Cách Dùng Cấu Trúc "No Matter" Chính Xác Nhất
Trong tiếng Anh, ngoài những cấu trúc quen thuộc như although, despite, in spite of, chúng ta còn có một cách diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn đó là cấu trúc "no matter". Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về cách dùng của cấu trúc "no matter" qua bài viết dưới đây nhé!
1. Cấu trúc "No matter" nghĩa là gì?
- "No matter" khi đứng một mình: mang nghĩa là "Không vấn đề"
Ví dụ:
- A: I'm sorry for being late! (Tôi xin lỗi vì đến trễ!)
- B: No matter! (Không vấn đề gì!)
- "No matter" + Wh: mang ý nghĩa "dù cho… đi chăng nữa thì vẫn….."
Ví dụ:
- No matter what happens, I will always support you. (Dù cho chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ luôn ủng hộ bạn.)
2. Các dạng cấu trúc "No matter" phổ biến
Cấu trúc "no matter" thường được kết hợp với các từ để hỏi như who, what, when, where, which, why và how để tạo thành các cụm từ mang ý nghĩa tương ứng:
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
No matter what |
Dù có chuyện gì đi nữa |
No matter who |
Dù cho là ai đi nữa |
No matter when |
Dù khi nào đi nữa |
No matter where |
Dù ở đâu đi nữa |
No matter which |
Dù cái nào đi nữa |
No matter why |
Dù vì lý do gì đi nữa |
No matter how |
Dù như thế nào đi nữa |
>> Xem thêm: Cấu Trúc "Either... or..." Và "Neither... nor..."
2.1 No matter what
Ý nghĩa: Diễn tả rằng bất kể điều gì xảy ra, hành động hoặc kết quả vẫn không thay đổi.
Cấu trúc:
No matter what + S + V, ... |
Ví dụ:
- No matter what you say, I won't change my mind. (Dù bạn nói gì đi nữa, tôi sẽ không thay đổi quyết định.)
Cấu trúc và cách dùng của "No matter what"
2.2 No matter who
Ý nghĩa: Diễn tả rằng bất kể ai thực hiện hành động gì, kết quả vẫn như vậy.
Cấu trúc:
No matter who + S + V, ... |
Ví dụ:
- No matter who John is, I still believe in him. (Dù cho John có là ai đi nữa, tôi vẫn tin anh ta.)
2.3 No matter when
Ý nghĩa: Diễn tả rằng bất kể khi nào hành động xảy ra, kết quả vẫn không đổi.
Cấu trúc:
No matter when + S + V, ... |
Ví dụ:
- No matter when you arrive, let me know. (Bất cứ lúc nào bạn đến, hãy cho tôi biết.)
2.4 No matter where
Ý nghĩa: Diễn tả rằng bất kể nơi nào hành động diễn ra, kết quả vẫn như cũ.
Cấu trúc:
No matter where + S + V, ... |
Ví dụ:
- No matter where you go, I'll be with you. (Dù bạn đi đâu, tôi cũng sẽ ở bên bạn.)
2.5 No matter which
Ý nghĩa: Diễn tả rằng bất kể lựa chọn nào được thực hiện, kết quả vẫn không thay đổi.
Cấu trúc:
No matter which + N + S + V, ... |
Ví dụ:
- No matter which option you choose, there will be consequences. (Dù bạn chọn lựa chọn nào thì cũng sẽ có hậu quả.)
Cấu trúc và cách dùng của "No matter which"
2.6 No matter why
Ý nghĩa: Diễn tả rằng bất kể lý do gì, hành động hoặc kết quả vẫn không thay đổi.
Cấu trúc:
No matter why + S + V, ... |
Ví dụ:
- No matter why he did it, the fact remains the same. (Dù anh ta làm điều đó vì lý do gì đi nữa thì sự thật vẫn không thay đổi.)
2.7 No matter how
Ý nghĩa: Diễn tả rằng bất kể cách thức hoặc mức độ nào, kết quả vẫn không đổi.
Cấu trúc:
No matter how + adj/adv + S + V, ... |
Ví dụ:
- No matter how hard she tries, she can't solve the problem. (Dù cô ấy cố gắng thế nào, cô ấy cũng không thể giải quyết vấn đề.)
>> Tham khảo: Cấu Trúc "Either... or..." Và "Neither... nor..."
3. Lưu ý khi sử dụng "No matter" trong Tiếng Anh
3.1 Không sử dụng "No matter + Wh " khi câu chỉ có một vế
Trong trường hợp câu chỉ có một vế, nên sử dụng "it doesn't matter" thay thế.
Ví dụ:
- It doesn't matter what you think. (Không quan trọng bạn nghĩ gì.)
3.2 Không sử dụng "No matter" trong câu điều kiện với "if"
Chúng ta thường sử dụng "it doesn't matter" trong câu điều kiện với "if" thay vì dùng "No matter".
Ví dụ:
- It doesn't matter if you are late. (Không quan trọng nếu bạn đến muộn.)
Lưu ý khi sử dụng “No matter” trong tiếng Anh
4. Phân biệt “No matter + Wh” và “It doesn’t matter”
Tiêu chí |
No Matter + Wh |
It Doesn't Matter |
Loại từ |
Liên từ (Conjunction) |
Mệnh đề độc lập (Independent Clause) |
Cách dùng |
Dùng để bắt đầu mệnh đề phụ, mang nghĩa "Dù cho...đi chăng nữa….". Sau “No matter + Wh” ta dùng thì hiện tại nhưng với nghĩa tương lai. |
Dùng để diễn đạt rằng một điều gì đó không quan trọng |
Cấu trúc |
No matter + từ để hỏi (who/what/where/when/why/how) + mệnh đề |
It doesn’t matter (+ if/whether) + mệnh đề |
Ví dụ |
No matter how busy you are, make time for your family. (Dù cho bận thế nào, hãy dành thời gian cho gia đình.) |
It doesn’t matter what you choose, both options are good. (Bạn chọn cái nào cũng được, cả hai đều tốt.) |
5. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Nối hai câu sử dụng "No matter + Wh"
1. She studies hard. She can't pass the exam.
2. He runs fast. He always arrives late.
3. I try my best. I can’t solve the problem.
4. You ask me. I won’t change my mind.
5. They go anywhere. They always remember their hometown.
6. She speaks softly. Everyone listens to her.
7. John helps anyone. He always does his best.
8. You come early. The store is still closed.
Đáp án:
1. No matter how hard she studies, she can't pass the exam.
2. No matter how fast he runs, he always arrives late.
3. No matter how hard I try, I can’t solve the problem.
4. No matter how many times you ask me, I won’t change my mind.
5. No matter where they go, they always remember their hometown.
6. No matter how softly she speaks, everyone listens to her.
7. No matter who John helps, he always does his best.
8. No matter when you come, the store is still closed.
Bài tập 2: Điền từ thích hợp
Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách điền từ phù hợp trong cấu trúc "No matter".
1. ________ he does, he never gets good results.
2. ________ she is, I will always love her.
3. ________ he goes, his parents always worry about him.
4. ________ money he has, he still feels unhappy.
5. ________ you come, I will be here waiting for you.
Đáp án:
1. No matter what
2. No matter who
3. No matter where
4. No matter how much
5. No matter when
6. Kết luận
Trên đây là bài viết giúp bạn hiểu rõ cấu trúc "no matter" trong tiếng Anh và cách sử dụng chính xác trong từng trường hợp. Hãy áp dụng ngay vào thực tế để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình. Đồng thời, theo dõi website Pantado tại pantado.edu.vn để tiếp tục khám phá những bài học thú vị khác nhé!
>> Tham khảo: Lớp học giao tiếp tiếng Anh cho trẻ em