logo

80+ Từ vựng tiếng Anh thông dụng về bóng đá

07/11/2025

Tuyển sinh

Khi xem một trận bóng có bình luận bằng tiếng Anh, bạn có thể nghe những từ như offside, penalty, corner kick, striker,…nhưng đôi khi không hiểu chính xác ý nghĩa của chúng. Dưới đây, Pantado sẽ chia những nhóm từ vựng tiếng Anh về bóng đá phổ biến nhằm giúp bạn dễ theo dõi trận đấu, đọc tin thể thao và tự tin trò chuyện về bóng đá bằng tiếng Anh.

Bộ từ vựng trong bóng đá

>> Mời xem thêm: 50 từ vựng cần biết về chủ đề Tình bạn

Từ vựng tiếng Anh về vị trí cầu thủ

Nhóm từ vựng này giúp bạn gọi tên các vị trí và vai trò khác nhau của cầu thủ, huấn luyện viên cũng như những người tham gia trận đấu.

  • Player (n): Cầu thủ
  • Goalkeeper / Goalie (n): Thủ môn
  • Defender (n): Hậu vệ
  • Centre-back (n): Trung vệ
  • Full-back (n): Hậu vệ biên
  • Left-back (n): Hậu vệ cánh trái
  • Right-back (n): Hậu vệ cánh phải
  • Midfielder (n): Tiền vệ
  • Defensive midfielder (n): Tiền vệ phòng ngự
  • Attacking midfielder (n): Tiền vệ tấn công
  • Forward (n): Tiền đạo
  • Striker (n): Tiền đạo cắm
  • Winger (n): Cầu thủ chạy cánh
  • Captain (n): Đội trưởng
  • Substitute (n): Cầu thủ dự bị
  • Coach (n): Huấn luyện viên
  • Team (n): Đội bóng
  • National team (n): Đội tuyển quốc gia
  • Opposing team (n): Đội bóng đối phương
  • Supporter / Fan (n): Cổ động viên
  • Spectator (n): Khán giả
  • Hooligan (n): Cổ động viên quá khích

>> Xem thêm: Hãy luyện nghe tiếng anh online hiệu quả

Bộ từ vựng trong bóng đá

Từ vựng tiếng Anh về sân thi đấu và trang thiết bị

Để hiểu bình luận bóng đá tốt hơn, bạn cũng cần biết tên gọi bằng tiếng Anh của các khu vực trên sân, khung thành và những trang thiết bị thường được sử dụng.

  • Football pitch / Soccer field (n): Sân bóng đá
  • Stadium (n): Sân vận động
  • Goal (n): Khung thành; bàn thắng
  • Goalpost (n): Cột khung thành
  • Crossbar (n): Xà ngang
  • Net (n): Lưới
  • Goal line (n): Đường biên ngang
  • Touchline / Sideline (n): Đường biên dọc
  • Halfway line (n): Đường giữa sân
  • Centre circle (n): Vòng tròn trung tâm
  • Penalty area (n): Khu vực phạt đền; vòng cấm
  • Goal area (n): Khu vực cầu môn
  • Penalty spot (n): Chấm phạt đền
  • Ball (n): Quả bóng
  • Studs (n): Đinh giày
  • Bench (n): Ghế/khu vực dành cho cầu thủ dự bị
  • Changing room (n): Phòng thay đồ
  • Scoreboard (n): Bảng tỷ số
  • Whistle (n): Còi
Từ vựng về sân thi đấu và trang thiết bị bóng đá bằng tiếng Anh
Từ vựng về sân thi đấu và trang thiết bị bóng đá bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về hành động trong trận đấu

Đây là nhóm từ quan trọng nếu bạn muốn hiểu cách các cầu thủ thi đấu hoặc diễn tả diễn biến của một trận bóng bằng tiếng Anh.

  • Attack (v): Tấn công
  • Defend (v): Phòng thủ
  • Pass (v/n): Chuyền bóng; đường chuyền
  • Cross (v/n): Tạt bóng; quả tạt
  • Kick (v/n): Đá bóng; cú đá
  • Shoot (v): Sút bóng
  • Score (v): Ghi bàn
  • Header (n): Cú đánh đầu
  • Head the ball (v): Đánh đầu
  • Dribble (v/n): Rê bóng
  • Tackle (v/n): Tranh chấp/cản phá bóng
  • Save (v/n): Cản phá; pha cứu thua
  • Clear (v): Phá bóng
  • Intercept (v): Đánh chặn; cắt bóng
  • Counterattack (n): Phản công
  • Press (v): Gây áp lực
  • Kick-off (n/v): Giao bóng; bắt đầu trận đấu
  • Throw-in (n): Ném biên
  • Goal kick (n): Quả phát bóng
  • Corner kick (n): Quả phạt góc
  • Free kick (n): Quả đá phạt
  • Take a penalty (v): Thực hiện quả phạt đền
  • Score a goal (v): Ghi bàn
  • Score a hat-trick (v): Lập hat-trick
  • Send a player off (v): Đuổi cầu thủ khỏi sân
  • Keep a clean sheet (v): Giữ sạch lưới
Từ vựng về hành động trong bóng đá bằng tiếng Anh
Từ vựng về hành động trong bóng đá bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về luật chơi và trọng tài

Nhóm từ này giúp bạn hiểu các quyết định của trọng tài, những lỗi thường gặp cũng như cách một trận đấu được phân định thắng thua.

  • Referee (n): Trọng tài
  • Assistant referee (n): Trợ lý trọng tài
  • Linesman (n): Trọng tài biên
  • Laws of the Game (n): Luật bóng đá
  • First half (n): Hiệp một
  • Second half (n): Hiệp hai
  • Half-time (n): Giờ nghỉ giữa hai hiệp
  • Full-time (n): Hết trận
  • Stoppage time / Injury time (n): Thời gian bù giờ
  • Extra time (n): Hiệp phụ
  • Penalty shootout (n): Loạt sút luân lưu
  • Tiebreaker (n): Cách phân định thắng thua
  • Draw (n/v): Trận hòa; hòa
  • Kick-off (n): Quả giao bóng
  • Match (n): Trận đấu
  • Fixture (n): Trận đấu theo lịch
  • Fixture list (n): Lịch thi đấu
  • Friendly match (n): Trận giao hữu
  • Play-off (n): Trận đấu play-off
  • Home team (n): Đội chủ nhà
  • Away team (n): Đội khách
Từ vựng về trọng tài và luật chơi bằng tiếng Anh
Từ vựng về trọng tài và luật chơi bằng tiếng Anh

Từ vựng về lỗi và hình phạt trong bóng đá

  • Foul (n/v): Lỗi; phạm lỗi
  • Handball (n): Lỗi dùng tay chơi bóng
  • Offside (n): Lỗi việt vị
  • Dangerous play (n): Hành vi chơi bóng nguy hiểm
  • Serious foul play (n): Lỗi nghiêm trọng
  • Unsporting behavior (n): Hành vi phi thể thao
  • Dissent (n): Phản đối quyết định của trọng tài
  • Foul throw (n): Lỗi ném biên
  • Time-wasting (n): Câu giờ
  • Yellow card (n): Thẻ vàng
  • Red card (n): Thẻ đỏ
  • Booking (n): Quyết định phạt thẻ
  • Caution (n/v): Cảnh cáo; phạt thẻ vàng
  • Send off (v): Đuổi khỏi sân
  • Dismissal (n): Truất quyền thi đấu
  • Penalty (n): Quả phạt đền
  • Penalty kick (n): Cú sút phạt đền
  • Free kick (n): Quả đá phạt
  • Direct free kick (n): Quả đá phạt trực tiếp
  • Indirect free kick (n): Quả đá phạt gián tiếp
Từ vựng về phạm lỗi trong bóng đá bằng tiếng Anh
Từ vựng về phạm lỗi trong bóng đá bằng tiếng Anh

Một số thuật ngữ bóng đá phổ biến khác

Bên cạnh các nhóm từ trên, bạn có thể gặp một số thuật ngữ khi đọc tin tức hoặc theo dõi các giải đấu bóng đá.

  • Match (n): Trận đấu
  • Fixture (n): Trận đấu theo lịch
  • Fixture list (n): Lịch thi đấu
  • League (n): Giải đấu/giải vô địch
  • Football club (n): Câu lạc bộ bóng đá
  • Home team (n): Đội chủ nhà
  • Away team (n): Đội khách
  • Away game (n): Trận đấu trên sân khách
  • Friendly match (n): Trận giao hữu
  • Local derby / Derby match (n): Trận derby giữa các đội cùng khu vực
  • Play-off (n): Trận đấu play-off/tranh suất
  • Possession (n): Quyền kiểm soát bóng
  • Goal scorer (n): Cầu thủ ghi bàn
  • Scorer (n): Cầu thủ ghi bàn
  • Hat-trick (n): Ba bàn thắng của một cầu thủ trong một trận
  • Champions (n): Đội vô địch
  • World Cup (n): Giải vô địch bóng đá thế giới
  • FIFA: Liên đoàn Bóng đá Quốc tế
  • Laws of the Game: Luật bóng đá
Những từ vựng phổ biến được sử dụng nhiều trong bóng đá
Những từ vựng phổ biến được sử dụng nhiều trong bóng đá

Một số Collocations và Idiom phổ biến trong bóng đá

Bạn đọc có thể tham khảo một số cụm từ và thành ngữ được sử dụng phổ biến với chủ đề bóng đá.

Collocations trong bóng đá

Collocation Nghĩa tiếng Việt
Score a goal Ghi bàn
Score a hat-trick Lập hat-trick
Concede a goal Để thủng lưới
Keep a clean sheet Giữ sạch lưới
Take a penalty Thực hiện quả phạt đền
Take a free kick Thực hiện quả đá phạt
Take a corner Thực hiện quả phạt góc
Make a save Cản phá bóng
Make an assist Có pha kiến tạo
Create a chance Tạo cơ hội ghi bàn
Take the lead Vươn lên dẫn trước

Idioms trong bóng đá

Idiom Nghĩa tiếng Việt
Kick off Bắt đầu một việc hoặc sự kiện
Get the ball rolling Bắt đầu một việc
Be on the ball Nhanh nhạy, nắm bắt tình hình tốt
Drop the ball Mắc sai lầm hoặc bỏ lỡ cơ hội
Move the goalposts Thay đổi yêu cầu hoặc tiêu chuẩn giữa chừng
A game changer Người hoặc yếu tố tạo ra thay đổi lớn
Level playing field Môi trường hoặc sân chơi công bằng

Mẫu câu dùng từ vựng tiếng Anh chủ đề bóng đá

  • Who’s your favorite football player?

Ai là cầu thủ bóng đá yêu thích của bạn?

  • What is your favorite football team?

Đội bóng mà bạn yêu thích là đội nào?

  • I have been always a Manchester United fan.

Mình luôn là người hâm mộ của câu lạc bộ Manchester United.

  • Anh ấy có những đường chuyền vô cùng chuẩn xác

That’s a blatant handball – An obvious handball, done on purpose

  • Anh ấy là một tiền vệ trung tâm có hiệu suất ghi bàn cao.

It’s important that coaches choose the right strategy for each match.

Mẫu câu sử dụng từ vựng về chủ đề bóng đá
Mẫu câu sử dụng từ vựng về chủ đề bóng đá

Qua các bộ từ vựng về bóng đá trên, Pantado mong rằng mỗi lần xem bóng đá các bạn sẽ hiểu được hết về những lời bình luận viên nói. Khi đã có vốn từ vựng thì các bạn sẽ dễ dàng và tự tin trao đôi, bình luận về một trận đấu bóng đá với bạn bè.

Từ vựng các bạn đã có, nếu các bạn còn băn khoản về khả năng giao tiếp của mình thì hãy đến với PANTADO – Trung tâm tiếng Anh trực tuyến hàng đầu tại Việt Nam sẽ giúp các bạn có nhiều trải nghiệm thú vị.

Pantado

Đăng ký đánh giá năng lực và thiết kế lộ trình học miễn phí cho bé

Vui lòng đăng ký hoặc liên hệ trực tiếp với Pantado để được đội ngũ giáo viên và chuyên gia tư vấn, thiết kế lộ trình và phương pháp học dành riêng cho con
Nhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ PantadoNhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ Pantado
HOTLINE: 1900 066 869

(c) 2021 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ PANTADO - Giấy phép ĐKKD số 0107540008 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 16/08/2016

Pantado
mes-cta
Pantado HotlinePantado Hotline