Tiếng Anh giao tiếp

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi dự tiệc đầy đủ nhất

Trong một bữa tiệc vui vẻ chúng ta không thể bỏ qua những cuộc trò chuyện, tán gẫu cùng những món ăn độc đáo. Hãy cùng tìm hiểu những mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh khi đi dự tiệc và đoạn hội thoại giao tiếp trong bữa tiệc. 

 

câu tiếng Anh giao tiếp khi đi dự tiệc

 

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi dự tiệc

 

Mẫu câu đặt/ gọi đồ uống

 

  • Can I get you something to drink?
  • What would you like to drink?
  • No ice, please.
  • Two shots of tequila, please.
  • I’d prefer red wine.
  • Please bring me another cupcake.
  • I’ll have an orange juice, please.

 

Mẫu câu chúc rượu bằng tiếng Anh

 

  • Here’s to… (your health / the New Year / our success)!

(Uống vì … (chúc mừng sức khỏe/ Năm Mới/ thành công))

Example: Here’s to your birthday

  • I’d like to make a toast = I’d like to honor a person/event/idea = A toast to…

(Mọi người hãy cùng tôi nâng cốc chúc mừng vì … (lý do gì đó))

Example: A toast to John’s success

  • Cheers! = Chúc mừng!
  • Bottoms up! = Cạn ly!

 

câu tiếng Anh giao tiếp khi đi dự tiệc

 

>>> Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại rạp chiếu phim cơ bản nhất

 

Tạo cuộc nói chuyện, duy trì cuộc hội thoại

 

  • Khi gặp một người lạ để bắt đầu cuộc trò chuyện các bạn có thể áp dụng một số mẫu câu như sau:
  1. Can I sit here with you?: Tôi có thể ngồi đây với bạn được chứ?
  2. Mind if I sit here? Do you like this kind of party?: Bạn không phiền nếu tôi ngồi đây chứ? Anh có thích bữa tiệc này không?

 

  • Để phá vỡ bầu không khí gượng gạo, duy trì cuộc trò chuyện, có một số mẫu câu:
  1. Lovely party: Bữa tiệc thật dễ thương
  2. There’s a lot of people here: Có nhiều người ở đây nhỉ!
  3. The little cookies thingies are brilliant. Wanna try?: Bánh quy ở đây thật tuyệt! Thử một chút, bạn có muốn không?

 

  • Một số mẫu câu bạn có thể áp dụng trong cuộc trò chuyện mà bạn có thể thử như là:
  1. Are you enjoying the party?: Em thích bữa tiệc này chứ?
  2. What do you think of…?: Em nghĩ gì về…?
  3. I’ve heard so much about… What do you think about it?: Anh đã nghe nói rất nhiều về… Em nghĩ sao về nó?

 

  • Khi tàn tiệc, bạn có thể bày tỏ sự cảm ơn và chào tạm biệt bằng một số mẫu câu giao tiếp như sau:
  1. Thank you for inviting me: Cảm ơn vì đã mời tôi
  2. This is the best party I have ever taken part.: Đây là bữa tiệc tuyệt nhất mà tôi đã tham dự
  3. I had a lot of fun at this party: Tôi đã rất vui trong suốt bữa tiệc
  4. It’s been lovely meeting you. Take care: Rất vui được gặp anh. Tạm biệt và giữ gìn sức khỏe nhé.
  5. I’ll catch you later: Gặp lại sau nhé!

 

câu tiếng Anh giao tiếp khi đi dự tiệc

 

Từ vựng tiếng anh chủ đề dự tiệc

 

  • Các từ vựng tiếng anh về chủ đề dự tiệc:
  1. Balloon: Bóng bay
  2. Banner: Băng rôn
  3. Bouquet: Bó hoa
  4. Candle: Nến
  5. Confetti: Pháo giấy
  6. Ribbon: Ruy băng
  7. Sparkler: Pháo sáng
  8. Barbecue party: Tiệc nướng
  9. Birthday party: Tiệc sinh nhật
  10. Christmas party:Tiệc giáng sinh
  11. Gift: quà
  12. Invitation: Giấy mời
  13. To toast: Nâng ly chúc mừng
  14. Wedding party: Tiệc cưới

 

  • Một số từ vựng về đồ ăn và đồ uống tại bữa tiệc:
  1. Appetizer: Món khai vị
  2. Cake: Bánh ngọt
  3. Candy: Kẹo
  4. Cookies: Bánh quy
  5. Champagne: Rượu Sâm panh
  6. French fries: Khoai tây chiên
  7. Wine: Rượu vang
  8. Beefsteak: Bít tết
  9. Soup: Súp
  10. Salad: Sa lát
  11. Spaghetti: Mỳ ý
  12. Pizza: Bánh Pizza
  13. Juice: Nước hoa quả
  14. Dessert: Món tráng miệng

 

Đoạn hội thoại giao tiếp trong bữa tiệc

 

câu tiếng Anh giao tiếp khi đi dự tiệc

 

Andy: Hi, I’m Andy. Are you here with someone?

          (Chào, tôi là Andy. Bạn đến đây với ai vậy?)

Hằng: Oh, hello Andy. I’m here with my friends but they are in somewhere.

          ( Ôi, chào Andy. Tôi đến với bạn nhưng họ đang ở chỗ nào đó)

Andy: Mind if I sit here? Do you enjoy this kind of party

          (Bạn không phiền nếu tớ ngồi đây chứ? Bạn thích bữa tiệc này chứ?)

Hằng: It’s ok. It is nice to be here with you.

          (Được chứ! Thật vui khi ở đây với bạn)

Andy: Oh thanks. I hope it isn’t going to rain. I have a trip tomorrow!

          (Ôi cảm ơn nhé. Hi vọng là sẽ không mưa. Tôi có một chuyến du lịch dài vào ngày mai!)

Hằng: I have heard that tomorrow will be a windy day. Where do you go?

          (Tôi nghe nói rằng ngày mai sẽ có gió. Bạn đi đâu thế?)

Andy: I am going to Paris. It is the first time I go to French.

           (Tôi đến Paris. Đây là lần đầu tiên tôi đến Pháp.)

Hằng: What a lovely city. I love French’s cuisine. This party have French’s vibe so I’m feel so excited.

           (Quả là một thành phố đáng yêu. Tôi rất thích đồ ăn Pháp. Bữa tiệc này có không khí giống của Pháp nên tôi cảm thấy rất hào hứng.)

Andy: Me too. Here’s to our reunion. The little cookies thingies are brilliant. Wanna try?

        (Tôi cũng vậy. Cạn ly vì lần gặp lại của chúng ta. Bánh quy ở đây ngon lắm đó, muốn thử chút không?).

Hằng: Cheers! Please bring me some cookies.

          (Cạn ly. Lấy giúp tôi ít bánh quy với nhé)

Andy: There for you. It quite late, I have to go back to prepare for my trip. Wanna go travel with me?

           (Của bạn đây. Khá muộn rồi, tôi phải trở về để chuẩn bị cho chuyến du lịch của mình. Du lịch cùng tôi, bạn có muốn không?)

Hằng: Oh great, I love it. See you at the airport tomorrow.

           (Tuyệt quá, tôi rất thích. Hẹn gặp lại tại sân bay vào ngày mai nhé)

Andy: Yeah, I’ll catch you later!

           (Được, hẹn gặp lại)

>>> Có thể bạn quan tâm: học phí học tiếng anh online

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga thông dụng nhất

Tàu điện hiện đang là phương tiện di chuyển được ưa chuộng tại nhiều quốc gia trên thế giới. Hãy cùng tìm hiểu chủ đề tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga để khi du lịch bất kỳ đất nước nào bạn có thể chọn tàu điện để được trải nghiệm nét đẹp văn hóa.


Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga

 

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà ga

 

Dưới đây là một số mẫu câu mà bạn sẽ thường xuyên gặp khi giao tiếp tại nhà ga bằng tiếng Anh:

 

Can you tell me about trains to Hokkaido? 

Làm ơn cho hỏi có những tàu nào tới Hokkaido? 

I’d like to reserve a seat on the 9:00 train to London

Tôi muốn đặt trước 1 vé ngồi tới LD vào lúc 9 giờ 

Which train should I take to get to Hue, please? 

Cho hỏi tôi phải đi tàu nào tới Hue? 

I’ll have a return ticket, please 

Làm ơn cho tôi vé khứ hồi nhé 

I’d like to book a berth on train 18 for Binh Phuoc

Tôi muốn đặt 1 vé giường nằm trong chuyến tàu 18 đi Bình Phước

This train is late 

Chuyến tàu này đến muộn 

How much is a ticket to Sapa? 

Vé tàu đến Sapa bao nhiêu tiền? 

Can I have the luggage delivered to my address? 

Có thể chuyển hành lý này tới địa chỉ của tôi được không? 

What’s the charge for delivery? 

Tiền vận chuyển là bao nhiêu? 

One platform ticket, please 

Cho tôi 1 vé ra sân ga 

Are these any seats going to Hanoi? 

Tàu đến Hà Nội còn chỗ ngồi không? 

Is it an express train? 

Đó có phải là tàu nhanh không? 

It’s a stopping train 

Đó là 1 chuyến tàu chậm 

Is there a nonstop train to there? 

Có tàu đi thẳng tới đó không? 

What’s the fare to Ho Chi Minh City , please? 

Giá vé đi thành phố Hồ Chí Minh là bao nhiêu? 

When does the train leave? 

Khi nào tàu chuyển bánh? 

When is the next train? 

Khi nào có chuyến tàu mới ?

Second class, window seat, please

Cho tôi vé hạng 2, chỗ ngồi gần cửa sổ nhé

Do you go to the railway station?

Anh đến nhà ga phải không?

How much is a first class return ticket?

 Vé khứ hồi hạng nhất giá bao nhiêu?

Where is the station foreman?

Quản đốc sân gia đâu rồi?

I’ve been waiting here for ages

Tôi đã đợi ở đây lâu rồi.

The Nha Trang train leaves at 9:00

 Chuyến tàu đến Nha Trang khởi hành lúc 9 giờ

You have to change another train in middle

 Anh phải chuyển tàu giữa đường đấy

A child’s ticket costs half a price

 Giá vé trẻ con chỉ bằng nửa giá tiền

Mind you don’t miss the train

Chú ý đừng để bị nhỡ tàu đấy

The train is delayed half an hour

Tàu bị hoãn khoảng nửa tiếng

There’s a saving if you get the return ticket

Sẽ tiết kiệm hơn nếu anh mua vé khứ hồi đấy

The train is due to arrive at 11:00

 Tàu sẽ vào ga lúc 11 giờ

The booking office usually sells tickets ten days in advance

Quầy bán vé thường bán trước 10 ngày

Tickets, please                           

Xin vui lòng cho kiểm tra vé

All tickets and railcards, please

 Xin mời tất cả quý khách cho kiểm tra vé tàu và thẻ giảm giá tàu

Could I see your ticket, please?  

Anh/chị cho tôi kiểm tra vé

I’ve lost my ticket                        

Tôi bị mất vé tàu

>>> Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp một số mẫu câu tiếng anh giao tiếp chủ đề mời bạn đi chơi thông dụng nhất nhất

 

Hội thoại tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga

 

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga

 

Cùng tham khảo mẫu hội thoại giao tiếp tại nhà ga dưới đây nhé:

A: I can’t believe this train is so crowded! We’ll be standing for the duration of the trip.

B: I always thought that buying a fare entitled me to a seat.

A: They should operate more trains on busy holidays like to day.

B: Take a look at the directory to see exactly what time the next train to New York leaves.

A: Do you think the trains are punctual?

B: I would think that operating on time would be the basis of any transportation company.

A: I would like to take the train to visit my parents, but they live in a remote part of the state.

B: I sympathize. I wish there were a more comprehensive train system in this country.

A: Taking a plane is an option and time saved just might offset the cost of the ticket.

B: We would like to upgrade our accommodations for the remainder of the trip.

A: I’m afraid that all the sleeping chambers we have available are relatively the same.

B:That’s a shame. We were hoping to secure a deluxe room.

>>> Mời xem thêm: khóa học tiếng anh giao tiếp online miễn phí

Tổng hợp mẫu câu tiếng anh giao tiếp chủ đề mời bạn đi chơi

Bạn sẽ nói gì khi muốn rủ hoặc mời bạn đi chơi. Cùng tìm hiểu những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề mời bạn đi chơi trong bài viết sau nhé!

 

Tiếng anh giao tiếp chủ đề mời bạn đi chơi

 

Đưa ra lời mời người khác đi chơi

 

  • Would you like to go out with me?

 (Bạn có muốn đi chơi với tôi không?)

  •  Are you going to be busy this afternoon?

 (Chiều nay bạn có bận không?)

  •  I was thinking of going to picnic at weekend. Would you like to come?

(Mình định đi cắm trại cuối tuần. Bạn có muốn đi cùng không?

  • Do you like getting a bite to eat?

(Bạn có muốn đi ăn chút gì đó không?)

  • Would you like to join me for lunch?

(Em có muốn đi ăn trưa với anh/em không?)

  •  Let’s go see a movie tomorrow.

(Chúng ta hãy đi xem một bộ phim vào ngày mai)

>>> Có thể bạn quan tâm: có nên cho con học tiếng anh khi còn học mẫu giáo

 

Tiếng anh giao tiếp chủ đề mời bạn đi chơi

 

Hỏi thêm thông tin về buổi đi chơi

 

  • What time does the film begin?

(Mấy giờ bộ phim đó bắt đầu?)

  • Can you come and pick her up?

(Bạn có thể đến đón cô ấy được không?

  •  Where are you watching it?

(Bạn xem nó ở đâu?)

  • Whom do we go with?

(Chúng ta đi cùng với những ai?)

 

Chấp nhận lời mời đi chơi

 

Tiếng anh giao tiếp chủ đề mời bạn đi chơi

 

  • Yeah. We let’s go.

( Yeah, chúng ta đi thôi)

  •  Sure. Do you wanna eat before the movie?

(Chắc chắn rồi. Bạn có muốn ăn trước khi xem phim không?)

  • I would like to.

(Mình rất thích nó)

  • That is a good idea.

(Đó là ý tưởng hay đó)

  • Ok. Let’s meet at 5 o’clock. 

(Ok. Chúng ta hãy gặp nhau lúc năm giờ)

  • No problem, We can meet morning tomorrow

(Không vấn đề gì, chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai)

  • Yes, I’m free afternoon

(Chiều thì mình rảnh đấy)

 

Từ chối lời mời đi chơi

 

  • Sorry, I can’t. I must go to school this afternoon.

 (Xin lỗi, tôi không đi được. Tôi phải đi học vào chiều nay rồi.)

  •  Sorry, I’m busy tonight.

(Xin lỗi, tối nay mình bận rồi)

  • Sorry, I really don’t like the actors in this film.

(Xin lỗi, Tôi thật sự không thích các diễn viên trong bộ phim này.)

  • Sorry, I’ve got people coming over afternoon.

(Xin lỗi, chiều nay mình có hẹn rồi)

 

Hẹn chuyển lịch đi chơi sang hôm khác

 

Tiếng anh giao tiếp chủ đề mời bạn đi chơi

 

  • Tuesday isn’t quite convenient for me. Could we meet on Sunday instead?

 (Thứ 3 hơi bất tiện cho tôi. Ta gặp nhau vào chủ nhật được chứ)

  • Some urgent business has suddenly cropped up and I won’t be able to meet you afternoon. Can we fix another time?

(Có một việc gấp vừa xảy ra nên chiều nay tôi không thể tới gặp bạn được. Chúng ta có thể hẹn vào hôm khác được không?)

  • 13th is going to be a little difficult. Can not we meet on the 18th?

 (Ngày 13 thì hơi khó. Chúng ta hẹn lại vào ngày 18 nhé?)

  • I think we have to put it off till next tomorrow.

(Tôi nghĩ chúng ta phải hoãn nó đến ngày mai.)

 

Hội thoại mẫu tiếng Anh chủ đề mời bạn đi chơi

 

Amy: Hello Mary. Long time no see, How are you?

(Chào Mary, lâu quá không gặp, cậu có khỏe không?)

Mary: I’m good, How about you?

(Tớ khỏe, còn cậu thì sao)

Amy: I’m good too. Do you have some free time morning tomorrow?

(Tớ cũng khỏe, Sáng mai cậu có thời gian rảnh không?)

Mary: Yes, I’m free morning tomorrow

(Có, tớ rảnh sáng mai đấy)

Amy: What do you think about go to the movies with me tomorrow?

(Cậu nghĩ sao nếu mai chúng ta cùng đi xem phim)

Mary: That sounds great. What time does the film begin?

(Nghe hay đấy, Mấy giờ bộ phim bắt đầu vậy?)

Amy:  Around 10 o’clock

(Khoảng 10 giờ)

Mary: Can you come and pick me up?

(Cậu có thể đến đón tớ được không?

Amy: Ok, I’ll pick you up a little earlier and we can go to the coffee next to the theater,    is that ok?

(OK, Tớ sẽ đến đón cậu sớm hơn một chút và chúng ta sẽ đến quán cafe cạnh rạp chiếu phim, như vậy được không?)

Mary: Of course, I like that place. See you tomorrow.

(Tất nhiên rồi, tớ rất thích nơi đó. Hẹn gặp cậu ngày mai)

Amy: Bye, Have a good day

(Tạm biệt, chúc cậu một ngày tốt lành)

Mary. Bye bye (Tạm biệt)

>>> Mời xem thêm: Tổng hợp những câu hỏi về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh thông dụng nhất

Tổng hợp những câu hỏi về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh thông dụng nhất

Trong cuộc sống hàng ngày chúng ta có thể nhận thấy những lời chào hỏi không tốn quá nhiều thời gian nhưng lại giúp chúng ta gắn kết các mối quan hệ, tăng thêm sự hòa đồng. Chúng ta cùng theo dõi bài viết hôm nay với chủ đề những câu hỏi về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh.

 

những câu hỏi về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh

 

Những câu hỏi giao tiếp tiếng Anh về kỳ nghỉ lễ 

 

Hỏi thăm trước kỳ nghỉ lễ:

 

Have a great New Year, won’t you!: Chúc bạn một năm mới tuyệt vời!

Have a good vacation: Chúc bạn có một kì nghỉ vui vẻ

Happy New Year to you!: Chúc bạn một năm mới vui vẻ!

Got any plans for summer break?: Anh có kế hoạch gì cho kì nghỉ hè chưa?

Are you at home over New Year, or are you going away?: Anh sẽ đón năm mới ở nhà, hay đi chơi xa?

Do anything exciting  over the Christmas?: Có việc gì thú vị làm trong mấy ngày giáng sinh không?

What do you usually have for New Year’s dinner?: Bạn thường ăn gì trong bữa tối năm mới?

How do you celebrate Christmas Day?: Bạn ăn mừng ngày giáng sinh như thế nào?

>>> Có thể bạn quan tâm: các trang web học tiếng anh cho trẻ em

 

Hỏi thăm sau kỳ nghỉ lễ:

 

những câu hỏi về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh

 

How was your holiday?: Ngày nghỉ của bạn thế nào?

Did you do anything happy?: Bạn có làm điều gì vui vẻ không?

Did you have a good day last week?: Tuần trước của bạn tốt chứ?

Did you get up to anything special?: Bạn có làm điều gì đặc biệt không?

 

Cách trả lời cho những câu hỏi thăm về kỳ nghỉ lễ:

 

It’s very perfect, thanks!: Nó rất hoàn hảo, cảm ơn!

Thanks, Great! What about you?: Cảm ơn, tuyệt lắm. Còn bạn thì sao?

Oh, I didn’t do much. Just lazed about: Tôi chẳng làm gì nhiều cả. Chỉ ngồi rảnh rỗi thôi.

We visited… / had dinner with… / went to…: Chúng tôi đã thăm… / ăn tối với… / đi đến…

I got away for a couple of day: Chúng tôi đi chơi xa vài ngày

 

Một số đoạn hội thoại tiếng Anh về kì nghỉ thường gặp

 

Đoạn đối thoại về tiếng anh về kì nghỉ hè:

 

Anna: How are you doing, Mike?

(Chào Mike, cậu khỏe không?)

Mike: To be honest, I’m really fed up with Learning at the moment. I need to rest a little!

(Nói thật, mình đang rất mệt mỏi với việc học. Mình cần nghỉ ngơi một chút!)

Anna: Are you available on Saturday?

(Thứ 7 cậu rảnh chứ?)

Mike: Yes

(Ừ).

Anna: OK, well, my friends and I are planning on going to the beach on Saturday. Do you want to come with us?

(Thế thì hay quá, mình và mấy người bạn đang định đi biển vào thứ bảy này. Cậu có muốn đi cùng bọn mình không?)

Mike: So wonderful ! Which beach are you going to?

(Tuyệt vời quá! Các cậu định đến bãi biển nào vậy?)

Anna: It’s a quite beach just about two hour outside of the city. Do you like Rowing?

(Đó sẽ là bãi biển yên tĩnh và chỉ mất khoảng hai giờ đồng hồ để đi từ thành phố đến đó thôi. Cậu có thích chèo thuyền không?)

Mike: I’ve actually never tried. Do you have a boat?

(Mình chưa thử bao giờ. Các cậu có thuyền không?)

Anna: We ‘ve got a few. I can teach you how to Rowing on Saturday. It’ll be fun!

(Bọn mình có mấy chiếc. Thứ bảy này mình có thể dạy chèo thuyền. Nó rất thú vị đấy!)

Mike: Sounds great! See you then.

(Hay đấy. Hẹn gặp lại cậu nhé).

 

những câu hỏi về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh

 

Đoạn hội thoại tiếng Anh về kỳ nghỉ tết:

 

A: Where are you going for your new Year?

(Năm mới này anh định đi chơi ở đâu?)

B: I’m thinking of traveling to France. But I haven’t made up my mind yet.

(Tôi định đi du lịch ở Pháp. Nhưng tôi vẫn chưa quyết định).

A: How long is your l new Year vacation?

(Kỳ nghỉ năm mới của anh kéo dài bao lâu?)

B: One weeks.

(1 tuần).

A: I don’t think you will have enough time to travel on around France. I think you should choose some famous places

(Tôi nghĩ anh sẽ không có đủ thời gian để đi khắp nước Pháp đâu. Theo tôi, anh nên lựa chọn một vài địa điểm nổi tiếng thôi).

B: You’re right. I’ll do that.

(Bạn nói đúng. Tôi sẽ làm thế).

A: Have a good time!

(Chúc anh có một chuyến đi vui vẻ!)

B: Thanks.

(Cảm ơn cô).

 

Chúc nghỉ lễ vui vẻ bằng tiếng Anh

 

  1. Have a pleasant holiday: Chúc anh/chị một kỳ nghỉ vui vẻ
  2. When do you come back to vietnam? Have a nice holiday: Khi nào bạn trở lại Việt Nam? Chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ.
  3. Have a nice weekend: Chúc bạn một kỳ nghỉ cuối tuần vui vẻ.
  4. Happy holidays: Chúc kỳ nghỉ lễ vui vẻ!
  5. Enjoy the holidays: Nghỉ lễ vui vẻ nhé!
  6. Have a good vacation: Chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ
  7. I hope you enjoy a wonderful holiday! Warmest wishes: Tôi hi vọng bạn có kì nghỉ tuyệt vời! Mọi điều tốt đẹp nhé!
  8. May your holidays be filled with lots of happiness, peace, and love: Chúc bạn có kì nghỉ lễ tràn đầy hạnh phúc, hòa bình và tình yêu!

>>> Mời xem thêm: Tổng hợp giao tiếp tiếng Anh ngân hàng đầy đủ nhất hiện nay

Tổng hợp giao tiếp tiếng Anh ngân hàng đầy đủ nhất hiện nay

Nếu bạn làm việc trong môi trường ngân hàng chắc chắn bạn sẽ không thể tránh khỏi các tình huống giao tiếp tiếng Anh với khách hàng của mình. Hãy cùng tìm hiểu tiếng Anh giao tiếp ngân hàng để có thể giao tiếp và xử lý các vấn đề của khách hàng thật tốt nhé.

 

giao tiếp tiếng Anh ngân hàng

 

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đối với khách hàng 

 

  • I would like to open an account (Tôi muốn mở tài khoản)
  • I would like to close out my account (Tôi muốn đóng tài khoản)
  • I want to open a current account. Could you give me some information? (Tôi muốn mở tài khoản vãng lai. Bạn vui lòng cho tôi biết các thông tin cụ thể được không?)
  • I need to make a withdrawal (Tôi cần rút tiền)
  • I want to deposit 15 million into my account (Tôi muốn gửi 15 triệu vào tài khoản)
  • I want to know my balance? (Tôi muốn biết số dư trong tài khoản)
  • Please tell me what the month interest rate is? (Làm ơn cho tôi biết lãi suất hàng tháng là bao nhiêu)

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh trực tuyến cho học sinh tiểu học

 

giao tiếp tiếng Anh ngân hàng

 

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dành cho nhân viên ngân hàng

 

  • Do you want to make a withdrawal or make a deposit? (Bạn muốn rút tiền hay gửi tiền?)
  • How much do you want to withdrawal with us? (Bạn muốn rút bao nhiêu?)
  • Please tell me how you would like to withdrawal  your money? (Vui lòng cho tôi biết bạn muốn rút tiền theo phương thức nào?)
  • When you deposit or withdraw money, Please bring passbook back (Khi đến gửi tiền hoặc rút tiền bạn nhớ mang theo sổ tiết kiệm nhé) 
  • The interest is added to your account every month (Số tiền lãi được cộng thêm vào tài khoản mỗi tháng)
  • Please fill in this form first (Trước tiên bạn làm ơn điền vào phiếu này)
  • Please enter the password (Bạn vui lòng nhập mật mã)
  • Here is your passbook (Đây là sổ tiết kiệm của bạn)
  • Your deposit is exhausted (Tiền gửi của bạn đã hết)
  • Your letter of credit is used up (Thư tín dụng của bạn đã hết hạn sử dụng)
  • Please write your account number on the back of the cheque (Bạn vui lòng ghi số tài khoản vào mặt sau của tấm séc)
  • Just sign your name in it (Bạn chỉ cần ký tên của mình vào đó)

 

giao tiếp tiếng Anh ngân hàng

 

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng 

 

  • ATM: abbreviation of Automated Teller Machine: Máy rút tiền tự động( viết tắt là ATM) : là một loại máy thường được dựng bên trên đường phố, để bạn có thể rút tiền từ đó ra khỏi tài khoản ngân hàng bằng một loại thẻ đặc biệt của ngân hàng.
  • Bank charge: Phí ngân hàng: Là tổng số tiền khách hàng phải trả cho các dịch vụ của ngân hàng.
  • Cash: Tiền mặt: Là dạng Tiền dạng tiền giấy và tiền xu chứ không phải là séc hoặc thẻ tín dụng.
  • Cheque: Séc: Là một mẩu giấy được in sẵn, có thể sử dụng thay tiền mặt để thanh toán từ tài khoản ngân hàng của bạn.
  • Credit card: Thẻ tín dụng: là một tấm thẻ nhựa nhỏ sử dụng như một phương thức thanh toán, tiền sẽ được thu lại từ bạn vào một khoảng thời gian sau.
  • Debit:  Ghi nợ- là số tiền được rút ra khỏi một tài khoản ngân hàng
  • Debt: Khoản nợ: là số tiền nợ một người khác hoặc tình trạng đang nợ một cái gì đó.
  • Deposit/ pay in:   Gửi tiền/ thanh toán: là hình thức nộp tiền vào tài khoản ngân hàng.
  • Expense:  Chi phí: là khoản được tính khi bạn tiêu hoặc sử dụng tiền.
  • Insurance: Bảo hiểm: là một thỏa thuận mà trong đó bạn trả cho một công ty một số tiền và họ trả cho bạn giá trị nếu không may bạn xảy ra tai nạn, thương tích,…
  • Interest: Lãi: là số tiền được ngân hàng trả hoặc tổ chức tín dụng khác cho vay tiền/ nhận tiền vay mà bạn kiếm được từ việc giữ tiền của bạn trong một tài khoản hoặc tổ chức tín dụng khác.
  • Loan: Khoản vay: là số tiền được cho vay, thường từ ngân hàng và phải được hoàn trả lại, thường đi cùng với một khoản tiền thêm vào mà bạn phải trả như một khoản phí để vay tiền.
  • Payee: Người thụ hưởng: là người được trả tiền hoặc sẽ được trả tiền.
  • Savings account/deposit account: Tài khoản tiết kiệm/ tài khoản tiền gửi có kỳ hạn: một tài khoản ngân hàng mà bạn thường chuyển tiền vào một khoảng thời gian dài và trả cho bạn tiền lãi.
  • Tax:  Thuế: là một khoản tiền được trả cho chính phủ, dựa trên thu nhập của bạn hoặc chi phí hàng hóa hay dịch vụ mà bạn đã mua.
  • Withdraw:  Rút tiền: là lấy tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng của bạn.

 

Hội thoại tiếng Anh giao tiếp ngân hàng 

 

giao tiếp tiếng Anh ngân hàng

 

Cùng tìm hiểu đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp ngân hàng nhé:

A: Hello

Xin chào

B: Hi, is there anything I can do for you?

Xin chào bạn. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

A: Yes, please. I would like to open a savings account, but I don’t know which account it should be. Would you please give me some advice?

Vâng. Tôi muốn ở 1 tài khoản tiết kiệm nhưng không rõ nên chọn loại nào cho phù hợp. Anh có thể cho tôi 1 vài lời khuyên được không?

B: Certainly. I’ll be very happy to help you. Usually we  fixed accounts for individuals or offer current. 

Được chứ ạ. Tôi rất hân hạnh được phục vụ bạn.Thông thường ngân hàng chúng tôi có loại tài khoản gửi có kỳ hạn cho các cá nhân và tài khoản vãng lai .

A: What is the difference between the two?

Hai loại này có gì khác nhau?

B: If you open a current account, you may withdraw the money at any time. You just need to present your deposit book. If you open a fixed account, you’ll have a deposit certificate in the name of the depositor and the interest rate is higher.

Nếu mở tài khoản vãng lai quý khách có thể rút tiền bất cứ lúc nào và quý khách chỉ cần trình sổ rút tiền. Nếu quý khách mở tài khoản có kỳ hạn quý khách sẽ được cấp 1 giấy chứng nhận gửi tiền có tên của người gửi và lãi suất cao hơn.

A: Thank you for your help. I think I will open a current account.

Cảm ơn anh đã giúp đỡ. Tôi nghĩ mình sẽ mở tài khoản vãng lai

B: OK. I will handle this for you

Được ạ. Tôi sẽ giúp quý khách thực hiện việc này

A: Thank you very much

Cảm ơn anh rất nhiều

B: It is my pleasure

Đó là niềm vinh hạnh của tôi mà 

>>> Mời xem thêm: Tìm hiểu mẫu câu tiếng Anh giao tiếp kinh doanh cơ bản

Tìm hiểu mẫu câu tiếng Anh giao tiếp kinh doanh cơ bản

Giao tiếp trong kinh doanh là phần giao tiếp quan trọng giúp bạn tạo ấn tượng với đối tác cũng như có thể tiến tới được hợp tác đôi bên. Cùng tìm hiểu về tiếng Anh giao tiếp kinh doanh tích lũy thêm kiến thức cho mình ngay nhé.

 

 

Mẫu câu giao tiếp giới thiệu bản thân

 

Glad to meet you, Mr.John 

 Rất vui được gặp anh, John.

She’s the sales reps of the company

Cô ấy là nhân viên bán hàng của công ty.

I’m Jame’s secretary, I’m calling from International Trade Center: 

Tôi là thư ký của ông Jame, tôi đang gọi điện từ Trung tâm Thương mại Quốc tế.

Hello everybody ! I am in charge for the sales in London: 

Chào mọi người! Tôi là người phụ trách bán hàng ở London

May I introduce Mr.Do, the director?

Xin cho tôi được hân hạnh giới thiệu giám đốc Đỗ với mọi người?

Let me introduce my secretary to you:

 Cho phép tôi được giới thiệu thư ký của tôi với ông.

>>> Có thể bạn quan tâm: khóa học tiếng anh trực tuyến

 

 

Mẫu câu giao tiếp hẹn gặp

 

Khi giao tiếp hay bàn luận với khách hàng về lịch đàm phán hợp đồng, về vấn đề kinh doanh bạn có thể sử dụng các mẫu câu như:

Is there any possibility we can move the meeting to Tuesday?

Chúng ta có thể dời cuộc gặp đến thứ ba được không?

I’d like to speak to Ms. Ha

Tôi muốn nói chuyện với bà Hà

Let me confirm this. You are Mr.John of XYZCompany, is that correct?

Xin cho tôi xác nhận một chút, ông là ông John của công ty XYZ đúng không?

I’m afraid she is on another line. Would you mind holding?

Tôi e rằng cô ấy đang trả lời một cuộc gọi khác. Bạn vui lòng chờ máy được không?

May I leave the letter?

Tôi có thể để lại thư không?

I’m afraid she is not available now

Tôi e rằng cô ấy không rảnh vào lúc này.

 

 

Mẫu câu giao tiếp khi gặp đối tác

 

Tiếng anh giao tiếp trong kinh doanh không chỉ xuất hiện trong các hợp đồng kinh tế mà còn lại các cuộc gặp gỡ, giao lưu với đối tác, vì vậy việc nói tiếng anh giao tiếp theo chủ đề trong kinh doanh là cả một nghệ thuật đó ạ

Where is your company is located in ?

 Công ty của bạn đặt ở đâu ?

I hope to visit your office

Tôi hy vọng được tham quan văn phòng của ông.

How far it is from the hotel to your company?

 Từ khách sạn đến công ty bao xa?

How many departments do you have?

 Công ty ông có bao nhiêu phòng ban?

Can I have a look at this machine?

Ông có thể cho tôi xem cái máy kia không?

How long have your company been established?

 Công ty của bạn được thành lập bao lâu rồi?

 

Mẫu câu giao tiếp giải thích lý do

 

Mọi sự việc đều có lý do của nó, nên khi một việc xảy ra dù kết quả là tốt hay không tốt luôn cần sự giải thích khi cần thiết, và tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh cũng không ngoại lệ.

Bạn có thể tham khảo một số ví dụ sau nhé:

She'll explain it to you later

Cô ấy sẽ giải thích cho bạn biết sau

Will they let me explain?

Họ sẽ để giải thích chứ?

 I will explain in detail

 Tôi sẽ giải thích chi tiết.

 Can you explain more simply?

Bạn có thể giải thích đơn giản hơn được không?

What happened Ana?

Chuyện gì xảy ra vậy Ana ?

Can you tell me why?

Bạn có thể cho tôi biết lý do tại sao không?

 

Mẫu câu thể hiện sự trân trọng

 

Thank you for your time being with me. 

 Cảm ơn đã dành thời gian ở bên tôi.

 I really appreciate your support

Tôi thực sự cảm kích sự hỗ trợ của ông 

 Many thanks for your leter

Cảm ơn thư của anh.

I was so pleased to hear from Mr.Nam 

 Tôi rất vui mừng khi nghe tin từ anh Nam

I greatly appreciate your kindness

  Tôi rất cảm kích lòng tốt của anh

I would like to express my profound gratitude. 

 Tôi muốn bày tỏ sự biết ơn sâu sắc của tôi

 

Mẫu câu làm việc ở nước ngoài

 

Kinh doanh với các đối tác lớn không thể thiếu các chuyến đi công tác ở nước ngoài, một số câu thường gặp như là:

How long will you be staying London?

 Ông sẽ ở lại London bao lâu?

I want to show you around here

Tôi muốn dẫn ông đi xem quang cảnh xung quanh đây

Are you going to visit other cities besides London?

 Ngoài London, ông sẽ tham quan các thành phố khác chứ?

I will stay with you when you here

 Tôi sẽ ở lại với ông khi ông ở đây

My secretary will give you a sightseeing tour tomorrow

 Ngày mai thư ký của tôi sẽ dẫn ông đi tham quan.

I hope to see you here again, Mr.John

Tôi hi vọng sẽ gặp lại ông ở đây, ông John 

 

Hội thoại mẫu về tiếng Anh giao tiếp kinh doanh

 

 

Các hợp đồng kinh doanh thành công dựa trên những cuộc gặp gỡ, thương lượng nên sự thành công hay không dựa trên sự nhạy bén của tiếng anh giao tiếp trong kinh doanh của bạn đó ạ. Sau đây là một số cuộc hội thoại thường gặp, bạn hãy cùng khám phá nhé.

 

Hội thoại 1: Thăm đối tác

 Thanks for your coming

Cảm ơn ông đã đến.

 Welcome!

Hoan nghênh!

Thank you very much for your hospitality.

Rất cảm ơn lòng mến khách của ông.

 I’m very glad to come to Beijing.

Tôi rất vui khi đến Bắc Kinh.

 It’s really a good time to stay with you.

Khoảng thời gian với ông thật tuyệt vời.

 The meals you offered are good.

Bữa ăn rất ngon.

 Thanks for your care during this time.

Cảm ơn ông đã quan tâm, chăm sóc tôi suốt thời gian này.

Thank you very much for your service.

Rất cảm ơn sự phục vụ của ông.

Hội thoại 2 : Tiếp khách

 Is there anything I can do for you, sir?

Thưa ông, tôi có thể giúp gì được cho ông?

 Can I see your sales manager now, please?

Xin vui lòng cho tôi gặp giám đốc kinh doanh?

 May I ask what wish you to see him about?

Ông có thể cho tôi biết ông gặp ông ấy có việc gì?

What are your name and your company, please?

Xin ông vui lòng cho tôi biết tên và công ty?

 We haven’t got an appointments.

Chúng tôi không có hẹn trước.

 Let me have look at if he is available.

Hãy cho tôi gặp nếu ông ấy rảnh

Sorry, he is at the meeting now.

Xin lỗi, bây giờ ông ấy đang họp.

Do you mind coming at 9 tomorrow morning?

Nếu không phiền, 9 giờ sáng mai ông đến nhé?

He’s afraid he cannot see you now?

Ông ấy e rằng giờ ông không thể gặp ông ấy?

All right, I’ll come again tomorrow morning.

Được rồi, sáng ngày mai tôi sẽ đến.

>>> Mời xem thêm: Tìm hiểu cấu trúc How long, How many times 

Cách dùng câu cảm thán trong tiếng Anh chi tiết nhất

Để thể thể hiện được cảm xúc, thái độ của bản thân chúng ta thường sử dụng câu cảm thán. Ngoài ra việc sử dụng câu cảm thán trong tiếng Anh không chỉ giúp tạo ra cảm xúc cho người nghe, diễn tả ngữ nghĩa một cách ấn tượng mà còn đưa cuộc đối thoại trở nên hấp dẫn, thú vị hơn nhiều.

 

Câu cảm thán trong tiếng Anh là gì?

 

 

Câu cảm thán tiếng Anh (exclamation sentence) là một dạng câu thường được dùng ở trong các ngữ cảnh tiếng Anh giao tiếp nhằm diễn đạt cảm xúc (emotion) hoặc thái độ (attitude) dành cho sự việc, sự vật hay câu chuyện đang được đề cập tới. 

Câu cảm thán sẽ giúp chủ thể bày tỏ được cảm xúc như vui, buồn, khen, chê hay phẫn nộ, bất ngờ và ngạc nhiên.

Cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh rất đa dạng và nhiều kết cấu khác nhau. Có thể chỉ cần 1 từ đơn giản đứng 1 mình thôi cũng sẽ tạo nên một câu cảm thán.

Ví dụ:

  • Wow!: bày tỏ sự bất ngờ, ngạc nhiên
  • Gosh: đáng chết

Thế nhưng về cơ bản cũng như phổ biến nhất sẽ là 3 dạng câu cảm thán tiếng Anh với “What”, “How”, “So such”. Cùng Tiếng Anh Free khám phá về những loại câu cảm thán trong tiếng Anh này nhé!

>>> Mời xem thêm: Cách dùng cấu trúc On behalf of trong tiếng Anh chi tiết nhất

 

Cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh với “How”

Cấu trúc:

How + adj/ adv + S + V/ be!

Ví dụ:

  • How beautifully he sings!

(Anh ta hát hay quá)

  • How fun it is!

(Nó thật là buồn cười!).

 

Cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh với “What”

 

Dạng 1: Đối với danh từ đếm được số ít

Cấu trúc:

What + a/ an + adj + danh từ số ít!

Với danh từ ở dạng số ít trong câu, khi sử dụng cấu trúc câu cảm thán với “What” bạn bắt buộc phải thêm giới từ “a/an” vào sau What cũng như vào trước tính từ.

Ví dụ:

  • What a beautiful house!

Quả là một căn nhà đẹp.

  • What an interesting book!

Quyển sách thú vị quá!

 

Dạng 2:  Đối với danh từ đếm được số nhiều

Cấu trúc:

What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (be)!

Khi danh từ ở dạng số nhiều, bạn không được dùng mạo từ “a/an”. Nếu như cuối câu bạn dùng động từ “tobe” thì phải chia ở dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • What beautiful chairs are!

Những cái ghế này đẹp quá

  • What small apples!

Những trái táo này nhỏ quá

 

Dạng 3: Đối với danh từ không đếm được

Cấu trúc:

What + adj + danh từ không đếm được!

Bởi vì danh từ trong câu là danh từ không đếm được vì vậy không dùng mạo từ “a/an” hoặc thêm “tobe” số nhiều ở cuối câu.

  • What difficult grammar!

Cấu trúc khó quá!

  • What tasty food!

Đồ ăn này ngon quá

 

Dạng 4: Câu cảm thán nhằm kể chuyện

Cấu trúc:

What + (a/an) + adj + N + S + V!

Đây là 1 dạng mở rộng của cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh. Khi bạn muốn diễn tả thêm 1 điều gì đó để làm rõ nghĩa hơn cho câu hãy dùng cấu trúc này.

Ví dụ:

  • What smart students we met!

Tôi đã gặp những học sinh thật thông minh!

  • What a delicious meal we have tasted!

Chúng tôi vừa có một bữa ăn rất ngon!

 

 

Cấu trúc câu cảm thán với “So” và “Such”

 

Cấu trúc với So:

S + V + so + adj/ adv

Cấu trúc với Such:

S + V + such + (a / an) + adj / adv

 

Ví dụ:

  • The pencil is so beautiful

Chiếc bút chì đẹp quá

  • You are so tall!

Bạn cao quá!

  • That was such a memorable holiday!

Đó quả là một kỳ nghỉ đáng nhớ

  • It was such a boring film!

Bộ phim buồn tẻ quá!

 

Một số câu cảm thán thường gặp trong giao tiếp Tiếng Anh

 

Dưới đây là một số câu cảm thán trong tiếng Anh thông dụng giúp bạn giao tiếp như người bản xứ:

 

Khi bạn muốn động viên một ai đó

  • It’s risky! (Nhiều rủi ro quá)
  • Go for it! (Cố gắng lên)
  • Cheer up! (Vui lên đi)
  • Calm down! (Bình tĩnh nào)
  • It’s over! (Mọi chuyện đã qua rồi)
  • Good job/ Well-done (Làm tốt lắm)

 

Bày tỏ cảm xúc khi bạn vui mừng, hạnh phúc, hài lòng

  • How lucky! (Thật là may quá)
  • That’s amazing! (Thật bất ngờ)
  • That’s great! (Thật tuyệt)
  • That’s really awesome! (Quá tuyệt vời)
  • Thank God! (Cảm ơn trời đất)
  • I did it! (Mình làm được rồi)
  • Nothing could make me happier. (Không điều gì làm tôi hạnh phúc hơn)
  • I have nothing more to desire. (Tôi rất hài lòng)
  • We are happy deed. (Chúng tôi rất vui mừng)

 

Bày tỏ cảm xúc khi bạn tiếc nuối, buồn chán hoặc tức giận

  • What a bore! (Thật là chán quá)
  • Too bad! (Tệ quá)
  • Poor fellow! (Thật tội nghiệp)
  • What a pity! (Thật đáng tiếc)
  • What nonsense! (Thật vô lý)

 

 

Bài tập sử dụng câu cảm thán tiếng Anh

 

Bài 1: Viết câu cảm thán sử dụng những từ gợi ý sau:

  1. Lovely/ dress
  2. Tight/ shoes
  3. beautiful/ flowers
  4. awful/ weather
  5. smooth/ hair

 

Đáp án:

  1. What a lovely dress!
  2. What tight shoes!
  3. What beautiful flowers!
  4. What awful weather!
  5. What smooth hair!

 

Bài 2. Viết lại câu sau với những từ cho sẵn:

  1. The weather today is so beautiful.

=> How

=> What

  1. The chocolate is so sweet

=> How

=> What

  1. These questions are so difficult.

=> How

=> What

 

Đáp án:

  1. How beautiful the weather today is!

What beautiful weather today!

  1. How sweet the chocolate is!

What sweet chocolate!

  1. How difficult these questions are!

What difficult questions!

>>> Có thể bạn quan tâm: Học tiếng Anh 1 kèm 1 online cho trẻ em

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thương mại phổ biến nhất dành cho bạn

Trong trao đổi mua bán giữa các doanh nghiệp nước ngoài , hoặc trao đổi giữa công ty Việt Nam với công ty nước ngoài chúng ta thường sử dụng giao tiếp tiếng Anh thương mại. Cùng Tìm hiểu từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thương mại phổ biến nhất nhé!

 

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thương mại

 

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thương mại

 

  • Could you tell me something about your price? (Bạn có thể nói cho tôi về giá cả được không?)
  • I can offer you this goods with attractive price. (Tôi có thể cung cấp cho bạn hàng hóa này với mức giá hấp dẫn.
  • We prepared to give you a quotation based upon the prevailing international market price. (Chúng tôi đã chuẩn bị đưa cho bạn bản báo giá dựa trên giá thị trường thế giới.)
  • The price we quoted is firm for 1 day only. (Giá của chúng tôi đưa ra chỉ có hiệu lực trong 1 ngày.)
  • We will get another lower offer. (Chúng tôi sẽ nhận lời đề nghị giá thấp hơn)
  • I assure him that our price is the most favourable. (Tôi đảm bảo với anh ấy rằng giá cả của chúng tôi là hợp lý nhất rồi)
  • According to the quantity of your request, the cost could be negotiable. (Giá cả có thể thương lượng theo số lượng hàng hóa trên đơn đặt hàng)
  • The product has price is $20. (Sản phẩm này có giá 20 đô-la)
  • If he is interested, they will offer as soon as possible.(Nếu anh ta quan tâm, họ sẽ cung cấp hàng hóa ngay khi có thể.)
  • We will consider her price request for new products. (Chúng tôi sẽ xem xét yêu cầu về mức giá của cô ấy cho các sản phẩm mới)
  • We’d like to order 200 boxes of toys (Chúng tôi đặt 200 thùng đồ chơi)
  • He’s afraid we can’t meet his demand. (Anh ấy lo rằng chúng tôi không thể đáp ứng được đơn đặt hàng của anh ấy)
  • They are your old customers, please give their some priority on supply. (Bọn họ là khách hàng quen, ông vui lòng ưu tiên cung cấp hàng cho họ nhé)
  • How many sets of this good do you intend to order? (Bạn dự định đặt bao nhiêu hàng hóa loại này?)
  • Our minimum quantity of an order for this toy is 1000 boxes. (Đơn đặt hàng cho loại đồ chơi này tối thiểu là 1000 thùng)
  • I’m interested in your cups, so I’s like to order of 200. (Tôi thích những cái tách của ông, tôi muốn đặt 200 cái.)
  • I hope this will be the first of order i placed with you. (Tôi hy vọng đơn đặt hàng đầu tiên ký kết với bạn.)
  • They’ll submit for the orders if this one is completed to their satisfaction.(Bọn họ sẽ xem xét đơn đặt hàng nếu đáp ứng yêu cầu)
  • You look forward to receiving her acknowledgement as early as possible. (Bạn mong nhận được giấy báo của cô ấy sớm nhất có thể)

>>> Có thể bạn quan tâm: Học ngay từ vựng tiếng Anh về đám cưới đầy đủ nhất

 

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp thương mại viết tắt phổ biến

 

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thương mại

 

Dưới đây là một số từ và cụm từ viết tắt được sử dụng rất phổ biến:

Viết tắt

Từ tiếng Anh

Ý nghĩa

@

at

Thường theo sau bởi địa chỉ, một phần của địa chỉ email

a/c

account

Tài khoản

admin

administration, administrative

Hành chính, quản lý

ad/advert

advertisement

Quảng cáo

AGM

Annual General Meeting

Hội nghị toàn thể hàng năm

AOB

any other business

Doanh nghiệp khác

ATM

Automated Teller Machine (cash dispenser)

Máy rút tiền tự động

approx

approximately

Xấp xỉ

bcc

blind carbon copy

Chuyển tiếp email cho nhiều người Cùng một lúc mà người nhận không thấy được những người còn lại

cc

carbon copy

Chuyển tiếp email cho nhiều người cùng một lúc mà người nhận thấy được những người còn lại

CEO

Chief Executive Officer

Giám đốc điều hành

c/o

care of(on letters: at the address of)

Gửi cho ai (ở đầu thư)

Co

company

Công ty

COD

Cash On Delivery

Dịch vụ chuyển phát hàng thu tiền hộ

dept

department

Phòng, ban

doc.

document

Tài liệu

e.g.

exempli gratia (for example)

Ví dụ

ETA

estimated time of arrival

Thời gian dự kiến nhận hàng

etc

et caetera (and so on)

Vân vân

GDP

Gross Domestic Product

Tổng thu sản phẩm nội địa

Ltd

limited

giới hạn

NB

nota bene (it is important to note)

thông tin quan trọng

PA

personal assistant

trợ lý cá nhân

qty

quantity

chất lượng

R & D

research and development

nghiên cứu và phát triển

VAT

value added tax

thuế giá trị gia tăng

VIP

very important person

khách hàng quan trọng

 

 

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp thương mại trong sử dụng cuộc họp

 

 

Absentee /ˌabsənˈtē/

Vắng mặt

Agenda /ə’dʤendə/

Danh sách các vấn đề cần giải quyết trong cuộc họp

Alternative /ɔ:l’tə:nətiv/

Lựa chọn, khả năng thay thế

Ballot /’bælət/

Bỏ phiếu kín

Clarify /’klærifai/

Làm sáng tỏ

Conference /’kɔnfərəns/

Hội nghị

Consensus /kən’sensəs/

Sự đồng thuận chung

Deadline /’dedlain/

Thời gian cố định trong tương lai để hoàn thành hiện vụ nào đó

Decision /di’siʤn/

Quyết định

Item /’aitem/

Một vấn đề cần giải quyết trong cuộc họp

Minutes /’minit/

Biên bản cuộc họp

Objective /ɔb’dʤektiv/

Mục tiêu của cuộc họp

Proposal /proposal/

Thỉnh cầu, yêu cầu

Recommend /,rekə’mend/

Đưa là lời khuyên, tiến cử

Show of hands

Thể hiện sự đồng ý

Task /tɑ:sk/

Nhiệm vụ

Unanimous /ju:’næniməs/

Nhất trí, đồng thuận chung

 

 

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp thương mại chuyên ngành kinh doanh

 

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thương mại

 

Borrow /’bɔrou/

Mượn, vay

Broke /brouk/

Phá sản

Budget  /’bʌdʤit/

Ngân sách

Cash /kæʃ/

Tiền mặt

Cashier /kə’ʃiə/

Thu ngân

Check /tʃek/

Ngân phiếu, séc

Coin /kɔin/

Tiền xu

Currency /’kʌrənsi/

Đơn vị tiền tệ

Debt /det/

Nợ

Deposit /di’pɔzit/

Tiền gửi

Donate /dou’neit/

Làm từ thiện

Exchange rate

Tỷ giá hối đoái

Fee /fi:/

Chi phí

Interest /’intrist/

Tiền lãi

Invest /in’vest/

Đầu tư

Legal tender

Đồng tiền pháp định

Lend /lent/

Cho mượn, cho vay

Loan /loun/

Khoản vay

Owe /ou/

Nợ

Receipt /ri’si:t/

Hóa đơn

Refund /ri:’fʌnd/

Khoản tiền hoàn trả\

 

Giao tiếp tiếng Anh thương mại

 

Tại cửa hàng quần áo:

 

A: Hi. Welcome to Mon shop. Can I help you find something?

(Xin chào, chào mừng tới cửa hàng Mon. Tôi có thể giúp bạn tìm thứ gì đó không?

B: I’m not sure. Are you having a discount right now ?

(Tôi không chắc lắm. Cửa hàng của bạn đang giảm giá phải không?)

A: Everything on these three racks over here is on sale.

(Tất cả những thứ trên ba giá đầu kia là đang giảm giá ạ)

B: Thanks. This sweater is nice. But it looks a little big. Do you have this in a smaller size?

(Cảm ơn. Chiếc áo len này đẹp quá. Nhưng trông nó khá lớn. Chiếc áo này có cỡ nhỏ hơn không?)

A: I think so. Let me look. Would you like to use the fitting room to try it on?

(Tôi nghĩ là có, để tôi xem đã. Bạn có muốn sử dụng phòng thay đồ để thử nó không?)

B: Sure. Thanks.

(Chắc chắn rồi, cảm ơn bạn)

A: How did it fit?

(Nó có vừa không?)

B: I think I’ll take it.

(Tôi nghĩ là tôi sẽ lấy nó)

A: Great. How would you like to pay?

(Tuyệt! Việc thanh toán bạn muốn như nào?)

A: I think I’ll pay with a credit card.

(Tôi sẽ trả bằng thẻ tín dụng)

A: Okay, with tax it comes to $25.00.

(Của bạn hết 25 đô la ạ)

B: Here you are.

(Của bạn đây)

A: Thanks. Here you go. Have a nice day.

(Cảm ơn, của bạn đây. Chúc bạn 1 ngày tốt lành)

B: Thanks. You too

(Xin cảm ơn, bạn cũng vậy nhé)

 

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thương mại

 

Đàm thoại tiếng Anh thương mại trong cuộc họp

 

C: Has everyone got a copy of the agend? C, could you take the minutes, please?

(Bản sao của chương trình thì mọi người đã có rồi đúng không? C, anh vui lòng dành ra vài phút nhé?)

D: No problem!

 (Không có vấn đề gì)

C: Thanks. So, let’s start. As we’re rather short of time today. I’d like to leave item one until the next meeting. Is that OK with everyone?

(Cảm ơn anh. Vậy chúng ta cần bắt đầu thôi. Vì chúng ta không có nhiều thời gian hôm nay. Tôi muốn chuyển mục một sang cuộc họp tiếp theo. Mọi người có đồng ý không?)

D: That’s fine with me.

(Ổn với tôi.)

C: Good, so can we look at item one? That’s Richad’s proposal that future department team meetings should be held away from the office. Anna, could you give us your report?

(Tốt, vậy chúng có có thể xem mục 1 không? Đó là đề xuất của Richad rằng các cuộc họp bộ phận nên được tổ chức ngoài văn phòng. D, cô có thể cho chúng tôi xem báo cáo của cô chứ?)

D: Of course. It is a good idea. Perhaps we could look at it again next month!

(Ý tưởng hay đấy. Có lẽ chúng ta sẽ xem xét nó vào tháng tới!)

>>> Mời xem thêm: các trang web học tiếng anh online uy tín