Ngữ pháp
Bạn có biết trong tiếng Anh phép cộng là gì không? Cùng chúng tôi tìm hiểu tổng hợp từ vựng toán tiếng Anh kèm với đó là một số thuật ngữ toán học tiếng Anh cơ bản và thông dụng nhất nhé!
Từ vựng toán tiếng Anh – các phép tính toán
- Addition: phép cộng
- Cubed: mũ ba/lũy thừa ba
- Division: phép chia
- Equals: bằng
- Minus: âm
- Multiplication: phép nhân
- Plus: dương
- Square root: căn bình phương
- Squared: bình phương
- Subtraction: phép trừ
- Times hoặc multiplied by: lần
- To add: cộng
- To calculate: tính
- To divide: chia
- To multiply: nhân
- To subtract: trừ
- To take away: trừ
- Total: tổng
>>> Mời xem thêm: cách tự học tiếng anh trên mạng hiệu quả nhất
Từ vựng về các thuật ngữ toán học
- Algebra: đại số
- Angle: góc
- Area: diện tích
- Arithmetic: số học
- Average: trung bình
- Axis: trục
- Calculus: phép tính
- Circumference: chu vi đường tròn
- Correlation: sự tương quan
- Curve: đường cong
- Decimal point: dấu thập phân
- Decimal: thập phân
- Diameter: đường kính
- Dimensions: chiều
- Equation: phương trình
- Even number: số chẵn
- Formula: công thức
- Fraction: phân số
- Geometry: hình học
- Graph: biểu đồ
- Height: chiều cao
- Highest common factor (HCF): hệ số chung lớn nhất
- Integer: số nguyên
- Least common multiple/ Lowest common multiple (LCM): bội số chung nhỏ nhất
- Length: chiều dài
- Line: đường
- Odd number: số lẻ
- Parallel: song song
- Percent: phần trăm
- Percentage: tỷ lệ phần trăm
- Perimeter: chu vi
- Prime number: số nguyên tố
- Probability: xác suất
- Problem: bài toán
- Proof: bằng chứng chứng minh
- Radius: bán kính
- Right angle: góc vuông
- Solution: lời giải
- Statistics: thống kê
- Straight line: đường thẳng
- Tangent: tiếp tuyến
- Theorem: định lý
- Volume: thể tích
- Width: chiều rộng
Từ vựng về Hình học
- Circle: hình tròn
- Cone: hình nón
- Cube: hình lập phương/ hình khối
- Cylinder: hình trụ
- Equilateral triangle: Tam giác đều
- Hexagon: hình lục giác
- Octagon: hình bát giác
- Oval: hình bầu dục
- Pentagon: hình ngũ giác
- Polygon: hình đa giác
- Pyramid: hình chóp
- Rectangle: hình chữ nhật
- Similar triangles: tam giác đồng dạng
- Sphere: hình cầu
- Square: hình vuông
- Star: hình sao
- Triangle: hình tam giác
Từ vựng về toán học nâng cao
- Abelian: có tính giao hoán
- Absolute value: Giá trị tuyệt đối
- Acyclicity: Tính không tuần hoàn
- Adjacent pair: Cặp góc kề nhau
- Adjoin: Kề, nối
- Adjoint: Liên hợp
- Alternate exterior: So le ngoài
- Alternate interior: So le trong
- Central angle: Góc ở tâm
- Collinear: Cùng đường thẳng
- Complementary: Phụ nhau
- Concentric: Đồng tâm
- Corresponding pair: Cặp góc đồng vị
- Finite: Tập hợp hữu hạn
- Inequality: bất đẳng thức
- Infinite: Tập hợp vô hạn
- Median: trung tuyến
- Speed: vận tốc
Hãy note ngay lại để học tập và dễ dàng sử dụng nhé! Hi vọng với những thông tin kiến thức trên sẽ giúp bạn tích lũy thêm được nhiều từ vựng bổ ích để nâng cao vốn từ của bản thân hơn nữa. Chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!
>>> Có thể bạn quan tâm: Cách đọc các dạng số trong Tiếng Anh
THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!
Khi bắt đầu một cuộc hội thoại với một người mới quen thì chủ đề thời tiết sẽ là một chủ đề dễ dàng và hợp lý phải không nào?. Kể cả trong giao tiếp tiếng Anh cũng vậy, thời tiết luôn là một chủ đề thú vị, không gây nhàm chán. Cùng tìm hiểu mẫu câu, câu hỏi và cả đoạn hội thoại tiếng Anh về chủ đề thời tiết qua bài viết này nhé!
Từ vựng về thời tiết tiếng Anh thông dụng
Từ vựng tiếng Anh chỉ nhiệt độ
- Temperature: nhiệt độ
- Thermometer: nhiệt kế
- Degree: độ
- Celsius: độ C
- Fahrenheit: độ F
- Hot: nóng
- Baking hot: nóng như thiêu
- Cold: lạnh
- Chilly: lạnh thấu xương
- Freeze: đóng băng
- Frosty: đầy sương giá
Từ vựng chủ đề thời tiết về lượng mưa
- Rainfall: lượng mưa
- Downpour: mưa lớn
- Torrential rain: mưa như thác đổ
Từ vựng tiếng Anh về tình trạng thời tiết
- Weather: thời tiết
- Climate: khí hậu
- Mild: ôn hòa, ấm áp
- Dry: hanh khô
- Wet: ướt sũng
- Humid: ẩm
- Bright: sáng mạnh
- Sunny: bầu trời chỉ có mặt trời chiếu sáng, không có mây
- Clear: trời trong trẻo, quang đãng
- Fine: không mưa, không mây
- Windy: nhiều gió
- Breeze: gió nhẹ
- Gloomy: trời ảm đạm
- Partially cloudy: khi có sự pha trộn của bầu trời xanh và mây
- Cloudy: trời nhiều mây
- Overcast: âm u
- Foggy : có sương mù
- Haze: màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng
Các hiện tượng thời tiết
- Weather forecast: dự báo thời tiết
- Rain: mưa
- Damp: ẩm thấp, ẩm ướt
- Drizzle: mưa phùn
- Rain: mưa từng giọt
- Shower: mưa rào
- It’s raining cats and dogs: thành ngữ chỉ mưa lớn
- Hail: mưa đá
- Rainstorm: mưa bão
- Flood: lũ lụt
- Lightning: tia chớp
- Thunder: sấm sét
- Thunderstorm: Bão tố có sấm sét, cơn giông
- Snow: tuyết
- Snowstorm: bão tuyết
- Snowflake: bông hoa tuyết
- Blizzard: cơn bão tuyết
- Blustery: cơn gió mạnh
- Gale: gió giật
- Mist: sương muối
- Storm: bão
- Hurricane: Siêu bão
- Typhoon: bão lớn
- Tornado: lốc xoáy
- Rainbow: cầu vồng
>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh trực tuyến cho học sinh tiểu học
Những câu hỏi về chủ đề thời tiết trong tiếng Anh
– Khi hỏi về thời tiết trong ngày, các bạn có thể sử dụng các mẫu câu dưới đây
- What’s the weather like today?
(Thời tiết hôm nay như thế nào?)
- Does Anna know what the weather will be like tonight?
(Anna có biết thời tiết sẽ như thế nào vào tối nay không?)
- Does John know if it’s going to be stormy tomorrow?
(John có biết trời sẽ có bão vào ngày mai không?)
- Did he see the weather forecast?
(Anh ấy đã xem dự báo thời tiết chưa?)
- What’s the forecast? What’s the forecast like?
(dự báo thời tiết thế nào?)
– Khi hỏi về thời tiết, khí hậu ở một địa điểm nào đó, các bạn có thể áp dụng các mẫu câu sau
- What is the weather like in Australia, Justin?
(Thời tiết ở Úc như thế nào Justin?)
- How is the climate in London?
(Khí hậu ở London như thế nào?)
- Is it sunny much in Da Nang?
(Ở Đà Nẵng trời có nắng nhiều không?)
- How different is the weather between North Korea and South Korea?
(Thời tiết ở Triều Tiên và Hàn Quốc khác nhau ra sao?)
Những mẫu câu về giao tiếp tiếng Anh chủ đề thời tiết thông dụng
- Sunny day, isn’t it!
Một ngày nắng đẹp đúng không!
- What a nice day!, What a beautiful day!
Thời tiết hôm nay đẹp quá!
- The weather is fine
Thời tiết đẹp, trời đẹp.
- The sun is shining
Trời đang nắng chói chang
- There is not a cloud in the sky
Trời chẳng có tí mây nào
- It’s going to be frosty tonight
Tối nay trời sẽ trở nên giá rét
- Bit nippy today
Thời tiết hôm nay hơi se lạnh.
- It’s below freezing
Thời tiết rét không chịu nổi.
- It doesn’t look like it is going to stop snowing today
Có vẻ trời hôm nay tuyết sẽ không ngừng rơi.
- It’s forecast to dull
Dự báo trời sẽ nhiều mây
- The sky is overcast
Trời hôm nay u ám quá
- We’re expecting a thunderstorm
Chúng tôi đoán là trời sắp có bão kèm theo sấm sét
- It’s starting to rain
Trời đang chuẩn bị mưa rồi
- It’s pouring with rain = It’s raining cats and dogs
Trời đang mưa to như trút nước
- It’s stopped raining
Trời đã ngừng mưa rồi
- It’s clearing up
Trời đang quang đãng dần
- The sun has come out
Mặt trời mọc
- The sun has just gone in
Mặt trời vừa lặn
- There is a strong raining
Trời đang mưa rất to
- The wind has dropped
Gió đã bớt lại rồi
- That sounds like thunder
Hình như có sấm
- That’s lightning
Hình như có chớp kìa
- What strange weather we’re having!
Thời tiết hôm nay kì lạ nhỉ
- It’s not a very nice day
Trời hôm nay chẳng đẹp gì cả
- What a terrible day! = What miserable weather!
Thời tiết hôm nay tệ thật
- It’s supposed to clear up later
Chắc là trời sẽ quang hơn sau đó
Cách dùng “It is” để miêu tả trong tiếng anh giao tiếp về thời tiết
Để miêu tả thời tiết, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “it is”:
It is + adjective
- It is windy today: Trời hôm nay có gió
- It’s cold and rainy today: Trời hôm nay vừa lạnh vừa mưa
It is a + adjective + day
- It’s a fine day today: Trời hôm nay thật đẹp
- It’s a foggy afternoon: Một buổi chiều nhiều sương mù
It is +verb-ing
- It’s storming outside: Ngoài kia trời có bão
- It’s raining: trời đang mưa
Chú ý: các bạn thường hay sử dụng nhầm lẫn danh từ, tính từ và động từ khi nói về thời tiết:
Ví dụ:
- It is snow => sai
- It is snowy => đúng
- The sun is snowing => đúng
Hội thoại tiếng Anh về chủ đề thời tiết
Johnny: My wife wants to go to the beach this weekend. Join with us?
Jennifer: That sound is fun. Do you know what the weather will be like?
Johnny: I saw the weather forecast that it’s going to be fine this weekend.
Jennifer: Is it going to be nice beach weather?
Johnny: I hope so.
Jennifer: Yeah. I hope it clears up to have nice pictures this weekend.
Johnny: Me too. I really want to go to the beach right now.
Jennifer: But you know that Phu Quoc weather is really unpredictable.
Johnny: You’re right. One minute it’s sunny, and then the next minute it’s rainy.
Jennifer: I really wish the weather would just stay the same.
Johnny: I do too. That way we can have our activities planned ahead of time.
Jennifer: Yeah, that would make things a lot easier.
>>> Mời xem thêm:
Mẫu đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông thường gặp nhất
Tiếng Anh giao tiếp với người nước ngoài
THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!
Khi bạn muốn nói cái ghế đó, hay cái ghế này bạn thường dùng tay chỉ và dùng các từ đó, này, kia để xác định được đối tượng bạn đang nói đúng không nào?. Trong tiếng Anh người ta dùng Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun) như this, that, these, those để chỉ, trỏ các sự vật hoặc người khác nhau. Cùng tìm hiểu kĩ hơn nhé.
Đại từ chỉ định là gì?
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronoun) là những từ dùng để chỉ, trỏ người hoặc vật (cái này, cái kia) dựa vào khoảng cách giữa người nói và người, vật đó.
Ví dụ:
- This is my laptop.
Cái (laptop) này là laptop của tôi.
- These are five pens you need.
Những cái (chiếc bút) này là năm chiếc bút mà bạn cần.
- How about that?
Thế còn cái kia? .
- I love those.
Tôi rất thích những cái đó (những người đó).
Lưu ý: Cần phân biệt được đại từ chỉ định và tính từ chỉ định. Tính từ chỉ định đi cùng với danh từ ở phía sau.
Ví dụ:
- These books are useful.
Những quyển sách này có ích.
- These are useful books for you.
Đây (những cuốn sách này) là những cuốn sách có ích cho bạn.
>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh trực tuyến cho học sinh tiểu học
Vị trí của đại từ chỉ định trong câu
Đại từ chỉ định cũng là một loại Đại từ vậy nên có thể đứng linh hoạt nhiều vị trí giống các đại từ khác. Cùng tìm hiểu kĩ hơn về vị trí của chúng nhé.
Đại từ chỉ định làm chủ ngữ
Khi làm chủ ngữ, đại từ chỉ định đứng ở đầu câu và cũng đứng trước động từ To be hoặc động từ thường như các chủ ngữ khác. Ta có thể hiểu theo cách đơn giản nhất với nghĩa “đây là, kia là”.
Ví dụ:
- This is a beautiful dress.
Đây là một chiếc váy tuyệt đẹp.
- That smells!
Cái kia bốc mùi quá!
- These are stolen phones.
Kia là những chiếc điện thoại bị ăn trộm.
- Those are bikes my dad bought.
Kia là những chiếc xe đạp bố tôi đã mua.
Đại từ chỉ định làm tân ngữ
Đại từ cũng có thể làm tân ngữ và đứng sau động từ.
Ví dụ:
- Have you seen this?
Bạn đã thấy cái này bao giờ chưa?
- Don’t do that!
Đừng làm điều đó!
- Do you like these?
Bạn có thích những cái này không?
- Can I see those?
Tôi có thể xem những cái đằng kia không?
Trong tiếng Anh, đại từ chỉ định có thể cùng xuất hiện trong một câu, thay thế cho danh từ đã nhắc tới phía trước.
Ví dụ:
- There are two boxes. This is heavier than that.
Có hai chiếc hộp. Cái này nặng hơn cái kia.
- I bought some cookies. These are sweeter than those.
Tôi đã mua vài chiếc bánh quy. Những cái này ngọt hơn những cái ở kia.
Đại từ chỉ định đứng sau giới từ
Ví dụ:
- Look at that!
Hãy nhìn thứ kia kìa!
- After that, we went home.
Sau đó, chúng tôi đã về nhà.
- Before this, we have done a lot of things.
Trước điều này, chúng tôi đã làm rất nhiều thứ.
Cách dùng đại từ chỉ định
Có bốn đại từ chỉ định trong tiếng Anh như sau:
- Đi với danh từ số ít/ danh từ không đếm được
This (cái này)
That (cái kia)
- Đi với danh từ số nhiều
These (những cái này)
Those (những cái kia)
Đại từ chỉ định This và These
This và These là hai đại từ dùng cho khoảng cách gần, This dùng cho danh từ số ít và không đếm được còn These dùng cho danh từ số nhiều.
Nói về người hoặc vật ở khoảng cách gần với người nói
Ví dụ:
- I like this, but she prefers that.
Tôi thích cái này, nhưng cô ấy thích cái kia hơn?
- These are our seats.
Đây là chỗ ngồi của chúng ta.
- Put this on.
Mặc cái này vào.
Dùng để giới thiệu/ xác định một điều gì đó ở gần
Ví dụ:
- This is Mike, the new student in our class.
Đây là Mike, học sinh mới trong lớp chúng ta.
- These are my friends at primary school.
Đây là những người bạn của tôi ở trường tiểu học.
- Is this your new boyfriend?
Đây có phải bạn trai mới của bạn không?.
Chỉ sự việc sắp được nói đến
Ví dụ:
- Look at this! It is a newborn bird.
Nhìn này! Đây là một chú chim mới đẻ.
- This is going to be fun.
Điều này sẽ vui đây
Đại từ chỉ định That và Those
Để nói về các người, vật ở khoảng cách xa hơn, ta dùng đại từ That và Those. That dùng cho danh từ số ít và danh từ không đếm được còn Those dùng cho danh từ số nhiều.
Nói về người hoặc vật ở khoảng cách xa so với người nói
Ví dụ:
- That is her garden.
Kia là khu vườn của cô ấy.
- Those were my dog’s puppies.
Kia đã từng là con của chú chó của tôi.
- Leave those alone.
Để họ yên đi.
Dùng để giới thiệu/ xác định một điều gì đó ở xa
Ví dụ:
- That is my parents. They are coming here.
Đằng kia là bố mẹ tôi. Họ đang đi tới đây.
- Is that Miss Kim?
Kia có phải cô Kim không?
- Are those our guests?
Kia có phải những vị khách của chúng ta không?
Nói đến sự việc ở trong quá khứ hoặc vừa mới xảy ra
Ví dụ:
- I heard that she had an accident last night. That is too bad.
Tôi nghe nói rằng cô ấy bị tai nạn tối qua. Điều đó thật tệ.
- That tasted good!
Cái này ăn ngon đấy!
Ngoài ra, đại từ chỉ định Those còn được dùng để thay cho “people” (những người), thường đi với cấu trúc mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
- Those who study Hack Nao 1500 can remember a lot of new words.
Những người mà học sách Hack Não 1500 có thể nhớ được rất nhiều từ mới.
- I like those who love cats.
Tôi thích những người yêu mèo.
>>> Mời xem thêm: Từ vựng đoạn văn mẫu viết về bộ phim yêu thích bằng tiếng Anh
Khi trò chuyện với bạn bè về những bộ phim mà mình yêu thích hoặc đang theo dõi bằng tiếng Anh bạn đã bao giờ bị bí từ chưa? Mặc dù trong đầu mình nghĩ được rất nhiều nhưng bạn lại không thể diễn tả được nó thành lời. Đừng lo lắng nhé, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu từ vựng cũng như một số đoạn văn mẫu viết về bộ phim yêu thích bằng tiếng Anh.
Bố cục bài viết về bộ phim yêu thích bằng tiếng Anh
Khi viết về một bộ phim bạn cũng phải cân nhắc để viết sao cho đúng ý, đúng trình tự để người đọc có thể hiểu nội dung phim. Tránh việc viết lan man quá rườm rà hoặc quá ngắn và không đủ ý. Đoạn văn về một bộ phim yêu thích bằng tiếng Anh sẽ thường nói về nội dung phim, các nhân vật, nhân vật nào mà bạn thích nhất, vì sao,… Dưới đây là dàn ý gợi ý khi viết về bộ phim yêu thích bằng tiếng Anh bạn có thể tham khảo:
- What the movie is?
Đó là phim gì? Giới thiệu bộ phim.
- What kind of movie is?
Bộ phim đó thuộc thể loại nào?
Ví dụ:
- One of my favorite movies is Tom and Jerry. This movie was released many years ago and I started watching it when I was 3 years old.
Một trong những bộ phim yêu thích của tôi là Tom và Jerry. Bộ phim này đã được phát hành nhiều năm trước và tôi bắt đầu xem nó khi tôi 3 tuổi.
- Why do you like that movie?
Vì sao bạn lại yêu thích bộ phim đó?
- How is the content of the movie?
Nội dung/ bố cục của bộ phim như thế nào?
Ví dụ:
- Tom and Jerry movie about 2 characters cat Tom misery and clever mouse Jerry mischievous. These are 2 enemies living in a house.
Bộ phim Tom and Jerry kể về 2 nhân vật chú mèo Tom khốn khổ và chú chuột Jerry thông minh tinh nghịch. Đây là 2 kẻ thù cùng sống trong một ngôi nhà.
- Who do you watch that movie with?
Bạn xem phim đó với ai?
Sau đó bạn có thể kết lại bằng việc nêu những cảm nhận, cảm xúc của bạn dành cho bộ phim.
Lưu ý: Bạn có thể thêm các chi tiết hoặc làm một dàn ý chi tiết hơn
>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh online 1 kèm 1 với người nước ngoài
Từ vựng thông dụng để viết về bộ phim yêu thích bằng tiếng Anh
Hãy cùng tham khảo qua một số từ vựng thông dụng nhất về chủ đề này để làm phong phú vốn từ trước khi bắt tay vào làm một bài viết nhé.
Từ vựng về thể loại phim
Từ vựng tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
Historical movie |
phim cổ trang |
Musical movie |
phim ca nhạc |
Romance movie |
phim tâm lý tình cảm |
Sci-fi (science fiction) movie |
phim khoa học viễn tưởng |
Tragedy movie |
phim bi kịch |
Sitcom movie |
Phim hài dài tập |
War (Anti-war) Films |
Phim về chiến tranh |
Westerns Films |
Phim miền Tây |
Action movie |
phim hành động |
Adventure movie |
phim phiêu lưu, mạo hiểm |
Cartoon |
phim hoạt hình |
Comedy |
phim hài |
Crime & Gangster Films |
Phim hình sự |
Drama movie |
phim chính kịch |
Documentary |
phim tài liệu |
Family movie |
phim gia đình |
Horror movie |
phim kinh dị |
Từ vựng tiếng Anh nói về phim
Cast |
dàn diễn viên |
Scene |
cảnh quay |
Celebrities |
những người nổi tiếng |
Coming soon |
sắp phát hành |
Character |
nhân vật |
Cinematographer |
người chịu trách nhiệm về hình ảnh |
Cameraman |
người quay phim |
Background |
bối cảnh |
Director |
đạo diễn |
Entertainment |
giải trí, hãng phim |
Các đoạn văn mẫu viết về bộ phim yêu thích bằng tiếng Anh
Viết về bộ phim Tom and Jerry bằng tiếng Anh
Famous cartoons Tom and Jerry have been associated with the childhood of many children, me too. It’s an animated series with funny and lovely details. The film is about living in the same house between cat (Tom) and mouse (Jerry), and sure that ransom and cats are difficult to become friends with. The film shows a poor cat Tom and clever mouse Jerry. Cat Tom has an owner who is extremely afraid of rats, so she always asks Tom to catch the mouse in a cave on the wall. The chase of cat Tom and mouse Jerry has created the laughter, excitement and success of the film. Besides, it is impossible not to mention the Spike in the movie. Dogs don’t like cats, neither does Spike. In many times chasing Jerry, Tom accidentally ruined Spike’s sleep and cat Tom was subjected to anger from the dog Spike. The content of the movie is simply that, but the movie Tom and Jerry always attracts audiences of many different ages thanks to the lovely characters as well as interesting details. This is a world famous cartoon and is one of the symbols of the film industry. I like this film very much.
Bản dịch:
Phim hoạt hình nổi tiếng Tom và Jerry đã gắn liền với tuổi thơ của rất nhiều bạn nhỏ, tôi cũng vậy. Đó là một bộ phim hoạt hình có các tình tiết hài hước và đáng yêu. Nội dung phim kể về cuộc sống chung một nhà giữa mèo (Tom) và chuột (Jerry), chắc chắn rằng chuột và mèo thì khó có thể thân thiết trở thành bạn với nhau được. Bộ phim thể hiện một chú mèo Tom tội nghiệp và chú chuột Jerry thông minh. Mèo Tom có một bà chủ vô cùng sợ chuột, bởi vậy bà ta luôn yêu cầu Tom phải bắt được chú chuột trong một cái hang ở trên vách tường. Màn rượt đuổi của mèo Tom và chuột Jerry đã tạo nên những tràng cười lớn, sự thú vị và thành công của bộ phim. Bên cạnh đó, không thể không kể đến chú chó Spike trong phim. Chó không thích mèo, Spike cũng vậy. Trong rất nhiều lần rượt đuổi Jerry, Tom vô tình đã phá mất giấc ngủ của Spike và mèo Tom đã phải hứng chịu sự tức giận tới từ chú chó Spike. Nội dung phim chỉ đơn giản là thế, tuy nhiên bộ phim Tom và Jerry luôn cuốn hút được khán giả ở nhiều độ tuổi khác nhau nhờ vào các nhân vật đáng yêu cũng như tình tiết thú vị. Đây là bộ phim hoạt hình nổi tiếng thế giới và là một trong những biểu tượng của công nghiệp điện ảnh. Tôi rất thích bộ phim này.
Viết về bộ phim yêu thích bằng tiếng Anh – phim Harry Potter
One of my favorite movies is the Harry Potter movie. A film about magic, the world of witchcraft but no less profound and interesting. Harry Potter is a series of films collaborated between the US and the UK. This fantasy film consists of 8 parts based on the novel Harry Potter by author J. K. Rowling. The film revolves around two main characters, Harry Potter and Lord Voldemort. The main plot of the movie is battles between good and bad witches.
The movie begins with Harry Potter living with his aunt’s house when his parents pass away. On Harry’s 11th birthday, Hagrid – a giant came to Harry and brought him to Hogwarts Magic School. Harry Potter and his friends, with their courage and intelligence, have uncovered countless dangerous secrets hidden in the magical world. The film is about the struggle between good and evil, and ultimately victory belongs to the good. After many times of being harmed, Harry Potter strongly graced and overcame the evil witch Voldemort. Harry Potter is a famous fantasy film in the world and is loved by many people. This is also a movie associated with many people’s childhood. You should watch this movie for entertainment and learning English effectively.
Bản dịch:
Một trong những bộ phim mà tôi thích nhất, đó chính là bộ phim Harry Potter. Một bộ phim về chủ đề phép thuật, thế giới phù thủy nhưng không kém phần sâu sắc và thú vị. Harry Potter là series phim được hợp tác giữa Mỹ và Anh. Bộ phim giả tưởng này bao gồm 8 phần dựa trên tiểu thuyết Harry Potter của tác giả J. K. Rowling. Bộ phim xoay quanh hai nhân vật chính là Harry Potter và Chúa tể Voldemort. Nội dung chính của bộ phim là những cuộc chiến giữa các phù thủy tốt và xấu.
Bộ phim được bắt đầu với bối cảnh Harry Potter đang sống với nhà dì khi bố mẹ đã qua đời. Vào dịp sinh nhật thứ 11 của Harry, Hagrid – một người khổng lồ đã tìm tới Harry và mang cậu đến với Trường học phép thuật Hogwarts. Harry Potter và những người bạn của mình, cùng với lòng dũng cảm và trí thông minh đã khám phá ra được vô số bí mật nguy hiểm ẩn chứa trong thế giới phép thuật. Bộ phim mang ý nghĩa về cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác, và cuối cùng chiến thắng vẫn thuộc về cái thiện. Sau nhiều lần bị hãm hại, Harry Potter đã mạnh mẽ ơn và chiến thắng phù thủy độc ác Voldemort. Harry Potter là bộ phim viễn tưởng nổi tiếng trên thế giới và được rất nhiều người yêu thích. Đây cũng là bộ phim gắn liền với tuổi thơ của nhiều người. Bạn nên xem bộ phim này vừa để giải trí vừa học tiếng Anh vô cùng hiệu quả.
Viết về bộ phim Titanic bằng tiếng Anh
This is a movie I’ve seen so many times, the best love story I’ve ever seen. Even though I have watched this drama many times, every time I watch it, I still cry. You may wonder why I cry and cry so much. That’s because the movie has a romantic content and a beautiful setting.
The film tells the love story of Rose Dewitt Bukater and Jack Dawson. Rose is a beautiful and intelligent girl. She was forced to kiss Hockley – a person of the aristocracy, which made her resentful and want to commit suicide. Jack is a person of a different class than Rose. He is a poor young man with a free spirit with the same desire to come to America to start a business. Rose met Jack. The two develop feelings for each other after Jack saves Rose once she attempts to commit suicide. They love each other even though there is a great distance between them.
However, the ship had an accident on its way out. An iceberg caused the ship to crash and it was overflowed with water. Not everyone can escape safely. Jack sacrifices himself to keep Rose alive. Although it’s just a classic sad love story, it encompasses a wide range of emotions, laughter, anger, fear, and feelings of deep love. The story shows that the power of love can do anything. The two main actors that is Leonardo and Kate had an excellent role-playing. Also, the setting and staging of the boat surprised me. Last but not least, Celine Dion’s wonderful title song “My Heart Will Go on” is at the end of the story. Even if Jack has left Rose forever, her heart will continue to love.
Bản dịch:
Đây là một bộ phim tôi đã xem đi xem lại rất nhiều lần, một câu chuyện về tình yêu hay nhất mà tôi từng được xem. Mặc dù tôi đã xem bộ phim này nhiều lần, nhưng cứ lần nào xem tôi vẫn khóc. Có thể bạn sẽ thắc mắc vì sao tôi lại khóc và khóc nhiều đến như vậy. Lý do đó là bởi vì bộ phim có nội dung lãng mạn và bối cảnh tuyệt đẹp.
Nội dung bộ phim kể về câu chuyện tình yêu của Rose Dewitt Bukater và Jack Dawson. Rose là một cô gái xinh đẹp và thông minh. Cô bị ép hôn với Hockley – một người thuộc tầng lớp quý tộc, việc đó khiến cô uất ức và muốn tự tử. Jack là một người thuộc tầng lớp khác so với Rose. Anh là một chàng thanh niên nghèo với tinh thần tự do cùng ước muốn tới Mỹ để lập nghiệp. Rose đã gặp Jack. Cả hai đã nảy sinh tình cảm với nhau sau một lần Jack cứu Rose khi cô có ý định tự tử. Họ yêu nhau dù cho giữa họ có một khoảng cách rất lớn.
Tuy nhiên, con tàu đã gặp tai nạn trên đường khởi hành. Một tảng băng trôi đã khiến con tàu gặp nạn và nó đã bị nước tràn vào. Không phải ai cũng có thể thoát ra một cách an toàn. Jack đã hi sinh bản thân mình để Rose được tiếp tục sống sót. Mặc dù nó chỉ là một chuyện tình buồn mang tính kinh điển, nhưng nó bao gồm một phạm vi rộng lớn của những cảm xúc, tiếng cười, giận dữ, sợ hãi và cảm giác của một tình yêu sâu đậm. Câu chuyện cho thấy sức mạnh của tình yêu có thể làm tất cả mọi thứ. Hai diễn viên chính đó là Leonardo và Kate đã có một màn nhập vai xuất sắc. Ngoài ra, bối cảnh và dàn dựng con thuyền đã làm cho tôi vô cùng bất ngờ. Cuối cùng nhưng không thể không nhắc, bài hát chủ đề tuyệt vời “My heart will go on” của Celine Dion ở cuối câu chuyện. Ngay cả Jack đã rời bỏ Rose mãi mãi, trái tim của cô sẽ tiếp tục yêu.
>>> Mời xem thêm: Kiến thức về câu hỏi đuôi (Tag question) trong tiếng Anh
THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!
Trong các bài kiểm tra tiếng Anh hay các kỳ thi chứng chỉ như TOEIC hay IELTS, câu hỏi đuôi (tiếng Anh là Tag Question) là một trong những dạng câu hỏi rất hay được sử dụng. Nó là dạng một câu hỏi rất ngắn đứng sau một câu trần thuật, câu trả lời của câu hỏi này ở dạng YES/NO nhưng mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau.
Ví dụ: They are teacher, aren’t they?
Lưu ý: Trong giao tiếp khi người hỏi hạ tông giọng ở phần cuối câu hỏi thì thật ra họ không muốn hỏi mà chỉ là chờ xem người kia có đồng ý với câu mình nói hay không. Khi người ta lên tông giọng ở cuối câu hỏi thì đó mới là lúc người đó muốn hỏi thật sự và muốn nhận câu trả lời từ bạn.
Cấu trúc ngữ pháp của câu hỏi đuôi
Đối với động từ thường (ordinary verbs)
Câu giới thiệu phủ định, phần hỏi đuôi khẳng định.
- S + don’t/ doesn’t/didn’t + V….., do/does/did + S?
Câu giới thiệu khẳng định, phần hỏi đuôi phủ định.
- S + V(s/es/ed/2)….., don’t/doesn’t/didn’t + S?
Hiện tại đơn với TO BE |
– He is intelligent, is he? (Anh ấy thông minh, đúng không?) – You are nervous, aren’t you? (Bạn đang hồi hộp, phải không?) |
Hiện tại đơn động từ thường: mượn trợ động từ DO hoặc DOES tùy thuộc theo chủ ngữ. |
– They like she, doesn’t she? (Họ thích cô ấy, đúng không?) – He loves you, doesn’t he? (Anh ấy yêu bạn, đúng không?) |
Thì quá khứ đơn với động từ thường: mượn trợ động từ DID, quá khứ đơn với TO BE: WAS hoặc WERE: |
– She didn’t come here, did she? (Cô ấy đã không đến đây phải không?) – She was friendly, wasn’t she? (Cô ấy rất thân thiện đúng không? |
Thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn: mượn trợ động từ HAVE hoặc HAS |
– They have left, haven’t they? – The cars has stopped, hasn’t they? |
Thì quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành tiếp diễn: mượn trợ động từ HAD |
– She hadn’t met you before, had she? |
Thì tương lai đơn |
– It will rain, won’t it? |
Bạn hãy để ý tới nghĩa của YES và NO trong câu trả lời cho những câu hỏi phủ định:
– You’re not going to the cinema today, are you? (Hôm nay bạn không đi xem phim phải không?)
– Yes = Yes, I am going to the cinema. (Có = Có, tôi có đi xem phim)
– No = No, I am not going to the cinema. (Không = Không, tôi không đi xem phim)
>>> Mời xem thêm: Học tiếng Anh online 1 kèm 1 giá rẻ
Đối với các động từ đặc biệt
Là những động từ khi đổi sang câu phủ định thì ta thêm NOT phía sau động từ, khi đổi sang câu nghi vấn đưa chính động từ đó lên đằng trước chủ ngữ.
Câu giới thiệu khẳng định, phần hỏi đuôi phủ định
S + special verb….. , special verb + not + S?
Ví dụ:
– You are a dentist, aren’t you?
– He has just bought a new motorbike, hasn’t he?
Câu giới thiệu phủ định, phần hỏi đuôi khẳng định
S + special verb + not….., special verb + S?
Ví dụ:
– You aren’t a dentist, are you?
– He hasn’t bought a new motorbike, has he?
Đối với động từ khiếm khuyết
Câu giới thiệu khẳng định, phần hỏi đuôi phủ định.
S + modal verb…………., modal verb + not + S?
Ví dụ:
– She can speak Spanish, can’t she?
– Thomas will go to Chicago next month, won’t he?
Câu giới thiệu phủ định, phần hỏi đuôi khẳng định
S + modal verb + not…………., modal verb + S?
Ví dụ:
– She can’t speak Spanish, can she?
– Thomas won’t go to Chicago next month, will he?
>>> Có thể bạn quan tâm: Luyện nghe tiếng Anh hiệu quả cho người mới bắt đầu
Khi bạn có vốn từ vựng, có kỹ năng nghe nói phát âm cơ bản, nhưng khi giao tiếp hàng ngày bạn lại gặp khó khăn trong cách sắp xếp từ tiếng Anh trong câu. Cùng tìm hiểu cách sắp xếp trật tự từ trong câu tiếng Anh qua bài viết này nhé!
Các loại từ trong câu tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có tất cả là 8 loại từ khác nhau:
- Liên từ
- Thán từ
- Tính từ
- Danh từ
- Động từ
- Trạng từ
- Giới từ
- Đại từ
Chúng ta không thể nào sắp xếp từ tiếng Anh trong câu nếu không biết về các loại từ (vị trí, cách dùng, ngữ nghĩa..) của chúng đúng không nào. Cùng tìm hiểu đặc điểm dành cho từng loại từ nhé:
Liên từ trong tiếng Anh
Đây là dạng từ dùng để liên kết các từ, cụm từ, những mệnh đề trong câu tiếng Anh
Một số liên từ tiếng Anh thông dụng:
- And
- But
- Or
- Nor
- After
- Before
- Although
- Even
- Because
- Since
- So that
Thán từ trong tiếng Anh
Thán từ trong tiếng Anh thường được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày. Đây là những từ dùng để miêu tả, thể hiện cảm xúc của chủ thể.
Một số thán từ tiếng Anh thông dụng:
- Dear
- Hey
- Hmm
- Well
- Oh
- Um, umm
Tính từ trong tiếng Anh
Là các từ được sử dụng để miêu tả trạng thái, đặc điểm tính chất của sự vật, sự việc, con người…
Một số tính từ tiếng Anh thông dụng:
- Long
- Short
- Small
- Big
- Handsome
- Beautiful
- Large
>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh với người bản xứ miễn phí
Danh từ trong tiếng Anh
Danh từ trong tiếng Anh là các từ chỉ người, vật, việc, sự việc, sự vật,…
Một số danh từ tiếng Anh thông dụng:
- Train
- Car
- Motorbike
- Cat
- Table
- Hand
- Computer
- Children
- Teacher
Động từ trong tiếng Anh
Đây là các từ được sử dụng để chỉ hành động, trạng thái của con người, vật, sự vật, sự vật, sự việc,…
Một số động từ tiếng Anh thông dụng:
- Run
- Play
- Tell
- Hear
- Stop
- Study
- Talk
Trạng từ trong tiếng Anh
Trạng từ trong tiếng Anh là những từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc bổ nghĩa cho cả câu. Trạng từ trong tiếng Anh không nhất thiết là một từ mà nó có thể là một cụm từ có chứa các từ loại khác
Một số trạng từ tiếng Anh thông dụng:
- Badly
- Easily
- Quickly
- Very
- Positively
Giới từ trong tiếng Anh
Là những từ được sử dụng nhằm chỉ sự liên quan giữa 2 danh từ khác nhau trong cùng 1 câu
Một số giới từ tiếng Anh thông dụng:
- At
- In
- On
- To
- Pass
- By
- For
- Like
- With
Đại từ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, đại từ bao gồm 5 loại khác nhau: Đại từ nhân xưng, đại từ phản thân, đại từ bất định, đại từ chỉ định, đại từ sở hữu. Chúng đều có mục đích chung nhất đó là thay thế cho thành phần nào đó trong câu để tránh sự lặp từ.
Một số đại từ tiếng Anh thông dụng:
- They
- He
- She
- I
- You
- We
Trật tự từ trong câu tiếng Anh
Cấu trúc cơ bản:
S + V + O
Trong bất cứ câu tiếng Anh cơ bản nào cũng đều có các phần nêu trên (chủ ngữ, động từ, tân ngữ).
- Chủ ngữ ở đây có thể là: Danh từ, đại từ
- Động từ: các động từ chỉ hành động
- Tân ngữ(đi sau các động từ chỉ hành động) có thể là: danh từ, cụm danh từ
Trong một câu khẳng định thông thường sẽ giữ đúng cấu trúc như trên không thay đổi.
Ví dụ:
- I play football
- He loves me
- She goes to bed
Ngoài ra còn 1 số cấu trúc khác:
Trật tự từ trong câu tiếng Anh câu có tính từ
Những vị trí của tính từ tiếng Anh trong câu:
- Vị trí của tính từ thường thấy nhất đó là: đứng trước danh từ trong câu
Ví dụ:
His beautiful table was broken in the move
She has a long hair
- Vị trí của các tính từ khác nhau trong cùng một câu:
Ý kiến- Kích thước- Tuổi- Hình dạng- Màu sắc- Nguồn gốc- Chất liệu- Mục đích
Ví dụ:
- He has short blue hair
- She has a lovely red puppy
Trật tự từ trong câu tiếng Anh có trạng từ
Mỗi loại trạng từ sẽ có các vị trí trong câu khác nhau, vì vậy cách sắp xếp từ tiếng Anh cũng sẽ trở nên khác nhau.
Trật tự từ trong câu tiếng Anh có trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất:
S + Trạng từ chỉ tần suất + V
Khác với trạng từ thông thường những trạng từ chỉ tần suất sẽ đứng ngay trước động từ.
Ví dụ:
- I never smoke
- She often plays badminton with her family.
Cụm trạng từ chỉ tần suất:
S + V +(O) + Cụm trạng từ chỉ tần suất
Ví dụ:
- He goes on business trips twice a week
- I go to school every day
Trật từ từ của các trạng từ chỉ thời gian và địa điểm trong câu
S + v + (O) + Trạng từ chỉ địa điểm + Trạng từ chỉ thời gian
Chú ý:
- Trạng từ có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu
- KHÔNG chen vào giữa câu
- Khi trong câu xuất hiện cùng lúc cả trạng từ chỉ địa điểm và trạng từ chỉ thời gian thì địa điểm trước thời gian sau
Ví dụ:
- They watch movie at home
- She arrived at the office at 7 o’clock
>>> Mời xem thêm: Cách dùng cấu trúc about trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh About có thể đóng vai trò là trạng từ, hoặc giới từ, đôi lúc còn có thể kết hợp với một số từ để hỏi. Cùng tìm hiểu về cấu trúc about trong tiếng Anh một cách chính xác và đầy đủ nhất qua bài viết này nhé!
Cách dùng About và một số dạng cấu trúc
About là trạng từ
Khi chúng ta muốn nói về số lượng, thời gian hoặc con số mang tính gần đúng thì có thể sử dụng cấu trúc about trong câu với vị trí vai trò của 1 trạng từ.
Ví dụ:
- Their meeting will end at about 9pm.
Cuộc họp của họ sẽ kết thúc vào khoảng 9 giờ tối.
- I know him about three years ago.
Tôi biết anh ta khoảng 3 năm trước rồi.
- Janny went to school about 15 minutes.
Janny đã đến trường khoảng 15 phút trước rồi.
>>> Có thể bạn quan tâm: khóa học tiếng anh cơ bản online
About là giới từ
Bên cạnh đóng vai trò là trạng từ trong câu, about còn được sử dụng phổ biến với vai trò là một giới từ trong tiếng Anh. Khi ở vị trí giới từ, about sẽ mang ý nghĩa về điều gì, về cái gì.
Ví dụ:
- Anna’s teaching Math about arithmetic.
Anna đang dạy môn toán về số học.
- Peter’s very happy when he talks about his wife.
Peter vô cùng hạnh phúc khi anh ấy nói về vợ mình.
- Do you know anything information about her?
Bạn có biết chút thông tin gì về cô ấy không?
Ví dụ:
- Please discuss problem of company immediately.
Xin hãy thảo luận về vấn đề của công ty ngay lập tức.
- You can consider for the price.
Bạn có thể cân nhắc về giá cả.
- She doesn’t mention who we can talk.
Cô ấy không đề cập tới ai mà chúng ta có thể nói chuyện.
Chú ý: Mặc dù about có thể đóng vai trò là trạng từ và giới từ, thế nhưng trong tiếng Anh sẽ có 1 số từ không thể đi cùng với cấu trúc about, ví dụ: description (sự mô tả), consider (cân nhắc, xem xét), mention (đề cập đến), discuss (thảo luận),…
Cấu trúc how about
Cấu trúc how about và what about được sử dụng nhằm đưa ra một gợi ý hoặc đề nghị về 1 vấn đề gì đó.
Cấu trúc:
How about / What about + V-ing/Noun?
Ví dụ:
- What about going to Trang Tien Plaza this Monday?
Chúng ta sẽ đến Trang Tien Plaza vào thứ hai tuần này nhé?
- How about going to restaurant?
Chúng ta sẽ đi tới nhà hàng chứ?
- What about going to his company?
Chúng ta sẽ đi tới công ty của anh ta được chứ?
Cấu trúc be about to
Thêm 1 dạng cách dùng about thường gặp trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh đó là be about to. Chúng ta dùng cấu trúc about này giống như 1 cụm tính từ nhằm đề cập tới 1 điều gì đó sẽ sớm xảy ra ở tương lai.
Cấu trúc
S + to be + about + to + V-inf
Ví dụ:
- He’s about to finish those house.
Anh ta sắp hoàn thành ngôi nhà đó rồi.
- Susan’s about to read a new book.
Susan sắp đọc một cuốn sách mới.
- John’s about to meet her.
John sắp gặp cô ta rồi.
>>> Mời xem thêm: Tổng hợp các dạng câu phủ định trong tiếng Anh
Câu phủ định trong tiếng Anh là một cấu trúc phổ biến. Câu phủ định có rất nhiều loại. Hãy cùng tìm hiểu cách phân biệt và sử dụng chúng nhé.
Câu phủ định là gì?
Câu phủ định trong tiếng Anh (Negative sentences): được dùng để bộc lộ hay thể hiện một điều gì đó là sai hoặc không đúng với sự thật của nó. Câu phủ định trong tiếng Anh thường được tạo thành bằng cách cho thêm từ “not” vào trong một câu khẳng định.
Ví dụ:
- Jony wants to go out with his friend.
Jony muốn ra ngoài với bạn của anh ta.
- Jony doesn’t want to go out with his friend.
Jony không muốn ra ngoài với bạn của anh ta.
- Anna bought a new car yesterday.
Anna đã mua một chiếc xe hơi đời mới ngày hôm qua
- Anna didn’t buy a new car yesterday.
Anna đã không mua một chiếc xe đời mới ngày hôm qua.
- Mai likes oranges.
Mai thích táo.
- Mai doesn’t like oranges.
Mai không thích cam.
>>> Mời xem thêm: các chương trình học tiếng anh online
Các dạng câu phủ định trong tiếng Anh
Câu phủ định với từ “Not”
Thêm “not” vào đằng sau trợ động từ hoặc động từ “tobe”. Còn đối với các câu không sử dụng động từ “tobe” hoặc trợ động từ thì bạn phải dùng dạng thức thích hợp của do/ does/ did để thay thế.
Ví dụ:
- She is a doctor -> She isn’t a doctor.
Cô ấy là một bác sĩ -> Cô ấy không phải là một bác sĩ.
- My daughter cleaned his room -> My daughter didn’t clean his room.
Con gái tôi đã dọn dẹp phòng của nó -> Con gái tôi không chịu dọn dẹp phòng của nó.
- Adam likes playing video games with his brother -> Adam doesn’t like playing video games with his brother.
Adam thích chơi trò chơi điện tử với anh trai của anh ấy -> Adam không thích chơi trò chơi điện tử với anh trai của anh ấy.
- She likes me -> She doesn’t like me.
Cô ấy thích tôi -> Cô ấy không thích tôi.
Ở trên là một số ví dụ cụ thể dạng câu phủ định với từ “Not”, tuy nhiên bạn cũng phải chú ý một vài điểm sau đây:
- Cấu trúc khẳng định:
Believe, Think, Imagine, Suppose + (that) + clause.
- Nếu chuyển sang dạng phủ định sẽ là:
S + Trợ từ + not + V (believe, think, imagine, suppose) + that + clause.
Ví dụ:
- I believe he will love me soon -> I don’t believe he will love me soon.
Tôi tin anh ấy sẽ yêu tôi sớm thôi -> Tôi không tin anh ấy sẽ yêu tôi sớm đâu.
- I think you have to call her immediately -> I don’t think you have to call her immediately.
Tôi nghĩ bạn phải gọi cho cô ta ngay lập tức -> Tôi không nghĩ bạn phải gọi cho cô tay ngay lập tức.
Câu phủ định sử dụng cấu trúc “Any/ No/ Some”
Đây là một dạng câu phủ định trong tiếng Anh được sử dụng khá nhiều trong các câu nói giao tiếp hàng ngày, nhằm nhấn mạnh ý nghĩa nội dung câu phủ định dành cho câu đó.
Cách chuyển:
“Some” trong câu khẳng định -> “any/no” + danh từ trong câu phủ định.
Ví dụ:
- There is some milk in the fridge -> There isn’t any milk in the fridge
Có một ít sữa trong tủ lạnh -> Không còn một ít sữa nào trong tủ lạnh.
- There is some money on the table -> There isn’t any money on the table.
Có một ít tiền trên bàn -> Không có một ít tiền nào trên bàn cả.
Câu phủ định song song
Đây được coi là một dạng câu phủ định quan trọng trong tiếng Anh.
Dạng cấu trúc:
Mệnh đề phủ định 1, even/still less/much less + Danh từ hoặc động từ ở hiện tại đơn = Đã không …, chứ đừng nói đến…/ Không…, mà càng lại không …
Ví dụ:
- She doesn’t want to see me, much less like me.
Cô ta không muốn nhìn tôi, chứ đừng nói đến thích tôi.
- I don’t remember this song, even learn by heart it.
Tôi còn không nhớ nổi bài hát này, chứ đừng nói đến chuyện học thuộc lòng.
- He doesn’t know doing this lesson, much less get high score.
Anh ta còn không biết làm bài tập này, chứ đừng nói đến đạt điểm cao.
- They don’t like singing, still less dancing.
Họ không thích hát, chứ đừng nói đến nhảy.
Phủ định đi kèm với so sánh
Ngoài các dạng câu phủ định ở trên, trong tiếng Anh còn có 1 dạng câu phủ định thể hiện tính chất nội dung tuyệt đối, sự bày tỏ mạnh mẽ nhất.
Negative + comparative (more/ less) = so sánh tuyệt đối
Ví dụ:
- We don’t talk anymore.
(Chúng ta đừng nói thêm gì nữa).
Phủ định dùng kèm với các trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất mang nghĩa phủ định “hầu như không, không”, vì vậy chúng thường được dùng trong câu phủ định tiếng Anh.
Hardly, barely, scarcely = almost nothing/ almost not at all = hầu như không.
Hardly ever, seldom, rarely = almost never = hầu như không bao giờ.
Ví dụ:
- Mary rarely ever goes home late.
Mary hầu như không về nhà muộn.
- Jennifer hardly does exercise everyday so she can’t keep fit.
Jennifer hầu như không luyện tập thể dục hằng ngày vì thế cô ấy không thể giữ dáng được.
- My daughter scarcely told me her secrets.
Con gái của tôi hầu như không kể với tôi về bí mật của nó.
- My family seldom eat something in the restaurant.
Gia đình tôi ít khi ăn ở ngoài hàng.
Câu phủ định với “No matter…”
No matter + who/what/which/where/when/how + Subject + verb in present: Dù có… đi chăng nữa… thì
No matter who = whoever. No matter what = whatever
Ví dụ:
- No matter who he is, I still love him.
Dù anh ấy là ai đi chăng nữa thì tôi vẫn yêu anh ấy.
- No matter how beautiful this dress is, I still don’t like it.
Dù chiếc váy này có đẹp như thế nào đi chăng nữa thì tôi vẫn không thích.
- No matter where she is, they will find her.
Dù cô ấy có ở đâu đi chăng nữa, thì họ cũng sẽ tìm ra.
Câu phủ định với Not… at all
Not … at all: không chút nào cả.
Nó thường đứng cuối câu phủ định
Ví dụ:
- This apartment is not comfortable at all.
Căn hộ này không thoải mái chút nào cả.
>>> Mời xem thêm: Cấu trúc however trong tiếng Anh