4 đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 4 Global Success có đáp án
02/11/2026
Tuyển sinh
Con chuẩn bị bước vào kì thi cuối kì 1 tiếng Anh lớp 4 với kiến thức còn nhiều lỗ hổng khiến ba mẹ lo lắng con sẽ gặp khó khăn khi thi. Để giúp học sinh ôn tập hiệu quả, Pantado đã tổng hợp 4 bộ đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 4 theo Global Success có đáp án và hướng dẫn làm bài. Các đề được xây dựng theo nội dung Unit 1 – 10 với mức độ từ cơ bản đến vận dụng, giúp các em làm quen với cấu trúc đề thi.

Nội dung trọng tâm đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 4 Global Success
Chương trình Tiếng Anh 4 Global Success học kì 1 bao gồm 10 Unit, xoay quanh những chủ đề gần gũi với cuộc sống của học sinh tiểu học. Vì vậy, khi ôn thi, các em cần chú ý cả từ vựng, mẫu câu giao tiếp và những cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
Dưới đây là những nhóm kiến thức quan trọng cần nắm vững trước khi làm đề.
Từ vựng theo chủ đề
Học sinh nên hệ thống từ mới theo từng Unit thay vì học riêng lẻ. Một số chủ đề cần tập trung gồm:
| Unit | Chủ đề | Từ vựng tiêu biểu |
| Unit 1 | My friends | Friend, country, Japan, Australia |
| Unit 2 | Time and daily routines | Get up, go to school, breakfast, clock |
| Unit 3 | My week | Monday, Tuesday, Wednesday, weekend |
| Unit 4 | My birthday party | Birthday, present, cake, party |
| Unit 5 | Things we can do | Swim, dance, sing, play chess |
| Unit 6 | Our school facilities | Library, playground, computer room |
| Unit 7 | Ours timetables | Timetable, subject, Monday, Friday |
| Unit 8 | My favourite subjects | Maths, English, Science, Music |
| Unit 9 | Our sports day | Sports day, football, badminton, race |
| Unit 10 | Our summer holidays | Summer, beach, countryside, holiday |
Ngoài việc ghi nhớ nghĩa của từ, học sinh nên luyện cách phát âm và đặt câu với từ mới để có thể vận dụng linh hoạt khi làm bài.
Ngữ pháp và mẫu câu quan trọng
Một số cấu trúc thường gặp trong nội dung học kì 1 mà học sinh cần luyện tập:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| What time do you…? | Hỏi thời gian thực hiện hoạt động | What time do you get up? |
| When is your birthday? | Hỏi ngày sinh nhật | It’s in May. |
| What can you do? | Hỏi khả năng | I can swim. |
| Is there a…? | Hỏi về sự tồn tại | Is there a library? |
| What subjects do you have…? | Hỏi môn học | I have Maths and English. |
| What is your favourite subject? | Hỏi môn học yêu thích | My favourite subject is Music. |
| Why do you like…? | Hỏi lý do yêu thích | Because it’s interesting. |
| Where were you last summer? | Hỏi địa điểm trong quá khứ | I was at the beach. |
Các em cũng cần chú ý cách sử dụng động từ theo chủ ngữ, danh từ số ít và số nhiều, giới từ chỉ thời gian và cách dùng was/were trong những câu nói về kỳ nghỉ đã qua.

4 bộ đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 4 Global Success có đáp án
Dưới đây là 4 bộ đề tham khảo được thiết kế với các dạng bài tập trọng tâm, đặc biệt là Vocabulary & Phonics, Grammar, Reading và Writing. Mỗi đề có thời gian làm bài gợi ý khoảng 40 phút, phù hợp để học sinh luyện tập tại nhà.
Lưu ý: Đây là đề thi tự biên soạn theo định hướng kiến thức Global Success học kì 1, không phải đề thi chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Bộ đề thi chỉ mang tính tham khảo để học sinh ôn tập.
Đề thi số 1 – Mức độ cơ bản
Tải miễn phí đề thi file Word và file PDF
Thời gian làm bài: 40 phút
Question 1. Vocabulary & Phonics – Choose the correct answer
1. Which word is different?
A. Monday B. Friday C. English D. Sunday
2. Which word is different?
A. Japan B. America C. Australia D. Birthday
3. Choose the word with a different sound.
A. cake B. name C. bag D. game
4. What subject do you use numbers in?
A. Maths B. Art C. Music D. PE
Question 2: Look, read the word/phrase and decide if it is T (True) or F (False).
1. Skate

2. Friday

3. Play the guitar

4. Playing video games

Question 3. Grammar – Choose the correct answer
1. What time ______ you go to school?
A. do B. does C. are
2. I have English ______ Monday.
A. in B. on C. at
3. My sister can ______ a bike.
A. rides B. riding C. ride
4. When’s your birthday? – It’s ______ June.
A. in B. on C. at
5. What do you want to drink? – I want some ______.
A. apples B. juice C. rice
Question 4. Reading – Read and choose True or False
Hello! My name is Anna. I’m ten years old. I’m from Australia. I study at Green Primary School. I get up at six thirty every morning. I go to school at seven fifteen. My favourite subject is English. On Saturdays, I play badminton with my friends.
- Anna is ten years old. ______
- She is from Japan. ______
- She studies at Green Primary School. ______
- She gets up at seven fifteen. ______
- She plays badminton on Saturdays. ______
Question 5. Sentence Building – Reorder the words
- from / Where / you / are / ?
- birthday / My / in / is / October / .
- can / swim / I / .
- subjects / What / like / you / do / ?
- football / on / play / I / Sundays / .
Question 6. Writing – Complete the sentences
- My name is __________________.
- I am __________________ years old.
- My birthday is in __________________.
- My favourite subject is __________________.
- I can __________________.
Đề thi số 2 – Mức độ cơ bản và thông hiểu
Tải miễn phí đề thi file Word và file PDF
Thời gian làm bài: 40 phút
Question 1. Vocabulary & Phonics – Choose the odd one out
- A. Art B. Music C. Maths D. January
- A. Playground B. Library C. Classroom D. Swimming
- A. Swimming B. Skating C. Dancing D. Tuesday
- A. January B. February C. March D. Monday
- A. Beach B. Sea C. Sandcastle D. Classroom
Question 2. Grammar – Choose the correct answer
1. How many classrooms ______ there at your school?
A. is B. are C. am
2. What subjects ______ you have today?
A. do B. does C. is
3. I like Science ______ I want to be a scientist.
A. but B. because C. and
4. ______ you at the beach last summer?
A. Was B. Were C. Are
5. There ______ two computer rooms at my school.
A. is B. am C. are
Question 3. Reading – Read and complete
Use the words: playground – subjects – school – English – garden
Hello! I’m Lucy. This is my (1) ______. It is big and beautiful. There are many classrooms and a library. There is also a (2) ______ where we play games at break time. My favourite (3) ______ are English and Art. I like (4) ______ because I want to talk to foreign friends. There is a small (5) ______ with many flowers.
Question 4. Sentence Building – Reorder the words
- school / My / big / is / .
- English / have / I / Monday / on / .
- can / My / brother / swim / .
- subjects / favourite / What / your / are / ?
- library / There / a / is / school / my / in / .
Question 5. Writing – Write answers to the questions
- What is the name of your school?
- Where is your school?
- What subjects do you like?
- What can you do?
- Where were you last summer?
Đề thi số 3 – Mức độ thông hiểu và vận dụng
Tải miễn phí đề thi file Word và file PDF
Thời gian làm bài: 40 phút
Question 1. Vocabulary & Phonics – Choose the correct answer
- A place where students read books is a ______.
- library B. playground C. garden
- The day before Sunday is ______.
- Friday B. Saturday C. Monday
- Choose the word with a different sound.
- book B. cook C. look D. school
- We play football on the ______.
- playground B. library C. classroom
- The opposite of “big” is ______.
- tall B. small C. long
Question 2. Grammar – Find and correct the mistake
- She can plays badminton.
- I have Maths in Monday.
- There is two libraries at my school.
- Where was you last summer?
- He like English because it’s interesting.
Question 3: Look and write
1.

2.

3.

4.

Question 4. Reading – Read and answer the questions
My name is Ben. I am in class 4B. My school is in the city. It has twenty classrooms, a library and two playgrounds. I have English on Mondays and Wednesdays. I like PE because I love playing sports. Last summer, I was in Da Nang with my family. We went swimming and played on the beach.
- Which class is Ben in?
- Where is his school?
- How many playgrounds does his school have?
- Why does he like PE?
- Where was he last summer?
Question 5. Sentence Building – Make sentences using the given words
- I / get up / at six o’clock.
- My favourite subject / be / English.
- There / be / two playgrounds / at my school.
- I / can / play badminton.
- Last summer / I / be / in Da Nang.
Question 6. Writing – Write about your school
Write 4 – 5 sentences about your school. You can use these suggestions:
- What is the name of your school?
- Where is your school?
- How many classrooms are there?
- What subjects do you like?
- What can you do at school?
Đề thi số 4 – Mức độ tổng hợp
Tải miễn phí đề thi file Word và file PDF
Thời gian làm bài: 40 phút
Question 1. Vocabulary & Phonics – Choose the correct answer
1. Which word is different?
A. January B. February C. Tuesday D. March
2. Which word is different?
A. Science B. Maths C. English D. Playground
3. What do you need to play badminton?
A. A racket B. A book C. A ruler
4. Where can you see many books?
A. Library B. Playground C. Canteen
5. Choose the word with a different sound.
A. cat B. bag C. cake D. hat
Question 2. Grammar – Choose the correct answer
- My birthday is ______ September.
A. on
B. in
C. at - What time ______ your father get up?
A. do
B. does
C. are - I ______ at the beach last summer.
A. am
B. were
C. was - ______ there a library at your school?
A. Is
B. Are
C. Do - She likes Music because she wants to be a ______.
A. singer
B. swim
C. football
Question 3. Reading – Read and decide True or False
Hi! I’m Mary. I’m nine years old. I study at Rose Primary School. My school has a big library, a computer room and three playgrounds. I have Maths on Mondays and Science on Fridays. My favourite subject is Music. I can sing and dance. Last summer, I was in the countryside with my grandparents. I helped them water the flowers.
- Mary is ten years old. ______
- Her school has a computer room. ______
- She has Science on Fridays. ______
- She can sing and dance. ______
- She was at the beach last summer. ______
Question 4. Sentence Building – Reorder the words
- birthday / When / your / is / ?
- school / There / a / is / library / my / at / .
- subjects / favourite / My / Maths / are / English / and / .
- can / I / badminton / play / .
- summer / Where / you / last / were / ?
Question 5. Writing – Write about your summer holiday
Write 4 – 5 sentences about your last summer holiday. You can use these suggestions:
- Where were you last summer?
- Who were you with?
- What did you do?
- Did you enjoy your holiday?
Đáp án chi tiết 4 bộ đề
Đáp án đề thi số 1
| Bài | Câu 1 | Câu 2 | Câu 3 | Câu 4 | Câu 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Bài 1 | C | D | C | A | A |
| Bài 2 | True | False | True | True | – |
| Bài 3 | A | B | C | A | B |
| Bài 4 | True | False | True | False | True |
Bài 5:
- Where are you from?
- My birthday is in October.
- I can swim.
- What subjects do you like?
- I play football on Sundays.
Bài 6: Học sinh tự hoàn thành theo thông tin cá nhân.
Gợi ý trả lời
Học sinh có thể tham khảo các câu trả lời sau và thay đổi thông tin cho phù hợp với bản thân:
- My name is Nam.
- I am 9 years old.
- My birthday is in May.
- My favourite subject is English.
- I can sing and dance.
Đáp án đề thi số 2
| Bài | Đáp án |
|---|---|
| Bài 1 | 1.D – 2.D – 3.D – 4.D – 5.D |
| Bài 2 | 1.B – 2.A – 3.B – 4.B – 5.C |
| Bài 3 | 1.school – 2.playground – 3.subjects – 4.English – 5.garden |
Bài 4:
- My school is big.
- I have English on Monday.
- My brother can swim.
- What are your favourite subjects?
- There is a library in my school.
Bài 5: Học sinh tự trả lời theo thông tin cá nhân.
Đáp án đề thi số 3
Bài 1: 1.A – 2.B – 3.D – 4.A – 5.B.
Bài 2:
- She can play badminton.
- I have Maths on Monday.
- There are two libraries at my school.
- Where were you last summer?
- He likes English because it’s interesting.
Bài 3:
- Twenty
- Reading
- America
- Wardrobe
Bài 4:
- He is in class 4B.
- His school is in the city.
- His school has two playgrounds.
- Because he loves playing sports.
- He was in Da Nang.
Bài 5:
- I get up at six o’clock.
- My favourite subject is English.
- There are two playgrounds at my school.
- I can play badminton.
- Last summer, I was in Da Nang.
Bài 6: Học sinh tự viết theo gợi ý.
Đáp án đề thi số 4
| Bài | Đáp án |
|---|---|
| Bài 1 | 1.C – 2.D – 3.A – 4.A – 5.C |
| Bài 2 | 1.B – 2.B – 3.C – 4.A – 5.A |
| Bài 3 | 1.False – 2.True – 3.True – 4.True – 5.False |
Bài 4:
- When is your birthday?
- There is a library at my school.
- My favourite subjects are Maths and English.
- I can play badminton.
- Where were you last summer?
Bài 5: Gợi ý phụ huynh tham khảo:
Last summer, I went to Da Nang with my family. We stayed at a hotel near the beach. I swam in the sea and ate delicious seafood. I also visited some famous places. I really enjoyed my summer holiday.
Từ vựng gợi ý:
- went to the beach: đi biển
- visited my grandparents: thăm ông bà
- went swimming: đi bơi
- played with my friends: chơi với bạn bè
- ate delicious food: ăn đồ ăn ngon
- had a great time: có khoảng thời gian tuyệt vời
Bí quyết ôn thi học kì 1 tiếng Anh lớp 4 hiệu quả
Để đạt kết quả tốt trong kỳ thi học kì 1, học sinh không nên chỉ tập trung làm nhiều đề mà cần kết hợp ôn tập từ vựng, luyện ngữ pháp và thực hành các kỹ năng. Dưới đây là một số phương pháp phụ huynh có thể áp dụng để hỗ trợ con học tập tại nhà.
Hệ thống từ vựng theo từng Unit
Thay vì yêu cầu trẻ học thuộc một danh sách từ dài, phụ huynh nên chia từ vựng thành từng chủ đề nhỏ như trường học, sinh nhật, hoạt động hằng ngày, môn học và thể thao. Có thể sử dụng flashcard, tranh minh họa hoặc trò chơi đoán từ để giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên hơn.
Sau mỗi bài học, hãy khuyến khích con đặt câu với từ mới. Chẳng hạn, khi học từ vựng về hoạt động thể thao, trẻ có thể thực hành câu “I can play badminton” hoặc “I like swimming”.

Luyện tập các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Học sinh lớp 4 thường dễ nhầm lẫn khi sử dụng giới từ chỉ thời gian, động từ theo chủ ngữ hoặc cấu trúc diễn tả khả năng. Vì vậy, phụ huynh nên cho con luyện đặt câu với những mẫu câu đã học thay vì chỉ yêu cầu ghi nhớ công thức.
Một số cấu trúc cần thực hành thường xuyên gồm:
- What time do you get up?
- What subjects do you have today?
- What can you do?
- Is there a library at your school?
- Where were you last summer?
Kết hợp luyện nghe và phát âm
Kỹ năng nghe cần được rèn luyện thường xuyên, không nên chỉ thực hành khi gần đến ngày kiểm tra. Phụ huynh có thể sử dụng các đoạn hội thoại ngắn trong sách giáo khoa, cho trẻ nghe nhiều lần và yêu cầu nhắc lại những từ khóa quan trọng.
Ngoài ra, nên kết hợp luyện phát âm để trẻ phân biệt những âm dễ nhầm lẫn và nhận diện từ chính xác hơn khi làm bài nghe.

Duy trì thói quen luyện đề và sửa lỗi sai
Mỗi tuần, học sinh có thể dành thời gian hoàn thành 1 – 2 đề thi tham khảo. Sau khi làm bài, hãy cùng con kiểm tra kết quả và phân loại những lỗi sai theo từng nhóm: từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, nghe hoặc viết. Cách học này giúp trẻ nhận ra phần kiến thức còn yếu và có kế hoạch bổ sung phù hợp, thay vì chỉ quan tâm đến điểm số của mỗi lần làm đề.
Phụ huynh có thể cho con luyện từng đề theo thời gian quy định, sau đó kiểm tra đáp án và ôn lại những nội dung chưa nắm vững. Việc duy trì thói quen học tập đều đặn, kết hợp thực hành tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc sẽ giúp trẻ tự tin hơn khi bước vào kỳ thi học kì 1.









