logo

30 từ đồng âm thường bị nhầm lẫn trong tiếng Anh

07/11/2025

Tuyển sinh

Bạn gặp khó khi gặp nhiều bài nghe, bài viết có từ đồng âm hoặc chỉ đơn giản là giao tiếp nhưng phát âm sai từ đồng âm khiến ý nghĩa câu văn lệch sang hướng khác? Bạn đừng quá lo lắng vì trong bài viết này, Pantado sẽ chia sẻ với bạn bạn cách nhận biết, phân biệt và sử dụng các từ đồng âm trong tiếng Anh chính xác hơn.

Tìm hiểu về từ đồng âm trong tiếng Anh
Tìm hiểu về từ đồng âm trong tiếng Anh

Từ đồng âm trong tiếng Anh là gì?

Từ đồng âm hay homophones là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng khác hoàn toàn về ý nghĩa và cách viết.

Ví dụ:

  • two /tuː/: số hai
  • too /tuː/: cũng, quá
  • to /tuː/: đến, tới; dùng để chỉ mục đích

Ba từ này bạn có thể đọc và thấy rằng phát âm giống nhau nhưng cách viết và ý nghĩa lại khác nhau. Chính vì vậy, khi học từ đồng âm bằng cách ghi nhớ cách phát âm. Khi gặp một từ đồng âm, bạn hãy dựa vào ngữ cạnh và vị trí của từ để xác định cách viết phù hợp.

Các loại từ đồng âm trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, các từ có hình thức hoặc cách phát âm giống nhau được chia thành homophones, homographs và true homonyms. Điểm khác biệt nằm ở việc chúng được thể hiện như sau:

Homophones – Đồng âm khác cách viết

Homophones là những từ phát âm giống nhau nhưng cách viết và ý nghĩa khác nhau. Đây là nhóm người họca tiếng Anh rất dễ nhầm, đặc biệt khi nghe và viết.

Ví dụ:

  • Sea /siː/: biển
  • See /siː/: nhìn thấy

Một số cặp homophones phổ biến khác gồm:

  • flower / flour: hoa / bột mì
  • right / write: đúng, bên phải / viết
  • hear / here: nghe / ở đây
  • buy / by: mua / bằng, bởi
  • week / weak: tuần / yếu

Khi gặp những loại từ này, bạn cần dựa vào ngữ cảnh và ý nghĩa của câu để sử dụng đúng từ.

Từ đồng âm có phát âm giống nhau nhưng cách viết và ý nghĩa khác nhau
Từ đồng âm có phát âm giống nhau nhưng cách viết và ý nghĩa khác nhau

Homographs – Đồng tự khác âm

Homographs là những từ có cách viết giống nhau nhưng cách phát âm và ý nghĩa khác nhau. Vì cùng một mặt chữ nhưng có thể đọc theo những cách khác nhau, nhóm từ này cũng dễ gây nhầm khi học phát âm.

Ví dụ:

  • lead /liːd/: dẫn dắt – She will lead the team (cô ấy sẽ dẫn dắt cả đội).
  • lead /led/: chì – The pipes contain lead (các đường ống có chứa chì).

Trong trường hợp này, hai từ đều được viết là lead, nhưng cách phát âm và nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Homographs là từ có cách viết giống nhau nhưng cách phát âm và ý nghĩa khác nhau
Homographs là từ có cách viết giống nhau nhưng cách phát âm và ý nghĩa khác nhau

True Homonyms – Đồng âm đồng tự

True homonyms là những từ có cùng cách viết và cùng cách phát âm nhưng mang những nghĩa hoàn toàn khác nhau. Người đọc chỉ có thể xác định nghĩa chính xác dựa vào ngữ cảnh của câu.

Ví dụ điển hình là:

  • bat: con dơi
  • bat: gậy bóng chày
Từ đồng âm đồng tự có cách viết và phát âm giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau
Từ đồng âm đồng tự có cách viết và phát âm giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau

Phân biệt nhanh 3 loại từ bằng bảng sau:

Loại Cách viết Cách phát âm Nghĩa
Homophones Khác nhau Giống nhau Khác nhau
Homographs Giống nhau Khác nhau Khác nhau
True homonyms Giống nhau Giống nhau Khác nhau

Những từ đồng âm tiếng Anh thường gặp

Dưới đây là 30 nhóm từ đồng âm phổ biến, kèm nghĩa và ví dụ để bạn dễ phân biệt.

1. To / Too / Two

Từ Phát âm Từ loại Nghĩa Ví dụ
to /tuː/ Giới từ đến, tới; để I go to school every day
too /tuː/ Trạng từ cũng; quá I like English too
two /tuː/ Số từ số hai I have two books

2. There / Their / They’re

Từ Phát âm Từ loại Nghĩa Ví dụ
there /ðer/ Trạng từ ở đó Your bag is over there
their /ðer/ Tính từ sở hữu của họ Their house is beautiful
they’re /ðer/ Đại từ + động từ họ là/họ đang They’re my classmates

3. Right / Write

Từ Phát âm Từ loại Nghĩa Ví dụ
right /raɪt/ Tính từ/Danh từ đúng; bên phải You are right
write /raɪt/ Động từ viết Please write your name

4. Hear / Here

Từ Phát âm Từ loại Nghĩa Ví dụ
hear /hɪr/ Động từ nghe Can you hear me?
here /hɪr/ Trạng từ ở đây Come here, please

5. See / Sea

Từ Phát âm Từ loại Nghĩa Ví dụ
see /siː/ Động từ nhìn, thấy I can see a bird
sea /siː/ Danh từ biển They live near the sea

6. One / Won

Từ Phát âm Từ loại Nghĩa Ví dụ
one /wʌn/ Số từ số một I have one sister
won /wʌn/ Động từ đã thắng Our team won the game

7. Buy / By / Bye

Từ Phát âm Từ loại Nghĩa Ví dụ
buy /baɪ/ Động từ mua I want to buy a new phone
by /baɪ/ Giới từ/Trạng từ bằng, bởi, bên cạnh I go to work by bus
bye /baɪ/ Thán từ tạm biệt Bye, see you tomorrow!

8. Be/Bee

Từ Phát âm Từ loại Nghĩa Ví dụ
be /biː/ Động từ là, thì, ở I want to be a teacher.
bee /biː/ Danh từ con ong A bee is on the flower.

9. Flower/Flour

Từ Phát âm Từ loại Nghĩa Ví dụ
flower /ˈflaʊər/ Danh từ hoa This flower is beautiful
flour /ˈflaʊər/ Danh từ bột mì We need some flour to make a cake

10. No/Know

Từ Phát âm Từ loại Nghĩa Ví dụ
no /noʊ/ Từ hạn định/Trạng từ không No, I don’t want it
know /noʊ/ Động từ biết I know the answer

>> Mời bạn xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh về Covid – 19

Những cặp từ đồng âm trong tiếng Anh
Những cặp từ đồng âm trong tiếng Anh

Những câu chơi chữ đồng âm tiếng anh

Các câu chơi chữ dựa trên từ đồng âm thường tạo sự hài hước bằng cách sử dụng những từ phát âm giống hoặc gần giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. Đây cũng là cách thú vị để ghi nhớ từ vựng và nhận biết sự khác biệt giữa các từ.

STT Câu chơi chữ Từ đồng âm Giải thích
1 Why was six afraid of seven? Because seven ate nine. eight / ate Eight = số 8, ate = đã ăn. “Seven ate nine” nghe giống “7, 8, 9”.
2 I can see the sea from here. see / sea See = nhìn thấy, sea = biển. Câu vừa có nghĩa “Tôi có thể nhìn thấy biển từ đây”, vừa tạo sự thú vị nhờ hai từ đồng âm.
3 Why did the bicycle fall over? Because it was two-tired. two / too Two = số 2, too = quá. “Two-tired” chơi chữ với too tired = quá mệt.
4 I used to be a baker, but I couldn’t make enough dough. dough / doe Dough có nghĩa là bột nhào, đồng thời trong văn nói có thể chỉ tiền; cách chơi chữ dựa trên âm gần giống với doe = hươu cái.
5 I wanted to buy a boat, but it was too expensive. buy / by Buy = mua, by = bởi/bằng/bên cạnh. Câu có thể dùng để minh họa cách phân biệt hai từ có cùng cách phát âm.

5 sai lầm khi sử dụng từ đồng âm

Dưới đây là 5 lỗi phổ biến về sử dụng từ đồng âm nhiều người học tiếng Anh hay mắc phải:

Chọn từ dựa vào cách phát âm

Đây là lỗi phổ biến nhất khi học từ đồng âm. Vì các từ có cùng cách phát âm, người học thường viết ngay từ quen thuộc mà không kiểm tra xem nghĩa của nó có phù hợp với câu văn hay không. 

Ví dụ, right và write đều phát âm là /raɪt/, nhưng right có nghĩa là “đúng, bên phải”, còn write có nghĩa là “viết”.

Sai lầm khi chọn từ đồng âm dựa vào cách phát âm
Sai lầm khi chọn từ đồng âm dựa vào cách phát âm

Nhầm cách viết của các từ đồng âm

Biết nghĩa của từ nhưng vẫn viết sai là lỗi khá phổ biến, đặc biệt với những nhóm như to/too/two, there/their/they’re hay buy/by/bye. Ví dụ:

  • I have two brothers.
  • I want to go too.
  • I go to school every day.

Ba từ đều phát âm /tuː/ nhưng có cách viết và cách sử dụng khác nhau.

Không chú ý đến từ loại

Các từ đồng âm có thể thuộc nhiều từ loại khác nhau. Nếu không xác định được từ mình đang dùng giữ vai trò gì trong câu, bạn sẽ dễ dàng chọn sai.

Ví dụ:

  • know /noʊ/ là động từ, nghĩa là “biết” – I know the answer.
  • no /noʊ/ thường được dùng để phủ định hoặc đứng trước danh từ – There is no problem.
Sai lầm khi không chú ý đến từ loại
Sai lầm khi không chú ý đến từ loại

Dịch từng từ mà không hiểu ngữ cảnh

Có những từ đồng âm có nghĩa hoàn toàn khác nhau. Nếu chỉ dịch từ nghe được mà không xem lại toàn bộ câu, bạn có thể hiểu sai nội dụng hoặc chọn sai từ khi học viết, giao tiếp.

Ví dụ, here có nghĩa là “ở đây”, trong khi hear có nghĩa là “nghe”.

Trong câu: Come here and hear this story – Hãy đến đây và nghe câu chuyện.

Bạn có thể thấy trong cùng 1 câu nhưng 2 từ lại đảm nhận 2 ý nghĩa khác nhau.

Học thuộc danh sách nhưng không luyện tập

Bạn chỉ ghi nhớ rằng sea = biển, see = nhìn thấy chưa đủ để sử dụng chính xác. Nếu không thường xuyên đặt câu, nghe hoặc viết, bạn vẫn có thể nhầm khi gặp chúng trong giao tiếp thực tế.

Cách khắc phục: Sau khi học một nhóm từ đồng âm, hãy tự đặt câu với từng từ và luyện cả bốn kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Chẳng hạn với sea/see, bạn có thể tự đặt:

  • I can see the sea from my room – Tôi có thể thấy biển từ phòng của tôi.

Cách học từ đồng âm tiếng Anh dễ dàng

Để học từ đồng âm tiếng Anh hiệu quả, nhớ lâu, bạn có thể áp dụng những cách học như sau:

  • Học theo nhóm từ: Đặt các từ đồng âm cạnh nhau như to/too/two, right/write để dễ so sánh cách viết, từ loại và ý nghĩa.
  • Học qua ngữ cảnh: Đừng chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt. Hãy đặt từ vào câu cụ thể để hiểu khi nào dùng từ nào.
  • Kết hợp nghe và viết: Nghe câu có từ đồng âm rồi tự viết lại. Cách này giúp phân biệt âm thanh với cách viết chính xác hơn.
  • Ghi nhớ từ loại: Xác định từ là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ để dựa vào cấu trúc câu và chọn đúng từ.
  • Ôn tập bằng cách đặt câu: Tự đặt câu với từng từ và thường xuyên sử dụng lại trong bài nghe, bài viết hoặc giao tiếp để ghi nhớ lâu hơn.

>> Xem thêm: Học trực tuyến tiếng anh

Cách học từ đồng âm hiệu quả, nhớ lâu
Cách học từ đồng âm hiệu quả, nhớ lâu

Nếu bạn vẫn thường nhầm từ đồng âm khi làm bài nghe, viết hoặc giao tiếp, hãy dành thời gian luyện tập theo từng nhóm và củng cố lại cách dùng trong câu. Pantado có thể đồng hành cùng bạn với phương pháp học tiếng Anh phù hợp, giúp việc ghi nhớ và sử dụng từ vựng trở nên dễ dàng, thực tế hơn.

Pantado

Đăng ký đánh giá năng lực và thiết kế lộ trình học miễn phí cho bé

Vui lòng đăng ký hoặc liên hệ trực tiếp với Pantado để được đội ngũ giáo viên và chuyên gia tư vấn, thiết kế lộ trình và phương pháp học dành riêng cho con
Nhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ PantadoNhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ Pantado
HOTLINE: 1900 066 869

(c) 2021 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ PANTADO - Giấy phép ĐKKD số 0107540008 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 16/08/2016

Pantado
mes-cta
Pantado HotlinePantado Hotline