Đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 3 có đáp án mới nhất
12/10/2026
Tuyển sinh
Ba mẹ muốn giúp bé ôn tập đúng trọng tâm và tự tin trước kỳ kiểm tra tiếng Anh giữa kì 1 lớp 3? Bộ đề ôn tập kèm đáp án mới nhất mà Pantado chia sẻ dưới đây sẽ giúp phụ huynh dễ dàng cho con luyện tập, củng cố kiến thức và làm quen với dạng bài thường gặp.

Tổng hợp đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 3 có đáp án
Dưới đây là 2 đề luyện tập tiếng Anh giữa kì 1 lớp 3 cơ bản, bám sát chương trình học để các em có thể ôn luyện:
Đề thi số 1
Part 1. Choose the correct answer
- Hello, my ______ is Linda.
A. name
B. old
C. friend - How ______ are you?
A. what
B. old
C. name - I’m fine, thank ______.
A. you
B. your
C. my - What is ______ name?
A. you
B. she
C. your - They ______ my friends.
A. am
B. is
C. are
Part 2. Odd one out
- A. mother – B. father – C. school
- A. eight – B. nine – C. teacher
- A. hello – B. goodbye – C. pencil
Part 3. Match the questions with the answers
| Questions | Answers |
| 1. What’s your name? | a. I’m eight years old. |
| 2. How old are you? | b. My name’s Mai. |
| 3. How are you? | c. I’m fine, thank you. |
Part 4. Reorder the words
- name / My / Nam / is
- old / are / How / you / ?
- friend / This / my / is
Part 5. Look at the pictures and complete the words

Part 6: Read the text and answer the questions
My name is Anna. I am nine years old. I am from Australia. I have got a brother. His name is Tom. He is ten years old. We are pupils at Green Primary School. Tom likes playing football and riding a bike. I like singing and reading books. We often play together after school.
- How old is Anna?
…………………………………………………………………………
- Where is Anna from?
…………………………………………………………………………
- How old is her brother?
…………………………………………………………………………
- What does Tom like doing?
…………………………………………………………………………
- What does Anna like doing?
…………………………………………………………………………
Download mẫu đề thi số 1 bằng file Word và PDF
Đề thi số 2
Part 1. Choose the correct answer
- Is that your friend? – Yes, ______ is.
A. it
B. he
C. they - ______ do you spell your name?
A. Who
B. How
C. What - This is my ______. Her name is Anna.
A. brother
B. sister
C. father - Open your book, ______.
A. please
B. thanks
C. goodbye - I ______ eight years old.
A. are
B. is
C. am - How are you? – I’m ______, thank you.
A. fine
B. name
C. old - ______ is your name? – My name is Linda.
A. Who
B. What
C. How - This ______ my teacher.
A. am
B. are
C. is
Part 2. Read and complete
Điền các từ sau vào chỗ trống: name, eight, friend, school, pupil, Vietnam.
Hello! My (11) ______ is Tom. I am (12) ______ years old. I am from (13) ______. I am a (14) ______ at Green Primary School. This is my (15) ______, Ben. We go to the same (16) ______. We are good friends.
Part 3. Read and answer
My name is Lucy. I am nine years old. I am from England. I have a friend named Mary. She is eight years old. We are pupils at Rose Primary School. Mary likes singing and dancing. I like drawing pictures and reading books. We often play together after school.
- What is her name?
…………………………………………………………………………
- How old is Lucy?
…………………………………………………………………………
- Where is Lucy from?
…………………………………………………………………………
- How old is Mary?
…………………………………………………………………………
- What does Mary like doing?
…………………………………………………………………………
- What does Lucy like doing?
…………………………………………………………………………
Part 4. Reorder the words to make sentences
- is / She / eight / years / old
…………………………………………………………………………
- are / They / friends / my
…………………………………………………………………………
- name / What / your / is / ?
…………………………………………………………………………
- from / I / Vietnam / am
…………………………………………………………………………
- my / This / teacher / is
…………………………………………………………………………
Part 5. Match the questions with the answers
| Questions | Answers |
| 1. How are you? | a. My name is Peter. |
| 2. What’s your name? | b. I’m eight years old. |
| 3.. How old are you? | c. I’m fine, thank you. |
| 4. Where are you from? | d. Yes, it is. |
| 5. Is that your school bag? | e. I’m from Vietnam. |
Download mẫu đề thi số 2 file Word và PDF
Đáp án chi tiết cho 2 bộ đề ôn tập
Đáp án đề số 1:
Part 1: 1. A; 2. B; 3. A; 4. C; 5. C.
Part 2: 6. C; 7. C; 8. C.
Part 3: 9. b; 10. a; 11. c.
Part 4:
- My name is Nam.
- How old are you?
- This is my friend.
Đáp án đề số 2:
Part 1: 1.A – 2.B – 3.B – 4.A – 5.C – 6.A – 7.B – 8.C
Part 2: 11.name – 12.eight – 13.Vietnam – 14.pupil – 15.friend – 16.school
Part 3:
- Her name is Lucy.
- She is nine years old.
- She is from England.
- She is eight years old.
- She likes singing and dancing.
- She likes drawing pictures and reading books.
Part 4:
- She is eight years old.
- They are my friends.
- What is your name?
- I am from Vietnam.
- This is my teacher.
Part 5: 1.c – 2.a – 3.b – 4.e – 5.d
3 nội dung trong đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 3
Nội dung kiểm tra giữa học kì 1 môn Tiếng Anh lớp 3 thường tập trung vào kiến thức học sinh đã được học trong giai đoạn đầu năm. Ba mẹ lưu ý 3 nội dung quan trọng sau:
Từ vựng tiếng Anh lớp 3
Học sinh cần ôn tập các nhóm từ vựng quen thuộc trong chương trình, chẳng hạn như:
- Chào hỏi và giới thiệu: hello, hi, goodbye, name, friend.
- Số đếm và tuổi: one, two, three, eight, nine, ten.
- Trường học: school, classroom, teacher, pupil, book, pen.
- Gia đình và bạn bè: family, mother, father, brother, sister, friend.
- Sở thích và hoạt động: singing, dancing, drawing, playing.
Đây là những ví dụ minh họa cho các nhóm từ thường gặp, không phải danh sách bắt buộc trong mọi đề thi. Phụ huynh nên kiểm tra lại từ vựng theo các Unit con đã học để tránh ôn tập quá rộng hoặc bỏ sót kiến thức trọng tâm.

Mẫu câu và ngữ pháp cơ bản
Có những mẫu câu quan trọng con không được bỏ quên như:
| Mẫu câu | Ví dụ |
| Hỏi và giới thiệu tên | What’s your name? – My name’s Nam. |
| Hỏi thăm sức khỏe | How are you? – I’m fine, thank you. |
| Hỏi tuổi | How old are you? – I’m eight years old. |
| Hỏi về người | Who’s that? – It’s my teacher. |
| Hỏi xác nhận | Is that your friend? – Yes, it is. |
| Yêu cầu trong lớp học | Open your book, please. |
Các kỹ năng thường được kiểm tra
Ngoài kiến thức từ vựng và mẫu câu, học sinh có thể gặp những dạng bài sau:
- Listening (Nghe): Nghe và đánh số tranh, chọn hình đúng hoặc nghe và điền từ.
- Reading (Đọc): Đọc đoạn văn ngắn, nối câu hỏi với câu trả lời hoặc chọn thông tin chính xác.
- Writing (Viết): Sắp xếp từ thành câu, hoàn thành câu hoặc viết câu theo gợi ý.
- Language focus (Kiến thức ngôn ngữ): Chọn đáp án đúng, tìm từ khác loại hoặc điền từ vào chỗ trống.
Không phải trường nào cũng kiểm tra đầy đủ tất cả các kỹ năng trên trong cùng một đề. Học sinh nên ưu tiên ôn theo cấu trúc và yêu cầu giáo viên đã hướng dẫn.

Cách ôn đề thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 3 hiệu quả
Luyện nhiều đề không đồng nghĩa với việc học sinh sẽ tiến bộ nhanh nếu chỉ làm bài rồi xem điểm. Ba mẹ có thể áp dụng những cách sau để đồng hành cùng con ôn tập tiếng Anh giữa kỳ 1:
Ôn đúng nội dung đã học trên lớp
Trước tiên, phụ huynh nên xem lại sách giáo khoa, vở bài tập và nội dung giáo viên đã dạy. Đối với chương trình Global Success, phụ huynh nên cho con ôn lại các Unit đã học trước thời điểm kiểm tra, tập trung vào từ vựng theo chủ đề, mẫu câu giao tiếp và các dạng bài trong sách giáo khoa, vở bài tập.
Chẳng hạn, nếu con đã học các chủ đề về chào hỏi, giới thiệu bản thân, trường học hoặc bạn bè, hãy giúp con ghi nhớ từ mới, luyện cách hỏi – đáp và vận dụng vào những câu đơn giản.
Luyện đề với từ vựng và mẫu câu
Khi con làm sai một câu, phụ huynh không nên chỉ yêu cầu ghi nhớ đáp án. Hãy giúp con hiểu vì sao đáp án đó đúng và thử đặt thêm một câu tương tự.
Ví dụ, nếu con nhầm giữa is, am và are, hãy cho con luyện các câu ngắn:
- I am eight years old.
- She is my friend.
- They are my classmates.

Chia ngắn thời gian ôn tập
Thay vì yêu cầu con làm liên tục nhiều đề trong một buổi, phụ huynh có thể chia việc ôn tập thành những phiên ngắn, phù hợp với khả năng tập trung của trẻ.
Một buổi ôn tập có thể gồm 5 – 10 phút ôn từ vựng, 10 – 15 phút làm bài tập và vài phút chữa lỗi sai. Thời lượng này chỉ là gợi ý, có thể điều chỉnh theo mức độ thành thạo và lịch học của con.
Ba mẹ nên dành thời gian cùng con chữa những câu trả lời chưa đúng, củng cố từ vựng và luyện thêm các mẫu câu còn yếu. Quan trọng nhất là giúp bé học đều đặn, hiểu bài và tiến bộ từng ngày thay vì chỉ tập trung vào điểm số. Pantado hy vọng nội dung ở trên sẽ giúp bé đạt được điểm cao trong kỳ thi sắp tới.









