Tin tức & Sự kiện

Tìm hiểu cấu trúc interested in trong tiếng Anh

Có lẽ cụm từ Interested in đã quen thuộc với chúng ta, nó mang nghĩa là thích thú, quan tâm đến điều gì.Trong khi Like, Enjoy, LoveAdore cũng có nghĩa là thích, yêu thích.Tuy nhiên cách dùng của chúng lại không giống nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu cấu trúc Interested in và so sánh các cấu trúc Interested in, Like, Enjoy, Love, Adore, Be fond of, Be keen on trong tiếng Anh nhé!

Cấu trúc Interested in

Trong tiếng Anh, cấu trúc Interested in được sử dụng để diễn tả sự yêu thích, quan tâm, hứng thú đối với một đối tượng cụ thể nào đó. 

Ví dụ:

I’m interested in Philosophy, Literature and Psychology. / (Tôi thích môn triết học, văn học và lịch sử.)

Khi sử dụng trong các câu văn cụ thể, interested in đứng sau động từ tobe và trước một danh từ hoặc danh động từ (V-ing)

Cấu trúc:

S + tobe + interested in + Noun/ V-ing

Ví dụ:

  • The politician’s son was not interested in politics. / (Con trai của nhà chính trị gia không hứng thú với chính trị.)
  • He is more interested in exploring the world than waiting long enough to see what happened. / (Anh ấy thích việc khám phá thế giới hơn là chờ đợi đủ lâu để xem thứ gì xảy ra.)

So sánh các cấu trúc diễn tả sự yêu thích

Cấu trúc Like

  • Like mang nghĩa là thích, thường sử dụng trong những tình huống chung chung, không cụ thể. 
  • Like là một cảm xúc thích thú đơn giản, thường đến rất nhanh, tuy nhiên chúng có thể duy trì lâu dài hoặc không. Đây là đặc điểm phân biệt like với love (tình yêu mãnh liệt, lãng mạn), adore (tình yêu với sự say mê, ngưỡng mộ, tôn kính), và be fond of (thích một người đã biết nhau lâu rồi).
  • Động từ Like miêu tả cảm giác dễ chịu, hài lòng về điều được nói đến. Điều này cũng khác với động từ enjoy, được dùng khi bạn có được cảm giác hài lòng, nhận được niềm vui từ điều gì đó. 

 Ví dụ:

  • I like my experiences here = I think my experience here is very good. / (Tôi nghĩ những trải nghiệm của tôi rất tốt.)
  • I enjoy my experience here = I have satisfaction from my experience here. / (Tôi hài lòng với những trải nghiệm của mình ở đây.)

Cấu trúc Enjoy

  • Động từ Enjoy được dùng khi bạn cảm thấy hài lòng, vui vẻ, thích thú bởi những thứ bạn đã làm hay trải qua. So với likelove thì enjoy nhấn mạnh sự tận hưởng hơn.

Ví dụ:  She really enjoyed her holiday in Nha Trang. / (Cô ấy đã thực sự tận hưởng kỳ nghỉ ở Nha Trang.)

  • Khác với like, love, adore, fancy, be fond of, be keen on, be interested in thì enjoy không được dùng để nói thích ai đó. 
  • Động từ enjoy còn được sử dụng để diễn tả rằng bạn hi vọng người đó sẽ thích thứ mà bạn gợi ý cho họ, có thể là tặng, mời, đọc, xem hoặc thưởng thức.

Ví dụ: This is your concert ticket. I hope that you will enjoy it. / (Đây là vé xem biểu diễn của bạn. Mình hi vọng bạn sẽ thích nó.)

>>> Có thể bạn quan tâm: chương trình học tiếng anh online cho trẻ em

Cấu trúc Love

  • Từ love nhấn mạnh yếu tố lãng mạn trong tình yêu. Nó thường là cảm xúc thu hút mạnh mẽ, dựa trên ham muốn tình dục và có nhu cầu được ràng buộc gắn bó với người đó. Trong khi đó, like chỉ là cảm xúc quý mến ai đó. Do đó, love có cảm xúc mạnh hơn like.

Ví dụ: This is my wife. I love her so much. / (Đây là vợ tôi. Tôi yêu cô ấy rất nhiều.)

  • Love có xu hướng nói đến một tình cảm nghiêm túc, kéo dài trong khoảng thời gian trung đến dài hạn. Ngược lại, like, fancy là một cảm xúc thích thú, ham muốn đơn giản, thường đến rất nhanh, có thể duy trì lâu dài hoặc không. 
  • Love còn được dùng để nói đến tình yêu giữa các thành viên trong gia đình hay bạn bè. Với cách dùng này, love tương tự adore. Tuy nhiên, adore lại nhấn mạnh yếu tố ngưỡng mộ và tôn kính hơn. 

Ví dụ: I love/adore my parents because they have worked so hard to raise me. / (Tôi rất yêu bố mẹ mình vì họ đã làm việc rất vất vả để nuôi tôi khôn lớn.)

Cấu trúc adore

  • Adore trong tiếng Anh có nghĩa là yêu và tôn trọng ai đó rất nhiều; hoặc thích cái gì đó rất nhiều
  • Adore diễn đạt tình cảm mãnh liệt, say mê đắm đuối và tận tụy, theo cái cách cho thấy sự ngưỡng mộ hoặc tôn kính người đó. Trong khi Love lại nhấn mạnh yếu tố lãng mạn, nồng nàn giữa những người yêu nhau hay một mối quan hệ gắn bó như ba mẹ, con cái, vợ chồng. Ngoài ra, so với love, adore thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường được thấy trong lời bài hát hay thơ văn.
  • Adore, với nghĩa trang trọng, còn để nói đến sự tôn thờ, sùng bái thần thánh. Đặc điểm này phân biệt adore với like, enjoy, love, fancy, be fond of, be keen on, be interested in.
  • Adore còn được dùng để nói thích ai theo kiểu thần tượng ai đó (ca sĩ, diễn viên). 

Ví dụ: Benedict Cumberbatch is a talented actor. We adore him. / (Benedict Cumberbatch là một nam diễn viên tài năng. Chúng tôi thần tượng anh ấy.)

Cấu trúc Fancy

  • Trong tiếng Anh, Fancy nghĩa là muốn điều gì hoặc bị thu hút bởi ai đó.

Ví dụ: I fancy a cup of bubble tea. / (Tôi muốn một cốc trà sữa.)

  • Fancy thường được dùng trong Anh-Anh. Trong Anh-Mỹ, mọi người có xu hướng dùng want to hơn.
  • Fancy someone có nghĩa rằng bạn bị thu hút bởi ai đó. Mức độ thích cao hơn like someone. Cách dùng này được sử dụng như be keen on. 

Ví dụ: She knew he fancies her, but she didn’t give him any chance. / (Cô ấy biết anh ta thích mình, nhưng cô không cho anh ta cơ hội nào.)

  • Fancy yourself để nói rằng bạn tự cho là mình đẹp, thông minh, nổi tiếng. Trong khi đó, enjoy yourself để nói rằng bạn có được niềm vui từ việc mà bạn đang làm.

Cấu trúc Be Fond Of 

  • Be fond of diễn tả cảm xúc thích một ai đó rất nhiều, đặc biệt khi bạn đã biết họ trong thời gian lâu.
  • Trong khi like someone để nói đến cảm giác thích, hoặc quý mến ai đó một cách nhanh chóng thì be fond of someone thể hiện tình cảm mạnh hơn, thích rất nhiều, nhấn mạnh việc bạn đã biết người này một thời gian khá lâu, đã gặp gỡ, nói chuyện nhiều lần.

Ví dụ: I am fond of the boy next door. He has helped me a lot since I moved to this area. / (Tôi thích chàng trai nhà bên. Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều từ khi tôi chuyển đến khu vực này.)

  • Bên cạnh đó, so với love someone, thì be fond of someone thể hiện tình cảm nhẹ hơn. Nó không thể hiện được sự lãng mạn, thân mật trong tình yêu, và cũng không có sự ràng buộc. Nó cũng khác với sự yêu thích theo kiểu tôn sùng, ngưỡng mộ như adore someone.
  • Ngoài ra, be fond of còn mang nghĩa là thích làm điều mà người khác cảm thấy khó chịu, không hài lòng. Các từ like, enjoy, love, adore, fancy, be keen on, be interested in không có nét nghĩa này.

Ví dụ: My boss is fond of forcing employees work overtime. / (Sếp của tôi thích ép buộc nhân viên làm thêm giờ.)

Cấu trúc Be Keen On 

  • Be keen on diễn tả cảm xúc mong muốn làm việc gì hoặc rất mong việc đó sẽ xảy ra. Nó nhấn mạnh sự nhiệt tình, hăng hái, háo hức và sẵn sàng tham gia hoạt động đó. Đặc điểm này phân biệt be keen on với likeenjoy (thích làm một việc gì đó bởi vì cảm thấy vui), be fond of (thích làm việc đã quen thuộc trong khoảng thời gian lâu).

Ví dụ: She is not keen on going to the super market at weekend. / (Cô ấy không hăng hái đi siêu thị vào cuối tuần.)

  • Khi nói be keen on somebody, có nghĩa rằng bạn bị người đó thu hút, theo kiểu “sexual attraction”. Đối với nghĩa này, ta có thể sử dụng be keen on như fancy.

Ví dụ: I am keen on a girl who work in the library. / (Tôi thích một cô gái làm việc ở thư viện.)

  • Be keen on thường được sử dụng trong câu phủ định.

Cấu trúc  Interested In 

  • Be interested in được dùng để nhấn mạnh mong muốn tìm hiểu /khám phá nhiều hơn về ai đó/ việc gì đó. Đặc điểm này phân biệt be interested in với be keen on (nhấn mạnh sự hăng hái, nhiệt tình, muốn làm), hay be fond of (nhấn mạnh khoảng thời gian thích từ lâu).

Ví dụ: I am interested in Marketing. I want to delve into this in the future. / (Tôi có hứng thú với Marketing. Tôi muốn  tìm hiểu sâu hơn về nó trong tương lai.)

>>> Mời xem thêm: Cấu trúc “Try” trong tiếng Anh chi tiết nhất

Cấu trúc “Try” trong tiếng Anh chi tiết nhất

“Try hard” có lẽ là cụm từ chúng ta gặp nhiều và quen thuộc nhất. Cụm từ này mang nghĩa là gì nhỉ? Chúng ta cùng tìm hiểu cấu trúc Try một cách chi tiết nhất nhé!

Try nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, try mang nghĩa là cố gắng, nỗ lực. 

Như vậy, cụm từ “Try hard” được nhắc đến ở phía trên mang nghĩa là cố gắng rất nhiều. Đây là thuật ngữ ám chỉ hành động cày cuốc ngày đêm, thường gắn với các game thủ.

Một cụm từ cũng mang nghĩa tương tự “Try hard” nhưng hay xuất hiện hơn là “Try one’s best”.

Ví dụ:

They tried their best to win the contest. / (Họ đã cố gắng hết sức để thắng cuộc thi.)

Ngoài ra, động từ try còn mang nghĩa là thử, kiểm tra một thứ gì đó

Ví dụ: 

Many customers have tried our new products and gave positive feedback. / (Rất nhiều khách hàng đã dùng thử sản phẩm mới của chúng tôi và đưa ra phản hồi tích cực.)

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh trực tuyến dành cho trẻ em

Cấu trúc Try trong tiếng Anh

Cấu trúc 1

  • Khi try mang nghĩa là cố gắng, nỗ lực làm gì đó, theo sau nó sẽ là dạng động từ nguyên thể có to (To V)

Cấu trúc: 

S + Try + To V

Ví dụ: 

  • He is trying to remember all the details of the story. / (Anh ấy đang cố gắng nhớ lại tất cả chi tiết của câu chuyện.)
  • We will try to make you feel comfortable in here. / (Chúng tôi sẽ cố gắng làm cho bạn cảm thấy thoải mái ở đây.)
  • She tries to explain to her students about the new lesson. / (Cô ấy đã cố gắng giải thích cho học sinh của cô ấy về bài học mới.)

Cấu trúc 2

  • Khi try mang nghĩa là thử điều gì đó, theo sau nó là dạng danh động từ (Ving)

Cấu trúc:

S + try + Ving

Ví dụ:

  • During the lockdown, we tried cooking new dishes. / (Trong thời kỳ phong tỏa, chúng tôi đã thử nấu những món ăn mới.)
  • They tried making a cheesecake for the party and were successful. / (Họ đã thử làm bánh pho mát cho buổi tiệc và thành công.)

Một số cụm từ với Try

Ngoài 2 cấu trúc try cơ bản ở trên, try còn được sử dụng trong một số cụm từ sau đây.

  • try something on: thử quần áo, phụ kiện,…

Ví dụ: 

Yesterday afternoon, Daisy went to my shop and tried some new dresses on. After all, she decided to buy the yellow ones. / (Chiều hôm qua, Daisy đến cửa hàng của tôi và thử vài chiếc váy mới. Sau cùng thì cô ấy quyết định mua chiếc màu vàng.)

  • try for: cố gắng, nỗ lực vì điều gì đó

Ví dụ:

The final match will be on the next sunday, our team has tried very hard for it. / (Trận đấu cuối cùng sẽ diễn ra vào chủ nhật tuần tới, đội của chúng tôi đã rất cố gắng vì điều đó.)

  • try out: thử nghiệm điều gì đó mới

Ví dụ: 

They tried out the new shampoo before it was officially launched. / (Họ đã thử nghiệm loại dầu gội đầu mới từ trước khi chúng được ra mắt.)

  • Try out for something: Cạnh tranh, cố gắng cho một vị trí nào đó. 

Ví dụ:

Jake is trying out for the captain of the basketball team. / (Jake đang cạnh tranh cho vị trí đội trưởng đội bóng rổ.)

  • Try something out on somebody: khảo sát ý kiến của ai đó về cái gì

Ví dụ: 

Their company tried out the new product on teenagers in pedestrian zones. / (Công ty của họ đã khảo sát ý kiến của những thanh thiếu niên trên phố đi bộ về sản phẩm mới.)

  • Give (something) a try: thử điều gì đó, thường nói về lần đầu tiên.

Ví dụ: 

I don’t think I will be good at ice skating, but I will give it a try. / (Tôi không nghĩ mình sẽ giỏi trượt băng, nhưng tôi sẽ thử xem sao.)

  • Have a try/ go: cố gắng, hoặc thử điều gì mới.

Ví dụ:

  • At least let me have a try, maybe I can fix it. / (Ít nhất hãy để tôi thử, biết đâu tôi có thể sửa được nó.)
  • You have been standing there with the jar for twenty minutes. Let me have a go at it. / (Bạn đã đứng đó với cái hũ được 20 phút rồi đấy. Hãy để mình thử xem nào.)

Bài tập cấu trúc Try

Chọn từ thích hợp để hoàn thiện câu

  1. My sister has tried (making/ to make/ to made) dalgona coffee for the first time.
  2. Peter and his colleagues tried their best (finish/ to finish/ finishing) the task before 5 p.m.
  3. I think the best thing to do is try ( to remembered/ to remembering/ to remember) all the good times you had.
  4. I will (try to make/ tried to make/ try making) friends instead of enemies. 
  5. She has tried (learning/ to learn/ has learnt) French for the first time and felt so excited. 
  6. Lucy is in the dressing room. She is (trying out/ trying on/ try for) new clothes for the party tonight.
  7. He (tried her best for/ has tried his best on/ tried his best for) the test and got the highest mark in our class. 
  8. Many beauty bloggers have ( tried on /tried out/ trying) our new serum and gave positive feedback.
  9. Doing yoga is relaxing and good for your health. You should (give it a try/ give it a moment/ make it a try).
  10. I tried (to call/ to calling/ called) you on your cell phone, but I didn’t get an answer.

Đáp án:

  1. My sister has tried making dalgona coffee for the first time.
  2. Peter and his colleagues tried their best to finish the task before 5 p.m.
  3. I think the best thing to do is try to remember all the good times you had.
  4. I will try to make friends instead of enemies. 
  5. She has tried learning French for the first time and felt so excited. 
  6. Lucy is in the dressing room. She is trying on new clothes for the party tonight.
  7. He tried his best for the test and got the highest mark in our class. 
  8. Many beauty bloggers have tried out our new serum and gave positive feedback.
  9. Doing yoga is relaxing and good for your health. You should give it a try
  10. I tried to call you on your cell phone, but I didn’t get an answer.

>>> Mời xem thêm: Phân biệt cấu trúc “deny” và “refuse” trong tiếng Anh

Phân biệt cấu trúc “deny” và “refuse” trong tiếng Anh

Để từ chối và phủ nhận một vấn đề trong tiếng Anh người ta thường dùng “deny” và “refuse” với nghĩa phủ định. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách dùng của 2 từ này. Cùng tìm hiểu cách phân biệt “deny” và “refuse” ngay thôi nào!

Cấu trúc Deny

Deny gì?

Trong tiếng Anh, deny nghĩa là phủ nhận, từ chối. Thông tường, người ta sẽ sử dụng cấu trúc deny trong việc phủ nhận một cáo buộc hay một thông báo, thông tin nào đó.

Ví dụ:

No one can deny the fact that the Earth goes around the Sun. / (Không ai có thể phủ nhận sự thật là Trái đất quay quanh Mặt trời.)

Cách dùng cấu trúc Deny

Chúng ta sử dụng động từ Deny trong câu theo 3 cấu trúc sau.

Cấu trúc 1:

Deny + something

Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó phủ nhận điều gì đó. 

Ví dụ:

  • A lot of celebrities were swift to deny those rumours. / (Rất nhiều người nổi tiếng nhanh chóng phủ nhận những tin đồn đó.)
  • He was unable to deny the charges in the face of new evidence. / (Anh ta đã không thể phủ nhận những cáo buộc khi phải đối mặt với những bằng chứng mới.)

Cấu trúc 2:

Deny + Ving

Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó phủ nhận việc làm gì.

Ví dụ:

  • My son denied having broken my favorite cup. / (Con trai tôi đã phủ nhận việc làm vỡ chiếc cốc yêu thích của tôi.)
  • The company denied having polluted the environment. / (Công ty đã phủ nhận việc gây ra ô nhiễm môi trường.)

Cấu trúc 3:

Deny + that + S + V

Trong cấu trúc này, theo sau deny là một mệnh đề có đủ chủ ngữ và động từ. 

Ví dụ:

  • Susan denied that her husband had gone out the night before. / (Susan phủ nhận việc chồng cô ấy đã ra ngoài tối hôm trước đó.)
  • They denied that they had worked for the government. / (Họ phủ nhận họ làm việc cho chính phủ.)

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh trực tuyến dành cho trẻ em

Các động từ liên quan đến cấu trúc deny

Cấu trúc deny được sử dụng trong các cuộc cãi vã, tranh biện như trong các phiên tòa xử án. Cùng tìm hiểu các động từ liên quan đến cấu trúc denny:

1. Động từ blame

Blame + O + for + V-ing: đổ lỗi cho ai về điều gì

2. Động từ accuse

Accuse + O + of + V-ing: buộc tội ai đã làm gì

3. Động từ admit

Admit + V-ing: thừa nhận đã làm gì

 

Cấu trúc Refuse

 

Refuse là gì?

Trong tiếng Anh, refuse mang nghĩa là khước từ, từ chối một yêu cầu hay đề nghị, lời mời nào đó.

Ví dụ: 

Ryan refused my offers. / (Ryan đã từ chối những lời đề nghị của tôi.)

Cách dùng cấu trúc Refuse

 

 

Đối với động từ Refuse, chúng ta có thể áp dụng một trong hai công thức dưới đây

Cấu trúc 1:

Refuse + something/somebody

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự từ chối ai hoặc điều gì đó. 

Ví dụ:

  • We had to refuse your invitation because we were too busy. / (Chúng tôi buộc phải từ chối lời mời của bạn vì chúng tôi quá bận.)
  • His mother can’t refuse him anything. / (Mẹ anh ấy không thể từ chối anh ấy bất kì điều gì.)

Cấu trúc 2:

Refuse + to V

Với cấu trúc này, chúng ta sẽ sử dụng khi muốn nói về việc từ chối làm gì đó.

Ví dụ:

  • She refused to go to the movie theater with him. / (Cô ấy đã từ chối đi đến rạp chiếu phim cùng anh ấy.)
  • She refused to tell us why she was crying. / (Cô ấy từ chối việc nói cho chúng tôi nghe tại sao cô ấy lại khóc.)

 

Cấu trúc Decide

 

Decide : quyết định.

1, Decide to do something

Cấu trúc decide này được dùng để diễn tả khi quyết định việc gì đó.

Ví dụ: He has decided not to go away after all. (Anh ấy đã quyết định không đi xa sau tất cả.)

2. Decide (that) + mệnh đề

Cấu trúc decide này được cũng được dùng để diễn tả khi quyết định việc gì đó.

Ví dụ: He decided that he wanted to live in Germany. (Anh ấy quyết định rằng anh ấy muốn sống ở Đức.)

3. Decide against something/ decide against doing something

 Cấu trúc decide này được sử dụng khi quyết định chống lại điều gì đó.

Ví dụ:

She finally decided against the domestic violence. (Cuối cùng cô ấy quyết định chống lại bạo lực gia đình.)

He decided against taking legal action. (Anh ấy chống lại việc khởi kiện.)

4. Decide what, whether….

Cấu trúc decide này được dùng để diễn tả quyết định khi làm điều gì đó thì sẽ như thế nào.

Ví dụ:

She can’t decide what to wear. (Cô ấy không thể quyết định mặc gì.)

She can’t decide whether to wear jeans of skirt. (Cô ấy không thể quyết định mặc quần bò hay váy.)

5. Decide between A and B

Cấu trúc decide này được sử dụng khi bạn cần đưa ra lựa chọn giữa việc gì, thứ gì hoặc ai đó.

Ví dụ: It was difficult to decide between the two cars. (Thật khó để quyết định giữa hai chiếc xe đó.)

Bài tập vận dụng cấu trúc Deny và Refuse

Bạn đã nắm rõ cách phân biệt hai cấu trúc DenyRefuse chưa? Hãy cùng làm bài tập nhỏ dưới đây để vận dụng những gì mình vừa học được nhé!

Đề bài: Chọn từ phù hợp để hoàn thiện câu.

  1. The whole matter is further complicated by the fact that Lisa and Lucy refuse  (to speak/ speaking/ speak) to each other.
  2. He denied ( to know/ know/ knowing) anything about their plans.
  3. I absolutely (refuse to take/ refuse taking/ deny to take) part in anything that’s illegal.
  4. You can’t (deny that/ refuse that/ denied that) it seems like a very attractive idea.
  5. Her brother (denies that/ denies/ refuses) to listen to anyone else’s point of view.
  6. Interestingly enough , Pearson made no attempt (to refuse/ to deny/ deny) the rumour.
  7. They made an offer which I couldn’t (refuse/ deny/ refused).
  8. He refused (to give/ giving/ give) the journalist any information about his private life
  9. He denied that (had cheating/ had he cheated/ he had cheated) in the last exam.
  10. She denied (to show/ showing/ to showing) favouritism to any of her students.

Đáp án:

  1. The whole matter is further complicated by the fact that Lisa and Lucy refuse  to speak to each other.
  2. He denied knowing anything about their plans.
  3. I absolutely refuse to take part in anything that’s illegal.
  4. You can’t deny that it seems like a very attractive idea.
  5. Her brother refuses to listen to anyone else’s point of view.
  6. Interestingly enough , Pearson made no attempt to deny the rumour.
  7. They made an offer which I couldn’t refuse.
  8. He refused to give the journalist any information about his private life
  9. He denied that he had cheated in the last exam.
  10. She denied showing favouritism to any of her students.

>>> Mời xem thêm: Cấu trúc Avoid đầy đủ và chi tiết nhất trong tiếng Anh

Cấu trúc Avoid đầy đủ và chi tiết nhất trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, avoid mang nghĩa là tránh xa, né tránh ai hoặc cái gì đó. Hãy cùng Pantado.edu.vn tìm hiểu cấu trúc avoid một cách chi tiết nhất.

Ví dụ: 

  • Josh moved to another city to avoid his ex-wife.. / (Josh đã chuyển đến một thành phố khác để tránh gặp lại vợ cũ của anh ấy. )
  • Sometime, she avoids my eyes. / (Đôi lúc cô ấy tránh ánh mắt của tôi.)

Ngoài ra, avoid còn mang nghĩa là tránh một điều có thể xảy ra. 

Ví dụ:

  • Communication plays a very important role in avoiding conflicts at work places. / (Giao tiếp đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc tránh những xung đột xảy ra ở nơi làm việc.)
  • I always try to avoid borrowing money from my friends./ (Tôi luôn tránh việc phải vay tiền của các bạn mình.)

>>> Có thể bạn quan tâm: Tìm hiểu cấu trúc “How many” - Cách phân biệt “How many” và “How much”

Cách sử dụng cấu trúc avoid trong tiếng Anh

Trong câu cụ thể, theo sau avoid sẽ là danh từ, đại từ hoặc danh động từ (Ving). Avoid không đi kèm với to V

Cấu trúc:

Avoid + Noun/ pronoun/ Ving

Ví dụ: 

  • There are plenty of things that you can do to help you avoid procrastination. / (Có rất nhiều thứ bạn có thể làm để giúp bản thân tránh khỏi sự trì hoãn.)
  • Nam had avoided me since our argument last week. / ( Nam đã tránh mặt tôi từ cuộc tranh luận của chúng tôi tuần trước.)
  • Lisa avoids going to the zoo on weekends because she doesn’t like children. / (Lisa tránh đi đến sở thú vào cuối tuần vì cô ấy không thích trẻ con.)

Mở rộng:

Ngoài cấu trúc avoid cơ bản, mình muốn giới thiệu đến bạn một số cấu trúc thú vị khác dưới đây.

Cấu trúc avoid thể bị động.

Với avoidđộng từ chính trong câu

S + tobe + avoided + …

Ví dụ:

Caffeine should be avoided during your pregnancy. / (Caffeine nên được tránh sử dụng trong thời kỳ mang thai của bạn. )

Với avoidbổ ngữ cho động từ chính. 

S + V + to avoid + being + Vpp(quá khứ phân từ)

Ví dụ:

Celebrities usually wear dark glasses to avoid being recognized in the streets. / (Những người nổi tiếng thường đeo kính râm để tránh bị nhận ra trên đường phố.)

Một số idioms với avoid

  • avoid somebody/something like the plague 

Plague khi đứng một mình nghĩa là tai ương, tai hoạ. Do vậy, cụm này mang nghĩa là cố gắng để tránh ai, hoặc điều gì đó như tránh tai hoạ xảy đến. Bạn có thể liên hệ nó với câu “tránh như tránh tà” hoặc “tránh như tránh hủi” trong tiếng Việt. 

Ví dụ: 

After watching the movie IT, she hates clowns. She avoids them like the plague. / (Sau khi xem phim IT, cô ấy ghét những chú hề. Cô ấy tránh họ như tránh tà.)

  • avoid the trap of (doing something)

Cụm này mang nghĩa là tránh mắc bẫy, tránh khỏi cám dỗ của việc gì.

Ví dụ: 

She can not avoid the trap of comparing herself to other people. / (Cô ấy đã không thể tránh khỏi cái bẫy tự so sánh bản thân với người khác. )

Phân biệt cấu trúc Avoid và Prevent

Hai động từ Avoid và Prevent đều mang nghĩa là ngăn cản một điều xấu xảy ra. Cho nên, nhiều bạn sẽ lúng túng và dễ nhầm lẫn trong quá trình sử dụng chúng. Hãy theo dõi tiếp cách phân biệt 2 động từ này dưới đây nhé!

Về cách dùng:

Avoid : Diễn tả sự né tránh 1 sự việc đã và đang xảy ra rồi. (nói về quá khứ và hiện tại)

Prevent: Diễn tả sự ngăn chặn 1 sự việc chưa xảy ra (dự đoán tương lai)

Về cấu trúc:

  • Avoid + something
  • Prevent + someone + FROM something/Ving (cần có FROM)

           Prevent something

Ví dụ: 

Now is the rush hour, we should choose another way to avoid the traffic jam. / (Bây giờ đang là giờ cao điểm, chúng ta nên chọn một con đường khác để tránh bị tắc đường.)

They prevented Rose from drinking too much alcohol. / (Họ đã ngăn cản Rose khỏi việc uống quá nhiều bia rượu.) 

She eats a healthy diet to prevent cancer. / (Cô ấy ăn theo một chế độ lành mạnh để phòng 

Bài tập cấu trúc Avoid

Bạn đã nắm được hết những lý thuyết về cấu trúc mình vừa nêu ra ở trên chưa? Bây giờ hãy vận dụng chúng để làm bài tập nhỏ dưới đây nhé!

Đề bài: Chọn từ chính xác để hoàn thành câu

  1. The doctor advised him to avoid (smoking/ smoke/ to smoke) and follow a healthy diet. 
  2. She’s been taught (to prevent/ to avoid/ to like) strangers.
  3. Pierre turned away to avoid (to see/ seeing/ saw) what was going to happen.
  4. Why did he avoid (has answered/ had answered/ answering) her question?
  5. Laura did not speak to Jennifer again and (avoid/ avoided/ prevent) her.
  6. Mr Peter gave her a list of things that should (be avoided/be avoid/ be avoiding) during pregnancy. 
  7. His leg injury may (prevented him from/ prevent him from/ prevent from him) playing in tomorrow’s game.
  8. There are rumors that she was a witch. People in that town avoid her (like cats and dogs/ like chalk and cheese/ like plague.) 
  9. It is not easy for business owners to (avoid the trap of/ avoid like plague/ make use of)  overcomplicating their systems.
  10. Gilbert has tried many ways to avoid (being nervous/ be nervous/ has been nervous) during the job interviews. 

Bạn hãy so sánh với đáp án dưới đây để xem mình làm đúng hay chưa nhé!

Đáp án:

  1. The doctor advised him to avoid smoking and follow a healthy diet. 
  2. She’s been taught to avoid strangers.
  3. Pierre turned away to avoid seeing what was going to happen.
  4. Why did he avoid answering her question?
  5. Laura did not speak to Jennifer again and avoided her.
  6. Mr Peter gave her a list of things that should be avoided during pregnancy. 
  7. His leg injury may prevent him from playing in tomorrow’s game.
  8. There are rumors that she was a witch. People in that town avoid her like plague.
  9. It is not easy for business owners to avoid the trap of overcomplicating their systems.
  10. Gilbert has tried many ways to avoid being nervous during the job interviews. 

>>> Mời xem thêm: học tiếng anh giao tiếp 1 kèm 1 online

Tìm hiểu cấu trúc “How many” - Cách phân biệt “How many” và “How much”

“How many” được biết đến với nghĩa là “bao nhiêu” và được sử dụng rất nhiều trong văn nói cũng như văn viết tiếng Anh. Tuy nhiên cũng còn một dạng cấu trúc khác với nghĩa tương đương là “How much”. Vậy hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu cách phân biệt “How many” và “How much” nhé!

Cấu trúc “How many” và cách dùng

Cách dùng của “How many”

“How many” mang nghĩa là “bao nhiêu”, được sử dụng để hỏi về số lượng của một vật nào đó.

“How many” chỉ áp dụng được cho danh từ đếm được, và theo sau How many phải là danh từ đếm được số nhiều Plural noun).

Ví dụ:

  • How many students are there in your class? / (Có bao nhiêu học sinh trong lớp học của bạn)
  • How many rulers do you have? / (Bạn có bao nhiêu cái thước kẻ)

Cấu trúc của “How many”

How many + danh từ đếm được số nhiều + are there?

→ There is/ There are + từ chỉ số lượng

Ví dụ: How many people are there in your office? (Có bao nhiêu người trong cơ quan của bạn)

There are 30 people (Có 30 người)

How many + danh từ đếm được số nhiều + do/does/did + S + have?

→ S + V + từ chỉ số lượng

Ví dụ: How many books do you want to buy? (Bạn muốn mua bao nhiêu cuốn sách)

I want to buy two books (Tôi muốn mua 2 cuốn)

>>> Có thể bạn quan tâm: khóa học tiếng anh giao tiếp trực tuyến hiệu quả

Cấu trúc “How much” và cách dùng

Cách dùng của “How much”

Giống với How many, How much cũng mang nghĩa là “bao nhiêu” và được sử dụng để hỏi về số lượng. Nếu như trong tiếng Anh, How many chỉ đi với danh từ đếm được thì How much lại chỉ đi với danh từ không đếm được (Uncountable Noun).

Những danh từ không đếm được này thường có một đại lượng khác để đo lường chúng (lít, kilogam, cốc, bình,…)

Cấu trúc của “How much”

How much + danh từ không đếm được + is there?

→ There is/are + từ chỉ số lượng

Ví dụ: How much juice is there in the fridge? (Có bao nhiêu nước trái cây trong tủ lạnh)

About 2 bottle. (Khoảng 2 chai)

How much + danh từ không đếm được + do/does/did + S + V?

→ S + V + Từ chỉ số lượng

Ví dụ: How much water do you need? (Bạn cần bao nhiêu nước?)

I need about 2 liters (Tôi cần khoảng 2 lít)

Lưu ý: Muốn hỏi “bao nhiêu” thì bạn có thể dùng cả “How much” và “How many” nhưng để hỏi về giá tiền của một món đồ thì chỉ dùng cấu trúc How much mà thôi.

How much + do/does + S + cost? Hoặc How much + is/are + S? (có giá là bao nhiêu?)

→ S + cost/costs + giá tiền/ S + is/are + giá tiền

Ví dụ: How much does this bag cost? (Cái túi này giá bao nhiêu)

It is 5000.000 VND (Giá của nó là 500.000 đồng

How much is your mobile phone? (Cái điện thoại của bạn bao nhiêu tiền vậy?)

It is $1000 USD. (Nó có giá là 1000 đô la)

Bài tập

Dựa vào từ gợi ý để hoàn thành cách câu sau:

Ví dụ: e.g. coffee/in the cup? => How much coffee is there in the cup?

Sugar/she/have? => _____________________

lemons/ on the table? => _____________________

milk/ in the fridge? => _____________________

notebooks/ you? => _____________________

shoes/he? => _____________________

pencil/desk? => _____________________

>>> Mời xem thêm: Tổng hợp cấu trúc và cách sử dụng của “want” đầy đủ nhất

Tổng hợp cấu trúc và cách sử dụng của “want” đầy đủ nhất

Want” là động từ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh ở cả văn nói và văn viết. Vì vậy nắm chắc cấu trúc “Want” và cách sử dụng là một điều vô cùng quan trọng. Trong bài viết dưới đây, Pantado.edu.vn xin chia sẻ với bạn về tất cả cấu trúc “WANT”.

Cách sử dụng “Want”

“Want” có nghĩa là “muốn”. Người ta sử dụng Want để diễn tả việc mong muốn, ý muốn về điều gì đó.

Ví dụ: I want to kiss her (Tôi muốn hôn cô ấy)

Cấu trúc Want

S + want(s) + N (danh từ): Ai đó muốn cái gì

Ví dụ: Voters want answers to these questions

(Những cử tri muốn câu trả lời cho những vấn đề này)

S + want(s) + to + V (động từ): Ai đó muốn làm gì

Ví dụ: I want to hang out with my close friends on the weekend

(Tôi muốn ra ngoài hẹn hò cùng với những người bạn thân của mình vào cuối tuần)

 S + want(s) + tên người/tân ngữ + to V: Muốn ai đó làm gì

Ví dụ: My mother wants me to study hard to pass the university entrance exams

(Mẹ tôi muốn tôi học hành chăm chỉ để thi đỗ đại học)

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh giao tiếp trực tuyến cho bé

Cách sử dụng cấu trúc want

Giống như tiếng Việt, một từ có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh thì “Want” cũng vậy, “Want” có thể được dùng với nhiều ý nghĩa:

“Want” dùng để diễn tả mong muốn

Có lẽ là cách dùng phổ biến nhất của “Want”. Với ý nghĩa này “Want” giữ vai trò là một mệnh đề bổ ngữ và nó quyết định ý nghĩa của toàn bộ câu.

Ví dụ:

  • Do you want some coffee? It is very delicious.(Bạn có muốn một chút café không? Nó rất ngon.)
  • I’ve been wanting to thank you for helping me. (Tôi muốn cảm ơn bạn vì đã giúp tôi)

Trong những câu trả lời ngắn, chúng ta có thể lược bỏ động từ phía sau và chỉ dùng “want to”

Ví dụ: Elise didn’t go to the cinema with me because she didn’t want to. (Elise không đi xem phim cùng với tôi bởi vì cô ấy không muốn)

“Want” dùng để diễn tả sự cần thiết

Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng cấu trúc “want” + V-ing thể hiện một việc gì đó rất cần thiết, nên được hoàn thành.

Ví dụ:

  • I don’t want you coming home so late. (Mẹ không muốn con về nhà muộn như vậy)
  • The plants want watering daily. (Những cái cây này cần được tưới nước hằng ngày)

“Want” dùng để đưa ra lời cảnh báo, lời khuyên

Cách dùng này thường được sử dụng trong thì hiện tại đơn hoặc thì tương lai đơn (tương lai đơn ít sử dụng).

Ví dụ: 

  • What you’ll want to do, you’ll ask my permission first / (Con muốn làm gì thì cần phải hỏi ý kiến của mẹ trước)
  • You want to be careful when going out because the pandemic of coronavirus disease is very dangerous (Bạn nên cẩn thận khi ra ngoài bởi đại dịch bệnh vi rút corona rất nguy hiểm)

Chúng ta có thể sử dụng một số “wh-questions” như what, when, whatever, whenever, whoever,… trước “want”.

Ví dụ:

  • He will answer whatever question you want to ask (Anh ta sẽ trả lời bất cứ câu hỏi nào bạn muốn hỏi)
  • You can take whatever you want (Bạn có thể lấy bất cứ thứ gì bạn muốn)

Lưu ý:

“Want” là một động từ chỉ cảm giác, vì vậy chúng ta thường không dùng “Want” trong các thì tiếp diễn.

Không sử dụng “want” khi trong câu có “that”.

Ví dụ:

  • I want that she tells the truth – Câu sai.
  • I want her to tell the truth – Câu đúng.

(Tôi muốn cô ấy nói sự thật.)

>>> Mời xem thêm: Cách đọc giờ trong tiếng anh chuẩn xác nhất

Bí quyết học tiếng Anh mà không nhàm chán

 Tôi đã nhìn thấy rất nhiều người khi học bắt đầu nghe tiếng Anh, họ nghe rất nhiều và điều đó rất tuyệt vời. Nhưng sau đó thì họ cảm thấy buồn ngủ và đây cũng là điều đã xảy ra với tôi nó khá là phổ biến đối với những người học ngoại ngữ.

>> Xem thêm: Bí quyết học nghe hiểu tiếng Anh hiệu quả

Làm thế nào để tôi học tiếng Anh không bị buồn ngủ?

Bây giờ, nếu bạn nghĩ về nó là một vấn đề phổ biến thường xảy ra, đó là khi bạn đang ngồi bên trong một nơi nào đó, có thể bạn đang ở trong thư viện, có thể bạn đang ở trong phòng hoặc nhà của bạn. Có thể bạn đang ở trên xe taxi hoặc trên máy bay hoặc xe buýt gì đó. Và bạn đang nghe tiếng Anh, bạn tập trung trong một lúc nhưng sau đó năng lượng của bạn giảm xuống và giảm xuống  cuối cùng bạn bắt đầu buồn ngủ.

Và tất nhiên khi năng lượng của bạn giảm xuống bạn sẽ cảm thấy buồn ngủ, bạn đang không thực sự tập trung, bạn không thực sự lắng nghe. Do đó bạn khó có thể học tốt tiếng Anh. Vì vậy, đây là một vấn đề lớn và giải pháp của tôi rất đơn giản đó là: di chuyển cơ thể của bạn.

Tại sao lại cứ bắt buộc bản thân mình ngồi trên ghế và nghe tiếng Anh. Điều đó không cần thiết, hãy ra ngoài và đi bộ. Lấy ipod, lấy điện thoại thông minh của bạn hoặc bất cứ thứ gì có mở được các bài nghe tiếng Anh, sau đó bạn chỉ cần đeo một chiếc tai nghe và ra ngoài. Đi bộ, di chuyển cơ thể khi bạn đang nghe tiếng Anh.

>> Mời bạn tham khảo: Cách học tiếng anh trực tuyến hiệu quả

Điều này giúp ích rất nhiều vì khi bạn di chuyển cơ thể, bạn sẽ tạo ra năng lượng. Bạn tạo ra năng lượng vật chất trong cơ thể của bạn. Điều đó cũng giúp não bạn tỉnh táo, giữ tinh thần tỉnh táo vì bạn đang vận động. Cũng bởi vì bạn có thể nhìn vào rất nhiều thứ khác nhau, bạn có một phong cảnh thú vị để nhìn bạn có thể nhìn mọi người, bạn có thể nhìn các tòa nhà, bạn có thể nhìn vào bất cứ cái gì.

Vì vậy, đôi mắt của bạn đang nhận được một số kích thích, điều này cũng giúp bạn tỉnh táo. Khi bạn ngồi trong phòng nhìn vào cùng một bức tường hoặc cùng một chiếc bàn trong một thời gian dài, tâm trí của bạn sẽ đi vào giấc ngủ. Vì vậy, ra bên ngoài bạn di chuyển cơ thể của bạn tạo ra năng lượng này trong cơ thể của bạn. Nó đánh thức bộ não của bạn và giúp bạn tập trung tốt hơn. Bởi vì bạn có thể tập trung vì bạn có nhiều năng lượng thể chất hơn, bạn thực sự sẽ nghe nhiều hơn và bạn sẽ nghe lâu hơn.

Và do đó, bạn thực sự học được nhiều hơn và học tiếng Anh nhanh hơn. Vì vậy, đừng bao giờ ngồi xuống và ngồi im một chỗ để lắng nghe. Ví dụ, các giáo viên khi giảng dạy trên lớp học, và luôn có khoảng thời gian nghỉ giải lao để cơ thể được thư giãn và hoạt động, cơ thể thêm nhiều năng lượng và không buồn ngủ hay mệt mỏi.

Bởi vì tôi biết điều đó giúp bạn tỉnh táo và sống động giúp não bộ của bạn học tiếng Anh nhanh hơn. Vì vậy, đừng ngồi trên ghế của bạn mọi lúc khi bạn nghe tiếng Anh mà hãy ra ngoài di chuyển và di chuyển khi bạn lắng nghe. Hy vọng với những lời khuyên này sẽ giúp bạn có thêm năng lượng để tiếp thu những kiến thức khi nghe tiếng Anh.

>> Mời bạn quan tâm: cách học tiếng anh trực tuyến hiệu quả

Từ Vựng Tiếng Anh Và Văn Mẫu Viết Về Mùa Thu Hay Nhất

Mùa thu là một trong những mùa đẹp nhất trong năm với tiết trời mát mẻ và nhiều lễ hội hấp dẫn. Đây cũng là chủ đề quen thuộc trong tiếng Anh, xuất hiện trong thơ ca, văn học và hội thoại hàng ngày. Cùng khám phá hơn 100 từ vựng tiếng Anh liên quan đến mùa thu, giúp bạn trang bị nền tảng từ vựng tiếng Anh ở đa dạng chủ đề.

1. Từ vựng tiếng Anh về thời tiết mùa thu 

Từ vựng tiếng Anh về mùa thu

Từ vựng tiếng Anh về mùa thu

Từ vựng

Phiên âm

Tiếng Việt

Crisp air

/krɪsp ɛr/

Không khí se lạnh, trong lành

Chilly

/ˈtʃɪli/

Se lạnh, hơi rét

Cool breeze

/kuːl briːz/

Gió mát lạnh

Foggy

/ˈfɒɡi/

Có sương mù

Drizzle

/ˈdrɪzl/

Mưa phùn nhẹ

Overcast

/ˈoʊvərkæst/

Trời âm u, nhiều mây

Gusty wind

/ˈɡʌsti wɪnd/

Gió mạnh

Golden sunlight

/ˈɡoʊldən ˈsʌnˌlaɪt/

Ánh nắng vàng

Mild temperature

/maɪld ˈtɛmpərətʃər/

Nhiệt độ ôn hòa

Rain showers

/reɪn ˈʃaʊərz/

Mưa rào

Frost

/frɒst/

Sương giá

Dew

/djuː/

Sương đọng trên lá

Cloudy

/ˈklaʊdi/

Nhiều mây

Windy

/ˈwɪndi/

Có gió

Thunderstorm

/ˈθʌndərˌstɔːrm/

Dông bão

Humid

/ˈhjuːmɪd/

Ẩm ướt

Autumnal equinox

/ɔːˈtʌmnəl ˈiːkwɪnɒks/

Điểm phân mùa thu

Indian summer

/ˈɪndiən ˈsʌmər/

Giai đoạn ấm áp bất thường vào mùa thu

Misty

/ˈmɪsti/

Mù sương

Dusk

/dʌsk/

Hoàng hôn

 

2. Từ vựng tiếng Anh về cảnh vật mùa thu

Từ vựng tiếng Anh về cảnh vật vào mùa thu

Từ vựng tiếng Anh về cảnh vật vào mùa thu

Từ vựng

Phiên âm

Tiếng Việt

Autumn foliage

/ˈɔːtəmn ˈfoʊlɪɪdʒ/

Tán lá mùa thu

Falling leaves

/ˈfɔːlɪŋ liːvz/

Lá rơi

Maple leaf

/ˈmeɪpl liːf/

Lá phong

Golden leaves

/ˈɡoʊldən liːvz/

Lá vàng

Red leaves

/rɛd liːvz/

Lá đỏ

Bare branches

/bɛər ˈbræntʃɪz/

Cành cây trơ trụi

Harvest moon

/ˈhɑːrvɪst muːn/

Trăng thu hoạch (nghĩa là trăng rằm gần nhất với thời điểm Thu phân)

Pumpkin patch

/ˈpʌmpkɪn pætʃ/

Cánh đồng bí ngô

Cornfield

/ˈkɔːnfiːld/

Cánh đồng ngô

Scarecrow

/ˈskeəkrəʊ/

Bù nhìn rơm

Orchard

/ˈɔːrtʃərd/

Vườn cây ăn quả

Chestnut tree

/ˈʧɛstnʌt triː/

Cây hạt dẻ

Acorn

/ˈeɪkɔːrn/

Hạt sồi

Pile of leaves

/paɪl əv liːvz/

Đống lá cây rụng

Misty morning

/ˈmɪsti ˈmɔːnɪŋ/

Buổi sáng mù sương

Cozy cabin

/ˈkoʊzi ˈkæbɪn/

Túp lều ấm cúng

Twilight

/ˈtwaɪˌlaɪt/

Chạng vạng

Bonfire

/ˈbɒnfaɪər/

Lửa trại

Haystack

/ˈheɪˌstæk/

Đống cỏ khô

Scenic trail

/ˈsiːnɪk treɪl/

Đường mòn ngắm cảnh

 

>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về mùa xuân

3. Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động vào mùa thu

Từ vựng

Phiên âm

Tiếng Việt

Apple picking

/ˈæpl ˈpɪkɪŋ/

Hái táo

Pumpkin carving

/ˈpʌmpkɪn ˈkɑːvɪŋ/

Khắc bí ngô

Leaf peeping

/liːf ˈpiːpɪŋ/

Ngắm lá mùa thu

Hiking

/ˈhaɪkɪŋ/

Đi bộ đường dài

Camping

/ˈkæmpɪŋ/

Cắm trại

Bonfire night

/ˈbɒnfaɪər naɪt/

Đêm lửa trại

Hayride

/ˈheɪraɪd/

Đi xe chở cỏ khô

Corn maze

/kɔːrn meɪz/

Mê cung ngô

Trick-or-treating

/ˈtrɪk ɔːr ˈtriːtɪŋ/

Đi xin kẹo Halloween

Football season

/ˈfʊtbɔːl ˈsiːzn/

Mùa giải bóng đá

Baking pies

/ˈbeɪkɪŋ paɪz/

Nướng bánh

Drinking hot cider

/ˈdrɪŋkɪŋ hɒt ˈsaɪdər/

Uống rượu táo nóng

Thanksgiving dinner

/ˈθæŋksˌɡɪvɪŋ ˈdɪnər/

Bữa tối Lễ Tạ Ơn

Cozy movie

/ˈkoʊzi ˈmuːvi/

Phim tình cảm, ấm cúng

Sweater weather shopping

/ˈswɛtər ˈwɛðər ˈʃɒpɪŋ/

Mua sắm áo len

Visiting haunted houses

/ˈvɪzɪtɪŋ ˈhɔːntɪd haʊzɪz/

Thăm nhà ma

Reading by the fireplace

/ˈriːdɪŋ baɪ ðə ˈfaɪrˌpleɪs/

Đọc sách bên lò sưởi

Collecting acorns

/kəˈlɛktɪŋ ˈeɪkɔːrnz/

Nhặt hạt sồi

Jumping in leaf piles

/ˈʤʌmpɪŋ ɪn liːf ˈpaɪlz/

Nhảy vào đống lá rụng

Drinking pumpkin spice latte

/ˈdrɪŋkɪŋ ˈpʌmpkɪn spaɪs ˈlɑːteɪ/

Uống cà phê hương bí ngô

Apple picking

/ˈæp.əl ˈpɪk.ɪŋ/

Hái táo

Pumpkin carving

/ˈpʌmp.kɪn ˈkɑːr.vɪŋ/

Khắc bí ngô

Trick-or-treating

/ˌtrɪk.ɔːrˈtriː.tɪŋ/

Đi xin kẹo Halloween

Thanksgiving

/ˌθæŋksˈɡɪv.ɪŋ/

Lễ Tạ Ơn

Bonfire night

/ˈbɒn.faɪər naɪt/

Đêm lửa trại

 

Những từ vựng về các lễ hội và hoạt động vào mùa thu

Những từ vựng về các lễ hội và hoạt động vào mùa thu

4. Từ vựng tiếng Anh về thực phẩm mùa thu

Từ vựng

Phiên âm

Tiếng Việt

Pumpkin pie

/ˈpʌmp.kɪn paɪ/

Bánh bí ngô

Apple cider

/ˈæp.əl ˈsaɪ.dɚ/

Rượu táo

Roasted chestnuts

/ˈroʊ.stɪd ˈʧɛs.nʌts/

Hạt dẻ nướng

Butternut squash

/ˈbʌt̬.ɚ.nʌt skwɑːʃ/

Bí hồ lô

Cranberry sauce

/ˈkræn.ber.i sɔːs/

Sốt nam việt quất

Caramel apples

/ˈkær.ə.mel ˈæp.əlz/

Táo caramel

Cinnamon rolls

/ˈsɪn.ə.mən roʊlz/

Bánh quế cuộn

 

5. Đoạn văn mẫu tiếng Anh viết về mùa thu

Autumn arrives, carrying the gentle fragrance of nature, blending with the cool, refreshing breeze. The trees along the streets gradually change their leaves, painting a golden hue that stretches like a radiant carpet beneath every step. The autumn sun is no longer as harsh as in summer but soft and warm, filtering through the leaves and casting shimmering light on the ground. The rustling sound of dry leaves underfoot, the faint scent of young green rice in the breeze—all come together to create a peaceful and poetic picture. Autumn is not just a transformation of nature; it is also a moment that slows people down, allowing them to quietly embrace the tenderness of the season.

Dịch:

Mùa thu về mang theo hương thơm dịu nhẹ của đất trời, hòa quyện trong làn gió mát lành. Những hàng cây bên đường dần thay lá, nhuộm lên sắc vàng óng ánh như tấm thảm rực rỡ trải dài theo từng bước chân. Nắng thu không còn gay gắt như mùa hạ, mà dịu dàng, len lỏi qua từng kẽ lá, tạo nên những vệt sáng lung linh trên mặt đất. Tiếng lá khô xào xạc dưới chân, những cơn gió heo may phảng phất mùi cốm mới, tất cả như vẽ nên một bức tranh yên bình và thơ mộng. Mùa thu không chỉ là sự chuyển mình của thiên nhiên, mà còn là khoảnh khắc khiến lòng người chậm lại, lặng lẽ cảm nhận sự dịu dàng của đất trời.

>> Tham khảo: Đoạn văn viết về mùa yêu thích bằng tiếng Anh

5. Kết luận

Trên đây là hơn 100 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề mùa thu, giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Hãy áp dụng ngay những từ vựng này vào thực tế bằng cách luyện nói, viết hoặc đơn giản là miêu tả những khoảnh khắc mùa thu xung quanh bạn bằng tiếng Anh và lưu lại bài viết này để ôn tập thường xuyên nhé! Đừng quên theo dõi website pantado.edu.vn để cập nhật thêm nhiều kiến thức và khóa học bổ ích khác.

>> Tìm hiểu thêm: Anh ngữ Pantado có tốt không?