Tính từ ghép: Quy tắc hữu ích, Danh sách và Ví dụ

Tính từ ghép: Quy tắc hữu ích, Danh sách và Ví dụ

Tính từ ghép là gì? Tìm hiểu cách tạo quy tắc Tính từ ghép và Tính từ ghép với các ví dụ. Tính từ ghép là những tính từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ thường có dấu gạch nối giữa chúng.

Xem thêm:

                        >>  Các website học tiếng Anh online hiệu quả

                       >>  Các khóa học tiếng Anh online uy tín

 

tính từ ghép trong tiếng Anh

 

1. Quy tắc hình tính từ ghép

Tính từ ghép có thể được hình thành như sau:

1.1. Tính từ + Quá khứ phân từ (Adjective + Past participle)

+ Narrow-minded (hẹp hòi)

Ví dụ:

He was too narrow-minded and prejudiced and bigoted.

Anh ta quá hẹp hòi, thành kiến ​​và cố chấp.

 

+ High-spirited (tinh thần cao)

Vi dụ:

Sophie’s a high-spirited young girl.

Sophie là một cô gái trẻ có tinh thần cao.

 

+ old-fashioned (Cổ hủ)

Ví dụ

An old-fashioned bell tinkled as he pushed open the door.

Một chiếc chuông kiểu cũ kêu leng keng khi anh đẩy cửa bước vào.
 

+ Short-haired (tóc ngắn)

Ví dụ:

He was dancing with a short-haired woman.

Anh ta đang khiêu vũ với một người phụ nữ tóc ngắn.

 

+ Absent-minded (lơ đãng)

Ví dụ:

The actress was so absent-minded that she fluffed her lines.

Nữ diễn viên lơ đễnh đến mức trôi tuột cả đường nét.

 

+ Strong-willed (ý chí mạnh mẽ)

Ví dụ:

She’s very strong-willed and if she’s decided to leave school, nothing will stop her.

Cô ấy rất có ý chí và nếu cô ấy quyết định rời trường học, không có gì có thể ngăn cản cô ấy.
 

+ Quick-witted (nhanh trí)

Ví dụ:

He proved himself a quick-witted negotiator.

Anh ấy đã chứng tỏ mình là một nhà đàm phán nhanh nhạy.
 

+ Kind-hearted (nhân hậu)

Ví dụ:

Everyone says he is a kind-hearted man.

Mọi người đều nói anh ấy là một người đàn ông tốt bụng.

 

1.2. Trạng từ + Quá khứ phân từ (Adverb + Past Participle)

  • + well-behaved (cư xử tốt)

Ví dụ:

He is an obedient and well-behaved child.

Nó là một đứa trẻ ngoan ngoãn và chăm ngoan.

 

+ well-educated (được giáo dục tốt)

Ví dụ:

I come from a well-educated family.

Tôi xuất thân trong một gia đình được giáo dục tốt.
 

+ densely-populated (dân cư đông đúc)

Ví dụ:

The Republic of Malta is a small and densely-populated island nation in southern Europe.

Cộng hòa Malta là một đảo quốc nhỏ và đông dân cư ở Nam Âu.
 

+ widely-recognized (được công nhận rộng rãi)

Ví dụ:

She’s a widely-recognized expert in technology.

Cô ấy là một chuyên gia được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ.
 

+ highly-respected (rất được tôn trọng)

Ví dụ:

Our speaker tonight is a highly-respected scholar.

Diễn giả của chúng ta tối nay là một học giả được kính trọng.
 

+ brightly-lit (sáng rực rỡ)

Ví dụ:

He walked into the brightly-lit kitchen, opened the fridge, took out a bottle of water.

Anh bước vào căn bếp rực rỡ ánh đèn , mở tủ lạnh, lấy ra một chai nước.

 

1.3. Danh từ + Quá khứ phân từ (Noun + Past Participle)

+ sun-baked (phơi nắng)

Ví dụ:

We strolled along the sun-baked streets of Naples.

Chúng tôi đi dạo dọc theo những con đường rực nắng ở Naples.

 

+ child-wanted (trẻ em muốn)

Ví dụ:

I wanted to buy my daughter the most child-wanted toy.

Tôi muốn mua cho con gái tôi món đồ chơi mà trẻ con mong muốn nhất.
 

+ middle-aged (Trung niên)

Ví dụ:

I noticed two middle-aged passengers.

Tôi nhận thấy hai hành khách trung tuổi.

 

1.4. Danh từ + Hiện tại phân từ (Present Participle)

+ English-speaking (Nói tiếng Anh)

Ví dụ:

United Kingdom is an English-speaking country.

Vương quốc Anh là một quốc gia nói tiếng Anh.

 

+ time-saving (tiết kiệm thời gian)

Ví dụ:

We spend a fortune on the latest time-saving gadgets.

Chúng tôi dành rất nhiều thời gian cho các tiện ích tiết kiệm thời gian mới nhất.
 

+ record-breaking (phá kỷ lục)

Ví dụ:

The show had a record-breaking run in the London theatre.

Buổi biểu diễn đã đạt kỷ lục chạy tại nhà hát London.

 

+ mouth-watering (vừa miệng)

Ví dụ:

The waitress came round with a tray of mouth-watering cream cakes.

Cô phục vụ bưng một khay bánh kem đầy miệng.

 

+ thought-provoking (kích thích tư duy)

Ví dụ:

The film had a thought-provoking message.

Bộ phim có một thông điệp kích thích tư duy.

 

1.5. Tính từ + Hiện tại phân từ (Adjective + Present Participle)

+ good-looking (ưa nhìn)

Ví dụ:

He was tall and quite good-looking.

Anh ấy cao và khá ưa nhìn.
 

+ long-lasting (lâu dài)

Ví dụ:

The impact of divorce on children can be long-lasting.

Tác động của ly hôn đối với trẻ em có thể lâu dài.

 

+ slow-moving (di chuyển chậm)

Ví dụ:

He was stuck in a line of slow-moving traffic.

Anh ta bị mắc kẹt trong một dòng xe cộ đang di chuyển chậm.
 

+ far-reaching (sâu rộng)

Ví dụ:

Our findings have far-reaching consequences for researchers.

Phát hiện của chúng tôi có những hậu quả sâu rộng đối với các nhà nghiên cứu.

 

1.6. Trạng từ + Hiện tại phân từ (Adverb + Present Participle)

+  never-ending (không bao giờ kết thúc)

Ví dụ:

Writing a dictionary is a never-ending task.

Viết từ điển là một nhiệm vụ không bao giờ kết thúc.

 

forward-thinking (Suy nghĩ tiến tới)

Ví dụ:

Some forward-thinking politicians are proposing reforms to the educational system.

Một số chính trị gia có tư tưởng tiến bộ đang đề xuất cải cách hệ thống giáo dục.

 

1.7. Danh từ + Tính từ (Noun + Adjective)

+ world-famous (nổi tiếng thế giới)

Ví dụ:

His books are world-famous.

Sách của anh ấy nổi tiếng thế giới.
 

+ ice-cold (đá lạnh)

Ví dụ:

I’d love an ice-cold beer.

Tôi thích một ly bia lạnh.

 

+ smoke-free (không khói thuốc)

Ví dụ:

This is a smoke-free restaurant.

Đây là nhà hàng không khói thuốc.    

 

1.8. Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)

+ full-length (độ dài đầy đủ)

Ví dụ:

A full-length portrait of the Queen hung on the wall.

Trên tường treo một bức chân dung toàn thân của Nữ hoàng.

 

last-minute (phút trước)

Ví dụ:

It was a last-minute decision.

Đó là một quyết định vào phút cuối.

 

1.9. Danh từ + Danh từ (Noun + Noun)

  • + part-time (bán thời gian)

Ví dụ:

We have 20 part-time members of staff.

Chúng tôi có 20 nhân viên bán thời gian.

 

1.9. Tính từ + Tính từ (Adjective + Adjective)

  • + fat-free (không chứa chất béo)

Vi dụ:

You can put it over frozen yogurt, fat-free ice cream, whatever you like.

Bạn có thể cho nó lên trên sữa chua đông lạnh, kem tách béo tùy thích.

 

tính từ ghép trong tiếng Anh

 

2. Những tính từ đặc biệt không theo quy tắc

Ngoài những tính từ ghép được nói ở trên thì cũng có rất nhiều tính từ ghép được sử dụng rất nhiều nhưng lại không được tạo thành bởi một công thức nào. Ví dụ:

+ All-out: hết sức, kiệt quệ

+ Audio-visual: thính thị giác

+ Burnt-up: bị thiêu rụi

+ Cast-off: bị vứt bỏ, bị bỏ rơi

+ Cross-country: băng đồng, việt dã

+ Dead-ahead: thẳng phía đằng trước

+ Free and easy: thoải mái, dễ chịu

+ Hard-up: hết sạch tiền, cạn tiền

+ Hit and miss: lúc trúng lúc trượt

+ Hit or miss: ngẫu nhiên

+ Off-beat: không bình thường

+ Run-down: kiệt sức

+ So-so: không tốt lắm, bình thường

+ Stuck-up: tự phụ, kiêu kì, chảnh

+ Touch and go: không chắc chắn

+ Well-off: khá giả

+ Worn-out: bị ăn mòn, kiệt sức

 

3. Một số tính từ ghép được sử dụng nhiều

Những tính từ này chúng ta bắt gặp ở rất nhiều từ các đoạn văn, hội thoại trong văn viết và nói. Với việc nói thì tính từ ghép sẽ giúp cho câu của bạn trở nên ấn tượng hơn bởi đây là việc bạn biết cách dùng từ một cách linh hoạt. Còn đối với văn viết thì dễ dàng tạo ấn tượng với vốn từ vựng của mình trong các bài thi, bài đánh giá.

+ Ash-colored: có màu xám khói

+ Clean-shaven: mày râu nhẵn nhụi

+ Clear-sighted: sáng suốt

+ Dark-eyed: có đôi mắt tối màu

+ Good -looking: ưa nhìn, trông đẹp mắt

+ Handmade: làm thủ công, tự làm bằng tay

+ Hard-working: làm việc chăm chỉ

+ Heart-breaking: tan nát cõi lòng

+ Home-keeping: giữ nhà, trông nhà

+ Horse-drawn: kéo bằng ngựa

+ Lion-hearted: dũng cảm, gan dạ

+ Long-sighted (far-sighted): viễn thị hay nhìn xa trông rộng

+ New-born: sơ sinh

+ Short-haired: có tóc ngắn

+ Thin-lipped: có môi mỏng

+ Well-lit: sáng trưng

+ White-washed: quét vôi trắng

 

4. Bài tập tình từ ghép

Bài 1: Điền tính từ ghép thích hợp vào chỗ trống.
 

  1. This news broke my heart. This is _______ news.
  2. This medication lasts a long time. This is _______ medication.
  3. This solar panel is as thin as paper. This is a _______ solar panel.
  4. This doll was made by hand. This is a _______ doll.
  5. This album has broken the record for most albums sold in one year. This is a _______ album.
  6. This scheme is supposed to help you make money. It is a _______ scheme.
  7. This program lasts for two months. It is a _______ program.
  8. This painting is from the nineteenth century. It is a _______ painting.
  9. This man has a strong will. He is a _______ man.
  10. This activity consumes a lot of time. This is a _______ activity.

 

Bài 2: Viết lại câu sử dụng tính từ ghép

  1. His degree course took five years to complete. 

=> It was a _____________________________

  1. It takes ten minutes to drive from my house to work.

=> It is a _____________________________ 

  1. My dog has got short legs. 

=> It is a _____________________________ 

  1. Only members who carry their cards are allowed inside.

=> Only _____________________________

  1. That man always looks rather angry.

=> He is a rather _____________________________

  1. That man dresses in a scruffy manner.

=> He is a _____________________________

  1. The child behaves well.

=> He is a _____________________________

  1. They planned the attack in a very clever way.

=> It was a very _____________________________ 

  1. This film star is very conscious of her image.

=> This film star is _____________________________

  1. What’s the name of that perfume that smells horrible?

=> What is the name of that ______________________?

Đáp án

Bài 1

  1. heart-breaking
  2. long-lasting
  3. handmade
  4. record-breaking
  5. paper-thin
  6. money-making
  7. two-month
  8. 19th-century
  9. strong-willed
  10. time-consuming

Bài 2

  1. 5-year course
  2. ten-minute drive from my house to work
  3. short-legged dog
  4. card-carrying members are allowed inside
  5. angry-looking man
  6. scruffy-dressed man
  7. well-behaved child
  8. cleverly-planned attack
  9. very image-conscious
  10. horrible-smelled

Trên đây là toàn bộ những kiến thức về tính từ ghép trong tiếng Anh, hi vọng với bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính từ trong câu, chúc bạn học tập tốt.