3 lỗi ngữ pháp tiếng Anh thường gặp và cách khắc phục
07/11/2025
Tuyển sinh
Bạn học nhiều về ngữ pháp tiếng Anh nhưng vẫn thường mắc lỗi ở những kiến thức cơ bản, những lỗi nhỏ khó sửa chữa. Đừng quá lo lắng, trong bài viết này Pantado sẽ chỉ ra 3 lỗi ngữ pháp thường gặp ở người học tiếng Anh, kèm ví dụ cụ thể giúp bạn dễ dàng nhận biết và ghi nhớ.
Tính từ và Tính từ ghép
Tính từ tiếng Anh sẽ không thay đổi theo số nhiều. Đây là một điểm khác biệt quan trọng giữa tiếng Anh và tiếng Việt đó là tính từ của tiếng Anh không thay đổi theo số ít, số nhiều hay giới tính của danh từ. Để Pantado làm ví dụ cho bạn dễ hiểu:
Ví dụ:
- a beautiful girl/two beautiful girls – Đúng.
- Two beautifuls girls – Sai.
Tương tự với những tính từ mô tả khác như:
- a tall man
- a tall woman
- two tall men
- two tall women
Tính từ tall vẫn giữ nguyên dù danh từ đi sau là số ít hay số nhiều.
Một trường hợp đặc biệt thường gây nhầm lẫn đó là blond và blonde. Trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh Anh, blonde thường được dùng để mô tả phụ nữ hoặc mái tóc vàng, trong khi blond có thể được dùng cho nam giới. Tuy nhiên, đây là cách dùng đặc thù của một nhóm từ chứ không phải quy tắc chung cho tất cả tính từ.

Tính từ ghép
Tính từ ghép là tính từ được tạo thành từ 2 hoặc nhiều từ, được nối với nhau bằng dấu gạch ngang.
Ví dụ:
- an award-winning restaurant
- a broad-minded person
- a five-year-old child
Một lỗi khá phổ biến mà nhiều người nhầm lẫn đó là thêm -s vào danh từ đứng sau số khi tạo tính từ ghép.
Cách dùng đúng như sau:
- a five-dollar sandwich – Đúng
- a five-dollars sandwich – Sai
Lý do thêm -s là sai vì trong cấu trúc tính từ ghép, danh từ chỉ đơn vị được giữ ở dạng số ít. Bạn hãy thử lấy một ví dụ đơn giản:
- The course lasts two weeks – Khóa học kéo dài hai tuần.
- It is a two-week course – It is a two-week course. Đây là một khóa học kéo dài hai tuần.
Trong câu thứ hai, two-week hoạt động như một tính từ ghép nên week không có -s.

>> Mời bạn tham khảo: 7 cách luyện tiếng anh tại nhà
Thêm thừa chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ là một trong những phần ngữ pháp dễ gây hiểu lầm, đặc biệt là những người học dịch từng câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Một lỗi rất phổ biến đó là sử dụng đại từ quan hệ rồi tiếp tục thêm một chủ ngữ khác vào ngay sau đó
Đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ
Khi chủ ngữ của đại từ tương đối giống với chủ ngữ trong câu, bạn không cần thêm đại từ. Ví dụ:
- This is the painter who redecorated my house – Đây là họa sĩ đã trang trí lại ngôi nhà của tôi
Trong câu này, who vừa thay thế cho the painter, vừa đóng vai trò của ngữ của redecorated.
Vì vậy, không cần thêm he:
This is the painter who he redecorated my house – Đây là họa sĩ mà anh ấy đã trang trí lại ngôi nhà của tôi.
Tương tự như:
- The car which is parked on double yellow lines will be removed – Đúng.
- The car which it is parked outside belongs to my brother – Sai.
Mẹo đơn giản là hãy kiểm tra xem sau who/which/that đã có động từ chính hay chưa. Nếu đại từ quan hệ đang làm chủ ngữ, bạn không thêm một đại từ như he, she, it, they… ngay sau đó.

Đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ
Trường hợp này lại khác với trường hợp ở trên.
Ví dụ:
This is the painter that I was telling you about
Ở đây:
- I là chủ ngữ.
- was telling là động từ.
- that là tân ngữ của cụm tell someone about something.
Vì vậy, câu này hoàn toàn đúng. Đặc biệt, khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ, trong nhiều trường hợp, bạn hoàn toàn có thể lược bỏ nó. Ví dụ:
- This is the painter that I was telling you about.
- This is the painter I was telling you about.
Cả 2 câu này đều đúng. Do đó, bạn đừng quá áp lực quá máy móc quy tắc “sau đại từ quan hệ không được có chủ ngữ”. Điều quan trọng là phải xác định who/which/that đang đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Đảo sai trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Câu hỏi gián tiếp thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi bạn muốn hỏi một cách lịch sự, trang trọng với một số cụm mở đầu quen thuộc gồm:
- Could you tell me…?
- Do you know…?
- I’d like to know…
- I’m not sure…
Điểm quan trọng mà bạn cần nhớ là câu hỏi gián tiếp không sử dụng trật tự từ giống câu hỏi trực tiếp.
Câu hỏi trực tiếp và câu hỏi gián tiếp khác nhau thế nào?
Để giúp bạn đọc có thể phân biệt được 2 dạng câu hỏi này, Pantado sẽ đưa ra bảng phân biệt trực quan và dễ hiểu nhất dành cho bạn:
| Nội dung | Câu hỏi trực tiếp | Câu hỏi gián tiếp |
|---|---|---|
| Cách dùng | Hỏi trực tiếp để lấy thông tin | Hỏi lịch sự, mềm mại hơn |
| Trật tự từ | Có thể đảo trợ động từ/động từ lên trước chủ ngữ | Giữ trật tự chủ ngữ + động từ như câu trần thuật |
| Ví dụ | Where is the station? | Could you tell me where the station is? |
| Cấu trúc | Where + is + the station? | Where + the station + is? |
| Lỗi thường gặp | – | Could you tell me where is the station? |
| Mức độ lịch sự | Thông thường, trực tiếp | Lịch sự và trang trọng hơn |
Mẹo nhớ nhanh: Với câu hỏi gián tiếp, sau các cụm như Could you tell me…, Do you know…, I’d like to know…, I’m not sure…, hãy đưa câu hỏi về trật tự Chủ ngữ + Động từ.

Giải pháp hạn chế những lỗi ngữ pháp này?
Không phải cứ học thêm thật nhiều công thức ngữ pháp là bạn sẽ tránh được những lỗi cơ bản. Điều quan trọng là bạn phải hiểu đúng vai trò của từng thành phần trong câu và thường xuyên đặt chúng trong giao tiếp thực tế.
Khi gặp một câu tiếng Anh, hãy tập thói quen xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và chức năng của đại từ quan hệ trước khi dịch sang tiếng Việt. Với câu hỏi gián tiếp, hãy đặc biệt kiểm tra xem bạn có vô tình đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ hay không.
Bạn cũng nên ghi lại những lỗi mình thường mắc thay vì chỉ học các cấu trúc mới. Khi một lỗi được lặp lại nhiều lần trong các bài nói và bài viết, việc nhận diện nguyên nhân và luyện lại bằng những câu tương tự sẽ giúp bạn sửa lỗi bền vững hơn.

Pantado hy vọng những chia sẻ trong bài viết trên sẽ hữu ích với bạn đọc, góp phần cải thiện những lỗi tiếng Anh cơ bản. Hãy đăng ký tham gia ngay khóa học tiếng Anh trực tuyến của chúng tôi để hiểu về các quy tắc ngữ pháp, cũng như tự tin giao tiếp tiếng Anh chỉ với một khóa học.









