Tổng hợp đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 có đáp án chi tiết
29/10/2026
Tuyển sinh
Trẻ lớp 3 sắp bước vào giai đoạn ôn thi cuối kì 1 và cha mẹ cần cần tìm kiếm tài liệu phù hợp để giúp con củng cố kiến thức trước khi bước vào kỳ thi. Ngay trong nội dung dưới đây, Pantado sẽ tổng hợp bộ câu hỏi sát kỳ thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 kèm theo đáp án chi tiết. Đây sẽ là nguồn tham khảo hữu ích cha mẹ có thể áp dụng để dạy học, giúp con tự tin làm bài và đạt điểm cao.

- Nội dung quan trọng trong đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3
- Đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 mẫu số 1
- Đáp án đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 mẫu số 1
- Đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 mẫu số 2
- Đáp án đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 mẫu số 2
- Cách ôn tập đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 hiệu quả
- 5 lưu ý khi cho con ôn thi tiếng Anh lớp 3
Nội dung quan trọng trong đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3
Nội dung đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 thường xoay quanh kiến thức trong sách giáo khoa mà học sinh đã học từ đầu năm đến thời điểm kiểm tra, đặc biệt là nội dung trong sách Global Success.
Thông thường, học sinh cần ôn tập các nhóm kiến thức sau:
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 học kì 1
Ở học kì 1, học sinh thường được làm quen với các từ vựng gần gũi trong cuộc sống hằng ngày. Đây là nền tảng quan trọng để các em hoàn thành bài tập nhận biết từ, chọn từ đúng và đọc hiểu câu đơn giản.
| Chủ đề từ vựng | Từ vựng tiếng Anh tiêu biểu |
| Chào hỏi và giới thiệu | Hello, hi, goodbye, name |
| Số đếm | One, two, three, four, five |
| Màu sắc | Red, blue, yellow, green |
| Đồ dùng học tập | Book, pen, pencil, ruler, school bag |
| Đồ vật trong lớp học | Desk, chair, board, classroom |
| Gia đình | Father, mother, brother, sister |
| Trường học | School, teacher, student, friend |
Bảng trên mang tính tham khảo. Phụ huynh nên đối chiếu với sách giáo khoa và nội dung giáo viên đã dạy để xác định chính xác những từ cần ôn.
Mẫu câu giao tiếp cơ bản
Bên cạnh từ vựng, học sinh cần ghi nhớ cách sử dụng các mẫu câu giao tiếp đơn giản. Một số mẫu câu thường gặp trong chương trình tiếng Anh lớp 3 gồm:
- Chào hỏi: Hello! / Hi!
- Hỏi và trả lời tên: What’s your name? – My name is Nam.
- Hỏi thăm sức khỏe: How are you? – I’m fine, thank you.
- Hỏi về đồ vật: What’s this? – It’s a book.
- Hỏi về màu sắc: What colour is it? – It’s red.
- Giới thiệu người: Who’s that? – That’s my mother.
Không phải đề thi nào cũng sử dụng toàn bộ các mẫu câu trên. Học sinh nên luyện tập theo đúng nội dung đã học trên lớp.

Ngữ pháp và kỹ năng làm bài
Các dạng kiến thức ngữ pháp cơ bản có thể xuất hiện trong đề thi gồm đại từ nhân xưng, động từ to be, mạo từ a/an và cách sử dụng một số từ hỏi quen thuộc.
Chẳng hạn, học sinh cần biết chọn I am trong câu “I am a student”, điền a vào câu “This is a book” hoặc sử dụng từ hỏi What trong câu “What is your name?”.
Ngoài ra, học sinh có thể gặp nhiều dạng bài tập khác nhau như :
- Nhận biết từ vựng qua tranh ảnh (chọn từ pencil tương ứng với hình chiếc bút chì)
- Đọc câu ngắn và trả lời câu hỏi, điền từ còn thiếu (chẳng hạn: “My name ___ Nam”)
- Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh (ví dụ: “is / My / Lan / name” → “My name is Lan”).

Đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 mẫu số 1
Dưới đây là đề thi mẫu được xây dựng để học sinh luyện tập các kiến thức tiếng Anh cơ bản. Phụ huynh có thể cho con làm bài trong khoảng 30 phút, sau đó đối chiếu đáp án để kiểm tra kết quả.
Ba mẹ có thể in file Word hoặc PDF để con tự làm bài trong thời gian cố định và check đáp án khi con hoàn thành xong.
ĐỀ KIỂM TRA HỌC KÌ 1 – TIẾNG ANH LỚP 3
Thời gian làm bài: 30 phút
Tổng điểm: 10 điểm
Part 1. Choose the correct answer (2 points)
Khoanh tròn vào đáp án đúng nhất.
Question 1. Hello! My ______ is Anna.
A. name B. book C. pen
Question 2. How are you?
A. I’m fine, thank you.
B. My name is Tom.
C. It’s a ruler.
Question 3. What is this? – It’s ______ apple.
A.a B. an C. am
Question 4. What colour is the sky on a clear day?
A. Blue B. Green C. Pink
Part 2. Match the questions with the answers (2 points)
Nối câu hỏi ở cột A với câu trả lời phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. What’s your name? | a. It’s a pencil |
| 2. How are you? | b. I’m eight years old |
| 3. How old are you? | c. My name is Linda |
| 4. What’s this? | d. I’m fine, thank you |
Part 3. Complete the sentences (2 points)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Từ cho sẵn: is – am – a – an
- I ______ Nam.
- This ______ my book.
- It is ______ pen.
- It is ______ orange.
Part 4. Reorder the words (2 points)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
- name / My / is / Peter
- are / How / you / ?
- is / What / this / ?
- blue / It / is / .
Part 5. Read and choose True or False (2 points)
Đọc đoạn văn sau và xác định các câu bên dưới là đúng (True) hay sai (False).
Hello! My name is Lucy. I am eight years old. I am a student. This is my school bag. It is pink. I have a blue pencil and a red ruler.
- Lucy is eight years old. ______
- Lucy is a teacher. ______
- Her school bag is pink. ______
- Her pencil is red. ______
Đáp án đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 mẫu số 1
Sau khi hoàn thành bài thi, học sinh nên tự kiểm tra từng câu và ghi lại những phần kiến thức còn nhầm lẫn. Phụ huynh có thể sử dụng đáp án dưới đây để chấm điểm cho con.
Đáp án Part 1
| Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A. name | Cấu trúc giới thiệu tên: My name is… |
| 2 | A | Dùng để trả lời câu hỏi thăm sức khỏe. |
| 3 | B. an | Dùng an trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm, như apple. |
| 4 | A. Blue | Bầu trời quang đãng thường có màu xanh. |
Đáp án Part 2
- 1 – c: What’s your name? – My name is Linda.
- 2 – d: How are you? – I’m fine, thank you.
- 3 – b: How old are you? – I’m eight years old.
- 4 – a: What’s this? – It’s a pencil.
Đáp án Part 3
- am
- is
- a
- an
Lưu ý: Học sinh cần phân biệt cách dùng a và an. Trong các ví dụ trên, a pen và an orange là những cụm từ đúng.
Đáp án Part 4
- My name is Peter.
- How are you?
- What is this?
- It is blue.
Khi sắp xếp câu, học sinh cần chú ý vị trí của chủ ngữ, động từ và dấu câu. Với câu hỏi, các từ hỏi như what, how thường đứng ở đầu câu.
Đáp án Part 5
- True
- False
- True
- False
Giải thích: Lucy là học sinh, không phải giáo viên. Chiếc bút chì của Lucy có màu xanh, còn thước kẻ có màu đỏ.
Đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 mẫu số 2
Để giúp học sinh luyện tập đa dạng hơn, phụ huynh có thể cho con làm thêm đề thi thứ hai. Đề này tập trung vào từ vựng, mẫu câu và khả năng hiểu thông tin đơn giản.
Ba mẹ có thể in file Word hoặc PDF để con ôn tập.
ĐỀ LUYỆN TẬP TIẾNG ANH LỚP 3 – HỌC KÌ 1
Part 1. Odd one out (2 points)
Chọn từ khác nhóm với các từ còn lại.
- A. red – B. blue – C. pen – D. green
- A. mother – B. father – C. sister – D. ruler
- A. book – B. pencil – C. ruler – D. yellow
- A. one – B. two – C. three – D. chair
Part 2. Choose the correct answer (2 points)
Question 1. ______ is your name?
A. What
B. How
C. Who
Question 2. This is ______ book.
A. an
B. a
C. am
Question 3. ______ is that? – That’s my teacher.
A. Who
B. What
C. How
Question 4. I ______ eight years old.
A. is
B. are
C. am
Part 3. Complete the dialogue (2 points)
Điền các câu trả lời phù hợp vào đoạn hội thoại.
A: Hello! What’s your name?
B: (1) ____________________.
A: How are you?
B: (2) ____________________.
A: How old are you?
B: (3) ____________________.
A: Goodbye!
B: (4) ____________________.
Part 4. Read and answer the questions (2 points)
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Hi! My name is Ben. I am nine years old. I am a student. I have a green school bag. My favourite colour is blue. My classroom is big.
- What is his name?
- How old is Ben?
- What colour is his school bag?
- Is his classroom big?
Part 5. Write the sentences (2 points)
Viết câu hoàn chỉnh dựa vào các từ gợi ý.
- My / name / is / Mai.
- This / is / my / ruler.
- It / is / green.
- I / am / nine / years / old.
Đáp án đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 mẫu số 2
Đáp án Part 1
- C. pen
- D. ruler
- D. yellow
- D. chair
Đáp án Part 2
- A. What
- B. a
- A. Who
- C. am
Đáp án Part 3
Học sinh có thể có câu trả lời khác nhau nếu phù hợp với ngữ cảnh. Đáp án tham khảo:
- My name is Lan.
- I’m fine, thank you.
- I’m eight years old.
- Goodbye!
Đáp án Part 4
- His name is Ben.
- He is nine years old.
- His school bag is green.
- Yes, it is.
Đáp án Part 5
- My name is Mai.
- This is my ruler.
- It is green.
- I am nine years old.
Cách ôn tập đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 hiệu quả
Làm nhiều đề thi thử sẽ giúp học sinh quen với dạng bài kiểm tra. Tuy nhiên, để đạt kết quả tốt, các em cần kết hợp luyện đề với việc củng cố từ vựng, mẫu câu và kỹ năng nghe, nói.

Ôn tập từ vựng theo từng chủ đề
Thay vì học thuộc một danh sách dài, phụ huynh nên chia từ vựng thành các nhóm nhỏ như màu sắc, số đếm, đồ dùng học tập, gia đình và trường học. Mỗi ngày, trẻ có thể học một nhóm từ, kết hợp nhìn tranh, đọc to và đặt câu ngắn.
Ví dụ, khi học từ pencil, phụ huynh có thể đưa cho con một chiếc bút chì và hỏi: “What’s this?”. Trẻ trả lời: “It’s a pencil.” Cách học kết hợp hình ảnh và tình huống thực tế giúp con ghi nhớ từ tốt hơn so với việc chỉ chép từ nhiều lần.
Luyện mẫu câu thay vì chỉ học nghĩa của từ
Học sinh có thể nhớ nghĩa của từng từ nhưng vẫn lúng túng khi ghép thành câu. Vì vậy, phụ huynh nên giúp con luyện các mẫu câu ngắn, thay đổi tên người, màu sắc hoặc đồ vật để tạo ra nhiều tình huống thực hành.
Chẳng hạn, từ mẫu câu “My name is Nam”, trẻ có thể thay tên mình để giới thiệu bản thân. Với mẫu câu “It’s a red pen”, trẻ có thể thay đổi đồ vật và màu sắc để luyện phản xạ.
Kết hợp luyện nghe và nói
Nếu bài kiểm tra của trường có phần nghe hoặc nói, phụ huynh không nên chỉ cho con làm bài đọc và viết. Hãy sử dụng các đoạn hội thoại ngắn, yêu cầu trẻ nghe và nhắc lại, hoặc thực hành hỏi đáp những câu giao tiếp quen thuộc.
Điều quan trọng là giúp trẻ nghe rõ cách phát âm và hiểu ý nghĩa của câu, thay vì chỉ học thuộc câu trả lời theo mẫu.

Làm đề thi thử và chữa lỗi sau mỗi bài
Sau khi ôn tập từng chủ đề, học sinh nên làm đề thi thử trong khoảng thời gian phù hợp với yêu cầu của giáo viên. Khi chấm bài, phụ huynh nên phân loại lỗi thành các nhóm như chưa nhớ từ vựng, nhầm cấu trúc câu, đọc chưa kỹ yêu cầu hoặc viết sai chính tả.
Việc xác định nguyên nhân sai giúp trẻ biết mình cần ôn phần nào, tránh tình trạng làm đi làm lại nhiều đề nhưng vẫn mắc cùng một lỗi.
5 lưu ý khi cho con ôn thi tiếng Anh lớp 3
Ở độ tuổi tiểu học, trẻ cần thời gian để hình thành thói quen học tập và ghi nhớ ngôn ngữ. Phụ huynh nên chia thời gian ôn tập thành những buổi ngắn, có mục tiêu cụ thể thay vì yêu cầu con học liên tục trong thời gian dài.
Một số lưu ý quan trọng gồm:
- Bám sát sách giáo khoa: Ưu tiên các từ vựng, mẫu câu và chủ đề đã được học và được cô giáo hướng dẫn trên lớp.
- Không chỉ học thuộc đáp án: Khuyến khích trẻ giải thích vì sao chọn đáp án để hiểu bản chất kiến thức, tránh việc liên tục nhắc bài cho con.
- Sửa lỗi nhẹ nhàng: Giúp con nhận ra lỗi sai và tự sửa, tránh tạo áp lực trước kỳ thi.
- Ôn tập đều đặn: Duy trì thời gian học hợp lý mỗi ngày sẽ hiệu quả hơn việc dồn toàn bộ kiến thức vào sát ngày kiểm tra.
- Kết hợp học và chơi: Sử dụng thẻ từ, tranh ảnh, trò chơi hỏi đáp để tạo hứng thú cho trẻ.
Đặc biệt, phụ huynh nên kiểm tra xem con đã nắm vững kiến thức cơ bản hay chưa trước khi chuyển sang các đề khó hơn. Với học sinh còn yếu từ vựng, việc ôn lại từ và mẫu câu sẽ hữu ích hơn so với việc liên tục làm đề thi mới.

Đề thi học kì 1 tiếng Anh lớp 3 có đáp án là tài liệu giúp học sinh củng cố kiến thức, làm quen với dạng bài kiểm tra và tự đánh giá mức độ tiến bộ của mình. Để ôn thi hiệu quả, các em nên kết hợp luyện đề với việc học từ vựng theo chủ đề, thực hành mẫu câu giao tiếp và rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Phụ huynh hãy đồng hành cùng con trong quá trình ôn tập, tập trung củng cố những phần kiến thức còn yếu và duy trì tâm lý thoải mái trước kỳ thi. Khi có phương pháp học phù hợp và được luyện tập đều đặn, học sinh sẽ tự tin hơn khi bước vào bài kiểm tra học kì 1.









