Phương pháp

Chia sẻ bí quyết và kiến thức học tiếng Anh lớp 1 cho trẻ hiệu quả nhất

Bé bước vào lớp 1 đây là bước ngoặt quan trọng nhất của bé. Lúc này bé đã hoàn thiện tư duy ngôn ngữ mẹ đẻ, và não bộ tiếp tục phát triển sẵn sàng đón nhận ngôn ngữ thứ 2. Đây là giai đoạn vàng và nhiều cha mẹ cho con tiếp xúc với tiếng Anh. Chúng ta cùng nhau chia sẻ bí quyết và kiến thức học tiếng Anh lớp 1 cho trẻ hiệu quả nhất nhé! Cùng tìm hiểu từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ nhé.

 

Trẻ cần học những gì ở tiếng Anh lớp 1?

 

Bé lớp 1 đây là thời gian bé bắt đầu tiếp xúc với sách vở, với các chữ số. Vì thế cần tạo sự hứng thú trong việc học cho bé tránh sự nhàm chán.

 

 

Học cách phát âm

 

Thời điểm này bé sẽ làm quen với bảng chữ cái và cách phát âm từng âm tiết trong bảng chữ cái tiếng Anh sao cho chuẩn nhất. Cách tốt nhất khi dạy phát âm cho trẻ là thông qua những trò chơi, bài hát tiếng Anh để việc học phát âm trở nên tự nhiên, thú vị, không bị gò bó, nhàm chán.

Thầy cô và phụ huynh nên kết hợp để chỉnh sửa phát âm cho bé, chú ý cách phát âm các âm cuối, tránh bỏ âm, thêm âm. Việc cho bé nghe nhiều video tiếng Anh sẽ giúp bé nói đúng ngữ điệu, biết cách nhấn trọng âm đúng và nối âm một cách tự nhiên.

 

Học các từ vựng

 

Nên cho bé học từ vựng theo chủ đề, học qua tranh ảnh, video sẽ giúp bé ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Ở giai đoạn này, trẻ nên học riêng lẻ từng từ, từ vựng ở cấp độ dễ xoay quanh các chủ đề quen thuộc với cuộc sống hàng ngày của trẻ.

 

Tập cách luyện nghe

 

Bạn có thể cho trẻ nghe tiếng Anh qua các bài hát vui nhộn, ngôn ngữ đơn giản để trẻ có thể dễ dàng hát theo, học phát âm và ghi nhớ từ vựng. Đây là cách học tiếng Anh vô cùng hiệu quả đó.

Lưu ý khi dạy tiếng Anh lớp 1 các bậc phụ huynh và thầy cô nên lựa chọn nội dung kiến thức phù hợp, không nên đặt áp lực và kỳ vọng quá lớn vào trẻ ở giai đoạn này. Điều này sẽ khiến trẻ cảm thấy sợ tiếng Anh và kết quả học tập có thể trái với mong muốn của bố mẹ và thầy cô.

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh giao tiếp online miễn phí hiệu quả

 

Luyện tập giao tiếp với người nước ngoài

Một phương pháp giúp bé học tiếng Anh tốt hơn đó là cho trẻ luyện tập giao tiếp với người nước ngoài ngay từ thời điểm này. Bé hoàn toàn có thể giao tiếp với người nước ngoài bằng các chủ đề đơn giản như chào hỏi, giới thiệu tên, kể các công việc hàng ngày hoặc một số chủ đề xoay quanh bé như thời tiết, học tâp... Phụ huynh có thể dành thời gian cùng trẻ đến các địa điểm có nhiều người nước ngoài để tăng sự dạn dĩ. Đồng thời, tạo môi trường phù hợp nhất để rèn luyện tiếng Anh cho bé. Ngoài ra, việc học với các giáo viên người bản xứ cũng là một lựa chọn phù hợp

 

Tiếp cận với các nguồn tài liệu phát âm chuẩn quốc tế

 

Với những bé mới bắt đầu học lớp 1, bé mới bắt đầu tiếp xúc với chữ cái và con số do đó có thể trẻ vẫn chưa nhớ hết bảng chữ cái. Điều này rất khó để học theo phương pháp truyền thống như là đọc giảng hay học thuộc lòng. Vì vậy phụ huynh có thể tìm cho bé các nguồn tài liệu  phát âm tiếng Anh chuẩn quốc tế thông qua các video trên BBC, VOA …, những những tài liệu chuẩn quốc tế hoặc tham khảo những cuốn sách học phát âm dành riêng cho các học sinh tiểu học để giúp con tăng kiến thức  của bản thân mình. 

 

Những chủ đề thường gặp khi dạy tiếng Anh lớp 1

 

Chương trình dạy tiếng Anh lớp 1 ở từng trường sẽ có giáo trình học khác nhau, tuy nhiên sẽ có những chủ đề chung cơ bản mà thầy cô cần giới thiệu, hướng dẫn trẻ, cụ thể như một số chủ đề dưới đây.

 

Hello (Xin chào)

 

Ở chủ đề này, trẻ sẽ được học những câu chào hỏi đơn giản như:

-Hello /həˈləʊ/: xin chào

-Hi /haɪ/: xin chào

-Nice to meet you /naɪs tə miːt ju/: rất vui được gặp bạn

-How are you? /haʊ ə(r) ju/: bạn khỏe không

-I’m = I am /aɪm/: tớ là

-I’m fine, thank you /aɪm faɪn, θæŋk juː/: Tớ khỏe, cảm ơn

-Bye /baɪ/= Good bye /ˌɡʊdˈbaɪ/: tạm biệt

 

Family (Gia đình)

 

Trẻ sẽ học được từ vựng chỉ các thành viên trong gia đình, như:

-Baby /ˈbeɪ.bi/: em bé

-Brother /ˈbrʌð.ər/: anh trai, em trai

-Daddy /ˈdæd.i/ : bố

-Father /ˈfäT͟Hər/: bố

-Mother /ˈməT͟Hər/: mẹ

-Grandma /ˈɡræn.mɑː/: bà

-Grandpa /ˈɡræn.pɑː/: ông

-Parents /ˈpeə.rənt/: bố mẹ

-Sister /ˈsɪs.tər/: chị, em gái

-Uncle /ˈʌŋkl/: chú, bác trai, cậu

-Aunt /ænt/-/ɑːnt/: cô

 

 

Body (Cơ thể)

 

Các bộ phận trên cơ thể người là một trong những chủ đề quen thuộc mà trẻ nên học ngay từ những bài học đầu tiên. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản thuộc chủ đề này:

 

-Head /hed/ : đầu

-Face /feɪs/ : mặt

-Nose /nəʊz/: mũi

- Mouth /maʊθ/: miệng

-Tongue /tʌŋ/  : lưỡi

- Neck /nek/ : cổ

-Shoulder /ˈʃəʊl.dər/: vai

-Foot /fʊt/: bàn chân

-Leg /leɡ/: cái chân

-Toe /təʊ/: ngón chân

-Hand /hand/: bàn tay

-Finger /ˈfɪŋ.ɡər/ :ngón tay

-Ear /ɪər/ :tai

-Arm /ärm/: cánh tay

-Hair /her/: tóc

 

Colors (Màu sắc)

 

Hãy cùng bé khám phá các từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh nhé.

-Blue /blu:/: màu xanh da trời

-Pink /piɳk/: màu hồng

-Green /gri:n/: màu xanh lá cây

-Purple /’pə:pl/: màu tím

-Orange /’ɔrindʤ/: màu cam

-Red  /red/: màu đỏ

-Yellow /’jelou/: màu vàng

-Black /blæk/: màu đen

-White /wait/: màu trắng

-Brown /braun/: màu nâu

-Grey /grei/: Màu xám

 

School (Trường học)

 

Trường học là một môi trường quen thuộc của trẻ, hàng ngày trẻ đến trường, gặp gỡ với thầy cô, bạn bè, vì vậy từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học chắc chắn không thể bỏ qua trong quá trình dạy tiếng Anh lớp 1 cho trẻ.

-Book /buk/: sách

-Chair /tʃeə/: ghế

-Table /’teibl/: bàn

-Eraser /əˈrāsər/: cục tẩy

-Pen /pen/: bút bi

-Pencil /’pensl/: bút chì

-Ruler/’ru:lə/: thước kẻ

-Bag /bæg/: cặp sách

-Board /bɔ:d/: bảng viết

-Teacher /’ti:tʃə/: giáo viên

-Pupil /’pju:pl/: học sinh

-Teacher /ˈtēCHər/: thầy cô giáo

-Friend /frend/: bạn bè

-Roommate /ˈro͞omˌmāt/: bạn cùng lớp

 

Activities (hoạt động)

 

Một số hoạt động mà trẻ thường bắt gặp và thực hiện trong cuộc sống như:

-Play football /plei ’futbɔ:l/: chơi đá bóng

-Play basketball /plei baskətˌbôl/: chơi bóng rổ

-Play badminton / plei ’bædmintən/: chơi cầu lông

-Swim /swim/: bơi

-Watch TV /wɔtʃ/: xem tivi

-Read book /ri:d buk/: đọc sách

-Sing /siɳ/:hát

-Dance /dɑ:ns/: nhảy

-Walk /wɔ:k/: đi bộ

-Listen to music /’lisn tə mju:zik/: nghe nhạc

>>> Mời xem thêm: Tổng hợp các cách miêu tả một người bằng tiếng Anh

Weather (Thời tiết)

 

Trong chương trình dạy tiếng Anh lớp 1, trẻ sẽ được học các từ vựng chủ đề thời tiết, cụ thể:

-Sun /sʌn/: mặt trời

-Rain /reɪn/: mưa

-Storm/stɔːm/: cơn bão

-Snow /snəʊ/: tuyết

-Cloud/klaʊd/: mây

-Wind /wɪnd/: gió

-Tornado /tɔːˈneɪdəʊ/: lốc xoáy

-Hurricane /ˈhʌrɪkən/: bão tố

-Hail /heɪl/: mưa đá

-Fog /fɒɡ/: sương mù

-frost/frɒst/: sương giá

-Ice /aɪs/: băng

-Hot /hɒt/: nóng

-Warm /wɔːrm/: ấm áp

-Cold /kəʊld/: lạnh

Dưới đây là kết quả của bé: Hoàng Hiệp lớp 1

 

 

 

Tổng hợp các dạng so sánh trong tiếng Anh (Comparisons)

So sánh trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh cũng có 3 cách để so sánh: là so sánh ngang bằng, so sánh hơn và so sánh hơn nhất. Chúng ta cùng tìm hiểu các dạng so sánh trong tiếng Anh cùng Pantado nhé.

Một lưu ý bạn cần phải ghi nhớ nhé:

  • Trong tiếng Anh, chỉ có tính từ và trạng từ mới có dạng so sánh. Tất cả các loại từ khác đều không có dạng so sánh.
  • Trong các công thức ở dưới, tính từ được ký hiệu là ADJ, trạng từ được ký hiệu là ADV.

 Các dạng so sánh trong tiếng Anh

Dạng 1: So sánh bằng

So sánh bằng là khi chúng ta so sánh cái này như cái kia, cái này bằng cái kia.

 

Công thức so sánh bằng: as + ADJ/ADV + as hoặc so + ADJ/ADV + as

 Ví dụ:

  • Lan is 18 years old. My younger sister is also 18 years old. Lan is as young as my younger sister.
    Lan 18 tuổi. Em gái tôi cũng 18 tuổi. Lan trẻ tuổi bằng em gái tôi.
  • She sings as beautifully as a singer.
    Cô ấy hát hay như ca sĩ.

Sau so sánh bằng có thể có 2 trường hợp:

  • Nói đầy đủ chủ ngữ và động từ:
    She sings as beautifully as a singer does. → sau so sánh bằng có chủ ngữ vị ngữ: a singer does.
  • Nói tắt động từ:
    She sings as beautifully as a singer. → sau so sánh bằng là danh từ: a singer.

2 câu trên chỉ khác nhau về mặt ngữ pháp nhưng hoàn toàn giống nhau về mặt ý nghĩa.

 

Dạng 2: So sánh hơn

So sánh hơn là khi chúng ta so sánh cái này hơn cái kia, ví dụ như tốt hơn, hay hơn, đẹp hơn.

Công thức so sánh hơn:

  • Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: ADJ/ADV + đuôi -er + than
  • Nếu từ có 2 âm tiết trở lên: more + ADJ/ADV + than
  • Và một số trường hợp đặc biệt 

Ví dụ:

  • Nam is taller than me.
    Nam cao hơn tôi.
    → tall là tính từ ngắn nên dạng so sánh hơn là taller.
  • This problem is more difficult than that one.
    Vấn đề này khó hơn vấn đề kia.
    → difficult là tính từ dài nên dạng so sánh hơn là more difficult.
  • He worked harder than the others.
    Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn những người khác.
    → hard là trạng từ ngắn nên dạng so sánh hơn là harder.
  • My father drives more carefully than I do.
    Bố tôi lái xe cẩn thận hơn tôi.
    → "carefully" là trạng từ dài nên dạng so sánh hơn là more carefully.

Sau than có thể có 2 trường hợp:

  • Nói đầy đủ chủ ngữ và động từ:
    Nam is taller than I am. → sau than có chủ ngữ vị ngữ: I am.
  • Nói tắt động từ:
    Nam is taller than me. → sau than là: me.

2 câu trên chỉ khác nhau về mặt ngữ pháp nhưng hoàn toàn giống nhau về mặt ý nghĩa.

Nếu câu không có "than" thì có nghĩa là chúng ta đang so sánh với một cái gì đó được ngầm hiểu.

Ví dụ:

  • Ben is tall but Matt is even taller.
    Ben cao nhưng Matt còn cao hơn. (so sánh Matt và Ben)
  • Her cooking skills have become much better.
    Kỹ năng nấu ăn của cô ấy đã trở nên tốt hơn. (so sánh với lúc trước)

So sánh ít hơn

Chúng ta có thể thay thế more bằng less để so sánh ít hơn. Tuy nhiên, người bản xứ thường không dùng cách so sánh ít hơn này, mà dùng cấu trúc so sánh bằng hoặc so sánh hơn ngược lại.

Ví dụ:

  • Question A is more difficult than question B. = Câu hỏi A khó hơn câu hỏi B.

Ta có thể so sánh ít hơn, nhưng nghe không được tự nhiên lắm:

  • Question B is less difficult than question A. = Câu hỏi B ít khó hơn câu hỏi A.

Chúng ta có thể diễn đạt theo 2 cách so sánh khác:

  • So sánh bằng: Question B is not as difficult as question A. = Câu hỏi B không khó bằng câu hỏi A.
  • So sánh hơn ngược lại: Question B is easier than question A. = Câu hỏi B dễ hơn câu hỏi A. 

Dạng 3: So sánh nhất

So sánh nhất là khi chúng ta so sánh một cái gì đó là hơn tất cả những cái khác.

Công thức so sánh nhất:

  • Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: the + ADJ/ADV + -est
  • Nếu từ có 2 âm tiết trở lên: the + most + ADJ/ADV
  • Và một số trường hợp đặc biệt
  • Riêng với trường hợp so sánh nhất cho một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, chúng ta cũng có thể dùng tính từ sở hữu (my, your, his, their...) thay cho mạo từ the.

 

Ví dụ:

  • Nam is the tallest student in his class.
    Nam là học sinh cao nhất trong lớp.
    → tall là tính từ ngắn nên dạng so sánh nhất là the tallest.
  • This is the most difficult problem in the book.
    Đây là vấn đề khó nhất trong sách.
    → difficult là tính từ dài nên dạng so sánh nhất là the most difficult.
  • Who jumps the highest will win.
    Ai nhảy cao nhất sẽ chiến thắng.
    → high là trạng từ ngắn nên dạng so sánh nhất là the highest.
  • He drives the most carelessly.
    Anh ấy lái xe ẩu nhất.
    → carelessly là trạng từ dài nên dạng so sánh nhất là the most carelessly.

 

Riêng với trường hợp so sánh nhất cho một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, chúng ta cũng có thể dùng tính từ sở hữu (my, your, his, their...) thay cho mạo từ the.

  • John is the youngest son.
    John là đứa con trai nhỏ tuổi nhất.
  • John is my youngest son.
    John là đứa con trai nhỏ tuổi nhất của tôi.

Một số điểm cần lưu ý về so sánh hơn và so sánh nhất

  • Tính từ hai âm tiết nhưng tận cùng bằng -er, -le, -ow, -et thì xem như là một tính từ ngắn.
  • Tính từ và trạng từ có hai âm tiết mà tận cùng bằng -y thì chuyển -y thành -i rồi thêm đuôi -er hoặc -est.
  • Tuy nhiên, những trạng từ có hai âm tiết mà tận cùng bằng -ly, ta cần dùng cấu trúc more hoặc most.
  • Với tính từ ngắn, nếu trước phụ âm cuối từ là một nguyên âm, thì ta gấp đôi phụ âm cuối từ.
  • Để nhấn mạnh trong cấu trúc so sánh hơn, dùng much, a lot, far,... 

Các trường hợp đặc biệt:

  • Với những tính từ dài có hai âm tiết nhưng tận cùng bằng -er, -le, -ow, -et, ta xem như là một tính từ ngắn:
    • clever → cleverer → the cleverest
    • simple → simpler → the simplest
    • narrow → narrower → the narrowest
    • quiet → quieter → the quietest
       
  • Với những tính từ và trạng từ có hai âm tiết mà tận cùng bằng -y, ta chuyển -y thành -i rồi thêm đuôi -er hoặc -est:
    • dirty → dirtier → the dirtiest
    • easy → easier → the easiest
    • happy → happier → the happiest
    • pretty → prettier → the prettiest
    • early → earlier → the earliest
       
  • Tuy nhiên, những trạng từ có hai âm tiết mà tận cùng bằng -ly, ta cần dùng cấu trúc "more" hoặc "most":
    • quickly → more quickly → the most quickly
    • likely → more likely → the most likely
       
  • Với những tính từ ngắn, nếu trước phụ âm cuối từ là một nguyên âm, thì ta gấp đôi phụ âm cuối từ:
    • big → bigger → biggest
    • sad → sadder → saddest
       
  • Khi cần nhấn mạnh một tính từ trong cấu trúc so sánh hơn, ta dùng một trong những từ sau: much, a lot, far,...
    • The song today is much better than that one from yesterday.
      Bài hát hôm nay hay hơn nhiều so với bài hôm qua.
    • Alex is far shorter than his brother.
      Alex thấp hơn nhiều so với anh trai.
       
  • Khi cần nhấn mạnh một tính từ trong cấu trúc so sánh nhất, ta dùng một trong những từ sau: very,...
    • Our company implements the very latest agricultural techniques.
      Công ty chúng tôi áp dụng những công nghệ nông nghiệp hiện đại nhất.

Một số tính từ và trạng từ bất quy tắc:

Tính từ/trạng từ - So sánh hơn - So sánh nhất

good - better - the best

well - better - the best

bad - worse - the worst

badly - worse - the worst

many - more - the most

much - more - the most

little - less - the least

far - farther (nghĩa đen)/further (nghĩa bóng) - the farthest (nghĩa đen)/the furthest (nghĩa bóng) 

"So sánh" danh từ

  • So sánh hơn: more + danh từ
  • So sánh nhất: the most + danh từ

Trong một số tài liệu, bạn có thể được học về "so sánh" danh từ, cụ thể là như sau.

So sánh hơn:

  • We have more homework than other students.
    Chúng tôi có nhiều bài tập về nhà hơn các học sinh khác.

So sánh nhất:

  • They earned the most points and therefore won the contest.
    Họ giành được nhiều điểm nhất và vì vậy đã chiến thắng cuộc thi.

So sánh bằng:

  • We didn’t spend as much time at the museum as I had hoped.
    Chúng ta đã không dành nhiều thời gian tại bảo tàng như tôi đã mong đợi.

Tuy nhiên, bản chất của các cấu trúc "so sánh" danh từ này vẫn là so sánh của many hoặc much mà thôi.

  • We have more homework than other students. → so sánh hơn của much
  • They earned the most points and therefore won the contest. → so sánh nhất của many
  • We didn’t spend as much time at the museum as I had hoped. → so sánh bằng của much

>>> Có thể bạn quan tâm: Cùng bé học màu sắc trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Phần mềm học phát âm tiếng Anh tốt nhất trên điện thoại

Việc học phát âm là tiền đề quan trọng nhất cho việc học tiếng Anh giao tiếp. Đây là một trong những kĩ năng tiếng anh khó và hay bị bỏ qua nhất đối với người học tiếng Anh. Ngày nay với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, có rất nhiều phần mềm học phát âm tiếng Anh tốt trên điện thoại chúng ta có thể tìm hiểu.

Lợi ích của việc học phát âm bằng Phần mềm học phát âm

Học tiếng Anh mọi lúc mọi nơi:

Đa số các phần mềm học phát âm tiếng Anh hiện tại đều thích ứng với điện thoại thông minh. Vì thế chỉ cần mang theo điện thoại và một chiếc tai nghe bạn hoàn toàn có thể học tiếng Anh ở bất cứ nơi nào, bất cứ đâu và dĩ nhiên là bất cứ nơi nào rồi.

Tiết kiệm chi phí học tập:

Trên thực tế các phần mềm học tiếng Anh hiện tại đều có khoản trả phí để người dùng có thể sử dụng đầy đủ các tính năng của ứng dụng. Và có 1 phần kiến thức được cung cấp miễn phí ở các app, với phần này đối với người mới học phát âm là khá đủ. Chưa kể số tiền để mua trọn vẹn một ứng dụng học thì lại khá rẻ so với việc tham gia một lớp học offline tại trung tâm..

Luyện các kĩ năng tiếng Anh khác:

Thông thường các ứng dụng luyện phát âm tiếng Anh thường mở rộng tính năng giúp ôn luyện các kĩ năng tiếng Anh khác cho người đọc. Vì thế bạn không những chỉ học 1 mà còn có thể luyện đầy đủ cả 4 kĩ năng nghe nói đọc viết chỉ với một phần mềm.

>>> Mời xem thêm: Tài liệu miễn phí 46 Topic for kid - luyện nghe Listen up - Step by step listening

Top Phần mềm học phát âm miễn phí cho điện thoại

Phần mềm học phát âm CoolSpeech

Coolspeech được đánh giá là phần mềm luyện phát âm tiếng Anh chuyên sâu tốt nhất ở thời điểm hiện tại. Phần mềm có tính năng chính là đọc các đoạn văn bản có sẵn với các giọng chuẩn bản xứ, giúp người học đọc phát âm theo rất dễ dàng.Tiện lợi nhất là bạn có thể tự soạn đoạn văn theo ý mình và yêu cầu ứng dụng đọc theo giọng đọc mà mình yêu thích. Ngoài ra phần mềm còn có một số tính năng như chỉnh tốc độ đọc, tùy chỉnh ngữ điệu,…

Phần mềm học phát âm PRONUNCIATION POWER

Khác với coolspeech, Pronunciation power tập trung vào cải thiện phát âm của từng từ ngữ, âm tiết, ngữ điệu của người học tiếng Anh. Mỗi từ phát âm sẽ có hình ảnh minh họa và hình ảnh khẩu hình miệng.

Elsa Speak

Elsa được biết đến là phần mềm học tiếng Anh toàn diện và hiện đại nhất hiện tại. Hỗ trợ tiếng nói chuẩn bản xứ. Elsa speak có thể giúp thành lập một thời gian biểu, lộ trình học dựa theo trình độ hiện tại của bạn cũng như kiểm tra trình độ, sự cải thiện của người học xuyên suốt quá trình.

Phần mềm học phát âm Learn English Sounds Right

Phần mềm này có lối luyện phát âm khá tương tự với pronunciation power khi đi sâu vào phát triển khả năng phát âm từ ngữ, ngữ điệu, âm tiết trong tiếng Anh. Tiêu chuẩn học thuật của Learn English Sound right được dựa theo bảng phiên âm quốc tế IPA, cực kì chuẩn xác và dễ tiếp cận đối với người mới.

Speak English

Speak English là phần mềm luyện phát âm nâng cao. Vì thế bạn cần có một nền tảng ngữ âm tiếng Anh cơ bản thì mới có thể sử dụng phần mềm này hiệu quả. Phương pháp mà phần mềm này sử dụng là yêu cầu người học nghe, bắt chước và so sánh với bản gốc. Người học được chọn chủ đề để học tập

Phần mềm học tiếng Anh Duolingo

DUOLINGO là một ứng dụng học tiếng Anh rất toàn diện chứ không chỉ mỗi kĩ năng phát âm. Ứng dụng có cả phần học miễn phí cũng như cả trả phí nếu người học muốn học lên nâng cao hơn. 

Phần mềm dịch Google Translate

Khá là bất ngờ khi kể đến tên Google translate trong danh sách này. Chúng ta ai cũng có ít nhất một lần sử dụng ứng dụng này để dịch từ vựng hay câu. Việc học phát âm qua ứng dụng này khá đơn giản chỉ cần gõ văn bản bạn muốn học và nhấn đọc bạn sẽ được nghe và học cách phát âm theo người bản xứ.

Từ điển tiếng Anh TFLAT

TFlat được biến nhiều hơn dưới việc là một ứng dụng từ điển. Tuy nhiên vận dụng TFlat để học phát âm từ vựng, âm tiết tiếng Anh rất hiệu quả khi mà dữ liệu phát âm của ứng dụng đều là giọng người bản xứ, rất hợp để bạn học theo kiểu bắt chước. Tuyệt vời hơn là bạn có thể lưu lại những nội dung muốn, đã, đang học về phát âm từ vựng.

Ngoài các phần mềm kể trên hiện nay còn có rất nhiều khóa học tiếng Anh trực tuyến luyện phát âm vô cùng thú vị và hiệu quả, bạn có thể tìm hiểu. Chúc bạn học tập thật tốt!

 

Lộ trình học TOEIC cho người mới bắt đầu hiệu quả nhất

Đối với các bạn đang muốn thi TOEIC, mới bắt đầu học hoặc kiến thức nền chưa chắc thì sẽ rất là khó khăn nếu không có phương pháp học tập và ôn luyện. Pantado.edu.vn xin chia sẻ đến quý bạn đọc lộ trình học TOEIC cho người mới bắt đầu hiệu quả nhất.

Bài viết giúp các bạn nắm được mình cần làm gì từ con số 0 để đạt được số điểm TOEIC như mong muốn. Bạn chỉ cần kiên trì luyện tập phương pháp học để PANTADO lo! 

Lộ trình học TOEIC cho người mới bắt đầu có thể được chia làm 3 giai đoạn từ dễ đến khó, các bạn có thể đi qua từng bước dưới đây để tích lũy kiến thức đúng cách nhé:

Bước 1: Nắm rõ cấu trúc và độ khó đề thi

Cấu trúc đề thi TOEIC bao gồm 7 phần thi (tổng điểm tối đa 990 điểm):

  • Phần 1 - 4 là bài thi nghe : gồm 100 câu hỏi làm trong 45 phút, điểm tối đa là 495 điểm
  • Phần 5 - 7 là bài thi đọc: gồm 100 câu hỏi làm trong 75 phút, điểm tối đa là 495 điểm.

Nội dung chính của kỳ thi TOEIC là từ vựng dùng trong môi trường sinh hoạt hàng ngày và môi trường làm việc chuyên nghiệp quốc tế. Ngữ pháp sử dụng trong kỳ thi TOEIC không quá khó, với những bạn nắm được nền tảng ngữ pháp ở mức ổn là có thể đạt được số điểm cao rồi.

Các bạn cần lưu ý và trau dồi từ vựng phù hợp trong các bối cảnh được sử dụng trong bài thi TOEIC vì chúng đều rất thực tế đấy nhé: buổi họp mặt nhân viên, bài quảng cáo sản phẩm, email trao đổi giữa khách hàng và doanh nghiệp,... 

Bước 2: Chuẩn bị kiến thức nền và làm quen với đề thi

Về ngữ pháp:

Các bạn cần nắm và hiểu rõ được vị trí của các thành phần trong câu được sắp xếp như thế nào. Đây là dạng câu hỏi rất thường gặp trong kỳ thi TOEIC. Ví dụ như: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ thì sẽ đứng trước danh từ. Trạng từ bổ nghĩa cho hành động thì sẽ  đứng sau động từ,... và các cấu trúc tương tự.

Về từ vựng:

Các bạn nên học các từ sau đó áp dụng vào các câu ví dụ cụ thể. Với mỗi từ mới bạn cần phải hiểu về nghĩa của từ, phát âm, từ loại và lấy ít nhất một ví dụ áp dụng của từ đó. Các bạn cũng cần nắm rõ các dạng tính từ, danh từ , động từ...của từ đó , đây được xem là dạng bài rất phổ biến trong kỳ thi TOEIC.

Bạn cần luyện tập thường xuyên nhé. Lôi các kiến thức cũ ra và ôn luyện thường xuyên là cách giúp bạn ghi nhớ một cách sâu sắc nhất từ mới.

Về luyện nghe: 

Các bạn cần luyện tập nghe các cấu trúc liên quan đến "What", "Who", "When", "How" và "Why", vì từ để hỏi sẽ quyết định câu trả lời đấy.

Ví dụ khi câu hỏi bắt đầu bằng từ "When" thì các bạn sẽ hình dung được là mình sẽ cần tìm thông tin về một mốc thời gian cho một sự kiện nào đó trong bài nghe. Khi câu hỏi bắt đầu bằng từ "How" thì các bạn cần lắng nghe xem cách thức một sự vật hiện tượng xảy ra là bằng phương tiện, dụng cụ gì.

>>> Mời xem thêm: học tiếng anh giao tiếp trực tuyến với người nước ngoài

Bước 3: Luyện tập giải đề để tăng kỹ năng làm bài và tăng điểm số

Sau khi hoàn tất bước 2 thì các bạn có thể bắt đầu luyện tập giải đề thi TOEIC. Với các bạn chỉ mới bắt đầu giải đề thì các bạn chỉ nên tập trung vào đề thi để làm sao cho đúng nhiều nhất có thể là được nhé.

Bạn nên ghi chép từ vựng và ngữ pháp mà bạn bắt gặp trong bộ đề thi mẫu, các bạn cần giải các đề thi thử, đề thi mẫu có giải đáp các thắc mắc, dịch nghĩa câu hỏi cũng như giải thích tại sao đáp án này đúng và đáp án kia là sai nhé. Với cách học rút kinh nghiệm từ những cái sai và ghi chú lại, các bạn sẽ tiến bộ rất nhanh đấy.

Khi đã giải được đề thi TOEIC ở mức độ nhuần nhuyễn với kết quả thi như ý, các bạn phải bắt đầu tự bấm giờ để kiểm tra xem tốc độ bản thân làm bài có vượt quá 45 phút cho bài thi nghe và 75 phút cho bài thi đọc hay không. Việc luyện tập với thời gian theo chuẩn kỳ thi TOEIC sẽ giúp các bạn quản lý thời gian tốt hơn và không bị vấp khi bắt tay vào kỳ thi TOEIC thật sự. 

Các mẹo làm bài thi TOEIC hiệu quả

Hãy chọn đáp án tối ưu nhất

Trong một câu hỏi, các bạn sẽ gặp nhiều trường hợp là tất cả các câu trả lời đều có ý đúng và bạn không biết mình nên chọn câu nào, loại câu nào cả! 

Với các trường hợp như vậy bạn hãy luôn chọn đáp án tối ưu nhất! Các đáp án đúng có thể 1 điểm đúng, nhưng đáp án tối ưu nhất thì được hỗ trợ bởi các dữ kiện và thường có ít nhất là 2 dẫn chứng có căn cứ mà đề bài đưa ra.

Bạn không cần hiểu 100% nghĩa của mọi từ

Trong khi làm bài thi TOEIC, đôi khi bạn sẽ gặp phải những từ mới hoặc thành ngữ mà bạn không biết, làm bạn cảm thấy mơ hồ liệu mình đã chọn đúng đáp án hay chưa.. Hãy bình tĩnh nhé vì thật ra bạn không cần phải hiểu hết ý nghĩa của các từ hay thành ngữ bạn chỉ cần hiểu ngữ cảnh để bạn suy đoán được nội dung của đoạn hội thoại.

Hãy dựa vào ngữ cảnh để từ đó tìm được gợi ý và suy luận ra câu trả lời chính xác nhé!

Hãy kiểm tra lại các đáp án đã chọn

Bạn nên kiểm tra lại đáp án của mình nhé. Vì đôi khi bạn lựa chọn đáp án này nhưng tô nhầm đáp án kia đấy. Hoặc vì đề thi có nhiều câu hỏi, bạn có thể rối mắt mà nhầm đáp án câu này sang câu kia.

>>> Mời xem thêm: Từ vựng về Hành động trong các môn thể thao bằng tiếng Anh

15 cách để nói Yes trong tiếng Anh không bị nhàm chán

Trong giao tiếp tiếng Anh, thông thường chúng ta luôn sử dụng từ “Yes” để đồng ý một điều gì đó. Tuy nhiên, nếu như bạn muốn cuộc trò chuyện của mình trở nên thú vị hơn thì hãy sử dụng những cụm từ khác thay thế “Yes” nhé. Trong bài 15 cách để nói Yes trong tiếng Anh này Pantado xin chia sẻ tới các bạn một số từ thay thế cho từ “Yes” đỡ bị nhàm chán.

>> Xem thêm: Bí quyết đạt điểm cao trong IELTS Speaking

15 cách để nói Yes trong tiếng Anh không bị nhàm chán

  1. Absolutely! (Tất nhiên rồi)

Ví dụ:

A: Doesn’t Sandra look stunning in that hat? (Trông Sandra đội chiếc mũ đó thật đẹp phải không?)

B: Oh, absolutely! I couldn’t agree more. (Ồ, tất nhiên rồi! Tôi không thể đồng  ý hơn nữa)

  • Cool (được đấy)

Ví dụ:

A: I’m throwing a party next week for my birthday. Do you want to come? (Tôi sẽ tổ chức tiệc sinh nhật vào tuần tới. Bạn có muốn đến không?)

B: Cool! Sure, I’d love to! (Được đấy! Chắc rồi, tôi sẽ đến!)

>>> Mời tham khảo: Học tiếng anh giao tiếp 1 kèm 1 online

  • Certainly!  (Được chứ)

Ví dụ:

A: Could you buy for me a Matcha cake? (Anh mua cho em một chiếc bánh matcha nhé?)

B: Certainly, darling! (Tất nhiên rồi em yêu!)

  • Definitely! (Nhất định rồi)

Ví dụ:

A: Are you going to Da Lat again this summer? (Hè này cậu có định trở lại Đà Lạt không?)

B: Definitely! Without a doubt! (Nhất định rồi! Không nghi ngờ gì!

  • Of course (Tất nhiên rồi)

Ví dụ:

B: Have you written an English essay that the teacher gave us last week yet? (Cậu đã viết một bài luận tiếng Anh mà cô giáo đã giao cho bọn mình vào tuần trước chưa?) 

A: Of course, I finished it yesterday. (Tất nhiên rồi, tớ hoàn thành vào ngày hôm qua rồi.) 

15 cách để nói Yes trong tiếng Anh không bị nhàm chán

  • No problem! (Chuyện nhỏ!)

Ví dụ:

A: Could you help me with this please? (Bạn có thể vui lòng giúp tôi việc này không?)

B: Sure, no problem (Ồ Chuyện nhỏ)

  • Ok  (Được rồi)

Ví dụ:

A: Shall we go for a walk? (Chúng ta cùng đi bộ nhé?)

B:  OK, let's go (được, đi thôi)

  • Okey- dokey ( Ừ chuyện nhỏ!)

Ví dụ:

A: Could you help me to move this box to that corner? (Bạn giúp tôi chuyển cái hộp này ra góc kia được không?)

B: Okey – Dokey! (Okey, chuyện nhỏ thôi mà)

  • Right! (Đúng rồi)

Ví dụ:

A: Is that Ms Hanh? (Có phải cô Hạnh  không?)

B: Yes, that's right. (Vâng đúng vậy.)

  • Sound great!  (Nghe hay đấy)

Ví dụ:

A: Do you want to go to the shopping this evening? (Cậu có muốn đi xem phim chiều nay không?)

B: Sound great, I'm want to buy a loafer. (Nghe hay đấy, tớ đang muốn mua một đôi giày lười.)

15 cách để nói Yes trong tiếng Anh không bị nhàm chán

  • Sure! (Chắc chắn rồi!)

Ví dụ:

A: Will you come to my party? (Anh sẽ đến bữa tiệc của tôi chứ?) 

B: Sure. Why not? (Chắc chắn rồi, tại sao không?)

  • Totally! (Tất nhiên rồi)

Ví dụ:

A: Do you think that Professor will agree our project? (Cậu có nghĩ rằng Giáo sư chấp thuận đề án của chúng ta không?)

B: Totally, it’s the best in compare with other groups’. (Tất nhiên rồi, nó tốt nhất so với các bản của những nhóm khác.)

  • Right on (Nhất chí luôn)

Ví dụ:

A: I suggest that we should travel by bus. (Tôi gợi ý rằng chúng ta nên đi bằng xe buýt)

B: Right on! (Nhất chí luôn!)

  1. By all means (Đồng ý)

    (thường được dùng để đáp lại lời xin phép, hỏi ý kiến)

Ví dụ:

A: Can I go out with my friends tonight? (Tôi có thể đi chơi với bạn bè tối nay không?)

B: By all means, but you have to come back before 10 pm. (Được thôi, nhưng bạn phải trở lại trước 10 giờ tối.)

  1. You bet! – Đương nhiên rồi! (Trả lời với thái độ say mê, hào hứng)

Ví dụ:

A: What’s an awesome movie! I really love it. Did you enjoy the film? (Quả là là một bộ phim tuyệt vời. Tôi thật sự thích nó. Bạn có thích nó không?)

B: You bet (Tôi cũng vô cùng thích nó.)

Ngoài những 15 trên còn rất nhiều từ khác có thể thay thế cho từ “Yes”. Tùy thuộc vào từng trường hợp bạn có thể sử dụng nó để trả lời, và đương nhiên là nó sẽ thú vị hơn nhiều so với việc bạn chỉ trả lời từ Yes một cách khô khan. Hãy thực hành thật nhiều để có vốn từ vựng phong phú nhé!

Cách học ngoại ngữ hiệu quả từ con số 0

Với thời đại kết nối toàn cầu như hiện nay thì việc học ngoại ngữ là rất cần thiết. Tuy nhiên, có rất nhiều người vẫn chưa biết cách học bộ môn này như thế nào, có rất nhiều người học theo cách rập khuôn nên khi vào thực tiễn thì không giao tiếp được. Hiểu được điều đó Pantado xin được chia sẻ Cách học ngoại ngữ hiệu quả từ con số 0 để bạn có thể tham khảo.

>> Xem thêm: Cách diễn đạt đơn giản về sở thích bằng tiếng Anh

 

Cách học tiếng anh hiệu quả

 

  • Hãy bắt đầu việc nghe nói

Người ta thường nói rằng trẻ con dễ dàng học ngoại ngữ dễ hơn người lớn, bởi các bé có khả năng phân biệt và ghi nhớ âm thanh tốt hơn do tiếng mẹ đẻ chưa bám rễ sâu.

Do đó, bạn là người trưởng thành thì chúng tôi khuyên bạn nên bắt đầu học từ việc nghe nói trước khi bạn học từ vựng và ngữ pháp. Bạn có thể nghe từ radio, xem phim,…khi bạn lắng nghe ngôn ngữ thì sẽ hình thành các phản xạ tự duy và tiếp nhận âm thanh dưới nhiều hình thức khác nhau.

>> Xem thêm: Học tiếng anh online cho trẻ em

 

  • Cần có kế hoạch cho việc học từ mới

Việc bạn học từ mới nhưng lại không trau dồi chúng thì sẽ rất nhanh quên. Do đó, bạn cần phải có một kế hoạch để ghi nhớ mới, ôn luyện theo chu trình. 

 

  • Học trước khi đi ngủ

Theo như nghiên cứu khoa học thì khi con người ngủ thì các thông tin trong vùng trí nhớ ngắn hạn sẽ được chuyển sang vùng trí nhớ dài hạn. Vì vậy, trước khi bạn đi ngủ hãy dành thời gian để ôn luyện ngoại ngữ nhé.

 

  • Tìm hiểu về các chủ đề yêu thích của mình

Như bạn đã thấy khi bạn làm việc gì mà mình thích hiệu quả công việc đem lại luôn cao hơn. Và việc học ngoại ngữ cũng vậy, bạn hãy tìm những chủ đề bạn thích để ôn luyện ngoại ngữ như việc nấu ăn, âm nhạc, xem phim, đọc sách,…

 

Cách Học Tiếng Anh Hiệu Quả

 

  • Đọc sách, truyện thiếu nhi

Khi học bạn phải tiếp xúc quá nhiều từ vựng mới và rất là khó nhớ. Vì thế, việc đọc truyện thiếu nhi với ngôn ngữ đó sẽ giúp bạn nhớ từ lâu hơn, nhất là đối với những truyện tranh với những từ ngữ đơn giản, bạn sẽ đoán ra nghĩa của chúng dễ dàng hơn và ghi nhớ lâu hơn. 

 

  • Chăm chỉ học mỗi ngày

Sự nhất quán trong cách học ngoại ngữ hiệu quả đó chính là sự chăm chỉ. Chỉ cần mỗi ngày bạn dành từ 20 – 30 phút để học, không chỉ giúp bạn ghi nhớ lâu dài, mà còn liên tục giúp bạn củng cố được kiến thức đã học và tạo thành một thói quen tốt.

 

  • Nên học trong môi trường yên tĩnh

Nếu bạn không muốn mất đi sự tập trung thì bạn nên học ở một môi trường yên tĩnh. Bạn sẽ không bị gián đoạn bởi mọi thứ mà tập trung cho việc học.

 

  • Hãy học các cụm từ

Thay vì bạn chọn lựa học riêng lẻ thì tôi khuyên bạn nên học các cụm từ hoặc các câu hoàn chỉnh có chứa các từ mới cần học. Với cách này bạn sẽ có cách sử dụng từ ngữ hiệu ủa hơn theo bối cảnh củ thể và ghi nhớ dễ dàng hơn.

 

  • Bạn không nên học nhiều tài liệu cùng một lúc

Nếu bạn là người mới bắt đầu học thì không học qua nhiều tài liệu cùng một lúc, hãy cố gắng lựa chọn cho mình một phần tài liệu hữu ích và tốt nhất cho việc học đó, và hãy học hết chúng trước khi bạn lựa chọn tìm nguồn tài nguyên mới.

 

  • Không nên tập trung hết vào việc học ngữ pháp

Việc học ngữ pháp là việc khó không đơn giản chút nào, nhưng nếu như bạn cứ chú tâm vào việc học ngữ pháp thì bạn sẽ nhanh cảm thấy nhàm chán, khó chịu và mất đi sự hứng thú trong việc học.

Để học được ngoại ngữ thành công thì bạn không cần phải dồn hết vào việc học ngữ pháp. Với người mới bắt đầu thì càng cần học những kiến thức cơ bản, bạn nên đặt trọng tâm vào việc học từ vựng và kỹ năng nghe, đọc

 

  • Kỹ năng đọc

Việc bạn luyện đọc mỗi ngày sẽ giúp bạn cải thiện tốt về khả năng ngô ngữ của mình, vì nó cung cấp cho bạn cả về câu, từ vựng lẫn ngữ pháp.

Do đó, hãy lựa chọ cho mình các tài liệu đọc phù hợp với trình độ của bạn. Ví dụ bạn có bắt đầu với những câu chuyện ngắn, rồi đến tiểu thuyết, hoặc là đọc về những chủ đề mà yêu thích.

 

Cách học tiếng anh hiệu quả từ con số 0

 

  • Thực hành mọi lúc với thời gian rảnh

Đừng áp đặt quá nhiều mà hãy thoải mái với việc học, khi bạn có thời gian rảnh thì hãy tận dụng khoảng thời gian này để thực hành vận dụng những kiến thưc mà bạn đã học.

Ngoài ra, bạn cũng có thể luyện nghe thông qua các khóa học trực tuyến, blog và luyện nói. Việc tranh thủ thời gian học như vậy càng giúp bạn cải thiện ngôn ngữ hơn.

 

  • Luyện nói với mọi người

Nếu như bạn có người bạn nào cũng học ngôn ngữ như bạn hãy luyện nói cùng họ thông qua các cuộc trò truyện. Ngoài ra bạn cũng có thể tìm những cộng động trao đổi ngôn ngữ để thực hành nhé. Tuy nhiên để nói tốt thì bạn cần phải giắt túi được khoảng 200 – 300 từ.

 

  • Tạo động lực cho bản thân

Thật sự điều này là rất cần thiết, bởi khi bạn phải vật lộn môt đống từ vựng như vậy khiến bạn mệt mỏi và muốn từ bỏ. Đây là điều bình thường của những người học ngôn ngữ từng trải. Vì thế, bạn cần phải giữ động lực cho mình thì mới có thể chinh phục được ngôn ngữ đó.

Thật ra thì mỗi người đều có phương pháp cho việc học tập ngoại ngữ riêng cho mình. Tuy nhiên, mỗi chúng ta cần phải luôn cố gắng làm hết sức vì mục tiêu mình đặt ra và không nên bỏ cuộc thì chắc chắn việc bạn học ngoại ngữ sẽ thành công. 

Hy vọng thông qua Cách học hiệu quả ngoại ngữ này sẽ khiên bạn có tìm ra phương pháp học tập cho riêng bản thân mình. Chúc bạn thành công cho việc học ngoại ngữ của mình.

>> Bạn nên xem: Học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1 tại nhà

Những câu hỏi đố vui trong tiếng Anh giúp bé nhớ lâu hơn

Việc học tiếng Anh trên lớp có thể khiến cho các bé nhà bạn thấy nhàm chán và khó hiểu, nếu bạn muốn cho bé nhà mình hứng thú hơn trong bộ môn tiếng Anh nhưng lại không biết nên làm thế nào? Vậy thì tại sao bạn không cùng bé học qua những câu hỏi đố vui tiếng Anh? Với phương pháp này chắc chắn cha mẹ sẽ bất ngờ với hiệu quả nó đấy.

Xem thêm: 

                    >> Tiếng anh trực tuyến lớp 1

                   >> Học tiếng anh online cho bé

 

Phương pháp vừa học vừa chơi giúp trẻ thông minh hơn

Với phương pháp này không còn xa lạ gì đối với các nước có nền giáo dục tiên tiến và hiệu quả nó đem lại vô cùng tích cực. Tuy nhiên, với phương pháp này thì ở Việt Nam vẫn chưa phổ biến. 

Trẻ con như chúng ta đều biết đó là lứa tuổi chúng còn rất ham chơi và cũng dễ mất đi sự tập trung, nếu như chúng ta chỉ tập trung theo các dạy truyền thống đó là cho con học những gì trong sách vở viết thì luôn khiến cho các bé sự nhàm chán, hiệu quả đem lại không cao.

 

 

Viêc cho các bé học qua các câu đố vui trong tiếng Anh sẽ giúp các bé vừa được học vừa được chơi và hiệu quả nó mang lại rất cao. Thông thường thì chúng ta cho các bé tiếp xúc với các câu đối vui trong tiếng Việt để kích thích sự pháp triển và tư duy não bộ, và việc thay những câu đố đó bằng tiếng Anh thì “một công đôi việc” vừa giúp bé tư duy lại giúp bé giỏi hơn trong bộ môn tiếng Anh.

Việc cho bé tiếp xúc với các dạng câu hỏi vui trong tiếng Anh không những thử thách được trí thông minh cho bé mà còn giúp cho bé rèn luyện về các kỹ năng khác như nghe – nói tiếng Anh, kỹ năng phản xạ tốt hơn và bé sẽ hào hứng hơn trong việc học tiếng Anh, nó làm cho bé như được khám phá thế giới xung quanh chứ không phải những điều trong sách khi học ở trường.

 

 

Những câu đố tiếng Anh cho bé dễ nhớ , dễ đọc theo chủ đề

Câu đố vui về động vật

  1. I can swim and dive, I’ve two legs, I’ve wings, I quack? (Tôi có thể bơi và lặn, tôi có hai chân, tôi có cánh, tôi kêu quạc quạc)

=> I’m a duck (tôi là một con vịt)

  1. I’m ever eating garbage and waste (tôi đã từng ăn đồ hỏng và đồ ăn thừa)

=> I’m a pig (tôi là một con lợn)

  1. If I sit down I’m high, if I stand up I’m low (nếu tôi ngồi xuống thì tôi cao,nếu tôi đứng lên thì tôi thấp)

=> I’m a dog (tôi là một con chó)

  1. 4. I'm a large mammal. I live in the woods. I've fur. I stand up and growl when I'm angry. (Tôi là một động vật có vú. Tôi sống ở trong rừng. Tôi có lông. Tôi đứng dậy và gầm gừ khi tôi tức giận.)

=> I'm A Bear (Tôi là chú Gấu)

  1. I hiss. I can be poisonous. I'm long. I've a forked tongue. (Tôi rít lên. Tôi có nọc độc. Tôi dài. Tôi có một cái lưỡi chẻ.)

=>  I'm A Snake (Tôi là một con rắn)

  1. I eat insects. I live in the pond. I can hop. I'm green. (Tôi ăn côn trùng. Tôi sống trong ao. Tôi có thể nhảy lò cò. Tôi có màu xanh.)

=>  I'm A Frog (Tôi là Ếch)

  1. I like to make honey. On days that are sunny. My name rhymes with tree. (Tôi thích làm mật ong. Vào những ngày trời nắng. Tên tôi vần với cây.)

=> I'm A Bee (Tôi là một con ong)

  1. I've four legs. I live in Africa. I'm big and gray. I live in the river. (Tôi có bốn chân. Tôi sống ở châu Phi. Tôi to lớn và xám xịt. Tôi sống ở sông.)

=>  I'm A Hippo (tôi là một con Hà Mã)

>>> Mời xem thêm: Tổng hợp các cấu trúc đảo ngữ của cụm từ đi với “Only” - Only after

Câu đố vui về toán học

If there are 6 apples and you take away 4, how many do you have? (Có 6 quả táo, bạn đã lấy 4 quả, hỏi bạn có bao nhiêu quả táo).

=>  The 4 apples, you took (4 quả táo, bạn đã lấy).

Câu đố vui về cuộc sống xung quanh

  1. I’m not alive, but I have 5 fingers. What am I? (Tôi không còn sống, nhưng tôi có 5 ngón tay. Tôi là ai?)

=> A glove (Một chiếc găng tay)

  1. Feed me and I live. Yet give me a drink and I die. What am I? (Cho tôi ăn và tôi sống. Vậy mà cho tôi uống và tôi chết. Tôi là ai?)

=> Fire (lửa)

Câu đố vui về bảng chữ cái

  1. 1. What letter of the alphabet is an insect? (Chữ nào của bảng chữ cái là một con côn trùng).

=> B (Bee- con ong)

  1. What letter is a part of the head? (Chữ cái nào là một phần của đầu).

 => I (Eye- mắt).

  1. What letter is a drink? (Chữ cái nào là đồ uống?)

=> T (Tea- Trà).

  1. What letter is a body of water? (Chữ cái nào là một nguồn nước).

=> C (Sea- biển).

 

 

Câu đố vui về đồ vật

  1. What has a head and a foot but no body? (Cái gì có đầu, có thân nhưng không có thân thể).

=> Bed (Cái giường).

  1. What has arms but cannot hug? (Cái gì có cánh tay nhưng không thể ôm).

=> Armchair (caí ghế)

  1. What has a face and two hands but no arms, legs or head? (Cái gì có mặt, có 2 tay nhưng lại không có cánh tay, chân hoặc đầu).

=> A shirt (Áo sơ mi).

Có rất nhiều câu hỏi đố vui cha mẹ có thể vận dụng mọi vật xung quanh để đưa ra câu hỏi cho các bé. Hy vọng qua những câu hỏi đố vui tiếng AnhPantado.edu.vn đưa ra sẽ giúp phần nào cho các bậc cha mẹ có thể trò chuyện nhiều hơn với các bé bằng tiếng Anh.

Học tiếng anh online cùng con

Trong suy nghĩ của các con, ba mẹ không chỉ đơn giản là người thường xuyên tiếp xúc với mình mà còn là tấm gương để con trẻ noi theo. Do đó, mỗi một lời nói, hành vi, thái độ của phụ huynh đều ảnh hưởng ít nhiều đến nhận thức của trẻ. Tương tự với việc học tiếng Anh, để xây dựng một thái độ học tập tích cực cho con, ba mẹ chính là điểm xuất phát tuyệt vời nhất. Hãy cùng con học tiếng Anh online để đạt được những hiệu quả tuyệt vời nhất.

 

 

Cùng con học phát âm và sửa lỗi phát âm cùng con

Với phương pháp tự học tiếng Anh online cùng còn, cha mẹ sẽ là người bạn đồng hành cùng con trên con đường chinh phục ngôn ngữ mới. Cha mẹ sẽ tìm cho con những tài liệu hay và chuẩn trên nguồn internet và cùng con học. Trong quá trình học cha mẹ có thể tạo cho con không khí học tập vui vẻ và hứng thú bằng cách cho con vừa học vừa chơi các trò chơi thú vị và khoa học về tiếng Anh. Bằng cách này cha mẹ có thể giúp bé tiến bộ một cách rõ ràng. Không những vậy, ba mẹ còn giúp trẻ nhanh chóng nhận biết các lỗi thường gặp khi phát âm, nghe hay giao tiếp; đồng thời, thấu hiểu khó khăn mà bé phải đối mặt trong quá trình tiếp thu. Từ đó, phụ huynh và con cùng nhau tìm ra hướng giải quyết phù hợp.

 

Phương pháp cùng con học tốt tiếng anh online.

Thực tế cho thấy những buổi học ngắn đều đặn diễn ra hàng ngày sẽ mang lại hiệu quả cao hơn hàng giờ học dài lê thê. Vì thế, bạn có thể để trẻ nhỏ bắt đầu với 15 phút học tiếng Anh trực tuyến mỗi ngày, và tăng dần theo độ tuổi cũng như khả năng tập trung của con. Những hoạt động trong khi học cũng nên ngắn gọn nhưng phong phú để hấp dẫn con.

Trẻ thường thấy thoải mái và tự tin hơn khi các em biết mình sắp sửa làm gì. Ví dụ, sau khi đi học về mình sẽ cùng chơi trò chơi tiếng Anh , hoặc đọc truyện tiếng Anh mỗi khi lên giường. Sự lặp lại rất quan trọng cho não bộ trong việc ghi nhớ kiến thức. Trẻ em cần phải được nghe và hướng dẫn nhiều lần, trước khi thực sự sẵn sàng sử dụng một từ hay cụm từ mới một cách chủ động. Cha mẹ nên lên sẵn cho con một thời khóa biểu học tập và sinh hoạt một cách khoa học để trẻ làm quen dần.

 

 

Ngoài ra thì âm nhạc luôn là phương pháp hữu hiệu để phát triển ngôn ngữ và cách phát âm, bạn có thể mở các kênh nhạc thiếu nhi bằng tiếng Anh cùng con nghe và có thể nhảy múa hoạ theo giai điệu, trẻ dễ dàng nắm bắt được ý nghĩa của lời bài hát, để từ đó phát triển vốn từ vựng và khả năng giao tiếp tự nhiên theo phản xạ.

Đừng bao giờ để tiếng Anh trở thành nỗi sợ của trẻ mà hãy biến thứ ngôn ngữ mới này thành người bạn đồng hành cùng con. Có như vậy, các bé mới cảm thấy thoải mái và thích thú khi học. Điều này sẽ giúp bé tiếp thu tốt và tiến bộ nhanh hơn.

Không chỉ có thế bạn nên hiểu đứa trẻ khi còn quá nhỏ thường không thắc mắc về ngôn ngữ bạn đang đọc cho chúng mà chỉ quan tâm về “nghi thức” kể chuyện trước khi ngủ. Do đó, đây sẽ là cơ hội tuyệt vời để con tiếp thu tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả. Mỗi tối trước khi đi ngủ bạn có thể mở các câu chuyện cổ tích bằng tiếng Anh cho bé nghe để bé “tắm” dần trong ngôn ngữ.

Một trong những cách dạy con học tiếng Anh hiệu quả là hãy để con tiếp xúc với môi trường có ngôn ngữ đó càng nhiều càng tốt. Vì khi trẻ học ngôn ngữ mới, chúng phải trải qua một quá trình hình thành trong não bộ, từ việc lắng nghe mọi thứ xung quanh, vẽ các thông tin cho đến phát âm ra.

Chẳng hạn, một đứa nhỏ không thể nhại từ “teddy” trong lần đầu nghe thấy, thay vào đó các em sẽ nghe nó một vài lần ở nhiều người khác nhau trước khi nỗ lực nói ra từ đó.

Radio sẽ là công cụ hỗ trợ ba mẹ tạo ra cơ hội cho trẻ tiếp xúc với một ngôn ngữ mới và giúp bé phát âm chuẩn xác hơn.Với những trẻ còn quá nhỏ, rất khó để ép trẻ học thuộc hay ghi nhớ những quy tắc ngữ pháp tiếng Anh phức tạp.

Thay vào đó, chúng ta có thể bắt đầu với những cấu trúc đơn giản, phổ biến dễ áp dụng hàng ngày. Ví dụ như “have/has" nói về sở hữu hoặc “should/should not” khi nói về lời khuyên hoặc nguyên tắc. Được nghe và nói những câu ngữ pháp như vậy hàng ngày, giúp trẻ hình thành thói quen và phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.Với những trẻ lớn hơn một chút, những bài tập ngữ pháp đơn giản hoặc những câu đố, trò chơi ngắn có thể giúp bé ghi nhớ nhanh hơn.

 

 

Chương trình học tiếng Anh trực tuyến Pantado

Hiện nay, đất nước ta đang trên đà phát triển và hội nhập quốc tế trên tất cả các lĩnh vực. Chính vì thế, Tiếng Anh đã và đang là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày. 

Với sứ mệnh "lan tỏa tri thức, dưỡng trí kiến quốc", PANTADO xây dựng mô hình học tiếng Anh trực tuyến 1 thầy kèm 1 trò phù hợp với các bé từ 5 đến 17 tuổi. Chắp cánh và viết tiếp giấc mơ cho bao thế hệ trẻ em Việt, đồng hành cùng các bé trong quá trình chinh phục ngôn ngữ mới.

Hệ thống giáo dục trực tuyến toàn diện Pantado với hơn 800 giáo viên trong và ngoài nước cùng 10 chuyên gia cố vấn trong nhiều lĩnh vực nhằm xây dựng giáo trình đạt chuẩn. Xây dựng lộ trình học và phương pháp học cá nhân hóa cho từng đối tượng. Đây là ưu điểm lớn mà học trực tuyến 1 kèm 1 của Pantado mang lại cho các bé. Khi xây dựng được phương pháp cá nhân hoá cho từng bé, giáo viên sẽ có những lộ trình phù hợp giúp bé tiến bộ và đánh giá bé qua từng buổi học. Hơn nữa Pantado còn cho phép phụ huynh và bé lựa chọn hoặc thay đổi giáo viên để phù hợp với phương pháp học cũng như mong muốn của bé

 

 

Hiện nay Pantado còn có chương trình cho bé học thử miễn phí trước khi đăng ký. Trung tâm còn có đội ngũ chăm sóc khách hàng hỗ trợ 24/7 nhiệt tình, năng động ghi nhận ý kiến, phản hồi của phụ huynh cũng như liên hệ thông báo kết quả học tập của bé để cải thiện chương trình học

Cha mẹ có thể đăng ký cho con học thử miễn phí tại đây : Học tiếng Anh trực tuyến miễn phí 1 thầy 1 trò