Ngữ pháp

Phân Biệt "Day" Và "Date" Chi Tiết, Dễ Hiểu

Bạn có bao giờ bối rối khi sử dụng "day""date" trong tiếng Anh không? Cả hai từ này đều liên quan đến thời gian và có nghĩa là "ngày", nhưng chúng không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Việc nhầm lẫn giữa hai từ này có thể khiến câu nói của bạn thiếu tự nhiên và gây hiểu lầm. Vậy "day""date" khác nhau như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây để nắm rõ cách sử dụng đúng và tránh mắc lỗi nhé!

1. "Day" là gì?

1.1. Định nghĩa

"Day": /deɪ/: là danh từ dùng để chỉ một ngày trong tuần (Monday, Tuesday,…) hoặc một khoảng thời gian 24 giờ tính từ 0h đến 24h.

1.2. Cách dùng "Day" trong câu

a. Chỉ ngày (thứ) trong tuần

  • What day is today?
    (Hôm nay là thứ mấy?)
  • I have a meeting on Friday.
    (Tôi có một cuộc họp vào thứ Sáu.)

“Day” nghĩa là gì và cách dùng?

“Day” nghĩa là gì và cách dùng?

b. Chỉ một khoảng thời gian 24 giờ

  • There are seven days in a week.
    (Có bảy ngày trong một tuần.)
  • He works six days a week.
    (Anh ấy làm việc sáu ngày một tuần.)

c. Chỉ một dịp đặc biệt

  • Christmas Day is my favorite holiday.
    (Ngày Giáng sinh là ngày lễ yêu thích của tôi.)
  • Mother’s Day is celebrated in May.
    (Ngày của Mẹ được tổ chức vào tháng Năm.)

1.3. Các cụm từ phổ biến với "Day"

  • Every day: Mỗi ngày
  • A good day: Một ngày tốt lành
  • The other day: Mấy ngày trước
  • A rainy day: Một ngày mưa
  • Any day now: Mấy ngày tới
  • By day: Vào ban ngày
  • Day after day/ Day by day: Ngày qua ngày
  • Day and night: Cả ngày
  • Day off: Ngày nghỉ

2. "Date" là gì?

2.1. Định nghĩa

"Date": /deɪt/: là danh từ dùng để chỉ một ngày cụ thể trong tháng (bao gồm ngày, tháng và năm). Ngoài ra, nó còn có nghĩa là một buổi hẹn hò trong ngữ cảnh không liên quan đến thời gian.


Định nghĩa “Date” và cách dùng

Định nghĩa “Date” và cách dùng

2.2. Cách dùng "Date" trong câu

a. Chỉ một ngày cụ thể trong tháng

  • What’s the date today?
    (Hôm nay là ngày bao nhiêu?)
  • Her birthday is on April 10th.
    (Sinh nhật cô ấy vào ngày 10 tháng 4.)

b. Chỉ một sự kiện có ngày cụ thể

  • The concert date is December 15th.
    (Ngày diễn ra buổi hòa nhạc là 15 tháng 12.)
  • Please confirm the date of your interview.
    (Vui lòng xác nhận ngày phỏng vấn của bạn.)

c. Chỉ một buổi hẹn hò

  • She went on a date with Tom last night.
    (Cô ấy đã có một buổi hẹn hò với Tom tối qua.)
  • He asked me out on a date.
    (Anh ấy mời tôi đi hẹn hò.)

2.3. Các cụm từ phổ biến với "Date"

  • Due date – Ngày đến hạn
  • Expiration date – Ngày hết hạn
  • Blind date – Buổi hẹn hò giấu mặt
  • Wedding date – Ngày cưới
  • Out of date: Lạc hậu, lỗi thời
  • Up to date: Hiện đại
  • Make a date: Hẹn hò
  • At an early date: Vào một buổi sớm

3. Phân biệt "Day" và "Date"

Cách phân biệt “Day” với “Date” trong tiếng Anh

Cách phân biệt “Day” với “Date” trong tiếng Anh

Tiêu chí

Day

Date

Ý nghĩa

- Ngày trong tuần (Monday, Tuesday,...)

- Một khoảng thời gian 24 giờ

- Một ngày cụ thể trong tháng (15th, 20th,...)

- Buổi hẹn hò

Cách sử dụng

- Hỏi về thứ trong tuần

- Nói về thời gian hàng ngày

- Hỏi về ngày cụ thể

- Xác định ngày của sự kiện hoặc buổi hẹn hò

Ví dụ câu hỏi

- What day is the meeting?

(Cuộc họp vào thứ mấy?)

- It's on Monday.

(Vào thứ Hai.)

- What is the date of the meeting?

(Cuộc họp vào ngày nào?)

- It's on March 5th.

(Vào ngày 5 tháng 3.)

 

>> Xem thêm: Phân biệt Stop to V và Stop V-ing?

4. Bài tập thực hành

Bài tập 1: Điền "Day" hoặc "Date" vào chỗ trống cho phù hợp

1. What ___ is today?

2. She has a doctor’s appointment on that ___.

3. I go to the gym every ___.

4. The wedding ___ is set for October 10th.

5. He asked her out on a ___.

Đáp án:

1. day

2. date

3. day

4. date

5. date

Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng

1. A. The date of the meeting is Thursday.
  B. The day of the meeting is Thursday.

2. A. My birthday date is on June 12th.
  B. My birthday is on June 12th.

3. A. She goes to the gym every date.
  B. She goes to the gym every day.

4. A. What’s the date today?
  B. What’s the day today? (Hỏi về ngày cụ thể trong tháng.)

5. A. Let’s set a date for our trip next month.
  B. Let’s set a day for our trip next month.

6. A. I met him on the same date last year.
  B. I met him on the same day last year.

Đáp án:

1. B ("Day" được dùng để chỉ thứ trong tuần.)

2. B (Không cần thêm "date" khi nói về sinh nhật, chỉ cần "birthday" là đủ.)

3. B ("Day" dùng để chỉ các ngày trong tuần hoặc chu kỳ lặp lại.)

4. A ("Date" dùng để hỏi ngày cụ thể trong tháng.)

5. A ("Set a date" có nghĩa là lên lịch cho một sự kiện, không dùng "day".)

6. B ("Day" dùng để chỉ một ngày cụ thể đã diễn ra trong quá khứ.)

5. Kết luận

Pantado hy vọng bài viết này đã giúp bạn phân biệt rõ ràng sự khác nhau giữa "day" và "date" trong tiếng Anh. Đừng quên áp dụng ngay những kiến thức vừa học vào cuộc sống hàng ngày để trở nên tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ với bạn bè và tiếp tục khám phá thêm nhiều bài học bổ ích khác cùng Pantado tại website pantado.edu.vn nhé!

>> Có thể bạn quan tâm: Lớp học tiếng Anh online miễn phí

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!

Cách Phân Biệt "Chance" Và "Opportunity" Đơn Giản

Trong tiếng Anh, “Chance” và “Opportunity” đều có nghĩa là "cơ hội", nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. “Chance” thường đề cập đến những cơ hội mang tính ngẫu nhiên, tình cờ, còn “Opportunity” là những cơ hội được lên kế hoạch hoặc có thể kiểm soát. Nếu bạn muốn sử dụng chính xác hai từ này, hãy cùng khám phá sự khác biệt qua bài viết dưới đây của Pantado nhé!

1. “Chance” là gì?

1.1 Định nghĩa của “Chance”

"Chance" là một danh từ, mang nghĩa là cơ hội, sự tình cờ, cơ may, thường dùng để chỉ một khả năng hoặc tình huống có thể xảy ra, đặc biệt là những sự kiện không chắc chắn hoặc phụ thuộc vào may mắn.

Ví dụ:

  • I finally got the chance to present my idea in front of the board of directors. (Cuối cùng tôi cũng có cơ hội trình bày ý tưởng của mình trước ban giám đốc.)
  • She missed her chance to win the championship by just one point. (Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội giành chức vô địch chỉ vì thiếu một điểm.)

Định nghĩa của “Chance”

Định nghĩa của “Chance”

 

1.2 Cách sử dụng "Chance"

"Chance" có thể được sử dụng để diễn tả các tình huống khác nhau trong cuộc sống, bao gồm:

- A chance to do something:  Cơ hội để làm gì đó

Ý nghĩa: Dùng để nói về cơ hội hoặc dịp có thể thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ: 

  • He had a rare chance to work with top industry experts. (Anh ấy có cơ hội hiếm hoi để làm việc cùng những chuyên gia hàng đầu trong ngành.)
  • If you get the chance to visit Paris, don’t forget to try their famous croissants! (Nếu bạn có cơ hội đến Paris, đừng quên thử bánh sừng bò nổi tiếng của họ!)

- The probability of something happening: Khả năng xảy ra của một sự việc:

"Chance" cũng có thể ám chỉ mức độ có thể xảy ra của một sự kiện nào đó.

Ví dụ: 

  • There is a high chance of rain this afternoon. (Khả năng cao là chiều nay trời sẽ mưa.)
  • Do you think we stand a chance of winning this competition? (Bạn có nghĩ rằng chúng ta có cơ hội giành chiến thắng trong cuộc thi này không?)

Something happening by luck or accident: Một sự việc xảy ra ngẫu nhiên, ngoài dự tính 

Trong một số trường hợp, "Chance" có thể diễn tả những sự kiện xảy ra một cách tình cờ, không được lên kế hoạch trước.

Ví dụ:

  • By chance, I bumped into an old friend at the airport. (Tình cờ, tôi đã gặp lại một người bạn cũ ở sân bay.)
  • Our meeting was a pure chance, but it turned out to be life-changing. (Cuộc gặp gỡ của chúng tôi hoàn toàn tình cờ, nhưng nó đã làm thay đổi cuộc sống của tôi.)

Các cách sử dụng “Chance”

Các cách sử dụng “Chance”

1.3 Một số cụm từ thông dụng với “Chance”

Để sử dụng "Chance" một cách linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết lách, bạn nên ghi nhớ một số cụm từ đi kèm phổ biến dưới đây:

  • Fat a chance: Cơ hội gần như bằng không
    Fat chance he'll apologize after what he did! (Không đời nào anh ta chịu xin lỗi sau những gì đã làm!)
  • Not a chance: Không có cơ hội nào, không đời nào
    Not a chance am I going to that boring meeting! (Không đời nào tôi tham dự cuộc họp chán ngắt đó!)
  • By any chance: Có thể, có lẽ (dùng trong câu hỏi lịch sự)
    Do you, by any chance, know where Mr. Johnson is? (Bạn có tình cờ biết ông Johnson đang ở đâu không?)
  • Stand a chance (of something): Có khả năng thành công hoặc đạt được điều gì đó
    With enough practice, you stand a good chance of passing the exam. (Nếu luyện tập đủ, bạn có cơ hội cao để vượt qua kỳ thi.)
  • Given the chance/choice: Nếu có cơ hội hoặc được trao cơ hội
    Given the chance, I would love to travel the world. (Nếu có cơ hội, tôi rất muốn đi du lịch khắp thế giới.)
  • Chance your arm: Đánh liều làm gì đó dù không chắc chắn thành công
    He decided to chance his arm and start his own business. (Anh ấy quyết định đánh liều mở công ty riêng.)
  • A fifty-fifty chance: Xác suất xảy ra là 50/50
    There's a fifty-fifty chance of winning the lottery. (Có 50% cơ hội trúng xổ số.)
  • Blow one’s chance: Đánh mất cơ hội
    She blew her chance of getting a promotion by missing the deadline. (Cô ấy đã đánh mất cơ hội thăng chức vì không kịp hạn chót.)
  • Not have a cat in hell’s chance: Không có cơ hội thành công
    Without proper preparation, you don't have a cat in hell’s chance of passing the exam. (Nếu không chuẩn bị kỹ, bạn sẽ không có cơ hội nào để qua kỳ thi.)

>> Tham khảo: Mẹo ghi chép từ vựng tiếng Anh hiệu quả

2. “Opportunity” là gì?

2.1. Định nghĩa “Opportunity”

"Opportunity" mang ý nghĩa là cơ hội, thời cơ, thường đề cập đến những tình huống hoặc điều kiện có lợi giúp ai đó đạt được mục tiêu của mình. Đây có thể là cơ hội trong công việc, học tập, kinh doanh hoặc bất kỳ lĩnh vực nào trong cuộc sống.

Ví dụ:

  • This internship is a valuable opportunity to gain hands-on experience in the industry.
    (Kỳ thực tập này là một cơ hội quý giá để có được kinh nghiệm thực tế trong ngành.)
  • She saw an opportunity to expand her business and took it without hesitation.
    (Cô ấy nhận ra cơ hội để mở rộng kinh doanh và nắm bắt ngay mà không chần chừ.)

Định nghĩa của “Opportunity”

Định nghĩa của “Opportunity”

2.2 Cách sử dụng “Opportunity”

- An opportunity to do something: Cơ hội để làm điều gì đó 

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả một cơ hội tốt để thực hiện một hành động hay đạt được một mục tiêu nào đó.

Ví dụ: 

  • This is an amazing opportunity to study at a top university.
    (Đây là một cơ hội tuyệt vời để học tập tại một trường đại học hàng đầu.)
  • He was given an opportunity to showcase his artistic talents at the exhibition.
    (Anh ấy được trao cơ hội để thể hiện tài năng nghệ thuật của mình tại triển lãm.)

- An opportunity in something: Cơ hội trong một lĩnh vực cụ thể 

Ý nghĩa: Diễn tả một cơ hội trong một lĩnh vực cụ thể như kinh doanh, giáo dục hoặc nghề nghiệp.

Ví dụ: 

  • There are many job opportunities in the tech industry these days.
    (Ngày nay có rất nhiều cơ hội việc làm trong ngành công nghệ.)
  • The new government policies have created opportunities in renewable energy.
    (Các chính sách mới của chính phủ đã tạo ra cơ hội trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

- An opportunity for someone: Cơ hội cho ai đó 

Ý nghĩa: Dùng khi nói về cơ hội mà một người có thể nhận được.

Ví dụ:

  • This training program is an excellent opportunity for young professionals.
    (Chương trình đào tạo này là một cơ hội tuyệt vời cho các chuyên gia trẻ.)
  • The scholarship provides an opportunity for students from underprivileged backgrounds.
    (Học bổng này mang đến cơ hội cho những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.)

Các cách sử dụng “opportunity”

Các cách sử dụng “opportunity”

2.3 Các cụm từ phổ biến với "Opportunity"

  • A golden opportunity: Cơ hội ngàn vàng, cơ hội hiếm có
    Ví dụ: Landing a job at that company is a golden opportunity for her career. (Nhận được công việc tại công ty đó là một cơ hội vàng cho sự nghiệp của cô ấy.)
  • Cash in on an opportunity: Tận dụng cơ hội để có lợi ích

Ví dụ: The startup cashed in on the growing demand for online education. (Công ty khởi nghiệp đã tận dụng cơ hội từ nhu cầu ngày càng tăng về giáo dục trực tuyến.)

  • Growth opportunity: Cơ hội phát triển

Ví dụ: The company offers great growth opportunities for employees. (Công ty mang đến nhiều cơ hội phát triển cho nhân viên.)

  • Jump at the opportunity: Nắm bắt cơ hội ngay lập tức
    He jumped at the opportunity to work in a multinational company. (Anh ấy nắm bắt ngay cơ hội làm việc trong một công ty đa quốc gia.)
  • Opportunity knocks: Cơ hội đến với ai đó
    Opportunity knocks only once, so don’t miss it! (Cơ hội chỉ đến một lần, đừng bỏ lỡ!)
  • Take the opportunity: Tận dụng cơ hội
    She took the opportunity to present her ideas to the board. (Cô ấy đã tận dụng cơ hội để trình bày ý tưởng của mình trước hội đồng quản trị.)
  • Window of opportunity: Một khoảng thời gian ngắn để tận dụng cơ hội
    We have a small window of opportunity to close this deal. (Chúng ta có một khoảng thời gian ngắn để chốt thỏa thuận này.)

3. Phân biệt "Chance" và "Opportunity" 

Tiêu chí

Chance 

Opportunity 

Ý nghĩa

Cơ hội xuất hiện một cách bất ngờ, ngẫu nhiên, không có sự chuẩn bị.

Cơ hội có kế hoạch, có thể dự đoán trước và thường giúp đạt được mục tiêu dài hạn.

Tính chất

Mang tính may rủi, không chắc chắn.

Có sự chuẩn bị trước, thường mang lại lợi ích tích cực.

Kiểm soát

Không thể kiểm soát hoặc chỉ có thể nắm bắt nếu nhanh chóng nhận ra.

Có thể chủ động tạo ra hoặc tìm kiếm.

Ví dụ

"He took a chance and invested in stocks." (Anh ấy đánh liều thử vận may và đầu tư vào chứng khoán.)

"This scholarship is a great opportunity for you to pursue higher education." (Học bổng này là một cơ hội tuyệt vời để bạn học lên cao hơn.)

>> Xem thêm: Phân biệt Desert và Dessert

4. Bài tập thực hành

Bài tập 1: Điền "Chance" hoặc "Opportunity" vào chỗ trống

1. If you want to succeed, you should never let a good ________ slip away.

2. There is a 50% ________ that it will rain tomorrow.

3. She was given an amazing ________ to work with international clients.

4. I don’t think he has a ________ of winning the competition.

5. They finally had the ________ to expand their business overseas.

 Đáp án:

1. Opportunity

2. Chance

3. Opportunity

4. Chance

5. Opportunity

 Bài tập 2: Hãy điền "Chance" hoặc "Opportunity" vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn:

Lisa had always dreamed of working in the fashion industry. One day, she unexpectedly met a famous designer at a coffee shop – it was an incredible (1) ________. She knew she had to take this (2) ________ to introduce herself. Luckily, the designer was impressed and offered her an internship – a life-changing (3) ________ for her career.

 Đáp án:

1. Chance

2. Chance

3. Opportunity

5. Kết luận

Mặc dù mang ý nghĩa tương tự nhau nhưng “Chance” và “Opportunity” đều có cách dùng hoàn toàn khác biệt. Hy vọng bài viết này giúp bạn phân biệt rõ hai từ này và áp dụng đúng trong thực tế. Hãy thực hành thường xuyên để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình nhé!

>> Có thể bạn quan tâm: Lớp học Tiếng Anh giao tiếp online cho trẻ

Tổng hợp cách dùng To trong tiếng Anh chi tiết nhất

Trong tiếng Anh có lẽ chúng ta bắt gặp việc sử dụng giới từ “to” rất nhiều. Tuy nhiên, kiến thức về giới từ này khá rộng. Tìm hiểu bài viết dưới đây về cách dùng giới từ "to" trong Tiếng Anh nhé!

 

Cách dùng To trong tiếng anh

 

To trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

 

“To” là một trong những giới từ trong tiếng Anh phổ biến nhất. Nghĩa cơ bản của “to” trong tiếng Anh là : đến, để,..

Ví dụ: 

  • I went from Hanoi to Hai Phong in 5 hours
    Tôi đi từ Hà Nội đến Hải Phòng trong vòng 5 giờ.
  • I study hard to pass the exam
    Tôi chăm chỉ học tập để vượt qua kỳ thi.

 

Cách dùng giới từ "to" trong tiếng Anh

 

  1. Cách dùng "to" trong tiếng Anh với vai trò trong một động từ nguyên mẫu có “to”

Đầu tiên phải kể đến đó là các động từ nguyên mẫu có “to”.”to” ở đây sẽ đứng trước một động từ nguyên mẫu nhằm đảm bảo cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa cho một động từ trước nó.

Ví dụ:

  • He wants to buy a new car
    Want + to V” : muốn làm gì.
    (Anh ấy muốn mua một chiếc ô tô mới)
  • He advised me to eat lots of vegetables.
    advised + sb+ to V” : khuyên ai đó làm gì
    (Anh ấy khuyên tôi nên ăn nhiều rau).

>>> Mời xem thêm: Tìm hiểu cấu trúc câu tuyệt đối trong tiếng anh

 

  1. Cách dùng "to" trong tiếng Anh với vai trò là một giới từ

Đây là cách dùng phổ biến và thường gặp của “to”. Được dùng với tư cách là một giới từ thì “to” cũng mang các nghĩa khác nhau.

Cách dùng To để chỉ nơi chốn

“To” có thể được dùng trong câu tiếng Anh nhằm chỉ nơi chốn, hay việc di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác, hay đang đi đến đâu,…

Ví dụ: 

  • I’ll go to school in 5 minutes
    (Tôi sẽ đi đến trường trong 5 phút nữa.)
  • We went to the restaurant.
    (Chúng tôi đã đến nhà hàng.)

Cách dùng To để chỉ giới hạn hay điểm kết thúc của một cái gì đó

“To” được dùng để chỉ giới hạn hay mức độ , điểm kết thúc

Ví dụ

  • The water has flooded to the window.
    (Nước đã ngập lên tận cửa sổ rồi)
  • The stock price has dropped to its lowest ever.
    (Giá cổ phiếu đã giảm đến mức thấp nhất từ trước đến nay.)

Cách dùng To để chỉ một mối quan hệ

“To” được dùng để chỉ một mối quan hệ nào đó. “To sb” : Đối với ai, đối với cái gì,.

Ví dụ: 

  • He is very important to me.
    (Anh ấy rất quan trọng đối với tôi.)
  • This song means a lot to me.
    (Bài hát này có nhiều ý nghĩa với tôi.)

 

Cách dùng To để chỉ một khoảng thời gian hay một giai đoạn

Cách dùng To để chỉ một khoảng thời gian thông thường to sẽ đi kèm với from. Với cấu trúc như sau: from…to…: từ …đến…

Ví dụ

  • I go to work from Monday to Friday.
    (Tôi đi làm từ thứ hai đến thứ sáu.)
  • From baby to old he always bullied me.
    (Từ nhỏ đến lớn anh ta luôn bắt nạt tôi.)
  •  
  1. Một số tính từ đi kèm với giới từ “to”

 

  • Able to : có thể
  • Acceptable to : có thể chấp nhận
  • Accustomed to : quen với
  • Agreeable to : có thể đồng ý
  • Addicted to : đam mê
  • Available to sb : sẵn cho ai
  • Delightfull to sb : thú vị đối với ai
  • Familiar to sb : quen thuộc đối với ai
  • Clear to : rõ ràng
  • Contrary to : trái lại, đối lập
  • Equal to : tương đương với
  • Exposed to : phơi bày, để lộ
  • Favourable to : tán thành, ủng hộ
  • Grateful to sb : biết ơn ai
  • Harmful to sb (for sth) : có hại cho ai (cho cái gì)
  • Important to : quan trọng
  • Identical to sb : giống hệt
  • Kind to : tử tế
  • Likely to : có thể
  • Lucky to : may mắn
  • Liable to : có khả năng bị
  • Necessary to sth/sb : cần thiết cho việc gì / cho ai
  • Next to : kế bên
  • Open to : cởi mở
  • Pleasant to : hài lòng
  • Preferable to : đáng thích hơn
  • Profitable to : có lợi
  • Responsible to sb : có trách nhiệm với ai
  • Rude to : thô lỗ, cộc cằn
  • Similar to : giống, tương tự
  • Useful to sb : có ích cho ai
  • Willing to : sẵn lòng

 

Cách dùng To

 

Phân biệt cách dùng to V và V-ing

 

To V (động từ nguyên mẫu có to) và V-ing (danh động từ) có những vị trí cúng như chức năng trong câu tiếng Anh là như nhau. Đây cũng là hai trong các dạng của động từ trong tiếng Anh khi chia động từ.

 

Chúng đều có thể làm chủ ngữ, tân ngữ của động từ hay bổ ngữ cho tân ngữ..

Tuy nhiên chúng sẽ không đồng thời xuất hiện cạnh nhau (có cái này thì sẽ không có cái kia)

Điều này được thể hiện rõ rệt nhất khi to V hoặc V-ing làm tân ngữ cho động từ hoặc bổ ngữ cho tân ngữ.

Tuy nhiên để biết được Khi nào dùng To V khi nào dùng V-ing thì không có phương pháp nào khác ngoài học thuộc chúng.

Cùng tìm hiểu bảng động từ dưới đây để biết được Khi nào thì các động từ sẽ có dạng to V và khi nào sẽ có dạng V-ing nhé.

 

Những động từ mà theo sau nó là to V

 

  • Afford: đủ khả năng
  • Bear: chịu đựng
  • Decide: quyết định
  • Learn : học hỏi
  • Manage: thành công
  • Pretend: giả vời
  • Appear: xuất hiện
  • Begin: bắt đầu
  • Expect” Mong đợi
  • Hesitate: do dự
  • Neglect: thờ ơ
  • Seem: mong chờ
  • Fail: thất bại
  • Choose: lựa chọn
  • Wish: ước
  • Intend: dự định
  • Propose: đề xuất
  • Swear: thề

 

Những động từ mà theo sau nó là V-ing

 

V-ing

 

  • Những từ chỉ giác quan: hear, see,…
  • Những động từ khác
  • Quit: bỏ 
  • Suggest: gợi ý
  • Continue: tiếp tục
  • Dislike: không thích
  • Hate: ghét
  • Recall: nhắc nhở
  • Avoid: tránh
  • Admit: chấp nhận
  • Mind: quan tâm
  • Resent: gửi lại
  • Consider: cân nhắc
  • Delay: trì hoãn
  • Discuss: thảo luận
  • Keep: giữ
  • Enjoy: thích
  • Understand: hiểu
  • Deny từ chối

>>>Có thể bạn quan tâm: Học Tiếng Anh trực tuyến 1 thầy 1 trò

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!

Phân Biệt "Chef" Và "Chief" Chi Tiết, Dễ Hiểu

"Chief" và "Chef" là hai từ tiếng Anh có cách viết và phát âm khá giống nhau, nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn khác biệt. Không ít người học tiếng Anh từng rơi vào những tình huống hài hước khi nhầm lẫn giữa hai từ này. Vậy chief là gì? Chef có nghĩa ra sao? Làm thế nào để sử dụng đúng hai từ này mà không gây nhầm lẫn? Hãy cùng Pantado khám phá cách phân biệt Chef và Cheif trong bài viết dưới đây nhé!

1. Chef là gì?

1.1. Định nghĩa của "chef"

"Chef" là một danh từ, có nghĩa là người đầu bếp chuyên nghiệp, là những người có trình độ, kỹ năng cao và đảm nhiệm vai trò chính trong việc chế biến món ăn tại nhà hàng, khách sạn hoặc bếp ăn lớn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "chef de cuisine", có nghĩa là “bếp trưởng (head chef).

Ví dụ:

  • Sarah has been working as a chef in a five-star hotel for over 10 years.
    (Sarah đã làm đầu bếp trong một khách sạn 5 sao hơn 10 năm nay.)
  • The chef carefully selected the freshest ingredients for tonight’s special menu.
    (Đầu bếp đã cẩn thận chọn những nguyên liệu tươi ngon nhất cho thực đơn đặc biệt tối nay.)
  • Being a chef requires creativity, precision, and passion for cooking.
    (Trở thành một đầu bếp đòi hỏi sự sáng tạo, tỉ mỉ và niềm đam mê nấu ăn.)

Chef nghĩa là gì?

1.2. Cách sử dụng "chef" trong tiếng Anh

Từ "chef" không chỉ đơn thuần mang nghĩa là đầu bếp, mà nó còn mang hàm ý về sự chuyên nghiệp và trình độ cao trong nghệ thuật ẩm thực. Một “chef” thường được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm làm việc trong các môi trường chuyên nghiệp và sáng tạo ra những món ăn đặc biệt.

Ví dụ:

  • This restaurant is famous for its Italian dishes, thanks to its talented chef.
    (Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn Ý nhờ có đầu bếp tài năng.)
  • Many young people dream of becoming a Michelin-starred chef.
    (Nhiều bạn trẻ mơ ước trở thành đầu bếp đạt sao Michelin.)
  • The chef introduced a new signature dish that quickly became a bestseller.
    (Đầu bếp đã giới thiệu một món ăn đặc trưng mới và nó nhanh chóng trở thành món bán chạy nhất.)

Lưu ý:

  • "Chef" khác "Cook": Mặc dù cả hai đều liên quan đến nấu ăn, nhưng "cook" là từ chung để chỉ bất kỳ ai biết nấu ăn, kể cả người nội trợ, trong khi "chef" chỉ những người làm nghề bếp chuyên nghiệp.

2. Chief là gì? 

2.1. Định nghĩa của "chief"

"Chief" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "người lãnh đạo, người đứng đầu của một tổ chức, nhóm hoặc bộ phận". Từ này thường được dùng để chỉ các chức danh quan trọng trong công ty, cơ quan chính phủ, hoặc thậm chí là các nhóm cộng đồng.

Ví dụ:

  • Mr. Johnson is the chief of our company.
    (Ông Johnson là giám đốc công ty chúng tôi.)
  • The fire chief arrived at the scene within minutes.
    (Đội trưởng đội cứu hỏa đã có mặt tại hiện trường chỉ trong vài phút.)
  • She was appointed as the chief editor of the magazine.
    (Cô ấy được bổ nhiệm làm tổng biên tập của tạp chí.)

Ngoài ra, "chief" cũng có thể được sử dụng như một tính từ, mang nghĩa "quan trọng nhất, chính, chủ yếu".

  • My chief priority right now is to finish this project on time.
    (Ưu tiên hàng đầu của tôi lúc này là hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
  • The chief reason for his resignation was the internal conflict.
    (Lý do chính khiến anh ấy từ chức là do mâu thuẫn nội bộ.)

Chief là gì?

Chief là gì?

>> Xem thêm:  Phân biệt Stop to V và Stop V-ing

2.2. Cách sử dụng "chief" trong tiếng Anh

- "Chief" (a):  dùng để chỉ điều quan trọng nhất 

Khi được sử dụng như một tính từ, "chief" nhấn mạnh vào mức độ quan trọng hoặc tính ưu tiên của một vấn đề nào đó.

Ví dụ:

  • The chief goal of this campaign is to raise awareness about climate change.
    (Mục tiêu chính của chiến dịch này là nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.)
  • Her chief concern is finding a stable job after graduation.
    (Mối quan tâm hàng đầu của cô ấy là tìm được một công việc ổn định sau khi tốt nghiệp.)

- "Chief"(n): dùng để chỉ vị trí cao nhất trong một tổ chức 

Khi là một danh từ, "chief" thường xuất hiện trong các chức danh quan trọng, thể hiện quyền lực và trách nhiệm cao trong một tổ chức.

"Chief" có thể kết hợp với nhiều chức danh quan trọng: Ví dụ như Chief Executive Officer (CEO), Chief Financial Officer (CFO), Chief Operating Officer (COO)

Ví dụ:

  • He is the chief executive officer (CEO) of a multinational corporation.
    (Anh ấy là giám đốc điều hành của một tập đoàn đa quốc gia.)
  • The police chief held a press conference to address the recent crimes.
    (Cảnh sát trưởng đã tổ chức một cuộc họp báo để nói về những vụ phạm tội gần đây.)

Cách dùng “chief” trong tiếng Anh

Cách dùng “chief” trong tiếng Anh

3. Phân biệt "Chef" và "Chief" trong tiếng Anh

"chef""chief" có cách viết khá giống nhau, nhưng chúng mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt và được sử dụng trong những ngữ cảnh riêng biệt. Dưới đây là sự khác nhau giữa hai từ này để bạn có thể sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp và học tập.

 

Từ vựng

Loại từ

Ý nghĩa

Cách sử dụng phổ biến

Chef

Danh từ

Đầu bếp chuyên nghiệp, bếp trưởng

Dùng để chỉ người nấu ăn chuyên nghiệp trong nhà hàng, khách sạn hoặc các cơ sở ẩm thực.

Chief

Danh từ

Người đứng đầu, lãnh đạo cao nhất 

Dùng để chỉ người lãnh đạo trong tổ chức, công ty.

Chief

Tính từ

Mang tính quan trọng nhất

Dùng để nhấn mạnh vào mức độ quan trọng hoặc tính ưu tiên của một vấn đề nào đó.

Phân biệt “chef” và “chief”

Phân biệt “chef” và “chief”

4. Kết luận

Trên đây là những kiến thức quan trọng giúp phân biệt "chef""chief", từ định nghĩa đến cách sử dụng trong từng ngữ cảnh. Hy vọng sau bài viết này, bạn sẽ phân biệt được từ này và sử dụng chúng chính xác hơn nhé!

>> Có thể bạn quan tâm: Khóa học tiếng anh giao tiếp trực tuyến cho trẻ

 

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!

Tìm hiểu các dạng chủ ngữ trong tiếng Anh chi tiết nhất

Trong tiếng Anh cấu trúc một câu thường có 3 phần chính là chủ ngữ , động từ và tân ngữ. Chủ ngữ trong tiếng Anh là chủ thể chính thực hiện hành động hoặc được mô tả trong câu.

Có 3 thành phần chính của chủ ngữ trong tiếng anh. Chủ ngữ có thể là: danh từ, đại từ và dạng đặc biệt.

Ví dụ:

  • Butter cookies are my favorite food.
    Bánh quy bơ là món ăn tôi thích nhất.
  • He runs to the store.
    Anh ấy chạy tới cửa hàng.

 

Chủ ngữ trong tiếng anh

 

Chủ ngữ là cụm danh từ

 

1. Danh từ

Danh từ là loại từ phổ biến được dùng làm chủ ngữ trong tiếng Anh. Danh từ là các từ chỉ sự vật, con vật, khái niệm.

Ví dụ:

  • The cow likes eating grass.
    Con bò thích ăn cỏ.
  • A car is all I want.
    Một chiếc ô tô là tất cả những gì tôi muốn

.

2. Danh từ bổ nghĩa cho danh từ

Danh từ bổ nghĩa cho danh từ là khái niệm có vẻ lạ, nhưng thực ra chúng xuất hiện rất phổ biến. Loại từ này bao gồm một danh từ và một danh từ khác để bổ nghĩa.

Ví dụ:

  • An ice bucket is on the table.
    Một chậu đá lạnh đang ở trên bàn.
  • Our Math teacher went home already.
    Giáo viên Toán của chúng tôi đã về nhà rồi.

>>> Xem thêm: Tìm hiểu cấu trúc Invite trong tiếng Anh chi tiết và dễ hiểu nhất

 

3. Tính từ

Tính từ là những từ dùng để mô tả tính chất, sắc thái, đặc điểm của đối tượng nào đó.

Có một số từ đóng vai trò chủ ngữ trong tiếng Anh bị nhầm lẫn là tính từ, nhưng thực ra những từ đó cũng có thể là danh từ. Những từ không thể làm danh từ thì cũng sẽ không thể đóng vai trò chủ ngữ khi đứng riêng. Chỉ khi tính từ bổ ngữ cho một danh từ khác thì mới có thể trở thành một cụm danh từ và đóng vai trò chủ ngữ. 

Trường hợp ngoại lệ là tính từ nằm trong trích dẫn được đặt trong dấu ngoặc kép.

Các danh từ viết giống với tính từ:

Black, red, white,… (các từ chỉ màu sắc)

Objective: mục tiêu

Normal: trạng thái bình thường

​​Potential: tiềm năng

Representative: người đại diện

Alternative: sự lựa chọn, khả năng

Original: bản gốc

Individual: cá nhân

Ví dụ: 

  • The original is not as popular as the cover.
    Bản gốc không nổi tiếng bằng bản cover.
  • Red is chosen as the dress code for tonight.
    Màu đỏ được chọn làm quy tắc trang phục tối nay.

 

4. Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ

Trạng từ có thể là một phần của chủ ngữ trong tiếng Anh để mô tả thêm mức độ, trạng thái của tính từ đi sau. Các trạng từ bổ nghĩa cho tính từ có thể là: very, really, quite,…

Ví dụ:

  • A very cute bunny is running into our house!
    Một chú thỏ vô cùng đáng yêu đang chạy vào nhà chúng ta!
  • The two really ugly shirts are still in your closet.
    Hai cái áo thực sự xấu ấy vẫn đang ở trong tủ quần áo của cậu.

 

5. Từ hạn định

Từ hạn định là những từ đứng trước danh từ, dùng để bổ nghĩa nhằm giới hạn và xác định danh từ. Các từ hạn định phổ biến là: the, this, those, one, my, our, some,…

Ví dụ:

  • My girlfriend doesn’t like smoothies.
    Bạn gái tôi không thích nước sinh tố.
  • One dish of tuna is coming right up!
    Một đĩa cá ngừ đang đến ngay đây! 

 

6. Cụm giới từ

Cụm giới từ là cụm từ được bắt đầu bằng một giới từ. Cụm giới từ trong tiếng Anh dùng để chỉ cụ thể địa điểm, đặc điểm hay các thông tin khác của danh từ. Các cụm giới từ có thể là: in the room, on the floor,…

Ví dụ:

  • The knife on the table needs to be replaced.
    Cái dao trên bàn cần được thay thế.
  • My friend in the next room will come here soon.
    Bạn tôi ở phòng bên cạnh sẽ tới đây sớm.

 

7. Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là mệnh đề phụ được nối với mệnh đề chính bởi các đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ. Mệnh đề quan hệ đứng sau danh từ/đại từ và bổ nghĩa cho danh từ/đại từ đó. 

Các mệnh đề quan hệ thuộc danh từ thường bắt đầu bằng các từ như who, which, that.

Ví dụ:

  • The man who talked to us is the CEO of this company.
    Người đàn ông vừa nói chuyện với chúng ta là Giám đốc của công ty này.
  • The bag of oranges that you bought is gone.
    Chiếc túi cam mà cậu mua mất rồi.

 

8. To + Verb

Cấu trúc To + Verb (động từ nguyên mẫu) đứng sau danh từ, được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đó. Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh vào lần thứ mấy mà sự việc nói đến đã xảy ra. 

Ví dụ:

  • His first friend to come to the party is Jonathan.
    Người bạn đầu tiên của cậu ấy đến bữa tiệc là Jonathan.
  • The first guest to leave the dinner had a stomach ache.
    Vị khách đầu tiên rời khỏi bữa tối đã bị đau bụng.

 

9. Lưu ý khác

Tổng kết lại, cấu trúc của chủ ngữ trong tiếng Anh khi là (cụm) danh từ như sau:

(Từ hạn định) + (Trạng từ) + (Tính từ) + (Danh từ bổ nghĩa) + Danh từ chính + (Mệnh đề quan hệ)/(to + Động từ nguyên mẫu)/(Cụm giới từ)

Trong đó:

  • Những loại từ và cấu trúc trong ngoặc không bắt buộc phải xuất hiện để chủ ngữ có nghĩa 
  • Bắt buộc phải có danh từ chính, trừ trường hợp câu cảm thán. Còn với câu ra lệnh, đề nghị thì chủ ngữ đã được ẩn đi. Ví dụ: “Don’t leave the door open!” – “Đừng để cửa mở!”

 

Chủ ngữ trong tiếng anh

 

Chủ ngữ là đại từ

Đại từ trong tiếng Anh là từ dùng để đại diện cho đối tượng đã được nhắc đến trước đó hoặc đã xác định. Khi chủ ngữ trong tiếng Anh là đại từ, ta có các từ: he, she, it, they, I, we, you, this, that, these, those.

Ví dụ:

  • I heard that a new student is going to join our class. He is from Canada. (“He” thay thế cho “a new student”)
    Tớ nghe nói một học sinh mới sẽ gia nhập lớp mình. Cậu ấy đến từ Canada.
  • The girl with the yellow hat is a dancer. She is very popular in England. (“She” thay thế cho “The girl with the yellow hat”)
    Cô gái với chiếc mũ vàng là một vũ công. Cô ấy rất nổi tiếng ở Anh.

 

Chủ ngữ là các dạng đặc biệt

  • Dạng động từ V-ing

Dạng động từ V-ing trong tiếng Anh có thể làm chủ ngữ vì khi ấy chúng sẽ trở thành danh từ. Giả sử, động từ talk (nói chuyện) chuyển thành talking sẽ có nghĩa là “việc nói chuyện, hoạt động nói chuyện”. 

Ví dụ:

  • Running is not my favorite activity.
    Chạy bộ không phải là hoạt động ưa thích của tôi.
  • Going to France is my mom’s dream.
    Đi tới Pháp là ước mơ của mẹ tôi.

 

  • Dạng động từ To + Verb

Dạng đặc biệt tiếp theo là dạng động từ To + Verb (động từ nguyên mẫu). Cụm từ này có nghĩa khá tương đồng với V-ing, dùng để chỉ hoạt động nào đó. Sau cấu trúc To + Verb thường sẽ là động từ to be.

Ví dụ:

  • To win the award is Linh’s wish.
    Thắng giải thưởng là mong ước của Linh.
  • To be with you is the only thing I want.
    Được ở bên bạn là điều duy nhất tôi muốn.

 

  • Dạng that clause

Dạng đặc biệt cuối cùng là dạng that clause. Dạng that clause là mệnh đề bắt đầu bằng từ that kèm chủ ngữ và vị ngữ. Cả mệnh đề này sẽ là cụm danh từ, trở thành một cụm chủ ngữ trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • That you are not happy with the idea makes me change my mind.
    Việc cậu không hài lòng với ý tưởng ấy làm tớ đổi ý.
  • That he took all my money away has upsetted me.
    Việc cậu ta lấy hết tiền của tôi đi làm tôi bực mình.

>>> Có thể bạn quan tâm: lớp học tiếng anh giao tiếp trực tuyến

Tìm hiểu cấu trúc Invite trong tiếng Anh chi tiết và dễ hiểu nhất

Cùng tìm hiểu cấu trúc invite qua bài viết dưới đây nhé!

Invite là gì?

cấu trúc Invite trong tiếng Anh

Dạng động từ Invite có nghĩa là “mời” ai đó làm gì. 

Ví dụ: 

  • Let’s invite John to our party!
    Hãy mời John đến bữa tiệc của chúng ta đi!
  • You are invited to join the press.
    Bạn được mời tham gia buổi họp báo. 
  • The singer often invites some of his fans to his house.
    Chàng ca sĩ thường mời một số fan của anh ấy tới nhà. 

Dạng danh từ, mang nghĩa là “lời mời”. 

Ví dụ:

  • I didn’t get an invite to their wedding.
    Tôi không nhận được lời mời đến đám cưới của họ.

Thông thường, để nói về lời mời (dạng viết hoặc nói), chúng ta sẽ dùng danh từ Invitation. 

>>> Xem thêm: Học tiếng Anh trực tuyến 1 thầy kèm 1 trò

Cách sử dụng cấu trúc Invite trong tiếng Anh

cấu trúc Invite trong tiếng Anh

Cấu trúc Invite với động từ

Ở dạng chủ động, ta có cấu trúc Invite sau:

S + invite + O + to V 

Ý nghĩa: Ai mời ai đó làm gì 

Ví dụ:

  • His family invited me to stay with them for a few days.
    Gia đình anh ấy mời tôi ở lại với họ vài ngày. 
  • We can invite Mary to join this project.
    Chúng ta có thể mời Mary tham gia vào dự án lần này.
  • My sister invited Ho Ngoc Ha to sing at her wedding.
    Chị gái tớ mời Ho Ngoc Ha để hát tại đám cưới của cô ấy. 

 

Ở dạng câu bị động, ta vẫn dùng cấu trúc Invite với to V:

S + to be invited + to V

Ý nghĩa: Ai đó được mời làm gì

Ví dụ:

  • I was invited to attend the meeting.
    Tôi đã được mời tham dự buổi họp.
  • Are you invited to present in this conference?
    Bạn có được mời thuyết trình trong hội thảo lần này không? 
  • 8000 people will be invited to join this party.
    8000 người sẽ được mời tham gia buổi tiệc này. 

 

Cấu trúc Invite với danh từ

Khi muốn diễn tả lời mời đến đâu, hoặc lời mời cho việc gì ta dùng cấu trúc dưới đây:

S + invite + O + to + N

S + invite + O + for + N 

Ý nghĩa: Ai mời ai đến đâu/Ai mời ai cho việc gì. 

Ví dụ: 

  • She invited a lot of people to her graduation ceremony.
    Cô ấy mời rất nhiều người đến lễ tốt nghiệp. 
  • They’ve invited us for dinner on Saturday.
    Họ đã mời chúng tôi cho bữa tối vào thứ 7. 
  • Candidates who passed the written test will be invited for an interview.
    Những thí sinh đã vượt qua bài thi viết sẽ được mời phỏng vấn. 

Trong nhiều trường hợp, ta có thể dùng TO hay FOR đều đúng. 

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Invite trong tiếng Anh

Vì dạng chủ động hay bị động của Invite đều đi với TO V (khi đi với danh từ thì chuyển bị động như bình thường) nên đây là một cấu trúc khá đơn giản và dễ nhớ.

Ngoài ra, có một số cấu trúc Invite khác như:

  • invite somebody in: mời ai đó vào nhà
  • invite somebody over: mời ai đó qua nhà

 

Ví dụ: 

  • We should invite him over to our place for lunch.
    Chúng ta nên mời anh ấy qua nhà để ăn trưa.
  • The neighbour usually invites my dad in for coffee when my dad walks by.
    Chú hàng xóm thường xuyên mời bố tôi vào nhà để uống cà phê khi bổ tôi đi ngang qua
  • I will hold a party tonight at my house. Let’s invite some people over.
    Tớ sẽ tổ chức một bữa tiệc tối nay ở nhà. Hãy mời một số người qua nha.

>>> Có thể bạn quan tâm: Phân biệt cấu trúc because of, because và in spite of trong tiếng Anh

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!

“Wronger” or “More Wrong” – Chúng có giống nhau không?

Khi bạn đang học tiếng Anh, bạn bắt buộc phải nắm vững mệnh đề so sánh. Dễ dàng như chúng có vẻ, tuy nhiên, có một số trường hợp bất thường mà hầu như không ai biết. Khi nói đến tính từ “Sai”, liệu Wronger và More Wrong có khác nhau không? Cái nào phù hợp hơn? Hãy cùng tìm hiểu bằng cách đọc thêm bài viết này!

>> Mời bạn quan tâm: Các khóa học tiếng anh online uy tín

Định nghĩa của "Wronger"

Wronger (danh từ): Người làm sai. Một người phạm sai lầm. (theo yourdictionary.com )

Thông thường, dạng so sánh/ so sánh nhất của tính từ 1 âm tiết có đuôi là “er / est”. Vì nói đến “Wrong”, cách sử dụng “Wronger/The wrongest” không được sử dụng phổ biến. Hầu hết các từ điển không có từ này, ngoại trừ từ điển Oxford chỉ ghi “Wronger” như một danh từ. Tuy nhiên, trong một số văn bản nhất định, chúng ta bắt gặp từ "Wronger" dưới dạng so sánh của từ “wrong”:

Ví dụ:

If one makes a mistake doing the wrong thing and corrects it, then he/ she becomes “wronger.”

Nếu một người mắc lỗi khi làm điều sai và sửa chữa nó, thì anh ta / cô ta sẽ trở thành “sai rồi. ”  (Công cụ giải quyết vấn đề có hệ thống - V. Barabba, I. Mitroff)

Định nghĩa của “More Wrong”

Định nghĩa của “More Wrong” không xuất hiện trong bất kỳ từ điển nào. Tuy nhiên, việc sử dụng nó như một dạng so sánh của “Wrong” rất phổ biến trong ngôn ngữ viết và nói. Dưới đây là một số ví dụ mà chúng tôi bắt gặp.

Ví dụ:

I did wrong, and then I did more wrong, and I did it.

Tôi đã làm sai, và sau đó tôi lại làm sai nhiều hơn, và tôi đã làm được (Nguồn: The Most Wanted - Jacquelyn Mitchard)

Cách sử dụng phù hợp cho “Wronger” and “More Wrong”

Thật khó để tìm kiếm sự thống nhất về dạng so sánh chính xác của “Wrong”. Cá nhân tôi không nghĩ rằng có bất kỳ sự khác biệt nào giữa Wronger và More Wrong. Cả hai từ đều được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ không chính thức vì mọi người nghĩ rằng cách sử dụng chính xác không quan trọng lắm. Tuy nhiên, nhiều người sao chép đáng tin cậy có xu hướng sử dụng “More Wrong” trong ngôn ngữ nói và viết.

Một quan điểm phổ biến khác cho rằng “Wrong”, cũng như “Right” or “True”, là một tính từ tuyệt đối, vì vậy cách sử dụng của Wronger and More Wrong đều không phù hợp. Thay vào đó, chúng ta nên sử dụng “Wrong” với các trạng từ mạnh như “utterly wrong”, “completely wrong”, “very wrong” để nhấn mạnh ý nghĩa. Dưới đây là một số ví dụ bạn có thể thấy:

Thí dụ:

To think that you are not related to social relationships is an absolutely wrong thought.

Nghĩ rằng mình không liên quan đến các mối quan hệ xã hội là một suy nghĩ hoàn toàn sai lầm

Tóm lại, việc sử dụng hình thức so sánh nào của “Wrong” tùy thuộc vào mục đích của bạn. Trong những trường hợp không chính thức, chúng ta có thể sử dụng cả Sai và Nhiều hơn Sai. Trong các câu chính thức, hàn lâm, tốt hơn nên sử dụng “Wrong” với các trạng từ mạnh như đã đề xuất ở trên.

Học như thế nào cho hiệu quả?

Tiếng Anh có nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau với những trường hợp bất thường, nhưng việc nắm vững những “chướng ngại vật” này không khó chút nào. Đọc là truyền thống nhưng luôn hiệu quả trong việc học tiếng Anh. Chúng ta hãy nhìn vào ebook này thường gây nhầm lẫn từ English để tìm hiểu thêm. Sách có rất nhiều từ với lời giải chi tiết, dễ hiểu và hình ảnh minh họa giúp bạn đọc hứng thú khi đọc và học. Không mất nhiều thời gian để đọc xong nó. Tuy nhiên, bạn nên đọc nó thường xuyên để nhớ các bài học lâu hơn.,

Bài tập

Hãy làm một số câu đố để xem lại những gì chúng ta đã nghiên cứu cho đến nay, phải không?

Chọn “Wronger” hoặc “More Wrong”  để điền vào chỗ trống trong các câu dưới đây:

  1. It is better to do the right thing ___ than the wrong things righter
  2. It is more __ of you when criticizing him like that
  3. You once told me, the louder humanoids get, the more passionate they get, the ___ they get
  4. She is much more ___ when thinking that it is not her duty
  5. It is __ of her father to let her go alone

 

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn có thể học được những điều thú vị về Wronger and More Wrong. Vì tiếng Anh có nhiều từ vựng khác nhau, đừng quên luyện tập thường xuyên để đạt được kết quả tốt hơn.

>> Mời bạn xem thêm: Cách đặt câu hỏi lịch sự bằng tiếng Anh

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!

Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Anh

Học cách đặt câu hỏi là điều cần thiết trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Trong tiếng Anh, những câu hỏi phổ biến nhất được gọi là từ "wh" vì chúng bắt đầu bằng hai chữ cái đó: where (ở đâu), when (khi nào), why (tại sao), what (cái gì) và who (ai). Chúng có thể hoạt động như trạng từ, tính từ, đại từ hoặc các phần khác của bài phát biểu và được sử dụng để hỏi thông tin cụ thể. 

Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Anh

>> Mời bạn tham khảo: Học tiếng anh online có thực sự hiệu quả

Who

  • Sử dụng từ này để đặt câu hỏi về mọi người. Trong ví dụ này, "ai" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp.

Ví dụ:

Who do you like?

Bạn thích ai?

Who has he decided to hire for the job?

Anh ấy quyết định thuê ai trong công việc?

  • Trong các trường hợp khác, "who" đóng vai trò là chủ thể. Trong trường hợp này, cấu trúc câu tương tự như cấu trúc câu khẳng định.

Ví dụ:

Who studies Russian?

Ai học tiếng Nga?

Who would like to take a vacation?

Ai muốn đi nghỉ mát?

  • Trong tiếng Anh trang trọng, từ "whom" sẽ thay thế "who" làm tân ngữ trực tiếp của một giới từ.

Ví dụ:

To whom should I address this letter?

Tôi nên mua bức thư này cho ai?

For whom is this present?

Món quà này dành cho ai?

What

  • Sử dụng từ này để hỏi về sự vật hoặc hành động trong câu hỏi về đối tượng.

Ví dụ:

What does he do at weekends?

Anh ấy làm gì vào những ngày cuối tuần?

What do you like to eat for dessert?

Bạn thích ăn gì để tráng miệng

  • Bằng cách thêm từ "like" vào câu, bạn có thể yêu cầu mô tả thực tế về người, sự vật và địa điểm.

Ví dụ:

What type of car do you like?

Bạn thích loại xe nào?

What is Mary like?

Mery là người như thế nào?

When

  • Sử dụng từ này để đặt câu hỏi về các sự kiện liên quan đến thời gian, cụ thể hoặc chung chung.

Ví dụ:

When do you like going out?

Khi nào bạn thích đi chơi?

When does the bus leave?

Khi nào thì xe buýt khởi hành?

Where

  • Từ này được sử dụng để hỏi về vị trí.

Ví dụ:

Where do you live?

Bạn sống ở đâu?

Where did you go on vacation?

Bạn đã đi đâu trong kỳ nghỉ?

How

  • Từ này có thể kết hợp với tính từ để đặt câu hỏi về đặc điểm, phẩm chất, số lượng cụ thể. 

Ví dụ:

How tall are you?

Bạn cao bao nhêu?

How much does it cost?

Chí phí bao nhiêu?

How many friends do you have?

Bạn có bao nhiêu người bạn?

Which

  • Khi được ghép nối với một danh từ, từ này được sử dụng khi lựa chọn giữa một số mục.

Ví dụ:

Which book did you buy?

Bạn đã mua cuốn sách nào?

Which kind of apple do you prefer?

Bạn thích loại táo nào hơn?

Which type of computer takes this plug?

Loại máy tính nào sử dụng phích cắm này?

>> Tham khảo: Cách dùng cấu trúc wonder if trong Tiếng Anh

Sử dụng giới từ

Một số câu hỏi "wh" có thể kết hợp với giới từ, thường ở cuối câu hỏi. Một số kết hợp phổ biến nhất là:

  • who ... for
  • who ... with
  • where ... to
  • where ... from
  • what ... for (= why)
  • what ... in

Lưu ý cách sử dụng các cặp từ này trong ví dụ sau.

Who are you working for?

Bạn đang làm việc cho ai?

Where are they going to?

Họ sẽ đi đâu?

What did he buy that for?

Anh ta mua cái đó để làm gì?

Cách đặt câu hỏi bằng tiếng Anh

  • Bạn cũng có thể sử dụng các cặp này để đặt các câu hỏi tiếp theo như một phần của cuộc trò chuyện lớn hơn.

Ví dụ:

Jennifer is writing a new article.

Jennifer đang viết một bài báo mới

Who for?

Cho ai?

She's writing it for Jane magazine.

Cô ấy đang viết nó cho tạp chí Jane

Lời khuyên

Khi các động từ chung chung hơn như "do" và "go" được sử dụng, thông thường sẽ sử dụng một động từ cụ thể hơn trong câu trả lời.

Ví dụ:

Why did he do it?

Tại sao anh ta làm điều đó?

He wanted to get a raise.

Anh ấy muốn được tăng lương

  • Các câu hỏi với "why" thường được trả lời bằng cách sử dụng "because" như trong ví dụ sau.

Ví dụ:

Why are you working so hard?

Tại sao bạn làm việc chăm chỉ như vậy?

Because I need to finish this project soon.

Vì tôi cần hoàn thành dự án này sớm

  • Những câu hỏi này thường được trả lời bằng cách sử dụng mệnh lệnh (to do). Trong trường hợp này, mệnh đề có "because" được hiểu là có trong câu trả lời.

Ví dụ:

Why are they coming next week?

Tại sao họ đến vào tuần tới?

To make a presentation. (Because they are going to make a presentation.)

Để thực hiện một bài thuyết trình. (Bởi vì họ sẽ thuyết trình. )

Bài tập kiểm tra kiến thức

Bây giờ bạn đã có cơ hội để xem lại, đã đến lúc thử thách bản thân bằng một bài kiểm tra. Cung cấp các từ câu hỏi còn thiếu. Các câu trả lời theo sau bài kiểm tra này.

  1. ____ is the weather like in July?
  2. ____ much is the chocolate?
  3. ____ boy won the race last week?
  4. ____ did you get up this morning?
  5. ____ team won the World Cup in 2002?
  6. ____ does Janet live?
  7. ____ long does the concert last?
  8. ____ food do you like?
  9. ____ does it take to get to New York from Albany?
  10. ____ does the movie begin this evening?
  11. To ____ do you report at work?
  12. ____ is your favorite actor?
  13. ____ house does he live in?
  14. ____ is Jack like?
  15. ____ does the building look like?
  16. ____ does she study English with?
  17. ____ do the people in your country go for vacation?
  18. ____ do you play tennis?
  19. ____ sports do you play?
  20. ____ is your doctor's appointment next week?

Answers

  • What
  • How
  • Which
  • What time / When
  • Which
  • Where
  • How
  • What kind of / What type of
  • How long
  • What time / when
  • Whom - formal English
  • Who
  • Which
  • What
  • What
  • Who
  • Where
  • How often / When
  • Which / How many
  • What time / When

>> Mời bạn xem thêm: Học tiếng anh với người nước ngoài

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!