Tổn hợp các loại tính từ trong tiếng Anh quan trọng
07/11/2025
Tuyển sinh
Trẻ học tiếng Anh những vẫn không thể phân được được tính từ, danh từ, động từ và trạng từ? Con biết từ beautiful, tall, happy, interesting nhưng lại không biết đặt chúng ở đâu trong câu? Nhằm giải quyết những khó khăn trên, Pantado sẽ chia sẻ những kiến thức về loại tính từ trong tiếng Anh, cách nhận biết và vị trí của chúng nhằm giúp trẻ ghi nhớ từ vựng hiệu quả và biết các sử dụng để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Tính từ trong tiếng Anh là gì?
Tính từ (Adj) là từ dùng để mô tả hoặc bổ sung thông tinh cho danh từ, đại từ, giúp người nghe, đọc hiểu thêm đặc điểm, trạng thái của người, vật, sự việc.
Ví dụ:
- She has a beautiful dress. – Cô ấy có một chiếc váy đẹp.
- Tom is tall. – Tom cao.
- This is an interesting book. – Đây là một cuốn sách thú vị.
Trong 4 ví dụ trên, các tính từ như beautiful, tall, interesting đều bổ sung thông tin cho người hoặc vật được nhắc đến.
Tuy nhiên không phải cứ một từ dùng để mô tả là có thể đặt tùy ý trong câu. Tùy từng loại tính từ và cấu trúc câu, vị trí của chúng có thể khác nhau.
Các loại tính từ phổ biến trong chương trình học
Trong quá trình học tiếng Anh, trẻ thường gặp một số loại tính từ phổ biến sau:
| Loại tính từ | Chức năng | Ví dụ |
| Tính từ miêu tả | Mô tả đặc điểm, tính chất | beautiful, tall, small |
| Tính từ chỉ số lượng | Cho biết số lượng | some, many, much |
| Tính từ chỉ định | Xác định người hoặc vật | this, that, these, those |
| Tính từ sở hữu | Chỉ sự sở hữu | my, your, his, her |
| Tính từ nghi vấn | Dùng trong câu hỏi | what, which, whose |
Đây là những nhóm tính từ trẻ thường gặp trong sách giáo khoa, bài tập và các tình huống giao tiếp cơ bản. Khi mới học, trẻ chỉ cần nắm được chức năng, vị trí và cách sử dụng của các nhóm phổ biến này, chưa cần học quá nhiều cách phân loại nâng cao.

Tính từ miêu tả trong tiếng Anh
Đây là nhóm từ tiếng Anh phổ biến và trẻ gặp thường xuyên. Tính từ miêu tả sẽ dùng để nói về màu sắc, hình dáng, tính cách, cảm xúc, đặc điểm của người và vật.
Ví dụ:
- a big house – một ngôi nhà lớn
- a red car – một chiếc ô tô màu đỏ
- a beautiful girl – một cô gái xinh đẹp
- a smart student – một học sinh thông minh
- a happy child – một đứa trẻ vui vẻ
Dưới đây là một số tính từ miêu tả thường gặp, phổ biến:
| Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
| big | lớn | a big house |
| small | nhỏ | a small dog |
| tall | cao | a tall boy |
| short | thấp/ngắn | a short girl |
| beautiful | đẹp | a beautiful flower |
| ugly | xấu | an ugly monster |
| young | trẻ | a young teacher |
| good | tốt | a good student |
| bad | tệ | a bad habit |
| happy | vui | a happy child |
| sad | buồn | a sad story |
Nhóm tính từ miêu tả rất rộng, vì vậy cha mẹ không nên cho trẻ học thuộc nhiều từ vựng cùng lúc. Cách hiệu quả hơn đó là chia thành chủ đề quen thuộc như ngoại hình, màu sắc, tính cách, cảm xúc…

Tính từ chỉ số lượng
Tính từ chỉ số lượng được dùng để cho biết có bao nhiêu người hoặc vật, hoặc một lượng nhiều, ít, một phần hay toàn bộ.
Một số từ mà trẻ thường gặp gồm:
many, much, some, any, few, a few, little, a little, several, enough…
Ví dụ:
- I have many books. – Tôi có nhiều sách.
- She drinks much water. – Cô ấy uống nhiều nước.
- There are some apples on the table. – Có một vài quả táo trên bàn.
- We have enough time. – Chúng ta có đủ thời gian.
Khi học nhóm này, trẻ cần đặc biệt chú ý đến danh từ đếm được và không đếm được. Chẳng hạn, many thường đi với danh từ đếm được số nhiều, trong khi much thường đi với danh từ không đếm được.
Tính từ chỉ định trong tiếng Anh
Tính từ chỉ định dùng để xác định người hoặc vật đang được nhắc đến. Bốn từ quan trọng trẻ cần nhớ là:
- this – này, đây
- that – kia, đó
- these – những cái này
- those – những cái kia
Có thể ghi nhớ theo hai tiêu chí là số ít/số nhiều và gần/xa:
| Gần | Xa | |
| Số ít | this | that |
| Số nhiều | these | those |
Ví dụ:
- This book is interesting.
- That house is beautiful.
- These apples are fresh.
- Those shoes are expensive.
Một lỗi trẻ thường mắc là dùng this/that với danh từ số nhiều hoặc these/those với danh từ số ít. Vì vậy, nên cho trẻ luyện theo cặp để dễ ghi nhớ.

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Tính từ sở hữu cho biết một người hoặc vật thuộc về ai. Những từ thường gặp gồm:
my, your, his, her, its, our, their.
Ví dụ:
- This is my book. – Đây là sách của tôi.
- That is her bag. – Kia là túi của cô ấy.
- He likes his dog. – Cậu ấy thích con chó của mình.
- They love their parents. – Họ yêu bố mẹ của họ.
Điểm quan trọng cần nhớ là tính từ sở hữu thường đứng trước danh từ.
Ví dụ:
- my book
- your house
- his car
- our school
Trẻ cũng cần phân biệt my với mine, your với yours. My, your, his… thường đứng trước danh từ, trong khi mine, yours… có thể được sử dụng độc lập.
Tính từ nghi vấn trong tiếng Anh
Tính từ nghi vấn được sử dụng để đặt câu hỏi và thường đứng trước danh từ. Một số từ phổ biến là:
what, which, whose.
Ví dụ:
- What color do you like? – Bạn thích màu gì?
- Which book is yours? – Quyển sách nào là của bạn?
- Whose bag is this? – Đây là túi của ai?
Điểm cần chú ý là các từ này không chỉ đơn giản được học như từ để hỏi. Khi chúng đứng trước danh từ để xác định hoặc hỏi về danh từ, trẻ có thể hiểu chúng đang thực hiện chức năng của tính từ nghi vấn.

Vị trí của tính từ trong tiếng Anh
Trẻ biết được một từ là tính từ vẫn chưa đủ. Trẻ cần biết đặt tính từ đúng vị trí để tránh tạo thành câu sai, cụ thể như sau:
Tính từ đứng trước danh từ
Đây là vị trí rất phổ biến, ví dụ như:
- a beautiful girl
- a big house
- an interesting story
Công thức dễ nhớ:
Adjective + Noun
Ví dụ: She has a new bike.
Trong câu này, new bổ nghĩa cho danh từ bike.

Tính từ đứng sau động từ “to be”
Tính từ cũng thường đứng sau các dạng của động từ be:
- I am happy.
- She is beautiful.
- They are tired.
Công thức:
Subject + be + Adjective
Đây là cấu trúc trẻ cần luyện thật chắc vì xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và bài tập ngữ pháp.
Tính từ đứng sau V cố định
Có một số động từ liên kết như look, feel, seem, become, smell, taste… có thể được theo sau bởi tính từ.
Ví dụ:
- You look tired – Bạn trông mệt mỏi
- I feel happy – Tôi thấy vui
- The soup smells good – Món soup này mùi rất thơm.
- She seems sad – Cô ấy trông có vẻ buồn.
Trẻ thường nhầm rằng sau mọi động từ đều phải dùng trạng từ. Vì vậy, cần giúp trẻ nhận biết những động từ liên kết thường gặp này.

Làm thế nào để nhận biết tính từ trong tiếng Anh?
Không có một dấu hiệu duy nhất giúp nhận biết mọi tính từ, nhưng trẻ có thể dựa vào vị trí và chức năng của từ trong câu.
Nếu từ đó đứng trước danh từ và mô tả danh từ, khả năng cao đó là tính từ, ví dụ:
- a small cat
Nếu từ đứng sau be hoặc một động từ liên kết và mô tả chủ thể, đó cũng có thể là tính từ:
- The cat is small.
Ngoài ra, một số tính từ được tạo thành từ danh từ hoặc động từ thông qua các hậu tố quen thuộc như:
- ful: helpful, beautiful, careful
- less: careless, helples
- ous: dangerous, famous
- able: comfortable, washable
- ive: active, attractive
- y: noisy, sunny, healthy
Tuy nhiên, đây chỉ là dấu hiệu hỗ trợ. Khi làm bài, trẻ vẫn nên dựa vào ngữ cảnh và chức năng của từ trong câu, thay vì chỉ nhìn vào phần đuôi.

Bài tập về các loại tính từ trong tiếng Anh
Sau khi học lý thuyết, trẻ nên làm một số bài tập ngắn để kiểm tra khả năng nhận biết và sử dụng tính từ.
Bài 1: Tìm tính từ trong câu
- She has a beautiful dress.
- Tom is very tall.
- I have three pencils.
- This book is interesting.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- She has a ______ cat.
A. beautiful
B. beautifully
C. beauty - ______ book is mine.
A. These
B. This
C. Those - He is ______.
A. happiness
B. happily
C. happy
Đáp án: 1A – 2B – 3C.
Hiểu được các loại tính từ trong tiếng Anh là bước quan trọng để trẻ xây dựng câu chính xác và diễn đạt rõ ràng hơn. Thay vì học thuộc một danh sách tính từ dài, trẻ nên bắt đầu từ những nhóm thường gặp như tính từ miêu tả, tính từ sở hữu…để ghi nhớ lâu hơn, đạt hiệu quả cao khi học tập và giao tiếp.









