Phân Biệt "Day" Và "Date" Chi Tiết, Dễ Hiểu
Bạn có bao giờ bối rối khi sử dụng "day" và "date" trong tiếng Anh không? Cả hai từ này đều liên quan đến thời gian và có nghĩa là "ngày", nhưng chúng không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Việc nhầm lẫn giữa hai từ này có thể khiến câu nói của bạn thiếu tự nhiên và gây hiểu lầm. Vậy "day" và "date" khác nhau như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây để nắm rõ cách sử dụng đúng và tránh mắc lỗi nhé!
1. "Day" là gì?
1.1. Định nghĩa
"Day": /deɪ/: là danh từ dùng để chỉ một ngày trong tuần (Monday, Tuesday,…) hoặc một khoảng thời gian 24 giờ tính từ 0h đến 24h.
1.2. Cách dùng "Day" trong câu
a. Chỉ ngày (thứ) trong tuần
- What day is today?
(Hôm nay là thứ mấy?) - I have a meeting on Friday.
(Tôi có một cuộc họp vào thứ Sáu.)
“Day” nghĩa là gì và cách dùng?
b. Chỉ một khoảng thời gian 24 giờ
- There are seven days in a week.
(Có bảy ngày trong một tuần.) - He works six days a week.
(Anh ấy làm việc sáu ngày một tuần.)
c. Chỉ một dịp đặc biệt
- Christmas Day is my favorite holiday.
(Ngày Giáng sinh là ngày lễ yêu thích của tôi.) - Mother’s Day is celebrated in May.
(Ngày của Mẹ được tổ chức vào tháng Năm.)
1.3. Các cụm từ phổ biến với "Day"
- Every day: Mỗi ngày
- A good day: Một ngày tốt lành
- The other day: Mấy ngày trước
- A rainy day: Một ngày mưa
- Any day now: Mấy ngày tới
- By day: Vào ban ngày
- Day after day/ Day by day: Ngày qua ngày
- Day and night: Cả ngày
- Day off: Ngày nghỉ
2. "Date" là gì?
2.1. Định nghĩa
"Date": /deɪt/: là danh từ dùng để chỉ một ngày cụ thể trong tháng (bao gồm ngày, tháng và năm). Ngoài ra, nó còn có nghĩa là một buổi hẹn hò trong ngữ cảnh không liên quan đến thời gian.
Định nghĩa “Date” và cách dùng
2.2. Cách dùng "Date" trong câu
a. Chỉ một ngày cụ thể trong tháng
- What’s the date today?
(Hôm nay là ngày bao nhiêu?) - Her birthday is on April 10th.
(Sinh nhật cô ấy vào ngày 10 tháng 4.)
b. Chỉ một sự kiện có ngày cụ thể
- The concert date is December 15th.
(Ngày diễn ra buổi hòa nhạc là 15 tháng 12.) - Please confirm the date of your interview.
(Vui lòng xác nhận ngày phỏng vấn của bạn.)
c. Chỉ một buổi hẹn hò
- She went on a date with Tom last night.
(Cô ấy đã có một buổi hẹn hò với Tom tối qua.) - He asked me out on a date.
(Anh ấy mời tôi đi hẹn hò.)
2.3. Các cụm từ phổ biến với "Date"
- Due date – Ngày đến hạn
- Expiration date – Ngày hết hạn
- Blind date – Buổi hẹn hò giấu mặt
- Wedding date – Ngày cưới
- Out of date: Lạc hậu, lỗi thời
- Up to date: Hiện đại
- Make a date: Hẹn hò
- At an early date: Vào một buổi sớm
3. Phân biệt "Day" và "Date"
Cách phân biệt “Day” với “Date” trong tiếng Anh
Tiêu chí |
Day |
Date |
Ý nghĩa |
- Ngày trong tuần (Monday, Tuesday,...) - Một khoảng thời gian 24 giờ |
- Một ngày cụ thể trong tháng (15th, 20th,...) - Buổi hẹn hò |
Cách sử dụng |
- Hỏi về thứ trong tuần - Nói về thời gian hàng ngày |
- Hỏi về ngày cụ thể - Xác định ngày của sự kiện hoặc buổi hẹn hò |
Ví dụ câu hỏi |
- What day is the meeting? (Cuộc họp vào thứ mấy?) - It's on Monday. (Vào thứ Hai.) |
- What is the date of the meeting? (Cuộc họp vào ngày nào?) - It's on March 5th. (Vào ngày 5 tháng 3.) |
>> Xem thêm: Phân biệt Stop to V và Stop V-ing?
4. Bài tập thực hành
Bài tập 1: Điền "Day" hoặc "Date" vào chỗ trống cho phù hợp
1. What ___ is today?
2. She has a doctor’s appointment on that ___.
3. I go to the gym every ___.
4. The wedding ___ is set for October 10th.
5. He asked her out on a ___.
Đáp án:
1. day
2. date
3. day
4. date
5. date
Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng
1. A. The date of the meeting is Thursday.
B. The day of the meeting is Thursday.
2. A. My birthday date is on June 12th.
B. My birthday is on June 12th.
3. A. She goes to the gym every date.
B. She goes to the gym every day.
4. A. What’s the date today?
B. What’s the day today? (Hỏi về ngày cụ thể trong tháng.)
5. A. Let’s set a date for our trip next month.
B. Let’s set a day for our trip next month.
6. A. I met him on the same date last year.
B. I met him on the same day last year.
Đáp án:
1. B ("Day" được dùng để chỉ thứ trong tuần.)
2. B (Không cần thêm "date" khi nói về sinh nhật, chỉ cần "birthday" là đủ.)
3. B ("Day" dùng để chỉ các ngày trong tuần hoặc chu kỳ lặp lại.)
4. A ("Date" dùng để hỏi ngày cụ thể trong tháng.)
5. A ("Set a date" có nghĩa là lên lịch cho một sự kiện, không dùng "day".)
6. B ("Day" dùng để chỉ một ngày cụ thể đã diễn ra trong quá khứ.)
5. Kết luận
Pantado hy vọng bài viết này đã giúp bạn phân biệt rõ ràng sự khác nhau giữa "day" và "date" trong tiếng Anh. Đừng quên áp dụng ngay những kiến thức vừa học vào cuộc sống hàng ngày để trở nên tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ với bạn bè và tiếp tục khám phá thêm nhiều bài học bổ ích khác cùng Pantado tại website pantado.edu.vn nhé!
>> Có thể bạn quan tâm: Lớp học tiếng Anh online miễn phí
THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!