logo

Because, Because of và In spite of khác nhau ở chỗ nào?

07/11/2025

Tuyển sinh

Because đi với mệnh đề hay danh từ? Because of khác gì Because? In spite of được dùng trong trường hợp nào? Nếu bạn cũng đang băn khoăn những vấn đề này khi học tiếng Anh, bài viết dưới đây của Pantado sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng và phân biệt ba cấu trúc một cách dễ nhớ.

Khái niệm Because, Because Of và In Spite Of

Because of, BecauseIn spite of đều là những từ/cụm từ thường được dùng để nối hai ý trong câu. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc mang ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Nếu BecauseBecause of dùng để chỉ nguyên nhân, thì In spite of lại diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ.

Because

Because là một liên từ (conjunction), có nghĩa là bởi vì, . Cấu trúc này được dùng để giải thích nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc và luôn đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh (Subject + Verb).

Ví dụ:

  • I stayed at home because it was raining.
    Tôi ở nhà vì trời đang mưa.
  • She passed the exam because she studied hard.
    Cô ấy đã vượt qua kỳ thi vì học chăm chỉ.
Because trong tiếng Anh
Because trong tiếng Anh

Because of

Because of là một cụm giới từ (prepositional phrase), cũng mang nghĩa bởi vì, do, . Khác với because, sau because ofdanh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, không phải một mệnh đề.

Ví dụ:

  • The match was canceled because of the heavy rain.
    Trận đấu bị hủy do mưa lớn.
  • He was late because of traffic.
    Anh ấy đến muộn vì tắc đường.

In spite of

In spite of là một cụm giới từ, có nghĩa là mặc dù, bất chấp. Cấu trúc này được dùng để diễn tả hai ý trái ngược nhau, tức là một sự việc vẫn xảy ra dù có trở ngại hoặc điều kiện không thuận lợi.

Sau In spite ofdanh từ, cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing (V-ing).

Ví dụ:

  • In spite of the rain, we went out.
    Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
  • She went to work in spite of feeling sick.
    Mặc dù cảm thấy không khỏe, cô ấy vẫn đi làm.
In Spite Of trong tiếng Anh
In Spite Of trong tiếng Anh

Cấu trúc Because, Because Of và In Spite Of

Cấu trúc because trong tiếng Anh

Because + S + V + O

Ví dụ: 

  • I love it because it is very beautiful 
  • She never eat meat because she is a vegetarian

Cấu trúc because of trong tiếng Anh

Because of + N/ N phrase / V-ing

Ví dụ: 

  • I pass the essay because of his help
  • I angry because of you3

Cấu trúc in spite of trong tiếng Anh

In spite of + N /NP /V-ing, clause

Clause + In spite of + N / NP /V-ing

Ví dụ:

  • In spite of being married, he still got in an affair with a young lady.
  • He had an affair with a young lady in  spite of being married,
Cấu trúc Because, Because Of và In Spite Of
Cấu trúc Because, Because Of và In Spite Of

Phân biệt cấu trúc Because, Because Of và In Spite Of

Để giúp bạn đọc nắm tổng quan hơn về sự khác biệt giữa 3 cấu trúc này, Pantado sẽ chia sẻ bảng so sánh như sau:

Tiêu chí Because Because of In spite of
Ý nghĩa Bởi vì, vì Bởi vì, do Mặc dù, bất chấp
Loại từ Liên từ (Conjunction) Cụm giới từ (Prepositional phrase) Cụm giới từ (Prepositional phrase)
Cấu trúc Because + S + V Because of + Noun/Pronoun/V-ing In spite of + Noun/Pronoun/V-ing
Cách dùng Dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc Dùng để chỉ nguyên nhân, lý do của một sự việc Dùng để diễn tả sự tương phản, một sự việc vẫn xảy ra dù có trở ngại
Ví dụ She stayed home because she was sick.
Cô ấy ở nhà vì bị ốm.
She stayed home because of her illness.
Cô ấy ở nhà vì bệnh.
In spite of her illness, she went to work.
Mặc dù bị ốm, cô ấy vẫn đi làm.
Lỗi thường gặp Dùng because trước danh từ Dùng because of trước mệnh đề Dùng in spite of trước mệnh đề.

Mẹo ghi nhớ

  • Because + mệnh đề (S + V)Because it was raining.
  • Because of + danh từ/V-ingBecause of the rain.
  • In spite of + danh từ/V-ingIn spite of the rain.

Ghi nhớ nhanh: Nếu phía sau có chủ ngữ + động từ, hãy dùng Because. Nếu phía sau chỉ là danh từ hoặc V-ing, hãy dùng Because of hoặc In spite of tùy theo ý nghĩa (chỉ nguyên nhân hay diễn tả sự tương phản).

Cách chuyển câu cấu trúc Because sang Because Of

Quy tắc chung khi chuyển đổi (Because sang Because of) là biến đổi mệnh đề sau Because thành một danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing. Một số quy tắc để chuyển đổi từ Because sang Because of như sau:

Chủ ngữ 2 vế trong câu giống nhau

Nếu thấy 2 chủ ngữ của 2 vế trong câu giống nhau, bạn bỏ chủ ngữ vế Because, động từ sau đó thêm đuôi (ING).

Ví dụ:

Because Linh is tall, She can reach the book on the shelf.

=> Because of being tall, Linh can reach the book on the shelf

Nếu chỉ còn danh từ/cụm danh từ ở vế “Because of…”

Sau khi giản lược theo quy tắc 1, nếu chỉ còn danh từ/cụm danh từ ở vế “Because of…” thì giữ lại danh từ/cụm danh từ đó.

Ví dụ:

Because there was a storm, everyone was at home.

=>  Because of a storm, everyone was at home.

Trong trường hợp này, bạn sẽ không sử dụng “Because of being a storm” mà dùng “Because of a storm”.

Nếu có danh từ và tính từ ở vế Because

Khi vế Because có nhắc đến cả tính từ và danh từ, bạn chỉ cần đặt tính từ trước danh từ để tạo thành cụm danh từ.

Ví dụ:

        Because the wind is strong, they can’t jogging

          => Because of the strong wind, they can’t jogging

Nếu vế Because không có danh từ

Nếu vế Because không có danh từ, bạn sẽ đổi tính từ/trạng từ thành danh từ và có thể sử dụng tính từ sở hữu.

Ví dụ:

1. Because it is windy, they can’t jogging => Because of the wind, they can’t jogging

2. Because he acted badly, she doesn’t like him  => Because of his bad action, she doesn’t like him.

Chuyển cấu trúc Because sang Because Of dễ dàng
Chuyển cấu trúc Because sang Because Of dễ dàng

>>> Mời xem thêm: Chi tiết về cấu trúc Apologize trong tiếng Anh

Pantado

Đăng ký đánh giá năng lực và thiết kế lộ trình học miễn phí cho bé

Vui lòng đăng ký hoặc liên hệ trực tiếp với Pantado để được đội ngũ giáo viên và chuyên gia tư vấn, thiết kế lộ trình và phương pháp học dành riêng cho con
Nhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ PantadoNhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ Pantado
HOTLINE: 1900 066 869

(c) 2021 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ PANTADO - Giấy phép ĐKKD số 0107540008 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 16/08/2016

Pantado
mes-cta
Pantado HotlinePantado Hotline