Phân Biệt "FUN" Và "FUNNY" Trong Tiếng Anh
"Fun" và "Funny" là hai từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh vì có cách viết và phát âm gần giống nhau. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của chúng lại hoàn toàn khác biệt. Vậy khi nào dùng "fun" và khi nào dùng "funny"? Hãy cùng khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây!
1. "Fun" là gì?
Theo từ điển Cambridge, "fun" có phiên âm là /fʌn/ và có thể được dùng như một danh từ hoặc tính từ.
- Fun (n): Mang nghĩa niềm vui, sự vui vẻ.
Ví dụ: The family had fun playing board games together on Sunday. (Gia đình đã có khoảng thời gian vui vẻ khi chơi cờ cùng nhau vào Chủ nhật.)
- Fun (adj): Mang nghĩa vui vẻ, thú vị.
Ví dụ: That was a fun trip to the countryside. (Đó là một chuyến đi thú vị về vùng quê.)
Cách dùng “fun” trong tiếng Anh là gì?
- Các cụm từ phổ biến với "Fun":
- Have fun: Chúc vui vẻ!
- Make fun of: Trêu chọc, chế nhạo
- Great fun: Rất vui
- Good fun: Thú vui
- Take the fun out of: Lấy đi niềm vui
- Fun-loving: Vui tính
- What fun: Thật vui làm sao
- In fun: Vui vẻ
- Have fun and games (idiom): Không dễ chút nào
- Not be all fun and games (idiom): Lúc khó khăn, lúc dễ dàng
- Make fun of someone/something: Chế nhạo ai đó/cái gì đó
>> Tham khảo: Cách phân biệt Chance và Opportunity
2. "Funny" là gì?
- Funny là một tính từ, mang nghĩa hài hước, buồn cười hoặc kỳ lạ.
Ví dụ:
- The comedian told a funny joke that made everyone laugh. (Diễn viên hài kể một câu chuyện buồn cười khiến mọi người bật cười.)
- That movie was really funny, I couldn't stop laughing. (Bộ phim đó thực sự hài hước, tôi không thể ngừng cười.)
Cách dùng “funny” trong tiếng Anh là gì?
- Các cụm từ phổ biến với “Funny”:
- Funny side to it : Mặt hài hước của điều gì đó
- That's funny: Điều đó thật hài hước, buồn cười
- It's funny how: Thật hài hước, buồn cười!
- Go funny: Bị hư, không hoạt động bình thường
- Funny ha-ha or funny peculiar? (idiom): Vui tính kiểu hài hước hay vui tính kiểu khác người?
- It's a funny old world (idiom): Thật là bất ngờ, lạ lẫm
3. Phân biệt Fun và Funny trong tiếng Anh
Tiêu chí |
Fun |
Funny |
Từ loại |
Danh từ và tính từ |
Tính từ |
Ý nghĩa |
Danh từ: Niềm vui, niềm hạnh phúc, trò vui đùa |
Tính từ: Hài hước, buồn cười, kỳ lạ |
Tính từ: vui vẻ, hạnh phúc (dùng trong hội thoại không trang trọng) |
||
Ví dụ |
It was a fun day at the beach. |
Her story was really funny! |
Lưu ý:
- Fun tập trung vào cảm giác vui vẻ chung hoặc hoạt động thú vị.
- Funny nhấn mạnh vào sự hài hước hoặc tính kỳ lạ.
>> Xem thêm: Cách dùng mạo từ A - An - The chuẩn xác
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền từ Fun hoặc Funny vào chỗ trống:
1. The kids had a lot of _______ playing in the park.
2. That joke was so _______! I couldn't stop laughing.
3. Her way of dressing is a bit _______ but unique.
4. They always find a way to make studying more _______.
Đáp án:
1. Fun
2. Funny
3. Funny
4. Fun
Bài tập 2: Viết lại các câu với từ gợi ý
1. The movie made everyone laugh a lot. (funny)
2. We had a great time at the carnival. (fun)
Đáp án:
1. The movie was so funny that everyone laughed a lot.
2. The carnival was really fun, and we had a great time.
5. Kết luận
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa “fun” và “funny” sẽ giúp bạn sử dụng chúng đúng ngữ cảnh hơn, từ đó làm phong phú thêm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Đừng quên theo dõi website Pantado tại pantado.edu.vn để tiếp tục khám phá những bài học thú vị khác nhé!
>>> Mời tham khảo: Tiếng Anh giao tiếp trực tuyến cho bé
THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!