logo

V-ing và To-V: Bí quyết phân biệt và sử dụng chính xác

07/11/2025

Tuyển sinh

Khi làm bài tập tiếng Anh, bạn có thường phân vân động từ nào đi với V-ing, động từ nào đi với To-V? Không ít trường hợp chỉ cần chia sai dạng động từ là cả câu bị mất điểm, đặc biệt với những động từ có thể dùng cả V-ing và To-V nhưng lại thay đổi ý nghĩa. Cùng Pantado tìm hiểu cách dùng V-ing và To-V qua các cấu trúc và ví dụ cụ thể để dễ dàng phân biệt và làm bài chính xác hơn.

Gerund (V-ing) – Danh động từ

Cách sử dụng “V-ing”

1. V-ing làm chủ ngữ của câu:

  • Reading bored him very much.

2. V-ing làm bổ ngữ sau “be”:

  • Her hobby is painting.
  • Seeing is believing.

3. V-ing sau giới từ:

  • He was accused of smuggling.

4. V-ing sau một só động từ: avoid, mind, enjoy,…

Một số cách dùng đặc biệt của “V-ing”

* Những động từ sau được theo sau bởi “V-ing”: admit, avoid, delay, enjoy, excuse, consider, deny, finish, imagine, forgive, keep, mind, miss, postpone, practise, resist, risk, propose, detest, dread, resent, pardon,  fancy…

Ex:

  1. He admitted taking the money. (Anh ta thừa nhận đã lấy tiền.)
  2. Would you consider selling the property? (Bạn sẽ xem xét bán nhà chứ?)
  3. He kept complaining. (Anh ta vẫn tiếp tục phàn nàn.)
  4. He didn’t want to risk getting wet. (Anh ta không muốn bị ướt.)

* V + giới từ: apologize to sb for, accuse sb of, insist on, feel like, congratulate sb on, suspect sb of, look forward to, dream of, succeed in, object to, approve/ disapprove of…

* Gerund verb cũng theo sau những cụm từ như:

– It’s no use / It’s no good…

– There’s no point (in)…

– It’s (not) worth …

– Have difficult (in) …

– It’s a waste of time/ money …

– Spend/ waste time/money …

– Be/ get used to …

– Be/ get accustomed to …

– Do/ Would you mind … ?

– Be busy …

– What about … ? How about …?

– Go …(go shopping, go swimming…)

Một số cách dùng đặc biệt của V-ing
Một số cách dùng đặc biệt của V-ing

To V (Verb infinitive) – Động từ nguyên thể

Verb + to V

Những động từ sau được theo sau trực tiếp bởi to-infinitive: agree, appear, arrange, attempt, ask, decide, determine, fail, endeavour, happen, hope, learn, manage, offer, plan, prepare, promise, prove, refuse, seem, tend, threaten, volunteer, expect, want, …

Ex:

  1. She agreed to pay $50.(Cô ấy đã đồng ý trả 50 đô la.)
  2. Two men failed to return from the expedition.(Hai người đàn ông đã không thể trở về từ cuộc thám hiểm.)
  3. The remnants refused to leave.(Những người còn sót lại từ chối rời đi.)
  4. She volunteered to help the disabled. (Cô ấy tình nguyện giúp đỡ người tàn tật.)
  5. He learnt to look after himself. (Anh ấy học cách tự chăm sóc mình.)

Verb + how/ what/ when/ where/ which/ why + to V

Những động từ sử dụng công thức này là: ask, decide, discover, find out, forget, know, learn, remember, see, show, think, understand, want to know, wonder…

Ex:

  1. He discovered how to open the safe. (Anh ấy đã phát hiện ra làm thế nào để mở két sắt.)
  2. I found out where to buy cheap fruit. (Tôi đã tìm ra nơi mua hoa quả rẻ.)
  3. She couldn’t know what to say. (Cô ấy không thể nghĩ ra điều gì để nói.)
  4. I showed her which button to press. (Tôi chỉ cho cô ấy phải ấn nút nào.)
To-V trong tiếng Anh
To-V trong tiếng Anh

Verb + Object + to V

Những động từ theo công thức này là: advise, allow, enable, encourage, forbid, force, hear, instruct, invite, order, permit, persuade, request, remind, train, urge, want, tempt…

Ex:

  1. These glasses will enable you to see in the dark. (Cái kính này sẽ cho phép bạn nhìn trong bóng tối.)
  2. She encouraged me to try again. (Cô ấy khuyến khích tôi thử lại lần nữa.)
  3. They forbade her to leave the house. (Họ cấm cô ấy rời khỏi nhà.)
  4. They persuaded us to go with them. (Họ đã thuyết phục chúng tôi đi với họ.)

Trong cấu trúc này, Object (tân ngữ) là người hoặc đối tượng thực hiện hành động được diễn tả bởi To-V.

Ví dụ: She encouraged me to try again.

Trong câu này, me là tân ngữ và là người thực hiện hành động try.

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh trực tuyến miễn phí cho trẻ em

Cấu trúc Verb + Object + to V
Cấu trúc Verb + Object + to V

Một số động từ đặc biệt có thể kết hợp với cả V-ing và to V

Một số động từ có thể đi cùng với cả V-ing và to V, hãy cùng Elight so sánh sự khác nhau về ý nghĩa giữa chúng ngay bây giờ nhé ?

STOP 

Stop V-ing: dừng làm gì (dừng hẳn)

Stop to V: dừng lại để làm việc gì

Ex:

  1. He has lung cancer. He needs to stop smoking. (Anh ấy bị ung thư phổi. Anh ấy cần phải dừng hút thuốc.)
  2. He was tired so he stopped to smoke. (Anh ấy thấy mệt nên đã dừng lại để hút thuốc.)

REMEMBER 

Remember/ forget/ regret to V: nhớ/ quên/ tiếc sẽ phải làm gì (ở hiện tại – tương lai)

Remember/ forget/ regret V-ing: nhớ/ quên/ tiếc đã làm gì (ở quá khứ)

Ex:

  1. Remember to send this letter (Hãy nhớ gửi bức thư này.)
  2. Don’t forget to buy flowers (Đừng quên mua hoa nhé.)
  3. I regret to inform you that the train was cancelled (Tôi rất tiếc phải báo tin cho anh rằng chuyến tàu đã bị hủy.)
  4. I paid her $2. I still remember that. I still remember paying her $2. (Tôi nhớ đã trả cô ấy 2 đô la rồi.)
  5. She will never forget meeting the Queen. (Cô ấy không bao giờ quên lần gặp nữ hoàng.)
  6. He regrets dropping out of school early. It is the biggest mistake in his life. (Anh ấy hối tiếc vì đã bỏ học quá sớm. Đó là lỗi lầm lớn nhất trong cuộc đời anh ấy.)
Remember to-V và V-ing
Remember to-V và V-ing

TRY

Try to V: cố gắng làm gì

Try V-ing: thử làm gì

Example:

  1. I tried to pass the exam. (Tôi đã cố gắng vượt qua kỳ thi.)
  2. You should try unlocking the door with this key. (Bạn nên thử mở cửa với chiếc khóa này.)

LIKE

Like + V-ing: thường diễn tả sở thích đối với một hoạt động nói chung.

Like + to V: cũng có thể diễn tả sở thích, nhưng thường nhấn mạnh lựa chọn, thói quen hoặc việc cho rằng một hành động là phù hợp.

Ex:

  1. I like watching TV. (Tôi thích xem TV.)
  2. I want to have this job. I like to learn English. (Tôi muốn có công việc này. Tôi muốn học tiếng Anh.)
Like to-V và V-ing
Like to-V và V-ing

PREFER

Prefer V-ing to V-ing

Prefer + to V + rather than (V)

Ex:

  1. I prefer driving to traveling by train. (Tôi thích lái xe hơn đi tàu.)
  2. I prefer to drive rather than travel by train. (Tôi thích lái xe hơn đi tàu.)

MEAN

Mean to V: Có ý định làm gì.

Mean + V-ing: đồng nghĩa với việc hoặc kéo theo việc gì.

Ex:

  1. He doesn’t mean to prevent you from doing that. (Anh ấy không có ý ngăn cản bạn làm việc đó.)
  2. Being a student means studying hard. (Là học sinh đồng nghĩa với việc phải học tập chăm chỉ.)
Mean to-V và V-ing
Mean to-V và V-ing

NEED

Need to V: cần làm gì

Need V-ing: cần được làm gì (= need to be done)

Ex:

  1. I need to go to school today. (Tôi cần đến trường hôm nay.)
  2. Your hair needs cutting. (= your hair needs to be cut) (Tóc bạn cần được cắt.)

USED TO/ GET USED TO

Used to V: đã từng/ thường làm gì trong quá khứ (bây giờ không làm nữa)

Be/ Get used to V-ing: quen với việc gì (ở hiện tại)

Ex:

  1. I used to get up early when I was young. (Tôi thường dậy sớm khi còn trẻ.)
  2. I’m used to getting up early. (Tôi quen với việc dậy sớm rồi.)
Used to V và used to V-ing
Used to V và used to V-ing

ADVISE/ ALLOW/ PERMIT/ RECOMMEND

Advise/ allow (permit)/ recommend + Object + to V: khuyên/ cho phép/ đề nghị ai làm gì.

Advise/ allow (permit)/ recommend + V-ing: khuyên/ cho phép/ đề nghị làm gì.

Ex:

  1. He advised me to apply at once. (Anh ấy khuyên tôi ứng tuyển vị trí đó ngay lập tức.)
  2. He advised applying at once. (Anh ấy khuyên nộp đơn cho vị trí đó ngay lập tức.)
  3. They don’t allow us to park here. (Họ không cho phép chúng tôi đỗ xe ở đây.)
  4. They don’t allow parking here. (Họ không cho phép đỗ xe ở đây.)

SEE/ HEAR/ SMELL/ FEEL/ NOTICE/ WATCH

See/ hear/ smell/ feel/ notice/ watch + Object + V-ing: nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc một phần của quá trình.

See/ hear/ smell/ feel/ notice/ watch + Object + V: thường nhấn mạnh việc chứng kiến hành động như một sự việc hoàn chỉnh.

Ex:

  1. I see him passing my house everyday. (Tôi thấy anh ấy đi qua nhà tôi mỗi ngày.)
  2. She smelt something burning and saw the smoke rising. (Cô ấy ngửi thấy mùi cái gì đó đang cháy và nhìn thấy khói đang bốc lên cao.)
  3. We saw him leave the house. (Chúng tôi đã nhìn thấy anh ấy rời khỏi nhà.)
Các động từ đặc biệt đi cùng to-V và V-ing
Các động từ đặc biệt đi cùng to-V và V-ing

Cách phân biệt V-ing và To-V dễ dàng

Pantado sẽ tổng hợp những cách phân biệt và sử dụng cấu trúc V-ing và To-V dễ nhớ:

Trường hợp Cấu trúc Ví dụ
Sau giới từ Giới từ + V-ing good at speaking
Một số động từ enjoy, avoid, finish + V-ing enjoy reading
Một số động từ want, decide, hope + to V want to learn
Động từ + tân ngữ Object + to V advise me to study
Stop stop V-ing / stop to V stop smoking / stop to smoke
Remember remember V-ing / remember to V remember meeting / remember to call
Try try V-ing / try to V try using / try to open
Used to used to V / be used to V-ing used to play / used to playing

Bài tập củng cố V-ing và To-V

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. I enjoy _______ books in my free time.
    A. read
    B. reading
    C. to read
  2. She decided _______ English harder.
    A. study
    B. studying
    C. to study
  3. He stopped _______ when the teacher entered the room.
    A. talking
    B. to talk
    C. talk
  4. Don’t forget _______ your homework.
    A. doing
    B. to do
    C. do
  5. They are interested in _______ English online.
    A. learn
    B. to learn
    C. learning

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc

  1. My sister wants _______ (learn) English.
  2. I don’t mind _______ (wait) for you.
  3. He promised _______ (help) me.
  4. She avoids _______ (eat) too much fast food.
  5. Remember _______ (turn) off the lights before leaving.

Bài 3: Điền V-ing hoặc To-V vào chỗ trống

  1. I tried _______ (open) the door, but it was locked.
  2. Try _______ (use) this key instead.
  3. I remember _______ (meet) him at the party last year.
  4. Remember _______ (call) your mother tonight.
  5. She stopped _______ (smoke) two years ago.

Đáp án:

  • Bài 1: 1B – 2C – 3A – 4B – 5C
  • Bài 2: 1. to learn – 2. waiting – 3. to help – 4. eating – 5. to turn
  • Bài 3: 1. to open – 2. using – 3. meeting – 4. to call – 5. smoking

>>> Mời xem thêm: 10+ tính từ đồng nghĩa với ‘Kind’ (Tốt bụng) trong tiếng Anh

Pantado

Đăng ký đánh giá năng lực và thiết kế lộ trình học miễn phí cho bé

Vui lòng đăng ký hoặc liên hệ trực tiếp với Pantado để được đội ngũ giáo viên và chuyên gia tư vấn, thiết kế lộ trình và phương pháp học dành riêng cho con
Nhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ PantadoNhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ Pantado
HOTLINE: 1900 066 869

(c) 2021 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ PANTADO - Giấy phép ĐKKD số 0107540008 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 16/08/2016

Pantado
mes-cta
Pantado HotlinePantado Hotline