drinks and snacks during the trip.
Đáp án:
1. Attendees
2. Attendant
3. Attendees
4. Attendant
5. Attendant
Bài tập 2: Chọn câu đúng trong các cặp câu sau:
1. A. The attendees at the airport helped passengers find their seats.
B. The flight attendants were responsible for serving food and drinks.
2. A. The workshop had over 200 attendants.
B. The workshop had over 200 attendees.
3. A. The risks attendant with this investment are high.
B. The risks attendee with this investment are high.
Đáp án:
1. B (Vì "attendants" là nhân viên phục vụ, còn tại sân bay thì những người giúp đỡ hành khách là tiếp viên - attendants, không phải attendees)
2. B (Người tham dự hội thảo là "attendees", không phải "attendants")
3. A (Ở đây "attendant" là tính từ có nghĩa "kèm theo", phù hợp với nghĩa của câu)
5. Kết luận
Pantado hy vọng bài viết này đã giúp bạn phân biệt rõ ràng sự khác biệt giữa "attendee" và "attendant", cũng như cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Đừng quên theo dõi website Pantado để cập nhật thêm nhiều bài học hữu ích về từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng tiếng Anh nhé!
THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!