Cách Phân Biệt "COMPLEMENT" Và "COMPLIMENT" Nhanh Chóng

Cách Phân Biệt "COMPLEMENT" Và "COMPLIMENT" Nhanh Chóng

"Complement" và "Compliment" là hai từ dễ gây nhầm lẫn vì cách viết khá giống nhau. Do đó, việc hiểu rõ cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt hai từ này thông qua định nghĩa, ví dụ minh họa và bài tập thực hành.

1. “Complement” là gì?

  • Complement (v): mang nghĩa là bổ sung, hoàn thiện một điều gì đó (bằng cách kết hợp với điều khác). 

Cấu trúc: 

Complement + N: bổ sung/hoàn thiện cái gì

Ví dụ

  • His skills in design perfectly complement her expertise in marketing. (Kỹ năng thiết kế của anh ấy bổ sung hoàn hảo cho chuyên môn tiếp thị của cô ấy.)
  • Her silver necklace complements the elegance of her dress. (Chiếc vòng cổ bạc làm tôn lên vẻ thanh lịch của chiếc váy cô ấy.)
  • Red wine complements steak beautifully. (Rượu vang đỏ kết hợp tuyệt vời với bít tết.)

"Complement" mang nghĩa là bổ sung, kết hợp với cái gì

"Complement" mang nghĩa là bổ sung, kết hợp với cái gì

  • Complement (n): mang nghĩa là sự bổ sung, phần/vật được bổ sung vào, hoặc số lượng đầy đủ của người/vật nào đó. Ngoài ra còn mang nghĩa hai góc bù nhau trong Toán học

Cấu trúc: 7

a/the complement + to + N: sự bổ sung cho cái gì

 

a/the complement + of N: số lượng cái gì

Ví dụ

  • Fresh herbs are the perfect complement to homemade pasta. (Các loại thảo mộc tươi là sự bổ sung hoàn hảo cho món mì Ý tự làm.)
  • Her knowledge of finance is a valuable complement to our business team. (Kiến thức về tài chính của cô ấy là một sự bổ sung giá trị cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.)
  • The orchestra played with a full complement of musicians. (Dàn nhạc đã biểu diễn với đầy đủ số lượng nhạc công.)
  • If an angle is a complement to another, that means they add up to ninety degrees. (Nếu một góc “bù” góc khác, có nghĩa là hai góc có tổng là 90 độ.)

"Complement"danh từ nghĩa là gì?

"Complement"danh từ nghĩa là gì?

Các cụm từ đi với “complement”: 

  • complement system: hệ thống hoàn thiện 
  • complement angle: góc bù 
  • complement each other: bổ sung, hoàn thiện nhau 
  • complement to something: bổ sung cho cái gì 
  • ideal, necessary, perfect + complement: sự bổ sung lý tưởng/quan trọng/hoàn hảo

>> Xem thêm: Phân biệt cấu trúc Along with và Together with

2. “Compliment” là gì?

  • Compliment (v): mang nghĩa là đưa ra lời khen, khen ngợi ai đó.

Cấu trúc: 

(v) compliment + someone + on + something: Khen ngợi ai về điều gì

Ví dụ

  • My teacher complimented me on my creative writing. (Giáo viên của tôi khen ngợi tôi về khả năng viết sáng tạo.)
  • Anna complimented Jake on his sense of style. (Anna khen Jake về gu thời trang của anh ấy.)
  • The manager complimented the team on their hard work. (Quản lý khen ngợi cả đội vì sự chăm chỉ của họ.)

Cấu trúc "Compliment" trong tiếng Anh

Cấu trúc "Compliment" trong tiếng Anh

  • Compliment (n): mang nghĩa lời khen, lời ca tụng.

Cấu trúc: 

(n) compliment(s) + on + something: Lời khen về điều gì

Ví dụ:

  • She received many compliments on her beautiful voice. (Cô ấy nhận được nhiều lời khen về giọng hát hay.) 
  • He gave me a compliment on my cooking skills. (Anh ấy khen tôi về kỹ năng nấu ăn.)

"Compliment" đi với giới từ "on"

"Compliment" đi với giới từ "on"

Những cụm từ đi với “Compliment”:

  • pay/give a compliment: đưa ra lời khen
  • get/receive a compliment: nhận được lời khen 
  • send a compliment to someone: gửi lời khen đến ai
  • fish for compliments: muốn có lời khen
  • take it as a compliment: coi đó là lời khen
  • mean it as a compliment: ý đó là một lời khen
  • a compliment on something: một lời khen về cái gì 

3. Phân biệt “Complement” và “Compliment”

Tiêu chí

Complement

Compliment

Từ loại 

Động từ, danh từ

Động từ, danh từ

Ý nghĩa

- Động từ: bổ sung, hoàn thiện

- Danh từ: sự bổ sung, số lượng đầy đủ

- Động từ: khen ngợi, ca tụng

- Danh từ: lời khen, lời ca ngợi

Ví dụ

- The blue curtains complement the white walls beautifully. (Rèm xanh bổ sung hài hòa với tường trắng.)

- This wine is a perfect complement to the dish. (Loại rượu này là sự bổ sung hoàn hảo cho món ăn.)

- He complimented me on my presentation skills. (Anh ấy khen tôi về kỹ năng thuyết trình.)

- She received many compliments on her new dress. (Cô ấy nhận được nhiều lời khen về chiếc váy mới.)

>> Xem thêm: Cách phân biệt A few - Few - A little - Little

4. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền từ thích hợp ("complement" hoặc "compliment")

1. Her necklace is a perfect __________ to her elegant dress.

2. The manager __________ the employees on their excellent teamwork.

3. The sauce really __________ the flavor of the grilled chicken.

4. He blushed when she gave him a __________ on his singing.

5. A well-designed logo should __________ a company’s branding.

Đáp án:

1. complement

2. complimented

3. complements

4. compliment

5. complement

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. Which sentence is correct?
a) The teacher gave me a nice complement on my project.
b) The teacher gave me a nice compliment on my project.

2. Which sentence is incorrect?
a) This painting perfectly complements the modern decor of the room.
b) This painting perfectly compliments the modern decor of the room.

3. Which word fits the blank?
His cooking skills and my love for food __________ each other perfectly.
a) complement
b) compliment

Đáp án: 

1. b

2. b

3. a

5. Kết luận

Mặc dù  “Compliment” và “Complement”  có cách phát âm tương tự, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của chúng rất khác biệt. Hãy ghi nhớ sự khác biệt này để có thể sử dụng đúng trong các tình huống cụ thể, giúp bạn giao tiếp và viết tiếng Anh một cách chính xác hơn.

>>> Có thể bạn quan tâm: Lớp học tiếng Anh online 1 kèm 1 tại nhà