Cách Phân Biệt "Chance" Và "Opportunity" Đơn Giản
Trong tiếng Anh, “Chance” và “Opportunity” đều có nghĩa là "cơ hội", nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. “Chance” thường đề cập đến những cơ hội mang tính ngẫu nhiên, tình cờ, còn “Opportunity” là những cơ hội được lên kế hoạch hoặc có thể kiểm soát. Nếu bạn muốn sử dụng chính xác hai từ này, hãy cùng khám phá sự khác biệt qua bài viết dưới đây của Pantado nhé!
1. “Chance” là gì?
1.1 Định nghĩa của “Chance”
"Chance" là một danh từ, mang nghĩa là cơ hội, sự tình cờ, cơ may, thường dùng để chỉ một khả năng hoặc tình huống có thể xảy ra, đặc biệt là những sự kiện không chắc chắn hoặc phụ thuộc vào may mắn.
Ví dụ:
- I finally got the chance to present my idea in front of the board of directors. (Cuối cùng tôi cũng có cơ hội trình bày ý tưởng của mình trước ban giám đốc.)
- She missed her chance to win the championship by just one point. (Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội giành chức vô địch chỉ vì thiếu một điểm.)
Định nghĩa của “Chance”
1.2 Cách sử dụng "Chance"
"Chance" có thể được sử dụng để diễn tả các tình huống khác nhau trong cuộc sống, bao gồm:
- A chance to do something: Cơ hội để làm gì đó
Ý nghĩa: Dùng để nói về cơ hội hoặc dịp có thể thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ:
- He had a rare chance to work with top industry experts. (Anh ấy có cơ hội hiếm hoi để làm việc cùng những chuyên gia hàng đầu trong ngành.)
- If you get the chance to visit Paris, don’t forget to try their famous croissants! (Nếu bạn có cơ hội đến Paris, đừng quên thử bánh sừng bò nổi tiếng của họ!)
- The probability of something happening: Khả năng xảy ra của một sự việc:
"Chance" cũng có thể ám chỉ mức độ có thể xảy ra của một sự kiện nào đó.
Ví dụ:
- There is a high chance of rain this afternoon. (Khả năng cao là chiều nay trời sẽ mưa.)
- Do you think we stand a chance of winning this competition? (Bạn có nghĩ rằng chúng ta có cơ hội giành chiến thắng trong cuộc thi này không?)
- Something happening by luck or accident: Một sự việc xảy ra ngẫu nhiên, ngoài dự tính
Trong một số trường hợp, "Chance" có thể diễn tả những sự kiện xảy ra một cách tình cờ, không được lên kế hoạch trước.
Ví dụ:
- By chance, I bumped into an old friend at the airport. (Tình cờ, tôi đã gặp lại một người bạn cũ ở sân bay.)
- Our meeting was a pure chance, but it turned out to be life-changing. (Cuộc gặp gỡ của chúng tôi hoàn toàn tình cờ, nhưng nó đã làm thay đổi cuộc sống của tôi.)
Các cách sử dụng “Chance”
1.3 Một số cụm từ thông dụng với “Chance”
Để sử dụng "Chance" một cách linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết lách, bạn nên ghi nhớ một số cụm từ đi kèm phổ biến dưới đây:
- Fat a chance: Cơ hội gần như bằng không
Fat chance he'll apologize after what he did! (Không đời nào anh ta chịu xin lỗi sau những gì đã làm!) - Not a chance: Không có cơ hội nào, không đời nào
Not a chance am I going to that boring meeting! (Không đời nào tôi tham dự cuộc họp chán ngắt đó!) - By any chance: Có thể, có lẽ (dùng trong câu hỏi lịch sự)
Do you, by any chance, know where Mr. Johnson is? (Bạn có tình cờ biết ông Johnson đang ở đâu không?) - Stand a chance (of something): Có khả năng thành công hoặc đạt được điều gì đó
With enough practice, you stand a good chance of passing the exam. (Nếu luyện tập đủ, bạn có cơ hội cao để vượt qua kỳ thi.) - Given the chance/choice: Nếu có cơ hội hoặc được trao cơ hội
Given the chance, I would love to travel the world. (Nếu có cơ hội, tôi rất muốn đi du lịch khắp thế giới.) - Chance your arm: Đánh liều làm gì đó dù không chắc chắn thành công
He decided to chance his arm and start his own business. (Anh ấy quyết định đánh liều mở công ty riêng.) - A fifty-fifty chance: Xác suất xảy ra là 50/50
There's a fifty-fifty chance of winning the lottery. (Có 50% cơ hội trúng xổ số.) - Blow one’s chance: Đánh mất cơ hội
She blew her chance of getting a promotion by missing the deadline. (Cô ấy đã đánh mất cơ hội thăng chức vì không kịp hạn chót.) - Not have a cat in hell’s chance: Không có cơ hội thành công
Without proper preparation, you don't have a cat in hell’s chance of passing the exam. (Nếu không chuẩn bị kỹ, bạn sẽ không có cơ hội nào để qua kỳ thi.)
>> Tham khảo: Mẹo ghi chép từ vựng tiếng Anh hiệu quả
2. “Opportunity” là gì?
2.1. Định nghĩa “Opportunity”
"Opportunity" mang ý nghĩa là cơ hội, thời cơ, thường đề cập đến những tình huống hoặc điều kiện có lợi giúp ai đó đạt được mục tiêu của mình. Đây có thể là cơ hội trong công việc, học tập, kinh doanh hoặc bất kỳ lĩnh vực nào trong cuộc sống.
Ví dụ:
- This internship is a valuable opportunity to gain hands-on experience in the industry.
(Kỳ thực tập này là một cơ hội quý giá để có được kinh nghiệm thực tế trong ngành.) - She saw an opportunity to expand her business and took it without hesitation.
(Cô ấy nhận ra cơ hội để mở rộng kinh doanh và nắm bắt ngay mà không chần chừ.)
Định nghĩa của “Opportunity”
2.2 Cách sử dụng “Opportunity”
- An opportunity to do something: Cơ hội để làm điều gì đó
Ý nghĩa: Dùng để diễn tả một cơ hội tốt để thực hiện một hành động hay đạt được một mục tiêu nào đó.
Ví dụ:
- This is an amazing opportunity to study at a top university.
(Đây là một cơ hội tuyệt vời để học tập tại một trường đại học hàng đầu.) - He was given an opportunity to showcase his artistic talents at the exhibition.
(Anh ấy được trao cơ hội để thể hiện tài năng nghệ thuật của mình tại triển lãm.)
- An opportunity in something: Cơ hội trong một lĩnh vực cụ thể
Ý nghĩa: Diễn tả một cơ hội trong một lĩnh vực cụ thể như kinh doanh, giáo dục hoặc nghề nghiệp.
Ví dụ:
- There are many job opportunities in the tech industry these days.
(Ngày nay có rất nhiều cơ hội việc làm trong ngành công nghệ.) - The new government policies have created opportunities in renewable energy.
(Các chính sách mới của chính phủ đã tạo ra cơ hội trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
- An opportunity for someone: Cơ hội cho ai đó
Ý nghĩa: Dùng khi nói về cơ hội mà một người có thể nhận được.
Ví dụ:
- This training program is an excellent opportunity for young professionals.
(Chương trình đào tạo này là một cơ hội tuyệt vời cho các chuyên gia trẻ.) - The scholarship provides an opportunity for students from underprivileged backgrounds.
(Học bổng này mang đến cơ hội cho những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.)
Các cách sử dụng “opportunity”
2.3 Các cụm từ phổ biến với "Opportunity"
- A golden opportunity: Cơ hội ngàn vàng, cơ hội hiếm có
Ví dụ: Landing a job at that company is a golden opportunity for her career. (Nhận được công việc tại công ty đó là một cơ hội vàng cho sự nghiệp của cô ấy.) - Cash in on an opportunity: Tận dụng cơ hội để có lợi ích
Ví dụ: The startup cashed in on the growing demand for online education. (Công ty khởi nghiệp đã tận dụng cơ hội từ nhu cầu ngày càng tăng về giáo dục trực tuyến.)
- Growth opportunity: Cơ hội phát triển
Ví dụ: The company offers great growth opportunities for employees. (Công ty mang đến nhiều cơ hội phát triển cho nhân viên.)
- Jump at the opportunity: Nắm bắt cơ hội ngay lập tức
He jumped at the opportunity to work in a multinational company. (Anh ấy nắm bắt ngay cơ hội làm việc trong một công ty đa quốc gia.) - Opportunity knocks: Cơ hội đến với ai đó
Opportunity knocks only once, so don’t miss it! (Cơ hội chỉ đến một lần, đừng bỏ lỡ!) - Take the opportunity: Tận dụng cơ hội
She took the opportunity to present her ideas to the board. (Cô ấy đã tận dụng cơ hội để trình bày ý tưởng của mình trước hội đồng quản trị.) - Window of opportunity: Một khoảng thời gian ngắn để tận dụng cơ hội
We have a small window of opportunity to close this deal. (Chúng ta có một khoảng thời gian ngắn để chốt thỏa thuận này.)
3. Phân biệt "Chance" và "Opportunity"
Tiêu chí |
Chance |
Opportunity |
Ý nghĩa |
Cơ hội xuất hiện một cách bất ngờ, ngẫu nhiên, không có sự chuẩn bị. |
Cơ hội có kế hoạch, có thể dự đoán trước và thường giúp đạt được mục tiêu dài hạn. |
Tính chất |
Mang tính may rủi, không chắc chắn. |
Có sự chuẩn bị trước, thường mang lại lợi ích tích cực. |
Kiểm soát |
Không thể kiểm soát hoặc chỉ có thể nắm bắt nếu nhanh chóng nhận ra. |
Có thể chủ động tạo ra hoặc tìm kiếm. |
Ví dụ |
"He took a chance and invested in stocks." (Anh ấy đánh liều thử vận may và đầu tư vào chứng khoán.) |
"This scholarship is a great opportunity for you to pursue higher education." (Học bổng này là một cơ hội tuyệt vời để bạn học lên cao hơn.) |
>> Xem thêm: Phân biệt Desert và Dessert
4. Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền "Chance" hoặc "Opportunity" vào chỗ trống
1. If you want to succeed, you should never let a good ________ slip away.
2. There is a 50% ________ that it will rain tomorrow.
3. She was given an amazing ________ to work with international clients.
4. I don’t think he has a ________ of winning the competition.
5. They finally had the ________ to expand their business overseas.
Đáp án:
1. Opportunity
2. Chance
3. Opportunity
4. Chance
5. Opportunity
Bài tập 2: Hãy điền "Chance" hoặc "Opportunity" vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn:
Lisa had always dreamed of working in the fashion industry. One day, she unexpectedly met a famous designer at a coffee shop – it was an incredible (1) ________. She knew she had to take this (2) ________ to introduce herself. Luckily, the designer was impressed and offered her an internship – a life-changing (3) ________ for her career.
Đáp án:
1. Chance
2. Chance
3. Opportunity
5. Kết luận
Mặc dù mang ý nghĩa tương tự nhau nhưng “Chance” và “Opportunity” đều có cách dùng hoàn toàn khác biệt. Hy vọng bài viết này giúp bạn phân biệt rõ hai từ này và áp dụng đúng trong thực tế. Hãy thực hành thường xuyên để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình nhé!
>> Có thể bạn quan tâm: Lớp học Tiếng Anh giao tiếp online cho trẻ