Bài tập thì hiện tại đơn lớp 6 có đáp án và mẹo làm bài
22/10/2026
Tuyển sinh
Thì hiện tại đơn là một trong những kiến thức nhiều học sinh vẫn dễ nhầm lẫn giữa do và does, quên thêm s/es sau động từ hoặc chia sai động từ trong câu phủ định và câu hỏi. Trong bài viết này, Pantado tổng hợp các dạng bài tập thì hiện tại đơn lớp 6 có đáp án, kèm giải thích cụ thể để học sinh có thể tự luyện tập, nhận ra lỗi sai và củng cố kiến thức trước khi kiểm tra.

Lý thuyết quan trọng về thì hiện tại đơn lớp 6
Trước khi làm bài tập, học sinh nên nắm chắc công thức và cách sử dụng thì hiện tại đơn. Đây là cơ sở để xác định dạng động từ chính xác trong từng câu.
Công thức thì hiện tại đơn
Với động từ thường, cấu trúc thì hiện tại đơn gồm ba dạng cơ bản:
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + V(s/es) + … | She plays badminton. |
| Phủ định | S + do/does not + V nguyên mẫu + … | He doesn’t like milk. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V nguyên mẫu + …? | Does she like English? |
Trong đó, S là chủ ngữ; V là động từ chính. Dùng do với I, you, we, they và chủ ngữ số nhiều; dùng does với he, she, it và chủ ngữ số ít ngôi thứ ba.
Với động từ to be, công thức có sự khác biệt:
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + am/is/are + … | She is a student. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + … | They are not at home. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + …? | Are you ready? |
Lưu ý: Không dùng do/does để tạo câu hỏi hoặc câu phủ định với to be. Ví dụ, phải viết “Is he a student?” thay vì “Does he be a student?”.
Cách thêm s/es vào động từ
Ở câu khẳng định với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, động từ thường cần được thêm s hoặc es. Đây là một trong những kiến thức quan trọng mà rất nhiều học sinh nhầm do chia s/es sai.
- Thông thường, thêm -s: play → plays, read → reads.
- Động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o: thường thêm -es, ví dụ watch → watches, go → goes.
- Động từ kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -es, ví dụ study → studies.
- Trường hợp nguyên âm + y: chỉ thêm -s, ví dụ play → plays.
- Một số động từ đặc biệt: have → has, do → does.
Đặc biệt, sau does/doesn’t, động từ chính phải trở về dạng nguyên mẫu. Ví dụ: “She doesn’t study English” là đúng, còn “She doesn’t studies English” là sai.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
Có 3 cách nhận biết nhanh thì hiện tại đơn đó là:
- Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never.
- Cụm từ chỉ thời gian lặp lại: every day, every week, every morning, on Mondays.
- Ngữ cảnh quen thuộc: thói quen sinh hoạt, lịch học, sở thích và sự thật chung.
Ví dụ: “Nam usually gets up at six o’clock.” (Nam thường dậy lúc 6 giờ sáng). diễn tả thói quen thức dậy thường xuyên của Nam.
Ngoài ra, thì hiện tại đơn cũng xuất hiện khi nói về một sự thật chân lý. Ví dụ như:
- The sun rises in the east – Mặt trời mọc ở phía Đông.

Bài tập thì hiện tại đơn lớp 6 có đáp án
Các bài tập dưới đây được sắp xếp từ nhận biết đến vận dụng. Học sinh nên tự làm từng phần trước khi xem đáp án để đánh giá chính xác mức độ hiểu bài.
Bạn có thể tải miễn phí file Word và PDF để làm bài.
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
Điền dạng đúng của động từ trong thì hiện tại đơn.
- My sister (go) ______ to school by bike every day.
- They (play) ______ football after school.
- Peter (study) ______ English every evening.
- My parents (work) ______ in a hospital.
- Lan (have) ______ breakfast at 6:30 a.m.
- We (not/watch) ______ TV on weekdays.
- He (not/like) ______ eating vegetables.
- My brother (do) ______ his homework after dinner.
- The bus (leave) ______ at 7 a.m. every morning.
- ______ your friends (live) ______ near your school?
Bài 2: Chọn đáp án đúng
Khoanh vào đáp án A, B, C hoặc D phù hợp nhất.
- My mother ______ dinner every evening.
- cook B. cooks C. cooking D. to cook
- ______ your brother play basketball after school?
- Do B. Is C. Does D. Are
- They ______ go to school on Sundays.
- doesn’t B. aren’t C. don’t D. isn’t
- Hoa ______ her teeth twice a day.
- brush B. brushes C. brushing D. brushs
- We ______ students at a secondary school.
- am B. is C. be D. are
- What time ______ your father get up?
- do B. does C. is D. are
- My cat ______ milk.
- don’t drink B. doesn’t drinks C. doesn’t drink D. not drink
- The Earth ______ around the Sun.
- move B. moves C. moving D. is move
Bài 3: Chuyển câu sang dạng phủ định
Viết lại các câu sau ở dạng phủ định mà không thay đổi ý nghĩa chính.
- She likes listening to music.
- They go swimming every weekend.
- Nam studies English on Monday.
- My father watches TV after dinner.
- We are late for school.
- I am good at Math.
Bài 4: Chuyển câu sang dạng nghi vấn
Viết câu hỏi Yes/No tương ứng với mỗi câu sau.
- You play badminton after school.
- He lives in Hanoi.
- They have English lessons on Tuesday.
- Mary likes cats.
- She is a good student.
- Your parents are at home.
Bài 5: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Hãy tìm và viết lại câu đúng.
- She go to school at 7 a.m.
- He doesn’t likes playing chess.
- Does your sister studies English every day?
- They doesn’t play video games on weekdays.
- My friends is very friendly.
- Does he goes to the library on Sundays?
- I am go to school by bus.
- The children plays in the park every afternoon.
Bài 6: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ hoặc cụm từ sau để tạo thành câu đúng.
- every morning / gets up / my brother / at six o’clock
- English / doesn’t / on Sundays / study / Lan
- you / do / what / after school / do?
- usually / my parents / dinner / cook / at home
- your teacher / is / kind / ?
- football / they / on weekends / play
Bài 7: Hoàn thành đoạn văn
Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn để hoàn thành đoạn văn về thói quen hằng ngày của một học sinh.
My name is Minh. I (1. be) ______ twelve years old. I (2. live) ______ with my family in Hanoi. Every morning, I (3. get) ______ up at six o’clock and (4. have) ______ breakfast with my parents. My father (5. take) ______ me to school, and my classes (6. start) ______ at 7:30 a.m.
After school, I (7. do) ______ my homework and sometimes (8. play) ______ badminton with my friends. My sister (9. not/play) ______ badminton because she prefers reading. She (10. read) ______ books every evening.
Bài 8: Bài tập tổng hợp nâng cao
Chọn dạng đúng của động từ hoặc hoàn thành câu theo yêu cầu.
- My sister usually (study) ______ in the library, but she (not/go) ______ there on Sundays.
- ______ your best friend (be) ______ interested in science?
- Where ______ your parents (work) ______?
- He (have) ______ two brothers, but he (not/have) ______ any sisters.
- Viết câu phủ định: “Tom plays the piano every evening.”
- Viết câu hỏi: “Your classmates like English.”
- Sửa lỗi sai: “My mother doesn’t goes to work by car.”
- Viết câu hoàn chỉnh từ gợi ý: “Lan / often / help / her mother / with the housework.”
Đáp án bài tập thì hiện tại đơn lớp 6 và giải thích
Học sinh hãy đối chiếu kết quả sau khi hoàn thành các bài tập. Với câu trả lời sai, nên xác định nguyên nhân là do chưa nhận biết đúng chủ ngữ, nhầm cấu trúc hay quên quy tắc chia động từ.
Bài tập 1
| Câu | Đáp án |
Giải thích |
| 1 | goes | My sister là ngôi thứ ba số ít, go thêm -es. |
| 2 | play | They dùng động từ nguyên mẫu. |
| 3 | studies | Peter là ngôi thứ ba số ít, phụ âm + y đổi thành -ies. |
| 4 | work | My parents là chủ ngữ số nhiều. |
| 5 | has | Have chuyển thành has với ngôi thứ ba số ít. |
| 6 | don’t watch | We dùng don’t + động từ nguyên mẫu. |
| 7 | doesn’t like | He dùng doesn’t; like giữ nguyên. |
| 8 | does | Do là động từ chính, chuyển thành does. |
| 9 | leaves | The bus là ngôi thứ ba số ít. |
| 10 | Do / live | Câu hỏi với your friends dùng Do + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. |
Bài tập 2
- B. cooks
- C. Does
- C. don’t
- B. brushes
- D. are
- B. does
- C. doesn’t drink
- B. moves
Giải thích những câu dễ nhầm:
- Câu 2: Your brother tương đương với he, nên dùng Does. Động từ play giữ nguyên.
- Câu 4: Brush kết thúc bằng -sh, vì vậy thêm -es thành brushes.
- Câu 5: Chủ ngữ we đi với are trong câu có động từ to be.
- Câu 7: Sau doesn’t, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu, nên dùng drink, không dùng drinks.
Bài tập 3
- She doesn’t like listening to music.
- They don’t go swimming every weekend.
- Nam doesn’t study English on Monday.
- My father doesn’t watch TV after dinner.
- We aren’t late for school.
- I am not good at Math.
Cần nhớ: Với động từ thường, dùng don’t/doesn’t; với động từ to be, thêm not sau am/is/are. Không sử dụng đồng thời hai cấu trúc này trong cùng một vị ngữ.
Bài tập 4
- Do you play badminton after school?
- Does he live in Hanoi?
- Do they have English lessons on Tuesday?
- Does Mary like cats?
- Is she a good student?
- Are your parents at home?
Các câu có động từ thường cần do/does đứng đầu câu, còn câu có to be đưa am/is/are lên trước chủ ngữ.
Bài tập 5
- She goes to school at 7 a.m.
- He doesn’t like playing chess.
- Does your sister study English every day?
- They don’t play video games on weekdays.
- My friends are very friendly.
- Does he go to the library on Sundays?
- I go to school by bus.
- The children play in the park every afternoon.
Ở câu 7, am go sai vì câu diễn tả thói quen bằng thì hiện tại đơn, không cần dùng am trước động từ thường. Câu 8 dùng play vì the children là chủ ngữ số nhiều.
Bài tập 6
- My brother gets up at six o’clock every morning.
- Lan doesn’t study English on Sundays.
- What do you do after school?
- My parents usually cook dinner at home.
- Is your teacher kind?
- They play football on weekends.
Ở câu 3, từ do thứ nhất là trợ động từ để tạo câu hỏi, còn từ do thứ hai là động từ chính mang nghĩa “làm”.
Bài tập 7
My name is Minh. I (1) am twelve years old. I (2) live with my family in Hanoi. Every morning, I (3) get up at six o’clock and (4) have breakfast with my parents. My father (5) takes me to school, and my classes (6) start at 7:30 a.m.
After school, I (7) do my homework and sometimes (8) play badminton with my friends. My sister (9) doesn’t play badminton because she prefers reading. She (10) reads books every evening.
Giải thích: I đi với am trong câu giới thiệu tuổi; my father và my sister là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên dùng takes, doesn’t play và reads. Những động từ còn lại giữ nguyên vì đi với I hoặc chủ ngữ số nhiều.
Bài tập 8
- studies – doesn’t go
- Is – interested → Is your best friend interested in science?
- do – work → Where do your parents work?
- has – doesn’t have
- Tom doesn’t play the piano every evening.
- Do your classmates like English?
- My mother doesn’t go to work by car.
- Lan often helps her mother with the housework.
Ở câu 2, be interested in là cấu trúc diễn tả sự yêu thích hoặc quan tâm. Vì câu dùng động từ to be, cần viết “Is your best friend interested in science?” chứ không dùng Does.
3 mẹo làm bài tập thì hiện tại đơn lớp 6 dễ dàng
Làm nhiều bài tập sẽ không mang lại hiệu quả tối đa nếu học sinh liên tục lặp lại cùng một lỗi. Khi gặp những bài về thì hiện tại đơn, hãy thực hiện theo ba bước đó là:
- Xác định chủ ngữ: Chủ ngữ là he, she, it hay danh từ số ít thì thường cần chia động từ ở dạng ngôi thứ ba số ít trong câu khẳng định.
- Kiểm tra loại động từ: Nếu là động từ thường, xét việc dùng do/does. Nếu là am/is/are, áp dụng cấu trúc riêng của to be.
- Kiểm tra lại động từ: Sau does, doesn’t và do, don’t, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu. Đừng quên kiểm tra cách thêm s/es ở câu khẳng định.
Đặc biệt, học sinh nên chú ý các từ chỉ tần suất như always, usually, often và cụm từ every day, every week. Đây là những dấu hiệu thường gặp khi diễn tả thói quen, nhưng cần đọc toàn bộ câu để hiểu đúng ngữ cảnh.

Nắm vững những dấu hiệu nhận biết và mẹo làm bài tập ở trên sẽ giúp học sinh lớp 6 làm bài tập thì hiện tại đơn chính xác hơn, hạn chế nhầm lẫn khi chia động từ và sử dụng do/does. Hãy luyện tập thường xuyên, kết hợp kiểm tra đáp án và sửa lỗi sau mỗi bài để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, từ đó tự tin hơn khi làm bài kiểm tra tiếng Anh.









