Cấu Trúc Wonder If | Định Nghĩa Và Cách Dùng
Cấu trúc "Wonder if" là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh, giúp bạn thể hiện sự thắc mắc hoặc đưa ra lời đề nghị một cách lịch sự. Vậy "Wonder if" được sử dụng như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
1. Định nghĩa “Wonder if”
Cụm từ "Wonder if" có nghĩa là “tự hỏi là…”, “thắc mắc rằng …”; được sử dụng để biểu đạt sự tò mò, thắc mắc về một điều gì đó hoặc để đưa ra lời đề nghị, yêu cầu một cách lịch sự. Ví dụ:
- I wonder if you’d like to go to the cinema with me. (Liệu bạn có muốn đi xem phim với tôi không?)
- I wonder if you could help me with this project. (Không biết liệu bạn có thể giúp tôi dự án này không?)
- I was wondering if you’d like to join us for a picnic this weekend. (Không biết bạn có muốn tham gia buổi dã ngoại với chúng tôi vào cuối tuần này không?)
2. Các cấu trúc thường gặp với "Wonder if"
2.1 Cấu trúc Wonder if + S/V
I wonder if + subject/verb |
Cấu trúc này được dùng để diễn đạt sự dự đoán hoặc thắc mắc về một điều gì đó trong tương lai.
Ví dụ:
- I wonder if he'll make it to the meeting on time, he's always caught up with last-minute tasks. (Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến kịp buổi họp không, anh ấy luôn bị cuốn vào những việc gấp phút cuối.)
- I wonder if it will snow tomorrow. (Tôi tự hỏi liệu ngày mai có tuyết rơi không.)
Một trong những cấu trúc thường gặp của “Wonder if”
2.2 Cấu trúc Wonder if you can/it's possible
I wonder if + you can/it’s possible to |
Bạn có thể sử dụng cấu trúc này khi muốn đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự.
Ví dụ:
- I wonder if you can help me carry these boxes. (Tôi tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi mang những chiếc hộp này không.)
- I wonder if it's possible to extend the deadline for the project. (Tôi tự hỏi liệu có thể gia hạn thời gian hoàn thành dự án không.)
2.3 Cấu trúc Wonder + Wh
I wonder + Wh-question |
Cấu trúc này dùng để bày tỏ sự tò mò hoặc thắc mắc về điều gì đó.
Ví dụ:
- I wonder why the stars seem brighter tonight. (Tôi tự hỏi tại sao những ngôi sao hôm nay lại sáng hơn bình thường.)
- I wonder how long it will take to learn a new language fluently. (Tôi tự hỏi sẽ mất bao lâu để học thành thạo một ngôn ngữ mới.)
>> Tham khảo: Cách dùng cấu trúc "No matter" và bài tập
2.4 Cấu trúc Wonder if/whether
I wonder if/whether… |
Cấu trúc được sử dụng khi muốn yêu cầu lịch sự hoặc đặt câu hỏi nhẹ nhàng. Cấu trúc này có ý nghĩa tương tự với “May I…?”.
Ví dụ:
- I wonder if I could borrow your book for a few days. (Tôi tự hỏi liệu tôi có thể mượn cuốn sách của bạn trong vài ngày không?)
2.5 Cấu trúc I was wondering if/whether
I was wondering if/whether… |
Trong các tình huống trang trọng, động từ "Wonder" thường được chia ở thì quá khứ tiếp diễn ("was wondering") để tăng mức độ lịch sự.
Ví dụ:
- I was wondering if you could help me carry these bags. (Không biết bạn có thể giúp tôi mang những cái túi này không?)
- We were wondering if you might join our meeting tomorrow. (Chúng tôi tự hỏi liệu bạn có thể tham gia cuộc họp của chúng tôi vào ngày mai không?)
3. Phân biệt giữa "Wonder" và "Wonder if”
Động từ "Wonder" khi đứng một mình mang nghĩa "tự hỏi" hoặc "băn khoăn" về điều gì đó. Khi “Wonder” kết hợp với "if" hoặc "whether", nó thường được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự.
Ví dụ:
- Your grandparents are wondering where you are. (Ông bà bạn đang thắc mắc bạn đang ở đâu đấy.)
- I wonder if you could help me with this problem. (Tôi tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi với vấn đề này không?)
Phân biệt “Wonder” với “Wonder if”
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền "wonder" hoặc "wonder if" vào chỗ trống
1. I ______ where she bought that beautiful dress.
2. I ______ you could help me fix my bike.
3. We were ______ you might be interested in joining our club.
4. She ______ why he hasn’t called her yet.
5. I ______ I should apply for that job.
6. I ______ how he could do that!
7. I ______ you might visit my apartment?
8. I was ______ you could pass me the book?
9. I ______ what it was about her childhood.
10. When did he last brush his teeth, she ______.
Đáp án:
1. wonder
2. wonder if
3. wondering if
4. wonders
5. wonder if
6. wonder
7. wonder if
8. wondering if
9. wonder
10. wonders/wondered
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng "wonder" hoặc "wonder if"
1. Tôi tự hỏi liệu bạn có thể đưa tôi tờ báo đó không?
2. Không biết anh ấy có muốn tham dự bữa tiệc tối nay không?
3. Tôi tự hỏi tại sao họ lại rời đi sớm như vậy.
4. Bạn có thể cho tôi biết thêm thông tin về khóa học này không?
5. Cô ấy tự hỏi liệu ngày mai trời có mưa không.
Đáp án:
1. I wonder if you could pass me that newspaper.
2. I was wondering if he’d like to join the party tonight.
3. I wonder why they left so early.
4. I wonder if you could tell me more about this course.
5. She wonders if it will rain tomorrow.
5. Kết luận
Trên đây là bài viết giúp bạn hiểu rõ cấu trúc "Wonder if" trong tiếng Anh và cách sử dụng chính xác trong từng trường hợp. Hãy áp dụng ngay vào thực tế để nâng cao khả năng giao tiếp của mình. Đồng thời, theo dõi website Pantado tại pantado.edu.vn để tiếp tục khám phá những bài học thú vị khác nhé!
>>> Có thể bạn quan tâm: Khóa học Tiếng Anh tích hợp EQ
THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!