20+ Từ vựng tiếng Anh chủ đề mùa đông thông dụng, dễ nhớ
07/11/2025
Tuyển sinh
Bạn đang tìm bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề mùa đông để học tập và giao tiếp hằng ngày? Trong nội dung dưới đây, Pantado sẽ tổng hợp những từ thông dụng về thời tiết, trang phục, cảnh vật và hoạt động mùa đông, kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ dễ hiểu cùng mẫu đoạn văn tham khảo để bạn học nhanh, nhớ lâu và vận dụng tự nhiên hơn.

15 từ vựng tiếng về mùa đông cơ bản
Dưới đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về mùa đông được sử dụng phổ biến:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Winter | /ˈwɪn.tər/ | Mùa đông |
| Cold | /koʊld/ | Lạnh |
| Chilly | /ˈtʃɪl.i/ | Se lạnh |
| Freezing | /ˈfriː.zɪŋ/ | Lạnh cóng |
| Snow | /snoʊ/ | Tuyết |
| Snowflake | /ˈsnoʊ.fleɪk/ | Bông tuyết |
| Snowfall | /ˈsnoʊ.fɔːl/ | Tuyết rơi |
| Frost | /frɔːst/ | Sương giá |
| Ice | /aɪs/ | Băng, nước đá |
| Icy | /ˈaɪ.si/ | Đóng băng, phủ băng |
| Wind | /wɪnd/ | Gió |
| Blizzard | /ˈblɪz.ərd/ | Bão tuyết |
| Temperature | /ˈtem.prə.tʃər/ | Nhiệt độ |
| Wintertime | /ˈwɪn.tər.taɪm/ | Thời gian mùa đông |
| Season | /ˈsiː.zən/ | Mùa trong năm |

Ví dụ:
- Winter is my favorite season. – Mùa đông là mùa yêu thích của tôi.
- It is freezing outside today. – Hôm nay bên ngoài lạnh cóng.
- The ground is covered with snow. – Mặt đất được phủ đầy tuyết.
- I love watching snowflakes fall from the sky. – Tôi thích ngắm những bông tuyết rơi từ trên trời.
Lưu ý: Cold diễn tả cảm giác lạnh nói chung, chilly thường chỉ cái lạnh se se, còn freezing nhấn mạnh mức độ rất lạnh. Phân biệt sắc thái của các từ này sẽ giúp bạn miêu tả thời tiết chính xác hơn.
>>> Mời xem thêm: Phương pháp học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc trực tuyến cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh về thời tiết mùa đông
Thời tiết mùa đông có thể thay đổi từ lạnh nhẹ đến rét buốt, có gió mạnh hoặc tuyết rơi. Bạn tham khảo một số từ vựng quen thuộc ở bảng dưới đây:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Snowy | /ˈsnoʊ.i/ | Có tuyết |
| Rainy | /ˈreɪ.ni/ | Có mưa |
| Windy | /ˈwɪn.di/ | Có gió |
| Cloudy | /ˈklaʊ.di/ | Nhiều mây |
| Foggy | /ˈfɑː.ɡi/ | Có sương mù |
| Frosty | /ˈfrɔː.sti/ | Có sương giá, lạnh buốt |
| Icy wind | /ˈaɪ.si wɪnd/ | Gió lạnh buốt |
| Heavy snow | /ˈhev.i snoʊ/ | Tuyết rơi dày |
| Sleet | /sliːt/ | Mưa tuyết, hạt băng lẫn mưa |
| Hail | /heɪl/ | Mưa đá |
| Ice storm | /ˈaɪs stɔːrm/ | Bão băng |
| Temperature drop | /ˈtem.prə.tʃər drɑːp/ | Sự giảm nhiệt độ |
| Wind chill | /ˈwɪnd tʃɪl/ | Cảm giác lạnh tăng do gió |
| Below zero | /bɪˈloʊ ˈzɪr.oʊ/ | Dưới 0 độ |
| Thaw | /θɔː/ | Tan băng, tan tuyết |

Ví dụ:
- It is very windy and cold this morning. – Sáng nay trời có gió mạnh và lạnh.
- The temperature has dropped below zero. – Nhiệt độ đã giảm xuống dưới 0 độ.
- Heavy snow has covered the roads. – Tuyết dày đã phủ kín các con đường.
- The ice will begin to thaw when the weather gets warmer. – Băng sẽ bắt đầu tan khi thời tiết ấm lên.
Khi nói về thời tiết, bạn có thể sử dụng cấu trúc It is + tính từ như It is snowy (Trời có tuyết) hoặc It is freezing (Trời lạnh cóng). Với danh từ chỉ hiện tượng thời tiết, có thể dùng There is/There was, chẳng hạn There was heavy snowfall last night (Đêm qua tuyết rơi dày).
>>> Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp mẫu câu tiếng anh giao tiếp trên xe bus thông dụng nhất
Từ vựng tiếng Anh về trang phục mùa đông
Bên cạnh từ vựng về đặc điểm thời tiết mùa đông, ta có thêm những từ vựng liên quan tới trang phục mặc trong mùa đông như sau:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Coat | /koʊt/ | Áo khoác |
| Winter jacket | /ˈwɪn.tər ˈdʒæk.ɪt/ | Áo khoác mùa đông |
| Sweater | /ˈswet̬.ər/ | Áo len |
| Cardigan | /ˈkɑːr.dɪ.ɡən/ | Áo len cài khuy |
| Hoodie | /ˈhʊd.i/ | Áo nỉ có mũ |
| Scarf | /skɑːrf/ | Khăn quàng cổ |
| Gloves | /ɡlʌvz/ | Găng tay |
| Mittens | /ˈmɪt.ənz/ | Găng tay liền ngón |
| Beanie | /ˈbiː.ni/ | Mũ len ôm đầu |
| Wool hat | /wʊl hæt/ | Mũ len |
| Boots | /buːts/ | Ủng, bốt |
| Snow boots | /snoʊ buːts/ | Bốt đi tuyết |
| Thermal underwear | /ˈθɜːr.məl ˈʌn.dər.wer/ | Đồ lót giữ nhiệt |
| Thick socks | /θɪk sɑːks/ | Tất dày |
| Earmuffs | /ˈɪr.mʌfs/ | Đồ bịt tai giữ ấm |
Ví dụ:
- I always wear a warm coat in winter. – Tôi luôn mặc áo khoác ấm vào mùa đông.
- Don’t forget your scarf and gloves. – Đừng quên khăn quàng cổ và găng tay nhé.
- She bought a new pair of snow boots. – Cô ấy đã mua một đôi bốt đi tuyết mới.
- He is wearing a wool hat and a thick sweater. – Anh ấy đang đội mũ len và mặc áo len dày.
Một số từ dễ nhầm cần lưu ý là coat và jacket. Coat thường chỉ áo khoác dài hoặc dày để giữ ấm, trong khi jacket thường ngắn hơn.

Từ vựng tiếng Anh về cảnh vật mùa đông
Bạn có thể sử dụng những từ vựng sau để miêu tả thiên nhiên để viết đoạn văn mô tả mùa đông bằng tiếng Anh:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Snowman | /ˈsnoʊ.mæn/ | Người tuyết |
| Snowball | /ˈsnoʊ.bɔːl/ | Quả cầu tuyết |
| Snow-covered | /ˈsnoʊ ˌkʌv.ərd/ | Được phủ đầy tuyết |
| Frozen lake | /ˈfroʊ.zən leɪk/ | Hồ đóng băng |
| Icicle | /ˈaɪ.sɪ.kəl/ | Cột băng |
| Bare tree | /ber triː/ | Cây trơ cành |
| Pine tree | /paɪn triː/ | Cây thông |
| Evergreen | /ˈev.ər.ɡriːn/ | Cây thường xanh |
| Winter landscape | /ˈwɪn.tər ˈlænd.skeɪp/ | Phong cảnh mùa đông |
| Fireplace | /ˈfaɪr.pleɪs/ | Lò sưởi |
| Chimney | /ˈtʃɪm.ni/ | Ống khói |
| Snowdrift | /ˈsnoʊ.drɪft/ | Đống tuyết bị gió vun lại |
| Frostbite | /ˈfrɔːst.baɪt/ | Tổn thương do lạnh cóng |
| Winter sky | /ˈwɪn.tər skaɪ/ | Bầu trời mùa đông |
| Iciness | /ˈaɪ.si.nəs/ | Sự lạnh giá, giá buốt |
Ví dụ:
- The children are building a snowman in the garden. – Những đứa trẻ đang làm người tuyết trong vườn.
- The lake is frozen in the middle of winter. – Hồ đóng băng vào giữa mùa đông.
- We sat by the fireplace on a cold evening. – Chúng tôi ngồi bên lò sưởi vào một buổi tối lạnh.

Từ vựng tiếng Anh về hoạt động mùa đông
Ngoài thời tiết và trang phục, các hoạt động mùa đông cũng là nhóm từ vựng phổ biến, bạn đọc tham khảo một số từ vựng như sau:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ski | /skiː/ | Trượt tuyết bằng ván |
| Skiing | /ˈskiː.ɪŋ/ | Môn trượt tuyết |
| Snowboarding | /ˈsnoʊ.bɔːr.dɪŋ/ | Trượt tuyết bằng ván đơn |
| Ice skating | /ˈaɪs ˌskeɪ.tɪŋ/ | Trượt băng |
| Sledding | /ˈsled.ɪŋ/ | Trượt xe tuyết |
| Build a snowman | /bɪld ə ˈsnoʊ.mæn/ | Làm người tuyết |
| Have a snowball fight | /hæv ə ˈsnoʊ.bɔːl faɪt/ | Ném tuyết vào nhau |
| Make a snow angel | /meɪk ə ˈsnoʊ ˌeɪn.dʒəl/ | Nằm tạo hình thiên thần trên tuyết |
| Go for a walk | /ɡoʊ fər ə wɔːk/ | Đi dạo |
| Stay indoors | /steɪ ˌɪnˈdɔːrz/ | Ở trong nhà |
| Drink hot chocolate | /drɪŋk hɑːt ˈtʃɑːk.lət/ | Uống chocolate nóng |
| Go on a winter vacation | /ɡoʊ ɑːn ə ˈwɪn.tər veɪˈkeɪ.ʃən/ | Đi nghỉ đông |
| Wrap up warm | /ræp ʌp wɔːrm/ | Mặc đủ ấm |
| Light a fire | /laɪt ə faɪr/ | Nhóm lửa |
| Decorate a Christmas tree | /ˈdek.ə.reɪt ə ˈkrɪs.məs triː/ | Trang trí cây thông Noel |
Ví dụ:
- My family goes ice skating every winter. – Gia đình tôi đi trượt băng mỗi mùa đông.
- The children are having a snowball fight. – Những đứa trẻ đang chơi ném tuyết vào nhau.
- I like staying indoors and drinking hot chocolate. – Tôi thích ở trong nhà và uống chocolate nóng.

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc trong mùa đông
Mùa đông không chỉ gắn với thời tiết mà còn mang đến nhiều cảm xúc khác nhau như ấm áp, bình yên..Một số từ vựng liên quan tới cảm xúc vào mùa đông bạn có thể tham khảo:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cozy | /ˈkoʊ.zi/ | Ấm cúng |
| Warm | /wɔːrm/ | Ấm áp |
| Peaceful | /ˈpiːs.fəl/ | Bình yên |
| Cheerful | /ˈtʃɪr.fəl/ | Vui vẻ |
| Sleepy | /ˈsliː.pi/ | Buồn ngủ |
| Lonely | /ˈloʊn.li/ | Cô đơn |
| Miserable | /ˈmɪz.ər.ə.bəl/ | Khổ sở, khó chịu |
| Excited | /ɪkˈsaɪ.tɪd/ | Hào hứng |
| Relaxed | /rɪˈlækst/ | Thư giãn |
| Nostalgic | /nɑːˈstæl.dʒɪk/ | Hoài niệm |
Ví dụ:
- I love the cozy atmosphere of winter evenings. – Tôi yêu không khí ấm cúng của những buổi tối mùa đông.
- She feels excited about her winter vacation. – Cô ấy cảm thấy hào hứng về kỳ nghỉ đông.
- The quiet winter morning makes me feel peaceful. – Buổi sáng mùa đông yên tĩnh khiến tôi cảm thấy bình yên.

Các mẫu câu tiếng Anh về mùa đông thông dụng
Sau khi học từ vựng theo từng nhóm, hãy thử sử dụng chúng trong các câu hoàn chỉnh.
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| What is the weather like in winter? | Thời tiết vào mùa đông như thế nào? |
| It is cold and windy today. | Hôm nay trời lạnh và có gió. |
| Winter is my favorite season. | Mùa đông là mùa yêu thích của tôi. |
| I usually wear a warm coat in winter. | Tôi thường mặc áo khoác ấm vào mùa đông. |
| What do you like doing in winter? | Bạn thích làm gì vào mùa đông? |
| I enjoy staying indoors on cold days. | Tôi thích ở trong nhà vào những ngày lạnh. |
| It often snows in this area during winter. | Khu vực này thường có tuyết vào mùa đông. |
| Don’t forget to wear your gloves. | Đừng quên đeo găng tay nhé. |
Tổng hợp 5 thành ngữ về mùa đông (Winter Idioms)
Dưới đây là 5 thành ngữ về mùa đông được sử dụng phổ biến trong giao tiếp:
| Thành ngữ tiếng Anh | Ý nghĩa | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Winter blues | Cảm giác buồn bã, u sầu vào mùa đông | She gets the winter blues when she spends too much time indoors during the cold months. | Cô ấy thường cảm thấy buồn bã vào mùa đông khi dành quá nhiều thời gian ở trong nhà. |
| Chilled to the bone | Lạnh thấu xương | We were chilled to the bone after waiting for the bus in the snow for half an hour. | Chúng tôi lạnh thấu xương sau khi đứng đợi xe buýt giữa trời tuyết suốt nửa tiếng. |
| Cold shoulder | Lạnh nhạt, phớt lờ ai đó | I tried to apologize to Hung, but he gave me the cold shoulder all day. | Tôi đã cố xin lỗi Hung, nhưng anh ấy phớt lờ tôi suốt cả ngày. |
| On thin ice | Ở trong tình huống nguy hiểm, dễ gặp rắc rối | You’re on thin ice with your teacher after skipping class three times this week. | Bạn đang ở tình thế dễ gặp rắc rối với giáo viên sau khi nghỉ học ba lần trong tuần này. |
| Break the ice | Phá tan sự ngượng ngùng, tạo không khí thoải mái | To break the ice, Mai asked everyone to share a fun fact about themselves. | Để phá tan sự ngượng ngùng, Mai đề nghị mọi người chia sẻ một điều thú vị về bản thân. |
Mẫu đoạn văn viết về mùa đông bằng tiếng Anh
I love winter! It reminds me of cold days when I can see white clouds of breath in the air and rub my hands together to keep warm. I feel happy when I wear winter clothes, such as a sweater, jeans, and warm sneakers.
Winter is different from the other three seasons. There is less sunshine, and the sky often looks grey and cloudy. A gentle wind blows, making me shiver with cold. I really enjoy sitting near a fire to keep warm and spending time with my family and friends. We talk and share stories about our daily lives.
For me, winter is not just about the cold weather. It is also a time for warm, peaceful, and meaningful moments. Perhaps it is this quiet beauty that makes me love winter so much.
Dịch nghĩa:
Tôi yêu mùa đông! Cảm giác trong tôi như sống lại những ngày tháng lạnh buốt, thở ra khói trắng, hai tay đan chặt vào nhau để làm ấm người. Tôi cảm thấy vui vẻ khi được mặc quần áo mùa đông với chiếc áo len, quần jeans cùng đôi sneaker ấm áp.
Vẻ đẹp của mùa đông không giống như 3 mùa còn lại, bầu trời ít có nắng hơn mà luôn có cảm giác âm u, kèm với đó là những cơn gió nhẹ khiến người tôi run rẩy vì lạnh. Tôi rất thích được ngồi gần những đốm lửa để sưởi ấm, được quây quần bên những người thân, bạn bè, nói chuyện và tâm sự về cuộc sống hằng ngày.
Mùa đông với tôi không chỉ là cái lạnh, mà còn là những khoảnh khắc ấm áp, bình yên và đầy cảm xúc. Có lẽ, chính vẻ đẹp trầm lặng ấy đã khiến tôi yêu mùa đông đến vậy.

Nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề mùa đông giúp bạn miêu tả thời tiết, nói về trang phục, cảnh vật và các hoạt động đặc trưng của mùa này một cách tự nhiên hơn. Hãy duy trì thói quen học tập đều đặn sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và tự tin sử dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống khác nhau.









