Kiến thức học tiếng Anh

Các loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh bạn cần biết

Một trong những ngữ pháp quan trọng trong việc học tiếng Anh chính là mệnh đề trạng ngữ. Khi bạn học, giao tiếp bạn sẽ gặp các mệnh đề trạng ngữ ơ khắp mọi nơi. Tuy nhiên, đối với người mới bắt đầu học tiếng Anh thì việc mệnh đề trạng ngữ chắc chắn bạn sẽ cảm thấy rất khó. Trong bài viết này Pantado xin chia sẻ về các mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh để bạn hiểu về cách dùng, làm bài tập và giao tiếp.

>> Xem thêm: 7 nguyên tắc quan trọng để bạn nói tiếng Anh trôi chảy

Các loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh bạn cần biết

1. Mệnh đề trạng ngữ là gì?

Mệnh đề trạng ngữ bạn có thể hiểu một cách đơn giản là nó một trạng ngữ dùng để bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề khác. Trạng ngữ có rất nhiều mệnh đề khác nhau như chỉ kết quả, nguyên nhân, nơi chốn, thời gian,…

Nói một cách khác thì mệnh đề trạng ngữ chính là mệnh đề phụ và không thể đứng riêng biệt vì nó sẽ không diễn đạt được hết ý nghĩa, vì vậy nó cần phải đi cùng với mệnh đề chính.

Ví dụ:

When I finish studying, I will go abroad. (Khi tôi học xong, tôi sẽ ra nước ngoài.)

Nếu chỉ để mệnh đề trạng ngữ ‘When I finish studying’, thì câu sẽ không rõ nghĩa.

>> Mời tham khảo: học tiếng Anh online với người nước ngoài

2. Các loại  mệnh đề trạng ngữ

Các loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh bạn cần biết

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các từ sau:

Once (Một khi)

Once you understand this problem, you will find no difficulty.

(Một khi bạn hiểu được vấn đề này, bạn sẽ không thấy nó khó nữa.)

When (Khi)

When she stops crying, you can take her to the park. 

(Khi cô nhóc ngừng khóc, bạn có thể bế em ấy đi chơi công viên.

As soon as (Ngay sau khi)

As soon as we were told the news, we burst with joy. 

(Ngay khi mà chúng tôi được nghe tin tức, chúng tôi vỡ òa trong hạnh phúc.)

While (Khi/Trong khi)

While I was in Korea, I went out a lot.

(Khi tôi ở Hàn Quốc, tôi đi chơi rất nhiều.)

By the time (Tính cho tới lúc)

he’s already married by the time he found her. 

(Tới lúc anh tìm ra cô, cô đã kết hôn mất rồi.)

As (Khi)

I came in as they were ready to leave. 

(Tôi đã đến nơi khi họ đang chuẩn bị rời đi.)

Since (Từ khi)

I have lived here since I was 10 years old.

(Tôi sống ở đây từ khi tôi 10 tuổi.)

Before (Trước khi)

Before entering the building, please wash your hands. 

(Trước khi bước vào tòa nhà, bạn nên rửa tay trước.)

After (Sau khi)

He came after the train had left.

(Anh ấy tới sau khi con tàu rời đi.)

Till/Until (Cho tới khi)

I will eat until I am stuffed. 

(Tôi sẽ ăn cho đến khi no căng bụng)

During + N/V-ing (Trong suôt)

During my stay, I find him very naughty.

(Trong suốt thời gian tôi ở đây, tôi thấy cậu bé rất nghịch.)

Just as (Ngay khi)

Just as the baby cried, her parents came rushing in. 

(Ngay khi em bé khóc òa lên, bố mẹ em ấy chạy ngay đến.)

Whenever (Bất cứ khi nào)

She likes to complain whenever she confronts the slightest inconvenience. 

(Cô ấy thích than phiền bất cứ khi nào cô ấy gặp một sự bất tiện nhỏ nhất.)

No sooner …. than ….

(Vừa mới…. thì đã…)

No sooner had he gone out than he came back.

(Anh ta vừa mới ra ngoài thì đã đi về.)

Hardly/Scarcely … when ….

(Vừa mới …thì đã…)

Hardly/Scarcely had she had a shower when the phone rang.

(Cô ấy vừa mới đi tắm thì điện thoại reo.)



Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn

Các loại mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh bạn cần biết

Where (Ở đâu)

Where flowers bloom, the bees come. 

(Ở đâu có hoa nở, đàn ong bay đến đấy.)

Anywhere (Bất cứ đâu)

I do not like to go anywhere there is a swimming pool. 

(Tôi không thích đi bất cứ nơi nào mà có bể bơi.) 

Wherever (Bất cứ đâu)

Wherever she goes, people look with her with admiration. 

(Bất cứ nơi nào cô ấy đi qua, mọi người nhìn cô với ánh mắt ngưỡng mộ.)

Everywhere (tất cả mọi nơi)

He looked for his cat everywhere they went together. 

(Anh ấy đã tìm kiếm con mèo của mình tất cả mọi nơi mà họ đã đi cùng nhau.)



Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức

Mệnh đề này thường dùng bắt đầu từ các từ như:

As/ Just as: như là/ giống như là

Ví dụ:

The event went smoothly as/Just as we planned.

(Sự kiện đã diễn ra một cách suôn sẻ, y như chúng ta đã lên kế hoạch.)

 

As if/As though: như thể là

  • Điều kiện có thật: As if/As though + S + V (hiện tại)

It looks as if/as though it is going to rain. 

(Trông như thể là trời sắp mưa.)

  • Điều kiện không có thật ở hiện tại: As if/As though + S + Were/V (quá khứ)

He dresses as if/as though it were in winter even in the summer.

(Anh ta mặc cứ như là mùa đông dù đang là mùa hè.)

  • Điều kiện không có thật ở quá khứ: As if/As though + S + had + PII

He looked as if/as though he had collected the money.

(Anh ta nhìn cứ như thể là anh ta bắt được tiền.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân

Dùng để trình bày nguyên dẫn đến sự vật hiện tượng trong câu. Loại mệnh đề này thường được bắt đầu bằng các từ:

  • Because/Since/As: vì

Because/since/as I love her, I’d do anything for her. . 

(Vì tôi yêu cô ấy, tôi có thể làm mọi thứ vì cô ấy)

  • Now that/ In that/Seeing that: vì rằng

Now that I am in a foreign country, I visit my home once a year.

(Vì rằng giờ tôi đang ở nước ngoài, tôi thăm nhà chỉ một lần một năm.)

  • On account of the fact that/ because of the fact that/ due to the fact that: vì sự thật là/ vì thực tế là

On account of the fact that his leg is broken, he cannot play football.

(Vì thực tế là chân anh ta bị gãy, anh ấy không thể chơi đá bóng.)

  • For: vì

They cannot go out, for it rains heavily.

(Họ không thể ra ngoài vì trời mưa to.)

 

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả

Thường dùng khi nói về kết quả, hậu quả do một việc, hành động, sự kiện nào đó gây ra. Mệnh đề này thường dùng với các cấu trúc:

  • So + Adj/Adv + that: quá ……đến nỗi mà…
  • So + many/much/ (a) few/ (a) little + N + that

Ví dụ:

It is so hot that I can’t go outside.

(Nóng đến nỗi tôi không thể ra ngoài được)

There are so many students that there are not enough chairs. 

(Có nhiều học sinh tới mức mà không có đủ ghế để ngồi.)

 

  • Such + (a/an) + Adj + N + that: quá ….đến nỗi mà…

It was such an interesting performance that I couldn’t take my eyes off the stage.

(Màn trình diễn thú vị đến nỗi tôi đã không thể rời mắt khỏi sân khấu)

  • So: vì vậy

I do not have any money, so I cannot buy a television. 

(Tôi không có tiền vì vậy tôi không thể mua được một cái ti vi.)

  • Therefore/Consequently/As a result/As a consequence/With the result that: vì vậy

I got up late, with the result that I missed my bus. 

(Tôi dậy muộn vì vậy tôi bị lỡ xe buýt.)

 Lưu ý: Với các trạng từ chỉ kết quả ‘Therefore/Consequently/As a result/ As a consequence’, ta dùng giữa dấu chấm phẩy (;) và dấu phẩy (,) hoặc đứng đầu câu rồi dùng dấy phẩy (,).

 

Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích

Đây là mệnh đề dùng chỉ mục đích cho mệnh đề chính trong câu, và nó bắt dầu bằng các từ như:

  • So that/ in order that/ in case/ for fear that: để mà, trong trường hợp, phòng khi

I take an umbrella with me so that I don’t get wet.

(Tôi mang theo ô để không bị mưa ướt.)

Lưu ý: Nếu chủ ngữ của cả hai mệnh đề giống nhau, ta có thể giản lược:

So as (not) to/In order (not) to/ (not) to + V

Ví dụ:

- He works hard so that he can buy a new house.

>> He works hard so as to/in order to/to buy a new house.

(Anh ấy làm việc chăm chỉ để mà anh ấy có thể mua được một ngôi nhà mới.)

 

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản

Mệnh đề này còn được biết đến là mênh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ.

  • Though/Even though/ Although: mặc dù

Ví dụ:

Although he is tired, he goes to work.

(Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn đi làm.)

  • In spite of the fact that /In spite of + V-ing/N: mặc dù

Ví dụ:

In spite of the fact that his leg is broken, he goes out.

(Mặc dù chân anh ấy bị gãy, anh ấy vẫn đi chơi.)

  • Despite the fact that/ Despite of + V-ing/N: mặc dù

Ví dụ

Despite of the fact that it is raining, they play soccer.

(Mặc dù trời mưa, họ vẫn đá bóng.)

  • Adj/Adv + As/Though + S + V: mặc dù

Carefully as/though he drives, he has an accident. 

(Mặc dù anh ta lái xe cẩn thận, anh ấy vẫn gặp tai nạn.)

  • No matter + what/who/when/where/why/how (+adj/adv) + S + V: mặc dù, bất kể
  • Whatever/ whoever/ whenever/ wherever/ however + S + V: mặc dù, bất kể

Ví dụ:

- No matter who you are, I love you. 

(Cho dù em là ai, anh cũng vẫn yêu em.)

- Whatever you said, I believe you. 

(Cho dù em nói gì, anh cũng tin em.)

  • While (trong khi), Whereas, Meanwhile (trong khi đó)

Ví dụ: 

I’m good at Maths, while/whereas/meanwhile my sister is good at English.

(Tôi giỏi toán trong khi chị gái tôi lại giỏi tiếng Anh.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự so sánh

  • So sánh bằng: As + adj/adv + as

Ví dụ

He is as tall as his brother. 

(Anh ấy cao như anh trai anh ấy.)

  • So sánh hơn kém:

Tính từ ngắn: short Adj/Adv + er + than

Ví dụ:

Today is colder than yesterday. 

(Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)

Tính từ dài: more/less + long Adj/Adv + than

Ví dụ

This watch is more expensive than that one. 

(Chiếc đồng hồ này đắt hơn chiếc  đồng hồ kia)

  • So sánh hơn nhất: the most/least + Adj/Adv

Ví dụ:

My father drives the most carefully in my family.

(Bố tôi lái xe cẩn thận nhất trong gia đình tôi)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ điểu kiện

  • Bắt đầu bằng: if, unless, as/so long as

Ví dụ:

If you don’t come, I will go without you. 

(Nếu bạn không đến, tôi sẽ đi.)

Unless you learn hard, you can’t pass your exam.

(Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ không vượt qua kì thi được.)

As long as you are hardworking, you will finish it. 

(Miễn là bạn chăm chỉ, bạn sẽ hoàn thành nó.)

Trên đây là 9 mệnh đề trạng ngữ trong tiếng Anh, mong rằng qua bài viết sẽ giúp các bạn có nhiều thông tin bổ ích hơn trong việc học ngữ pháp tiếng Anh. Hãy chăm chỉ học hỏi và tìm hiểu để nâng cao trình độ ngoại ngữ của mình nhé!

>> Xem thêm: Học anh văn trực tuyến

7 nguyên tắc quan trọng để bạn nói tiếng Anh trôi chảy

Bạn đã học tiếng Anh trong nhiều năm, nhưng vẫn không thể nói một cách dễ dàng và trôi chảy?

Nhiều người không có vấn đề gì về kỹ năng đọc hoặc viết, nhưng khi nói tiếng Anh, họ chỉ cảm thấy lúng túng và bế tắc. Trong bài viết này, tôi muốn chia sẻ với bạn về cách nói tiếng Anh trôi chảy bằng phương pháp học khoa học hơn.

 

7 nguyên tắc quan trọng để bạn nói tiếng Anh trôi chảy

1. Học các cụm từ, không phải các từ đơn lẻ

Học các từ riêng biệt là một lỗi rất phổ biến mà người học thường mắc phải. Và tất nhiên, nó không phải là một phương pháp thích hợp để học bất kỳ ngôn ngữ nào, không chỉ tiếng Anh.

Nếu như bạn biết 1000 từ vựng, nhưng bạn lại không nói thể nói được một câu trọn vẹn, tuy nhiên nếu như bạn học và biết nhiều về các cụm từ thì bạn có thể tạo ra hằng trăm câu chính xác. Và khả năng nói của bạn cũng được cải thiện lên với khả năng nói chính xác về các câu.

Khi bạn biêt nhiều cụm từ thì khi cần nói, các cụm từ sẽ tự động xuất hiện trong đầu bạn. Bạn càng có nhiều thông tin đầu vào, giao tiếp của bạn càng dễ dàng hơn.

>> Xem thêm: Tổng hợp các ngày lễ trong năm trên thế giới bằng tiếng Anh

2. Ít chú ý đến ngữ pháp

7 nguyên tắc quan trọng để bạn nói tiếng Anh trôi chảy

Ý tôi là bạn nên tập trung vào việc nói lưu loát, thay vì ngữ pháp. Một số chuyên gia thậm chí còn nói rằng bạn không cần phải học ngữ pháp để có thể nói tiếng Anh trôi chảy.

Chỉ cần nhìn vào cách trẻ em học nói tiếng Anh. Mặc dù họ hiếm khi học bất kỳ quy tắc ngữ pháp nào, nhưng khả năng nói tiếng Anh của họ có thể được coi là trôi chảy, tự nhiên như người bản xứ.

Ngữ pháp chỉ là một khía cạnh của tiếng Anh. Có những thứ khác, quan trọng hơn nhiều trong việc nói.

Tập trung quá nhiều vào ngữ pháp khiến bạn không thể mở miệng nói chuyện. Nỗi sợ hãi bị mất mặt khiến bạn lo lắng khi nói. 

Vì vậy, hãy bắt đầu với các câu tiếng Anh đơn giản, và sau đó là những câu dài với những từ phức tạp hơn. Và hãy nhớ rằng người nghe của bạn không phải là giám khảo IELTS sẽ phân tích ngôn ngữ của bạn. Người nghe của bạn chỉ muốn nhận được thông tin nội dung mà bạn nói mà thôi.

Có quá nhiều quy tắc để học trong ngữ pháp, điều này có thể gây trở ngại cho người mới bắt đầu. Vì vậy, ý tưởng chính là đặt ngữ pháp sang một bên, việc nói của bạn sẽ bớt căng thẳng và vui vẻ hơn.

3. Nghe nhiều tiếng Anh hơn

7 nguyên tắc quan trọng để bạn nói tiếng Anh trôi chảy

Nếu bạn muốn cải thiện khả năng nói tiếng Anh của mình, hãy tập trung nhiều hơn vào việc nghe hơn là đọc. Học bằng tai, không phải bằng mắt.

Nghe giúp xây dựng vốn từ vựng và ngữ pháp của bạn. Kiến thức và hiểu biết về một số chủ đề cũng được mở rộng nếu bạn thường xuyên đọc và nghe.

Một lần nữa, các tài liệu đầu vào phải xác thực. Một số tài nguyên dễ tìm mà tôi muốn giới thiệu là các bài nói chuyện trên các kênh tiếng Anh, tin tức BBC tiếng Anh, phim hoạt hình và phim, bài hát, sách nói và hàng nghìn tài nguyên khác.

Khi bạn nghe những câu tiếng Anh đúng, chúng sẽ lưu lại trong trí nhớ của bạn, và sau đó bạn sẽ có thể tự mình xây dựng những câu tương tự một cách dễ dàng.

4. Luyện tư duy bằng tiếng Anh

Bạn có đang dịch từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Anh khi nói không?

Nếu có, hãy dừng nó lại ngay bây giờ. Bắt đầu suy nghĩ bằng tiếng Anh khi bạn nói tiếng Anh.

Rất nhiều người có thể nghe và hiểu 99% những gì người nói tiếng Anh nói nhưng lại không diễn đạt được một suy nghĩ đơn giản vì họ không tìm được từ phù hợp. Đó là lý do tại sao bạn phải suy nghĩ trực tiếp bằng tiếng Anh.

Tôi biết nó có thể không dễ dàng cho người mới bắt đầu vì bạn còn khá mới với ngôn ngữ này. Nhưng một khi bạn đã quen thuộc với quy trình này, mọi thứ sẽ ổn thôi.

Suy nghĩ trực tiếp bằng tiếng Anh giảm thời gian suy nghĩ xuống một nửa. Bạn sẽ mất gấp đôi thời gian khi tạo ra các ý tưởng bằng ngôn ngữ đầu tiên của mình và sau đó tìm kiếm các từ tương đương bằng tiếng Anh.

Một lý do khác tại sao bạn nên suy nghĩ bằng tiếng Anh là có nhiều từ trong ngôn ngữ của bạn mà bạn không thể tìm thấy bản dịch sang tiếng Anh hoặc bản dịch không chuyển tải đầy đủ ý nghĩa mà bạn muốn. Việc dịch sai đôi khi cũng xảy ra.

Hạn chế dịch càng nhiều càng tốt. Bắt đầu sử dụng từ điển Anh - Anh. Cố gắng giải thích các từ tiếng Anh bằng tiếng Anh. Đó là một thói quen tốt cho người học tiếng Anh.

Trong giao tiếp, đoán xem người nói sẽ nói gì tiếp theo có thể hữu ích. Giữ cho bộ não của bạn bận rộn bằng cách xử lý thông tin và chuẩn bị những gì cần nói khi đến lượt. Điều này cũng giúp tránh bị mắc kẹt khi bạn không thể nghĩ ra bất cứ điều gì để nói trong một cuộc trò chuyện.

5. Nói chuyện với chính mình

Không cần phải nói, tự luyện tập đóng một vai trò quan trọng trong việc học ngoại ngữ. Bạn cần chuẩn bị trước cho mình trước khi bắt chuyện với người khác bằng ngoại ngữ.

Bạn càng thực hành nhiều, bạn càng cảm thấy thoải mái hơn khi sử dụng ngôn ngữ. Cũng giống như tiếng mẹ đẻ của bạn, bạn được sinh ra với nó, vì vậy việc nói không phải là một vấn đề lớn đối với bạn.

Làm thế nào để nói chuyện với chính mình?

Có rất nhiều cách. Chọn những tình huống phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày của bạn để bạn có những bối cảnh thực tế. Bạn có thể nói về sở thích, gia đình, niềm yêu thích, trường học, ngày nghỉ hoặc công việc của bạn.

Khi bạn ở nhà một mình, hãy đứng trước gương và luyện tập. Sẽ tốt hơn nếu bạn có thể sử dụng một số ngôn ngữ cơ thể cùng với bài nói.

Trong cuộc sống hàng ngày, có thể nảy sinh những tình huống mới mà bạn chưa từng trải qua. Hãy nghĩ về điều gì đó bạn có thể nói trong trường hợp này. Sau này, khi bạn gặp lại các tình huống, bạn có thể thấy mình đã sẵn sàng để giao tiếp.

Trước khi đi ngủ, hãy cố gắng tóm tắt lại những việc bạn đã làm được và chưa làm được trong ngày và nói về kế hoạch cho ngày mai. Điều đó thực sự hữu ích.

6. Tiếp xúc với môi trường nói tiếng Anh

Nói chuyện với chính mình có thể là không đủ. Nên tham gia các câu lạc bộ nói tiếng Anh, nói tiếng Anh với bạn bè, kết bạn với người nước ngoài hoặc tham gia vào bất kỳ nơi nào sử dụng tiếng Anh để giao tiếp.

Những gì bạn cần cho kỹ năng nói của mình là luyện tập hàng ngày. Hãy biến nó thành một thói quen. Việc nói của bạn sẽ không trở nên tốt hơn nếu bạn chỉ lấy đầu vào và để nó ở đó mà không có bất kỳ đầu ra nào.

Sau tất cả quá trình chuẩn bị tự luyện tập, môi trường để ngôn ngữ được nói ra là cần thiết. Nếu bạn không mở miệng để nói một từ, bạn sẽ không bao giờ là một người nói tiếng Anh giỏi. Bạn muốn nói trôi chảy, bạn phải bắt buộc mình phải nói trước. Dần dần bạn sẽ trở nên trôi chảy hơn.

7. Tìm hiểu sâu

Bạn không thể nói tiếng Anh một cách dễ dàng và trôi chảy khi bạn không nhớ từ, cụm từ và các mẫu câu ngay lập tức.

Một vấn đề phổ biến của người học tiếng Anh là họ chỉ cố gắng học càng nhiều mục ngôn ngữ càng tốt, nhưng không bao giờ xem lại chúng sau này.

Bạn đã bao giờ nghe một câu nói rằng sự lặp đi lặp lại là mẹ của việc học? Điều đó có nghĩa là mọi thứ đều có thể học được thông qua đào tạo, và nói tiếng Anh không phải là một ngoại lệ.

Tôi đoán bây giờ bạn có thể cảm thấy quá tải vì có nhiều việc cần phải làm. Điều đó hoàn toàn ổn, việc học cần thời gian và nỗ lực. Nhưng nếu bạn áp dụng 7 phương pháp này vào thực tế và dần dần biến nó thành thói quen hàng ngày, bạn sẽ sớm thấy khả năng nói tiếng Anh của mình được cải thiện đáng kể. Chúc bạn thành công!

>> Mời quan tâm: Học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1 tại nhà

Tổng hợp các ngày lễ trong năm trên thế giới bằng tiếng Anh

Mỗi một quốc gia trên thế giới đều có những ngày lễ riêng biệt theo từng nét văn hóa của những quốc gia đó. Vậy trong tiếng Anh các tên gọi các ngày lễ lớn trong năm như thế nào? Hãy cùng Pantado tìm hiểu về bộ từ vựng về các ngày lễ trong tiếng Anh nhé.

Trong bài viết này chúng tôi sẽ đề cập đến các ngày lễ lớn trong năm của thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. 

>> Xem thêm: Một số cách diễn đạt hy vọng và mong muốn trong tiếng Anh

1. Các ngày lễ lớn trên thế giới bằng tiếng Anh

Tổng hợp các ngày lễ trong năm trên thế giới bằng tiếng Anh

  • New Year’s Day: Ngày Đầu Năm Mới
  • April Fools’ Day: Ngày Nói dối
  • Easter: Lễ Phục sinh
  • Good Friday: Ngày thứ Sáu Tuần Thánh
  • Easter Monday: Ngày thứ Hai Phục sinh
  • May Day: Ngày Quốc Tế Lao Động
  • Christmas: Giáng sinh
  • Christmas Eve: Đêm Giáng sinh
  • Christmas Day: Ngày lễ Giáng sinh
  • Boxing Day: Ngày lễ tặng quà (sau ngày Giáng sinh)
  • New Year’s Eve: Đêm Giao thừa
  • Mother’s Day: Ngày của Mẹ
  • Father’s Day: Ngày của Bố
  • Valentine’s Day: Ngày Lễ Tình Nhân/Ngày Valentine
  • Bank holiday (public holiday): ngày quốc lễ
  • Chinese New Year: Tết Trung Quốc (Tết âm lịch)
  • Independence Day: Ngày lễ Độc Lập
  • Thanksgiving: Ngày lễ Tạ Ơn
  • Halloween: Lễ hội Halloween (Lễ hội Hóa trang)
  • Saint Patrick’s Day: Ngày lễ Thánh Patrick

>> Xem thêm: Học tiếng anh giao tiếp 1 kèm 1 online

2. Các ngày lễ lớn của Việt Nam bằng tiếng Anh

Tổng hợp các ngày lễ trong năm trên thế giới bằng tiếng Anh

  • Tet Holiday (Vietnamese New Year) (lunar): Tết Nguyên Đán
  • Hung Kings Commemorations (10/3) (lunar): Giỗ tổ Hùng Vương
  • Hung Kings’ Temple Festival: Lễ hội Đền Hùng
  • Liberation Day/Reunification Day – (30/04): Ngày Giải phóng miền Nam thống nhất đất nước
  • International Workers’ Day (01/05): Ngày Quốc tế Lao động
  • National Day (02/09): Quốc khánh
  • Communist Party of Vietnam Foundation Anniversary (03/02): Ngày thành lập Đảng
  • International Women’s Day – (08/03): Quốc tế Phụ nữ
  • Dien Bien Phu Victory Day ( 07/05): Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ
  • President Ho Chi Minh’s Birthday (19/05): Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • International Children’s Day (01/06): Ngày quốc tế thiếu nhi
  • Vietnamese Family Day (28/06): Ngày gia đình Việt Nam
  • Remembrance Day (Day for Martyrs and Wounded Soldiers) – (27/07): Ngày thương binh liệt sĩ
  • August Revolution Commemoration Day – (19/08): Ngày cách mạng tháng 8
  • Capital Liberation Day – (10/10): Ngày giải phóng thủ đô
  • Vietnamese Women’s Day – (20/10) Ngày phụ nữ Việt Nam
  • Teacher’s Day – (20/11): Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • National Defense Day (People’s Army of Viet Nam Foundation Anniversary) – (22/12): Ngày hội quốc phòng toàn dân – Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam
  • Lantern Festival (Full moon of the 1st month) (15/1): Tết Nguyên Tiêu – Rằm tháng giêng
  • Buddha’s Birthday – 15/4 (lunar): Lễ Phật Đản
  • Mid-year Festival – 5/5 (lunar): Tết Đoan ngọ
  • Ghost Festival – 15/7 (lunar): Lễ Vu Lan
  • Mid-Autumn Festival – 15/8 (lunar): Tết Trung Thu
  • Kitchen guardians – 23/12 (lunar): Ông Táo chầu trời

 

3. Một số câu hỏi về lễ hội bằng Tiếng Anh

Dạng câu hỏi Wh_ question về lễ hội:

  • What is the name of the festival? 

Tên lễ hội đó là gì?

  • Where is it held? 

Nó được tổ chức ở đâu?

  • When is it held?

Nó được tổ chức vào thời gian nào?

  • Who can participate in that festival? 

Ai có thể tham gia vào lễ hội đó?

  • Why is it organized? 

Tại sao nó được tổ chức?

  • How is it decorated? 

Nó được trang trí như thế nào?

  • What do you intend to give your girlfriend on Valentine’s Day?

 Bạn định tặng bạn gái bạn thứ gì vào ngày lễ tình nhân?

  • What are you up to over Christmas? 

Bạn định làm gì trong lễ Giáng Sinh?

  • How many days off during Lunar New Year? 

Bạn sẽ được nghỉ mấy ngày vào dịp Tết này?

  • How was your day off? 

Kỳ nghỉ của bạn thế nào?

  • Got any plans for summer break? 

Anh có kế hoạch gì cho kì nghỉ hè chưa?

  • What do you usually have for New Year’s dinner? 

Bạn thường ăn gì trong bữa tối năm mới?

  • How do you celebrate Christmas Day? 

Bạn ăn mừng ngày giáng sinh như thế nào?

Dạng câu hỏi Yes/No question về lễ hội

  • Did you get up to anything interesting? 

Bạn có làm điều gì thú vị không?

  • Did you get up to anything special? 

Bạn có làm điều gì đặc biệt không?

  • Did you see the New Year in? 

Bạn có đón giao thừa không?

  • Did you get any plans for Lunar New Year? 

Bạn có dự định gì cho dịp nghỉ Tết chưa?

  • Got any plans for Christmas and New Year? 

Bạn có dự định gì cho lễ Giáng Sinh và Năm mới chưa?

  • Are you at home over Christmas, or are you going away? 

Bạn sẽ ở nhà trong lễ Giáng sinh, hay đón ở bên ngoài?

  • Are you at home over New Year, or are you going away? 

Anh sẽ đón năm mới ở nhà, hay đi chơi xa?

  • Do anything exciting over the Christmas? 

Có việc gì thú vị làm trong mấy ngày giáng sinh không?

Trên đây là một số từ vừng về tên các ngày lễ trong tiếng Anh. Mong rằng với bài viết này sẽ giúp các bạn một số từ vựng hữu ích, cũng như hiểu hơn về các tên lễ hội, kỳ nghỉ trong tiếng Anh. 

>> Mời tham khảo: Các trang học tiếng anh trực tuyến

Một số cách diễn đạt hy vọng và mong muốn trong tiếng Anh

Trong giao tiếp hằng ngày chúng ta có rất nhiều cách nói để bày tỏ mong muốn và hi vọng của mình với một tương lai không xa, trong tiếng Anh cũng vậy cũng có rất nhiều cách nói để diễn đạt điều hi vọng và mong muốn đó. Trong bài viết hôm nay Pantado xin chia sẻ tới các bạn một số cách diễn đạt mong muốn trong tiếng Anh. Mời bạn tham khảo.

>> Xem thêm: Cách trả lời câu hỏi “How are you” cực thú vị

 

Một số cách diễn đạt hy vọng và mong muốn trong tiếng Anh

 

1. Cách diễn đạt sự hi vọng, mong muốn trong một tương lai xa

Dưới đây sẽ là một vài ví dụ về cách diễn đạt mà bạn mong muốn nó sẽ xảy ra ở tương lai phía trước, hoặc là nói về những thay đổi mà bạn mong muốn nó xảy ra trong cuộc đời.

In an ideal world, I’d … ( … I’d have a great job and a big family.)

Trong một thế giới lý tưởng, tôi muốn … (… Tôi muốn có một công việc tốt và một gia đình lớn).

In an ideal world, there … (… there would be peace / there wouldn’t be any wars.)

Trong một thế giới lý tưởng, sẽ… (thế giới sẽ hòa bình / không có chiến tranh nào xảy ra).

It would be great / fantastic / wonderful if …. (… if everyone could get along.)

Nếu…(nếu mọi người đều hòa thuận với nhau) thì sẽ thật tốt/ thú vị/ tuyệt vời.

In the long-term, I’m hoping …

Trong tương lai xa, tôi hi vọng

Lưu ý: Theo sau nó có thể hoặc là động từ nguyên thể, hoặc cũng có thể là mệnh đề "that"

Ví dụ:

“In the long-term, I’m hoping to study at a university in Australia.” 

Trong tương lai xa, tôi hi vọng được học tại một trường đại học Úc.

“In the long-term, I’m hoping that I will become a astronaut.”

Trong tương lai xa, tôi hi vọng rằng mình sẽ trở thành một phi hành gia.

I’ve always hoped for (+ noun)

Tôi luôn luôn hi vọng về (+ danh từ)

Ví dụ:

“I’ve always hoped for a good job.”

Tôi luôn luôn hi vọng có một công việc tốt.

I’ve always dreamed of …. (+ V-ing)

Tôi luôn luôn mơ về…(+V-ing)

Ví dụ:

“I’ve always dreamed of becoming an Economist.

Tôi luôn luôn mơ ước trở thành một nhà kinh tế học.

>> Mời tham khảo: Học tiếng anh với người nước ngoài

 

2. Cách diễn đạt sự hi vọng, mong muốn trong một tương lai gần

 

Một số cách diễn đạt hy vọng và mong muốn trong tiếng Anh

 

I’m hoping for … (+ noun)

Tôi đang hi vọng…. (+ danh từ)

Ví dụ:

“I’m hoping for a new cell phone for my birthday.”

Tôi đang hi vọng một cuộc gọi chúc mừng sinh nhật của tôi.

I’m hoping to get …

Tôi đang hi vọng nhận được…

Ví dụ:

“I’m hoping to get a new phone.”

Tôi đang hi vọng sẽ nhận được một cuộc gọi.

I would like… Tôi muốn…

Ví dụ:

“I would like to go on a round-the-world trip.”

Tôi muốn có chuyến đi du lịch vòng quanh Trái Đất.

Chú ý: theo sau “I would like / I’d like” có thể hoặc là danh từ (n), hoặc là động từ (v).

Ví dụ:

“I’d like to go away for Wedding anniversary.”

Tôi muốn đi du lịch trong dịp Kỷ niệm ngày cưới.

I really want…Tôi thực sự muốn…  

Lưu ý: Việc sử dụng từ “want” có thể bất lịch sự, trừ phi bạn đang nói chuyện với một người bạn thân hoặc người thân trong gia đình.  

Something I’ve always wanted is… 

Một vài điều tôi luôn luôn mong muốn là…

I’d be delighted / over the moon if…

Tôi sẽ hài lòng nếu…

Ví dụ:

“I’d be delighted if you gave me a new watch.”

Tôi sẽ rất vui mừng nếu bạn tặng mình một chiếc đồng hồ đeo tay mới.

Chú ý: động từ theo sau “if” nên chia ở thì quá khứ, bởi vì bạn đang nói về tình huống giả định. Điều có nghĩa là cách dùng gần giống với câu điều kiện loại 2.

What I’d like more than anything else is…

Điều tôi mong muốn hơn bất kì cái gì khác là…

On my Christmas wish list is…

Danh sách điều ước vào dịp Giáng sinh của mình là…

 

3. Cách nói về những mong muốn của bạn

 

Một số cách diễn đạt hy vọng và mong muốn trong tiếng Anh

 

I’d rather have … (+ noun)

Tôi muốn có … (+ danh từ)

Ví dụ:

“I’d rather have tickets to the opera.”

Tôi muốn có những tấm vé nghe nhạc opera.

Chú ý: bạn có thể sử dụng thể so sánh theo sau “would rather”.

Ví dụ:

“I’d rather have tickets to the opera than tickets to the theatre.”

Tôi muốn có những tấm vé nghe nhạc opera hơn là những tấm vé đến rạp hát.

I’d rather you … (+ simple past)

Tôi muốn bạn…(+ thì quá khứ đơn)

Ví dụ:

“I’d rather you saved your money.”

Tôi muốn bạn tiết kiệm tiền của mình.

I’d prefer (+ noun)

Tôi muốn (+ danh từ)

Ví dụ:

“I’d prefer some money for the new house.”

Tôi muốn có một khoản tiền để mua ngôi nhà mới.

Chú ý: theo sau “prefer” là giới từ “to”, có nghĩa so sánh thích cái gì hơn cái gì

Ví dụ:

“I’d prefer some money for the house to tickets for the opera.”

Tôi muốn có một khoản tiền để mua ngôi nhà mới hơn những tấm vé đi nghe nhạc opera.

I’d prefer it if you … (+ simple past)

Tôi sẽ hài lòng hơn/vui vẻ hơn nếu bạn… (+ thì quá khứ đơn)

Ví dụ:

“I’d prefer it if you gave some money to charity.”

Tôi sẽ vui vẻ hơn nếu bạn ủng hộ tiền cho quỹ từ thiện.

… would be more suitable / would be better

… sẽ thích hợp hơn/ sẽ tốt hơn.

Ví dụ:

“A learning toy would be better for Ronnie than money.”

Một đồ chơi học tập sẽ tốt hơn với Ronnie hơn là tiền bạc.

If I had a choice, I would go for… (+ noun)

Nếu có một lựa chọn, tôi sẽ chọn …. (+ danh từ)

If it’s all the same to you, …

Nếu bạn không phiền, ….

Ví dụ:

“If it’s all the same to you, I’d like some book tokens.”

Nếu bạn không phiền, mình muốn có một vài phiếu tặng sách.

Chú ý: If it’s all the same to you = If you don’t mind

>> Xem thêm: Tiếng anh trực tuyến

Lộ trình học TOEIC cho người mới bắt đầu hiệu quả nhất

Đối với các bạn đang muốn thi TOEIC, mới bắt đầu học hoặc kiến thức nền chưa chắc thì sẽ rất là khó khăn nếu không có phương pháp học tập và ôn luyện. Pantado.edu.vn xin chia sẻ đến quý bạn đọc lộ trình học TOEIC cho người mới bắt đầu hiệu quả nhất.

Bài viết giúp các bạn nắm được mình cần làm gì từ con số 0 để đạt được số điểm TOEIC như mong muốn. Bạn chỉ cần kiên trì luyện tập phương pháp học để PANTADO lo! 

Lộ trình học TOEIC cho người mới bắt đầu có thể được chia làm 3 giai đoạn từ dễ đến khó, các bạn có thể đi qua từng bước dưới đây để tích lũy kiến thức đúng cách nhé:

Bước 1: Nắm rõ cấu trúc và độ khó đề thi

Cấu trúc đề thi TOEIC bao gồm 7 phần thi (tổng điểm tối đa 990 điểm):

  • Phần 1 - 4 là bài thi nghe : gồm 100 câu hỏi làm trong 45 phút, điểm tối đa là 495 điểm
  • Phần 5 - 7 là bài thi đọc: gồm 100 câu hỏi làm trong 75 phút, điểm tối đa là 495 điểm.

Nội dung chính của kỳ thi TOEIC là từ vựng dùng trong môi trường sinh hoạt hàng ngày và môi trường làm việc chuyên nghiệp quốc tế. Ngữ pháp sử dụng trong kỳ thi TOEIC không quá khó, với những bạn nắm được nền tảng ngữ pháp ở mức ổn là có thể đạt được số điểm cao rồi.

Các bạn cần lưu ý và trau dồi từ vựng phù hợp trong các bối cảnh được sử dụng trong bài thi TOEIC vì chúng đều rất thực tế đấy nhé: buổi họp mặt nhân viên, bài quảng cáo sản phẩm, email trao đổi giữa khách hàng và doanh nghiệp,... 

Bước 2: Chuẩn bị kiến thức nền và làm quen với đề thi

Về ngữ pháp:

Các bạn cần nắm và hiểu rõ được vị trí của các thành phần trong câu được sắp xếp như thế nào. Đây là dạng câu hỏi rất thường gặp trong kỳ thi TOEIC. Ví dụ như: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ thì sẽ đứng trước danh từ. Trạng từ bổ nghĩa cho hành động thì sẽ  đứng sau động từ,... và các cấu trúc tương tự.

Về từ vựng:

Các bạn nên học các từ sau đó áp dụng vào các câu ví dụ cụ thể. Với mỗi từ mới bạn cần phải hiểu về nghĩa của từ, phát âm, từ loại và lấy ít nhất một ví dụ áp dụng của từ đó. Các bạn cũng cần nắm rõ các dạng tính từ, danh từ , động từ...của từ đó , đây được xem là dạng bài rất phổ biến trong kỳ thi TOEIC.

Bạn cần luyện tập thường xuyên nhé. Lôi các kiến thức cũ ra và ôn luyện thường xuyên là cách giúp bạn ghi nhớ một cách sâu sắc nhất từ mới.

Về luyện nghe: 

Các bạn cần luyện tập nghe các cấu trúc liên quan đến "What", "Who", "When", "How" và "Why", vì từ để hỏi sẽ quyết định câu trả lời đấy.

Ví dụ khi câu hỏi bắt đầu bằng từ "When" thì các bạn sẽ hình dung được là mình sẽ cần tìm thông tin về một mốc thời gian cho một sự kiện nào đó trong bài nghe. Khi câu hỏi bắt đầu bằng từ "How" thì các bạn cần lắng nghe xem cách thức một sự vật hiện tượng xảy ra là bằng phương tiện, dụng cụ gì.

>>> Mời xem thêm: học tiếng anh giao tiếp trực tuyến với người nước ngoài

Bước 3: Luyện tập giải đề để tăng kỹ năng làm bài và tăng điểm số

Sau khi hoàn tất bước 2 thì các bạn có thể bắt đầu luyện tập giải đề thi TOEIC. Với các bạn chỉ mới bắt đầu giải đề thì các bạn chỉ nên tập trung vào đề thi để làm sao cho đúng nhiều nhất có thể là được nhé.

Bạn nên ghi chép từ vựng và ngữ pháp mà bạn bắt gặp trong bộ đề thi mẫu, các bạn cần giải các đề thi thử, đề thi mẫu có giải đáp các thắc mắc, dịch nghĩa câu hỏi cũng như giải thích tại sao đáp án này đúng và đáp án kia là sai nhé. Với cách học rút kinh nghiệm từ những cái sai và ghi chú lại, các bạn sẽ tiến bộ rất nhanh đấy.

Khi đã giải được đề thi TOEIC ở mức độ nhuần nhuyễn với kết quả thi như ý, các bạn phải bắt đầu tự bấm giờ để kiểm tra xem tốc độ bản thân làm bài có vượt quá 45 phút cho bài thi nghe và 75 phút cho bài thi đọc hay không. Việc luyện tập với thời gian theo chuẩn kỳ thi TOEIC sẽ giúp các bạn quản lý thời gian tốt hơn và không bị vấp khi bắt tay vào kỳ thi TOEIC thật sự. 

Các mẹo làm bài thi TOEIC hiệu quả

Hãy chọn đáp án tối ưu nhất

Trong một câu hỏi, các bạn sẽ gặp nhiều trường hợp là tất cả các câu trả lời đều có ý đúng và bạn không biết mình nên chọn câu nào, loại câu nào cả! 

Với các trường hợp như vậy bạn hãy luôn chọn đáp án tối ưu nhất! Các đáp án đúng có thể 1 điểm đúng, nhưng đáp án tối ưu nhất thì được hỗ trợ bởi các dữ kiện và thường có ít nhất là 2 dẫn chứng có căn cứ mà đề bài đưa ra.

Bạn không cần hiểu 100% nghĩa của mọi từ

Trong khi làm bài thi TOEIC, đôi khi bạn sẽ gặp phải những từ mới hoặc thành ngữ mà bạn không biết, làm bạn cảm thấy mơ hồ liệu mình đã chọn đúng đáp án hay chưa.. Hãy bình tĩnh nhé vì thật ra bạn không cần phải hiểu hết ý nghĩa của các từ hay thành ngữ bạn chỉ cần hiểu ngữ cảnh để bạn suy đoán được nội dung của đoạn hội thoại.

Hãy dựa vào ngữ cảnh để từ đó tìm được gợi ý và suy luận ra câu trả lời chính xác nhé!

Hãy kiểm tra lại các đáp án đã chọn

Bạn nên kiểm tra lại đáp án của mình nhé. Vì đôi khi bạn lựa chọn đáp án này nhưng tô nhầm đáp án kia đấy. Hoặc vì đề thi có nhiều câu hỏi, bạn có thể rối mắt mà nhầm đáp án câu này sang câu kia.

>>> Mời xem thêm: Từ vựng về Hành động trong các môn thể thao bằng tiếng Anh

Từ vựng về Hành động trong các môn thể thao bằng tiếng Anh

Khi muốn miêu tả các hành động trong các môn thể thao bằng tiếng Anh nhiều bạn bị bí từ và không biết phải nói như nào. Ném bóng chuyền tiếng anh là gì?... Đừng lo lắng hãy cùng Pantado tìm hiểu trong bài dưới đây.

Những động từ trong các môn chơi bóng dùng tay

Bạn yêu thích các môn bóng , các môn thể thao chơi bóng dùng tay, hãy cùng học và miêu tả các hành động trong môn thể thao này nhé!

  • Pass : chuyền bóng (ném bóng cho người chơi khác trong team của bạn ) 

Ví dụ :“Pass the ball quickly!” – “Chuyền bóng nhanh qua đây!”

  • Throw : ném bóng (dùng tay ném bóng lên không trung) 

Ví dụ:“She threw the ball into the air.” – “Cô ấy đã ném quả bóng lên không trung.”

Các môn thể thao bằng tiếng anh

  • Catch : bắt bóng (bắt bóng bằng tay khi ai đó chuyền qua cho bạn)

Ví dụ: “Her team member caught the ball.“ – “Đồng đội của cô ấy đã bắt được bóng.”

  • Serve : giao bóng, phát bóng  (như trong môn tennis)

Ví dụ :“She serve an ace.” – “Cô ấy đã phát bóng thành công (và được ghi điểm).”

Các môn thể thao bằng tiếng anh

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh trực tuyến cho học sinh tiểu học

  • Return : lấy lại bóng (ví dụ trong môn quần vợt) 

Ví dụ: “ He returned the ball to continue the rally.”  – “Anh ấy đã lấy lại bóng và tiếp tục cuộc tấn công.”

  • Ground : chạm đất (làm bóng rơi xuống đất  khi được chuyền sang đối phương nhưng bị rơi) ( đặc biệt trong môn bóng chuyền)  

Ví dụ: “He grounded the ball and won the point.”- “Anh ấy đã làm bóng (khi tới tay đối phương) rơi xuống đất và thắng 1 điểm”

  • Bounce : nảy bóng (làm bóng rơi xuống đất và nẩy lên không trung lần nữa )

Ví dụ “The ball bounced once and the player hit it back over the net.” – “Quả bóng nảy lên lần nữa và người chơi đã lấy lại bóng qua lưới”

  • Hit : đánh bóng  

Ví dụ “He hit the ball with his racket” – “Anh ấy đánh bóng bằng vợt của anh ấy.”

  • Bowl : ném bóng lăn trong trò chơi bóng cricket

Ví dụ: “Ne bowed to the batsman” – “Ne ném bóng cho đồng đội (chơi bóng chày)”

Những động từ trong các môn chơi bóng dùng chân

  • Pass : chuyền bóng 

Ví dụ : “He passed the ball back to the goalkeeper.” – “Anh ấy chuyền bóng lại cho thủ môn.”

  • Kick : đá bóng, 

Ví dụ:“ He kicked the ball into the net.” – “Anh ấy đá bóng vào lưới.”

  • Dribble : rê bóng (trước khi cố gắng chuyền cho đồng đội” 

Ví dụ :”He dribbled the ball past the defender.” – “Anh ấy rê bóng qua hậu vệ.”

  • Tackle : đoạt bóng

Ví dụ: “Be carefull when you tackle.” – “Hãy cẩn thận khi đoạt bóng.”

  • Shoot : sút bóng 

Ví dụ: “ Dalglish shoots, but misses” – “Dalglish sút, nhưng trượt“

Các động từ hữu ích khác.

  • Head : đánh đầu 

Ví dụ: “He headed the ball into the back of the net.” –“Anh ấy đã đánh bóng bằng đầu vào sau lưới.”

  • Run : chạy 

Ví dụ: “He ran past the defender.” –“Anh ấy đã chạy qua hậu vệ”

  • Race : chạy đua 

Ví dụ “They both race for the ball “ – “Hai bọn họ đang chạy đua để lấy bóng.”

  • Sprint : chạy hết sức, chạy nước rút 

Ví dụ: “The runner sprinted to the finish line.” – “Người chạy đã chạy nước rút tới đường cuối cùng.”

Các môn thể thao bằng tiếng anh

  • Jump : nhảy lên

Ví dụ: “The goalkeeper jumped up to catch the ball.” –“Thủ môn nhảy lên bắt quả bóng.”

  • Dive : ngã giả vờ – trong trường hợp ngã để trông giống như thể đối phương đã cướp bóng một cách không đẹp – đặc biệt trong bóng đá) 

Ví dụ: “ If you dive in the match, you might get a yellow card.” – “Nếu bạn ngã giả vờ trong trận dấu, bạn có thể bị nhận một thẻ vàng.”

  • (commit a) fault : ( phạm) lỗi 

Ví dụ: “If you commit a foot fault, you’ll lose the point.” – “Nếu bạn phạm lỗi chân, bạn sẽ mất điểm.”

  • (commit a) foul: gian lận, chơi xỏ 

Ví dụ: “He foulded the other player who then got a penalty shot.” – “Anh ta đã chơi xỏ người khác sau đó người đó được một quả phạt đền.”

  • Blow the whistle: thổi còi kết thúc

Ví dụ “He blew the whistle at half time” – “Anh ấy đã thổi còi kết thúc giữa hiệp.”

  • win : chiến thắng 

Ví dụ: “We’ve won every match this season!” –“Chúng tôi thắng tất cả các trận  trong mùa này!”

  • Lose : thua

Ví dụ: “She lost in three straight sets.” – “Cô ấy thua 3 hiệp liên tiếp.”

  • Score : ghi bàn 

Ví dụ: “He’s scored all the goals this season.”- “Anh ấy đã ghi tất cả các bàn trong mùa này.”

  • Draw : hòa

Ví du: “They drew 1-1.” – “Họ đã hòa với tỷ số 1-1.”

>>> Mời xem thêm: Phân biệt Thief, robber, burglar, steal trong tiếng Anh

Phân biệt Thief, robber, burglar, steal trong tiếng Anh

Thief, robber, burglar, steal là bốn từ trong tiếng Anh đều nói về kẻ trộm, kẻ cướp. Nhưng nó được dùng trong những trường hợp rất khác nhau. Đôi khi nếu không phân biệt rõ các bạn sẽ rất dễ nhầm lẫn. Burglar là gì? dùng thief trong trường hợp nào? Cùng chúng tôi tìm hiểu cách phân biệt qua bài viết sau nhé

Thief

  • Định nghĩa: kẻ ăn trộm

Thief : là danh từ dùng để nói về kẻ trộm cắp, hành vi trộm cắp này mang tính lén lút, không có bạo lực xảy ra, thông thường khi người bị lấy cắp mất đồ họ không nhận ra - được dùng để miêu tả các hành vi trộm cắp tại mọi thời điểm trong ngày.

Ví dụ:

The art gallery was broken into last night, and the thieves got away with two valuable paintings.

  • Danh từ để nói về hành vi trộm cắp hay kẻ trộm cắp là theft.

Ví dụ:

Unfortunately, we have had several thefts in the building recently.

  • Các từ thường đi với thief

ADJ.

would-be

The alarm is usually sufficient to deter a would-be thief.

| common, petty | professional | casual, opportunist | sneak | car, jewel, etc.

QUANT.

gang

VERB + THIEF

catch

THIEF + VERB

take sth, snatch sth, steal sth

A thief snatched her handbag containing her wages.

| escape with sth, get away with sth, make off with sth | break in | strike

The thief struck while the family were out.

*Thành ngữ liên quan đến từ thief

(There is) honour among thieves: luật xã hội đen.

(As) thick as thieves: dùng trong cách nói thân mật giữa hai hoặc nhiều người, tức là rất ăn ý, rất thân nhau.

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh online 1 kèm 1 với người nước ngoài

Robber

  • Ý nghĩa: Kẻ cướp

Robber: danh từ miêu tả những kẻ dùng hành vi bạo lực, đe dọa, gây thương tích cho người khác để lấy đi tài sản.

Ví dụ:

The robbers shot a policeman before making their getaway.

  • Danh từ robbery mang nghĩa hành động cướp bóc, cướp đoạt hay vụ cướp

Ví dụ:

The gang admitted they had committed four recent bank robberies.

  • Các từ thường đi với robber

ADJ.

armed, masked | bank, train | grave, tomb

QUANT.

band, gang

VERB + ROBBER

hunt

Police are hunting a masked robber who snatched £15,000 from a post office.

| catch

ROBBER + VERB

hold sb/sth up

Robbers held up a bank at gunpoint.

| snatch sth, steal sth, take sth | escape with sth, get away with sth, make off with sth

Robbers escaped with £30,000 of payroll money.

  • Các từ thường đi với robbery

ADJ.

attempted, bungled, failed | armed | bank, highway, street

VERB + ROBBERY

commit, take part in

ROBBERY + NOUN

attempt

PHRASES

robbery with violence

He was sentenced to four years in prison for robbery with violence.

*Thành ngữ liên quan đến robber

daylight robbery = highway robbery: dùng theo nghĩa không trang trọng, để phàn nàn giá bán quá đắt, trắng trợn (ăn cướp giữa ban ngày).

Ví dụ: $6 for an orange juice? That’s just daylight robbery!

Burglar

  • Ý nghĩa: Tên trộm, kẻ đột nhập

Burglar: danh từ dùng để nói về kẻ trộm với hình thức là đột nhập (đột nhập vào các căn nhà, các tòa nhà lớn) để lấy đi các đồ đạc có giá trị và không xảy ra các hành vi bạo lực. Tuy nhiên điều đặc biệt là burglar chỉ được dùng để nói đến các hành vi đột nhập ăn trộm xảy ra vào thời điểm đêm tối.

Ví dụ:

The burglar had taken a laptop on which highly sensitive information was stored.

  • Danh từ burglary mang nghĩa hành động đột nhập trộm cắp.

IELTS TUTOR xét ví dụ:

Insurers are getting tougher on customers who make claims after burglaries.

  • Các từ thường đi với burglar

ADJ.

professional | cat | suspected

(= a burglar who climbs up the outside of buildings)

VERB + BURGLAR

hunt

(informal) Police are hunting burglars who stole property worth £3,500.

| catch

BURGLAR + VERB

break in

The burglar had broken in through a window.

| steal sth | strike

Burglars had already struck twice that week in their road.

BURGLAR + NOUN

alarm

  • Các từ thường đi với burglary

ADJ.

attempted | aggravated

(law) (= burglary involving further violence or unpleasant behaviour)

| house

BURGLARY + VERB

happen, take place

PREP.

~ at

Audio equipment was stolen in a burglary at a house in Main Road.

Steal

  • Ý nghĩa: ăn trộm, cắp mà không ai biết, tức là không xảy ra trước mặt mình , có phần lén lút hơn

Steal: động từ thường dùng đi kèm với vật bị cướp đi

* CHÚ Ý: To steal something from someone.

Ví dụ:

The thief stole a gold necklace from the woman’s bedroom

>>> Mời xem thêm : Tổng hợp 23 thành ngữ Tiếng Anh về thời tiết vô cùng thú vị

Tổng hợp 23 thành ngữ Tiếng Anh về thời tiết vô cùng thú vị

Các câu thành ngữ luôn mang những ý nghĩa vô cùng thú vị. Cùng là câu chứa “mây”, “gió”, “mưa”, ‘nắng” nhưng thành ngữ tiếng Anh lại mang những nghĩa bóng khác. Có bao giờ bạn tự hỏi: every cloud has a silver lining là gì? Hãy cùng Trung tâm Anh ngữ Pantado tìm hiểu tổng hợp 23 thành ngữ Tiếng Anh về thời tiết vô cùng thú vị dưới đây nhé

  1. As right as rain: cảm thấy rất khỏe khoắn

Don’t worry! She will be as right as rain tomorrow.

Đừng lo, ngày mai cô ấy sẽ thấy khỏe khoắn tươi tắn ngay thôi.

  1. Be a breeze: rất dễ dàng

Making this cake is a breeze.

Làm cái bánh này dễ ẹc à.

  1. Be snowed under: ngập trong công việc

Oh, I’m snowed under at work now. I have no time to go shopping with you.

Ôi, tớ đang ngập đầu trong công việc đây. Tớ không có thời gian đi mua sắm với cậu đâu.

  1. Break the ice: phá vỡ sự ngại ngần, im lặng trong giao tiếp 

He smiled and gave me a cup of coffee to break the ice. He’s really friendly.

Anh ấy mỉm cười và đưa tôi một cốc cà phê để làm quen. Anh ấy thật sự rất thân thiện.

  1. Calm before the storm: sự yên lặng 

Oh, enjoy the calm before the storm. Tomorrow the kids will come back and you will be mad with them.

Ôi, hãy tận hưởng sự bình yên đi trước cơn bão đi. Ngày mai lũ trẻ sẽ về và cậu sẽ phát cáu với chúng đó.

  1. Chase rainbows: theo đuổi ảo mộng, viển vông

They told me that I’m chasing rainbows, but I don’t care, I believe in myself.

Họ nói tôi đang theo đuổi điều viển vông, nhưng tôi không quan tâm, tôi tin vào chính mình.

  1. Come rain or shine: cho dù chuyện gì xảy ra 

I’ll be there with you come rain or shine, don’t worry.

Tớ sẽ luôn ở đây với cậu cho dù điều gì xảy ra, đừng lo.

  1. Every cloud has a silver lining: trong cái rủi có cái may

I was laid off from work yesterday, but every cloud has a silver lining and now I can spend more time writing my book.

Tớ vừa bị sa thải ngày hôm qua, nhưng mà trong cái rủi có cái may và giờ tớ có thể dành nhiều thời gian hơn để viết sách.

  1. Fair-weather friend: bạn cơ hội (người bạn chỉ xuất hiện khi bạn ở điều kiện thuận lợi, còn khó khăn thì không thấy đâu)

Fair-weather friend is not much helpful when you get in trouble.

Một người bạn cơ hội không giúp đỡ được gì nhiều khi bạn gặp khó khăn.

>>> Mời xem thêm: học tiếng anh giao tiếp trực tuyến với người nước ngoài

  1. Get wind of: nghe lỏm được, nghe phong phanh được

They got wind of the cutting staff plan, so they are looking for new jobs.

Họ nghe phong phanh kế hoạch cắt giảm nhân sự, nên họ đang tìm kiếm công việc mới.

  1. Have your head in the clouds: để đầu óc ở trên mây, không thực tế

She always has her head in the clouds. She has done nothing successful until now.

Đầu óc cô ấy luôn ở trên mây. Cô ấy chưa làm được điều gì thành công.

  1. It never rains but it pours: họa vô đơn chí 

He lost his job and lost love. It never rains but it pours.

Anh ấy mất việc và thất tình. Đúng là họa vô đơn chí.

  1. It’s raining cats and dogs: mưa rất to

It’s raining cats and dogs. You should not go out now.

Trời đang mưa như trút ấy. Cậu không nên đi ra ngoài bây giờ.

  1. On cloud nine: rất sung sướng

She’ve just get a big scholarship, so she is now on cloud nine.

Cô ấy vừa mới đạt được một suất học bổng lớn nên cô ấy đang rất sung sướng.

  1. Put on ice: trì hoãn một việc gì đó

The project has been put on ice until our boss decides what to do next.

Dự án đã bị trì hoãn cho tới khi ông chủ quyết định làm gì tiếp theo.

  1. Ray of hope: tia hi vọng

Don’t worry too much, there is a ray of hope after all.

Đừng quá lo lắng, cuối cùng thì vẫn còn chút hi vọng.

  1. Save for a rainy day: dành dụm phòng khi túng thiếu 

Don’t spend your entire wage in one night. You should save for a rainy day.

Đừng có tiêu hết tiền lương trong một đêm. Cậu nên tiết kiệm phòng khi túng thiếu.

  1. Steal someone thunder: đánh cắp công lao của ai đó, dành hết sự chú ý của mọi người cho người nào đó

A: Aren’t you inviting Amanda to the wedding?

B: No way. She always tries to steal my thunder.

A: Sao cậu không mới Amanda tới dự lễ cưới?

B: Không đời nào. Cô ấy luôn cố gắng chiếm hết sự chú ý của mọi người với tôi.

  1. Storm in a teacup: việc bé xé ra to

Don’t spend too much time on that argument. It’s just a storm in a teacup.

Đừng có mất nhiều thời gian vào cuộc tranh luận đó, chỉ là việc bé xé ra to mà thôi.

  1. Storm is brewing:sắp có chuyện rồi

That a storm is brewing. You did broke your mom favorite vase.

Sắp có chuyện rồi. Con đã làm vỡ cái lọ hoa yêu thích nhất của mẹ rồi.

  1. Take a rain check: quyết định nhưng chưa làm được ngay

I love that dress, but I can’t buy it now. Could I take a rain check on that?

Tôi thích chiếc váy đó lắm, nhưng tôi không thể mua nó bây giờ. Tôi có thể mua sau được không?

  1. Throw caution to the wind: liều lĩnh, không quan tâm tới lời cảnh báo.

Don’t throw caution to the wind. You know you will lose your job if you do that.

Đừng có liều lĩnh thế, cậu biết cậu sẽ mất việc nếu làm thế mà.

  1. Under the weather: mệt mỏi

She is under the weather, so she will not come to the party.

Cô ấy đang mệt, nên cô ấy sẽ không tới bữa tiệc đâu.

>>> Có thể bạn quan tâm: Những lời tỏ tình bằng tiếng Anh ngọt ngào và lãng mạn nhất