50+ Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập bạn cần biết
07/11/2025
Tuyển sinh
Học từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập sẽ không khó nếu bạn không còn phải thuộc lòng một cách máy móc. Trong bài chia sẻ dưới đây, Pantado đã tổng hợp các từ vựng thông dụng theo từng nhóm, giúp bạn dễ ghi nhớ, dễ ôn tập và tự tin hơn khi làm bài tập hoặc giao tiếp.

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập
Từ vựng về sách và tài liệu học tập
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Book | Vở |
| Notebook | Sổ ghi chép |
| Textbook | Sách giáo khoa |
| Dictionary | Từ điển |
| Binder | Bìa rời |
| Dossier | Hồ sơ |
| File Holder | Tập hồ sơ |
| File cabinet | Tủ đựng tài liệu |
| Flash card | Thẻ ghi chú |
| Index card | Giấy ghi có dòng kẻ |
| Draft paper | Giấy nháp |
| Paper | Giấy viết |
| Carbon paper | Giấy than |
| Post-it Notes | Giấy nhớ |
| Bookcase / Bookshelf | Giá để sách |
Từ vựng về dụng cụ viết và vẽ
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Pen | Bút mực |
| Ballpoint | Bút bi |
| Pencil | Bút chì |
| Coloured Pencil | Bút chì màu |
| Marker | Bút lông |
| Felt Pen / Felt Tip | Bút dạ |
| Highlighter | Bút đánh dấu |
| Crayon | Bút màu sáp |
| Paint Brush | Cọ vẽ |
| Paint | Sơn, màu |
| Watercolour | Màu nước |
| Palette | Bảng pha màu |
Từ vựng về dụng cụ đo trong học tập
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Ruler | Thước kẻ |
| Protractor | Thước đo góc |
| Set Square | Ê-ke |
| Compass | Com-pa |
| Calculator | Máy tính cầm tay |
| Globe | Quả địa cầu |
| Map | Bản đồ |
| Magnifying Glass | Kính lúp |
Từ vựng về đồ dùng văn phòng phẩm
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Eraser / Rubber | Cục tẩy |
| Pencil Case | Hộp bút |
| Pencil Sharpener | Gọt bút chì |
| Glue | Keo dán |
| Scissors | Cái kéo |
| Cutter | Dao rọc giấy |
| Paper Clip | Kẹp giấy |
| Paper Fastener | Dụng cụ kẹp giấy |
| Stapler | Dụng cụ bấm ghim |
| Staple Remover | Cái gỡ ghim |
| Pins | Đinh ghim |
| Thumbtack | Đinh ghim ngắn |
| Scotch Tape | Băng dính trong |
| Ribbon | Dải ruy băng |
| Stencil | Giấy nến |
| Tape Measure | Thước cuộn |
| Clamp | Cái kẹp |
Từ vựng về đồ dùng trong lớp học
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Backpack | Ba lô |
| Bag | Cặp sách |
| Desk | Bàn học |
| Chair | Ghế |
| Board | Bảng |
| Blackboard | Bảng đen |
| Chalk | Phấn viết |
| Duster | Khăn lau bảng |
| Clock | Đồng hồ treo tường |
| Computer | Máy tính bàn |
>>> Có thể bạn quan tâm: học phí học tiếng anh giao tiếp trực tuyến
Một số môn học bằng tiếng Anh ai cũng nên biết

| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Literature | Văn học |
| Biology | Sinh học |
| Engineering | Kỹ thuật |
| Informatics | Tin học |
| Technology | Công nghệ |
| Foreign Language | Ngoại ngữ |
| Mathematics (Maths) | Toán học |
| Physics | Vật lý |
| Chemistry | Hóa học |
| Geography | Địa lý |
| Fine Art | Mỹ thuật |
| History | Lịch sử |
| Music | Âm nhạc |
| Craft | Thủ công |
| Astronomy | Thiên văn học |
| Physical Education (P.E.) | Giáo dục thể chất |
| Religious Education | Giáo dục tôn giáo |
Bài văn mẫu về đồ dùng học tập bằng tiếng Anh
Books are considered to be man’s best friend. Indeed, they are not only bring out the best in us but also always remain by our side.
Books offer a powerhouse of knowledge and wisdom, take us to an imaginative world and enhance our creativity. According to their abundance of knowledge, we can enhance our learning, expand our vision and look at things in a multidirectional way so that we become more aware of things and better off at handling different situations
Have you ever thought about reading a book when you were bored and had nobody to talk to?. Just like a best friend, books never left us alone. They are always there by our side no matter where we go, how we feel. It is believed that a person who develops the habit of reading books can never feel lonely or bored. It is the same as having a best friend.
It is rightly said that books are the most loyal friends. They help give our life more meaningful things. Books always stand by us without demanding anything in return. They entertain us when we feel bored and lonely, guide us in the right direction during the hour of need. All in all, we can count on them all the time just like relying on our best friend.

Dịch bài:
Sách được coi là người bạn tốt nhất của con người. Thật vậy, chúng không chỉ mang lại những điều tốt nhất cho chúng ta mà còn luôn ở bên cạnh chúng ta.
Sách cung cấp một sức mạnh của kiến thức và trí tuệ, đưa chúng ta đến một thế giới giàu trí tưởng tượng và nâng cao khả năng sáng tạo của chúng ta. Đi theo nguồn kiến thức dồi dào đó, chúng ta có thể nâng cao hiểu biết, mở rộng tầm nhìn và biết cách nhìn nhận mọi thứ một cách đa chiều để từ đó chúng ta nhận thức rõ hơn và biết cách xử lý linh hoạt các tình huống khác nhau.
Bạn đã bao giờ nghĩ về việc đọc một cuốn sách khi bạn đang cảm thấy buồn chán và không có ai để nói chuyện chưa? Giống như một người bạn tốt nhất, sách không bao giờ để chúng ta một mình. Chúng luôn ở bên cạnh chúng ta bất kể nơi nào ta đi, bất kể chúng ta cảm thấy thế nào. Người ta tin rằng một người phát triển thói quen đọc sách sẽ không bao giờ cảm thấy cô đơn hay buồn chán. Nó giống như việc có một người bạn tốt nhất.
Thật đúng khi nói rằng sách là những người bạn trung thành nhất. Chúng giúp cho cuộc sống của chúng ta nhiều điều có ý nghĩa hơn. Sách luôn luôn đứng bên chúng tai mà không đòi hỏi bất cứ điều gì đáp lại. Chúng đem lại sự giải trí khi chúng ta cảm thấy buồn chán và cô đơn, hướng dẫn chúng ta đi đúng hướng trong thời điểm cần thiết. Sau tất cả, chúng ta có thể tin tưởng vào chúng giống như việc dựa vào người bạn thân nhất của chúng ta.
Từ vựng lưu ý:
- Considered to be: được xem như
- Wisdom: trí tuệ, trí thông minh
- Multidirectional way: đa chiều
- By side: bên cạnh
- Habit: thói quen
- Loyal: trung thành
- In return: đáp lại
>>>Mời xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các môn học









