Ngữ pháp

Cách phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

Nhiều người nhầm tưởng Maybe và May be là giống nhau. Thực tế thì chúng khác nhau nhé. Cùng tìm hiểu cách phân biệt Maybe và may be trong bài viết phía dưới đây nhé.

 

 

Maybe – /ˈmeɪbiː/

 

Maybe: /ˈmeɪbiː/

“Maybe” là một trạng từ tiếng Anh, mang nghĩa là “có thể”. 

Vị trí: Đứng ở đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ:

  • Maybe I will study abroad.
    (Maybe I will study abroad.)
  • Maybe Mike’s right.
    (Có lẽ Mike đúng.)

 

Cách dùng Maybe trong tiếng Anh

 

Sử dụng khi bạn không chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng hoặc là một con số chính xác.

 

Ví dụ:

  • Maybe she’ll come, maybe she won’t.
    (Có lẽ cô ấy sẽ đến, có thể cô ấy sẽ không.)
  • I visit my old friend maybe once or twice a month.
    (Tôi đến thăm người bạn cũ của tôi có thể một hoặc hai lần một tháng.)

 

Được sử dụng để đưa ra đề xuất

Ví dụ:

  • Maybe Mike should apologize to his girlfriend.
    (Có lẽ Mike nên xin lỗi bạn gái của mình.)
  • I thought maybe You should go away.
    (Tôi nghĩ có lẽ bạn nên đi đi.)

 

Sử dụng khi trả lời một câu hỏi hoặc nêu một ý tưởng, đặc biệt là khi bạn không chắc chắn nên đồng ý hay không đồng ý.

Ví dụ:

  • Do you want to go out? – Maybe.
    (Bạn có muốn đi chơi không? – Có thể”.)
  • Is he nervous? – Well, maybe just a little.
    (Anh ấy có lo lắng không? – Chà, có lẽ chỉ một chút thôi.)

>>> Mời xem thêm: Cách phân biệt Hard work và Hard-Working trong tiếng Anh chi tiết nhất

 

Cụm từ đi với Maybe trong tiếng Anh

 

Một số cụm từ đi với Maybe trong tiếng Anh:

  • Call me maybe: Gọi cho tôi có thể
  • I don’t mean maybe: Ý tôi không phải là có thể
  • Mama’s baby, papa’s maybe: Con của mẹ, có thể là của bố
  • Maybe another time: Có lẽ lúc khác
  • Maybe some other time: Có thể lúc khác
    Maybees don’t fly in june: Maybes không bay vào tháng sáu

 

May be là gì?

 

May be” là một cụm từ, bao gồm động từ khuyết thiếu “may” và động từ nguyên mẫu “be”. Cụm này mang nghĩa là “có thể”.

Vị trí: đứng sau chủ ngữ của câu.

Ví dụ:

  • There may be a bus at 10 a.m.
    (Có thể có xe buýt lúc 10 giờ sáng.)
  • They may be sisters.
    (Họ có thể là chị em.)

 

Cách dùng May be trong tiếng Anh

 

Trong tiếng Anh, May be được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho câu, chỉ khả năng diễn ra của một hành động hay sự việc.

Ví dụ:

  • There may be a bus at 10 a.m.
    (Có thể có xe buýt lúc 10 giờ sáng.)
  • They may be sisters.
    (Họ có thể là chị em.)
  • Min may be hard.
    (Min có vẻ chăm chỉ.)
  • Anna may be making a cake.
    (Anna có thể đang làm bánh.)

 

Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

 

 

Bạn đã nắm được định nghĩa và cách dùng của Maybe và May be chưa? Dưới đây là cách phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

 

Maybe

May be

Loại từ

Trạng từ

Động từ khuyết thiếu “may” + động từ nguyên mẫu “be”

Vị trí

Đầu câu hoặc cuối câu

Sau chủ ngữ

Cách dùng

– Không chắc chắn điều gì có thể xảy ra

– Đưa đề xuất

– Trả lời/đưa ra ý tưởng 

– Bổ ngữ: nói về khả năng xảy ra.

 >>> Có thể bạn quan tâm: các trang web học tiếng anh miễn phí
 

Cách phân biệt Hard work và Hard-Working trong tiếng Anh chi tiết nhất

Để diễn tả sự chăm chỉ trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng cụm từ “hard work” . Tuy nhiên, chúng ta thường bị nhầm lẫn giữa hai dạng là Hard work và Hard-working. Vậy 2 từ này nghĩa là gì? Làm thế nào để phân biệt Hard work và Hard-working. Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

 

 

Hard work là gì?

 

Hard work: /ˈhɑrˌdwɜrk/ là một danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ, mang nghĩa là (sự) làm việc chăm chỉ”.

 

Ví dụ:

  • Hard work gives you many experiences.
    (Làm việc chăm chỉ mang lại cho bạn nhiều kinh nghiệm.)
  • I appreciate Mike’s hard work.
    (Tôi đánh giá cao sự chăm chỉ của Mike.)

 

Cách dùng Hard work trong tiếng Anh


 

Trong tiếng Anh, người ta sử dụng Hard work để nói về sự chăm chỉ làm việc.

Ví dụ:

  • It has been 2 months of hard work.
    (Đã 2 tháng làm việc chăm chỉ.)
  • Without hard work there is no success.
    (Không có sự chăm chỉ thì không có thành công.)
  • Lisa acquired lots of money by hard work.
    (Lisa kiếm được rất nhiều tiền nhờ làm việc chăm chỉ.)

>>> Mời xem thêm: Phân biệt cấu trúc Stop to V và Stop V_ing

 

Hard Working là gì?

 

Hard-Working:  /hɑːd ˈwɜːkɪŋ/

 

“Hard-working” là một tính từ tiếng Anh, có nghĩa là “chăm chỉ”. Lưu ý rằng, chúng ta bắt buộc phải sử dụng dấu gạch ngang giữa cụm “Hard-working”

.

Ví dụ:

  • Mike is hard-working and conscientious.
    (Mike làm việc chăm chỉ và tận tâm.)
  • My best friend is a hard-working person.
    (Bạn thân của tôi là một người việc chăm chỉ.)

 

Cách dùng Hard-Working trong tiếng Anh


 

Hard-working trong tiếng Anh được sử dụng để nói về một người chăm chỉ, luôn nỗ lực và chăm chút trong công việc.

 

Ví dụ:

  • He was a hard-working man who was always completely well done.
    (Anh ấy là một người làm việc chăm chỉ và luôn hoàn thành tốt công việc.)
  • My company includes lots of hard-working employees.
    (Công ty của tôi bao gồm rất nhiều nhân viên làm việc chăm chỉ.)
  • Jack is a hard-working man.
    (Jack là một người đàn ông làm việc chăm chỉ.)

 

Phân biệt Hard work và Hard Working trong tiếng Anh

 

 

  • Hard work: Danh từ – (sự) làm việc chăm chỉ.
  • Hard-working: Tính từ – chăm chỉ (nói về đức tính của ngon người).

 

Ví dụ:

  • Hard work is the key to success.
    (Làm việc chăm chỉ là chìa khóa của thành công.)
  • Mary enjoys a sound after her day’s hard work.
    (Mary tận hưởng âm thanh sau một ngày làm việc chăm chỉ.)
  • Jack is more hard-working than Mike.
    (Jack chăm chỉ hơn Mike.)
  • He’s a hard-working guy who always thinks about work.
    (Anh ấy là một chàng trai làm việc chăm chỉ và luôn nghĩ về công việc.)

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh online cho người đi làm

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!

Một số đoạn văn mẫu viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh

Trải dài suốt mảnh đất hình chữ S tươi đẹp, thân yêu có vô số địa điểm du lịch với rất nhiều cảnh quan, vẻ đẹp tuyệt vời mà tạo hóa ban tặng. Hãy cùng tìm hiểu cách viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh cùng một số từ vựng liên quan qua bài viết dưới đây nhé.

 

Dàn ý bài viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh

 

viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh

 

Một đoạn văn hoàn chỉnh bao gồm 3 phần, đó là: mở đoạn, thân đoạn và kết đoạn. Đoạn văn viết về một địa điểm du lịch cũng thế.

 

Phần mở đoạn

Trong phần mở đầu đoạn văn, bạn hãy giới thiệu khái quát chung về địa điểm du lịch này. Bạn có thể giới thiệu nó nổi tiếng như thế nào? Mọi người biết đến địa điểm này với tên gọi ra sao.

Ví dụ:

Halong Bay is a famous scenic spot in Quang Ninh province and was recognized by UNESCO in 1994.

Vịnh Hạ Long là một danh lam thắng cảnh nổi tiếng của tỉnh Quảng Ninh và được UNESCO công nhận vào năm 1994.

 

Phần thân đoạn

Tới phần thân của đoạn văn viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh, bạn hãy kể cho người đọc về một số đặc trưng nổi bật của địa điểm du lịch đó. Bạn cũng có thể nêu lý do tại sao bạn thích địa điểm này.

Ví dụ:

Da Nang is very famous for Ba Na Hill tourist area on the top of the mountain. The center of this city has many bridges, the most famous of which is the Han River Bridge. This is the first bridge in Vietnam that can be rotated. The bridges are also the pride of the local people. In addition, Danang also has many beautiful caves and beaches. This livable city also has many delicious dishes that visitors must praise and remember. 

Dịch nghĩa

Đà Nẵng rất nổi tiếng với khu du lịch Bà Nà Hill trên đỉnh núi. Trung tâm thành phố này có rất nhiều cây cầu, nổi tiếng nhất là cầu sông Hàn. Đây là cầu đầu tiên ở Việt Nam có thể quay được. Những cây cầu cũng là niềm tự hào của người dân địa phương. Ngoài ra, Đà Nẵng còn có rất nhiều hang động và bãi biển đẹp. Thành phố đáng sống này cũng có rất nhiều món ăn ngon khiến du khách phải khen ngợi và nhớ về. 

 

Phần kết đoạn

Ở phần này, bạn cũng có thể gợi ý cho người đọc về thời gian lý tưởng để đến địa điểm du lịch này. Hay là những món ăn mà họ nên thử khi tới đây chơi. 

Ví dụ:

You should visit Danang in the period from the beginning of April to the end of August. Because this time, Da Nang has a lot of sunshine, less rain, it is very convenient for sightseeing and outdoor activities.

Dịch nghĩa

Bạn nên tới tham quan Đà Nẵng vào khoảng thời gian từ khoảng đầu tháng 4 đến hết tháng 8 dương lịch. Bởi vì thời gian này, Đà Nẵng nhiều nắng, ít mưa, rất thuận lợi để tham quan và hoạt động ngoài trời. 

>>> Mời xem thêm: cách đăng ký học tiếng anh online

 

Từ vựng thường dùng để viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh

 

 

Từ vựng

Dịch nghĩa

All-inclusive 

Trọn gói

Book 

Đặt vé/đặt chỗ/đặt bàn/đặt phòng

Breathtaking view 

Cảnh đẹp ngoạn mục

Cost-effective 

Tương xứng với số tiền bỏ ra

Far-off destination 

Điểm đến xa xôi

Go off a beaten track

Đi đến một nơi khác với thông thường

Holiday of a lifetime 

Kỳ nghỉ có một không hai trong cuộc đời

Hordes of tourists 

Nhiều đoàn du khách

Local cuisine 

Ẩm thực địa phương

Local specialty 

Đặc sản địa phương

Out of season 

Trái mùa du lịch

Picturesque 

Đẹp như tranh vẽ

Place of interest 

Địa danh

Stunning 

Đẹp lộng lẫy

Superb 

Tuyệt vời, tuyệt hảo

Tourist attraction 

Điểm đến du lịch

Tourist trap 

Nơi có đông du khách

Tranquil 

Yên bình

Tranquillity 

Sự yên bình

Travel abroad 

Du lịch nước ngoài

Travel agency/agent 

Công ty du lịch/hướng dẫn viên du lịch

Unexpected expense 

Chi phí phát sinh

Worth-living city 

Thành phố đáng sống

>> Tham khảo: Từ vựng và đoạn văn viết về mẹ bằng tiếng Anh

Mẫu bài viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh

 

  1. Đoạn văn mẫu về du lịch Đà Lạt

 

If anyone asks about my favorite tourist destination, I can answer that day is Dalat. Dalat is a tourist city with many famous beautiful scenes such as flower garden, Cam Ly waterfall, Xuan Huong Lake, … This city has cool and fresh air. The beautiful nature here attracts many tourists. The works serving tourism and relaxation in Da Lat were more and more increasing such as villas, hotels, golf courses, … Da Lat was located at an altitude of 1500m, so there were many types of cold vegetables such as cauliflower, corn. cabbage, … prominently the strawberry. Dalat city is also a paradise of flowers: roses, chrysanthemums, orchids, … Come to Dalat and enjoy the beauty of this place!

 

viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh

 

Dịch nghĩa

Nếu ai hỏi về địa điểm du lịch tôi yêu thích nhất, tôi có thể trả lời ngày đó là Đà Lạt. Đà Lạt là thành phố du lịch có rất nhiều cảnh đẹp nổi tiếng như vườn hoa, thác Cam Ly, Hồ Xuân Hương,… Thành phố này có không khí mát mẻ và trong lành. Thiên nhiên nơi đây tươi đẹp thu hút được rất nhiều khách du lịch. Các công trình phục vụ du lịch và nghỉ dưỡng tại Đà Lạt ngày càng nhiều lên như biệt thự, khách sạn, sân gôn,… Đà Lạt nằm trên độ cao 1500m nên có nhiều loại rau quả xứ lạnh như súp lơ, bắp cải,… nổi bật là dâu tây. Thành phố ĐÀ Lạt còn là thiên đường của những loại hoa: hoa hồng, hoa cúc, hoa lan,… Hãy tới Đà Lạt và tận hưởng vẻ đẹp của nơi đây nhé!

 

  1. Đoạn văn mẫu về du lịch Đà Nẵng

 

Da Nang is a popular tourist destination familiar to both Vietnamese and international tourists. Danang includes the sea, Son Tra peninsula and many other beautiful scenes. In Da Nang, there are many places to visit: Ba Na mountain, Hoi An ancient town, Asian amusement park, My Khe beach, art museum and famous bridges. This city is famous for its fresh air, friendly people and tight security. Danang weather is stable throughout the year. It brings to this city many specialties as well as ideal living conditions, especially for the elderly. The scene of Da Nang is picturesque. Long golden sandy beaches, blue sea with many waves and green coconut trees. The center of this city has many bridges, the most famous of which is the Han River Bridge. This is the first bridge in Vietnam that can be rotated. The bridges are also the pride of the local people. There are many specialties in Da Nang that visitors cannot forget: rice paper, Quang noodles, banh xeo, … You should visit Da Nang from around early April to the end of August . Because this time, Da Nang has a lot of sunshine, less rain, it is very convenient for sightseeing and outdoor activities.

Dịch nghĩa

Đà Nẵng là địa điểm du lịch nổi tiếng quen thuộc với cả khách du lịch Việt Nam và quốc tế. Đà Nẵng bao gồm biển, bán đảo Sơn Trà và rất nhiều cảnh đẹp khác. Tại Đà Nẵng, có rất nhiều địa điểm tham quan: núi Bà Nà, phố cổ Hội An, công viên giải trí Châu Á, biển Mỹ Khê, bảo tàng mỹ thuật và các cây cầu nổi tiếng. Đây là thành phổ nổi tiếng với không khí trong lành, người dân thân thiện và an ninh chặt chẽ. Thời tiết Đà Nẵng ổn định suốt năm. Nó mang tới cho thành phố này nhiều đặc sản cũng như điều kiện sống lý tưởng, đặc biệt là người cao tuổi. Cảnh Đà Nẵng đẹp như tranh vẽ. Những bãi cát vàng dài thượt, biển trong xanh nhiều sóng và những cây dừa xanh ngát. Trung tâm thành phố này có rất nhiều cây cầu, nổi tiếng nhất là cầu sông Hàn. Đây là cầu đầu tiên ở Việt Nam có thể quay được. Những cây cầu cũng là niềm tự hào của người dân địa phương. Có rất nhiều đặc sản tại Đà Nẵng khiến các du khách không thể quên: bánh tráng, mì Quảng, bánh xèo,… Bạn nên tới tham quan Đà Nẵng vào khoảng thời gian từ khoảng đầu tháng 4 đến hết tháng 8 dương lịch. Bởi vì thời gian này, Đà Nẵng nhiều nắng, ít mưa, rất thuận lợi để tham quan và hoạt động ngoài trời. 

 

  1. Đoạn văn mẫu về du lịch Hà Nội

 

Hanoi – the capital of Vietnam, is not only a place with a developed economy but also an ideal tourist destination. For a long time, Hanoi is famous for 36 ancient streets. Each street is famous for a different typical craft village. Coming to Hanoi capital, we cannot ignore attractive tourist destinations such as Hoan Kiem Lake, Quoc Tu Giam Temple, Ho Chi Minh Mausoleum, or Bat Trang Pottery Village, … I was attracted to the unforgettable specialties of Hanoi such as Trang Tien ice cream, Vong village nuggets, Ho Tay shrimp cakes, … Hanoi people are very friendly and open. They are always happy to show the visitors the way. Not only that, the people of Hanoi are also very industrious and hard-working. To me, Hanoi is a beautiful, poetic, and well worth living city. Come to Hanoi and make good memories with this city.

 

viết về một địa điểm du lịch bằng tiếng Anh

 

Dịch nghĩa

Hà Nội – thủ đô của Việt Nam, không chỉ là nơi có nền kinh tế phát triển mà còn là một địa điểm du lịch lý tưởng. Đã từ lâu, Hà Nội nổi tiếng với 36 phố phường cổ kính. Mỗi phố phường lại nổi tiếng với một làng nghề đặc trưng khác nhau. Đến với thủ đô Hà Nội, chúng ta không thể bỏ qua những địa điểm du lịch hấp dẫn như hồ Hoàn Kiếm, Văn miếu Quốc Tử Giám, lăng chủ tịch Hồ Chí Minh, hay làng gốm Bát Tràng,… Tại đây, tôi bị thu hút bởi những món đặc sản khó quên của Hà Nội như kem Tràng Tiền, cốm làng Vòng, bánh tôm Hồ Tây,… Con người Hà Nội rất thân thiện và cởi mở. Họ luôn luôn sẵn lòng chỉ đường cho các du khách. Không chỉ vậy, con người Hà Nội còn rất cần cù, chịu khó làm việc. Đối với tôi, Hà Nội là một thành xinh đẹp, nên thơ và rất đáng sống. Hãy đến với Hà Nội và cùng tạo những kỉ niệm đẹp cùng thành phố này nhé.

 

  1. Đoạn văn mẫu về du lịch TP HCM

 

Ho Chi Minh City is known as a famous tourist city in Vietnam. There are many interesting things here that we should not miss. Some of the typical tourist destinations of Ho Chi Minh City such as Ben Thanh Market, Opera House, or Nguyen Hue Walking Street. These are the places you should definitely visit when traveling to this city. Ho Chi Minh City is also famous for many extremely attractive and varied dishes. Here, you can find all the specialties of Vietnam, and you will not be disappointed in their taste. There are many night markets – food parlors. You should prepare a stomach and wallet to enjoy. The faction outside the city is also very beautiful with long rivers and large fields. Many people like to picnic here to enjoy the fresh air. Ho Chi Minh City is the place to have everything you want. This is a really Worth-living city!

 

Dịch nghĩa

Thành phố Hồ Chí Minh được biết đến là thành phố du lịch nổi tiếng tại Việt nam. Có rất nhiều điều thu vị ở nơi đây mà chúng ta không nên bỏ lỡ. Một số những địa điểm du lịch đặc trưng của thành phố Hồ Chí Minh như chợ bến thành, nhà hát lớn hay phố đi bộ Nguyễn Huệ. Đây là những địa điểm bạn nhất định nên đến khi du lịch thành phố này. Thành phố Hồ Chí Minh còn nổi tiếng với nhiều món ăn vô cùng hấp dẫn và đa dạng. Tại đây, bạn có thể tìm thấy tất cả các món ăn đặc sản của Việt Nam, và bạn sẽ không thất vọng về hương vị của chúng đâu. Có rất nhiều khu chợ đêm – là các thiên đường ẩm thực. Bạn nên chuẩn bị một chiếc bụng đối và ví tiền để thưởng thức nhé. Phái bên ngoài thành phố cũng rất đẹp với những con sông dài và những cánh đồng rộng lớn. Rất nhiều người thích dã ngoại tại đây để tận hưởng những không khí trong lành. Thành phố Hồ Chí Minh là nơi có tất cả những gì bạn muốn. Đây thực sự là nơi rất đáng sống!

>>> Có thể bạn quan tâm:

Học tiếng Anh trực tuyến 1 thầy 1 trò

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về tình yêu hay nhất để “thả thính”

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!

 

 

Đoạn văn mẫu bằng tiếng Anh về công việc nhà hay nhất

Công việc nội trợ là công việc khá vất vả và quan trọng với nhiều việc như nấu cơm, dọn dẹp, giặt đồ... Bài viết hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu cách viết đoạn văn bằng tiếng Anh về công việc nhà để có thể chia sẻ hoạt động này với mọi người nhé! 

 

 

Dàn ý viết đoạn văn bằng tiếng Anh về công việc nhà

 

Các bạn có thể tham khảo bố cục cơ bản, thông dụng sau đây nhé.

 

Phần 1: Phần mở đầu: Giới thiệu về công việc nhà 

Bạn có thể nếu một số ý như:

  • Bạn có hay phải làm việc nhà không? 
  • Suy nghĩ/cảm nhận của bạn về những công việc nhà? 

Phần 2: Nội dung chính: Kể về công việc nhà của bạn 

  • Các công việc nhà nói chung
  • Các công việc nhà bạn phải làm
  • Lợi ích của công việc nhà 
  • Lịch làm việc nhà của bạn/gia đình bạn/nói chung
  • Cảm nhận/hứng thú của bạn đối với việc nhà

Phần 3: Kết bài: Tóm tắt lại ý chính và nêu suy nghĩ/cảm nhận của bạn.

>>> Mời xem thêm: Top 250 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật thông dụng nhất

 

Từ vựng thông dụng viết về công việc nhà

 

 

Từ vựng

Dịch nghĩa

household chores/housework

việc nhà

doing most of the cooking

làm hầu hết việc bếp núc

grocery shopping

mua thực phẩm

doing heavy lifting

làm các công việc mang vác nặng

mowing the lawn

cắt cỏ

cleaning the fridge

lau chùi tủ lạnh

taking out the rubbish

đổ rác

laying the table for meals

dọn cơm

tidying up the house

dọn dẹp nhà

feeding the pet

cho thú nuôi ăn

doing the laundry

giặt giũ

doing the washing-up

rửa bát

watering the houseplants

tưới cây cảnh trong nhà

laying the table for meals

dọn cơm

tidying up the house

dọp dẹp nhà

feeding the pet

cho thú nuôi ăn

 

home-cooked meals

bữa ăn tại nhà

ingredients

nguyên liệu

recipe

công thức

relax

thư giãn

aware

nhận biết

support

hỗ trợ

daily

hàng ngày

frequently

thường xuyên

fresh

tươi mới



 

Đoạn văn mẫu viết về lợi ích của công việc nhà bằng tiếng Anh

 

 

Khi viết đoạn văn bằng tiếng Anh về công việc nhà, bạn có thể nêu lên lợi ích của công việc nhà bằng tiếng Anh.

Đoạn văn mẫu:

Many people don’t want to do the housework. However, I enjoy doing household chores a lot because of the benefits they bring about. Firstly, living in a clean and airy house is much better than in a messy one. It also helps you to become healthier. Therefore, tidying up the house frequently is important. Secondly, I always love home-cooked meals. The ingredients are fresh and safe. As a result, I often shop for groceries and do the cooking by myself. Last but not least, doing chores helps me to reduce stress after work. Whenever I have a problem with difficult problems, I will spend time doing housework to relax. In my opinion, doing household chores can bring more advantages than you think. 

 

Dịch nghĩa:

Nhiều người không muốn làm việc nhà. Tuy nhiên, tôi rất thích làm việc nhà vì những lợi ích mà chúng mang lại. Thứ nhất, sống trong một ngôi nhà sạch sẽ và thoáng mát sẽ tốt hơn nhiều so với một ngôi nhà bừa bộn. Nó cũng giúp bạn trở nên khỏe mạnh hơn. Vì vậy, việc dọn dẹp nhà cửa thường xuyên là điều quan trọng. Thứ hai, tôi luôn yêu thích những bữa ăn tự nấu. Các thành phần sẽ tươi và an toàn. Do đó, tôi thường mua hàng nguyên liệu và tự nấu ăn. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, làm việc nhà giúp tôi giảm căng thẳng sau giờ làm việc. Mỗi khi gặp khó khăn với những vấn đề khó, tôi sẽ dành thời gian làm việc nhà để thư giãn. Theo tôi, làm việc nhà có thể mang lại nhiều lợi ích hơn bạn nghĩ.

 

Đoạn văn mẫu viết về chia sẻ công việc nhà bằng tiếng Anh

 

 

Bạn cũng có thể viết về chia sẻ công việc nhà khi viết đoạn văn bằng tiếng Anh về công việc nhà. 

Đoạn văn mẫu:

My family is aware of how difficult it is to do all the housework alone so we always have a good cooperation in doing household chores. My dad is quite busy so he just needs to support us in daily chores if he has free time. However, he always does heavy lifting and he needs to mow the lawn twice a month. My mom is responsible for doing most of the cooking as well as grocery shopping. This is because my mom cooks so well and she also loves cooking. My sister has a lot of chores, I think. She has to do the laundry, wash dishes and water the houseplants. In addition, tidying up the kitchen and the living room is also her duty. About me, I take out the rubbish everyday, lay the table for meals and feed our dogs and cats. Doing housework is much easier if we help each other.

 

Dịch nghĩa: 

Gia đình tôi ý thức được rằng làm việc nhà một mình rất khó khăn nên chúng tôi luôn hỗ trợ nhau trong công việc gia đình. Bố tôi khá bận rộn nên ông chỉ cần hỗ trợ chúng tôi trong công việc hàng ngày nếu có thời gian rảnh. Tuy nhiên, ông ấy luôn lo những việc nặng và anh ấy cần cắt cỏ hai lần một tháng. Mẹ tôi chịu trách nhiệm nấu hầu hết việc nấu nướng cũng như đi chợ. Đó là bởi vì mẹ tôi nấu ăn rất ngon và bà cũng rất thích nấu ăn. Chị gái tôi có rất nhiều việc nhà, tôi nghĩ vậy. Cô ấy phải giặt giũ, rửa bát và tưới cây trong nhà. Ngoài ra, việc dọn dẹp nhà bếp và phòng khách cũng là nhiệm vụ của chị. Về phần tôi, tôi dọn rác hàng ngày, dọn bàn ăn và cho chó mèo ăn. Việc làm nhà sẽ dễ dàng hơn nhiều nếu chúng ta giúp đỡ lẫn nhau.

 

Đoạn văn mẫu viết về nấu cơm ở nhà bằng tiếng Anh

 

Ngoài ra, nếu bạn muốn nói rõ về một công việc cụ thể khi viết đoạn văn bằng tiếng Anh về công việc nhà thì cũng hoàn toàn được nhé. 

Đoạn văn mẫu:

To me, cooking is an art. I enjoy doing it very much so I’m responsible for cooking dinner for my family. In the morning everyday, I wake up early and shop for groceries at the market. Being able to choose fresh and good ingredients is not easy, you need a lot of experience to do it. After that, I will put things into the fridge and go to work. When I come home in the afternoon, I start preparing for the dinner. Normally, I have a list of dishes for a week. However, if I want to eat something on that day, I will change the menu. Following the recipes while cooking is important. When you get used to the dishes, you can put aside the recipe. While cooking, I also try to put the kitchen tools as neatly as possible, so my sister can wash dishes quickly later. Cooking is also a good way to reduce stress. I hope you enjoy doing it.

 

Dịch nghĩa: 

Với tôi, nấu ăn là một nghệ thuật. Tôi rất thích làm việc đó nên tôi chịu trách nhiệm nấu bữa tối cho gia đình. Vào buổi sáng hàng ngày, tôi dậy sớm và mua sắm ở chợ. Chọn được nguyên liệu tươi ngon không hề đơn giản, bạn cần có nhiều kinh nghiệm mới làm được. Sau đó, tôi sẽ cất đồ vào tủ lạnh và đi làm. Khi tôi về nhà vào buổi chiều, tôi bắt đầu chuẩn bị cho bữa tối. Bình thường, tôi có danh sách các món ăn trong tuần. Tuy nhiên, nếu tôi muốn ăn gì vào ngày hôm đó, tôi sẽ thay đổi thực đơn. Tuân theo các công thức nấu ăn trong khi nấu ăn là điều quan trọng. Khi bạn đã quen với các món ăn, bạn có thể để công thức sang một bên. Trong khi nấu ăn, tôi cũng cố gắng để các dụng cụ làm bếp gọn gàng nhất có thể, để chị tôi có thể rửa bát nhanh sau đó. Nấu ăn cũng là một cách tốt để giảm căng thẳng. Tôi hy vọng bạn thích điều đó.

>>> Mời xem thêm: Học tiếng Anh 1 kèm 1 online cho trẻ em

Cách dùng cấu trúc Require trong tiếng Anh cơ bản nhất

Cùng tìm hiểu cấu trúc require trong tiếng Anh một cách chi tiết đầy đủ nhất qua bài viết dưới đây nhé!

 

Require là gì?

 

Require : cần (điều gì) hoặc yêu cầu (điều gì) 

Ví dụ:

  • Please contact me if you require any further information.
    Xin hãy liên hệ với tôi nếu bạn cần thêm bất kỳ thông xin nào.
  • Joining this competition requires you to practice a lot.
    Tham gia vào cuộc thi này yêu cầu bạn phải luyện tập rất nhiều.  
  • The rules require that you arrive 10 minutes earlier.
    Luật lệ yêu cầu rằng bạn đến sớm trước 10 phút. 

 

 

Cách sử dụng cấu trúc Require trong tiếng Anh

 

Require có thể đi với danh từ, tân ngữ + to V, V-ing và cả mệnh đề nữa đó.

 

  1. Require + danh từ

require + N

Ý nghĩa: yêu cầu/cần điều gì

Ví dụ:

  • If you require any assistance, I will be glad to help you.
    Nếu bạn cần thêm bất cứ sự hỗ trợ nào, tôi sẵn lòng giúp. 
  • Driving on the highway requires total concentration.
    Lái xe trên đường cao tốc đòi hỏi sự tập trung hoàn toàn. 
  • Children with health problems require a lot of help.
    Những đứa trẻ mà có vấn đề sức khỏe cần nhiều sự giúp đỡ. 

 

  1. Require + V-ing

require + V-ing

Ý nghĩa: cần/yêu cầu làm gì 

Cách dùng này thường chỉ sử dụng cho vật, KHÔNG dùng với người. 

Ví dụ:

  • A master’s in England requires studying for one year.
    Bằng thạc sĩ ở Anh yêu cầu học tập trong một năm.
     
  • Cactuses do not require watering as much as other plants.
    Xương rồng không cần tưới nước nhiều như các loại cây khác.
     
  • Getting a high mark in this exam requires giving up late-night parties.
    Có được điểm số cao ở kỳ kiểm tra này thì phải từ bỏ những bữa tiệc đêm.
     
  1. Require + tân ngữ trực tiếp + to V-inf

Đây là cấu trúc Require mà chúng ta thường gặp trong bài kiểm tra. 

Dạng chủ động: require + O + to V

Dạng bị động: S + be required + to V

Ý nghĩa: yêu cầu ai làm gì/ai bị yêu cầu làm gì

Ví dụ:

  • Having babies often requires you to put their needs first.
    Có con thường yêu cầu bạn đặt nhu cầu của chúng lên đầu tiên. 
  • Applicants are required to have at least 3 year experience.
    Các ứng viên được yêu cầu phải có ít nhất 3 năm kinh nghiệm. 
  • The boss requires his employees to show up on time tomorrow.
    Sếp yêu cầu các nhân viên của ông có mặt đúng giờ ngày mai. 

 

  1. Require that + mệnh đề

Require có thể đi với mệnh bằng cách dùng that. 

require + that + S + V

Ý nghĩa: yêu cầu rằng…

Ví dụ: 

  • The landlord requires that we have to pay the deposit by May.
    Chủ nhà yêu cầu rằng chúng tôi phải đặt cọc trước tháng Năm. 
  • He requires that the room is clean before 8pm.
    Anh ấy yêu cầu rằng căn phòng phải sạch sẽ trước 8 giờ tối. 
  • The contract required that we notify our partner of all changes.
    Hợp đồng yêu cầu rằng chúng ta thông báo đến đối tác về tất cả sự thay đổi.

>>> Mời xem thêm: luyện thi chứng chỉ tiếng anh online

 

 

Cụm từ đi với cấu trúc Require trong tiếng Anh

 

Ngoài những cấu trúc trên thì Require thường xuyên đi với cụm be require of + N mang nghĩa là được yêu cầu đối với một chức vụ/công việc nào đó.

Ví dụ:

  • What exactly is required of a manager?
    Vị trí quản lý chính xác đòi hỏi những gì?
  • Speed is required of firefighters.
    Tốc độ là một yêu cầu đối với lính cứu hỏa.

Ngoài ra, cụm required by law cũng thường xuất hiện. 

  • The company is required by law to make regular tax returns.
    Công ty được yêu cầu bởi luật pháp phải trả thuế thu nhập. 
  • I was required by law to pay the fine.
    Tôi bị luật yêu cầu trả tiền phạt. 

 

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Require 

 

  • Require có thể đi trực tiếp với danh từ 
  • Ghi nhớ khi yêu cầu ai đó, hay ai đó bị yêu cầu, ta dùng to V (require somebody to do something) 
  • Require có thể đi với That + mệnh đề
  • Dạng quá khứ và phân từ II của động từ require là required.
    Ta hoàn toàn có thể viết something is required (cái gì đó là cần thiết). 

 

Bài tập về cấu trúc Require trong tiếng Anh

 

Chọn đáp án đúng vào chỗ trống:

  1. This project will require massive ______.
  2. invest
  3. investing
  4. investment
  5. You are ______ by law to stop the car. 
  6. require
  7. required
  8. requires
  9. Students are required ______ some exams.
  10. to do
  11. do
  12. doing
  13. The application process often ______ some personal documents. 
  14. require
  15. required
  16. requires
  17. What is required ______ an accountant?
  18. to
  19. of
  20. for

Đáp án:

  1. C
  2. B
  3. A
  4. C
  5. B

>>> Có thể bạn quan tâm: Cách dùng cấu trúc Believe trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc Believe trong tiếng Anh

Động từ Believe trong tiếng Anh được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như các bài tập tiếng Anh. Cùng tìm hiểu cách dùng cấu trúc believe qua  bài viết này nhé.

 

Believe là gì?

 

 

Believe (/bɪˈliːv/) : tin tưởng..

Ví dụ: 

  • Believe it or not, I’m going to talk to her about this.
    Tin hay không thì tớ cũng sẽ nói chuyện với cô ấy về chuyện này.
  • Susan tried to persuade them but no one believed her.
    Susan cố gắng thuyết phục họ nhưng không ai tin cô ấy cả.
  • I can’t believe they’re going to release another album!
    Tôi không thể tin là họ sắp phát hành một album mới đấy!

 

Cách sử dụng cấu trúc Believe

 

  • Khi người nói muốn diễn tả việc tin tưởng vào (sự trung thực) của ai  hay điều gì đó.

S + believe(s) + N (that)

Ví dụ:

  • Jack never lies to Lily. That’s why Lily still believes everything he says.
    Jack không bao giờ nói dối Lily. Đó là lí do vì sao Lily vẫn tin mọi điều cậu ấy nói.
  • To be honest, I don’t believe anything they advertise.
    Thật lòng mà nói, tôi không tin bất cứ một thứ gì mà họ quảng cáo.
  • Don’t worry! I believe you.
    Đừng lo! Tớ tin cậu mà.

 

Ngoài ra, believe cũng có thể đi với giới từ in để diễn tả sự tin tưởng mang tính khích lệ, tạo động lực cho ai đó.

 

Ví dụ:

You know I always believe in you no matter what. Go and kill that interview!

Anh biết em luôn tin vào anh dù có thế nào mà. Hãy đi và hoàn thành thật tốt buổi phỏng vấn ấy đi!

 

  • Được sử dụng với ý nghĩa nghĩ rằng cái gì đó là đúng dù không hoàn toàn chắc chắn.

S + believe(s) + (that) + N

Ví dụ:

  • Do you think they’re still there? – I believe so.
    Bạn có nghĩ họ còn ở đấy không? – Tôi nghĩ vậy.
  • I believe our boss is still drunk. He keeps calling people the wrong names.
    Tôi khá chắc sếp vẫn còn say. Ông ấy cứ gọi sai tên người khác.
  • Just turn left! I believe the store you’re looking for is over there.
    Cứ rẽ trái đi! Tôi khá chắc là cửa hàng bạn đang tìm đang ở đấy.

 

  • Sử dụng từ believe sau một từ phủ định don’t/can’t để bày tỏ cảm xúc sự ngạc nhiên, tức giận, vui sướng,… trước sự việc nào đó.

S + can’t/ don’t/ couldn’t/ won’t/ wouldn’t + believe + N/O.

Ví dụ:

  • I can’t believe you did that!
    Tớ không thể tin cậu lại làm vậy đấy!
  • You won’t believe what I am about to tell you! I got accepted!
    Cậu sẽ không tin những gì tớ sắp kể cậu đâu! Tớ được nhận rồi!
  • We still can’t believe we are going to meet Prince!
    Chúng tôi vẫn không thể tin được là chúng tôi sắp được gặp Prince!

>>> Mời xem thêm: học tiếng anh giao tiếp trực tuyến uy tín

 

Phân biệt cấu trúc Believe và Trust trong tiếng Anh

 

 

BelieveTrust đều có nghĩa là tin tưởng. Tuy nhiên cần lưu ý: 

 

  • Cấu trúc Believe:
  • Believe thể hiện sự tin tưởng vào sự việc hay ai đó nhưng không tuyệt đối.
  • Believe được sử dụng khi muốn khẳng định hay phán đoán về điều gì nhưng không hoàn toàn chắc chắn.
  • Believe cũng được sử dụng để thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, tức giận, hạnh phúc,… khi nó được đi kèm từ phủ định như don’t, won’t, can’t,… và ở trong ngữ cảnh phù hợp. Từ Trust thường không được dùng cho mục đích này.

 

  • Cấu trúc Trust:
  • Trust được dùng để chỉ sự tin tưởng tuyệt đối vào lời nói, hành động, mối quan hệ với ai đó.
  • Từ Trust thường được sử dụng cho đối tượng gắn bó mật thiết, gần gũi, tồn tại lâu dài.
  • Tùy vào ngữ cảnh, Trust vừa đóng vai trò là danh từ (niềm tin, sự tin tưởng), vừa đóng vai trò động từ (tin tưởng) trong tiếng Anh.

 

 

Bài tập về cấu trúc Believe trong tiếng Anh

 

 

Bài 1: Điền believe(s) hoặc trust(s) vào chỗ trống

  1. Kevin cannot _____ he succeeded. 
  2. Susan and Paige _____ each other because they are best friends.
  3. You never seem to _____ what I say and that hurts my feelings.
  4. The only friend my dad _____ is Oliver.
  5. I _____ the bag you want is sold out.

Bài 2: Bạn hãy dịch các câu sau sang tiếng Việt nhé!

  1. Do you think Yuri really broke up with him? – I believe so.
  2. I can’t believe I lost all of my jewelry!
  3. Do you believe in magic?
  4. His dog used to be abandoned. That’s why she still doesn’t trust anyone.
  5. Before I joined the competition, my mother looked me in the eye and told me that she believed in me. That made me feel touched.

 

Đáp án:

Bài 1:

  1. Believe
  2. Trust
  3. Believe/ Trust
  4. Trusts
  5. Believe

Bài 2:

  1. Do you think Yuri really broke up with him? – I believe so.
    Cậu nghĩ Yuri có thực sự đã chia tay với anh ấy không? – Tớ nghĩ vậy.
  2. I can’t believe I lost all of my jewelry!
    Tôi không thể tin tôi đã làm mất tất cả đồ trang sức của tôi rồi!
  3. Do you believe in magic?
    Em có tin vào phép màu không?
  4. His dog used to be abandoned. That’s why she still doesn’t trust anyone.
    Chú chó của cậu ấy từng bị bỏ rơi. Đó là lý do vì sao nó không tin ai cả.
  5. Before I joined the competition, my mother looked me in the eye and told me that she believed in me. That made me feel touched.
    Trước khi tôi tham gia cuộc thi, mẹ tôi nhìn vào mắt tôi và nói rằng mẹ tin vào tôi. Điều đó làm tôi cảm động.

>>> Co thể bạn quan tâm: Cách dùng cấu trúc Continue trong tiếng Anh chính xác nhất

Cấu trúc & Cách dùng "Continue": To V hay V-ing

Cấu trúc "continue" là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt sự tiếp tục của hành động một cách rõ ràng và mạch lạc. Tuy nhiên, để sử dụng đúng cách và linh hoạt, bạn cần hiểu rõ các cấu trúc khác nhau của từ này cùng những lưu ý khi áp dụng trong câu. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng continue trong tiếng Anh nhé!

>> Tham khảo: Tiếng Anh online 1 kèm 1 cho trẻ em

1. Continue là gì?

Trong tiếng Anh, "continue" là một động từ mang nghĩa "tiếp tục" hoặc "duy trì". Nó được sử dụng để chỉ sự tiếp nối, duy trì một hành động, trạng thái, hoặc quá trình đã bắt đầu trước đó mà không bị gián đoạn. 

Ví dụ về cách dùng "continue":

1. He decided to continue his studies abroad.
(Anh ấy quyết định tiếp tục việc học ở nước ngoài.)

  • Trong ví dụ này, "continue" được dùng để nói về việc anh ấy sẽ tiếp tục học tập sau khi đã bắt đầu.

2. We will continue this discussion tomorrow.
(Chúng ta sẽ tiếp tục cuộc thảo luận này vào ngày mai.)

  • Câu này biểu thị sự tiếp nối của một cuộc thảo luận, được lên kế hoạch tiếp tục sau một thời gian.

“Continue” nghĩa là gì?

“Continue” nghĩa là gì?

Cấu trúc "continue" có thể đi kèm với các động từ nguyên mẫu (to + verb), danh động từ (verb-ing) hoặc danh từ, mỗi cấu trúc sẽ có một ý nghĩa và ứng dụng khác nhau trong câu. 

2. Các cấu trúc "continue" trong tiếng Anh

2.1 Continue + To V 

Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc tiếp tục thực hiện một hành động có tính định hướng, kế hoạch hoặc mục đích rõ ràng.
Ví dụ:

  • She will continue to work on the project until it’s completed.
    (Cô ấy sẽ tiếp tục làm việc trên dự án cho đến khi hoàn thành.)

Trong câu này, việc tiếp tục làm việc là có kế hoạch rõ ràng và sẽ kéo dài cho đến khi mục tiêu hoàn thành được thực hiện.

  • He plans to continue to write novels even after retirement.
    (Anh ấy dự định tiếp tục viết tiểu thuyết ngay cả sau khi nghỉ hưu.)

Đây là một ví dụ khác về việc tiếp tục hành động với một mục tiêu lâu dài, dù có sự thay đổi trong cuộc sống (nghỉ hưu).

2.2 Continue + V-ing (Danh động từ)

Cấu trúc "continue + V-ing" dùng để diễn tả sự tiếp tục của một hành động đang diễn ra hoặc đã được thực hiện trong một khoảng thời gian dài. Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh việc tiếp tục một quá trình, hành động mà bạn đã bắt đầu trước đó.
Ví dụ:

  • They continued arguing despite the teacher’s warning.
    (Họ tiếp tục cãi nhau mặc dù đã được giáo viên nhắc nhở.)

Cấu trúc này cho thấy một hành động đang diễn ra mà không có dấu hiệu dừng lại, dù có yếu tố tác động (cảnh báo từ giáo viên).

  • We will continue working on this until it’s done.
    (Chúng tôi sẽ tiếp tục làm việc này cho đến khi hoàn thành.)

Đây là một ví dụ điển hình của việc tiếp tục làm việc gì đó trong suốt một thời gian cho đến khi hoàn thành, thể hiện sự kiên trì.


Cách dùng cấu trúc “continue” trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc “continue” trong tiếng Anh

2.3 Continue as + Noun (Danh từ)

Cấu trúc "continue as" dùng để chỉ việc tiếp tục trong một vai trò hoặc trạng thái cụ thể, nhấn mạnh vào sự duy trì một vị trí, công việc hay chức vụ nào đó.
Ví dụ:

  • He will continue as the team leader next year.
    (Anh ấy sẽ tiếp tục làm trưởng nhóm vào năm sau.)
  • She chose to continue as a teacher despite other opportunities.
    (Cô ấy chọn tiếp tục làm giáo viên mặc dù có các cơ hội khác.)

>> Xem thêm: Exicted đi với giới từ gì?

3. Cụm từ đi với "Continue" trong tiếng Anh

Cấu trúc "continue" có thể kết hợp với nhiều cụm từ khác nhau để diễn đạt sự tiếp nối trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến và cách sử dụng chúng trong câu:

Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

Continue to grow

Tiếp tục phát triển

The company continues to grow rapidly. (Công ty tiếp tục phát triển nhanh chóng.)

Continue without hesitation

Tiếp tục không do dự

He continued without hesitation. (Anh ấy tiếp tục mà không do dự.)

Continue where you left off

Tiếp tục từ nơi bạn dừng lại

Let’s continue where we left off. (Chúng ta hãy tiếp tục từ nơi chúng ta đã dừng lại.)

Continue as planned

Tiếp tục theo kế hoạch

Everything will continue as planned. (Mọi thứ sẽ tiếp tục theo kế hoạch.)

Continue despite difficulties

Tiếp tục dù có khó khăn

They continued despite the difficulties. (Họ tiếp tục dù gặp khó khăn.)

To be continued Còn tiếp.....  

Các cụm từ diễn đạt một cách rõ ràng và cụ thể hơn về việc tiếp tục một hành động hoặc quá trình, cho dù trong các tình huống có thể khác nhau. Việc sử dụng đúng cụm từ sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn và nâng cao sự tự tin trong tiếng Anh.


Các cụm từ thường đi với “Continue”

Các cụm từ thường đi với “Continue”

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc "Continue"

Dù là một cấu trúc khá phổ biến, nhưng khi sử dụng "continue", bạn cần lưu ý một số điểm để tránh các lỗi thường gặp và đảm bảo tính chính xác trong giao tiếp.

- Phân biệt "Continue to V" và "Continue V-ing":

  • "Continue to V" thường được sử dụng khi hành động đó hướng tới một mục tiêu hoặc kế hoạch cụ thể trong tương lai.
  • "Continue V-ing" được dùng khi hành động đã hoặc đang diễn ra và tiếp tục trong một khoảng thời gian dài.

Ví dụ:

  • "She continues to study hard every day." (Cô ấy tiếp tục học chăm chỉ mỗi ngày.) – Đây là hành động có tính định hướng, tiếp tục học.
  • "She continued studying until midnight." (Cô ấy tiếp tục học đến tận nửa đêm.) – Hành động đã bắt đầu và tiếp tục trong một khoảng thời gian nhất định.

- Chú ý đến thì của động từ:

  • "Continue" có thể chia ở nhiều thì khác nhau, bao gồm: continue, continues, continued, will continue.
  • Lựa chọn thì phù hợp sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác thời gian của hành động.

Ví dụ:

  • "I continue working on my project." (Tôi tiếp tục làm việc trên dự án của mình.) – Hiện tại đơn.
  • "He will continue studying in the next semester." (Anh ấy sẽ tiếp tục học vào học kỳ sau.) – Tương lai đơn.

- Không sử dụng "continue" với dạng phủ định kép: Một lỗi thường gặp khi sử dụng "continue" là sai cú pháp phủ định kép, khiến câu văn trở nên không tự nhiên.
Sai:

  • "He didn’t stop and continued not working."
    Đúng:
  • "He didn’t stop and continued working."

- Việc phủ định "continue" chỉ cần sử dụng một lần và không cần phủ định kép trong câu. Hãy nhớ tránh sử dụng "not" thêm sau "continue".

5. Bài tập

Hoàn thành các câu sau với cấu trúc đúng của "continue":

1. She ______ (continue) to study hard even when she was tired.

2. We should ______ (continue) working on the project until it’s finished.

3. The teacher told us to ______ (continue) where we left off yesterday.

4. He ______ (continue) as the company’s CEO for another year.

5. They ______ (continue) discussing the topic despite the time limit.

Đáp án:

1. continued

2. continue

3. continue

4. will continue

5. continued

6. Kết luận
Bài viết trên đã tổng hợp đầy đủ các kiến thức về cấu trúc và cách dùng "continue" phổ biến nhất. Hy vọng bạn đã nắm vững các cách dùng "Continue" trong các cấu trúc khác nhau và biết cách tránh những sai lầm thường gặp. Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng ngữ pháp và khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Đừng quên theo dõi website pantado.edu.vn để học thêm nhiều kiến thức tiếng Anh khác nhé!

Cách dùng cấu trúc Explain trong tiếng Anh chi tiết nhất

Bài viết hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu cách dùng cấu trúc Explain chi tiết và đầy đủ nhất trong tiếng Anh nhé! 

 

Explain là gì?

 

 

Explain: giải thích, trình bày điều gì đó để khiến ai hiểu rõ. 

 

Ví dụ:

  • I’ll be happy to explain everything you need.
    Tôi sẽ sẵn lòng giải thích tất cả những điều bạn cần. 
  • My brother explained the rules of chess to me.
    Anh trai đã giải thích luật chơi cờ vua cho tôi. 
  • Jack is explaining how the machine works.
    Jack đang giải thích chiếc máy hoạt động như thế nào. 

 

Cách dùng cấu trúc Explain trong tiếng Anh

 

Explain + something + to + somebody

Ý nghĩa: Giải thích điều gì cho ai 

 

Ví dụ:

  • My boyfriend explained the film to me but I didn’t understand.
    Bạn trai đã giải thích bộ phim cho tôi nhưng tôi không hiểu.
  • Could you explain this exercise to your sister?
    Con có thể giải thích bài tập này cho em gái không? 
  • The new teacher will explain the procedure to the students.
    Giáo viên mới sẽ giải thích quy trình cho những học sinh. 

Lưu ý: Ghi nhớ giới từ to+ Somebody nhé 

Can you explain the route to me?

Not: Can you explain me the route?

 

Ngoài ra, ta thường gặp cấu trúc Explain đi với từ để hỏi.

Explain + what/when/where/why/how …

Ý nghĩa: Giải thích…

Ví dụ:

  • He couldn’t explain why he did it.
    Anh ấy không thể giải thích tại sao mình lại làm vậy.
  • Linh tried to explain what had happened last night.
    Linh cố giải thích những gì đã xảy ra vào tối qua.
  • Please explain to me how airplanes fly.
    Xin hãy giải thích cho tôi máy bay bay bằng cách nào. 

>>> Mời xem thêm: Cách dùng cấu trúc Depend on trong tiếng Anh

 

Cách dùng động từ Explain trong tiếng Anh

 

 

Hiện tại đơn

explain

explains

Hiện tại tiếp diễn

am/is/are explaining

Hiện tại hoàn thành

have/has explained

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

have/has been explaining

Quá khứ đơn

explained

Quá khứ tiếp diễn

was/were explaining

Quá khứ hoàn thành

had explained

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

had been explaining

Tương lai đơn

will explain

Tương lai tiếp diễn

will be explaining

Tương lai hoàn thành

will have explained

Tương lai hoàn thành tiếp diễn

will have been explaining

Ví dụ:

  • Minh often patiently explains exercises to his brother.
    Minh thường kiên nhẫn giải thích bài tập cho em trai.
  • She is explaining but he doesn’t listen.
    Cô ấy đang giải thích nhưng anh ấy không nghe. 
  • I have explained to you for 2 hours.
    Tôi đã giải thích cho bạn 2 tiếng rồi đấy. 

 

 

Một số cụm từ thông dụng với Explain

 

Cấu trúc Explain khá phổ biến nên cũng có một số cấu trúc liên quan đi với Explain. 

  • explain in detail: giải thích chi tiết
  • explain fully: giải thích đầy đủ
  • explain briefly: giải thích ngắn gọn
  • explain carefully: giải thích cẩn thận
  • explain patiently: giải thích kiên nhẫn
  • explain away: lờ đi, bỏ qua, tránh chuyện gì (mà là lỗi của mình)

 

Bài tập về cấu trúc explain

 

Chọn đáp án đúng vào chỗ trống 

  1. Please could you ______ why you’re so late!
  2. explain
  3. explained
  4. explaining
  5. We use the verb ______to mean ‘make something clear or easy to understand.
  6. understand
  7. provide
  8. explain
  9. We explained the situation ______ the team.
  10. for
  11. to
  12. with
  13. ______ you explain this to me tomorrow?
  14. Are
  15. Did
  16. Will
  17. ______ you ever explained to your mom?
  18. Have
  19. Do
  20. Did
  21. I don’t know how you’re going to ______ that broken vase. 
  22. explain for
  23. explain away
  24. explain about
  25. The doctor explained patiently ______ the treatment would be.
  26. what
  27. why
  28. when
  29. I  try to explain the issues ______ great detail.
  30. at
  31. on
  32. in

 

Đáp án:

  1. A
  2. C
  3. B
  4. C
  5. A
  6. B
  7. A
  8. C