Cách Phân Biệt "PERMIT" Và "PERMISSION"

Cách Phân Biệt "PERMIT" Và "PERMISSION"

Hai từ “Permit”“Permission” mặc dù cùng mang ý nghĩa liên quan đến “sự cho phép” nhưng lại có cách dùng khác biệt. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa, cách sử dụng cũng như phân biệt hai từ này, đồng thời cung cấp một số bài tập vận dụng để thực hành.

1. “Permit” là gì?

“Permit” vừa có thể là động từ (verb) vừa là danh từ (noun), có nghĩa chính là “cho phép” hoặc “giấy phép”.

  • Permit (v): Được sử dụng để chỉ hành động cho phép ai đó làm gì.

Cấu trúc với Permit:

Permit + somebody + to do something

Ví dụ: My parents permitted me to go out tonight. (Bố mẹ tôi cho phép tôi đi chơi tối nay.)

Ví dụ: The teacher permitted the students to leave early. (Giáo viên đã cho phép học sinh về sớm.)

  • Permit (n): Chỉ giấy phép hoặc sự cho phép chính thức từ một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Ví dụ: You need a parking permit to leave your car here. (Bạn cần giấy phép đỗ xe để đậu xe tại đây.)

Cấu trúc Permit somebody to V

Cấu trúc Permit somebody to V

Các cụm từ đi cùng “Permit”:

  • Building permit: Giấy phép xây dựng
  • Conditional use permit: Giấy phép sử dụng có điều kiện
  • Entry permit: Giấy phép nhập cảnh
  • Exit permit: Giấy phép xuất cảnh
  • Fishing permit: Giấy phép đánh bắt cá
  • Hunting permit: Giấy phép săn bắn
  • International driving permit: Giấy phép lái xe quốc tế
  • Learner's permit: Giấy phép học tập
  • Occupancy permit: Giấy phép cư trú
  • Permit to travel: Giấy phép đi du lịch
  • Residence permit: Giấy phép cư trú
  • Special use permit: Giấy phép sử dụng đặc biệt
  • Weather permitting: Thời tiết cho phép
  • Work permit: Giấy phép lao động

>> Xem thêm: Cách phân biệt Complement và Compliment

2. “Permission” là gì?

“Permission” là một danh từ có nghĩa là “sự cho phép”, chỉ hành động cho phép ai đó làm điều gì đó hoặc quyền được làm gì đó.

Ví dụ: The manager gave me permission to leave early. (Quản lý đã cho tôi phép về sớm.)

Cấu trúc với Permission:

Give/Grant permission: Cho phép hoặc cấp quyền

Ví dụ: The teacher granted me permission to use the library. (Giáo viên đã cho phép tôi sử dụng thư viện.)


Cấu trúc của Permission

Cấu trúc của Permission 

Ví dụ: I need to ask for permission before using this room. (Tôi cần xin phép trước khi sử dụng phòng này.)

Các cụm từ đi cùng với Permission

  • Ask for permission: Xin phép.
  • Access permission: Quyền truy cập
  • Express permission: Bày tỏ sự cho phép
  • Formal permission: Sự cho phép chính thức
  • Government permission: Sự cho phép của chính phủ
  • Necessary permission: Sự cho phép cần thiết
  • Official permission: Sự cho phép chính thức
  • Permission level: Mức độ cho phép
  • Permission marketing: Tiếp thị cho phép
  • Planning permission: Giấy phép xây dựng
  • Prior permission: Sự cho phép trước
  • Written permission: Sự cho phép bằng văn bản

3. Phân biệt “Permit” và “Permission”

Tiêu chí

Permit

Permission

Từ loại

Động từ và danh từ

Danh từ

Nghĩa chính

Cho phép hoặc giấy phép

Sự cho phép

Cấu trúc sử dụng

Permit + somebody + to do something

Give/Grant/Ask for permission

Ví dụ

The city permits construction here.

I need your permission to enter.

>> Tham khảo: Cách phân Biệt "Thief, Robber, Burglar, Steal, Mugger, Pickpocker, Shoplifter"

4. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền “Permit” hoặc “Permission” vào chỗ trống:

1. My parents didn't ______ me to stay up late.

2. She asked for _______ to leave the meeting early.

3. You need a work _______ to be employed legally.

Đáp án:

1. permit

2. permission

3. permit

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng:

1. Which of the following requires a written document?

A) Access permission

B) Fishing permit

C) Necessary permission

D) Weather permitting

2. If you need to build a new house, you should apply for a ______.

A) Planning permission

B) Official permission

C) Building permit

D) Work permit

3. The government does not ______ hunting in protected areas.

A) permit

B) permission

C) permits

D) permissions

Đáp án:

1. B

2. C

3. A

5. Kết luận

Hiểu rõ cách dùng và phân biệt  “Permit” và “Permission”  không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai cơ bản trong tiếng Anh mà còn giúp diễn đạt ý tưởng một cách chính xác. Ngoài ra, truy cập website pantado.edu.vn để khám phá thêm nhiều bài học bổ ích khác nhé!

>> Có thể bạn quan tâm: Lớp học tiếng Anh online miễn phí cho trẻ em