Tin tức & Sự kiện

Phát động cuộc thi ảnh: Học cùng con yêu - Đồng hành cùng con học trong mùa dịch

🔊🔊🔊 Phát động cuộc thi ảnh: Học cùng con yêu - Đồng hành cùng con học trong mùa dịch

Thân gửi quý anh/ chị phụ huynh, 

Vậy là một năm học mới - năm học 2021-2022 đã chính thức bắt đầu. Các con ai cũng có những cảm xúc thật sự đặc biệt, bởi dù các con có học theo hình thức nào thì cũng rất háo hức đợi chờ những sự thú vị của năm học mới đem lại.

Trong tháng 9 này, Pantado chính thức thông báo phát động cuộc thi ảnh: Học cùng con yêu dành cho quý ba mẹ song hành cùng với cuộc thi “Superkid - The Moonlight” của các bạn nhỏ.

 

cuộc thi ảnh cùng con yêu tại pantado

📌 Đối tượng tham gia: Ba mẹ đang có con trong độ tuổi từ 5-15 từ khắp mọi miền trên tổ quốc.

📌 Quy định bài dự thi:
- Bài dự thi được gửi vào nhóm “Giỏi tiếng Anh cùng con”: https://bom.to/64PrGr
- Kết cấu bài thi cần có đầy đủ thông tin của ba mẹ, của con và dòng trạng thái cảm xúc đi kèm với bức ảnh được chụp trong lúc con đang học.
- Hashtag bắt buộc: #superkid #hoccungconyeu
 
📌 Chủ đề thi: Đồng hành cùng con trong quá trình học.

📌 Hình thức thi: Bài dự thi là những bức ảnh ấn tượng chụp cùng các con hoặc ngồi học cùng các con. Đi kèm với ảnh chắc chắn là những dòng trạng thái đầy cảm xúc và tâm tư, nguyện vọng của ba mẹ muốn gửi cho con.

- Với hình thức thi là thi ảnh thì ba mẹ hoàn toàn có thể sử dụng các phần mềm như Photoshop kèm với bối cảnh học ấn tượng, góc học tập được bài trí ngăn nắp, bắt mắt,.. chính là để tăng thêm điểm cộng cho bức ảnh.

- Ngoài ra, dòng trạng thái đi kèm với hình ảnh cũng chính là một điểm nhấn của bức ảnh. Bởi nếu bức tranh không khắc hoạ được hết những tâm tư của ba mẹ dành cho con thì đọc văn bản chính là cách làm dễ nhất.

📌 Thời gian thi: Cuộc thi chính thức được bắt đầu từ Thứ ba ngày 7/9/2021 và sẽ được công bố giải theo tuần.

📌 Tiêu chí chấm bài thi ảnh: Học cùng con yêu

- Hình thức: Hình ảnh rõ ràng, sắc nét, có sự đầu tư về bối cảnh, trang phục và sự độc đáo, sáng tạo.
- Nội dung: Ý nghĩa của bức ảnh được thể hiện rõ ràng, không mơ hồ; khuyến khích viết dưới dạng những lá thư gửi cho con.

📌 Cơ cấu giải thưởng:

- Mỗi tuần sẽ có một ba/ mẹ dành chiến thắng trong cuộc thi. Với điều kiện: Tuần đó có tối thiểu 10 bài dự thi. Nếu không đủ 10 bài trong tuần thì số bài dự thi của tuần trước sẽ được chuyển sang và gộp lại với tuần tiếp theo để BTC tiếp tục chấm giải.
- Phần thưởng của người chiến thắng gồm có:
1. Phần thưởng tiền mặt trị giá 1 triệu đồng.
2. Voucher học bổng lên tới 4.320.000đ dành cho quý phụ huynh mới đăng ký học cho con tại Pantado.
3. Được cộng 1 điểm vào bài thi Superkid - The Moonlight được tổ chức vào ngày 6/9 - 19/9/2021.

 

Học online nói riêng hay học trong thời kỳ dịch bệnh nói chung chính là 1 khoảng thời gian ý nghĩa để ba mẹ có thể gần con hơn. Hi vọng với cuộc thi ảnh “Học cùng con yêu” của Pantado, ba mẹ sẽ có những phút giây vui vẻ và tình cảm ở bên con mình.

👉 Tham gia thi tại nhóm “Giỏi tiếng Anh cùng con”: https://bom.to/64PrGr

#Pantado #Pantado5nam #donghanh #tuonglaiViet #sinhnhat5tuoi #superkid #hoccungconyeu

Từ Vựng Và Đoạn Văn Viết Về Mẹ Bằng Tiếng Anh

Mẹ là người phụ nữ vĩ đại nhất trong cuộc đời mỗi chúng ta, luôn yêu thương, hy sinh và che chở vô điều kiện. Để diễn tả tình cảm dành cho mẹ bằng tiếng Anh một cách chân thành và sâu sắc, bạn cần có vốn từ vựng phong phú và khả năng diễn đạt tốt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng mô tả mẹ kèm theo các đoạn văn mẫu giúp bạn dễ dàng viết về mẹ bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và cảm động nhất.

>> Tham khảo: Lớp học tiếng Anh online 1-1 cho trẻ tại nhà

1. Từ vựng miêu tả ngoại hình của mẹ

1.1. Tổng quan về ngoại hình

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Attractive

/əˈtræktɪv/

Ưa nhìn, cuốn hút

Average / Normal / Medium height

/ˈævərɪdʒ/ /ˈnɔːml/ /ˈmiːdiəm haɪt/

Chiều cao trung bình

Beautiful / Pretty

/ˈbjuːtəfl/ /ˈprɪti/

Đẹp

Charming

/ˈtʃɑːmɪŋ/

Cuốn hút

Chubby

/ˈtʃʌbi/

Hơi béo

Crow’s feet / Laughter lines

/krəʊz fiːt/ /ˈlɑːftə laɪnz/

Vết chân chim ở khóe mắt

Curvy

/ˈkɜːvi/

Có đường cong (nhưng mũm mĩm)

Fit

/fɪt/

Vóc dáng cân đối, rất cuốn hút

Flabby

/ˈflæbi/

Yếu (ít tập thể dục)

Good-looking

/ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/

Ưa nhìn

Gorgeous

/ˈɡɔːdʒəs/

Lộng lẫy, rất cuốn hút

Ordinary

/ˈɔːdnri/

Bình thường

Presentable

/prɪˈzentəbl/

Có nét thông minh

Shapely

/ˈʃeɪpli/

Có eo nhỏ

Short

/ʃɔːt/

Thấp

Slender

/ˈslendər/

Nhìn khỏe mạnh

Tall

/tɔːl/

Cao

Thin / Skinny / Slim

/θɪn/ /ˈskɪni/ /slɪm/

Gầy

Well-built

/ˌwel ˈbɪlt/

To cao hơn người bình thường

Wrinkle(s)

/ˈrɪŋklz/

Nếp nhăn

Young

/jʌŋ/

Trẻ trung

 

1.2. Từ vựng miêu tả làn da

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Pale skin

/peɪl skɪn/

Da nhợt nhạt

Tanned skin

/tænd skɪn/

Da ngăm

Light-brown skin

/laɪt braʊn skɪn/

Da vàng (Châu Á)

Dark skin

/dɑːk skɪn/

Da tối

Light skin

/laɪt skɪn/

Da sáng

 

1.3. Từ vựng miêu tả tóc

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa 

Short black hair

/ʃɔːt blæk heər/

Tóc đen, ngắn

Long black hair

/lɒŋ blæk heər/

Tóc đen, dài

Grey hair

/ɡreɪ heər/

Tóc hoa râm, tóc bạc

Fair hair

/feər heər/

Tóc nhạt màu

Wavy brown hair

/ˈweɪvi braʊn heər/

Tóc nâu xoăn sóng

Curly hair

/ˈkɜːli heər/

Tóc xoăn

Pigtails

/ˈpɪɡteɪlz/

Tóc buộc hai bên

Plait

/plæt/

Tóc tết

Từ vựng miêu tả ngoại hình của mẹ

1.4. Từ vựng miêu tả mũi

Từ vựng

Phiên âm 

Nghĩa

Small nose

/smɔːl nəʊz/

Mũi nhỏ

Long nose

/lɒŋ nəʊz/

Mũi dài

Straight nose

/streɪt nəʊz/

Mũi thẳng

Turned-up nose

/tɜːnd ʌp nəʊz/

Mũi hếch

Hooked nose

/hʊkt nəʊz/

Mũi khoằm và lớn

 

1.5. Từ vựng miêu tả miệng và môi

Từ vựng

Phiên âm 

Nghĩa

Curved lips

/kɜːvd lɪps/

Môi cong

Small mouth

/smɔːl maʊθ/

Miệng nhỏ, chúm chím

Thin lips

/θɪn lɪps/

Môi mỏng

Full lips

/fʊl lɪps/

Môi dài, đầy đặn

Large mouth

/lɑːdʒ maʊθ/

Miệng rộng

 

2. Từ vựng miêu tả tính cách của mẹ

Từ vựng miêu tả tính cách của mẹ bằng tiếng Anh

Từ vựng miêu tả tính cách của mẹ bằng tiếng Anh

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Aggressive

/əˈɡresɪv/

Năng nổ

Ambitious

/æmˈbɪʃəs/

Tham vọng

Bad-tempered

/ˌbæd ˈtempərd/

Nóng tính

Boring

/ˈbɔːrɪŋ/

Nhàm chán, chán nản

Bossy

/ˈbɒsi/

Hách dịch

Calm

/kɑːm/

Điềm tĩnh

Careful

/ˈkeəfl/

Cẩn thận, kỹ càng

Careless

/ˈkeələs/

Bất cẩn

Cautious

/ˈkɔːʃəs/

Thận trọng

Clever

/ˈklevər/

Thông minh, khéo léo cư xử

Confident

/ˈkɒnfɪdənt/

Tự tin

Considerate

/kənˈsɪdərət/

Ân cần, chu đáo chăm sóc

Courteous

/ˈkɜːtiəs/

Nhã nhặn, lịch sự, lịch thiệp

Decisive

/dɪˈsaɪsɪv/

Kiên quyết, quyết đoán

Diligent

/ˈdɪlɪdʒənt/

Cần cù, chăm chỉ, chịu khó, siêng năng

Emotional

/ɪˈməʊʃənl/

Dễ xúc động, nhạy cảm

Faithful

/ˈfeɪθfəl/

Trung thực, chung thủy

Frank

/fræŋk/

Ngay thẳng, thẳng thắn

Friendly

/ˈfrendli/

Hòa đồng, thân thiện, cởi mở

Funny

/ˈfʌni/

Hài hước, vui vẻ

Generous

/ˈdʒenərəs/

Rộng lượng, hào phóng

Gentle

/ˈdʒentl/

Hiền lành, dịu dàng

Hardworking

/ˈhɑːdwɜːkɪŋ/

Chăm chỉ

Honest

/ˈɒnɪst/

Lương thiện, thật thà

Humble

/ˈhʌmbl/

Khiêm tốn

Humorous

/ˈhjuːmərəs/

Hài hước

Industrious

/ɪnˈdʌstriəs/

Chăm chỉ, cần cù

Intelligent

/ɪnˈtelɪdʒənt/

Thông minh

Kind

/kaɪnd/

Tốt bụng

Liberal

/ˈlɪbərəl/

Hào phóng, rộng rãi, bao dung

Lovely

/ˈlʌvli/

Yêu kiều, đáng yêu

Merciful

/ˈmɜːsɪfəl/

Bao dung, nhân từ

Naive

/naɪˈiːv/

Thật thà, chất phác

Observant

/əbˈzɜːvənt/

Hay quan sát, tinh ý

Open-minded

/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/

Cởi mở, phóng khoáng

Outgoing

/ˈaʊtɡəʊɪŋ/

Thoải mái, dễ gần

Optimistic

/ˌɒptɪˈmɪstɪk/

Yêu đời, lạc quan

 

>> Xem thêm: Mẹo ghi chép từ vựng tiếng Anh hiệu quả

3. Dàn ý viết đoạn văn về mẹ bằng tiếng Anh

3.1. Mở đoạn

  • My mother’s name is + [Tên mẹ], and she is + [tuổi] years old.
    (Mẹ tôi tên là..., và bà ấy... tuổi.)
  • She works as a + [nghề nghiệp].
    (Bà ấy làm nghề...)
  • To me, my mother is not only my mom but also my + [vai trò khác].
    (Đối với tôi, mẹ không chỉ là mẹ mà còn là...)

3.2. Thân đoạn

a. Mô tả ngoại hình

  • She has + [tính từ] + [danh từ chỉ đặc điểm ngoại hình].
    (Bà ấy có...)
    • She has long black hair and bright eyes.
      (Bà ấy có mái tóc đen dài và đôi mắt sáng.)
  • Her most outstanding feature is + [đặc điểm nổi bật].
    (Điểm nổi bật nhất của bà ấy là...)
    • Her most outstanding feature is her warm smile.
      (Điểm nổi bật nhất của mẹ tôi là nụ cười ấm áp.)
  • Although she is not very + [tính từ], she + [đặc điểm tích cực].
    (Mặc dù bà ấy không..., nhưng bà ấy...)
    • Although she is not very tall, she looks elegant and graceful.
      (Mặc dù bà ấy không cao lắm, nhưng trông bà ấy thanh lịch và duyên dáng.)

b. Mô tả tính cách

  • She is a very + [tính từ tích cực] + person.
    (Bà ấy là một người rất...)
    • She is a very kind and patient person.
      (Mẹ tôi là một người rất tốt bụng và kiên nhẫn.)
  • She always + [động từ chỉ hành động tốt].
    (Bà ấy luôn...)
    • She always puts her family first.
      (Bà ấy luôn đặt gia đình lên hàng đầu.)
  • No matter how + [tính từ chỉ sự khó khăn], she + [hành động tích cực].
    (Dù có... thế nào đi nữa, bà ấy vẫn...)
    • No matter how busy she is, she always finds time to take care of us.
      (Dù có bận rộn thế nào, mẹ vẫn luôn dành thời gian chăm sóc chúng tôi.)

c. Kể kỷ niệm đáng nhớ

  • One of the most memorable moments with my mother was when + [quá khứ đơn].
    (Một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất với mẹ tôi là khi...)
  • I will never forget the time when + [quá khứ đơn].
    (Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc khi...)
  • That day, I realized that + [một bài học ý nghĩa].
    (Ngày hôm đó, tôi nhận ra rằng...)

Ví dụ:
"One of the most memorable moments with my mother was when she stayed up all night to take care of me when I was sick. That day, I realized that a mother’s love is truly unconditional."
(Một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất với mẹ tôi là khi bà ấy thức trắng đêm để chăm sóc tôi khi tôi bị ốm. Ngày hôm đó, tôi nhận ra rằng tình yêu của mẹ thật sự là vô điều kiện.)

3.3. Kết đoạn

  • I am so grateful for having such a wonderful mother.
    (Tôi vô cùng biết ơn vì có một người mẹ tuyệt vời như vậy.)
  • In the future, I hope to + [mong muốn của bạn dành cho mẹ].
    (Trong tương lai, tôi hy vọng sẽ...)
    • In the future, I hope to make her proud and take care of her just as she has taken care of me.
      (Trong tương lai, tôi hy vọng sẽ khiến mẹ tự hào và chăm sóc mẹ như mẹ đã luôn chăm sóc tôi.)
  • She is and will always be my greatest love.
    (Bà ấy là và sẽ luôn là tình yêu lớn nhất của tôi.)

Đoạn văn mẫu mô tả về mẹ hay, ngắn gọn

Đoạn văn mẫu mô tả về mẹ hay, ngắn gọn

4. Gợi ý đoạn văn mẫu miêu tả mẹ bằng tiếng Anh

My mother is the most important person in my life. Her name is [Name], she is [Age] years old, and she works as a [Occupation]. She is not only the one who gave birth to me but also the one who always loves, protects, and teaches me to be a good person. My mother has long black hair and warm brown eyes. Although she is not very tall, she looks elegant and gentle. Sometimes, I notice the wrinkles on her face, marks of time and silent sacrifices. But to me, she is always the most beautiful woman. Not only is she beautiful, she is also a strong and loving woman. She always takes care of our family with dedication. No matter how busy she is, she still finds time to listen and encourage me whenever I face difficulties. She is the one who gives me motivation and teaches me how to overcome challenges in life. One of the most memorable moments with my mother was when she taught me how to ride a bicycle. At first, I was very scared because I thought I would fall, but she was always by my side, holding the bike and encouraging me to keep trying. After many attempts, I finally managed to ride on my own. When I turned around, I saw my mother smiling proudly. That day, I realized that she not only taught me how to ride a bike but also gave me a lesson about perseverance and self-confidence. My mother is my greatest source of strength. I am always grateful for everything she has done for me, and in the future, I hope I can give back even a small part of the endless love she has given me. No words can fully express my love and appreciation for my mother.

Dịch:

Mẹ tôi là người quan trọng nhất trong cuộc đời tôi. Mẹ tên là [Tên mẹ], năm nay [tuổi] tuổi và làm nghề [nghề nghiệp]. Mẹ không chỉ là người sinh ra tôi mà còn là người luôn yêu thương, bảo vệ và dạy dỗ tôi nên người. Mẹ tôi có mái tóc đen dài và đôi mắt nâu ấm áp. Dù không cao lắm, mẹ vẫn toát lên vẻ thanh lịch và dịu dàng. Đôi khi, tôi nhận thấy những nếp nhăn trên khuôn mặt mẹ, dấu vết của thời gian và những hy sinh thầm lặng. Nhưng với tôi, mẹ luôn là người đẹp nhất. Mẹ không chỉ xinh đẹp mà còn là một người phụ nữ mạnh mẽ và giàu tình yêu thương. Mẹ luôn quan tâm và chăm sóc gia đình chu đáo. Dù bận rộn, mẹ vẫn dành thời gian lắng nghe và động viên tôi mỗi khi tôi gặp khó khăn. Mẹ là người truyền cho tôi động lực và dạy tôi cách đối mặt với thử thách trong cuộc sống. Một trong những kỷ niệm đáng nhớ nhất của tôi với mẹ là lần mẹ dạy tôi đi xe đạp. Ban đầu, tôi rất sợ vì nghĩ rằng mình sẽ ngã, nhưng mẹ luôn ở bên, giữ chặt chiếc xe và khuyến khích tôi cố gắng. Sau nhiều lần thử, cuối cùng tôi đã có thể tự đi mà không cần mẹ giữ. Khi quay lại, tôi thấy mẹ đang mỉm cười tự hào. Ngày hôm đó, tôi nhận ra rằng mẹ không chỉ dạy tôi cách đi xe mà còn dạy tôi bài học về sự kiên trì và niềm tin vào bản thân. Mẹ là chỗ dựa tinh thần lớn nhất của tôi. Tôi luôn biết ơn những gì mẹ đã làm cho tôi và mong rằng trong tương lai, tôi có thể đền đáp phần nào tình yêu thương vô bờ bến ấy. Không có từ ngữ nào có thể diễn tả hết tình yêu và sự trân trọng của tôi dành cho mẹ.

5. Các đoạn văn mẫu viết về mẹ bằng tiếng Anh ngắn

5.1 Đoạn văn tả ngoại hình của mẹ

"My mother is a very graceful woman. She has long black hair and kind eyes full of love. Whenever she smiles, I feel warmth and happiness. Although there are wrinkles on her face due to time and life’s worries, she is still the most beautiful woman to me."

Dịch: 

Mẹ tôi là một người phụ nữ rất duyên dáng. Mẹ có mái tóc đen dài và đôi mắt hiền từ, tràn đầy tình yêu thương. Mỗi khi mẹ cười, tôi cảm nhận được sự ấm áp và hạnh phúc. Dù có những nếp nhăn trên khuôn mặt vì thời gian và những lo toan cuộc sống, nhưng đối với tôi, mẹ vẫn là người đẹp nhất.

5.2 Đoạn văn tả tính cách của mẹ

"My mother is a very patient and compassionate woman. She always listens and understands my problems. No matter how busy she is, she always makes time to care for the family. She is the one who always encourages me to overcome difficulties in life. I feel lucky to have such a wonderful mother."

Dịch:

Mẹ tôi là một người phụ nữ rất kiên nhẫn và bao dung. Mẹ luôn lắng nghe và thấu hiểu mọi vấn đề của tôi. Dù công việc có bận rộn, mẹ vẫn dành thời gian quan tâm và chăm sóc gia đình. Mẹ là người luôn động viên tôi vượt qua những khó khăn trong cuộc sống. Tôi cảm thấy may mắn khi có một người mẹ tuyệt vời như vậy.

5.3 Đoạn văn kể về kỉ niệm đáng nhớ với mẹ

"One of my most memorable memories with my mother was when she taught me how to ride a bicycle. When I was little, I was very afraid of falling, but my mother patiently guided me step by step. She always encouraged me and told me that I could do it. Finally, after many attempts, I was able to ride on my own without her holding the bike. That was the moment I realized that my mother is my biggest supporter in life."

Dịch:

Một trong những kỷ niệm đáng nhớ nhất của tôi với mẹ là lần mẹ dạy tôi đi xe đạp. Khi tôi còn nhỏ, tôi rất sợ ngã, nhưng mẹ luôn kiên nhẫn hướng dẫn tôi từng bước một. Mẹ luôn động viên và nói rằng tôi có thể làm được. Cuối cùng, sau nhiều lần cố gắng, tôi đã có thể tự đạp xe mà không cần mẹ giữ. Đó là khoảnh khắc tôi nhận ra rằng mẹ luôn là người ủng hộ lớn nhất trong cuộc đời tôi.

Đoạn văn mẫu viết về mẹ bằng tiếng Anh ngắn gọn

Đoạn văn mẫu viết về mẹ bằng tiếng Anh ngắn gọn

>> Tham khảo: Lời chúc sinh nhật bố bằng tiếng Anh

6. Kết luận

Trên đây là bài viết tổng hợp những từ vựng tiếng Anh mô tả mẹ cùng với các đoạn văn mẫu giúp bạn thể hiện tình cảm với mẹ một cách chân thành nhất. Pantado hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh. Đừng quên theo dõi trang web pantado.edu.vn của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích về từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng ngoại ngữ nhé

 

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!

12 cụm động từ và thành ngữ tiếng Anh để học và nâng cao 4 kỹ năng
  1. to hold still (giữ yên) không di chuyển

Ví dụ: 

  • Please hold still while I adjust your tie.

Vui lòng giữ yên trong khi tôi chỉnh cà vạt cho bạn.

  • 2. If you don’t hold that camera still, you’ll get a blurred picture.

Nếu bạn không giữ yên máy ảnh đó , bạn sẽ nhận được một bức ảnh bị mờ.

 

  1. to know by sight (để biết bằng mắt) nghĩa là để nhận ra

Thành ngữ này được sử dụng khi người đó đã được nhìn thấy trước đó nhưng không được biết đến. Person phải được sử dụng để tách các thành ngữ.

Ví dụ:

  • I have never met our new neighbors; I simply know them by sight.

Tôi chưa bao giờ gặp những người hàng xóm mới của chúng tôi; Tôi chỉ đơn giản biết họ bằng mắt .

  • 2. The woman said that she would know the thief by sight if she ever saw him again.

Người phụ nữ nói rằng cô ấy sẽ biết tên trộm bằng mắt nếu cô ấy gặp lại anh ta.

 

  1. to be the matter (là vấn đề ) không đạt yêu cầu, không đúng, sai

Trong một câu hỏi, thành ngữ này được sử dụng what hoặc something. Trong một câu trả lời, something or nothing thường được sử dụng.

Ví dụ: 

A: What is the matter, Betty? You look very upset. - Có chuyện gì vậy , Betty? Trông bạn rất khó chịu.

B: Yes, something is the matter. I’ve lost my purse! -Vâng, có vấn đề . Tôi bị mất ví!

A: Is something the matter, Charles? You don’t look well. -Có vấn đề gì không , Charles? Bạn trông không được tốt.

B: No, nothing is the matter. I’m just a little under the weather. - Không, không có gì là vấn đề . Tôi chỉ là một chút dưới thời tiết.

 

  1. to bring up:  nuôi nấng, nuôi nấng từ thuở ấu thơ; đề cập đến, nêu vấn đề, giới thiệu chủ đề

Ví dụ

  • Parents should bring up their children to be responsible members of society. 

Cha mẹ nên nuôi dạy con cái của họ để trở thành thành viên có trách nhiệm của xã hội.

  • 2. Sarah wanted to bring the scheduling problem up at the club meeting, but finally she decided against doing so. 

Sarah muốn đưa vấn đề lên lịch trình tại cuộc họp câu lạc bộ, nhưng cuối cùng cô ấy quyết định không làm như vậy.

  • 3. One of the students brought up an interesting point related to the subject in our textbook. 

Một trong những học sinh đã đưa ra một điểm thú vị liên quan đến chủ đề trong sách giáo khoa của chúng tôi.

>>> Có thể bạn quan tâm: Học tiếng anh với người nước ngoài

  1. to get lost: -trở nên lạc lối; đi đi để không làm phiền

Định nghĩa thứ hai cung cấp một định nghĩa rất thân mật, thậm chí thô lỗ, nghĩa là chỉ nên được sử dụng với những người bạn thân. Nó đôi khi được sử dụng trong một cách nói đùa.

Ví dụ:

  • While driving in Boston, we got lost and drove many miles in the wrong direction. 

Trong khi lái xe ở Boston, chúng tôi bị lạc và lái xe sai hướng nhiều dặm.

  • Todd kept bothering me while I was studying, so I told him to get lost. 

Todd liên tục làm phiền tôi trong khi tôi đang học, vì vậy tôi đã bảo anh ấy đi lạc .

  • Lisa joked that she wanted her sister to get lost forever. 

Lisa nói đùa rằng cô ấy muốn em gái mình bị lạc mãi mãi.

 

  1. to hold up: để trì hoãn, làm trễ; để duy trì chất lượng cao

Ví dụ:

  • A big accident held up traffic on the highway for several hours.

Một vụ tai nạn lớn đã làm ùn tắc giao thông trên đường cao tốc trong vài giờ

  • 2.  Deidre is amazed at how well her car has held up over the years.

Deidre được ngạc nhiên như thế nào xe của cô đã giơ lên trong những năm qua.

 

  1. to run away: bỏ đi mà không được phép; trốn thoát

Ví dụ:

  • The young couple ran away and got married because their parents wouldn’t permit it. 

Cặp vợ chồng trẻ bỏ trốn và kết hôn vì bố mẹ họ không cho phép.

  • That cat is just like a criminal — it runs away from anyone who tries to come near! 

Con mèo đó giống như một tên tội phạm - nó chạy trốn khỏi bất cứ ai cố gắng đến gần!

  1. to rule out: từ chối xem xét, ngăn cấm

Ví dụ:

  • Heather ruled out applying to college in Texas because she would rather go to school in Canada. 

Heather loại trừ việc nộp đơn vào đại học ở Texas vì cô ấy muốn đi học ở Canada.

  • I’d like to watch a good movie on TV tonight, but a ton of homework rules that out. 

Tôi muốn xem một bộ phim hay trên truyền hình tối nay, nhưng một tấn bài tập về nhà quy tắc mà ra .

 

  1. by far:  bởi một lợi nhuận lớn, rõ ràng

Ví dụ:

  • Jacquie is by far the most intelligent student in our class. 

Jacquie cho đến nay là học sinh thông minh nhất trong lớp của chúng tôi.

  • This is by far the hottest, most humid summer we’ve had in years. 

Đây là bởi đến nay nóng nhất, mùa hè ẩm ướt nhất mà chúng tôi đã có trong năm.

 

  1. to see off: để nói lời tạm biệt khi khởi hành bằng tàu hỏa, máy bay, xe buýt, v.v. (to send off)

Một danh từ hoặc đại từ phải chia thành ngữ.

Ví dụ:

  • We are going to the airport to see Peter off on his trip to Europe. 

Chúng ta sẽ đến sân bay để nhìn thấy Peter tắt về chuyến đi của ông tới châu Âu.

  • When I left for Cincinnati on a business trip, no one came to the train station to send me off. 

Khi tôi rời cho Cincinnati trên một chuyến đi kinh doanh, không có ai đến nhà ga xe lửa để gửi cho tôi tắt .

 

  1. to see out (đi ra ngoài) đi cùng một người ra khỏi nhà, tòa nhà, v.v. 

Một danh từ hoặc đại từ lại phải chia thành ngữ.

Ví dụ:

  • The Johnsons were certain to see their guests out as each one left the party. 

Các Johnsons là chắc chắn sẽ thấy khách hàng của họ ra như mỗi người rời khỏi bữa tiệc.

  • Would you please see me out to the car? It’s very dark outside. 

Bạn có thể tiễn tôi ra xe được không? Bên ngoài trời rất tối.

 

  1. no wonder (không có gì ngạc nhiên) không có gì ngạc nhiên, không có gì đáng ngạc nhiên

Thành ngữ này có nguồn gốc từ việc giảm bớt hình thức, không có gì lạ khi…

Ví dụ:

  • No wonder the portable heater doesn’t work. It’s not plugged into the electrical outlet! 

Không có gì ngạc nhiên khi máy sưởi di động không hoạt động. Nó không được cắm vào ổ cắm điện!

  • Jack has been out of town for several weeks. No wonder we haven’t seen him recently. 

Jack đã ra khỏi thị trấn trong vài tuần. Không có gì ngạc nhiên khi chúng tôi không gặp anh ấy gần đây

>>> Mời xem thêm: Phân biệt cách dùng On holiday và In holiday trong tiếng Anh

Phân biệt cách dùng On holiday và In holiday trong tiếng Anh

Khi nào dùng On holiday và khi nào dùng In holiday? Có lẽ nhiều người vẫn chưa phân biệt được cách dùng của 2 từ này. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu và phân biệt on holiday và in holiday một cách cụ thể và chi tiết nhé.

On holiday là gì?

On holiday (/on ˈhɒlədeɪ/) mang nghĩa là “bạn đang không ở trạng thái làm việc, đang ở trong 1 kỳ nghỉ”.

Ví dụ:

  • He’s on holiday and he hasn’t called me.

Anh ấy đang đi nghỉ và anh ấy đã không gọi cho tôi.

  • Marie just went on holiday with her family in Paris.

Marie vừa đi nghỉ với gia đình cô ấy ở Paris.

  • Adam and his wife are going on holiday to Nha Trang.

Adam và vợ anh ta đang đi nghỉ ở Nha Trang.

  • She’s on holiday next month.

Cô ta đi nghỉ vào tháng tới cơ.

Cách dùng On holiday trong tiếng Anh

“On holiday” được sử dụng nhằm diễn tả về khoảng thời gian bạn xa nhà để nghỉ ngơi. “Go on holiday” là cách sử dụng thông dụng nhất và thường thấy hơn cả.

Ví dụ:

  • Last spring, my family went on holiday to Sapa.

Mùa xuân năm ngoái, gia đình tôi đi nghỉ ở Sapa.

  • This time, John thinks that he will go on holiday to Ha Long.

Thời điểm này, John nghĩ rằng anh ấy sẽ đi nghỉ ở Hạ Long.

  • She usually goes on holiday in July.

Cô ấy thường đi nghỉ vào tháng bảy.

>>> Có thể bạn quan tâm: Học tiếng anh miễn phí

Các cụm từ đi với On holiday

Have on holiday: có kỳ nghỉ

Go on holiday: vào ngày lễ

On the holiday season: vào kỳ nghỉ lễ

Take on holiday: đi nghỉ

On the holiday job: trong kỳ nghỉ công việc

On the holiday decorating: trong ngày lễ trang trí

On holidays: trong kỳ nghỉ

In holiday là gì?

In holiday (/ɪn ˈhɒlədeɪ/) mang nghĩa diễn tả trong kỳ nghỉ nào đó cụ thể. In holiday thường được sử dụng với ngữ nghĩa “kỳ nghỉ lễ, kỳ nghỉ tại các trường học, hoặc cơ quan”

Ví dụ:

  • He’s going to learn new things in the holiday.

Anh ấy dự định sẽ học thêm một vài thứ mới mẻ trong kỳ nghỉ.

  • In holiday from school, he always spend time with me.

Trong kỳ nghỉ học, anh ấy luôn dành thời gian cho tôi.

  • In my holiday from company, i tried to finish the report.

Trong kỳ nghỉ ở công ty của tôi, tôi đã cố gắng hoàn tất bản báo cáo.

Cách dùng In holiday trong tiếng Anh

Cách dùng In holiday thường được thấy ở trong văn phong giao tiếp. Bạn có thể dùng “During the holiday” ở 1 vài ngữ cảnh nhằm diễn tả về ký nghỉ cụ thể.

Ví dụ:

  • During the holiday, i just go out with her.

Trong kỳ nghỉ, tôi chỉ ra ngoài với cô ấy.

  • Susan visited her family during the last holiday.

Susan đã đến thăm gia đình của cô ấy trong kỳ nghỉ vừa rồi.

  • I think we will go to Nha Trang in next holiday.

Tôi nghĩ chúng tôi sẽ tới Nha Trang trong kỳ nghỉ tới đây.

>> Xem thêm: Sự khác nhau giữa chứng chỉ Cambridge và chứng chỉ IELTS

Phân biệt On holiday và In holiday trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, On holiday sẽ được sử dụng phổ biến hơn so với In holiday. Chỉ trong một vài ngữ cảnh trường hợp giao tiếp, bạn sẽ bắt gặp In holiday. Vì vậy, bạn hoàn toàn có thể sử dụng On holiday thay vì sử dụng In holiday trong văn viết hoặc ứng dụng giao tiếp đời sống hàng ngày nhé.

Ví dụ:

  • They’re going to go on holiday on Saturday in Ha Long. They booked a room.

Họ sẽ có kỳ nghỉ vào thứ Bảy tại Hạ Long. Họ đã đặt phòng rồi.

  • I met Julie on my holiday in Paris. Then, I loved her.

Tôi đã gặp gỡ Julie trong kỳ nghỉ dưỡng của tôi tại Paris. Sau đó, tôi đã yêu cô ấy mất rồi.

  • She’s on holiday today. She will be back on tomorrow.

Cô ấy nghỉ hôm nay. Cô ấy sẽ quay trở lại vào ngày mai.

Chúc bạn học tập tốt và sớm thành công trên con đường chinh phục ngoại ngữ.

>>> Mời xem thêm: Tổng hợp từ vựng và các trò chơi tiếng Anh phổ biến đầy đủ nhất

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!

Tổng hợp từ vựng và các trò chơi tiếng Anh phổ biến đầy đủ nhất

Dưới đây là tổng hợp các trò chơi tiếng Anh online nổi tiếng nhất được nhiều người quan tâm. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu nhé!

Các trò chơi tiếng Anh Board Game

Cùng tìm hiểu từ vựng các trò chơi board Game nhé!

  • Bingo: trò chơi
  • Bingo Countdown: trò chơi đếm ngược
  • Exploding kittens: mèo nổ
  • Hangman: trò chơi đoán chữ/người treo cổ
  • Hot seat/Back-to-the Board: trò chơi ghế nóng
  • Jenga: trò chơi rút gỗ
  • Ludo: cờ cá ngựa
  • Monopoly: cờ tỷ phú
  • Pictionary: trò đoán chữ qua hình ảnh
  • Scrabble: trò chơi xếp chữ
  • The Werewolves of Millers Hollow: ma sói
  • Uno: trò chơi bài Uno

Các trò chơi tiếng Anh hiện đại

Nhiều trò chơi hiện đại ngày một thay thế các trò chơi truyền thống. Hãy cùng tìm hiểu từ vựng chủ đề này thôi nào!

  • Backgammon: cờ thỏ cáo
  • Board game: trò chơi xúc xắc
  • Card: Chơi bài
  • Chess: cờ vua
  • Chips: Chơi xèng
  • Dice: súc sắc
  • Die: con súc sắc
  • Draughts: cờ đam
  • Go: cờ vây (tiếng Nhật: Igo)
  • Puzzle piece: Mảnh ghép
  • Puzzle: Trò ghép hình
  • Table football: Bi lắc
  • Video game: Trò chơi trên máy

>>> Có thể bạn quan tâm: Học tiếng anh online cho bé

Các trò chơi tiếng Anh dân gian

Đây là những trò chơi truyền thống mang theo cả một bầu trời tuổi thơ với nhiều kỷ niệm đẹp đẽ. 

  • Bag jumping: nhảy bao bố
  • Bamboo dancing: nhảy sạp
  • Bamboo jacks: đánh chuyền, chắt chuyền
  • Blind man’s buff: bịt mắt bắt dê
  • Cat and mouse game: mèo đuổi chuột
  • Cock fighting: chọi gà/trâu
  • Chanting while sawing wood: kéo cưa lừa xẻ
  • Dragon snake: rồng rắn lên mây
  • Flying kite: thả diều
  • Hide and seek: trốn tìm
  • Hopscotch: nhảy lò cò
  • Horse jumping: trò nhảy ngựa
  • Human chess: cờ người
  • Mandarin Square Capturing: ô ăn quan
  • Marbles: trò chơi bi
  • Mud banger: pháo đất
  • Rice cooking competition: thi thổi cơm
  • Spinning tops: bổ quay
  • Stilt walking: đi cà kheo
  • Swaying back and forth game: chơi đánh đu
  • Tug of war: kéo co
  • Throwing cotton ball game: ném còn
  • Wrestling: trò đấu vật

Các trò chơi tiếng Anh bài tây

Bài tây có lẽ là trò chơi giải trí được nhiều bạn biết tới. Vậy tên gọi của bộ bài, lá bài, các chất,… trong tiếng Anh là gì nhỉ? 

  • Blackjack: trò (chơi ở casino) đánh bài blackjack
  • Bridge: trò đánh bài brit
  • Card: quân bài
  • Clubs: quân nhép
  • Diamonds: quân rô
  • Hand: xấp bài có trên tay
  • Hearts: quân cơ
  • Pack of cards: bộ bài
  • Poker: trò đánh bài xì/tú lơ khơ
  • Suit: bộ bài
  • To cut the cards: chia bài thành 2 phần sau đó trộn
  • To deal the cards: chia bài
  • To shuffle the cards: trộn bài
  • Trick: ván bài
  •  Your turn : đến lượt bạn

Các trò chơi tiếng Anh online

Chúng ta cùng nhau điểm tên những trò chơi tiếng Anh online hữu ích này nhé.

Trò chơi tiếng Anh – Scramble

Với trò chơi này bạn cần sắp xếp đối với 1 loạt những từ ngữ đã bị hoán đổi thứ tự với nhau tạo nên 1 từ đúng nghĩa chính xác. Từ đó giúp bạn học tập và ôn luyện từ vựng 1 cách vô cùng hiệu quả. Scramble còn có thể được dùng để chơi ở trong lớp học hoặc 1 nhóm cũng vô cùng thú vị.

Trò chơi tiếng Anh – Hangman

Hangman là 1 trò chơi tiếng Anh sẽ cung cấp cho người học số lượng chữ cái cùng chủ đề của từ vựng cần tìm. Đối với mỗi từ thì người học sẽ có 7 lần lựa chọn chữ cái tương ứng với 7 quả bóng bay. Sau mỗi lần chọn sai, 1 quả bóng sẽ nổ đồng thời Hangman sẽ bị hạ dần xuống gần với con quái vật. Các từ vựng ở trong trò chơi khá khó nhưng thú vị.

Trò chơi tiếng Anh – FastEnglish

Trò chơi này rèn luyện sự nhanh tay nhanh mắt. Người chơi sẽ phải tìm hình ảnh phù hợp với từ vựng đã cho trong thời gian thấp nhất. Đây là một phương pháp học từ vựng kết hợp với hình ảnh giúp bạn ghi nhớ từ lâu hơn và vô cùng hiệu quả.

Phân biệt cách dùng Start và Begin trong tiếng Anh chi tiết nhất

Start và begin đều được dùng nhằm để chỉ việc 1 ai đó bắt đầu làm 1 việc gì đó. Tuy nhiên cách dùng của chúng khác nhau. Cùng tìm hiểu cách phân biệt Start và Begin chi tiết nhất qua bài viết sau nhé!

Cách dùng Start

Start (/stɑːt/) được hiểu là diễn tả ngữ nghĩa bắt đầu, bạn hoàn toàn có thể dùng giống như 1 danh động từ hoặc 1 động từ.

Start thường được sử dụng nhằm nói về 1 hành động xảy ra trong 1 thời điểm.mang đến dành cho người nghe sẽ có cảm giác bất ngờ, nhanh và mạnh. Đối với begin thì thông thường sẽ được sử dụng để bắt đầu 1 quy trình đồng thời khiến cho người nghe có cảm giác từ từ hơn.

Ví dụ:

  • She starts her work with a coffee.

Cô ấy bắt đầu công việc của cô ấy với một cốc cà phê.

  • He started learning English four years ago.

Anh ta bắt đầu học tiếng Anh bốn năm trước.

  • John started playing football when he was a child.

John bắt đầu chơi đá bóng khi anh ấy còn là một đứa trẻ.

Cách dùng start khi là danh từ được sử dụng để diễn đạt đó là “lúc bắt đầu”.

Ví dụ:

  • You really made a mistake. From the start I said that you shouldn’t sign that contract but you didn’t care.

Bạn thực sự đã mắc sai lầm. Ngay từ lúc đầu tôi đã nói rằng bạn không nên ký hợp đồng đó nhưng bạn không nghe.

  • From the start he didn’t trust her.

Ngay từ lúc bắt đầu anh ta đã không tin cô ấy rồi.

  • I witnessed that accident from the start to end.

Tôi đã chứng kiến vụ tai nạn đó từ đầu tới cuối.

Cách dùng start nhằm diễn đạt ngữ nghĩa là khởi hành.

Ví dụ:

  • I think that she will start at 8 p.m.

Tôi nghĩ rằng cô ấy sẽ khởi hành lúc 8 giờ tối.

  • I hope this travel will be interesting. We will start at 9 a.m.

Tôi hi vọng chuyến du lịch này sẽ thú vị. Chúng tôi sẽ khởi hành vào 9 giờ sáng.

  • The train has started before i went to the station.

Chuyến tàu đã khởi hành trước khi tôi tới ga tàu.

Cách dùng start nhằm diễn đạt cho việc khởi động máy móc.

Ví dụ:

  • She starts her car but it looks really difficulty.

Cô ấy khởi động chiếc xe của mình nhưng nó trông thực sự khó khăn.

  • He started up his computer.

Anh ấy đã bật máy tính của mình.

Một số cụm từ thông dụng với start

Hãy lưu ý rằng, ở một vài tình huống thì các từ dưới đây cũng sẽ được sử dụng cho các nghĩa khác nhau. Để việc sử dụng chúng trong văn viết hoặc văn phòng giao tiếp được linh hoạt và chính xác, bạn sẽ cần 1 khoảng thời gian sẽ ôn tập đủ nhiều.

  • a start of surprise: sự giật nảy mình.
  • start out: bắt đầu
  • start up: khởi động, khởi nghiệp
  • warm start: khởi đầu thuận ợi, ấm áp, tốt đẹp (thường dùng trong thời tiết)
  • what a start: thật bất ngờ

Cách dùng begin

Begin (/bɪˈɡɪn/) mang nghĩa là bắt đầu, về cách sử dụng sẽ không khác nhiều so với cách dùng của start. Tuy nhiên, begin thông thường sẽ được dùng nhằm diễn đạt về việc bắt đầu 1 cái gì đó 1 cách quy trình, chậm rãi, tự nhiên, có trình tự, đồng thời không mang yếu tố bất ngờ.

Ví dụ:

  • She began to play the guitar two years ago.

Cô ấy bắt đầu chơi guitar hai năm trước rồi.

  • He began to work for my company in 2020.

Anh ta bắt đầu làm việc cho công ty của tôi năm 2020.

  • Susan didn’t begin to learning English until she was 35 years old.

Susan đã bắt đầu không học tiếng Anh từ khi cô ấy 35 tuổi.

Cụm từ “begin to talk” mang ngữ nghĩa là bắt đầu nói:

Ví dụ:

  • She began to talk more than usual.

Cô ấy bắt đầu nói nhiều hơn bình thường.

  • He began to talk about his ideas for us.

Anh ta bắt đầu nói về các ý tưởng của anh ta cho chúng tôi.

  • You should think carefully before you begin to talk about anything.

Bạn nên suy nghĩ thật kĩ trước khi bạn bắt đầu nói về bất cứ điều gì đó.

Cách dùng begin để diễn đạt về việc ai đó hoàn toàn mới ở 1 lĩnh vực nào đó.

Lúc này begin được thêm đuôi -er = beginner

Ví dụ:

  • This is an English course for beginners.

Đây là khóa học tiếng Anh dành cho người mới bắt đầu.

  • Beginners playing games need time to practice.

Người mới bắt đầu chơi game cần thời gian để luyện tập.

Cách dùng begin để nói về việc bắt đầu cuộc họp 1 cách tự nhiên.

Ví dụ:

  • Now, shall we let the class begin?

Bây giờ chúng ta cùng bắt đầu lớp học nào?

  • Shall we let the meeting begin?

Chúng ta sẽ để buổi họp bắt đầu chứ?

Một số cụm từ thông dụng với Begin

Để việc sử dụng được thuận lợi hơn, bạn đừng quên “note” lại những cụm từ begin thông dụng dưới đây nhé:

  • begin again: bắt đầu lại
  • begin at: bắt đầu lúc nào
  • begin from: bắt đầu từ
  • begin with: bắt đầu với ai, cái gì

Phân biệt Start và Begin trong tiếng Anh

Về mặt ngữ nghĩa, cả begin và start đều diễn đạt việc ai đó bắt đầu làm 1 việc nào đó. 

Về mặt cách dùng, begin và start đều hoàn toàn có thể sử dụng để thay thế lẫn nhau. Thế nhưng, ở một số trường hợp thì chúng sẽ chỉ được dùng begin hoặc start.

  • Start không được sử dụng đối với ngữ cảnh nói về 1 ai đó là người mới trong 1 lĩnh vực nào đó.
  • Start to talk được sử dụng ở ngữ cảnh em bé tập nói cũng như bắt đầu nói những từ đầu tiên.
  • Begin không được sử dụng đối với tình huống nói về sự khởi động dành cho máy móc.
  • Begin to talk được sử dụng ở ngữ cảnh chỉ người nào đó bắt đầu nói về 1 sự việc, hoặc câu chuyện nào đó.

 

Tổng hợp website xem phim phụ đề tiếng Anh hay và hiệu quả nhất

Phương pháp học tiếng Anh qua phim phụ đề là phương pháp được rất nhiều bạn học ngoại ngữ ứng dụng để học tập cải thiện vốn từ vựng cũng như nâng cao khả năng phát âm và luyện nghe. Với hình thức học này bạn có thể vừa giải trí vừa học tiếng Anh vô cùng hiệu quả. Hãy cùng Pantado.edu.vn khám phá các website xem phim phụ đề tiếng Anh hay và được tin dùng nhất hiện nay nhé.

Lợi ích của việc xem phim phụ đề tiếng Anh

Phim phụ đề tiếng Anh là các bộ phim có phụ đề dịch thuật (là phần chữ ở ngay bên dưới của video) từ ngôn ngữ gốc sang tiếng Anh.

Dưới đây là một vài lợi ích khi bạn xem phim tiếng Anh có phụ đề:

  • Cải thiện khả năng phát âm, nắm được cách phát âm của các từ bản thân học được qua phim.
  • Nâng cao kỹ năng nghe hiểu của bạn.
  • Trau dồi tích lũy thêm nhiều từ vựng, mẫu câu và cả ngữ pháp qua những ngữ cảnh trong phim.
  • Hiểu được cách dùng mẫu câu khi giao tiếp sao cho tự nhiên nhất.
  • Quen dần với ngữ điệu, phát âm và giao tiếp của người bản xứ.
  • Giúp bạn giải trí, thư giãn và có động lực cảm hứng để học tiếng Anh.

 

Những website xem phim phụ đề tiếng Anh tốt nhất

Ngày nay, với sự phát triển có vô số web xem phim tiếng Anh trên Internet để bạn có thể thoải mái lựa chọn. Cùng tham khảo một số website xem phim phụ đề tiếng Anh được Pantado.edu.vn chọn lọc dưới đây nhé:

Learn English With TV Series

Đây là một kênh youtube học tiếng Anh qua phụ đề được khá nhiều người học biết tới.

Những bài học ở Learn English With TV Series chủ yếu đề cập đến nền văn hóa của Mỹ và Anh. Qua các bài học bạn không chỉ có thêm kiến thức về tiếng Anh bạn còn có thêm nhiều hiểu biết hơn nữa về nền văn hóa này..

Ưu điểm:

  • Bố cục dễ nhìn, dễ sử dụng.
  • Giúp bạn cải thiện khả năng nghe hiểu với nhiều chương trình vui nhộn thú vị như: Friends, How i met your mother, The big bang theory,…
  • Trong các bộ phim, nhân vật chủ yếu là người bản ngữ, bên cạnh đó nội dung cũng sẽ xoay quanh những chủ đề quen thuộc giúp bạn dễ dàng nâng cao kỹ năng giao tiếp.
  • Nhiều bài học, từ vựng, thành ngữ, cách giao tiếp của người bản ngữ.

Toomva

Toomva là web xem phim tiếng Anh có phụ đề song ngữ Anh-Việt. Những bộ phim sẽ được phân nhóm dành cho từng cấp độ khác nhau: từ mới bắt đầu đến đã có nền tảng. 

Ưu điểm:

  • Đây là một chương trình được giáo viên người Mỹ Molly Stone nổi tiếng biên soạn.
  • Các video với từng chủ đề riêng biệt, người học sẽ dễ dàng lựa chọn video có chủ đề phù hợp với bản thân.
  • Học từ vựng, cấu trúc ngữ pháp từ các phim tiếng Anh có phụ đề.
  • Lộ trình học chi tiết, chia theo từng trình độ.

Nhược điểm:

  • Để dùng bản đầy đủ thì người học phải trả phí.

Ororo

Ororo.tv là một kênh với số lượng phim tiếng Anh phụ đề chính thống vô cùng lớn. Bạn có thể tìm kiếm và lựa chọn học tập vô cùng hiệu quả với trang web này.

Ưu điểm:

  • Việc tra từ điển ở trên phim trở nên dễ dàng: Chỉ cần trỏ chuột tới vị trí từ mà bạn mong muốn, chế độ sẽ tự động phiên dịch.
  • Bên cạnh các bộ phim tiếng Anh có phụ đề, Ororo còn mang tới cho người sử dụng các chương trình về ngoại ngữ tiện ích như: TED, thí nghiệm vật lý, hóa học,…

Nhược điểm:

  • Do tất cả bộ phim sẽ không được sắp xếp theo năm phát hành, thể loại, hoặc tên nên khó tìm kiếm.
  • Có nhiều chế độ phụ đề khác nhau, tuy nhiên kênh này lại không có phụ đề cho tiếng Việt.

Studymovie

Studymovie sẽ cung cấp 1 giải pháp học tiếng Anh cực kỳ toàn diện với các video có 2 phụ đề tiếng Anh và tiếng Việt.

Ưu điểm:

  • Có thể tăng giảm tốc độ lời thoại, để phù hợp với khả năng của người học
  • Bạn cũng có thể tua đi hoặc tua lại để nghe kĩ hơn hoặc nghe các đoạn bản thân muốn nghe.
  • Bổ sung vốn từ đa dạng từng đề tài khác nhau.

Nhược điểm:

Đây là kênh học có chứa cả phụ đề Anh Việt nên dễ làm cho người dùng phụ thuộc vào phụ đề nếu như không quen với phương pháp học tập này.

Get Popcorn Time

Get Popcorn Time là một kho phim phụ đề tiếng Anh được lấy từ nguồn tin cậy chất lượng cao Torrents.

Ưu điểm:

  • Bố cục giao diện đơn giản, dễ sử dụng.
  • Dễ tìm kiếm thể loại phim theo chủ đề, hoặc các bộ phim đang phổ biến.
  • Kho phim đa dạng với nhiều chủ đề, lĩnh vực khác nhau.

Nhược điểm:

  • Phải tải ứng dụng về thiết bị, không dùng được trực tuyến.

Lưu ý khi xem phim phụ đề tiếng Anh

Việc học tiếng Anh qua phim phụ đề là một phương pháp học tập hiệu quả. Bạn nên lưu ý thêm:

  • Học theo chủ đề yêu thích của bản thân: Khi lựa chọn các bộ phim theo chủ đề yêu thích sẽ giúp cho bạn có thêm cảm hứng để xem đồng thời cảm hứng để học tiếng Anh một cách tự nhiên nhất.
  • Chọn theo trình độ bản thân: Chọn sai trình độ sẽ khiến cho việc học của bản trở nên khó khăn, cảm thấy mệt mỏi và không đạt hiệu quả. 
  • Ghi chép và ôn tập: Để đạt hiệu quả cao, bạn cần phải ghi chép và sau đó ôn tập lại. Bạn sẽ không thể vừa nghe, nhìn một lần để ghi nhớ kiến thức đó. Chuẩn bị một cuốn sổ xinh xắn để tiện cho việc ghi chép lại nhé.

Chúc bạn học tập thật tốt!

>>> Mời xem thêm: Tổng hợp các bài luyện nói tiếng Anh thông dụng và thiết thực nhất trong cuộc sống

Tổng hợp các bài luyện nói tiếng Anh thông dụng và thiết thực nhất trong cuộc sống

Chúng ta cùng tìm hiểu các bài nói tiếng Anh thông dụng với Pantado.edu.vn qua bài viết dưới đây để bổ sung cho mình thật nhiều kiến thức nhé. Đầu tiên chúng ta hãy cùng tìm hiểu những lợi ích của các bài luyện nói tiếng anh nhé!

  1. Học được cách suy nghĩ bằng tiếng Anh. Khi sử dụng các bài luyện nói tiếng anh thường xuyên sẽ giúp bạn làm quen và tiếp xúc với tiếng Anh một các tự nhiên, xây dựng cách suy nghĩ, tư duy bằng tiếng Anh tăng khả năng phản xạ cho người học.
  2. Ôn tập và ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Khi thực hiện các bài tập luyện nói tiếng Anh luôn yêu cầu chúng ta phải biết vận dụng, liên kết vốn từ vựng và ngữ pháp của mình để xây dựng những câu nói hấp dẫn và tự nhiên nhất. 
  3. Tạo động lực học tiếng Anh. Các bài luyện nói tiếng Anh giúp tăng tính ứng dụng của tiếng Anh vào thực tế.

Tổng hợp các bài luyện nói tiếng Anh

Bài nói tiếng Anh về sở thích bản thân

Bài luyện nói tiếng anh về sở thích bản thân là chủ đề rất hay thường gặp trong tiếng Anh, cùng tìm hiểu qua ví dụ mẫu sau nhé.

My hobby is reading books in my free time. Reading is a good habit because not only it keeps our brain functioning actively but also reading gives us a wonderful way to keep us relaxed and happy. For me, there is nothing that makes me happier than to have a stack of books about detective stories, funny comics and especially science information. It’s a great source of enjoyment, inspiration, imagination and knowledge. Everyday, I read at least one hour about the difficult topics. Books are really my best friends and I wish I could read different kinds of books because it may be very challenging.

Từ vựng hay trong bài:

  • function: hoạt động
  • a stack of books: chồng sách lớn
  • inspiration: nguồn cảm hứng
  • imagination: trí tưởng tượng
  • challenging: thách thức

 

Bài nói tiếng Anh về gia đình

As a traditional family in Vietnam, I have a big one with 5 members, including Grandma, Mom, Dad, my younger sister, and me. My grandma is 95 years old, and in the next 5 years, we will organize the 100th longevity wishing ceremony, and I look forward to taking part in this ceremony. My Dad’s name is Vinh. He is a soldier. For me, my dad is the most wonderful man. My Mom is Vui. She has long hair and oval face with black eyes. She is a teacher. My younger sister is 8 years old and she’s very lovely. I really love my family, and we will try our best to give happiness as much as possible to each other.

Từ vựng hay trong bài:

  • look forward to Ving: mong chờ điều gì
  • longevity: tuổi thọ
  • ceremony: nghi lễ

Bài nói tiếng Anh về một bộ phim yêu thích

Kể về một bộ phim yêu thích trong một bài nói tiếng Anh sẽ như thế nào, cùng xem qua một bài nói mẫu sau nhé.

My favorite movie of all time is cartoon “Tom and Jerry”. Tom has white and blue hair. His task is keeping the house for a normal family and he has a very free life. Throught the movie he is chasing Jerry which is a brown house mouse day by day. His home is the deep cave behind the wall. Although they always find many ways to hurt opponent but when one of them falls into really dangerous situations, both become another savior. The film is an endless confrontation between Tom and Jerry, brings plenty of laughter for the viewers. I love this film very much because when I watch it I feel very glad, feeling like returned to childhood.

Từ vựng hay trong bài:

  • day by day: ngày qua ngày
  • cave: hang
  • opponent: đối thủ
  • confrontation: sự đối đầu

Bài nói tiếng Anh về một ngày quan trọng

Mother’s Day is a day honoring the mother of the family when every child celebrates it especially for their mothers. It is celebrated annually as one of the most important events of the year on second Sunday of the May month. Mother usually gets greeting cards, wishing cards or other special gifts written or decorated by their own kids. At this day, family members usually spend time going outside to have some delicious dinner and get more enjoy together. Mothers also give some gifts and lots of love and care to their kids as a thank you to them.

Từ vựng hay trong bài:

  • honor: lòng tôn kính, sự kính trọng
  • annually: hằng năm
  • celebrate: tổ chức

Bài nói tiếng Anh  về một chuyến du lịch đáng nhớ

Mỗi chuyến đi đều để lại cho bạn những kỉ niệm không thể quên, vậy tại sao không thử lựa chọn chủ đề chuyến du lịch của mình trong bài nói tiếng Anh.

Last summer, our class had a very memorable trip to Vung Tau. We gathered at 5.30 am in front of the school gate in order to arrive at the destination early by motorbike. The road to Vung Tau has a lot of beautiful scenery, so we stopped at some places like forests and grasslands to take some pictures. We arrived there at about 9 o’clock. Having checked in at the hotel, we went to the famous lighthouse in Vung Tau to enjoy the beautiful the sight, then we ate some typical dishes of Vung Tau like yogurt and boiled eggs. The beach in Vung Tau was cleaner and less crowded than many other beaches, so we had a really relaxing time by the sea. In the evening, we rode our motorbikes around Vung Tau to watch the night life and enjoy the fresh air of the sea. The next morning we saw sunrise in the seashore together. At 10 o’clock, we checked out at the hotel and went to some other beautiful places to take pictures. Although traveling for a long way made me a bit tired, but having a fun trip with my friends gave me so much happiness.

Từ vựng hay trong bài:

  • grassland: đồng cỏ
  • lighthouse: ngọn hải đăng
  • sunrise: bình minh
  • seashore: bờ biển

 Bài nói tiếng Anh về một trải nghiệm khó quên

5 years ago, I had an unforgettable experience. It was a Sunday afternoon, when I was hanging clothes on the balcony, one of them was blown to the roof of my house. So I decided to use a long pipe to take it back. I couldn’t reach it because it was too far. I kept trying but it didn’t work. Suddenly, I slipped and fell down to the terrace. I hurt all over my body and little I could remember was that there were a lot of dust on my body, broken woods and plywoods were everywhere. Right away, my mother ran to me. She helped me to get up, and quickly took me to the hospital. Fortunately, I wasn’t on seriously injured with some wounds on my head, arms and legs. After that accident, I alway remind me to be more careful when doing anything.

Từ vựng hay trong bài:

  • unforgettable: khó quên
  • balcony: ban công
  • fortunately: may mắn
  • injured: bị thương

Bài nói tiếng Anh về các hoạt động thường ngày

Nói về hoạt động thường ngày là câu hỏi bạn sẽ gặp khá thường xuyên khi giao tiếp. Vậy bạn sẽ kể những gì trong bài nói tiếng Anh của mình về chủ đề này? Cùng xem qua ví dụ sau nhé.

Everyday day, I get up at 5:30. After brushing my teeth and washing my face, I usually have breakfast with my family at 6:30 a.m. I go to work and be there at about 7:15 a.m. It takes me about 15 minutes from my house to get to my office by motorbike. At 11:45 a.m, I stop working for my lunch. I usually finish my work at 5:30 p.m, then I go home. I always spend time going to market and cooking dinner for my small family, we usually have dinner at 7:30 p.m. After dinner, we often spend time watching TV together and play with our son. I always prepare my working plan and go to bed at 11:00 pm. On weekends, I usually go shopping with my friends or go out with my family.

Từ vựng hay trong bài:

  • brush teeth: đánh răng
  • prepare: chuẩn bị

>>> Mời xem thêm: Tổng hợp website, app luyện nghe tiếng Anh online tốt nhất