Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh lớp 6 hay, dễ nhớ
18/10/2026
Tuyển sinh
Bạn đang tìm cách viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh sao cho đơn giản, dễ hiểu và đúng ngữ pháp? Với 5 mẫu đoạn văn về chơi game, chơi cầu lông, đọc sách, mua sắm và chơi đàn guitar được Pantado chia sẻ dưới đây, bạn có thể dễ dàng diễn đạt sở thích của bản thân, học thêm từ vựng và tự tin hoàn thành bài tập tiếng Anh dễ dàng.

Mẫu 1: Viết về sở thích chơi game
I really love playing video games, but I only play them in my free time to relax. I like simple games such as Mario, Animal Crossing, and puzzle games. They help me relax after a long day at school. Puzzle games also help me train my brain and think logically. So, I think playing video games is not always bad for our brains.
On my tenth birthday, my father gave me a small handheld game console with many of my favorite games. To me, this gift was more than just a birthday present. It showed that my parents understood and respected my hobby. I felt very happy and loved.
Dịch nghĩa:
Tôi rất yêu thích chơi game nhưng tôi chỉ chơi khi mình có thời gian rảnh rỗi, chơi để thư giãn. Tôi thích chơi những tựa game nhẹ nhàng như Mario, Animal Crossing và các trò chơi giải đố. Những tựa game này giúp tôi giải stress sau một ngày đi học, đặc biệt những trò chơi giải đố giúp tôi rèn luyện trí óc và tư duy logic nên thôi cảm thấy việc chơi trò chơi sẽ không hẳn sẽ gây ảnh hưởng xấu tới não bộ.
Vào sinh nhật 10 tuổi của tôi, bố tôi đã mua tặng tôi một chiếc máy chơi game cầm tay nhỏ gọn chứa rất nhiều trò chơi điện tử tôi yêu thích. Tôi cảm thấy rằng món quà này không chỉ mang ý nghĩa như một món quà sinh nhật mà còn chứa đựng rất nhiều tình cảm, sự thấu hiểu và tôn trọng sở thích của ba mẹ tôi dành cho tôi. Tôi cảm thấy rất vui và hạnh phúc vì điều đó.
Từ vựng cần ghi nhớ:
- Video games: trò chơi điện tử.
- In my free time: vào thời gian rảnh.
- Relax: thư giãn.
- Puzzle games: trò chơi giải đố.
- Train my brain: rèn luyện trí não.
- Think logically: suy nghĩ logic.
- Handheld game console: máy chơi game cầm tay.
- Birthday present: quà sinh nhật.
- Understand and respect: thấu hiểu và tôn trọng.

Mẫu 2: Viết về sở thích chơi cầu lông
My favorite sport is badminton. I love it because it helps me exercise my whole body. When I play badminton, I run, jump, and move my arms a lot. It makes me stronger and helps me feel less tired after school.
I often play badminton with my best friend. Sometimes, we play against another pair. Playing together helps us become closer and stay healthy. On our friendship anniversary, we saved money and bought a pair of badminton rackets together. It became a special memory for both of us. I felt very happy about it.
Dịch nghĩa:
Trong tất cả các bộ môn thể thao thì tôi rất yêu thích bộ môn cầu lông. Đây là một trong những bộ môn rèn luyện toàn bộ cơ thể từ bộ não tới chuyển động của cơ thể. Khi đánh cầu lông, cơ thể của tôi phải chuyển động rất nhiều từ chạy nhảy đến cơ tay, tôi cảm thấy cơ thể khỏe lên rõ rệt và xua tan đi mọi mệt mỏi sau giờ học.
Tôi thường cùng người bạn thân chơi với nhau hoặc ghép cặp để đánh với người khác, điều này giúp chúng tôi gắn kết tình cảm và rèn luyện sức khỏe cùng nhau. Đặc biệt vào ngày kỉ niệm tình bạn của hai đứa, chúng tôi đã góp tiền mua chung với nhau đôi vợt cầu lông như là một kỷ niệm đáng nhớ trong thời gian gắn bó với nhau và tôi rất vui vì điều đó.
Từ vựng cần ghi nhớ:
- Favorite sport: môn thể thao yêu thích.
- Badminton: cầu lông.
- Exercise my whole body: rèn luyện toàn bộ cơ thể.
- Move my arms: di chuyển cánh tay.
- Best friend: bạn thân nhất.
- Become closer: trở nên thân thiết hơn.
- Stay healthy: giữ gìn sức khỏe.
- Save money: tiết kiệm tiền.
- A special memory: một kỷ niệm đặc biệt.

Mẫu 3: Viết về sở thích đọc sách
Reading books is one of my favorite hobbies. I often read books every morning or in my free time. Reading is like a special medicine that gives me energy for the day.
My favorite book is The Alchemist by Paulo Coelho. It is a famous book about following our dreams. I found the story very meaningful, so I spent three days reading it carefully to understand its message.
If you have the same hobby as me, you should try reading books like The Little Prince, Wonder, and The Secret Garden. These books teach us good lessons about life and encourage us to follow our dreams. I hope you will enjoy them!
Dịch nghĩa:
Trong cuộc sống hằng ngày, đọc sách như là một thói quen không thể bỏ của tôi vào mỗi buổi sáng hoặc thời gian rảnh rỗi, chúng như một liều thuốc tinh thần để nạp năng lượng trong một ngày. Cuốn sách tôi yêu thích đó là “Nhà Giả Kim” của Paulo Coelho – Đây là cuốn sách rất nổi tiếng, truyền cảm hứng về hành trình theo đuổi ước mơ của bản thân. Nội dung của cuốn sách rất ý nghĩa khiến tôi đọc liên tục suốt 3 ngày liền để hiểu rõ tường tận từng ý nghĩa trong câu chữ mà tác giả muốn gửi gắm.
Nếu bạn cũng có sở thích giống tôi, hãy thử đọc những cuốn sách như Hoàng tử bé, Điều kỳ diệu và Khu vườn bí mật. Những cuốn sách này đều mang một ý nghĩa tích cực về cuộc sống, giúp bạn thoát khỏi những khó khăn và từng bước đạt được điều mình muốn. Hy vọng bạn yêu thích những cuốn sách tôi chia sẻ ở trên.
Từ vựng cần ghi nhớ:
- Reading books: đọc sách.
- In my free time: vào thời gian rảnh.
- Give me energy: tiếp thêm năng lượng cho tôi.
- Follow our dreams: theo đuổi ước mơ.
- Meaningful: ý nghĩa.
- Carefully: một cách cẩn thận, kỹ lưỡng.

Mẫu 4: Viết về sở thích đi mua sắm
Do you often go shopping to relax? I do, and it is one of my favorite hobbies. When I have some savings, I often go to the shopping mall with my mother to buy clothes I like, especially T-shirts and dresses. I usually choose T-shirts with cute animal pictures. I also like pretty dresses to show my friends.
Sometimes, my friends say my clothes look cute, which makes me even happier. For me, shopping is not only about buying new things but also about spending time with my mother. However, I know I should spend my money wisely and not buy too many things.
Dịch nghĩa:
Bạn có hay đi mua sắm để giải stress không? Tôi thì có và đó chính là sở thích của tôi. Khi tôi có tiền tiết kiệm, tôi thường cùng mẹ tới trung tâm thương mại để sắm những bộ đồ mà tôi yêu thích, đặc biệt là áo phông và váy. Khi mua áo phông, tôi sẽ chọn những chiếc áo có in hình động vật dễ thương cùng chiếc váy nhẹ nhàng để khoe với bạn bè.
Đôi khi, các bạn nói rằng quần áo của tôi trông rất đáng yêu, điều đó khiến tôi càng vui hơn. Đối với tôi, mua sắm không chỉ là mua những món đồ mới mà còn là khoảng thời gian ý nghĩa bên mẹ. Tuy nhiên, tôi biết mình nên chi tiêu hợp lý và không mua quá nhiều đồ.
Từ vựng cần ghi nhớ:
- Go shopping: đi mua sắm.
- Shopping mall: trung tâm thương mại.
- T-shirts: áo phông.
- Dresses: váy.
- Cute animal pictures: hình động vật dễ thương.
- Spend time with: dành thời gian với.

Mẫu 5: Viết về sở thích đánh đàn guitar
I love playing the guitar and listening to its soft music. In my free time, I often play the guitar that my father gave me when I was in grade 5. I hope this guitar will help me express my feelings through music. At first, playing the guitar was difficult, but I practice every day to get better.
When I play the guitar, I feel relaxed and happy. I dream of playing my favorite songs for my family and friends one day. For me, the guitar is not just a musical instrument but also a special gift full of my father’s love.
Dịch nghĩa:
Tôi yêu thích đàn guitar, yêu thích những giai điệu nhẹ nhàng vang lên trong không gian. Vào thời gian rảnh, tôi thường mang chiếc đàn guitar bố tôi tặng năm tôi lớp 5 với hy vọng đây sẽ là chiếc đàn để tôi thể hiện được cảm xúc của mình. Lúc đầu, chơi đàn khá khó, nhưng tôi luyện tập mỗi ngày để tiến bộ hơn.
Khi chơi guitar, tôi cảm thấy thư giãn và vui vẻ. Tôi mơ ước một ngày nào đó có thể chơi những bài hát yêu thích cho gia đình và bạn bè nghe. Đối với tôi, guitar không chỉ là một nhạc cụ mà còn là món quà đặc biệt chứa đựng tình yêu thương của bố.
Từ vựng cần ghi nhớ:
- Play the guitar: chơi đàn guitar.
- Soft music: âm nhạc nhẹ nhàng.
- Express my feelings: thể hiện cảm xúc.
- Through music: thông qua âm nhạc.
- Get better: tiến bộ hơn.
- Musical instrument: nhạc cụ.

15 từ vựng quan trọng để viết về sở thích lớp 6
Bạn đọc tham khảo những từ vựng quan trọng khi viết về sở thích:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Hobby | /ˈhɒbi/ | Sở thích |
| Relax | /rɪˈlæks/ | Thư giãn |
| Enjoy | /ɪnˈdʒɔɪ/ | Thích, tận hưởng |
| Favorite | /ˈfeɪvərɪt/ | Yêu thích nhất |
| Interesting | /ˈɪntrəstɪŋ/ | Thú vị |
| Exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Hào hứng, thú vị |
| Healthy | /ˈhelθi/ | Khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe |
| Improve | /ɪmˈpruːv/ | Cải thiện |
| Practice | /ˈpræktɪs/ | Luyện tập |
| Skill | /skɪl/ | Kỹ năng |
| Creative | /kriˈeɪtɪv/ | Sáng tạo |
| Collect | /kəˈlekt/ | Sưu tầm, thu thập |
| Story | /ˈstɔːri/ | Câu chuyện |
| Music | /ˈmjuːzɪk/ | Âm nhạc |
| Happiness | /ˈhæpinəs/ | Niềm hạnh phúc |
Mỗi người đều có những sở thích riêng mang lại niềm vui và giúp cuộc sống trở nên thú vị hơn. Hy vọng 5 mẫu đoạn văn mà Pantado chia sẻ sẽ giúp bạn biết cách diễn đạt sở thích bằng tiếng Anh và tự tin hoàn thành bài viết của mình.









