Cụm động từ là gì và bạn sử dụng chúng như thế nào?

Cụm động từ là gì và bạn sử dụng chúng như thế nào?

Ngôn ngữ tiếng Anh có một số đặc điểm khá kỳ lạ, và một trong những điều khó hiểu nhất đối với nhiều người học tiếng Anh là cụm động từ. Chúng là gì, và bạn có thể học và sử dụng chúng như thế nào?

 

Cụm động từ là gì

 

Một cụm động từ là gì? 

Cụm động từ là một nhóm từ có chức năng như một động từ và được tạo thành từ một động từ cộng với giới từ, trạng từ hoặc cả hai. Chúng rất quan trọng trong tiếng Anh. 

Ví dụ:

Take off

Rất nhiều cụm động từ không may có nhiều hơn một nghĩa, giống như rất nhiều động từ. Ví dụ:

Take off có một số nghĩa, bao gồm:

  • Cởi bỏ quân áo, VD. Take off your jacket and sit down.
  • Rời khỏi mặt đất, VD. The plane took off on time.
  • Trừ đi, VD. They take off $50 from the original price.

 

Người bản ngữ rõ ràng hiểu nghĩa nào đang được sử dụng tùy theo ngữ cảnh. Đối với những người học có thể khó hơn, ngay cả khi bạn thường có thể đoán đúng nghĩa. Ví dụ, Take off your jacket cũng khá dễ hiểu.

 

Điều khó khăn đối với nhiều cụm động từ là chúng thường có nghĩa khác hẳn với nghĩa gốc của động từ. 

Ví dụ:

  • Look up to = admire
  • Break down = stop working
  • Take after = be similar to a parent or relative

 

Các cụm động từ chuyển tiếp và nội động từ

Một số cụm động từ là nội động, nghĩa là chúng không có tân ngữ. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng chúng giống như bất kỳ động từ nào khác.

Ví dụ:

  • Our car broke down three times last month.

(Xe của chúng tôi bị hỏng ba lần vào tháng trước.)

 

Các động từ

 

Các cụm động từ khác có tân ngữ, nghĩa là chúng có tính bắc cầu. 

Khi một cụm động từ có tính chất bắc cầu, chúng ta thường có thể đặt danh từ giữa động từ chính và trạng từ / giới từ. 

Ví dụ, tôi có thể nói:

  • Put on your shoes. OR Put your shoes on.

Mang giày vào. HOẶC xỏ giày vào.

 

Ý nghĩa không thay đổi. Khi cần dùng đại từ thay cho danh từ, tôi phải đặt đại từ ở giữa. Ví dụ:

  • Put them on. 

Măc chúng vào (Không đặt trên chúng.)

 

Dưới đây là một số ví dụ khác:

  • Here’s the form. You need to fill it in.

(Đây là biểu mẫu. Bạn cần điền vào.)

  • The clients can’t come to the meeting so we’d better call it off.

(Các khách hàng không thể đến cuộc họp, vì vậy tốt hơn chúng ta nên tạm dừng cuộc họp.)

  • Give me your coat and I’ll hang it up.

(Đưa áo khoác cho tôi và tôi sẽ treo nó lên.)

 

Tại sao cụm động từ lại quan trọng?

 

Điều quan trọng là phải học các cụm động từ vì chúng rất phổ biến trong tiếng Anh và vì ý nghĩa của động từ thường thay đổi đáng kể khi nó được sử dụng trong cụm động từ.

 

Ví dụ: động từ grow thường có nghĩa là trở nên lớn hơn hoặc tăng số lượng, nhưng cụm động từ grow up có nghĩa là trở thành người lớn hoặc bắt đầu cư xử theo cách trưởng thành, như trong các ví dụ sau:

 

  • She's letting her hair grow. 

(Cô ấy đang để tóc  dài ra ) (grow = tăng chiều dài)

  • She wants to be a firefighter when she grows up. 

(Cô ấy muốn trở thành một lính cứu hỏa khi cô ấy lớn lên )(grow up = trở thành người lớn)

  • It's time for him to grow up and start accepting his responsibilities. 

(Đã đến lúc anh ấy phải  trưởng thành  và bắt đầu nhận trách nhiệm của mình) (grow up = cư xử theo cách trưởng thành).

 

Cách tốt nhất để học cụm động từ là gì?

Có hàng trăm cụm động từ nên rõ ràng bạn không thể học tất cả chúng cùng nhau như một danh sách từ vựng. Bạn cần coi chúng giống như bất kỳ động từ cần học nào khác. 

Khi bạn bắt gặp (find or meet) một cụm động từ mới, hãy đặc biệt chú ý đến nó. Cố gắng hiểu nghĩa từ ngữ cảnh, sau đó nếu bạn vẫn chưa hiểu, hãy tra từ điển. Cố gắng sử dụng từ điển đơn ngữ tiếng Anh để bạn đọc được định nghĩa và từ đồng nghĩa trong tiếng Anh.

 

Tại Pantado, bạn học các cụm động từ dần dần trong suốt khóa học. Và bạn học chúng một cách tự nhiên thông qua nghe và nói.

 

Khi nào và khi nào không sử dụng cụm động từ

Người bản ngữ sử dụng cụm động từ rất nhiều trong bài phát biểu và trong văn bản trang trọng. Tuy nhiên, trong cách viết trang trọng, tốt nhất bạn nên tránh các cụm động từ và sử dụng các động từ truyền thống, trang trọng hơn.

 

Những cụm động từ phổ biến nhất là gì?

Có một số cụm động từ mà bạn có thể đã biết và được sử dụng hàng ngày. Dưới đây là những từ phổ biến nhất với ý nghĩa của chúng và một ví dụ:

  • Wake up -  Thôi ngủ đi -  "I woke up late this morning."
  • Get up - Rời khỏi giường hoặc ghế -  "He gets up at 6:45 a.m"
  • Turn (switch) on - Cấp nguồn cho thiết bị điện -  “Turn on the TV so we can watch the news.”
  • Turn (switch) off) - Rút nguồn điện khỏi thiết bị điện -  “Remember to turn the lights off when you leave..”
  • Turn up - Tăng âm lượng hoặc công suất -  “Can you turn up the radio? I can’t hear it. ”.
  • Turn down - Giảm âm lượng hoặc công suất -  “Please turn down that music. It’s too loud.."
  • Put on - Mặc quần áo vào người -  “If you’re going out, put a coat on”.
  • Take off - Cởi quần áo -  “She’d just cleaned so she asked me to take my shoes off.”
  • Fill up - Đổ đầy một thứ gì đó -  "Let’s fill up with petrol before we leave."
  • Fill in - Điền đầy đủ thông tin -  “I have to fill in this form to apply for a passport..”
  • Drop off - Bỏ lại ai đó hoặc thứ gì đó -  “My Dad drops me off in front of my school every day”
  • Pick up  - Đón ai đó -  “My Mum picks me up after school.”
  • Log in   - Nhập máy tính hoặc trang web -  “After you log in you can access the data.”
  • Log out  - Thoát khỏi máy tính hoặc trang web -  “After your lesson, log out so your information remains private.”
  • Look forward to   - Vui vẻ và hào hứng về một sự kiện trong tương lai -  “We’re really looking forward to our holiday.”
  • Look after - Chăm sóc mọi người hoặc mọi thứ -  “Can you look after the kids while I do the shopping?”
  • Find out  - Khám phá thông tin -  “She’s just found out that she got the job!”
  • Make up -  Phát minh -  “Is that really true or are you making it up?”
  • Put off   - Hoãn lại -  “If everyone is sick we’d better put off the meeting.”

 

Một số cụm động từ thông dụng

  1. Account for /əˈkaʊnt/: Giải thích về một lí do hoặc một nguyên nhân cho sự tồn tại của một vật nào đó, hoặc cho điều gì đó vừa xảy ra.
  2. Break down /breɪkdaʊn/: (Máy móc,…) bị hỏng, (đường xá,…) phá vỡ
  3. Break in/into /breɪk ˈɪn.tuː/: Đột nhập vào, xong vào một cách không được phép
  4. Break up /breɪk ʌp/: Chia tay, kết thúc (khóa học, năm học, cuộc họp, bữa tiệc,…)
  5. Bring sth up /brɪŋ ʌp/: Đề cập chuyện gì đó
  6. Bring sb up /brɪŋ ʌp/: Nuôi nấng (con cái)
  7. Call for /kɔːl fɔːr/: Ghé qua (để đón ai đó hoặc lấy vật gì đó)
  8. Carry out /ˈkær.i aʊt/: Tiến hành, thực hiện (kế hoạch)
  9. Catch up/ Catch up with sb / /kætʃ ʌp/ : Theo kịp hoặc bắt kịp ai đó
  10. Clean sth up /kliːn ʌp/ : Lau chùi, dọn dẹp, (thời tiết) sáng sủa hơn
  11. Come across /kʌm əˈkrɒs/: Tình cờ gặp (người nào đó), tình cờ thấy (vật gì đó)
  12. Come off /kʌm ɒf/: Thành công 
  13. Come up against s.th /kʌm ʌp əˈɡenst/: Đối mặt, đương đầu với cái gì đó
  14. Count on/ upon sb /kaʊnt ɒn/əˈpɒn/ : Tin cậy hoặc dựa dẫm vào người nào đó
  15. Cut down/ back (on) sth /kʌt daʊn/bæk/: Cắt giảm cái gì đó
  16. Cut off /kʌt ɒf/:Ngừng cung cấp (điện, nước, chất đốt,…); cắt đứt (mối quan hệ nào đó)
  17. Do away with sth /duː əˈweɪ wɪð/: bỏ cái gì đó đi không sử dụng cái gì đó
  18. Do without sth /duː wɪˈðaʊt/ : chấp nhận không có cái gì đó
  19. Dress up /dres ʌp/: ăn mặc đẹp
  20. Drop by /drɒp baɪ/: ghé qua
  21. Drop sb off /drɒp ɒf/: thả ai xuống xe
  22. Fill in /fɪl ɪn/: điền thông tin vào
  23. Fix up /fɪks ʌp/: Sắp xếp, thu xếp
  24. Get by /ɡet baɪ/: xoay xở, đối phó
  25. Get down /ɡet daʊn/: làm cho thất vọng, chán nản
  26. Get on /ɡet ɒn/: Lên (xe buýt, máy bay,…)
  27. Get up /ɡet ʌp/: thức dậy
  28. Give up /ɡɪv ʌp/: từ bỏ
  29. Go away /ɡəʊ əˈweɪ/: biến mất, tan đi
  30. Go off /ɡəʊ ɒf/: (chuông) reo, (súng) nổ, (thức ăn) ươn/thối
  31. Go on /ɡəʊ ɒn/: tiếp tục
  32. Go out /ɡəʊ aʊt/: (ánh sáng, lửa, đèn) tắt
  33. Go over /ɡəʊ ˈəʊ.vər/: xem xét, kiểm tra
  34. Grow up /ɡrəʊ ʌp/: trưởng thành, lớn lên
  35. Hold on /həʊld ɒn/: chờ, đợi
  36. Keep on /kiːp ɒn/: tiếp tục
  37. Keep up (with) /kiːp ʌp wɪð/: bắt kịp, theo kịp
  38. Leave out /liːv aʊt/: bỏ qua, bỏ quên, bỏ sót
  39. Look after /lʊk ˈɑːf.tər/: chăm sóc, trông nom
  40. Look down on /lʊk  daʊn ɒn/: coi thường
  41. Look for /lʊk fɔːr/: tìm kiếm
  42. Look forward to /lʊk ˈfɔː.wəd tuː/:  mong đợi
  43. Look into /lʊk ˈɪn.tuː/: điều tra
  44. Look out /lʊk aʊt/: coi chừng
  45. Look up /lʊk ʌp/: tìm, tra cứu
  46. Look up to /lʊk ʌp tuː/: coi trọng, kính trọng, ngưỡng mộ
  47. Make up /meɪk ʌp/: bịa đặt, sáng tác (một câu chuyện, bài thơ,…); trang điểm, hóa trang.
  48. Pick up /pɪk ʌp/: cho đi nhờ xe, đón ai bằng xe
  49. Put on /pʊt ɒn/: mặc (quần áo), mang (giày), đội (mũ), tăng (cân).
  50. Run out /rʌn aʊt/: hết, cạn kiệt
  51. Sell off /sel ɒf/: bán giảm giá
  52. Shut up /ʃʌt ʌp/: ngừng nói, làm cho ngừng nói, im miệng
  53. Set up /set ʌp/: thành lập
  54. Send out /send aʊt/: gửi đi, phân phát
  55. Set off/out /set ɒf/aʊt/: khởi hành
  56. Stand out /stænd aʊt/: nổi bật
  57. Take after /teɪk ɑːf.tər/: giống
  58. Take off /teɪk ɒf/: cỏi (quần áo); (máy bay) cất cánh
  59. Take on /teɪk ɒn/: đảm nhận (công việc)
  60. Talk over /tɔːk əʊ.vər/: thảo luận, bàn luận
  61. Think over /θɪŋk əʊ.vər/: suy nghĩ lại, cân nhắc
  62. Try on /traɪ ɒn/: mặc thử (quần áo)
  63. Turn on /tɜːn ɒn/: mở, bật (đèn, máy móc, động cơ, bếp,…)
  64. Turn off /tɜːn ɒf/: tắt, khóa (đèn, máy móc, động cơ, bếp,…)
  65. Wash up /wɒʃ ʌp/: rửa bát
  66. Work out /wɜːk aʊt/: tính toán

 

Cách tốt nhất để học cách sử dụng các cụm động từ là gì? 

Cách tốt nhất để học cách sử dụng một cụm động từ là tra cứu nó trên LearnersDictionary.com và đọc các câu ví dụ cho biết nó được sử dụng như thế nào. Các câu ví dụ đã được chọn để minh họa việc sử dụng đúng những từ này.

 

Một điều nữa: Cụm động từ ít thích hợp trong ngôn ngữ trang trọng. Nếu bạn đang viết một tài liệu chính thức hoặc một bài luận học thuật, hãy cố gắng tránh sử dụng các cụm động từ và thay vào đó hãy sử dụng các lựa chọn trang trọng hơn. Bạn có thể tìm thấy các lựa chọn thay thế trong từ điển. 

Cụm động từ là một phần quan trọng của tiếng Anh để bạn học và làm quen. Nhưng như bạn đã thấy, có một số cụm động từ mà bạn đã biết và sử dụng có thể mà không nhận ra! Thực hành ngay bây giờ với việc đăng ký khóa học tiếng Anh trực tuyến tại Pantado nhé.