Cách Dùng Cấu Trúc Keep: Keep To V Hay Keep V-ing?

Cách Dùng Cấu Trúc Keep: Keep To V Hay Keep V-ing?

Bạn đã bao giờ tự hỏi "keep" đi kèm với những cấu trúc nào trong tiếng Anh chưa? Đây là một động từ quen thuộc nhưng lại có rất nhiều cách sử dụng khác nhau. Vì thế, trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá toàn bộ cách dùng cấu trúc “keep” trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu và bài tập thực hành giúp bạn nắm chắc kiến thức này.

1. Keep nghĩa là gì?

"Keep" là một động từ mang ý nghĩa duy trì, giữ, tiếp tục làm gì đó hoặc chăm sóc ai đó.

Ví dụ:

  • He keeps his room clean. (Anh ấy giữ phòng sạch sẽ.)
  • Please keep quiet! (Làm ơn giữ yên lặng!)
  • My husband keeps children when I go shopping. (Chồng tôi thường là người trông con khi tôi đi mua sắm.)

2. Các cấu trúc với "Keep" thường gặp

Các cấu trúc phổ biến của “Keep”

2.1 Keep + danh từ/đại từ (giữ ai đó/cái gì đó)

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả hành động giữ một vật, duy trì một trạng thái hoặc kiểm soát một tình huống.

Ví dụ:

  • I always keep my phone in my pocket. (Tôi luôn giữ điện thoại trong túi.)
  • She keeps her promise. (Cô ấy giữ lời hứa.)
  • Keep your hands clean. (Hãy giữ tay sạch sẽ.)

2.2 Keep + V-ing (tiếp tục làm gì đó)

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả hành động liên tục diễn ra mà không dừng lại.

Ví dụ:

  • He kept talking for hours. (Anh ấy cứ nói chuyện hàng giờ liền.)
  • Keep working hard, and you will succeed. (Hãy tiếp tục làm việc chăm chỉ, rồi bạn sẽ thành công.)
  • She kept crying after watching the movie. (Cô ấy cứ khóc mãi sau khi xem phim.)

2.3 Keep + O + V-ing (khiến ai đó tiếp tục làm gì đó)

Ý nghĩa: Dùng khi muốn nói ai đó tiếp tục thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ:

  • The teacher keeps the students practicing English every day. (Giáo viên khiến học sinh luyện tập tiếng Anh mỗi ngày.)
  • She kept me waiting for 30 minutes! (Cô ấy bắt tôi chờ 30 phút!)

2.4 Keep + O + adj (giữ ai đó/cái gì đó trong trạng thái nhất định)

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả việc duy trì một trạng thái nhất định cho ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ:

  • He keeps his car clean. (Anh ấy giữ xe sạch sẽ.)
  • This jacket keeps me warm in winter. (Chiếc áo khoác này giữ ấm cho tôi vào mùa đông.)

>> Xem thêm: Phân biệt Stop to V và Stop V-ing

2.5 Keep (sb/sth) from + V-ing (ngăn ai đó làm gì)

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả hành động ngăn cản ai đó làm điều gì.

Ví dụ:

  • I couldn’t keep from laughing at his joke. (Tôi không thể ngừng cười trước câu chuyện cười của anh ấy.)
  • She kept me from making a mistake. (Cô ấy ngăn tôi khỏi việc mắc sai lầm.)

2.6 Keep to + Noun (tuân thủ, làm theo điều gì đó)

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả hành động tuân theo một quy định hoặc kế hoạch nhất định.

Ví dụ:

  • Please keep to the schedule. (Vui lòng tuân theo lịch trình.)
  • He always keeps to his word. (Anh ấy luôn giữ lời hứa.)

2.7 Keep up with + Noun (theo kịp ai đó/cái gì đó)

Ý nghĩa: Dùng khi nói về việc theo kịp tốc độ của ai đó hoặc một xu hướng nào đó.

Ví dụ:

  • I can’t keep up with the latest fashion trends. (Tôi không thể theo kịp xu hướng thời trang mới nhất.)
  • She runs so fast that I can’t keep up with her. (Cô ấy chạy nhanh đến mức tôi không theo kịp.)

2.8 Keep on at sb for/about sth

Ý nghĩa: Ai đó lải nhải với ai về chuyện gì

Ví dụ:

  • When do you stop keeping on at me about that?
    Khi nào bạn mới thôi lải nhải với tôi về chuyện đó?
  • He keeps on at us about his success.
    Anh ấy cứ nói mãi với chúng tôi về thành công của anh ấy. 

3. Một số cụm từ phổ biến với "Keep"

Ngoài các cấu trúc trên, "keep" còn xuất hiện trong nhiều cụm từ thông dụng khác.

  • Keep in mind: Ghi nhớ điều gì đó.
    Keep in mind that practice makes perfect! (Hãy nhớ rằng luyện tập giúp bạn trở nên hoàn hảo!)
  • Keep an eye on + danh từ: Trông chừng, để mắt đến.
    Can you keep an eye on my bag for a moment? (Bạn có thể để mắt đến túi của tôi một chút không?)
  • Keep going: Tiếp tục, không bỏ cuộc.
    Keep going, you’re doing great! (Tiếp tục đi, bạn đang làm rất tốt!)
  • Keep in touch: Giữ liên lạc.
    Let’s keep in touch after graduation. (Hãy giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp nhé.)
  • Keep one’s cool: Giữ bình tĩnh.
    He always keeps his cool in stressful situations. (Anh ấy luôn giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.)
  • Keep a tight rein on someone/something: Trông chừng, kiểm soát cẩn thận ai, cái gì.
    I keep a tight rein on my cash flow. (Tôi kiểm soát cẩn thận dòng tiền của mình.)
  • Keep your nose to the grindstone: Làm việc chăm chỉ, không nghỉ ngơi.
    My boss always keeps his nose to the grindstone. (Sếp của tôi luôn làm việc chăm chỉ.)
  • Keep track (of someone/something): Theo sát ai đó, việc gì đó để cập nhật thông tin.
    She keeps track of the suspects. (Cô ấy theo dõi những kẻ tình nghi.)
  • Keep away: Cất đi, để ra xa.
    Please kêp away from the edge of the cliff. (Xin hãy giữ khoảng cách với mép vách đá.)
  • Keep off : Tránh xa, rời xa.
    The sign says to keep off the grass. (Biển báo nói rằng không được giẫm lên cỏ.)
  • Keep back: giữ lại, chặn lại, gây ngăn trở
    She had to keep back his tears during the sad movie. (Cô ấy phải kiềm chế nước mắt trong khi xem bộ phim buồn đó.)
  • Keep down: trấn an, nén lại, kiểm soát
    Keep your voice down while the baby is sleeping. (Giữ giọng của bạn nhỏ lại khi em bé đang ngủ.)
  • Keep up: duy trì, bảo quản, giữ vững.
    She runs every day to keep up her fitness level . (Cô ấy chạy mỗi ngày để duy trì mức độ thể dục của mình.)
  • Keep a promise: Giữ lời hứa.
    Linda said she would wait for us and she kept her promise. (Linda nói là cô ấy sẽ đợi chúng tôi và cô ấy đã giữ lời hứa.)
  • Keep peace with: giữ mối quan hệ tốt với ai.
    It's important to keep peace with you colleagues. (Điều quan trọng là giữ mối quan hệ tối với đồng nghiệp.)
  • Keep in touch: Giữ liên lạc.
    We still keep in stouch after graduation. (Chúng tôi vẫn giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp.)
  • Keep under: kiểm soát, thống trị, kiềm chế.
    She tried to keep her emotions under control during the meeting. (Cô ấy đã cố gắng kiềm chế cảm xúc trong suốt cuộc họp.)
  • Keep the law: Tuân thủ pháp luật.
    We need to keep the law to ensure the safety of everyone. (Chúng ta cần tuân thủ luật pháp để đảm bảo an toàn cho mọi người.)

>> Tham khảo: Cụm động từ đi với Take

4. Kết luận

Pantado hy vọng rằng những kiến thức trong bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng của các cấu trúc với “keep”. Đừng quên theo dõi website Pantado và cập nhật các bài học mới nhất tại pantado.edu.vn nhé!

>> Có thể bạn quan tâm: Học tiếng Anh trực tuyến 1 kèm 1 tại nhà