8 từ tiếng Anh mới bạn cần cho năm 2022

8 từ tiếng Anh mới bạn cần cho năm 2022

Từ mới mọc lên mỗi năm! Họ thường đến từ văn hóa đại chúng, các vấn đề xã hội và chính trị, và những đổi mới trong công nghệ từ khắp nơi trên thế giới.

Năm ngoái, chúng tôi đã giới thiệu cho bạn những từ mà bạn có thể cần biết nhất vào năm 2021. Bây giờ, chúng tôi sẽ đưa bạn những từ được đưa vào từ điển vào năm 2022!

Đọc tiếp để tìm ra 8 từ mới tiếng Anh hàng đầu cần biết để bước sang năm mới.

Xem thêm:

>> Tiếng Anh trực tuyến lớp 8

>> Học tiếng Anh online lớp 3

 

1. Virtual fashion (Thời trang ảo)

Định nghĩa: thiết kế và bán quần áo thời trang và phụ kiện cho nền tảng ảo và hình đại diện

Các thương hiệu thời trang đang bắt đầu bước vào thế giới kỹ thuật số với toàn bộ bộ sưu tập chỉ là ảo. Chẳng hạn, hãng thời trang Ý Moschino đã hợp tác với Sims để tạo ra một bộ thiết kế dành riêng cho hình đại diện của Sims.

Trong khi bạn có thể nghĩ nó kỳ lạ, sự đổi mới này đang được mọi người trên thế giới khen ngợi . Điều này là do nó có thể dẫn đến việc giảm thời trang nhanh và hướng tới một ngành công nghiệp thời trang bền vững hơn.

 

Virtual fashion

 

Làm thế nào để bạn sử dụng nó?

I love the new virtual fashion that you bought for your Sims avatars – it’s really cool!

Tôi thích thời trang ảo mới mà bạn đã mua cho hình đại diện Sims của mình - nó thực sự thú vị!

 

2. Metaverse

Định nghĩa: không gian thực tế ảo trong đó người dùng có thể tương tác với môi trường do máy tính tạo ra và những người dùng khác

Đây là một từ mà bạn có thể sẽ nghe thấy rất nhiều vào năm 2022 nhờ Mark Zuckerberg. Được đề cập lần đầu tiên trong một cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng vào năm 1992 - metaverse là một thực tế kỹ thuật số kết hợp các khía cạnh của phương tiện truyền thông xã hội, trò chơi, thực tế tăng cường (AR), thực tế ảo (VR) và tiền điện tử để cho phép mọi người tương tác ảo.

Về cơ bản, nó mang lại cơ hội cho bạn 'sống' trong một vũ trụ kỹ thuật số. Bạn sẽ có thể chơi, học, mua sắm, chơi game và hơn thế nữa, tất cả đều thoải mái ngay tại nhà của bạn!

 

Làm thế nào để bạn sử dụng nó?

I spent a few hours hanging out with friends in the metaverse on Sunday

Tôi đã dành vài giờ đi chơi với bạn bè trong metaverse vào Chủ nhật.

 

3. Crowdfunding (Huy động vốn từ cộng đồng)

Định nghĩa : nhận tài trợ (ví dụ: cho một doanh nghiệp mới) bằng cách yêu cầu đóng góp từ nhiều người, đặc biệt là từ cộng đồng trực tuyến

Một từ ghép được tạo thành từ "crowd" và "funding", khái niệm này đã được phát triển trong thời gian gần đây. Các nền tảng huy động vốn cộng đồng bao gồm Kickstarter (dành cho doanh nghiệp) và GoFundMe (dành cho người gây quỹ và cá nhân). Chúng được sử dụng rộng rãi và ngày càng phổ biến!

 

Crowdfunding

 

Làm thế nào để bạn sử dụng nó?

She used a crowdfunding website to fund her new business and raised a lot of money.

Cô ấy đã sử dụng một trang web gây quỹ cộng đồng để tài trợ cho công việc kinh doanh mới của mình và quyên góp được rất nhiều tiền.

 

4. ASMR

Định nghĩa: phản ứng kinh tuyến cảm giác tự chủ (ASMR) là một cảm giác thư giãn, thường là an thần mà mọi người cảm thấy trên da của họ; thường do âm thanh gây ra

 

ASMR đã trở nên phổ biến trên YouTube trong những năm gần đây. Nó liên quan đến việc tạo ra những âm thanh nhẹ nhàng và tiếng ồn như tiếng thì thầm, tiếng cạch cạch và tiếng gõ nhằm kích hoạt cảm giác ngứa ran ở người đang nghe.

 

Làm thế nào để bạn sử dụng nó?

I usually listen to ASMR before I go to bed. It’s so relaxing it helps me fall asleep.

Tôi thường nghe ASMR trước khi đi ngủ. Nó rất thư giãn nó giúp tôi đi vào giấc ngủ.

 

5. Finfluencer

Định nghĩa: một kiểu người có ảnh hưởng cụ thể tập trung vào các chủ đề liên quan đến tiền bạc

Đến giờ, chúng ta đều đã nghe nói về những người có ảnh hưởng - những người tác động đến việc mọi người mua sản phẩm trên mạng xã hội - nhưng bạn có thể chưa nghe về 'finfluencers'.

Đây là những người đang nói về tiền trên mạng xã hội. Cho dù đó là lời khuyên về cách đầu tư, xóa nợ hay hướng dẫn cách kiếm tiền bằng mạng xã hội, họ đều ở đó để đưa ra những lời khuyên và giúp giải quyết những lo lắng về tài chính của bạn.

 

Finfluencer

 

Làm thế nào để bạn sử dụng nó?

A finfluencer helped me find out which are the best businesses to invest in this year.

Một chuyên gia phân tích đã giúp tôi tìm ra những doanh nghiệp nào tốt nhất để đầu tư vào năm nay.

 

6. Gig worker

Định nghĩa: một người làm công việc tạm thời thường trong lĩnh vực dịch vụ với tư cách là nhà thầu độc lập hoặc người làm nghề tự do

Mặc dù cụm từ này đã xuất hiện được một thời gian, nhưng nó chỉ được đưa vào từ điển! Điều đó rất có thể là vì nó đang trở nên phổ biến hơn trên khắp thế giới.

Công nhân Gig có thể là nhà thầu độc lập, nhân viên nền tảng trực tuyến, nhân viên công ty hợp đồng, nhân viên trực hoặc công nhân tạm thời. Thông thường, họ sẽ làm việc cho các công ty 'theo yêu cầu' khi công ty cần.

 

Làm thế nào để bạn sử dụng nó?

My brother’s a gig worker – sometimes he has multiple projects at once, and sometimes he doesn’t have any work!

Anh trai tôi là một nhân viên biểu diễn - đôi khi anh ấy có nhiều dự án cùng một lúc, và đôi khi anh ấy không có bất kỳ công việc nào!

 

7. Co-working (Hợp tác)

Định nghĩa: hành động của những người lao động từ các công ty khác nhau đến với nhau để chia sẻ một không gian làm việc

Giống như 'gig worker', thuật ngữ này không mới nhưng nó chỉ được đưa vào từ điển. Một cách làm việc rất phổ biến cho những ai là người làm việc tự do hoặc nhân viên kỹ thuật số nhưng không muốn làm việc một mình, co-working chính là câu trả lời!

Không gian làm việc chung đang mọc lên ở các thành phố trên thế giới và cung cấp cho mọi người những tiện nghi tương tự như văn phòng. Ví dụ, nhiều người trong số họ cung cấp bàn làm việc, thiết bị nhà bếp, bể nước và phòng họp.

 

Làm thế nào để bạn sử dụng nó?

I was tired of working alone so I joined a co-working space where I can work with other people in the same situation.

Tôi cảm thấy mệt mỏi khi làm việc một mình nên tôi đã tham gia không gian làm việc chung, nơi tôi có thể làm việc với những người khác cùng cảnh ngộ.

 

8. Staycation 

Định nghĩa: một kỳ nghỉ ở đất nước của bạn thay vì ở nước ngoài

Việc lưu trú đang trở nên phổ biến do hạn chế đi lại do đại dịch gây ra. Với nhiều kỳ nghỉ ở nước ngoài bị hủy bỏ, thay vào đó, người dân đã chọn tổ chức các ngày lễ địa phương.

Cho dù đó là một thành phố, công viên, lễ hội hoặc các điểm tham quan địa phương khác, các ngày lễ và sự kiện ở nhà đã tăng mạnh trong 12 tháng qua khiến cụm từ này có một vị trí trong từ điển.

 

Staycation

 

Làm thế nào để bạn sử dụng nó?

This year we decided on a staycation as our trip abroad was cancelled!

Năm nay chúng tôi quyết định nghỉ vì chuyến đi nước ngoài của chúng tôi đã bị hủy bỏ!