Bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6 có đáp án chi tiết
28/10/2026
Tuyển sinh
Bạn đang bước vào giai đoạn kiểm tra tiếng Anh nhưng vẫn còn loay hoay và sử dụng sai thì hiện tại tiếp diễn? Với bộ bài tập đa dạng các mẫu câu hỏi kèm đáp án về thì hiện tại tiếp diễn mà Pantado chia sẻ dưới đây, kết hợp với mẹo ghi nhớ đơn giản sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức, không bị nhầm lẫn với thì hiện tại đơn và tự tin làm bài tập, bài kiểm tra.

- Ôn tập kiến thức thì hiện tại tiếp diễn lớp 6
- 8 bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6 (kèm đáp án)
- Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc
- Dạng 2: Chọn đáp án đúng
- Dạng 3: Chuyển câu khẳng định sang câu phủ định
- Dạng 4: Chuyển câu khẳng định sang câu nghi vấn
- Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai
- Dạng 6: Hoàn thành câu hỏi với từ để hỏi
- Dạng 7: Hoàn thành đoạn văn bằng thì hiện tại tiếp diễn
- Dạng 8: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- Bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6 nâng cao
- Mẹo ghi nhớ thì hiện tại tiếp diễn dành cho học sinh lớp 6
Ôn tập kiến thức thì hiện tại tiếp diễn lớp 6
Trước khi làm bài tập, bạn cần nắm vững cách dùng, công thức và dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn. Đây là nền tảng giúp bạn lựa chọn đúng đáp án khi làm bài.
Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) được sử dụng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một hoạt động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại.
Ví dụ:
- I am doing my homework now. (Tôi đang làm bài tập về nhà.)
- She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.)
- They are playing football in the schoolyard. (Họ đang chơi bóng đá ở sân trường.)
Công thức thì hiện tại tiếp diễn
Có 4 công thức quan trọng bạn cần nắm rõ:
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | She is studying English. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | She is not studying English. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Is she studying English? |
| Câu hỏi Wh- | Wh-word + am/is/are + S + V-ing? | What are you doing? |
Trong đó, chủ ngữ quyết định cách sử dụng động từ to be:
- I + am: I am watching TV.
- He/She/It và danh từ số ít + is: He is playing chess.
- You/We/They và danh từ số nhiều + are: They are playing badminton.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Một số từ và cụm từ thường gặp trong câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn gồm:
| Dấu hiệu | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Now | Bây giờ | I am studying now. |
| Right now | Ngay lúc này | She is cooking right now. |
| At the moment | Vào lúc này | They are playing at the moment. |
| Look! | Nhìn kìa! | Look! The cat is climbing the tree. |
| Listen! | Nghe này! | Listen! Someone is singing. |
Lưu ý: Dấu hiệu nhận biết chỉ mang tính gợi ý. Học sinh vẫn cần căn cứ vào ý nghĩa của cả câu để lựa chọn thì phù hợp.
Quy tắc thêm đuôi -ing
Khi chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn, bạn cần chú ý các quy tắc sau:
| Quy tắc | Ví dụ |
| Thông thường, thêm -ing | play → playing; read → reading |
| Động từ kết thúc bằng -e, bỏ e rồi thêm -ing | write → writing; make → making |
| Động từ kết thúc bằng -ie, đổi -ie thành -y rồi thêm -ing | lie → lying; die → dying |
| Một số động từ ngắn có phụ âm cuối cần gấp đôi phụ âm trước khi thêm -ing | run → running; swim → swimming; sit → sitting |
Không phải mọi động từ có một âm tiết đều gấp đôi phụ âm cuối. Bạn cần lưu ý cách viết của từng động từ để tránh mắc lỗi.

8 bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6 (kèm đáp án)
Các bài tập dưới đây bao gồm những dạng thường gặp trong đề thi, đề kiểm tra tiếng Anh lớp 6.
Lưu ý rằng: Bạn cần làm xong bài tập rồi mới check đáp án, lúc này bạn sẽ biết mình sai ở đâu, tại sao mình sai và cách khắc phục.
Bạn có thể tải miễn phí bài tập file Word và PDF
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc
Bài tập: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn.
- I (do) __________ my English homework now.
- She (read) __________ a comic book at the moment.
- They (play) __________ basketball in the schoolyard.
- My mother (cook) __________ dinner right now.
- We (learn) __________ English at the moment.
- Look! The dog (run) __________ after the cat.
- Nam and Minh (watch) __________ a football match now.
- Listen! Someone (sing) __________ in the next room.
- My father (wash) __________ his car at the moment.
- The students (write) __________ their answers now.
Đáp án và giải thích:
- am doing – Chủ ngữ I đi với am.
- is reading – Chủ ngữ she đi với is.
- are playing – Chủ ngữ they đi với are.
- is cooking – Cook thêm -ing thành cooking.
- are learning – Chủ ngữ we đi với are.
- is running – Run gấp đôi phụ âm n rồi thêm -ing.
- are watching – Hai người tạo thành chủ ngữ số nhiều.
- is singing – Chủ ngữ someone được xem là số ít.
- is washing – Chủ ngữ my father là số ít.
- are writing – Write bỏ e rồi thêm -ing.
Dạng 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập: Chọn A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.
1. My sister ______ a picture now.
draw B. draws C. is drawing D. are drawing
2. They ______ football at the moment.
play B. are playing C. is playing D. plays
3. Look! The birds ______ in the sky.
fly B. flies C. is flying D. are flying
4. I ______ TV right now.
am watching B. is watching C. watch D. watches
5. ______ your brother doing his homework now?
Do B. Does C. Is D. Are
6. We ______ to music at the moment.
listens B. are listening C. is listening D. listen
7. Listen! The baby ______.
cries B. cry C. are crying D. is crying
8. What ______ you doing now?
am B. is C. are D. do
9. My friends ______ lunch in the kitchen.
are having B. is having C. has D. have
10. He ______ a letter to his pen pal right now.
write B. writes C. is writing D. are writing
Đáp án: 1C, 2B, 3D, 4A, 5C, 6B, 7D, 8C, 9A, 10C.
Giải thích: Các câu đều diễn tả hành động đang xảy ra hoặc có dấu hiệu như now, at the moment, right now, Look! và Listen!. Vì vậy, động từ cần được chia theo cấu trúc am/is/are + V-ing. Riêng câu 5, chủ ngữ your brother là số ít nên sử dụng is; câu 8 có chủ ngữ you nên dùng are.
Dạng 3: Chuyển câu khẳng định sang câu phủ định
Bài tập: Viết lại các câu sau ở dạng phủ định của thì hiện tại tiếp diễn.
- She is watching TV now.
- They are playing chess.
- I am reading a storybook.
- He is cleaning his bedroom.
- We are doing our homework.
- The cat is sleeping on the sofa.
- My parents are working in the garden.
- Lan is writing an email.
Đáp án:
- She is not watching TV now.
- They are not playing chess.
- I am not reading a storybook.
- He is not cleaning his bedroom.
- We are not doing our homework.
- The cat is not sleeping on the sofa.
- My parents are not working in the garden.
- Lan is not writing an email.
Mẹo ghi nhớ: Để chuyển câu khẳng định sang phủ định, học sinh chỉ cần thêm not sau động từ to be. Ví dụ: is → is not, are → are not, am → am not. Các dạng viết tắt như isn’t và aren’t cũng được sử dụng phổ biến.
Dạng 4: Chuyển câu khẳng định sang câu nghi vấn
Bài tập: Viết lại các câu sau thành câu hỏi Yes/No.
- She is studying English now.
- They are playing volleyball.
- He is riding his bike.
- You are listening to music.
- The children are running in the park.
- Mai is making a birthday card.
- We are learning a new lesson.
- Your father is driving a car.
Đáp án:
- Is she studying English now?
- Are they playing volleyball?
- Is he riding his bike?
- Are you listening to music?
- Are the children running in the park?
- Is Mai making a birthday card?
- Are we learning a new lesson?
- Is your father driving a car?
Mẹo ghi nhớ: Khi đặt câu hỏi Yes/No, đưa động từ am/is/are lên trước chủ ngữ. Phần còn lại của câu giữ nguyên.
Ví dụ:
- Khẳng định: He is playing football.
- Nghi vấn: Is he playing football?
- Trả lời: Yes, he is. / No, he isn’t.
Dạng 5: Tìm và sửa lỗi sai
Bài tập: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến thì hiện tại tiếp diễn. Hãy tìm và sửa lỗi.
- She are reading a book now.
- They is playing in the garden.
- I am write an email.
- He is runing very fast.
- We are study English at the moment.
- Is they watching TV?
- My mother cooking dinner now.
- The baby are sleeping.
Đáp án và giải thích:
- She is reading a book now. – She đi với is.
- They are playing in the garden. – They đi với are.
- I am writing an email. – Write bỏ e rồi thêm -ing.
- He is running very fast. – Run gấp đôi phụ âm n.
- We are studying English at the moment. – Study đổi y thành i trước khi thêm -ing? Không, quy tắc này chỉ áp dụng trong một số dạng chia khác; ở đây giữ nguyên y và thêm -ing: studying.
- Are they watching TV? – Đưa are lên đầu câu hỏi.
- My mother is cooking dinner now. – Câu cần có động từ to be.
- The baby is sleeping. – The baby là chủ ngữ số ít.
Dạng 6: Hoàn thành câu hỏi với từ để hỏi
Bài tập: Điền từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống: What, Where, Who hoặc Why.
- ______ are you doing now? – I am doing my homework.
- ______ is Lan going? – She is going to the library.
- ______ are they talking to? – They are talking to their teacher.
- ______ is he running? – Because he is late.
- ______ is your mother cooking? – She is cooking in the kitchen.
- ______ are the children watching? – They are watching a cartoon.
Đáp án:
- What
- Where
- Who
- Why
- Where
- What
Giải thích: What hỏi về sự vật hoặc hành động; Where hỏi địa điểm; Who hỏi người; Why hỏi lý do. Sau từ để hỏi, học sinh vẫn cần sử dụng cấu trúc câu hỏi của thì hiện tại tiếp diễn: Wh-word + am/is/are + S + V-ing?
Dạng 7: Hoàn thành đoạn văn bằng thì hiện tại tiếp diễn
Bài tập: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn.
It is Sunday morning. My family (1. be) __________ at home. My mother (2. make) __________ breakfast in the kitchen. My father (3. read) __________ a newspaper in the living room. My younger sister (4. watch) __________ cartoons on TV. I (5. do) __________ my English exercises in my bedroom. Outside, some children (6. play) __________ in the garden. The weather is nice, and the birds (7. sing) __________ in the trees.
Đáp án:
- is
- is making
- is reading
- is watching
- am doing
- are playing
- are singing
Giải thích: Đoạn văn mô tả các hoạt động đang diễn ra vào sáng Chủ nhật nên phần lớn động từ được chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Riêng câu đầu sử dụng is để diễn tả vị trí, tình trạng hiện tại của gia đình: My family is at home.
Dạng 8: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Bài tập: Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.
- now / is / Peter / football / playing
- are / what / doing / you / ?
- my / cooking / mother / dinner / is
- not / they / are / studying / now
- the / sleeping / cat / is / sofa / on / the
- are / listening / we / to / music
- she / why / crying / is / ?
- doing / homework / his / is / Nam / ?
Đáp án:
- Peter is playing football now.
- What are you doing?
- My mother is cooking dinner.
- They are not studying now.
- The cat is sleeping on the sofa.
- We are listening to music.
- Why is she crying?
- Is Nam doing his homework?
Mẹo làm bài: Hãy xác định chủ ngữ trước, sau đó chọn am/is/are, tiếp theo là động từ thêm -ing. Với câu hỏi, cần chú ý vị trí của động từ to be và từ để hỏi nếu có.
Bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6 nâng cao
Sau khi hoàn thành các dạng cơ bản, học sinh có thể luyện thêm bài tập phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn. Đây là dạng bài quan trọng vì hai thì đều liên quan đến thời điểm hiện tại nhưng cách sử dụng khác nhau. Bạn nên luyện thêm phần này để không bị đánh lừa khi làm bài.
Bài tập: Chọn thì đúng của động từ
Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn.
- My brother usually (get) __________ up at six o’clock.
- Look! He (ride) __________ his new bike.
- We (have) __________ English lessons on Mondays.
- They (play) __________ badminton right now.
- My mother often (cook) __________ dinner at 6 p.m.
- Be quiet! The baby (sleep) __________.
- I (not/watch) __________ TV at the moment.
- She usually (walk) __________ to school.
- Where (be) __________ your friends going now?
- Nam (do) __________ his homework every evening, but today he (help) __________ his father in the garden.
Đáp án và giải thích:
- gets – Usually diễn tả thói quen.
- is riding – Look! cho biết hành động đang diễn ra.
- have – On Mondays diễn tả lịch học thường xuyên.
- are playing – Right now chỉ thời điểm hiện tại.
- cooks – Often diễn tả tần suất.
- is sleeping – Be quiet! cho thấy em bé đang ngủ.
- am not watching – At the moment chỉ hành động đang diễn ra hoặc không diễn ra lúc nói.
- walks – Usually diễn tả thói quen.
- are – Câu hỏi dùng cấu trúc Where are your friends going now?
- does, is helping – Every evening diễn tả thói quen; today trong ngữ cảnh này mô tả hoạt động khác đang diễn ra trong ngày.
Phân biệt nhanh:
- Thì hiện tại đơn: diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình. Ví dụ: She goes to school every day.
- Thì hiện tại tiếp diễn: diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Ví dụ: She is going to school now.
Lưu ý, không nên chỉ dựa vào một từ riêng lẻ để xác định thì. Học sinh cần đọc cả câu và hiểu ý nghĩa mà người nói muốn diễn đạt.
Để luyện thêm về hiện tại đơn, bạn hãy tham khảo ngay nội dung về bài tập thì hiện tại đơn lớp 6 kèm đáp án của Pantado.
Mẹo ghi nhớ thì hiện tại tiếp diễn dành cho học sinh lớp 6
Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, học sinh không nên chỉ học thuộc công thức mà cần kết hợp luyện tập và vận dụng vào tình huống thực tế.
- Học thuộc công thức theo mẫu câu: Hãy luyện cả ba dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn với cùng một động từ. Chẳng hạn: She is reading; She isn’t reading; Is she reading?
- Luyện quy tắc thêm -ing: Có thể lập danh sách các động từ thường gặp như play, write, run, swim, make, study và tự viết dạng V-ing tương ứng.
- Quan sát các hoạt động xung quanh. Bạn có thể tập mô tả bằng tiếng Anh những gì đang diễn ra: My father is cooking. My sister is reading. I am studying English. Cách học này giúp bạn hiểu bản chất của thì thay vì chỉ ghi nhớ máy móc.
- Kiểm tra lại bài sau khi hoàn thành. Với mỗi câu, bạn cần kiểm tra kỹ lại 3 điều: Chủ ngữ đã đi với đúng am/is/are chưa? Động từ đã ở dạng V-ing chưa? Câu có thực sự diễn tả hành động đang diễn ra không?

Việc luyện bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 6 có đáp án thường xuyên sẽ giúp học sinh củng cố công thức, nhận biết dấu hiệu và sử dụng thì chính xác hơn trong cả bài tập ngữ pháp lẫn giao tiếp hằng ngày. Để đạt kết quả tốt, các em nên bắt đầu từ dạng chia động từ cơ bản, sau đó chuyển sang câu phủ định, câu nghi vấn và bài tập phân biệt thì hiện tại đơn với thì hiện tại tiếp diễn.









