Ngữ pháp
Bạn có bao giờ bối rối lựa chọn giữa "Intelligent", "Clever" và "Smart" để sử dụng trong tiếng Anh? Đây đều là những từ nói về trí thông minh nhưng mỗi từ lại mang sắc thái và cách dùng riêng khiến nhiều người dễ nhầm lẫn. Vì thế, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng không những giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn thể hiện trình độ tiếng Anh chuyên sâu. Cùng phân biệt 3 tính từ này ngay trong bài viết dưới đây.
>>> Có thể bạn quan tâm: Học Tiếng Anh giao tiếp online cho bé chất lượng
1. "Intelligent" là gì?
Ý nghĩa: "Intelligent" là tính từ dùng để chỉ một người có trí thông minh cao, có khả năng suy nghĩ logic, hiểu biết sâu rộng và học hỏi nhanh.
Cách dùng: Từ này thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc muốn nhấn mạnh về trí tuệ, khả năng tư duy logic.
Ví dụ:
- She is an intelligent student who always gets the highest scores in class.
(Cô ấy là một học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao nhất trong lớp.) - Dogs are more intelligent than many people think.
(Chó thông minh hơn nhiều so với những gì mọi người nghĩ.)
Định nghĩa và cách dùng “Intelligent”
2. "Clever" là gì?
Ý nghĩa: "Clever" mô tả một người có khả năng suy nghĩ nhanh, giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, có tài xoay xở trong tình huống khó khăn.
Cách dùng: “Clever” được dùng để nhấn mạnh sự khéo léo, nhanh nhẹn trong tư duy hoặc hành động, hoặc có thể dùng để khen một ý tưởng hay, một phát minh thú vị.
Định nghĩa và cách dùng “Clever”
Ví dụ:
- That was a clever idea! You solved the problem in seconds.
(Đó là một ý tưởng thông minh! Bạn đã giải quyết vấn đề chỉ trong vài giây.) - He is clever with his hands and can fix anything.
(Anh ấy rất khéo tay và có thể sửa chữa bất cứ thứ gì.)
>>> Mời xem thêm: Phân biệt Sensitive và Sensible
3. "Smart" là gì?
Ý nghĩa: "Smart" có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh:
- Thông minh, nhạy bén: Gần giống "Intelligent" nhưng mang sắc thái nhanh trí hơn.
- Chỉnh chu, gọn gàng: Được dùng để nói về ngoại hình hoặc cách ăn mặc.
- Tinh ranh, láu cá: Có thể dùng để chỉ sự khôn ngoan nhưng mang chút tinh quái.
Ví dụ:
- He is a smart businessman who knows how to make money.
(Anh ấy là một doanh nhân thông minh, biết cách kiếm tiền.) - He looks really smart in that suit.
(Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest đó.)
Định nghĩa và cách dùng “Smart” trong tiếng Anh
Khi nào nên sử dụng "Smart"?
- Khi muốn nói về trí thông minh theo nghĩa thực tế, không mang tính học thuật như "Intelligent".
- Khi nói về ngoại hình đẹp, lịch sự, phong cách chuyên nghiệp.
- Khi đề cập đến sự nhạy bén trong công việc, kinh doanh.
4. Phân biệt "Intelligent, Clever và Smart"
Từ vựng |
Ý nghĩa chính |
Ngữ cảnh sử dụng |
Intelligent |
Trí tuệ, tư duy logic, học vấn cao |
Học thuật, khoa học, nghiên cứu |
Clever |
Nhanh trí, khéo léo, sáng tạo |
Giải quyết vấn đề, tình huống thực tế |
Smart |
Thông minh, nhạy bén; hoặc bảnh bao, lịch sự |
Kinh doanh, cuộc sống hằng ngày, ngoại hình |
6. Bài tập phân biệt Intelligent, Clever và Smart
Hãy chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
1. Einstein was an ________ scientist. (Einstein là một nhà khoa học ______.)
2. She came up with a ________ way to solve the problem. (Cô ấy nghĩ ra một cách ______ để giải quyết vấn đề.)
3. He always looks ________ in his suit. (Anh ấy luôn trông ______ trong bộ vest của mình.)
4. The fox is known for being ________ and tricky. (Cáo được biết đến là loài động vật ______ và láu cá.)
(Đáp án: 1 - Intelligent, 2 - Clever, 3 - Smart, 4 - Clever.)
7. Kết luận
Trên đây là bài viết phân biệt Intelligent, Clever và Smart trong tiếng Anh một cách rõ ràng và dễ hiểu. Hy vọng bạn đã nắm rõ cách sử dụng của từng từ và áp dụng chính xác để giao tiếp tự tin và linh hoạt hơn. Hãy theo dõi website pantado.edu.vn của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích về từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng tiếng Anh nhé!
"Fun" và "Funny" là hai từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh vì có cách viết và phát âm gần giống nhau. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của chúng lại hoàn toàn khác biệt. Vậy khi nào dùng "fun" và khi nào dùng "funny"? Hãy cùng khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây!
1. "Fun" là gì?
Theo từ điển Cambridge, "fun" có phiên âm là /fʌn/ và có thể được dùng như một danh từ hoặc tính từ.
- Fun (n): Mang nghĩa niềm vui, sự vui vẻ.
Ví dụ: The family had fun playing board games together on Sunday. (Gia đình đã có khoảng thời gian vui vẻ khi chơi cờ cùng nhau vào Chủ nhật.)
- Fun (adj): Mang nghĩa vui vẻ, thú vị.
Ví dụ: That was a fun trip to the countryside. (Đó là một chuyến đi thú vị về vùng quê.)
Cách dùng “fun” trong tiếng Anh là gì?
- Các cụm từ phổ biến với "Fun":
- Have fun: Chúc vui vẻ!
- Make fun of: Trêu chọc, chế nhạo
- Great fun: Rất vui
- Good fun: Thú vui
- Take the fun out of: Lấy đi niềm vui
- Fun-loving: Vui tính
- What fun: Thật vui làm sao
- In fun: Vui vẻ
- Have fun and games (idiom): Không dễ chút nào
- Not be all fun and games (idiom): Lúc khó khăn, lúc dễ dàng
- Make fun of someone/something: Chế nhạo ai đó/cái gì đó
>> Tham khảo: Cách phân biệt Chance và Opportunity
2. "Funny" là gì?
- Funny là một tính từ, mang nghĩa hài hước, buồn cười hoặc kỳ lạ.
Ví dụ:
- The comedian told a funny joke that made everyone laugh. (Diễn viên hài kể một câu chuyện buồn cười khiến mọi người bật cười.)
- That movie was really funny, I couldn't stop laughing. (Bộ phim đó thực sự hài hước, tôi không thể ngừng cười.)
Cách dùng “funny” trong tiếng Anh là gì?
- Các cụm từ phổ biến với “Funny”:
- Funny side to it : Mặt hài hước của điều gì đó
- That's funny: Điều đó thật hài hước, buồn cười
- It's funny how: Thật hài hước, buồn cười!
- Go funny: Bị hư, không hoạt động bình thường
- Funny ha-ha or funny peculiar? (idiom): Vui tính kiểu hài hước hay vui tính kiểu khác người?
- It's a funny old world (idiom): Thật là bất ngờ, lạ lẫm
3. Phân biệt Fun và Funny trong tiếng Anh
Tiêu chí |
Fun |
Funny |
Từ loại |
Danh từ và tính từ |
Tính từ |
Ý nghĩa |
Danh từ: Niềm vui, niềm hạnh phúc, trò vui đùa |
Tính từ: Hài hước, buồn cười, kỳ lạ |
Tính từ: vui vẻ, hạnh phúc (dùng trong hội thoại không trang trọng) |
||
Ví dụ |
It was a fun day at the beach. |
Her story was really funny! |
Lưu ý:
- Fun tập trung vào cảm giác vui vẻ chung hoặc hoạt động thú vị.
- Funny nhấn mạnh vào sự hài hước hoặc tính kỳ lạ.
>> Xem thêm: Cách dùng mạo từ A - An - The chuẩn xác
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền từ Fun hoặc Funny vào chỗ trống:
1. The kids had a lot of _______ playing in the park.
2. That joke was so _______! I couldn't stop laughing.
3. Her way of dressing is a bit _______ but unique.
4. They always find a way to make studying more _______.
Đáp án:
1. Fun
2. Funny
3. Funny
4. Fun
Bài tập 2: Viết lại các câu với từ gợi ý
1. The movie made everyone laugh a lot. (funny)
2. We had a great time at the carnival. (fun)
Đáp án:
1. The movie was so funny that everyone laughed a lot.
2. The carnival was really fun, and we had a great time.
5. Kết luận
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa “fun” và “funny” sẽ giúp bạn sử dụng chúng đúng ngữ cảnh hơn, từ đó làm phong phú thêm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Đừng quên theo dõi website Pantado tại pantado.edu.vn để tiếp tục khám phá những bài học thú vị khác nhé!
>>> Mời tham khảo: Tiếng Anh giao tiếp trực tuyến cho bé
THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!
Cùng ôn tập và tìm hiểu cấu trúc Can’t stand chi tiết nhất qua bài viết dưới đây nhé.
Can’t stand là gì?
Can’t stand: không thể chịu được (điều gì đó)
Ví dụ:
- I can’t stand it anymore!
Tôi không thể chịu được chuyện này nữa! - Linh can’t stand the pain.
Linh không thể chịu được nỗi đau này. - Phuc can’t stand doing this job.
Phúc không thể chịu được làm công việc này đâu. - People can’t stand staying at home all month.
Người ta không thể chịu được việc phải ở trong nhà cả tháng. - She can’t stand him. He is too selfish.
Cô ấy không thể chịu đựng anh ấy. Anh ấy quá ích kỷ.
>>> Mời xem thêm: chương trình học tiếng anh trực tuyến
Cấu trúc Can’t stand
Trong tiếng Anh, Can’t stand có thể đi với đại từ, danh từ, hoặc V-ing.
1. Cấu trúc Can’t stand với đại từ và danh từ
can’t stand + đại từ/danh từ
Ý nghĩa: không thể chịu nổi ai/điều gì
Ví dụ:
- Phuong can’t stand them, they are too noisy.
Phương không thể chịu đựng được họ, họ quá ồn ào. - I can’t stand the rain. It makes me sad.
Chúng tôi không thể chịu đựng được cơn mưa. Nó khiến tôi buồn. - My mom can’t stand the smell of onions.
Mẹ tôi không thể chịu được mùi hành.
2. Cấu trúc Can’t stand với V-ing
can’t stand + V-ing
Ý nghĩa: không thể chịu đựng được việc gì
Ví dụ:
- I can’t stand working with him.
Tôi không thể chịu được việc phải làm việc chung với anh ta. - Do you know I can’t stand drinking alcohol or beer?
Bạn có biết rằng tôi không thích uống rượu hay uống bia không? - She can’t stand walking to school everyday.
Cô ấy không thể chịu được việc phải đi bộ đến trường hàng ngày.
Phân biệt cấu trúc Can’t stand, Can’t help và Can’t wait
Đây là ba cấu trúc dễ nhầm lẫn nên chúng ta hãy cùng xem qua luôn nha.
Can’t stand + V-ing: không chịu được việc gì
Can’t help + V-ing: không thể không làm gì (rất muốn làm gì)
Can’t wait + to V: mong chờ làm gì
Ví dụ:
- I can’t help falling in love with you.
Anh không thể không yêu em. - She can’t help going to that conference.
Cô ấy không thể không đến buổi hội thảo đó. - This cake looks delicious. I can’t wait to eat it.
Cái bánh trông ngon quá. Tôi nôn nóng ăn nó lắm
>>> Có thể bạn quan tâm: Phân biệt cấu trúc Nevertheless với However trong tiếng Anh chi tiết nhất
Bạn đã bao giờ bắt gặp cấu trúc nevertheless trong tiếng Anh chưa. Cùng tìm hiểu cách dùng cấu trúc nevertheless. Cũng như cách phân biệt cấu trúc nevertheless với cấu trúc However trong tiếng Anh qua bài viết này nhé.
Nevertheless là gì?
Nevertheless (/ˌnev.ə.ðəˈles/) : tuy nhiên, dẫu như vậy.
Đóng vai trò là trạng từ và liên từ, thường được đứng ở cầu câu để thể hiện sự tương phản giữa hai mệnh đề.
Ví dụ:
- I knew everything. Nevertheless, I tried to pretend I didn’t know
(Tôi biết mọi thứ. Tuy nhiên, tôi cố gắng giả vờ như tôi không biết.)
- I lied. Nevertheless, that’s good for her.
(Tôi đã nói dối. Tuy nhiên, điều đó tốt cho cô ấy.)
Một số từ đồng nghĩa với “nevertheless”: however, yet, still.
>>> Mời tham khảo: Cách dùng cấu trúc Never before trong tiếng Anh chi tiết nhất
Cấu trúc Nevertheless trong tiếng Anh
Nevertheless được sử dụng chủ yếu với hai mục đích, đó là:
- Thêm vào thông báo gây bất ngờ.
- Báo hiệu sẽ có sự tương phản giữa hai sự việc.
Cấu trúc: Sentence 1. Nevertheless, Sentence 2
Ngoài ra, nevertheless còn có thể đứng giữa hoặc cuối câu.
Ví dụ:
- She was really bad at cooking. Nevertheless, everyone is still satisfied with the meal.
(Cô ấy nấu ăn rất tệ. Tuy nhiên, mọi người vẫn hài lòng với bữa ăn.)
- I know you don’t like Mike. Nevertheless, you should treat him to a better meal.
(Tôi biết bạn không thích Mike. Tuy nhiên, bạn nên đối xử với anh ấy tốt hơn.)
- The bank is guarded around the clock, but robberies occur nevertheless.
(Ngân hàng được canh gác suốt ngày đêm nhưng vẫn xảy ra các vụ cướp.)
- Today’s road is quite empty. Nevertheless, the accident still happened.
(Đường hôm nay khá vắng. Tuy nhiên, tai nạn vẫn xảy ra.)
- The solution is a bit long, nevertheless,this is still the correct solution.
(Tuy cách giải hơi dài nhưng đây vẫn là giải pháp chính xác.)
Phân biệt cấu trúc Nevertheless với However
Nevertheless và however đều mang nghĩa là “tuy nhiên”, và được sử dụng để biểu thị sự tương phản. Tuy nhiên, “Nevertheless” mang nghĩa trang trọng hơn và nhấn mạnh hơn so với “however”.
. Ví dụ:
- I understand your concerns. Nevertheless, there is nothing we can do about it
(Cô ấy nấu ăn rất tệ. Tuy nhiên, mọi người vẫn hài lòng với bữa ăn.)
- I feel a little scared, however, I will talk to him.
(Tôi biết bạn không thích Mike. Tuy nhiên, bạn nên đối xử với anh ấy tốt hơn.)
- The weather was very bad, Nevertheless, we still had a great ride.
(Thời tiết rất xấu, tuy nhiên, chúng tôi vẫn có một chuyến đi tuyệt vời..)
- I was about to go out when it was raining, however, I kept going.
(Tôi định ra ngoài thì trời mưa, tuy nhiên, tôi vẫn tiếp tục đi.)
Tôi đã chuẩn bị đi ra ngoài, nhưng trời đột nhiên mưa, vì thế thôi đã quay về.
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Nevertheless
- Khi sử dụng cấu trúc Nevertheless để diễn tả sự tương phản, “tuyệt đối” không được dùng “nevertheless” trước tính từ và trạng từ.
Ví dụ:
- Nevertheless carefully Mike drove, Mike couldn’t avoid the accident. – Câu này SAI vì “nevertheless” đứng trước trạng từ “carefully”.
=> Nevertheless Mike drove carefully, Mike couldn’t avoid the accident.
(Dẫu Mike lái xe cẩn thận, Mike không thể tránh khỏi tai nạn)
- Nevertheless hard he studied, he couldn’t pass the exam. – Câu này SAI vì “nevertheless” đứng trước trạng từ “hard”.
=> Nevertheless Jusie studied hard, she couldn’t pass the exam.
(Dẫu cho Jusie học hành chăm chỉ, cô ấy không thể vượt qua kỳ thi.)
- Thông thường, khi thể hiện sự tương phản “nevertheless” đứng ở đầu câu. Trong một số trường hợp, liên từ này có thể đứng ở giữa hoặc cuối câu. Khi đó, cần thêm dấu phẩy trước và sau “nevertheless” .
. Ví dụ:
- Lisa says she doesn’t like to eat sweets, nevertheless, she has finished the cake.
(Lisa nói rằng cô ấy không thích ăn đồ ngọt, tuy nhiên, cô ấy đã ăn xong chiếc bánh.)
- He said he loved me, nevertheless, he was hanging out with another woman.
(Anh ấy nói rằng anh ấy yêu tôi, tuy nhiên, anh ấy đã đi chơi với một người phụ nữ khác.)
Trong tiếng Anh để nói một việc gì đó chưa từng được xảy ra/được thấy người ta sử dụng cấu trúc Never before được sử dụng. CÙng tìm hiểu về cấu trúc Never before qua bài viết dưới đây nhé!
Never… before là gì?
Never là một phó từ có nghĩa là “không bao giờ”.
Before trong cấu trúc này cũng đóng vai trò phó từ, có nghĩa là “trước đây/trước đó”.
Cấu trúc Never before mang nghĩa “việc gì chưa từng được xảy ra trước đây/trước đó”.
Ví dụ:
- Never have I ever seen snow before.
Tôi chưa bao giờ thấy tuyết trước đây. - I have never worked out before.
Tôi chưa tập thể dục bao giờ. - She had never been anyone’s lover before.
Em ấy chưa từng làm người yêu của ai trước đấy bao giờ.
>>> Có thể bạn quan tâm: Cách dùng cấu trúc Not Only But Also trong tiếng Anh chi tiết nhất
Cách dùng cấu trúc Never before
S + have/has/had never + V hoàn thành + before
Ví dụ:
- Jonathan has never experienced a two-day trip before.
Jonathan chưa từng được trải nghiệm một chuyến đi hai ngày bao giờ. - I have never been here before.
Tôi chưa đến đây bao giờ. - She has never written such a long essay before.
Bạn ấy chưa từng viết một bài tiểu luận dài như vậy bao giờ.
Đảo ngữ của cấu trúc Never before
Ngoài cách dùng cấu trúc Never before như trên, chúng ta còn có cách đảo ngữ. Khi sử dụng cách này, nghĩa của câu vẫn không thay đổi nhưng có phần nhấn mạnh vào phần “chưa bao giờ” hơn.
Never + have/has/had + S + (ever) + V hoàn thành + before
Ví dụ:
- Never have I ever heard anyone call me that before.
Chưa bao giờ tôi nghe ai gọi tôi như thế. - Never has he ever made so much money before.
Chưa bao giờ anh ấy kiếm được nhiều tiền như vậy. - Never had I heard such a good song before.
Chưa bao giờ tôi được nghe một bài hát hay như vậy trước đấy.
>>> Mời xem thêm: Học tiếng Anh online 1 kèm 1 giá rẻ
Cấu trúc "Not only... but also" là một cấu trúc quan trọng giúp nhấn mạnh ý nghĩa và làm câu văn trở nên sinh động hơn. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh lại dễ mắc lỗi khi sử dụng vì chưa nắm rõ quy tắc và cách áp dụng đúng. Trong bài viết này, Pantado sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng cấu trúc "Not only... but also" chi tiết nhất từ lý thuyết cơ bản, các trường hợp sử dụng phổ biến, đến bài tập thực hành giúp bạn củng cố kiến thức.
>> Tham khảo: Tiếng Anh online 1 kèm 1 cho trẻ em
1. Cấu trúc "Not only… but also…" là gì?
"Not only... but also..." được sử dụng để nhấn mạnh rằng không chỉ có một điều gì đó xảy ra, mà còn có một điều khác đi kèm theo. Nó giúp làm nổi bật hai ý trong câu, thể hiện sự bổ sung hoặc tương đồng giữa hai yếu tố.
Ví dụ:
- She speaks not only English but also French.
(Cô ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói cả tiếng Pháp.) - He not only studies hard but also participates actively in class.
(Anh ấy không chỉ học chăm chỉ mà còn tham gia tích cực trong lớp.) - The movie was not only interesting but also inspiring.
(Bộ phim không chỉ thú vị mà còn truyền cảm hứng.) - She drives not only carefully but also quickly when needed.
(Cô ấy không chỉ lái xe cẩn thận mà còn nhanh nhẹn khi cần thiết.)
2. Cách dùng "Not only… but also…"
Sử dụng cấu trúc “Not only… but also…”
2.1. Dùng để nhấn mạnh danh từ
- Cấu trúc:
S + V/tobe + not only + danh từ 1 + but also + danh từ 2 |
- Ví dụ:
- They sell not only books but also magazines.
(Họ không chỉ bán sách mà còn bán cả tạp chí.)
- They sell not only books but also magazines.
2.2. Dùng để nhấn mạnh động từ
- Cấu trúc:
S + not only + động từ 1 + but also + động từ 2 |
- Ví dụ:
- She not only sings but also dances beautifully.
(Cô ấy không chỉ hát mà còn nhảy rất đẹp.)
- She not only sings but also dances beautifully.
2.3. Dùng với tính từ
- Cấu trúc:
S + V/tobe + not only + tính từ 1 + but also + tính từ 2 |
- Ví dụ:
- This job is not only challenging but also rewarding.
(Công việc này không chỉ đầy thách thức mà còn bổ ích.)
- This job is not only challenging but also rewarding.
2.4. Dùng với trạng từ
- Cấu trúc:
S + V + not only + trạng từ 1 + but also + trạng từ 2 |
- Ví dụ:
- She works not only efficiently but also quickly.
(Cô ấy làm việc không chỉ hiệu quả mà còn nhanh chóng.)
- She works not only efficiently but also quickly.
2.5. Lưu ý sử dụng đồng nhất về loại từ
Hai thành phần sau "Not only" và "But also" cần phải là cùng một loại từ để đảm bảo tính nhất quán trong câu.
Ví dụ sai:
- She is not only talented but also works hard.
(Cô ấy không chỉ tài năng mà còn làm việc chăm chỉ.)
→ *Sai vì "talented" (tính từ) và "works" (động từ) không đồng nhất về loại từ.
Ví dụ đúng:
- She is not only talented but also hardworking.
(Cô ấy không chỉ tài năng mà còn chăm chỉ.)
→ *Đúng vì cả "talented" và "hardworking" đều là tính từ.
3. Đảo ngữ với "Not only… but also…"
Khi muốn nhấn mạnh một hành động hay sự kiện trong câu, ta đặt "Not only" lên đầu câu, sau đó là trợ động từ/ động từ to be đến chủ ngữ và phần còn lại.
Cấu trúc:
Not only + trợ động từ/ to be + S + V, but also + S + V |
Cấu trúc đảo ngữ của “Not only…but also…”
Ví dụ minh hoạ:
- Not only did she pass the exam, but she also got the highest score.
(Cô ấy không chỉ vượt qua kỳ thi mà còn đạt điểm cao nhất.) - Not only was he late, but he also forgot the documents.
(Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn quên cả tài liệu.)
Lưu ý:
- Dùng các trợ động từ như do/does/did nếu động từ là động từ thường.
- Dùng is/are/was/were nếu là động từ to be.
- Nếu có động từ khuyết thiếu như can, will, should, giữ nguyên các động từ đó khi đảo ngữ.
>> Xem thêm: Các cấu trúc đảo ngữ thường gặp trong tiếng Anh
4. Cấu trúc tương tự "Not only... but also..."
4.1 As well as (vừa … vừa …)
Tương tự với cấu trúc trên, những thành phần đằng trước đồng thời đằng sau cụm từ này phải tương đương với nhau.
S + V + N/adj/adv + as well as + N/adj/adv
Hoặc: S + V + as well as + V
Ví dụ:
– Mickey is talented as well as handsome.
– He writes correctly as well as neatly.
– She plays the guitar as well as the violin.
– John plays the piano as well as composes music
4.2 Both …..and… (vừa … vừa...)
Công thức dùng giống hệt như “not only … but also”. “Both” chỉ được dùng với “and”, không được dùng với “as well as”
Ví dụ: Paul is both talented and handsome.
Marry both plays the piano and composes music.
5. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Viết lại câu dùng "Not only… but also…"
Viết lại các câu dưới đây sử dụng cấu trúc "not only ... but also".
1. She loves traveling. She loves photography.
2. He is a good cook. He is a great baker.
3. They are excited about the concert. They are excited about the party.
4. I enjoy reading books. I enjoy writing stories.
5. He went to the beach. He went to the park.
Đáp án:
1. She loves not only traveling but also photography.
2. He is not only a good cook but also a great baker.
3. They are excited not only about the concert but also about the party.
4. I enjoy not only reading books but also writing stories.
5. He went not only to the beach but also to the park.
Bài tập 3: Xác định lỗi sai
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.
1. She not only is smart but also very kind.
2. He not only can sing well, but also plays the guitar excellently.
3. Not only does she study hard, but also she practices daily.
4. They not only love to travel, but they enjoy hiking.
5. Not only he is a good driver but also he is very careful.
Đáp án:
1. Sai: She not only is smart → Đúng: Not only is she smart but also very kind.
2. Sai: He not only can sing well → Đúng: He not only can sing well but also plays the guitar excellently.
3. Sai: but also she practices → Đúng: Not only does she study hard, but she also practices daily.
4. Sai: but they enjoy hiking → Đúng: They not only love to travel, but also enjoy hiking.
5. Sai: Not only he is → Đúng: Not only is he a good driver but also he is very careful.
Bài tập 4: Đảo ngữ của cấu trúc "Not only… but also…"
1. She is not only an excellent student but also a talented athlete.
2. They have not only visited New York but also toured Los Angeles.
3. He not only passed the exam but also got the highest score.
4. The concert was not only exciting but also inspiring.
5. She not only speaks English fluently but also knows French.
Đáp án:
1. Not only is she an excellent student, but also a talented athlete.
2. Not only have they visited New York, but also toured Los Angeles.
3. Not only did he pass the exam, but also got the highest score.
4. Not only was the concert exciting, but also inspiring.
5. Not only does she speak English fluently, but also knows French.
6. Kết luận
Trên đây là bài viết chi tiết về cách dùng cấu trúc "Not only… but also…" trong tiếng Anh. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách sử dụng cấu trúc này để tăng cường khả năng viết và giao tiếp tiếng Anh của mình. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng thành thạo cấu trúc này. Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả hơn, hãy đồng hành cùng Pantado - nền tảng học tiếng Anh trực tuyến uy tín bằng cách đăng ký ngay khóa học tại Pantado để bứt phá trình độ tiếng Anh của bạn hoặc theo dõi thêm thông tin tại website pantado.edu.vn của chúng tôi nhé!
Cấu trúc “request” trong tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự và trang trọng. Vậy “request” được dùng như thế nào trong từng tình huống? Hãy cùng khám phá cách sử dụng chuẩn xác qua bài viết dưới đây!
1. Request là gì?
- Động từ: Request mang nghĩa “yêu cầu” hoặc “thỉnh cầu” ai đó làm gì.
Ví dụ: She requested me to lower the volume. (Cô ấy yêu cầu tôi giảm âm lượng.)
- Danh từ: Request có nghĩa là "sự yêu cầu" hoặc "lời thỉnh cầu".
Ví dụ: Her request for a refund was denied. (Yêu cầu hoàn tiền của cô ấy đã bị từ chối.)
"Request" nghĩa là gì?
2. Cách sử dụng cấu trúc Request
2.1 Cấu trúc yêu cầu ai đó làm gì
Công thức:
S + request + O + to V |
Ví dụ:
- My teacher requested us to submit the assignment by Friday. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài tập trước thứ Sáu.)
- She requested the staff to prepare the documents in advance. (Cô ấy yêu cầu nhân viên chuẩn bị tài liệu trước.)
Cấu trúc Request sb to V
2.2 Cấu trúc yêu cầu có cái gì
Công thức:
S + request + N |
Ví dụ:
- I request a seat near the window. (Tôi yêu cầu một chỗ ngồi gần cửa sổ.)
- He requested an extension on his deadline. (Anh ấy yêu cầu gia hạn thời hạn chót.)
Cấu trúc Request something
>> Xem thêm: Cấu trúc Expect to V hay V-ing
Cấu trúc câu tường thuật (Câu gián tiếp) và bài tập
2.3 Cấu trúc theo yêu cầu ai đó
Công thức:
S + V + at one's request |
Ví dụ:
- The report was modified at the client's request. (Báo cáo đã được chỉnh sửa theo yêu cầu của khách hàng.)
- She was transferred to another department at her request. (Cô ấy được chuyển sang bộ phận khác theo yêu cầu của cô ấy.)
Lưu ý: Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn phong lịch sự và trang trọng.
2.4 Cấu trúc ai đó để lại yêu cầu nào đó
Công thức:
S + request + that + S + V |
Ví dụ:
- The manager requested that all employees attend the meeting. (Quản lý yêu cầu tất cả nhân viên tham dự cuộc họp.)
- She requested that the schedule be adjusted to fit everyone's availability. (Cô ấy yêu cầu điều chỉnh lịch trình để phù hợp với mọi người.)
3. Phân biệt Ask, Request, Require, Order
Mặc dù các từ này đều mang nghĩa "yêu cầu", nhưng mức độ trang trọng và cách sử dụng đều khác nhau:
Động từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Ask |
Yêu cầu mang tính nhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. |
He asked me to help him move the table. (Anh ấy nhờ tôi giúp anh ấy di chuyển cái bàn.) |
Request |
Yêu cầu mang tính trang trọng, thường dùng trong công việc. |
The director requested an immediate response. (Giám đốc yêu cầu một phản hồi ngay lập tức.) |
Require |
Diễn tả sự đòi hỏi, bắt buộc hoặc cần thiết để đạt điều gì đó. |
This job requires a lot of experience. (Công việc này đòi hỏi nhiều kinh nghiệm.) |
Order |
Ra lệnh, mang tính mệnh lệnh mạnh mẽ hơn. |
The officer ordered the soldiers to retreat. (Viên sĩ quan ra lệnh cho binh lính rút lui.) |
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. The professor __________ students to submit their assignments on time.
A. asked
B. requested
C. required
2. The company __________ that all employees follow the new policy.
A. requests
B. orders
C. asks
3. The letter was sent __________.
A. at your request
B. by your request
C. in request
4. He __________ a seat in the front row.
A. asks for
B. requests
C. orders
5. The doctor __________ me to take medicine twice a day.
A. ordered
B. asked
C. requested
Đáp án:
1. B. requested
2. A. requests
3. A. at your request
4. B. requests
5. A. ordered
Bài tập 2: Điền từ thích hợp (Ask, Require, Request, Order) và chia động từ đúng
1. I __________ a taxi to pick me up at 6 PM.
2. This position __________ strong communication skills.
3. My teacher __________ us to review the lesson before the test.
4. The general __________ the troops to advance.
5. She __________ that the event was postponed.
Đáp án:
1. requested
2. requires
3. asked
4. ordered
5. requested
5. Kết luận
Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn nắm vững cách dùng cấu trúc “request” trong tiếng Anh. Ngoài ra, bạn có thể ghé thăm website Pantado tại pantado.edu.vn để không bỏ lỡ các kiến thức bổ ích để năng cao khả năng giao tiếp của mình nhé!
>> Tham khảo: Lớp học tiếng Anh online 1-1 cho bé tại nhà
THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!
Trong giao tiếp tiếng Anh, việc thể hiện sự tôn trọng là một yếu tố quan trọng giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. Một trong những từ vựng phổ biến nhất để diễn đạt sự tôn trọng là "respect". Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách sử dụng từ này sao cho chính xác và tự nhiên. Trong bài viết này, Pantado sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cấu trúc "respect" trong tiếng Anh, từ định nghĩa, cách sử dụng, đến những cấu trúc phổ biến đi kèm với từ này. Cùng khám phá ngay nhé!
>> Tham khảo: Lớp học tiếng Anh online 1-1 cho trẻ
1. "Respect" là gì?
Từ "respect" có thể được sử dụng như một danh từ (noun) hoặc động từ (verb), tùy thuộc vào cách nó xuất hiện trong câu.
- Danh từ: Mang nghĩa "sự tôn trọng", "sự kính trọng" hoặc "phương diện, khía cạnh".
- Động từ: Mang nghĩa "tôn trọng" hoặc "đánh giá cao" ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ:
“Respect” là danh từ:
- "All students have great respect for their teacher."
(Tất cả học sinh đều rất tôn trọng giáo viên của họ.) - "There is no respect between them."
(Giữa họ không có sự tôn trọng nào.)
“Respect” là động từ:
- "You should respect the opinions of others."
(Bạn nên tôn trọng ý kiến của người khác.) - "I respect my father a lot."
(Tôi rất kính trọng cha tôi.)
Định nghĩa “Respect” là gì?
2. Các cấu trúc phổ biến với "Respect"
2.1. Respect for somebody/something
Cấu trúc diễn tả sự tôn trọng dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
Cấu trúc:
Respect for + somebody/something |
Ví dụ:
- "She has great respect for her mentor."
(Cô ấy rất tôn trọng người cố vấn của mình.) - "Respect for different cultures is essential."
(Tôn trọng các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết.)
2.2. Respect somebody/something
Cấu trúc diễn tả hành động tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó.
Cấu trúc:
S + respect + somebody/something |
Ví dụ:
- "You should respect your elders."
(Bạn nên tôn trọng người lớn tuổi.) - "She respects his decision."
(Cô ấy tôn trọng quyết định của anh ấy.)
Các cấu trúc "Respect" thường gặp
2.3. In respect of/ With respect of + somebody/ something
Cấu trúc dùng để nói về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.
Cấu trúc:
In respect of/ With respect of + something/ somebody |
Ví dụ:
- "In respect of your application, we will inform you soon."
(Về đơn ứng tuyển của bạn, chúng tôi sẽ thông báo sớm.) - "There are some concerns in respect of the new policy."
(Có một số lo ngại liên quan đến chính sách mới.)
- "With respect to your request, we will need more time."
(Về yêu cầu của bạn, chúng tôi sẽ cần thêm thời gian.) - "There are some changes with respect to the company's policies."
(Có một số thay đổi liên quan đến chính sách của công ty.)
2.4. Out of respect for somebody/something
Cấu trúc dùng để chỉ hành động được thực hiện vì sự tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Cấu trúc:
Out of respect for + somebody/something |
Ví dụ:
- "They stayed silent out of respect for the deceased."
(Họ giữ im lặng để bày tỏ sự tôn trọng đối với người đã khuất.) - “Out of respect for his privacy, the reporters chose not to ask personal questions.”
(Vì tôn trọng quyền riêng tư của anh ấy, các phóng viên đã không đặt câu hỏi cá nhân.) - “The ceremony was held in silence out of respect for the victims.”
(Buổi lễ được tổ chức trong im lặng để bày tỏ sự tôn trọng đối với các nạn nhân.)
>> Xem thêm: Expect là gì? Expect đi với giới từ gì?
3. Những cụm từ thông dụng với "Respect"
Những cụm từ với “respect” thường gặp trong tiếng Anh
Ngoài những cấu trúc trên, dưới đây là một số cụm từ thông dụng khác với "respect":
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Dịch nghĩa |
Pay respect to |
Bày tỏ lòng kính trọng |
"They paid respect to their ancestors." |
Họ bày tỏ lòng kính trọng đối với tổ tiên của họ. |
Earn/gain respect |
Giành được sự tôn trọng |
"He gained the respect of his colleagues." |
Anh ấy giành được sự tôn trọng của đồng nghiệp. |
Lose respect |
Mất đi sự tôn trọng |
"She lost respect for him after the incident." |
Cô ấy mất đi sự tôn trọng đối với anh ta sau sự việc đó. |
Show respect |
Thể hiện sự tôn trọng |
"Always show respect to your elders." |
Hãy luôn thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi. |
Mutual respect |
Sự tôn trọng lẫn nhau |
"A good relationship is based on mutual respect." |
Một mối quan hệ tốt đẹp được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau. |
4. Kết luận
"Respect" là một từ vựng quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn thể hiện sự tôn trọng dành cho một ai đó hay một sự vật, sự việc trong giao tiếp. Việc nắm vững cách dùng từ này, cùng với các cấu trúc câu phổ biến với "respect" sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Đừng quên theo dõi website pantado.edu.vn để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích nhé!
THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!