Pantado

35+ từ vựng tiếng Anh ngày Halloween và lời chúc ý nghĩa

11/10/2026

Tuyển sinh

Bạn muốn gửi đến bạn bè, người thân những lời chúc Halloween bằng tiếng Anh vừa vui nhộn, vừa ý nghĩa? Khám phá trọn bộ 35 từ vựng và mẫu câu chúc Halloween hay, dễ nhớ và ý nghĩa dành tặng cho mọi người mà Pantado sẽ chia sẻ ngay dưới đây để giúp bạn tự tin gửi lời chúc và hòa mình vào không khí lễ hội!

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Halloween
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Halloween

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về ngày Halloween 

Dưới đây là trọn bộ những từ vựng tiếng Anh về ngày Halloween phổ biến được sử dụng rộng rãi theo từng chủ đề bạn có thể tham khảo: 

Từ vựng về các nhân vật Halloween

Nhắc đến Halloween, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến những nhân vật như phù thủy, ma, ma cà rồng hay xác sống. Đây là nhóm từ vựng cơ bản, thường xuất hiện trong phim ảnh, truyện kể và các hoạt động hóa trang.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Ghost /ɡəʊst/ Con ma
Witch /wɪtʃ/ Phù thủy
Vampire /ˈvæm.paɪər/ Ma cà rồng
Zombie /ˈzɒm.bi/ Thây ma, xác sống
Monster /ˈmɒn.stər/ Quái vật
Skeleton /ˈskel.ɪ.tən/ Bộ xương
Werewolf /ˈweə.wʊlf/ Người sói
Mummy /ˈmʌm.i/ Xác ướp
Bat /bæt/ Con dơi
Black cat /blæk kæt/ Mèo đen
Spider /ˈspaɪ.dər/ Con nhện
Clown /klaʊn/ Chú hề

Để ghi nhớ tốt hơn, bạn nên học từ vựng bằng cách ghép thành câu hoàn chỉnh thay vì chỉ đọc nghĩa tiếng Việt. Ví dụ như:

  • The ghost is hiding behind the door. – Con ma đang trốn sau cánh cửa.
  • She dressed up as a witch for Halloween. – Cô ấy hóa trang thành phù thủy vào dịp Halloween.
  • My brother wants to be a vampire. – Anh trai tôi muốn hóa trang thành ma cà rồng.

Những câu ngắn như vậy giúp bạn nhớ cả từ mới lẫn cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.

Từ vựng tiếng Anh ngày Halloween về nhân vật
Từ vựng tiếng Anh ngày Halloween về nhân vật

Từ vựng về đồ vật trang trí Halloween

Không khí Halloween thường gắn liền với những món đồ trang trí có hình dáng kỳ bí, màu sắc nổi bật và đôi khi hơi đáng sợ. Một số từ vựng phổ biến như: 

Từ vựng Phiên âm (IPA) Nghĩa tiếng Việt
Pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/ Bí ngô
Jack-o’-lantern /ˌdʒæk.əˈlæn.tən/ Đèn lồng bí ngô
Costume /ˈkɒs.tjuːm/ Trang phục hóa trang
Mask /mɑːsk/ Mặt nạ
Broomstick /ˈbruːm.stɪk/ Chổi bay
Witch’s hat /ˈwɪtʃ.ɪz hæt/ Mũ phù thủy
Cauldron /ˈkɔːl.drən/ Cái vạc
Spider web /ˈspaɪ.də web/ Mạng nhện
Tombstone /ˈtuːm.stəʊn/ Bia mộ
Haunted house /ˌhɔːn.tɪd ˈhaʊs/ Ngôi nhà ma ám
Candle /ˈkæn.dəl/ Cây nến
Candy bag /ˈkæn.di bæɡ/ Túi đựng kẹo

Trong đó, pumpkin và Jack-o’-lantern là hai từ dễ nhầm lẫn. Pumpkin chỉ quả bí ngô, còn Jack-o’-lantern là chiếc đèn lồng thường được tạo bằng cách khoét rỗng quả bí ngô, chạm khắc khuôn mặt rồi đặt đèn bên trong.

Bạn có thể vận dụng các từ trên trong những câu giao tiếp đơn giản:

  • We decorated the house with pumpkins and candles. – Chúng tôi trang trí ngôi nhà bằng bí ngô và nến.
  • He is wearing a scary costume. – Cậu ấy đang mặc một bộ trang phục hóa trang đáng sợ.
  • There is a spider web in the corner. – Có một mạng nhện ở góc phòng.
Từ vựng tiếng Anh về đồ vật trang trí ngày Halloween
Từ vựng tiếng Anh về đồ vật trang trí ngày Halloween

Từ vựng về các hoạt động Halloween

Ngoài trang phục và đồ trang trí, Halloween còn có nhiều hoạt động đặc trưng. Đây là từ vựng hữu ích nếu bạn muốn kể về những hoạt động đón lễ, viết đoạn văn tiếng Anh hoặc trò chuyện với bạn bè.

Từ vựng, cụm từ Nghĩa tiếng Việt
Trick or treat Cho kẹo hay bị ghẹo
Dress up Hóa trang
Pumpkin carving Hoạt động khắc bí ngô
Costume party Tiệc hóa trang
Haunted house tour Tham quan nhà ma
Tell scary stories Kể chuyện đáng sợ
Watch horror movies Xem phim kinh dị
Go trick-or-treating Đi xin kẹo dịp Halloween
Hand out candy Phát kẹo
Decorate the house Trang trí nhà cửa
Play Halloween games Chơi trò chơi Halloween
Carve a pumpkin Khắc bí ngô

Bạn có biết: Trick or treat! là câu nói nổi tiếng gắn với phong tục trẻ em mặc trang phục hóa trang, đến gõ cửa các ngôi nhà để xin kẹo. Trong khi đó, dress up được dùng khi nói về việc mặc trang phục khác với thường ngày, đặc biệt là hóa trang thành một nhân vật nào đó.

Ví dụ:

  • The children go trick-or-treating every year. – Bọn trẻ đi xin kẹo vào mỗi dịp Halloween.
  • We are going to have a costume party tonight. – Tối nay chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc hóa trang.
  • My family carves pumpkins together. – Gia đình tôi cùng nhau khắc bí ngô.
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động Halloween phổ biến
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động Halloween phổ biến

Từ vựng miêu tả không khí Halloween

Nếu muốn kể chuyện Halloween sinh động hơn, bạn có thể thêm những tính từ miêu tả cảm giác sợ hãi, không khí kỳ bí hoặc niềm vui trong lễ hội như:

Từ vựng Phiên âm (IPA) Nghĩa tiếng Việt
Scary /ˈskeə.ri/ Đáng sợ
Spooky /ˈspuː.ki/ Ma quái, rờn rợn
Creepy /ˈkriː.pi/ Rùng rợn, gây cảm giác khó chịu
Frightening /ˈfraɪ.tən.ɪŋ/ Khiến người khác sợ hãi
Terrified /ˈter.ɪ.faɪd/ Vô cùng sợ hãi
Afraid /əˈfreɪd/ Sợ, lo sợ
Excited /ɪkˈsaɪ.tɪd/ Hào hứng
Mysterious /mɪˈstɪə.ri.əs/ Bí ẩn
Funny /ˈfʌn.i/ Buồn cười
Fun /fʌn/ Vui vẻ, thú vị

Một điểm cần lưu ý là scary, spooky và creepy có nghĩa gần nhau nhưng sắc thái khác biệt. Scary thường chỉ điều gây sợ hãi rõ rệt; spooky gợi không khí ma quái, kỳ bí; còn creepy thường diễn tả cảm giác rờn rợn, không thoải mái.

Bạn có thể dùng những từ vựng trong những câu như:

  • The haunted house is really scary. – Ngôi nhà ma thực sự đáng sợ.
  • The street looks spooky at night. – Con phố trông thật ma quái vào ban đêm.
  • I am excited about the Halloween party. – Tôi rất hào hứng với bữa tiệc Halloween.
  • The movie was so creepy that I couldn’t sleep. – Bộ phim rùng rợn đến mức tôi không thể ngủ được.
Từ vựng mô tả không khí ngày Halloween
Từ vựng mô tả không khí ngày Halloween

Từ vựng tiếng Anh Halloween về địa điểm

Trong dịp Halloween, có nhiều địa điểm quen thuộc thường xuất hiện trong phim ảnh, truyện kể và các hoạt động lễ hội có thể kế đến như:

Từ vựng Phát âm Ý nghĩa
Haunted house /ˌhɔːn.tɪd ˈhaʊs/ Ngôi nhà ma ám
Cemetery /ˈsem.ə.tri/ Nghĩa trang
Pumpkin patch /ˈpʌmp.kɪn pætʃ/ Cánh đồng bí ngô
Graveyard /ˈɡreɪv.jɑːd/ Nghĩa địa
Haunted mansion /ˌhɔːn.tɪd ˈmæn.ʃən/ /ˌhɔːn.tɪd ˈmæn.ʃən/
Cave /keɪv/ Hang động
Forest /ˈfɒr.ɪst/ Khu rừng

Ví dụ:

  • The haunted house looks really scary at night. – Ngôi nhà ma ám trông rất đáng sợ vào ban đêm.
  • We saw some pumpkins at the pumpkin patch. – Chúng tôi nhìn thấy những quả bí ngô trên cánh đồng bí ngô.
  • The children walked through the dark forest. – Những đứa trẻ đi xuyên qua khu rừng tối.
Từ vựng tiếng Anh Halloween về địa điểm
Từ vựng tiếng Anh Halloween về địa điểm

Từ vựng tiếng Anh Halloween về đồ ăn

Halloween không chỉ có những bộ trang phục ma quái hay hoạt động xin kẹo mà còn gắn liền với nhiều món ăn, bánh ngọt và đồ uống được trang trí theo chủ đề lễ hội.

Từ vựng Phiên âm (IPA) Nghĩa tiếng Việt
Candy /ˈkæn.di/ Kẹo
Cookie /ˈkʊk.i/ Bánh quy
Boxty pancakes /ˈbɒksti ˈpænkeɪks/ Bánh pancake khoai tây nghiền
Cupcake /ˈkʌp.keɪk/ Bánh cupcake
Pumpkin pie /ˈpʌmp.kɪn paɪ/ Bánh bí ngô
Caramel apple /ˈkær.ə.mel ˈæp.əl/ Táo phủ caramel
Pumpkin soup /ˈpʌmpkɪn suːp/ Súp bí ngô

Ví dụ:

  • I love eating candy on Halloween. – Tôi thích ăn kẹo vào dịp Halloween.
  • My mother made some pumpkin cookies. – Mẹ tôi đã làm một ít bánh quy bí ngô.
  • We are making spooky cupcakes for the party. – Chúng tôi đang làm bánh cupcake ma quái cho bữa tiệc.
Từ vựng tiếng Anh Halloween về đồ ăn
Từ vựng tiếng Anh Halloween về đồ ăn

10 cụm từ tiếng Anh về Halloween phổ biến

Dưới đây là những cụm từ tiếng Anh về Halloween sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn và xây dựng câu văn hoàn chỉnh. Dưới đây là một số cụm từ hữu ích bạn có thể tham khảo:

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
Halloween night Đêm Halloween
Halloween decorations Đồ trang trí Halloween
Halloween costume Trang phục Halloween
Halloween party Bữa tiệc Halloween
Scary movie Phim kinh dị
Ghost story Truyện ma
Sweet treats Những món bánh kẹo ngọt
A spooky night Một đêm ma quái
A haunted house Ngôi nhà ma ám
A bowl of candy Một bát kẹo

Mẹo: Bạn hãy thử kết hợp chúng thành câu. Ví dụ, từ Halloween decorations có thể dùng trong câu We bought some Halloween decorations for our classroom (Chúng tôi mua một số đồ trang trí Halloween cho lớp học).

Cách học này giúp bạn hiểu từ vựng được sử dụng như thế nào, đồng thời tạo nền tảng để nói và viết tiếng Anh mạch lạc hơn.

Những cụm từ tiếng Anh ngày Halloween thông dụng
Những cụm từ tiếng Anh ngày Halloween thông dụng

Những lời chúc Halloween bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa

Bạn có thể sử dụng những câu chúc mừng Halloween ngắn gọn dưới đây để gửi tin nhắn cho bạn bè, người thân, thầy cô hoặc đăng lên mạng xã hội.

Lời chúc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Happy Halloween! Chúc mừng Halloween!
Have a fun-filled Halloween! Chúc bạn có một Halloween tràn ngập niềm vui!
Have a safe and happy Halloween! Chúc bạn có một Halloween vui vẻ và an toàn!
Enjoy your Halloween night! Hãy tận hưởng đêm Halloween nhé!
Hope your Halloween is full of fun, candy, and spooky surprises! Chúc Halloween của bạn tràn ngập niềm vui, kẹo ngọt và những bất ngờ ma quái!
Have a fang-tastic Halloween! Chúc bạn có một Halloween tuyệt vời!
May your Halloween be full of treats, not tricks! Chúc Halloween của bạn chỉ có quà bánh, không có trò trêu chọc!
Wishing you a night full of fun and fright! Chúc bạn có một đêm vừa vui vừa rùng rợn!
Have a magical Halloween filled with candy and smiles! Chúc con có một Halloween kỳ diệu với thật nhiều kẹo và nụ cười!
Wear your costume, collect some candy, and have lots of fun! Hãy mặc trang phục hóa trang, đi xin kẹo và vui chơi thật nhiều nhé!
I hope you have a happy and exciting Halloween! Chúc con có một Halloween vui vẻ và đầy hào hứng!

3 mẫu viết thiệp ngày Halloween ý nghĩa

Nếu bạn đang chuẩn bị tặng quà cho bạn, người thân và muốn viết một tấm thiệp để chia sẻ niềm vui ngày lễ Halloween, hãy tham khảo 3 mẫu viết thiệp đơn giản nhưng đầy ý nghĩa mà Pantado chia sẻ ở dưới đây:

Mẫu 1: Thiệp Halloween gửi bạn bè 

Dear my friend,

Happy Halloween! I hope your day is filled with laughter, sweet treats, and spooky surprises. May you have lots of fun, create wonderful memories, and enjoy every moment of this special holiday. Have a fang-tastic Halloween!

Your friend,
[Your Name]

Dịch nghĩa:

Bạn thân mến,

Chúc bạn có một mùa Halloween vui vẻ! Mong rằng ngày đặc biệt này sẽ tràn ngập tiếng cười, những món bánh kẹo ngọt ngào và những bất ngờ ma quái. Chúc bạn có thật nhiều niềm vui, tạo nên những kỷ niệm tuyệt vời và tận hưởng từng khoảnh khắc của ngày lễ. Chúc bạn một Halloween thật tuyệt vời!

*  Fang-tastic” là một từ chơi chữ (phát âm gần giống “fantastic” – tuyệt vời), kết hợp từ “fang” (răng nanh của động vật hoặc ma cà rồng) và “fantastic” (tuyệt vời, tuyệt diệu

Mẫu viết thiệp Halloween gửi bạn bè thân thiết
Mẫu viết thiệp Halloween gửi bạn bè thân thiết

Mẫu 2: Thiệp Halloween gửi người thân 

Dear Family,

Happy Halloween! Wishing you a wonderful holiday filled with happiness, love, and sweet treats. May our home always be full of laughter, warmth, and beautiful memories. Let’s enjoy this spooky season together!

With love,
[Your Name]

Dịch nghĩa:

Gia đình thân yêu,

Chúc mọi người có một mùa Halloween tuyệt vời! Chúc gia đình luôn tràn ngập hạnh phúc, tình yêu thương và những món bánh kẹo ngọt ngào. Mong rằng ngôi nhà của chúng ta sẽ luôn đầy ắp tiếng cười, sự ấm áp và những kỷ niệm đẹp. Hãy cùng nhau tận hưởng mùa lễ hội ma quái này nhé!

Mẫu 3: Thiệp Halloween dành cho trẻ em

Happy Halloween!

Wishing you a magical Halloween full of candy, cute costumes, and exciting adventures. Don’t be afraid of the ghosts and monsters! Smile, have fun, and enjoy your trick-or-treating. May your Halloween be as sweet as candy!

Best wishes,

[Your Name]

Dịch nghĩa:

Chúc mừng Halloween!

Chúc con có một mùa Halloween kỳ diệu với thật nhiều kẹo ngọt, những bộ trang phục đáng yêu và các cuộc phiêu lưu thú vị. Đừng sợ những con ma hay quái vật nhé! Hãy luôn mỉm cười, vui chơi thật vui và tận hưởng hoạt động xin kẹo. Chúc Halloween của con ngọt ngào như những viên kẹo!

Mẫu viết thiệp Halloween gửi trẻ em
Mẫu viết thiệp Halloween gửi trẻ em

Mẫu viết về lễ hội Halloween bằng tiếng Anh đơn giản

Bạn đọc tham khảo mẫu đoạn văn viết về lễ hội Halloween bằng tiếng Anh đơn giản, ngắn gọn:

Today is Halloween, November 30th. I am very excited because I can wear my witch costume and carry the magic broomstick that I have wanted since I was a child. My family and I go to the city center to enjoy the big Halloween party.

We stop at many stalls to take photos, play games, and get sweet candy. The little child next to us wears a cute ghost costume. My dad wears a vampire costume, and he looks very cool. I feel happy because everyone is having fun.

I hope that next Halloween, I can wear a more special costume and have a great time with my family and friends.

Dịch nghĩa:

Hôm nay là ngày lễ Halloween 30/11, tối rất háo hức đón chờ khoảng khắc mà tôi đặc mặc trang phục phù thủy cùng cây chổi phép thuật mà từ bé tôi hằng mong ước. Trong lễ hội hôm nay, tôi đi cùng với gia đình đến trung tâm thành phố để hòa vào không khí ngày hội hóa trang lớn nhất thế giới.  

Gia đình tôi dừng lại ở nhiều gian hàng để chụp ảnh, tham gia các trò chơi và nhận những viên kẹo ngọt ngào. Em bé bên cạnh hóa trang thành chú ma nhỏ dễ thương, còn bố tôi thì chọn bộ trang phục ma cà rồng trông rất “lạnh lùng”. Tôi cảm thấy rất vui khi nhìn thấy mọi người đều vui vẻ như vậy.

Nếu đang đồng hành cùng con học tiếng Anh, ba mẹ có thể tận dụng dịp Halloween để cùng con xem tranh, gọi tên các nhân vật, chơi trò đoán từ và thực hành những lời chúc đơn giản. Với cách học gần gũi và đều đặn, tiếng Anh sẽ trở thành một trải nghiệm thú vị thay vì nhiệm vụ cần hoàn thành.

Pantado

Đăng ký đánh giá năng lực và thiết kế lộ trình học miễn phí cho bé

Vui lòng đăng ký hoặc liên hệ trực tiếp với Pantado để được đội ngũ giáo viên và chuyên gia tư vấn, thiết kế lộ trình và phương pháp học dành riêng cho con
Nhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ PantadoNhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ Pantado
HOTLINE: 1900 066 869

(c) 2021 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ PANTADO - Giấy phép ĐKKD số 0107540008 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 16/08/2016

Pantado
mes-cta
Pantado HotlinePantado Hotline