Cấu Trúc Notice: Giới Từ Đi Kèm Và Cách Sử Dụng

Cấu Trúc Notice: Giới Từ Đi Kèm Và Cách Sử Dụng

"Notice" là một từ quen thuộc trong tiếng Anh nhưng không phải ai cũng hiểu rõ cách sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Tùy thuộc vào vai trò là danh từ hay động từ, "notice" có thể mang nghĩa thông báo, sự chú ý hoặc nhận thấy điều gì đó. Nếu bạn đang bối rối khi dùng từ này thì bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc và cách ứng dụng "notice" trong giao tiếp một cách dễ hiểu và chính xác nhất

>> Tham khảo: Pantado - Tiếng Anh trực tuyến 1 kèm 1 cho bé

1. "Notice" là gì?

1.1 "Notice": cảnh báo, sự chú ý

Khi đóng vai trò là danh từ, "notice" mang nghĩa là một thông báo, một sự chú ý hoặc cảnh báo.

“Notice” nghĩa là một thông báo/ cảnh báo

Notice” nghĩa là một thông báo/ cảnh báo

Ví dụ:

The notice on the door said the store was closed.
(Thông báo trên cửa cho biết cửa hàng đã đóng cửa.)

She received a notice from her landlord about the rent increase.
(Cô ấy nhận được một thông báo từ chủ nhà về việc tăng tiền thuê.)

1.2 "Notice": để ý, nhận thấy hoặc phát hiện ra

Ở dạng động từ, "notice" có nghĩa là để ý, nhận thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó.

Ví dụ:

- Did you notice the change in her attitude?
(Bạn có nhận ra sự thay đổi trong thái độ của cô ấy không?)

- She noticed a small mistake in the report.
(Cô ấy nhận thấy một lỗi nhỏ trong bản báo cáo.)

2. Cấu trúc "Notice" trong tiếng Anh

2.1 Notice + Somebody/Something

Cấu trúc diễn tả hành động để ý, chú ý đến ai đó hoặc nhận thấy ai đó, điều gì đó.

Ví dụ:

I noticed her standing near the entrance.
(Tôi để ý thấy cô ấy đang đứng gần lối vào.)


Cấu trúc “notice somebody” diễn tả hành động chú ý đến ai đó

Cấu trúc “notice somebody” diễn tả hành động chú ý đến ai đó

2.2 Notice + Somebody/Something + V-ing

Cấu trúc này có ý nghĩa là chú ý đến ai đó/ cái gì đang làm việc gì đó. Cấu trúc nhắn nhấn mạnh vào cách thức làm việc của người, vật đó.

Ví dụ:

I noticed him talking to a stranger.
(Tôi để ý thấy anh ấy đang nói chuyện với một người lạ.)

2.3 Notice + Somebody/Something + V-inf

Cấu trúc này có ý nghĩa là chú ý đến ai/ cái gì làm việc gì. Cấu trúc này nhằm nhấn mạnh vào người được nhắc đến.

Ví dụ:

I noticed her leave the building.
(Tôi nhận thấy cô ấy rời khỏi tòa nhà.)

2.4 Notice + that + mệnh đề

Cấu trúc diễn tả việc nhận thức hoặc để ý đến một sự thật hoặc sự kiện.

Ví dụ:

He noticed that she was avoiding eye contact.
(Anh ấy nhận thấy cô ấy đang tránh giao tiếp bằng mắt.)

>> Xem thêm: Respect đi với giới từ gì? Cấu trúc với Respect

3. "Notice" đi với giới từ gì?

Những giới từ thường đi kèm với “notice”

Những giới từ thường đi kèm với “notice”

 

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Notice of

Một thông báo hoặc sự chú ý về điều gì đó

The employees received a notice of the policy changes.

(Nhân viên nhận được thông báo về những thay đổi chính sách.)

Notice on

Thông báo được đặt trên một bề mặt cụ thể

There was a notice on the notice board about the meeting.

(Có một thông báo trên bảng tin về cuộc họp.)

Notice to

Gửi thông báo đến ai đó

A notice to all students was issued regarding the exam schedule.

(Một thông báo đến tất cả sinh viên về lịch thi đã được ban hành.)

Take notice of

Chú ý đến điều gì đó một cách chủ động

She took notice of the unusual noise outside.

(Cô ấy để ý đến âm thanh bất thường bên ngoài.)

 

4. Phân biệt "Notice" với các từ tương đương

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Notice

Nhận ra hoặc để ý đến điều gì đó một cách đột ngột, thoáng qua.

I noticed a new restaurant in town.

(Tôi để ý thấy một nhà hàng mới trong thị trấn.)

Recognize

Nhận diện hoặc ghi nhớ điều gì đó đã từng biết trước đó.

I recognized him from high school.

(Tôi nhận ra anh ấy từ thời trung học.)

Observe

Quan sát kỹ lưỡng một sự việc hoặc sự kiện, thường mang tính nghiên cứu hoặc phân tích.

Scientists observed the behavior of the animals in their natural habitat.

(Các nhà khoa học quan sát hành vi của động vật trong môi trường tự nhiên.)

 

>> Xem thêm: Phân biệt Attendee và Attendant

5. Kết luận

Bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ kiến thức quan trọng về cấu trúc "notice" trong tiếng Anh, giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên. Pantado hy vọng rằng bài bạn sẽ áp dụng "notice" đúng ngữ cảnh và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Hãy tiếp tục theo dõi website pantado.edu.vn của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều bài học bổ ích về ngữ pháp, từ vựng và các mẹo học tiếng Anh hữu ích khác nhé!