Phân Biệt "Who - Who's - Whom - Whose" Dễ Dàng, Chi Tiết

Phân Biệt "Who - Who's - Whom - Whose" Dễ Dàng, Chi Tiết

Trong tiếng Anh, các đại từ quan hệ như who, whom, whose, và who's thường gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt khi chúng có sự tương đồng về cách phát âm và chức năng. Tuy nhiên, việc hiểu rõ và sử dụng chính xác các từ này không chỉ giúp bạn cải thiện ngữ pháp mà còn làm cho câu văn thêm phần chính xác và mượt mà hơn. Cùng tìm hiểu cách dùng của từng từ thông qua định nghĩa, ví dụ và bài tập vận dụng dưới đây nhé!

1. Cách dùng Who, Whom, Whose, Who's

1.1 Cách dùng của “Who”

- "Who" là đại từ dùng để hỏi về người hoặc vật thực hiện hành động. Trong câu hỏi, nó đóng vai trò là chủ ngữ. 

Ví dụ:

  • Who works for that company? (Ai làm việc cho công ty đó?)
  • Who goes to school on foot? (Ai đi bộ đến trường?)

Cách dùng ‘Who” trong câu hỏi

Cách dùng ‘Who” trong câu hỏi

1.2 Cách dùng của “Whom”

- Trong câu hỏi, "whom" đóng vai trò là tân ngữ, dùng để chỉ một danh từ hoặc cụm danh từ chịu tác động hoặc bị ảnh hưởng bởi một hành động nào đó.

Ví dụ:

  • Whom did they invite to the conference? (Họ đã mời ai đến hội nghị?)

- Trong mệnh đề quan hệ, "whom" được sử dụng để thay thế cho một tân ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • The man whom she admires is a famous actor. (Người đàn ông mà cô ấy ngưỡng mộ là một diễn viên nổi tiếng.)

>> Xem thêm: Phân biệt Intelligent, Clever và Smart

1.3 Cách dùng của “Whose”

- Trong câu hỏi, "whose" đóng vai trò là đại từ sở hữu, được dùng để chỉ một người hoặc vật mà thứ gì đó thuộc về họ.

Ví dụ:

  • Whose idea was selected for the project? (Ý tưởng của ai đã được chọn cho dự án?)

- Trong mệnh đề quan hệ, "whose" được sử dụng để thay thế cho một từ chỉ sự sở hữu.

Ví dụ

  • The boy whose father is a doctor wants to study medicine. (Cậu bé có bố là bác sĩ muốn học ngành y.)

1.4 Cách dùng của “Who's”

"Who's" là dạng viết tắt của "who is" hoặc "who has". 

Ví dụ:

  • Who's talking to your daughter? (Ai đang nói chuyện với con gái của bạn?)

“Who’s” là gì trong tiếng Anh?

2. Phân biệt Who, Whom, Whose và Who's
 

Tiêu chí

Who

Whom

Who’s

Whose

Loại từ

Đại từ quan hệ, đại từ để hỏi

Đại từ quan hệ, đại từ để hỏi

Dạng viết tắt của "who is" (là ai) hoặc "who has"

Đại từ sở hữu, đại từ để hỏi

Chức năng

Chủ từ

Tân ngữ

Chủ ngữ hoặc bổ ngữ

Sở hữu

Thay thế cho

Danh từ chỉ người

Danh từ chỉ người

Danh từ chỉ người

Danh từ chỉ người hoặc vật

Cấu trúc

…N (chỉ người) + Who + V + O

…N (chỉ người) + Whom + S + V

Who's + Ving?

Who's + O?

… N (chỉ người hoặc vật) + whose + N + V/S + V + O

Ví dụ

The athlete who won the championship is admired by everyone. (Vận động viên giành chiến thắng giải vô địch được mọi người ngưỡng mộ.)

The artist whom they invited to the event is very talented. (Nghệ sĩ mà họ mời đến sự kiện rất tài năng.)

Who's that man? (Anh ấy là ai vậy?)

She is the person whose car was stolen. (Cô ấy là người bị mất xe.)

Phân biệt cách dùng Whose và Whom, Who, Who’s

Phân biệt cách dùng Whose và Whom, Who, Who’s

>> Tham khảo: Cách dùng Whatever, Whoever, Whichever và Whenver

3. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn who, whom, whose hoặc who's để điền vào chỗ trống:

1. The student _______ won the scholarship is very hardworking.

2. I met the writer _______ books have inspired many people.

3. Do you know _______ called me last night?

4. The person _______ you saw at the meeting is our new manager.

5. _______ going to present the project tomorrow?

Đáp án:

1. Who

2. Whose

3. Who

4. Whom

5. Who's

Bài tập 2: Phát hiện và sửa lỗi sai trong các câu sau

1. The man who's car is parked here should move it.

2. The girl whom everyone admires for her talent is very humble.

3. Whose the one responsible for this mistake?

4. She's someone who I always trust.

5. The professor to who we spoke is an expert in linguistics.

Đáp án:

1. who's → whose

2. whom → who (trong văn nói)

3. Whose → Who's

4. who → whom (trong văn viết trang trọng)

5. who → whom

4. Kết luận

Việc hiểu và phân biệt đúng cách dùng của who, whom, whose, và who's sẽ giúp bạn tự tin hơn khi áp dụng các đại từ này vào giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, đừng quên truy cập website pantado.edu.vn để biết thêm nhiều kiến thức bổ ích khác trong Tiếng Anh nhé!

>> Tham khảo: Tiếng Anh giao tiếp online cho trẻ tại nhà