Cấu trúc Difficult: Công thức, cách dùng và ví dụ chi tiết
07/11/2025
Tuyển sinh
Cấu trúc Difficult gồm những gì? Difficult đi với giới từ nào? Sau difficult dùng to V hay V-ing? Đây có thể là những câu hỏi mà bạn đã từng đặt ra khi học tiếng Anh vì cấu trúc difficult rất dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt là difficult và difficulty. Trong bài chia sẻ dưới đây, Pantado sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc Difficult với những ví dụ dễ hiểu, phân biệt từ đồng nghĩa dễ dàng.
Difficult là gì?

Difficult là một tính từ (adj) có nghĩa là khó, khó khăn, khó giải quyết hoặc khó thực hiện.
Tùy vào ngữ cảnh, difficult có thể mô tả một nhiệm vụ khó, một vấn đề khó giải quyết, một môn học khó hoặc thậm chí một người khó tính, khó làm việc cùng.
Ví dụ:
- This exercise is difficult.
→ Bài tập này khó. - English is a difficult subject for many students.
→ Tiếng Anh là một môn học khó đối với nhiều học sinh. - He is a difficult person to work with.
→ Anh ấy là người khó làm việc cùng. - We are going through a difficult time.
→ Chúng tôi đang trải qua một khoảng thời gian khó khăn.
Trong đó, difficult thường đứng sau động từ to be hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.
5 cấu trúc Difficult bạn cần nắm vững
Cách dùng Difficult với từng ngữ cảnh tình huống sẽ mang nhiều nghĩa khác nhau, tuy nhiên Difficult phổ biến với 5 cấu trúc sau:
Difficult for somebody
Difficult for somebody được dùng để diễn tả một việc hoặc tình huống khó khăn đối với một người cụ thể. Cấu trúc này giúp xác định rõ ai là người cảm thấy hoặc gặp khó khăn khi thực hiện một việc nào đó.
| S + be + difficult + for + somebody |
Trong đó, somebody có thể là tên riêng, đại từ hoặc danh từ chỉ người như me, you, him, her, them, children, students…
Ví dụ:
- This task might be too difficult for Lisa. She is just a fresher.
→ Công việc này có thể sẽ quá khó đối với Lisa. Cô ấy mới chỉ là người mới. - Do you think swimming is difficult for you?
→ Bạn có nghĩ bơi lội là khó đối với bạn không? - This lesson is difficult for many students.
→ Bài học này khó đối với nhiều học sinh. - The new software is quite difficult for older people.
→ Phần mềm mới này khá khó sử dụng đối với người lớn tuổi.

Find it difficult to do something
Cấu trúc này thường dùng để diễn tả ai đó cảm thấy một việc gì đó khó khăn để thực hiện. Trong cấu trúc, find không mang nghĩa thông thường là “tìm thấy” mà mang nghĩa “nhận thấy, cảm thấy” sau khi trải nghiệm hoặc thực hiện một việc nào đó.
| S + find + it + difficult + to V |
Trong đó:
- S: người cảm thấy việc gì đó khó khăn.
- find: nhận thấy, cảm thấy.
- difficult: khó, khó khăn.
- to V: hành động mà người nói cảm thấy khó thực hiện.
Ví dụ:
- John found it very difficult to go to bed early yesterday.
→ John cảm thấy rất khó để đi ngủ sớm vào ngày hôm qua. - Mary often finds it difficult to go to school on foot.
→ Mary thường cảm thấy khó khăn khi đi bộ đến trường. - I find it difficult to remember all these new words.
→ Tôi thấy rất khó để nhớ hết những từ mới này. - She finds it difficult to speak English in front of many people.
→ Cô ấy cảm thấy khó nói tiếng Anh trước nhiều người.
Lưu ý rằng, find it difficult to V nhấn mạnh cảm nhận hoặc trải nghiệm của một người đối với một hành động, không áp dụng trong trường hợp muốn nói “ai đó thấy việc gì khó”.

It is difficult (for somebody) to do something
Cấu trúc difficult for somebody to do something được dùng để diễn tả một việc gì đó khó khăn đối với một người khi họ thực hiện hành động đó. Cấu trúc này được sử dụng khi muốn xác định rõ ai là người gặp khó khăn, thay vì chỉ nói chung rằng một việc nào đó khó.
| It + be + difficult + for + somebody + to V |
Ví dụ:
- It was quite difficult for her to take care of her three kids on her own.
→ Cô ấy khá khó khăn khi phải tự mình chăm sóc ba đứa con. - It is difficult for me to concentrate when there is too much noise.
→ Tôi rất khó tập trung khi có quá nhiều tiếng ồn. - It may be difficult for beginners to understand this concept.
→ Người mới bắt đầu có thể sẽ khó hiểu khái niệm này.
Something is difficult to do
Cầu trúc something is difficult to do được dùng để diễn tả một sự việc, đối tượng hoặc nhiệm vụ nào đó khó thực hiện. Khác với cấu trúc ở trên, cách dùng này sẽ tập trung vào đối tượng hoặc việc cần thực hiện, thay vì nhấn mạnh người gặp khó khăn.
| Something + be + difficult + to V |
Ví dụ:
- This exercise is difficult to do.
→ Bài tập này khó thực hiện. - This problem is difficult to solve.
→ Vấn đề này khó giải quyết. - The book is difficult to understand.
→ Cuốn sách này khó hiểu.

Have difficulty (in) doing something
Cấu trúc này dùng để diễn tả ai đó gặp khó khăn trong việc thực hiện một hành động nào đó.
| S + have/has/had + difficulty (in) + V-ing |
Ví dụ:
- I have difficulty understanding English.
→ Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu tiếng Anh. - She has difficulty speaking in public.
→ Cô ấy gặp khó khăn khi nói trước đám đông. - He had difficulty finding a suitable job.
→ Anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm một công việc phù hợp. - Many students have difficulty (in) remembering new vocabulary.
→ Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng mới.
* Lưu ý rằng trong cấu trúc này, sau difficulty phải dùng V-ing, không dùng to V
Ngoài 5 cấu trúc phổ biến ở trên, bạn đọc có thể mở rộng thêm kiến thức với cấu trúc sau:
Be in difficulties (mở rộng)
Be in difficulties là một cách diễn đạt dùng để nói một người, tổ chức đang gặp khó khăn ở trong một hoàn cảnh khó khăn.
| S + be + in difficulties |
Ví dụ:
- The company is in difficulties because of financial problems.
→ Công ty đang gặp khó khăn do các vấn đề tài chính. - The family is in difficulties after losing their main source of income.
→ Gia đình đang gặp khó khăn sau khi mất nguồn thu nhập chính.
Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ, be in difficulty / be in difficulties không phải cách diễn đạt phổ biến nhất. Người bản xứ thường dùng các cách tự nhiên hơn như:
- be in trouble → đang gặp rắc rối
- be having difficulties → đang gặp khó khăn
Phân biệt cấu trúc Difficult và Difficulty

Pantado giúp bạn đọc phân biệt rõ hơn giữa cấu trúc Difficult và Difficulty ở trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Difficult | Difficulty |
| Loại từ | Tính từ (Adjective) | Danh từ (Noun) |
| Ý nghĩa | Khó, khó khăn | Sự khó khăn, trở ngại |
| Mục đích | Mô tả người, vật, sự việc hoặc hành động có tính chất khó | Nói về sự khó khăn hoặc trở ngại mà ai đó gặp phải |
| Cấu trúc phổ biến | It + be + difficult + to V | have difficulty + V-ing |
| Ví dụ | It is difficult to learn English. → Học tiếng Anh rất khó | I have difficulty learning English. → Tôi gặp khó khăn khi học tiếng Anh. |
>>> Mời xem thêm: Cách dùng cấu trúc It’s high time trong tiếng Anh
Sự khác biệt giữa Difficult, Arduous, Hard và Tough
Cả difficult, arduous, hard và tough đều là tính từ mang nghĩa là “khó, khó khăn”, nhưng sắc thái và ngữ cảnh sử dụng không hoàn toàn giống nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt nhanh:
| Từ | Ý nghĩa chính | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Difficult | Khó, khó khăn | Trung tính, dùng phổ biến để nói một việc khó thực hiện, hiểu hoặc giải quyết | This question is difficult to answer. → Câu hỏi này khó trả lời. |
| Hard | Khó, khó khăn | Thông dụng, thường gặp trong giao tiếp hằng ngày; có thể thay thế difficult trong nhiều trường hợp | English is hard to learn. → Tiếng Anh khó học. |
| Tough | Khó khăn, gian nan | Thường nhấn mạnh mức độ khó, thử thách hoặc khắc nghiệt, đặc biệt với tình huống, thời gian, quyết định | It was a tough decision to make. → Đó là một quyết định khó khăn để đưa ra. |
| Arduous | Gian khổ, khó nhọc | Trang trọng, nhấn mạnh một công việc tốn nhiều thời gian, công sức và sự kiên trì | Building the bridge was an arduous task. → Xây dựng cây cầu là một công việc gian khổ. |
Như bạn có thể thấy, tuy cùng một ý nghĩa là khó khăn nhưng cách sử dụng của 4 từ vựng này lại phải vào ngữ cảnh để sử dụng, không thì rất dễ bị mất đi sự tự nhiên khi giao tiếp.

Một số thành ngữ liên quan tới Difficult
Dưới đây là bảng với những thành ngữ phổ biến liên quan tới Difficult:
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| A tough nut to crack | Một vấn đề/người rất khó giải quyết hoặc hiểu | This problem is a tough nut to crack. → Vấn đề này rất khó giải quyết. |
| Between a rock and a hard place | Rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan | I’m between a rock and a hard place. → Tôi đang ở trong tình thế rất khó xử. |
| Go through a rough patch | Trải qua một giai đoạn khó khăn | She’s going through a rough patch at work. → Cô ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn trong công việc. |
| Be in deep water | Gặp rắc rối hoặc khó khăn nghiêm trọng | He is in deep water after losing the company’s data. → Anh ấy đang gặp rắc rối nghiêm trọng sau khi làm mất dữ liệu của công ty. |
| Weather the storm | Vượt qua giai đoạn khó khăn | The company managed to weather the storm. → Công ty đã vượt qua được giai đoạn khó khăn. |
Bài tập vận dụng củng cố kiến thức
Bài tập 1: Điền dạng đúng
Điền difficult hoặc difficulty vào chỗ trống:
- It is ______ to learn a new language.
- I have ______ understanding this lesson.
- This question is too ______ for me.
- She finds it ______ to make new friends.
- Many students have ______ with pronunciation.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- It is difficult ______ English without practicing regularly.
A. learn
B. learning
C. to learn
D. learned - She has difficulty ______ her feelings.
A. control
B. to control
C. controlling
D. controlled - It is difficult ______ children to sit still for a long time.
A. of
B. for
C. with
D. to - I find it difficult ______ up early every morning.
A. get
B. getting
C. to get
D. got
Đáp án
Bài tập 1:
- difficult
- difficulty
- difficult
- difficult
- difficulty
Bài tập 2:
- C
- C
- B
- C
Giải đáp một số câu hỏi liên quan (FAQ)
Pantado giải đáp những câu hỏi liên quan tới cấu trúc Difficult:
Difficult đi với giới từ gì?
Trả lời: Difficult thường đi với for khi muốn nói một việc khó đối với ai đó:
It is difficult for me to understand this lesson. → Tôi gặp khó khăn khi hiểu bài học này.
Ngoài ra, difficult có thể kết hợp với to trong cấu trúc difficult to V, nhưng to ở đây không phải giới từ mà là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.
Sau Difficult là to V hay V-ing
Trả lời: Trong cấu trúc phổ biến, difficult đi với to V. Trong cấu trúc have difficult sẽ dùng V-ing.
Ví dụ:
- It is difficult to learn English → Học tiếng Anh rất khó.
- I have difficulty understanding English → Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu tiếng Anh.
Difficult là loại từ gì?
Trả lời: Difficult là tính từ (adjective), mang nghĩa khó, khó khăn, khó thực hiện hoặc khó giải quyết.
Hy vọng qua những chia sẻ trên, bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc Difficult và cách sử dụng từ này trong từng trường hợp. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế để sử dụng difficult một cách chính xác và tự nhiên hơn.









