Tiếng Anh giao tiếp

Các cụm từ tiếng Anh hữu ích để sử dụng khi đi du lịch

Cách đây không lâu, chúng tôi đã cho bạn biết lý do tại sao học tiếng Anh đáng giá , và một trong những lý do chính là để đi du lịch. Khám phá một số cụm từ tiếng Anh hữu ích để tận hưởng kỳ nghỉ của bạn ở nước ngoài. 

Nhưng thông thường, ngay cả khi chúng ta biết tiếng Anh, chúng ta vẫn không thể thể hiện bản thân trong một số tình huống nhất định. Điều này thường xảy ra khi ngôn ngữ của chúng ta hơi thô.

Thực hành tiếng Anh để giải quyết các tình huống thực tế là điều cần thiết. Đó là lúc bạn hoàn thiện tiếng Anh của mình.

cụm từ tiếng Anh hữu ích khi đi du lịch

>> Mời bạn tham khảo: học tiếng anh giao tiếp trực tuyến ở đâu

Vì vậy, tại Pantado, hàng năm chúng tôi tổ chức các chuyến đi tham gia ngôn ngữ rất hiệu quả cho việc học ngôn ngữ đích thực. Hãy làm theo những lời khuyên sau để tận dụng lợi thế này và cải thiện kỹ năng của bạn. 

Nếu bạn sắp đi nghỉ, những câu nói tiếng Anh dưới đây sẽ rất hữu ích cho bạn.

Các cụm từ tiếng Anh cần thiết

Dưới đây là một số câu hỏi sẽ rất hữu ích trong bất kỳ môi trường nào. Từ yêu cầu một tay với vali của bạn, đến hỏi bưu điện ở đâu.

Điều rất quan trọng là bạn phải bắt đầu bằng “please” hoặc “excuse me” trước khi đưa ra bất kỳ loại câu hỏi nào.

  • Could you please tell me the way to Big Ben?

Bạn có thể vui lòng cho tôi biết đường đến Big Ben được không?

  • Could you please help me …? 

Liệu bạn có thể giúp mình không …? 

  • Could you speak slower

Bạn có thể nói chậm hơn không? 

  • Excuse me sir/madam, do you know where platform 8 is? 

Xin lỗi, thưa bà / bà, bà có biết sân ga số 8 ở đâu không? 

Điều cơ bản khi bạn đi du lịch là bạn không ngại đặt câu hỏi hoặc thậm chí yêu cầu họ lặp lại câu trả lời của họ. Đi du lịch là một trải nghiệm, đừng ngại ngùng phá hỏng nó.

  • Sorry, I didn´t understand that … 

Xin lỗi, tôi không hiểu điều đó… 

  • Could you say that again, please? 

Bạn có thể nói lại lần nữa được chứ?

Cụm từ tiếng Anh tại sân bay

Rất có thể mùa hè này bạn sẽ đi du lịch bằng máy bay. Do đó, điều quan trọng là bạn phải biết các cụm từ để giúp bạn đi vòng quanh sân bay mà không gặp vấn đề gì.

cụm từ tiếng Anh hữu ích khi đi du lịch

>> Mời bạn quan tâm: học tiếng anh giao tiếp trực tuyến cho người đi làm

  • Do you have any liquids or sharp objects in your hand luggage? 

Bạn có bất kỳ chất lỏng hoặc vật sắc nhọn nào trong hành lý xách tay của mình không? 

  • Do you know which is the gate for flight …? 

Bạn có biết cổng nào là cổng cho chuyến bay…? 

  • Here is my passport and booking reference

Đây là hộ chiếu của tôi và tài liệu tham khảo đặt phòng.

  • Your flight has been delayed.  

Chuyến bay của bạn đã bị hoãn. 

Và nếu bạn nghe thấy cụm từ sau trên loa… hãy nhanh chóng!

  • Last call for passenger (your name) travelling to Edinburgh, please proceed immediately to gate number … 

Cuộc gọi cuối cùng cho hành khách (tên của bạn) đi du lịch đến Edinburgh, vui lòng tiếp tục ngay lập tức đến số cổng… 

Cụm từ tiếng Anh trong khách sạn

Khi bạn đã đến chỗ ở của mình, bạn sẽ phải hỏi các câu hỏi về đặt phòng, dịch vụ, hoặc thậm chí là các đề xuất về những việc nên làm trong khu vực.

  • Good morning, I have a reservation under the name of … 

Chào buổi sáng, tôi có một đặt chỗ dưới tên… 

  • Could I have breakfast in my room please? 

Tôi có thể ăn sáng trong phòng của tôi không?

  • I would prefer a single room. 

Tôi thích một phòng đơn hơn.

  • Do you have any recommendations for where to eat? 

Bạn có bất kỳ khuyến nghị cho nơi để ăn? 

  • Could you please call a taxi for me?

Bạn có thể vui lòng gọi taxi cho tôi được không?

Cụm từ tiếng Anh khi bạn ra ngoài

Khi bạn đi du lịch, một trong những điều tốt nhất nên làm là đi lang thang và khám phá môi trường của bạn. Dưới đây là một số cụm từ hữu ích để hỏi tên đường, văn phòng khách du lịch ở đâu, v.v.

  • Is there anything good on …? 

Có điều gì tốt trên…? 

  • I´d like to hire a car. 

Tôi muốn thuê một chiếc xe hơi.

  • What are the opening hours?  

Những giờ mở cửa là những giờ? 

  • How much is it to get in?  

Bao nhiêu là nó để có được vào? 

Và một câu hỏi sẽ rất hữu ích nếu bạn không muốn quá tải về ảnh tự chụp cũ của mình:

  • Excuse me, could you take a photo for me? 

Xin lỗi, bạn có thể chụp ảnh cho tôi được không? 

Chúng tôi hy vọng rằng tuyển tập các cụm từ tiếng Anh này sẽ thú vị và hữu ích cho bạn nếu bạn muốn đi du lịch nước ngoài.

Họ sẽ giúp bạn thoát khỏi những tình huống khó khăn. Nhưng trên tất cả sự nghiêm túc… Tại sao không tìm kiếm một trung tâm tiếng Anh tốt và học tiếng Anh đúng cách?

Hãy đăng ký ngay khóa học tiếng Anh giao tiếp của Pantado để tự tin giao tiếp hơn nhé.

Tổng hợp những câu tức giận bằng tiếng Anh phổ biến nhất

Đôi lúc trong cuộc sống có những việc xảy ra không như mong muốn khiến bạn cảm thấy tức giận. Các cụ xưa có câu “Một điều nhịn là chín điều lành” tuy nhiên trong cuộc sống hằng ngày, không phải lúc nào chúng ta cũng có thể “nhịn” phải không nào? Đôi lúc cần phải bày tỏ sự tức giận của mình để trước hết là giải tỏa tâm lí của mình phải không nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu ngay những câu tức giận bằng tiếng Anh nhé.

 

những câu tức giận bằng tiếng Anh

 

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh bày tỏ sự tức giận

 

Ngoài câu nói quen thuộc là “I’m so angry” – “tôi rất tức giận” là câu nói bạn hay sử dụng khi nói về sự bất bình nào đó Chúng ta còn có thể sử dụng nhiều những mẫu câu tức giận bằng tiếng Anh thông dụng sau nhé:

 

 

Những mẫu câu bày tỏ cảm xúc tức giận:

 

  • I’m so mad at you!!

Tôi rất bực bạn đấy! 

  • I’m so frustrated. 

Tôi quá là thảm hại.

  • I’m really mad, just disappointed. 

Tôi điên lên mất, thực sự thất vọng.

  • I don’t believe it!

Không thể tin được.

  • It really gets on my nerves. 

Nó thực sự làm tôi không thể chịu đựng được.

Nghĩa đen là: Nó kích thích dây thần kinh của tôi.

  • I can’t believe she was talking behind my back. 

Tôi không thể tin được cô ta đã nói xấu sau lưng tôi.

  • That really hurt me. I’m so disappointed. 

Điều đó thực sự làm tổn thương tôi. Tôi rất thất vọng.

  • I’m never trusting him again. 

Tôi không bao giờ tin tưởng anh ấy nữa.

  • That’s your problem.

Đó là chuyện của bạn.

  • You didn’t even consider my feelings.

Bạn thậm chí không để ý đến cảm xúc của tôi.

  • Get off my back. 

Đừng lôi thôi nữa.

  • It’s so frustrating working with her. 

Thật sự là bực dọc khi làm việc với cô ta.

  • She can’t believe that happened. she’d be so pissed. 

Cô ấy không thể tin điều đó đã xảy ra. Cô ấy rất tức giận.

  • It’s driving me up the wall. 

Điều đó làm tôi rất khó chịu và bực mình.

  • I don’t want to see your face! 

Tôi không muốn nhìn thấy cô nữa!

  • Don’t bother me. 

Đừng quấy rầy tôi.

 

Những mẫu câu an ủi khi bạn bè tức giận:

 

  • Are you angry? 

Cậu đang giận à?

  • Are you mad at me? 

Cậu giận tớ sao?

  • Don’t be angry with me. I really didn’t mean it. 

Đừng giận tôi nữa. Tôi thực sự không có ý gì đâu.

  • I really didn’t know it was going to make you upset. 

Tôi thực sự không biết điều này sẽ làm cậu buồn.

  • Calm down and tell me what happened?

Bình tĩnh lại và kể tôi nghe đã có chuyện gì.

  • I can’t believe that happened. I’d be so pissed. 

Tôi không thể tin điều đó xảy ra. Tôi cũng tức giận.

  • The best thing to do is stop being her friend. She doesn’t deserve to have any friends. 

Tốt nhất là đừng bạn bè gì với cô ta nữa. Cô ta không xứng đáng làm bạn với cậu đâu.

  • I know how you feel. I was so angry when that happened to me. 

Tôi hiểu cảm giác của bạn. Tôi cũng đã rất tức giận khi điều đó xảy ra với tôi.

  • If that happened to me, I’d get mad. 

Nếu điều đó xảy ra với tôi, tôi sẽ rất tức.

 

những câu tức giận bằng tiếng Anh

 

>>> Mời xem thêm: Top lời chúc sức khỏe bằng tiếng Anh hay, phổ biến nhất

 

Tính từ diễn đạt sự tức giận trong tiếng Anh

 

Tùy vào mức độ giận dữ mà các tính từ diễn đạt sắc thái cảm xúc cũng khác nhau. Ngoài “angry” thì “mad” và “furious” là hai từ xuất hiện rất nhiều trong những câu tức giận bằng tiếng Anh.

 

  • Angry (tức giận)

Khi muốn cho người khác biết chúng ta đang nổi giận, bạn có thể nói “I’m angry”! Hoặc có thể sử dụng cấu trúc “I’m getting angry” để thể hiện ý nghĩa tương tự.

Ví dụ: 

  • My father was extremely angry with me because I got home late last night.

Bố tôi đã cực kỳ giận dữ khi tôi về nhà muộn tối hôm qua.

  • Angry as she got, she managed to keep smiling with customers.

Dù đang nổi giận, cô ấy vẫn cố gắng giữ nụ cười với khách hàng.

 

  • Mad (điên khùng)

Tính từ Mad mang nghĩa mạnh mẽ hơn Angry, được dùng khi cần thể hiện sự giận dữ trong tiếng Anh. 

Lưu ý: Mad có một nghĩa đen là “có vấn đề về thần kinh”. Nhưng MAD trong những câu tức giận bằng tiếng Anh không có nghĩa như vậy. Đây chỉ là phép ẩn dụ để nhấn mạnh rằng người đó đang giận đến nỗi không thể kiểm soát việc mình làm nữa. 

Những cách diễn đạt thường gặp nhất là: to be mad at, make someone mad.

Ví dụ:   

  • The teacher is so mad right now. She wants to talk to your parents!

Giáo viên đang rất tức giận lúc này. Cô ấy muốn nói chuyện với bố mẹ cậu.

  • The traffic is always terrible during this hour, which makes me mad. 

Tình hình giao thông luôn tồi tệ vào giờ này, điều đó khiến tôi rất bực.

 

  • Furious (giận dữ)

Furious là giận giữ, nổi trận lôi đình.

Những mẫu câu tức giận bằng tiếng Anh chúng ta có thể áp dụng với từ này là: to be furious WITH/AT someone hoặc to be furious AT something hoặc to be furious that + mệnh đề.

Lưu ý: KHÔNG dùng furious with something

Ví dụ:    

  • Jane is furious with her boyfriend for letting her wait for hours.

Jane giận dữ với bạn trai cô ấy vì khiến cô ta đợi hàng giờ đồng hồ.

  • I’m really furious at watching this film. The villain acts so good!

Tôi rất tức giận khi xem bộ phim này. Nhân vật phản diện diễn quá tốt!

  • I got furious that he did not respect you. I will talk to him later.

Tôi rất tức giận vì anh ấy không tôn trọng bạn. Tôi sẽ nói chuyện với anh ấy sau.

>>> Mời tham khảo: Tìm hiểu chủ đề tiếng Anh giao tiếp nói về stress thông dụng nhất

 

Một số cụm từ dùng trong tiếng Anh giao tiếp bày tỏ sự tức giận

 

những câu tức giận bằng tiếng Anh

 

Piss someone off/ to be pissed off

Đây là một câu tức giận bằng tiếng Anh hơi mang sắc thái bất lịch sự trong vài trường hợp nhé. Lí do là vì piss (danh từ) có nghĩa đen là “nước tiểu”. Thế nên bạn hãy cân nhắc khi dùng cụm từ trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • The boss was so pissed off at work today due to his employees’ irresponsibility.

Người sếp  nổi điên tại chỗ làm hôm nay bởi sự thiếu trách nhiệm của nhân viên.

  • Don’t piss me off. I don’t feel good today.

Đừng chọc giận tôi. Tôi thấy không tốt hôm nay. 

 

Blow up

“Tức xì khói” khi dùng câu tức giận bằng tiếng Anh: “I can just blow up”, có nghĩa là bạn muốn diễn đạt rằng bạn đang bực đến nỗi sắp nổ tung đến nơi rồi!

Ví dụ:

  • Her dad blew up when he discovered that someone had stolen his wallet.

Bố cô ấy cực kì nổi giận khi phát hiện ra ai đó đã ăn trộm ví của ông. 

  • She will blow up if someone eats her food.

Cô ấy sẽ tức xì khói nếu ai đó ăn đồ ăn của cô ấy.

Drive someone crazy

Cả hai cụm từ drive someone crazy và make someone crazy đều mang nghĩa là “khiến ai đó tức phát điên”. Hai câu tức giận bằng tiếng Anh này có thể dùng để thông báo ai đó đang rất tức giận. 

Đây là những cách thể hiện rất thường gặp trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • It will drive him crazy if he sees his sister playing his computer.  

Anh ấy sẽ tức phát điên nếu anh ấy thấy em gái chơi máy tính của anh ấy. 

  • You’re driving me crazy with that arguing.

Bạn đang làm tôi tức phát điên với cuộc tranh cãi đó.

Bite someone’s head off

Nghe “nhai đầu ai đó” đã thấy đáng sợ rồi phải không? Đây là một cách để thể hiện cơn giận cực độ trong tiếng Anh. Cụm từ to bite someone’s head off nghĩa là “nổi trận lôi đình”, la mắng hoặc gào thét thật tức tối ai đó, thường là một cách bất ngờ hoặc không vì lý do gì cả.

Ví dụ:

  • I asked my boss if I could come home early and he just bit my head off. 

Tôi hỏi sếp rằng tôi có thể về sớm không, và anh ấy cứ thế nổi trận lôi đình với tôi.

  • Jack made fun of Tony yesterday . That’s why Tony bit Jack’s head off. 

(Động từ BITE được chia là bite – bit – bit)

Jack trêu cười Tony ngày hôm qua. Đó là lí do tại sao Tony nổi trận lôi đình với Jack.

The last straw

The last straw (nghĩa đen là cọng rơm, ống hút, hoặc thứ gì ít không đáng kể) trong trường hợp này được dùng để chỉ điều gì đó xuất hiện sau cùng hoặc đỉnh điểm của nhiều điều gây khó khăn, trở ngại, bực tức. Hiểu theo tiếng Việt có thể là “giọt nước tràn ly”. 

The last straw có thể được dùng khi một việc trở nên worse (tệ hơn) và unbearable (quá sức chịu đựng).

Ví dụ:

  • I can handle your bad temper well enough, but cheating is the last straw.

Tôi có thể chịu được tính cách khó chịu của bạn nhưng dối trá thì là giọt nước tràn ly rồi đấy.)

  • Your rude words today are the last straw. I don’t want to talk with you anymore. 

Những lời lẽ khiếm nhã của anh hôm nay là quá lắm rồi. Tôi không muốn nói chuyện với anh nữa.

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh giao tiếp trực tuyến với người nước ngoài

Tìm hiểu chủ đề tiếng Anh giao tiếp nói về stress thông dụng nhất

Công việc căng thẳng, áp lực từ cuộc sống, áp lực từ xã hội đôi lúc bạn sẽ rơi vào trạng thái stress. Những lúc như thế bạn rất muốn nói ra cũng như chia sẻ với người khác để giải tỏa căng thẳng. Hãy cùng tìm hiểu ngay những mẫu câu chủ đề tiếng Anh giao tiếp nói về stress phổ biến nhất cùng học hỏi nhé.

 

 

Tiếng Anh giao tiếp nói về stress trong việc học hành

 

Học tập cũng đôi khi cũng mang đến cho người học sự mệt mỏi, căng thẳng và áp lực. Cùng tìm hiểu ngay mẫu câu nói về stress trong việc học hành dưới đây nhé: 

 

During study week, Lucy has still been stressing out. Even though she studies hard, there are still open questions of which she does not know.

Trong tuần học, Lucy vẫn căng thẳng. Mặc dù cô ấy học hành chăm chỉ, vẫn có những câu hỏi mở mà cô ấy không biết.

If my parents didn’t place too much pressure on her, my sister would find learning a lot more enjoyable.

Nếu bố mẹ tôi không đặt quá nhiều áp lực cho cô ấy, chị tôi sẽ thấy việc học thú vị hơn rất nhiều.

In her Chemistry class, Phuong is having a hard time. She is stressed out.

Trong lớp Hóa học của cô, Phương đang gặp vấn đề. Cô ấy đang căng thẳng.

Jennifer has been feeling anxious now for three weeks. Once the semester is over, she’ll feel a lot better.

Jennifer đã cảm thấy lo lắng suốt ba tuần liền. Khi học kỳ kết thúc, cô ấy sẽ cảm thấy tốt hơn rất nhiều.

This semester, Justin has taken too many language classes. He wasn’t supposed to have tried this hard. He worries like crazy now.

Justin đã đăng ký quá nhiều lớp ngôn ngữ học kỳ này. Anh ấy không cần phải cố gắng đến thế. Bây giờ, anh ấy thấy áp lực vô cùng.

 

 

>>> Mời xem thêm: cách học tiếng anh trực tuyến

 

Tiếng Anh giao tiếp nói về stress trong việc thi cử

Tất nhiên rồi áp lực stress của việc thi cử hầu như ai trong chúng ta đều đã trải qua. Chia sẻ những áp lực đó bằng những mẫu câu sau nhé!

 

My friend is feeling anxious. She is having a final exam on Thursday but hasn’t yet prepared.

Bạn tôi đang cảm thấy lo lắng. Cô ấy có một bài kiểm tra cuối kỳ vào thứ năm nhưng chưa chuẩn bị.

My mark made me feel so stressed.

Điểm của tôi làm tôi cảm thấy rất căng thẳng.

My sister is feeling stressed. Next week she’s taking the midterm exam, but she’s not optimistic.

Chị tôi đang cảm thấy căng thẳng. Tuần tới có lịch làm bài kiểm tra giữa kỳ, nhưng chị ấy không lạc quan cho lắm.

Tomorrow she ‘s got the deadline, but she didn’t even read the material. She ‘s worried so much.

Ngày mai cô ấy đã đến hạn chót, nhưng cô ấy thậm chí còn không đọc tài liệu. Cô ấy lo lắng rất nhiều.

The father of Tom gives him a beating when he adds an F to his record.

Cha của Tom đánh cậu ta vì bị điểm F trong bảng điểm của mình.

 

 

Tiếng Anh giao tiếp nói về stress trong công việc

 

Hoàn thành deadline, áp lực KPI, áp lực từ sếp, từ công việc khiến bạn luôn đau đầu. Diễn đạt sự stress trong công việc qua các mẫu câu sau nhé!

 

My mother is tired of all the stress that she needs to cope with.

Mẹ tôi mệt mỏi với tất cả những căng thẳng mà bà cần phải đương đầu.

My boyfriend is having a lot of stress from his colleagues. All of them are just highly competitive.

Bạn trai tôi đang gặp nhiều căng thẳng từ đồng nghiệp. Tất cả bọn họ cạnh tranh nhau rất gắt gao.

My boss is working on the project, which causes him a lot of tension.

Sếp của tôi đang làm việc trong một dự án, điều này khiến anh ấy rất căng thẳng.

Her work gave her a lot of stress.

Công việc của cô khiến cô có rất nhiều áp lực.

Because of their manager, they have a lot of tension. He demands that they have their project finished in one day.

Bời vì người quản lý của họ, họ luôn ngập trong sự căng thẳng. Anh ta yêu cầu họ hoàn thành dự án của họ trong một ngày. 

 

 

Cụm từ hay cho tiếng Anh giao tiếp nói về stress

 

  1. HAVE A LOT ON YOUR MIND: có quá nhiều thứ phải bận tâm, suy nghĩ

Ví dụ: You’re quiet today. You seem to have a lot on your mind.

Bạn hôm nay có vẻ im lặng. Bạn trông có vẻ đang bận tâm nhiều thứ nhỉ.

  1. HAVE A LOT ON YOUR PLATE: có quá nhiều việc cần hoàn thành

Ví dụ: Don’t make noise, I’m trying to work. I have a lot on my plate.

Đừng làm ồn, tôi đang cố làm việc. Tôi cần hoàn thành nhiều việc lắm đấy.

  1. GET ON MY NERVES: ai đó khiến bạn khó chịu, bực mình

Ví dụ: That girl is way too loud, she’s getting on my nerves.

Cái cô kia ồn ào thật đấy, cô ấy khiến tôi bực mình.

  1. I CAN’T STAND IT: tôi không thể chịu đựng được điều gì đó

Ví dụ: Can you do it right? I have had to fix this so many times before, I can’t stand it.

Bạn có thể làm việc hẳn hoi được không? Tôi phải sửa cái này quá nhiều rồi, tôi không thể chịu được điều đó.

  1. I CAN’T TAKE IT ANYMORE: tôi không thể chịu được điều này thêm nữa

Ví dụ: They’re so mean to you, I can’t take it anymore!

Họ quá bất lịch sự với bạn, tôi không thể chịu điều này thêm nữa!

  1. I’VE HAD IT UP TO THERE: tôi chịu đựng thế là đủ quá rồi, tôi sẽ không làm thế nữa

Ví dụ: I’m going to resign. I worked overtime too much, I’ve had it up to there.

Tôi xin nghỉ việc đây. Tôi làm thêm giờ quá nhiều, tôi nghĩ thế là quá đủ rồi.

  1. MY HEAD’S ABOUT TO EXPLODE: căng thẳng đến mức đầu tôi muốn nổ tung

Ví dụ: This Math problem is so hard that it’s unsolvable. My head’s about to explode.

Bài toán này khó quá, không thể nào giải được. Đầu tôi sắp nổ tung mất thôi.

  1. NOT FEELING YOURSLEF: tôi bình thường không như thế này đâu, tôi bị cảm xúc chi phối 

Ví dụ: I’m sorry I raised my voice with you. I’m under the weather so I’m not feeling myself.

Tôi xin lỗi vì đã to tiếng với bạn. Tôi cảm thấy không khỏe nên bị cảm xúc chi phối.

  1. SNAP SOMEONE’S HEAD OFF: nổi cáu hoặc to tiếng với ai đó

Ví dụ: That new employee keeps interrupting our boss mid-sentence. I think the boss will snap her head off.

Nhân viên mới cứ nhảy vào miệng sếp lúc đang nói dở câu. Tôi nghĩ sếp sắp mắng cô ta một trận đến nơi rồi.

  1. DRIVE YOU CRAZY/DRIVE YOU NUTS: Ai đó hay điều gì đó khiến bạn nổi khùng.

Ví dụ: Can you close your mouth while eating? It drives me crazy.

Bạn đừng mở miệng nhai chóp chép lúc ăn được không? Nó khiến tôi phát điên.

 

 

Đoạn hội thoại mẫu tiếng Anh giao tiếp về stress

 

Cùng tham khảo mẫu hội thoại tiếng Anh về stress dưới đây để có thể giao tiếp tiếng Anh một cách tốt hơn nhé!

 

Jane: “Fiona, the manager is asking for the report. He insists on having it finished by now.”

(Fiona, sếp bảo cần nộp báo cáo. Ông ấy khăng khăng rằng phải nộp gấp ngay bây giờ.)

Fiona: “He expects me to be some kind of superhero? I already left the office so late yesterday, dealing with leftover work.”

(Ông ấy nghĩ tôi là siêu anh hùng sao? Hôm qua tôi đã phải về nhà rất muộn vì bận giải quyết mấy việc còn lại rồi.)

Jane: “I also think he’s really demanding. I’ve had enough.”

(Tôi cũng nghĩ ông ấy đòi hỏi nhiều quá. Tôi chịu hết nổi rồi.)

>>> Có thể bạn quan tâm: Top lời chúc sức khỏe bằng tiếng Anh hay, phổ biến nhất

Top lời chúc sức khỏe bằng tiếng Anh hay, phổ biến nhất

Chúng ta đều mong muốn những người xung quanh chúng ta luôn luôn mạnh khỏe. Có câu nói rằng “ có sức khỏe là có tất cả “. Cùng tham khảo những lời chúc sức khỏe bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa dưới đây nhé.

 

Chúc sức khỏe và thành công bằng tiếng Anh

 

chúc sức khỏe bằng tiếng Anh

 

  • I hope you have lots of health and success in your life.
    Tôi hy vọng bạn có thật nhiều sức khỏe và thành công trong cuộc sống.
  • You are a good girl. Success and health will come to you.
    Bạn là một cô gái tốt. Thành công và sức khỏe sẽ đến với bạn.
  • To be successful you need a strong enough foundation. Please keep your health to progress to success.
    Để có thành công thì bạn cần có một nền tảng sức khỏe đủ tốt. Hãy giữ gìn sức khỏe để tiến đến thành công nhé.
  • Life is incomplete without success or health.
    Cuộc sống sẽ không trọn vẹn nếu thiếu đi thành công hoặc sức khỏe.
  • Hope you are in good health to steadily step forward to success.
    Hy vọng bạn có sức khỏe tốt để vững bước tới thành công.
  • I hope you will keep both healthy and successful. That is the key to happiness.
    Tôi mong rằng bạn sẽ giữ vững hai thứ đó là sức khỏe và thành công. Đó chính là chìa khóa của sự hạnh phúc.
  • If you are healthy and successful, then you are one of the happiest people in the world.
    Nếu bạn có sức khỏe và thành công thì bạn chính là một trong những người hạnh phúc nhất thế giới.
  • When you succeed, you can bring good things to your loved ones. If you have good health, you can enjoy those good things with them.
    Khi bạn thành công bạn có thể mang đến những điều tốt đẹp cho những người thân yêu. Nếu bạn có sức khỏe nữa thì bạn có thể cùng họ tận hưởng những điều tốt đẹp đó.
  • To be successful you need to work to get it. And for your health, you need the effort to keep it going.
    Để thành công bạn cần nỗ lực để có được nó. Và sức khỏe của bạn, bạn cần nỗ lực để giữ được nó. 
  • Success and health are like a shadow. Without either, you will be unhappy.
    Thành công và sức khỏe như hình với bóng vậy. Nếu thiếu một trong hai thứ thì bạn sẽ đều cảm thấy không hạnh phúc.
  • Strive to be successful before you lose your health and stay healthy before it’s too late.
    Nỗ lực để thành công trước khi bạn không còn sức khỏe và giữ gìn sức khỏe trước khi quá muộn.
  • You are the one with big dreams. I hope you have lots of health and get success soon.
    Bạn là người có ước mơ lớn. Tôi hi vọng bạn có thật nhiều sức khỏe và sớm gặt hái được thành công.
  • Success will come if you know how to seize the opportunity. Health will be abundant if you know how to keep.
    Thành công sẽ đến nếu bạn biết nắm bắt cơ hội. Sức khỏe sẽ dồi dào nếu bạn biết giữ gìn.

>>> Mời xem thêm: Top lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh ý nghĩa

 

Chúc giữ gìn sức khỏe bằng tiếng Anh

 

Có nhiều thứ dù có rất nhiều tiền thì bạn cũng không thể mua được. Sức khỏe là một trong những thứ đó. Dưới đây là lời chúc giữ gìn sức khỏe bằng tiếng Anh.

 

  • If you have health, you can do other things.
    Có sức khỏe thì mới có thể làm được những việc khác.
  • Keeping healthy is about preserving the most valuable asset.
    Giữ gìn sức khỏe chính là giữ gìn tài sản quý giá nhất.
  • No matter how rich and successful you are, you need the health to enjoy and continue that.
    Dù bạn giàu có và thành công đến đâu thì bạn cũng cần có sức khỏe để tận hưởng và tiếp tục điều đó. 
  • I hope the best will always come to you. Hope you always have good health to enjoy the good luck.
    Tôi mong những điều tốt đẹp nhất sẽ luôn đến với bạn. Mong rằng bạn luôn có sức khỏe dồi dào để tận hưởng những điều may mắn.
  • Health is gold, respect it while you can.
    Sức khỏe là vàng, hãy chân trọng nó khi còn có thể nhé.
  • Have a healthy body to welcome new days and new experiences.
    Hãy có một cơ thể khỏe mạnh để đón chào những ngày mới cùng những trải nghiệm mới nhé.
  • Busy work needs a healthy body, so don’t forget to pay attention to your meals.
    Công việc bận rộn cần một cơ thể khỏe mạnh nên bạn đừng quên chú ý đến bữa ăn của mình nhé. 
  • Work and career are important, but health is much more important. If you are not healthy, how much money cannot be exchanged. Please take care of yourself.
    Công việc và sự nghiệp quan trọng nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn rất nhiều. Nếu bạn không còn sức khỏe thì bao nhiêu tiền cũng không đổi lại được. Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.
  • You have health then you got everything.
    Có sức khỏe là có tất cả.
  • Currently you have many dreams, but if one day you are not healthy, you only have one dream, which is to be healthy. Please appreciate your health now.
    Hiện tại bạn có thật nhiều ước mơ nhưng nếu một ngày bạn không còn khỏe mạnh thì bạn chỉ có một ước mơ suy nhất đó là có sức khỏe. Hãy trân trọng sức khỏe của bạn ngay từ bây giờ.
  • Don’t rush to earn enough money to only buy a bed – a hospital bed.
    Đừng lao lực kiếm tiền để rồi chỉ đủ tiền mua một chiếc giường – giường bệnh.
  • Waking up in a healthy body has been one of the happiest things in the world.
    Thức dậy với một cơ thể khỏe mạnh đã là một trong những điều hạnh phúc nhất trên đời.
  • Unhealthy habits are eating away at us. Pay attention to your health before it’s too late.
    Những thói quen không lành mạnh đang ăn mòn chúng ta. Hãy chú ý đến sức khỏe của bản thân trước khi quá muộn.
  • We won’t realize the importance of health until we get sick. Pay attention to your health before it’s too late.
    Chúng ta sẽ không nhận ra sự quan trọng của sức khỏe cho đến khi chúng ta bị bệnh. Hãy chú ý đến sức khỏe của bạn trước khi quá muộn nhé.

 

Chúc sức khỏe bằng tiếng Anh cho gia đình

 

chúc sức khỏe bằng tiếng Anh

 

  • I hope you always have lots of health to always be happy with your loved ones.
    Con mong bố luôn có thật nhiều sức khỏe để luôn vui vẻ bên những người thân yêu.
  • Dad is someone who helps you become a useful person. I hope you are always healthy to see me grow up with each passing day.
    Bố là người giúp con trở thành một người có ích. Con mong bố luôn khỏe mạnh để nhìn thấy con trưởng thành hơn qua từng ngày.
  • Each passing year the thing that worries me the most is my father’s health. I hope you will always be healthy and happy.
    Mỗi năm trôi qua điều con lo lắng nhất chính là sức khỏe của bố. Con hi vọng bố sẽ luôn mạnh khỏe và vui vẻ.
  • You give too much for me. Now is the time for you to pay more attention to himself and take care of his health.
    Bố đã dành quá nhiều cho con. Bây giờ là lúc bố cần chú ý đến bản thân mình nhiều hơn và giữ gìn sức khỏe của mình.
  • I’m mature enough to take care of themselves and take care of my mother. Your health is the most important thing to you now.
    Con đã đủ trưởng thành để có thể tự chăm sóc bản thân và chăm sóc mẹ. Bây giờ với con sức khỏe của mẹ chính là điều quan trọng nhất.
  • Please take care of your health to be with me for a long time. I love Mom.
    Mẹ hãy giữ gìn sức khỏe để bên con dài lâu nhé. Con yêu mẹ.
  • We may not be rich, but we have an asset that is greater than money: health. Wishing everyone good health and happiness.
    Có thể chúng ta không giàu có nhưng chúng ta có một tài sản còn lớn hơn tiền bạc đó là sức khỏe. Chúc mọi người luôn mạnh khỏe và vui vẻ.
  • The happiest thing for me right now is to see each of our family members live healthy every day.
    Điều hạnh phúc nhất với con bây giờ là nhìn thấy mỗi thành viên trong gia đình chúng ta sống mạnh khỏe mỗi ngày.
  • Money can be earned, but parents’ health if lost will not be recovered. I hope dad and mom will always be happy and healthy to hang around with your children and grandchildren.
    Tiền có thể kiếm nhưng sức khỏe của bố mẹ nếu mất đi sẽ không thể lấy lại được. Con hy vọng bố và mẹ sẽ luôn vui vẻ và khỏe mạnh để quây quần bên con cháu nhé.
  • Study hard, but remember to take care of your health, my dear daughter.
    Học hành vất vả nhưng con nhớ giữ gìn sức khỏe nhé con gái yêu dấu của bố.
  • Don’t forget to have a good breakfast if you want to be healthy to work. Love you.
    Đừng quên ăn sáng đầy đủ nếu con muốn có sức khỏe để làm việc nhé. Yêu con.
  • Don’t stay up late if your child doesn’t want to be dry and ugly.
    Đừng thức khuya nữa nếu con không muốn mình trở nên khô héo và xấu xí.
  • Living away from home is a difficult thing. I hope you will always be healthy and love life. I love you.
    Sống xa gia đình là một điều khó khăn. Mẹ mong con sẽ luôn mạnh khỏe và yêu đời. Mẹ yêu con.

 

Chúc sức khỏe bằng tiếng Anh cho người yêu

 

chúc sức khỏe bằng tiếng Anh

 

Chúng ta luôn muốn dành những điều tốt đẹp nhất cho nửa kia của mình phải không nào. Đừng bỏ qua những lời chúc này nhé!

 

  • You are my source of life, so if you are healthy, you will be healthy.
    Em là nguồn sống của anh nên em mạnh khỏe thì anh mới khỏe mạnh được.
  • I hope my lover will always be healthy and love me every day.
    Anh hi vọng người yêu của anh sẽ luôn mạnh khỏe và yêu anh mỗi ngày.
  • What I’m most worried about is your health. You are always busy and sometimes forget to take care of myself.
    Điều anh lo lắng nhất chính là sức khỏe của em. Em luôn bận rộn và đôi khi quên chăm sóc chính mình.
  • A new healthy body can hold a healthy mind. A healthy soul can love the most fully.
    Một cơ thể mạnh khỏe mới có thể chứa đựng một tâm hồn mạnh khỏe. Một tâm hồn ạnh khỏe mới có thể yêu một cách trọn vẹn nhất.
  • If you are tired inside, then even if I don’t do anything wrong, you will hate everything including this love. Please take good care of yourself. Then naturally I will find everything more adorable.
    Nếu em đang mệt mỏi trong người thì dù anh không làm gì sai em cũng sẽ thấy chán ghét mọi thứ kể cả tình yêu này. Hãy giữ gìn sức khỏe thật tốt nhé. Khi đó tự nhiên em sẽ thấy mọi thứ đáng yêu hơn.
  • Life seen through the eyes of a healthy person will be multicolored, but it will be a dark color if it is seen through the eyes of a sick person. Take care.
    Cuộc sống được nhìn qua con mắt của người mạnh khỏe sẽ muôn màu vạn trạng nhưng sẽ u ám một màu nếu như được nhìn qua con mắt của một người đang bị bệnh. Giữ gìn sức khỏe nhé.
  • Every time I see you sick, I am extremely worried. Looking at you tired, I am extremely hurt. Please take care of yourself.
    Mỗi lần thấy em ốm anh vô cùng lo lắng. Nhìn em mệt mỏi anh vô cùng đau lòng. Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.
  • Success will come to me when I’m ready. Ready in both capacity and fitness.
    Thành công sẽ đến với em khi em đủ sẵn sàng. Sẵn sàng về cả năng lực và thể lực.
  • Good health helps me to have a good spirit to make everything better. Remember to take care of your health. Love you!
    Sức khỏe tốt giúp em có tinh thần tốt để làm mọi thứ tốt hơn. Nhớ giữ gìn sức khỏe của mình nhé. Yêu em!
  • I will have to go on business for a week. Remember to stay healthy at home.
    Anh sẽ phải đi công tác một tuần. Em ở nhà nhớ giữ gìn sức khỏe nhé. 
  • Seeing you healthy and happy every day, I feel extremely happy. Take care of your health, everything else you can give me.
    Nhìn em khỏe mạnh và vui vẻ mỗi ngày là anh cảm thấy vô cùng hạnh phúc rồi. Giữ gìn sức khỏe của mình, mọi thứ khác anh sẽ mang đến cho em.
  • You are a beautiful and gentle girl. You are always caring and concerned about others. Don’t forget to take good care of yourself too.
    Em là người con gái xinh đẹp và dịu dàng. Em luôn quan tâm và lo lắng cho người khác. Em cũng đừng quên chăm sóc cho bản thân mình thật tốt nhé.

 

Lời chúc sức khỏe bằng tiếng Anh cho bạn bè

 

Bạn bè cũng là những người vô cùng quan trọng phải không nào. Cùng tìm hiểu một số lời chúc sức khỏe dành cho bạn bè nhé: 

 

  • Long time no see you do not look very well. I know career is important, but you also need to take care of your health. Don’t let it be too late to regret it.
    Lâu ngày không gặp nhìn bạn có vẻ không khỏe lắm. Tôi biết sự nghiệp quan trọng nhưng bạn cũng cần quan tâm đến sức khỏe của mình chứ. Đừng để khi hối hận đã muộn mất rồi.
  • See you all one day. Wish everyone a lot of health.
    Hẹn gặp mọi người vào một ngày nào đó. Chúc mọi người có thật nhiều sức khỏe nhé.
  • We have been friends for 10 years. You are healthy and happy, then I can be happy.
    Chúng ta đã là bạn được 10 năm rồi. Bạn khỏe mạnh và vui vẻ thì tôi mới có thể vui được.
  • I wish nothing more than that our friendship will always be good and our friends will always be healthy.
    Tôi không mong gì hơn là tình bạn của chúng ta sẽ luôn tốt đẹp và bạn bè luôn mạnh khỏe.
  • Money we can make together, but for your health you have to keep it yourself
    Tiền chúng ta có thể cùng nhau kiếm nhưng sức khỏe của bạn thì bạn phải tự mình giữ lấy.
  • I will be very sad if you get sick. Don’t be too rude.
    Tôi sẽ rất buồn nếu như bạn bị bệnh. Đừng quá láo lực.
  • Even though we are no longer together, I hope you will take care of yourself and live a healthy life
    Dù chúng ta không còn ở gần nhau nhưng tôi hy vọng bạn sẽ tự biết chăm sóc bản thân và sống thật khỏe mạnh nhé.
  • Fortunately, I have a soulmate like you. Remember to stay healthy.
    Thật may mắn khi tôi có một người tri kỷ như bạn. Nhớ giữ gìn sức khỏe nhé.
  • Stay healthy so that in the future we will travel together and enjoy this life.
    Giữ gìn sức khỏe để sau này rảnh rỗi chúng ta sẽ cùng nhau đi du lịch và tận hưởng cuộc sống này nhé.
  • I’m very sad to have to leave everyone for a while. Wish everyone always have good health.
    Tôi rất buồn khi phải tạm xa mọi người một thời gian. Chúc mọi người luôn dồi dào sức khỏe nhé.
  • To have a healthy body is not difficult. Please pay attention to the living regime to have a healthy body as desired, my friend.
    Để có một cơ thể khỏe mạnh không hề khó. Hãy chú ý chế độ sinh hoạt để có một cơ thể khỏe mạnh như mong muốn nhé bạn của tôi.
  • You can have fun but not for health and fun.
    Bạn có thể vui chơi nhưng không được đánh đổi sức khỏe và những cuộc vui nhé.
  • You want to live a happy life, first you need a healthy body.
    Bạn muốn sống một cuộc đời vui vẻ thì trước tiên bạn cần một cơ thể khỏe mạnh đã.

 

Chúc sức khỏe bằng tiếng Anh cho đồng nghiệp

 

Hãy dành cho đồng nghiệp những người luôn kề vai sát cánh với chúng ta trong công việc những lời chúc ý nghĩa nhất dưới đây nhé: 

 

  • You always do your job well. I hope you have a lot of health to be able to contribute to the company more.
    Bạn luôn hoàn thành tốt công việc của mình. Tôi hi vọng bạn có thật nhiều sức khỏe để có thể cống hiến cho công ty được nhiều hơn nữa.
  • Don’t forget to take time for yourself. When you are healthy you will find that the job is not so hard at all.
    Đừng quên dành thời gian cho bản thân nhé. Khi bạn có sức khỏe bạn sẽ thấy công việc không có gì là vất vả cả.
  • I hope you will take good care of yourself to have good health to always get the job done in the most effective way.
    Tôi hy vọng anh sẽ chăm sóc tốt cho bản thân mình để có một sức khỏe tốt để luôn hoàn thành công việc một cách hiệu quả nhất.
  • Today you seem tired. Hope you get well soon.
    Trong chị hôm nay có vẻ mệt mỏi. Chúc chị sớm khỏe lại nhé.
  • Sometimes sleeping a little early will help you have a more productive day. Do not be careless with your health like that.
    Đôi khi ngủ sớm một chút sẽ giúp chị có một ngày làm việc hiệu quả hơn đó. Đừng vô tâm với sức khỏe của mình như vậy chứ.
  • Our health is limited. If you do not know how to use it properly and take care of it, it will be exhausting.
    Sức khỏe của chúng ta có hạn. Nếu bạn không biết cách sử dụng và chăm sóc một cách hợp lý thì nó sẽ cạn kiệt.
  • Your work has been pressuring lately, right? You look so lifeless. Take a moment to relax. you can have new ideas for your work. Working hard is a good thing but don’t forget to pay attention to your health.
    Dạo này có vẻ công việc của bạn rất áp lực đúng không? Nhìn bạn thật thiếu sức sống. Bạn nên dành một chút thời gian để thư giãn. BIết đâu bạn lại có những ý tưởng mới cho công việc của mình. Làm việc chăm chỉ là điều tốt nhưng đừng quên chú ý đến sức khỏe của mình nhé.
  • Try to have a balance between work and life to ensure that you have good health.
    Cố gắng cân bằng giữa công việc và cuộc sống để đảm bảo bản thân có một sức khỏe tốt nhé.
  • If your health is exhausted, by the time of harvest you will not have enough strength to receive the fruit. Please take care of yourself. Healthy people are winners.
    Nếu như sức khỏe của bạn cạn kiệt thì đến lúc thu hoạch bạn sẽ không còn đủ sức để nhận trái ngọt nữa. Hãy giữ gìn sức khỏe. Người khỏe mạnh mới là người chiến thắng.
  • To be able to get a good job results, you need a body strong enough and alert to handle difficulties.
    Để có thể có được kết quả công việc tốt thì bạn cần có một cơ thể đủ khỏe mạnh và tỉnh táo để xử lí những khó khăn. 
  • We try to make a lot of money for ourselves and our loved ones to have a better life, not to receive a real sick body.
    Chúng ta cố gắng kiếm thật nhiều tiền để bản thân và những người thân yêu có cuộc sống tốt đẹp hơn chứ không phải để nhận về một cơ thể bệnh thật.

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh online 1 kèm 1 với người nước ngoài

Top lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh ý nghĩa

Khi bạn hoặc đồng nghiệp, sếp của bạn thuyên chuyển công tác, bạn muốn dành cho họ những lời chia tay hay lời chúc tốt đẹp nhất. Hãy cùng tìm hiểu top những lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh hay nhất. Mời các bạn cùng tham khảo nhé.

 

Những lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh ý nghĩa

 

lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh

 

  • In the near future, I will switch to another team. It’s sad to say goodbye to everyone. Wishing everyone to stay healthy to achieve high results at work.
    Thời gian tới tôi sẽ chuyển sang đội khác. Thật buồn khi phải chia tay mọi người. Chúc mọi người luôn giữ gìn sức khoẻ để đạt hiệu quả cao trong công việc.
  • I am very sad that I cannot work with everyone in the near future. Hopefully when we meet again, we will all improve better than now. Bye everyone.
    Tôi rất buồn khi thời gian tới không được làm việc cùng mọi người. Hy vọng khi gặp lại chúng ta sẽ đều tiến bộ hơn hiện tại. Tạm biệt mọi người.
  • I am very sad that I will not be able to work with everyone. I think I won’t be able to forget the memories here. Wishing you all to stay healthy and successful.
    Tôi rất buồn khi sắp tới sẽ không được làm việc cùng mọi người. Tôi nghĩ mình sẽ không thể quên được những kỉ niệm ở đây. CHúc các bạn ở lại nhiều sức khoẻ và thành công.
  • I regret to announce sad news that I will have to change jobs. Today I come here to say goodbye to everyone. Thank you everyone for helping me in the past..
    Tôi rất tiếc khi phải báo với mọi tin buồn đó là tôi sẽ phải chuyển công tác. Hôm nay tôi đến đây để nói lời tạm biệt với mọi người.  Cảm ơn mọi người đã giúp đỡ tôi trong thời gian qua.
  • Time passes so fast. it’s time for me to say goodbye to everyone. Wishing everyone a good job, money will not be spent.
    Thời gian trôi thật nhanh. đã đến lúc tôi phải nói lời tạm biệt với mọi người. Chúc mọi người công việc thuận lợi tiền tiêu không hết.
  • If nothing changes, I will stop working here. I am very sad about that but now I have some direction. Wishing everyone happy and successful.
    Nếu không có gì thay đổi thì tôi sẽ dừng công tác tại đây. Tôi rất buồn vì điều đó nhưng hiện tại tôi đang có một số hướng đi riêng. Chúc mọi người ở lại vui vẻ và thành công.
  • Please always be confident and do your best. Then success will come to you. Goodbye and see you someday.
    Hãy luôn tự tin và cố gắng hết sức của mình nhé. Rồi thành công sẽ đến với bạn. Tạm biệt bạn và hẹn gặp bạn vào một ngày không xa.
  • You are a kind and charismatic girl. I’m glad to have a colleague like you. Wish you always keep the positive energy of the present.
    Bạn là một cô gái lại quan và tốt bụng. Tôi rất vui vì có được người đồng nghiệp như bạn. Chúc bạn luôn giữ được năng lượng tích cực của hiện tại. 
  • I don’t think I’ll have to say goodbye to everyone. But what is to be must come. Wishing everyone the right direction at work and achieving more success.
    Tôi không nghĩ mình sẽ phải nói lời tạm biệt với mọi người. Nhưng điều gì đến cũng phải đến. Chúc mọi người có những hướng đi đúng đắn trong công việc và gặt hái được nhiều thành công.

>>> Mời xem thêm: Học tiếng Anh 1 kèm 1 online cho trẻ em

 

Lời chúc thuyên chuyển công tác tốt đẹp bằng tiếng Anh

 

Bạn đang muốn nhắn nhủ đến người đồng nghiệp của bạn những lời chúc ý nghĩa trước khi người đó chuyển công tác. Cùng tham khảo những lời chúc thuyên chuyển công tác tốt đẹp bằng tiếng Anh này ngay nhé. 

  • Wish you many advantages when get a new job in a new land.
    Chúc bạn gặp nhiều thuận lợi khi đến với một công việc mới tại một vùng đất mới.
  • Have a great and meaningful time on this business trip.
    Chúc bạn có khoảng thời gian tuyệt vời và ý  nghĩa trong chuyến công tác này.
  • I am very sad to say goodbye with you. However, this can be your chance to learn new things. Wish you peace and useful knowledge.
    Tôi rất buồn khi phải chia tay với bạn. Tuy nhiên, làn chia tay này có thể là cơ hội học hỏi những điều mới mẻ của bạn. Chúc bạn bình an và gặt hái được nhiều điều bổ ích.
  • Wishing you to fully utilize your capabilities in the field you love.
    Chúc bạn phát huy được hết năng lực của bản thân trong lĩnh vực bạn yêu thích sắp tới.
  • I hope the best of luck will come to you. Wish you achieve the goals that you have set.
    Tôi hy vọng những điều may mắn sẽ đến với bạn. Chúc bạn đạt được những mục tiêu mà mình đã đặt ra.
  • Remember to stay healthy. Health is everything. I believe you will soon adapt to the new environment.
    Hãy nhớ giữ gìn sức khoẻ nhé. Có sức khỏe sẽ có tất cả. T tin bạn sẽ sớm thích nghi với môi trường mới.
  • Congratulations on successfully passing the exam to get a better position. I am very proud to have a colleague like you. Good luck to you.
    Chúc mừng bạn đã xuất sắc vượt qua kỳ thi để đến với một vị trí tốt hơn. Tôi rất tự hào vì có được một người đồng nghiệp như bạn. Chúc bạn gặp nhiều may mắn.
  • I’m very sad that I haven’t been able to work with you for a while. But I know the coming time will bring you many useful and necessary experiences.
    Tôi rất buồn khi không được làm việc cùng bạn trong một khoảng thời gian. Nhưng tôi biết khoảng thời gian sắp tới sẽ đem lại cho bạn nhiều trải nghiệm bổ ích và cần thiết. 
  • You are one of my favorite colleagues. I hope good things happen to you. Please come visit me if you have time.
    Bạn là một trong những người đồng nghiệp mà tôi yêu quý nhất. Tôi hi vọng những điều tốt đẹp sẽ đến với bạn. Hãy đến thăm tôi nếu có thời gian nhé.
  • After this business trip, it may be difficult for you and me to meet each other. I wish you confidence and always win the challenges ahead.
    Sau lần chuyển công tác này có thể tôi và bạn rất khó để gặp nhau. Tôi chúc bạn luôn tự tin và chiến thắng những thử thách phía trước.

 

Lời chúc chia tay sếp nam bằng tiếng Anh

 

lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh

 

Trong công việc sếp luôn là người chỉ bảo tận tình cho chúng ta đúng không nào. Hãy dành cho sếp những lời chúc chia tay ý nghĩa dưới đây nhé: 

  • I am very lucky to have a boss like you. Although I can no longer work with you in the future, I always respect and respect you. Wish you a lot of health and a better career.
    Tôi rất may mắn vì có được người sếp như anh. Dù sau này không còn được làm việc cùng sếp nhưng tôi luôn tôn trọng và kính nể sếp. Chúc sếp thật nhiều sức khoẻ và sự nghiệp ngày một thăng tiến.
  • Thank you, boss, for always helping and teaching me the right things. Wishing you a lot of health and joy at work.
    Cảm ơn sếp thời gian qua đã luôn giúp đỡ và chỉ dạy những điều đúng đắn cho tôi. Chúc sếp có thật nhiều sức khoẻ và niềm vui trong công việc.
  • I am very happy and proud to have an enthusiastic boss like you. Wish boss the best, and your work will be more and more prosperous later on.
    Tôi rất vui và tự hào vì có một người sếp vô cùng nhiệt tình như anh. Chúc sếp mọi điều tốt đẹp nhất, công việc sau này ngày một phát đạt. 
  • In the near future we will no longer work together. I have a lot of regrets. Since the beginning, you have been a great boss of mine. Wish that you always maintains the current performance and more and more success.
    Sắp tới chúng ta sẽ không còn làm việc cùng nhau nữa. Tôi có rất nhiều tiếc nuối. Thời gian qua anh đã là một người sếp tuyệt vời của tôi. Chúc sếp luôn giữ vững phong độ như hiện tại và ngày một thành công hơn nữa.
  • Thank you for your help. Wish you could have right choices in the future.
    Cảm ơn sự giúp đỡ của sếp dành cho tôi. Chúc sếp sẽ có những sự lựa chọn đúng đắn trong tương lai.
  • The boss is a great leader. Although you are sometimes hot-tempered, I know it is because of all the people and it is your responsibility. I hope you will have a lot of health. Although I am no longer your employee, I am always ready to assist if you need. Goodbye boss and see you again.
    Sếp là một người lãnh đạo tuyệt vời. Tuy đôi khi sếp có nóng tính nhưng tôi biết đó là vì tất cả mọi người và đó là trách nhiệm của sếp. Chúc sếp thời gian tới sẽ có thật nhiều sức khoẻ. Dù tôi không còn là nhân viên của anh nhưng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ nếu anh cần. Tạm biệt sếp và hẹn gặp lại.
  • I am very sad to say goodbye to my boss. However, I also know that this farewell is not the end. Maybe in the future, you and I will still meet each other but will be in other positions. Wish boss all the best!
    Tôi rất buồn khi phải nói lời tạm biệt với sếp. Tuy nhiên tôi cũng biết rằng lần chia tay này không phải là kết thúc. Có thể trong tương lai, tôi với sếp vẫn sẽ gặp nhau nhưng sẽ trong những cương vị khác. Chúc sếp tất cả.
  • Working time with you, my boss is not too long, but it is enough for me to know that you are an enthusiastic and responsible person at work. Hope we will have other opportunities to work together in the future.
    Thời gian làm việc cùng sếp không quá lâu nhưng cũng đủ để tôi biết rằng sếp là một người nhiệt huyết và có trách nhiệm trong công việc. Hy vọng sau này chúng ta sẽ có những cơ hội khác để làm việc cùng nhau.
  • Wish you have outstanding achievements in the coming time. I have always believed in your skillful leadership.
    Chúc sếp có được những thành tựu tuyệt vời trong thời gian tới. Tôi luôn tin tưởng vào khả năng lãnh đạo tài tình của anh.

 

Lời chúc chia tay sếp nữ bằng tiếng Anh

 

  • I wish here will be many new successful projects for you in the future. I am very sad that I cannot accompany you on the next journey.
    Chúc sếp thời gian tới sẽ có nhiều dự án thành công. Tôi rất buồn vì không thể cùng đồng hành với sếp trong chặng đường tiếp theo.
  • Wishing my boss many successes in the new field. Hope you don’t forget me.
    Chúc sếp đạt được nhiều thành công trong lĩnh vực mới. Hy vọng chị không quên tôi.
  • You, my boss, are a talented woman. I really admire you. Thank you for driving force all the time. Wishing you all success and good health.
    Sếp là một người phụ nữ tài giỏi. Tôi rất ngưỡng mộ sếp. Cảm ơn sếp là động lực với tôi trong suốt thời gian qua. Chúc sếp luôn thành công và dồi dào sức khỏe.
  • From the first day I met you, my boss, I was very impressed with your professionalism. I have learned many things from you. Wish you always have fortunates in the future.
    Từ ngày đầu gặp sếp tôi đã rất ấn tượng với sự chuyên nghiệp của chị. Tôi đã học được rất nhiều điều từ chị. Chúc chị gặp được nhiều thuận lợi trong tương lai.
  • You are my first boss but a woman. I was very surprised. I am very grateful for the new things in your work that you bring us. Wishing you success on your career path.
    Bạn là người sếp đầu tiên của tôi mà là nữ. Tôi đã rất bất ngờ. Tôi rất biết ơn vì những điều mới mẻ trong công việc mà bạn đem lại cho chúng tôi. Chúc bạn thành công trên con đường của sự nghiệp.
  • Wish you are always beautiful and successful in your work. After moving to a new position I will miss the days I spent working with you. Thank you over the past time for always mentoring me.
    Chúc chị luôn xinh đẹp và thành công trong công việc. Sau khi chuyển sang một vị trí mới tôi sẽ rất nhớ những ngày được làm việc cùng với chị. Cảm ơn chị thời gian qua đã luôn dìu dắt tôi. 
  • We have been together for a long time. I am very sad when I have to say goodbye today. We hope the best of luck will come to you in the future.
    Chúng tôi đã có thời gian dài gắn bó với nhau. Tôi rất buồn khi hôm nay phải nói lời chia tay với chị. Chúng tôi mong những điều may mắn sẽ đến với chị trong tương lai.
  • My time working at the company has helped me grow a lot. Especially thanks to the head of the department. You are the one who scolds me the most but also you are the person with the greatest merit to create me today. I wish you great days in the future. I would like to send you my dear goodbye.
    Thời gian làm việc tại công ty đã giúp tôi trưởng thành hơn rất nhiều. Đặc biệt là nhờ có chị trưởng phòng. Chị là người mắng tôi nhiều nhất nhưng lại là người có công lớn nhất để tạo nên tôi của ngày hôm nay. Chúc chị có những ngày tháng tuyệt vời trong tương lai sắp tới. Tôi xin gửi đến chị lời chào tạm biệt thân thương.
  • The moment of saying goodbye is always very difficult. But we need to say goodbye to the past in order to move into a new future. Wish you would be always successful and shining.
    Khoảnh khắc nói tạm biệt luôn rất khó khăn. Nhưng con người chúng ta cần nói tạm biệt những điều đã qua để tiến đến với tương lai mới mẻ. Chúc chị luôn thành công và tỏa sáng.
  • To be able to lead the team in the right direction, you worked very hard. I am very sad to say goodbye to you. But I believe in my decision and I also hope you are not too sad about it. Wish you could reach achievements you desire soon.
    Để có thể dẫn dắt cả đội đi đúng hướng, chị đã rất vất vả. Tôi rất buồn khi nói lời chia tay với chị. Nhưng tôi tin vào quyết định của bản thân và tôi cũng hi vọng chị không quá buồn vì điều đó. Chúc chị sớm gặt hái được những thành tựu mà mình mong muốn.

>>> Có thể bạn quan tâm: Từ vựng về đồ dùng trong nhà trong tiếng Anh thông dụng nhất
 

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về tình yêu hay nhất để “thả thính”

Nếu bạn là người ưa thích sự lãng mạn. Muốn dành cho nửa kia của mình những lời nói, từ ngữ ngọt ngào thì đừng bỏ qua bài viết dưới đây. Bài viết sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về tình yêu thông dụng và hay nhất để bạn có thể bày tỏ với người ấy nhé.

 

Từ vựng tiếng Anh về tình yêu theo giai đoạn mối quan hệ

 

 

Hãy xem các từ vựng tiếng Anh dành cho từng giai đoạn của tình yêu nhé.

 

Giai đoạn tình yêu chớm nở

  • A blind date: xem mặt
  • A flirt: chỉ người hay tán tỉnh
  • Pick-up line: câu, lời lẽ tán tỉnh
  • To chat (someone) up: để ý, bắt chuyện với đối phương
  • To flirt (with someone): tán tỉnh 
  • Flirtatious: thích tán tỉnh người khác

 

Giai đoạn tình yêu nồng nàn

  • Accept one’s proposal: chấp nhận lời cầu hôn
  • To adore: yêu ai hết mực
  • Can’t live without someone: không sống thiếu ai đó được
  • Crazy about someone: yêu ai đến điên cuồng
  • Hold hands: cầm tay
  • I can hear wedding bells: chỉ lời dự báo đám cưới sớm
  • Live together: sống cùng nhau
  • Love at first sight: tình yêu sét đánh/tiếng sét ái tình
  • Love each other unconditionally: yêu nhau vô điều kiện
  • Love you forever: yêu em mãi mãi
  • Love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim
  • Make a commitment: hứa hẹn
  • To be smitten with somebody: yêu say đắm
  • To fall for somebody: phải lòng ai đó
  • To take the plunge: làm lễ đính hôn/làm đám cưới
  • To tie the knot: kết hôn
  • Lovebirds: cặp đôi yêu nhau, ríu rít như những chú chim

 

Giai đoạn tình yêu nguội lạnh

  • Break-up lines: lời chia tay
  • Have an affair (with someone): ngoại tình
  • Lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu
  • Play away from home: quan hệ lén lút với người khác
  • To break up with somebody: chia tay với ai đó
  • To dump somebody: đá người yêu
  • To split up: chia tay
  • Have a domestic: cãi nhau
  • Have blazing rows: cuộc cãi vã lớn tiếng
  • Cheat on someone: lừa dối ai đó
  • Get back together: làm lành sau khi chia tay

>>> Mời xem thêm: Tổng hợp 60++ lời chúc mừng đám cưới bằng tiếng Anh thông dụng nhất

 

Từ vựng tiếng Anh về tình yêu – xưng hô trong yêu đương

 

 

Khi yêu nhau, chúng ta thường gọi nhau bằng những từ ngữ đặc biệt để chứng tỏ mối quan hệ thân mật của cả hai. Có những từ vựng tiếng Anh về tình yêu nào chỉ người dấu yêu của chúng ta nhỉ?

 

  • Baby: bé cưng, bảo bối
  • Darling/Honey: anh/em yêu
  • Kitty: mèo con
  • My one and only: người yêu duy nhất
  • My sweetheart: người tình ngọt ngào
  • My true love: tình yêu đích thực đời tôi
  • The love of one’s life: tình yêu vĩnh cửu 
  • My boo: người dấu yêu
  • My man/my boy: chàng trai của tôi
  • My woman/my girl: cô gái của tôi

 

Các từ vựng tiếng Anh về tình yêu cùng các từ viết tắt thông dụng

 

  • Bf/gf (boyfriend/girlfriend): bạn trai/bạn gái
  • H.a.k. (hugs and kisses): ôm và hôn
  • L.u.w.a.m.h. (love you with my heart): yêu anh/em bằng cả trái tim
  • Bae (before anyone else): cụm từ rất phổ biến trên mạng xã hội, có nghĩa trước bất cứ ai (chỉ sự ưu tiên)
  • Ex: chỉ người yêu cũ, như một lần “kinh nghiệm” yêu đương
  • F.a.t.h. (first and truest husband): người chồng đầu tiên và thân cận nhất
  • L.t.r. (long-term relationship): mối quan hệ tình cảm lâu dài, mật thiết
  • W.l.t.m. (would like to meet): khi 2 người mong muốn gặp mặt.

 

Từ vựng tiếng Anh về tình yêu trong câu “thả thính” 

 

 

The word “happiness” starts with H in the dictionary. But my happiness starts with U! 

Từ “hạnh phúc” trong từ điển bắt đầu bằng chữ H, nhưng hạnh phúc của anh bắt đầu bằng chữ U (you/em) cơ

Can I touch you? I’ve never touched an angel before.

Em chạm vào anh được không? Em chưa được chạm vào thiên thần bao giờ hết ấy. 

They keep saying Disneyland is the best place on the planet. Seems like no one has been standing next to you, ever.

Mấy người mà nói Disneyland là nơi tuyệt vời nhất trên hành tinh này chắc chưa bao giờ được đứng bên cạnh em rồi.

My eyes need a check-up, I just can’t take them off of you. 

Mắt em phải đi khám thôi, em chẳng thể rời mắt khỏi anh được.

You are so sweet, my teeth hurt.

Bạn ngọt ngào quá, răng mình đau luôn.

My love for you is like diarrhea, holding it in is impossible.

Tình yêu của mình giống bệnh tiêu chảy, không thể nào kìm nén trong lòng được.

I am good with directions, but I get lost in your ocean eyes everytime

Anh giỏi nhớ đường, nhưng lần nào cũng lạc trong đôi mắt như biển sâu của em.

Did it hurt when you fell out of heaven? 

Em ngã khỏi thiên đường có đau không?

Are you tired of running through my mind all day?

Anh có mệt không khi quanh quẩn trong tâm trí em cả ngày vậy? 

You know If I had a dollar for every second I thought of you, I would be a billionaire! 

Mỗi giây nhớ người mà tôi được một đô la là tôi thành tỉ phú rồi đấy.

 

Những câu danh ngôn có từ vựng tiếng Anh về tình yêu

 

 

Cùng điểm qua một số câu danh ngôn có từ vựng tiếng Anh về tình yêu hay nhất, hoàn hảo để làm tiêu đề những tấm ảnh “sống ảo” bạn nhé.

 

“Love has nothing to do with what you are expecting to get–only with what you are expecting to give–which is everything.”

Tình yêu chẳng liên quan gì đến những thứ bạn mong muốn nhận lại – mà là những thứ bạn cho đi – chính là tất cả mọi thứ.

“Where there is love there is life.”

Nơi nào có tình yêu, nơi ấy có sự sống.

“Whatever our souls are made of, his and mine are the same.”

Dù tâm hồn của chúng tôi có tạo thành từ những gì, tâm hồn anh và tôi luôn đồng điệu.

“The greatest happiness of life is the conviction that we are loved; loved for ourselves, or rather, loved in spite of ourselves.”

Hạnh phúc lớn nhất trong đời là niềm tin mãnh liệt rằng chúng ta được yêu thương, được quý mến bởi con người thật của chúng ta, hay nói đúng hơn, cho dù con người thật của chúng ta có ra sao.

“In love there are two things – bodies and words.”

Trong tình yêu, có hai thứ thôi – thể xác và câu chữ.

“Love makes your soul crawl out from its hiding place.”

Tình yêu khiến tâm hồn bạn chui ra khỏi vỏ sò mà nó đang ẩn nấp.

“There is always madness in love. But there is also always some reason in madness.”

Yêu đương thì bao giờ cũng có chút hoang dại. Nhưng bao giờ cũng có chút lý trí trong sự hoang dại.

“Nobody has ever measured, even poets, how much a heart can hold.”

Chẳng ai từng đo được sự bao la của trái tim, ngay cả những nhà thơ.

>>> Mời xem thêm: các trang web học tiếng anh hiệu quả

Làm thế nào để tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh?

Tại Pantado, đôi khi chúng tôi nhận được những câu hỏi như sau: “Làm thế nào để tôi nói tiếng Anh tự tin hơn ?”

Đó là một câu hỏi lớn. Bất kể chúng ta đang học ngôn ngữ nào, tất cả chúng ta đều muốn nói một cách tự tin hơn. Sự thiếu tự tin có thể đến từ việc bạn gặp khó khăn trong việc phát âm và không có vốn từ vựng đủ rộng

Khi bạn học một ngôn ngữ, luôn có một lãnh thổ xa lạ để điều hướng và các tình huống mới phát sinh. Những tình huống mới thường có thể khiến chúng ta cảm thấy lo lắng và việc dây thần kinh ảnh hưởng đến sự tự tin của chúng ta là điều đương nhiên. Điều này đặc biệt đúng khi nói.

Nếu bạn thiếu tự tin khi nói tiếng Anh, bạn có thể làm một hoặc nhiều điều sau mà không nhận ra:

  • Nói những cụm từ ngắn
  • Nói quá nhẹ nhàng
  • Nói quá nhanh hoặc không rõ ràng

Tuy nhiên, có một số cách tuyệt vời để tăng cường sự tự tin trong tiếng Anh của bạn, nhờ đó bạn sẽ sớm thấy việc nói tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

1. Thực hành và chuẩn bị có thể giúp ích rất nhiều cho việc xây dựng sự tự tin. 

Ví dụ, luyện tập và viết lại các bài thuyết trình bằng tiếng Anh của bạn có thể giúp bạn ghi nhớ tài liệu. Bạn càng quen thuộc với tài liệu của mình, bài thuyết trình của bạn sẽ trôi chảy hơn và bạn sẽ dễ dàng nói một cách tự tin hơn.

cách để tự tin giao tiếp tiếng anh

>> Mục tham khảo:

*nên học tiếng anh giao tiếp trực tuyến ở đâu

*học tiếng anh giao tiếp trực tuyến cho người đi làm

2. Tìm một kỹ thuật phù hợp với bạn cũng có thể giúp bạn cảm thấy thoải mái khi nói to

Bạn có thể thấy rằng các bài tập thở đơn giản có thể nhanh chóng khiến bạn có vẻ bình tĩnh hơn. Hoặc bạn có thể thử các kỹ thuật trực quan giúp bạn cảm thấy tự tin và tích cực hơn khi giơ tay tham gia lớp học.

cách tự tin giao tiếp tiếng anh

3. Xem lại những gì bạn đã học đòi hỏi bạn phải dành nhiều thời gian hơn cho việc học tiếng Anh. 

Tuy nhiên, bước này có thể tạo ra sự khác biệt lớn về mức độ tự tin của bạn nếu bạn dành thời gian xem lại các kỹ năng mới học của mình. Bạn càng có thể trở nên quen thuộc với từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh mới, thì khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn sẽ trở nên tốt hơn.

4. Thái độ của bạn và tư duy của bạn cũng quan trọng như thời gian bạn dành để tìm hiểu và chuẩn bị. 

Đầu tiên, hãy nhớ rằng bạn có thể nói tiếng Anh và bạn sở hữu một nguồn từ vựng tiếng Anh tuyệt vời. Cố gắng luôn tích cực về các kỹ năng tiếng Anh của bạn và tập trung vào các khái niệm tiếng Anh mà bạn đã thành thạo chứ không phải các kỹ năng tiếng Anh mà bạn cần cải thiện.

5. Đừng lo lắng quá và phải bình tĩnh

Nhắc nhở bản thân thư giãn và sử dụng kiến ​​thức tiếng Anh của bạn.

Một trong những rào cản lớn nhất đối với sự tự tin khi nói ngôn ngữ thứ hai là nỗi lo thường xuyên về việc mắc lỗi.

Vì vậy, mẹo tiếp theo của chúng tôi là: Đừng lo lắng quá nhiều về những sai lầm.

Hãy hiểu rằng việc mắc lỗi là một phần tự nhiên của quá trình học ngôn ngữ. Có, bạn sẽ mắc sai lầm. Nhưng hãy nhớ rằng mục đích của việc nói một ngôn ngữ là để giao tiếp. Và nhiều người học tiếng Anh giao tiếp rất tốt, thậm chí mắc lỗi.

Lưu ý rằng sai lầm có thể là một điều tốt. Càng có nhiều kinh nghiệm, bạn sẽ càng biết điều gì được và chưa đúng.

6. Đặt mục tiêu thực tế

Mẹo cuối cùng của chúng tôi là đặt mục tiêu thực tế.

Nếu kỹ năng nói tiếng Anh của bạn ở trình độ sơ cấp hoặc trung cấp và bạn cố gắng làm điều gì đó quá khó, bạn có thể thất bại. Điều này có thể gây hại cho sự tự tin của bạn. Nhưng, nếu bạn làm điều gì đó phù hợp với trình độ của mình, bạn sẽ có nhiều khả năng làm tốt công việc đó.

Khi bạn học tiếng Anh, việc thiếu một số kỹ năng cần thiết để giao tiếp tốt là điều đương nhiên. Thông thường, khi chúng ta thiếu kỹ năng, chúng ta thiếu tự tin. Nhưng hãy nhớ rằng, khi kỹ năng của bạn phát triển, sự tự tin của bạn cũng sẽ theo.

Tôi thường khuyên người học nên lập kế hoạch luyện tập hàng ngày và dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để luyện tiếng Anh.

Và đây là những lời khuyên của bạn cho ngày hôm nay. Bây giờ, bạn chỉ cần luyện tiếng Anh của mình để viết như người bản ngữ.

Ca hát có thể cải thiện tiếng Anh của bạn như thế nào?

Cho dù bạn là một anh hùng hát karaoke hay chỉ hát một cách thầm lặng trong phòng tắm, ca hát là một cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn. Đây là lý do tại sao:

Nó rất tốt cho việc phát âm

 

Cải thiện tiếng anh bằng ca hát

>> Mời bạn tham khảo: Những điều bạn có thể làm để cải thiện tiếng Anh của mình

Tôi không gợi ý rằng bạn nên hát mọi lúc khi bạn nói, điều đó có vẻ hơi kỳ quặc. Tuy nhiên, nó thực sự tốt cho phát âm của bạn. Để phát âm các từ trong tiếng Anh một cách rõ ràng, bạn cần luyện tập các cơ được sử dụng để tạo ra từng âm. Chúng ta có thể làm điều này thông qua việc nói nhưng khi hát, chúng ta cần phải làm cho từng âm thanh rõ ràng và to hơn. Điều này mang lại cho cơ miệng của bạn một buổi tập luyện thực sự, giống như việc đến phòng tập thể dục đối với cơ thể của bạn và giúp bạn nói chuyện trong đời thực dễ dàng hơn.

Ca hát xây dựng sự tự tin của bạn

Đối với hầu hết mọi người, hát trước mọi người khiến họ thực sự lo lắng, nhiều hơn là nói với mọi người. Vì vậy, nếu bạn có thể hát trước mọi người, nói thì không có gì phải lo lắng, đúng không?

Ca hát giúp bạn nhớ từ

Nếu bạn nghe một phần từ vựng mới trong một bài hát, bạn sẽ học nó trong một ngữ cảnh; và điều đó giúp bạn dễ nhớ hơn. Học các bài hát cho trẻ em là một cách tuyệt vời để ghi nhớ những thứ như màu sắc, con số và các bộ phận của cơ thể. Các bài hát nhạc pop cũng có thể là một cách thú vị để học các thành ngữ, cách diễn đạt và cụm động từ.

Nó vui! OK, vì vậy điều này đúng với một số người hơn những người khác; nhưng ca hát, đặc biệt là ở một nơi xã hội thoải mái, có thể là một niềm vui lớn. Vui vẻ với ngôn ngữ mới là điều quan trọng để tạo động lực.

Nó giúp bạn thở đúng cách

Hơi thở thực sự quan trọng đối với khả năng phát âm và sự tự tin của bạn, và bạn không thể hát trừ khi phổi của bạn đầy không khí. Hát nổi bật ở chỗ tốt nhất bạn nên lấy hơi trong các câu để chúng nghe tự nhiên nhất.

Cải thiện tiếng anh bằng ca hát

>> Mời bạn xem thêm: Bảng phonemic chart là gì? Và nó sẽ giúp ích gì cho tiếng Anh của bạn

Vì vậy, đó là cách ca hát giúp cải thiện tiếng Anh của bạn. Bài hát cuối cùng bạn hát là gì?

Hãy nghe và cảm nhận về bài hát, cũng như luyện tập phát âm tiếng Anh, và vốn từ vựng của mình nhé.

10 bài hát tiếng Anh phổ biến nhất mọi thời đại

  • “See You Again” by Wiz Knalifa ft. Charlie Puth
  • “Sorry” by Justin Bieber
  • “Uptown Funk” by Mark Ronson ft. Bruno Mars
  • “Blank Space” by Taylor Swift
  • “Shake It Off” by Taylor Swift
  • “Lean On” by Major Lazer & Dj Shake ft. Mo
  • “Hello” by Adele
  • “Roar” by Kary Perry
  • “Sugar” by Maroon 5
  • “All About That Bass” by Meghan Trainor

Một số bài hát tiếng Anh phổ biến hơn mọi thời đại

  • “Dark Horse” by Katy Perry ft. Juicy J
  • “Counting Stars” by Onerepublic
  • “Baby” by Justin Bieber ft. Ludacris
  • “Chandelier” by Sia
  • “What Do You Mean?” by Justin Bieber
  • “Thinking Out Loud” by Ed Sheeran
  • “Work From Home” by Fifth Harmony ft. Ty Dolla $ign
  • “Love Me Like You Do” by Ellie Goulding
  • “This Is What You Came For” by Calvin Harris ft. Rihanna
  • “Let Her Go” by Passenger
  • “Waka Waka” (This Time for Afraka) by Shakira
  • “Worth It” by Fifth Harmony ft. Kid Ink
  • “Love The Way You Lie” by Eminem ft. Rihanna
  • “Closer” by The Chainsmokers ft. Halsey
  • “Party Rock Anthem” by Lmfao ft. Lauren Bennett, Goonrock
  • “Wake Me Up” by Avicii
  • “Watch Me (Whip/Nae Nae)” by Silento
  • “Rude” by Magic!
  • “Hotline Bling” by Drake
  • “Love Yourself” by Justin Bieber
  • “Summer” by Calvin Harris
  • “Burn” by Ellie Goulding
  • “Rolling in the Deep” by Adele
  • “The Lazy Song” by Bruno Mars
  • “All of Me” by John Legend
  • “On The Floor” by Jennifer Lopez ft. Pitbull
  • “Trift Shop” by Macklemore & Ryan Lewis ft. Wanz
  • “Bad Blood” by Taylor Swift ft. Kendrick Lamar
  • “The Hills” by The Weeknd
  • “Hey Mama” by David Guetta ft. Nicki Minaj, Bebe Rexha & Afrojack
  • “How Deep Is Your Love” by Calvin Harris & Disciples
  • “Faded” by Alan Walker
  • “Problem” by Ariana Grande ft. Iggy Azalea
  • “Diamonds” by Rihanna
  • “Animals” by Martin Garrix
  • “Call Me Maybe” by Carly Rae Japsen
  • “Happy” by Pharrell Williams
  • “Tibmer” by Pitbull ft. Ke$ha
  • “Not Afraid” by Eminem
  • “Last Friday Night (T.G.I. F.)” by Katy Perry

Ngoài ra còn có rất nhiều các bài hát khác, hãy nghe những bài hát mà bạn yêu thích và luyện phát âm cùng nó nhé.