logo

Agree đi với giới từ gì? Cách dùng With, On, To chuẩn

07/11/2025

Tuyển sinh

Agree with, agree on hay agree to? Chỉ thay đổi một giới từ, cấu trúc “agree” đã có thể mang ý nghĩa khác nhau. Nếu bạn thường phân vân không biết khi nào dùng agree with, agree on, agree about hay agree to, bài viết dưới đây Pantado sẽ giúp bạn phân biệt từng trường hợp bằng công thức và ví dụ dễ nhớ.

“Agree” là gì?

“Agree” là một động từ mang nghĩa là “đồng ý”, “đồng tình” hay “tán thành”.

Ví dụ

  • Do you agree that learning a second language is beneficial for career growth? (Bạn có đồng ý rằng học ngôn ngữ thứ hai có lợi cho sự phát triển sự nghiệp không?)
  • I agree with her that the restaurant’s service was excellent. (Tôi đồng ý với cô ấy rằng dịch vụ của nhà hàng rất tuyệt vời.)
  • The team agreed on a new strategy to improve sales. (Nhóm đã đồng ý về một chiến lược mới để cải thiện doanh số.)

Agree đi với giới từ gì?

“Agree” đi với giới từ gì?

“Agree” thường kết hợp với with, on, about và to. Trong đó, mỗi giới từ được sử dụng trong một trường hợp khác nhau.

Bạn đọc có thể tham khảo nhanh bảng cấu trúc dưới đây:

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
Agree with + người/ý kiến Đồng ý với ai hoặc điều gì I agree with you
Agree with + V-ing Đồng ý với một hành động/việc gì I agree with working from home
Agree on + vấn đề/quyết định Cùng thống nhất về một vấn đề We agreed on the plan
Agree about + chủ đề Có cùng quan điểm về một chủ đề They agree about the problem
Agree to + danh từ Chấp nhận đề xuất, điều khoản, kế hoạch She agreed to the plan
Agree to + V Đồng ý thực hiện một hành động He agreed to help me

Mẹo nhớ nhanh:

  • WITH → người/ý kiến
  • ON → vấn đề/quyết định
  • TO → đề xuất/hành động

2.1. Agree with sb/sth: Đồng ý với ai đó/điều gì đó

  • Cách dùng: Khi bạn muốn nói với một ai đó rằng bạn đồng ý với họ hay về một điều gì đó

S + agree with + sb/sth

Ví dụ: 

  • She agrees with her boss about the importance of teamwork. (Cô ấy đồng ý với sếp về tầm quan trọng của làm việc nhóm.)
  • I agree with their decision to reduce unnecessary expenses. (Tôi đồng ý với quyết định của họ về việc cắt giảm các chi phí không cần thiết.)

2.2. Agree with + danh động từ: đồng ý với việc làm gì đó

  • Cách dùng: Khi bạn muốn bày tỏ sự tán đồng với một việc gì đó

Agree + with + Danh động từ

Ví dụ

  • She doesn’t agree with working overtime without extra pay. (Cô ấy không đồng ý làm thêm giờ mà không có lương phụ trội.)
  • They don’t agree with using plastic bags to protect the environment. (Họ không đồng ý với việc sử dụng túi nhựa để bảo vệ môi trường.)

>> Xem thêm: Expect to V hay Expect V-ing?

2.3. Agree about/on something: đồng ý, tán thành về một chủ đề nào đó

  • Cách dùng: Khi muốn thể hiện về sự tán thành hay thống nhất về một chủ đề nào đó

S + agree on/about + sth

Ví dụ: 

  • The scientists agree about the impact of pollution on marine life. (Các nhà khoa học đồng ý về tác động của ô nhiễm đối với sinh vật biển.)
  • They agree on the benefits of a healthy diet. (Họ đồng ý về lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh.)

Lưu ý: 

  • Dùng “Agree about”: khi nói về chủ đề chung (education, politics,…) 
  • Dùng “Agree on”: khi nói về một quyết định cụ thể

Cấu trúc Agree on/about là gì?

Cấu trúc Agree on/about là gì?

2.4. Agree to something: Đồng ý với đề xuất nào đó

  • Cách dùng: Khi muốn thể hiện sự đồng tình, đồng ý với đề xuất, ý kiến, kế hoạch nào đó.

S + agree to + sth

Ví dụ: 

  • They agreed to the company’s new policies. (Họ đã đồng ý với các chính sách mới của công ty.) 
  • I agreed to the plan for restructuring the department. (Tôi đã đồng ý với kế hoạch tái cấu trúc bộ phận.)

Cấu trúc Agree to là gì?

Cấu trúc Agree to nghĩa là gì?

2.5 Agree to V: Đồng ý làm gì

  • Cách dùng: Khi muốn thể hiện việc đồng ý làm một hành động gì đó

S + agree + to V

Ví dụ: 

  • The committee agreed to implement the new safety regulations. (Ủy ban đã đồng ý thực hiện các quy định an toàn mới.) 
  • She agreed to join the team for the upcoming project. (Cô ấy đã đồng ý tham gia nhóm cho dự án sắp tới.)

Lưu ý: Chỉ có Agree to V, không có Agree V-ing

>> Tham khảo: Phân biệt Stop to V và Stop V-ing

Sử dụng Agree to V để đồng ý làm gì đó
Sử dụng Agree to V để đồng ý làm gì đó

5 lỗi thường gặp khi sử dụng Agree

Có 5 lỗi khi sử dụng Agree mà nhiều người khi học tiếng Anh sẽ dễ bị nhầm:

Nhầm Agree with và Agree to

Đây là lỗi phổ biến khi người học muốn diễn đạt “đồng ý với ai đó” hoặc “chấp nhận một đề xuất”. Agree with dùng khi đồng ý với người, ý kiến hoặc quan điểm, trong khi agree to thường dùng khi chấp nhận một đề xuất, kế hoạch hoặc điều khoản.

  • Sai: I agree to you. → Đúng: I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn).
  • Sai: She agreed with the proposal. → Đúng: She agreed to the proposal. (Cô ấy đồng ý với đề xuất).

Dùng Agree + V-ing thay cho Agree to + V

Khi muốn nói “đồng ý làm một việc gì đó”, cấu trúc đúng là agree to + V, không dùng agree + V-ing.

  • Sai: He agreed helping me. → Đúng: He agreed to help me. (Anh ấy đồng ý giúp tôi).

Tuy nhiên, cần phân biệt với agree with + V-ing, được dùng khi bạn đồng ý với một hành động hoặc việc làm nào đó.

  • I agree with studying English every day (Tôi đồng ý với việc học tiếng Anh mỗi ngày).
Lỗi sử dụng Agree + V-ing thay vì Agree + to V
Lỗi sử dụng Agree + V-ing thay vì Agree + to V

Nhầm Agree on với Agree with

Agree with thường nhấn mạnh việc đồng tình với một người hoặc ý kiến, còn agree on thường dùng khi hai hay nhiều bên cùng thống nhất về một vấn đề, kế hoạch hoặc quyết định.

  • Agree with: I agree with your idea (Tôi đồng ý với ý tưởng của bạn).
  • Agree on: We agreed on the plan (Chúng tôi đã thống nhất về kế hoạch).

Dùng Agree about và Agree on sai ngữ cảnh

Agree about thường nói về việc có cùng quan điểm hoặc nhận định về một chủ đề, trong khi agree on thường nhấn mạnh một điểm cụ thể mà các bên đã thống nhất.

  • We agree about the importance of education (Chúng tôi có cùng quan điểm về tầm quan trọng của giáo dục).
  • We agree on the date of the meeting (Chúng tôi thống nhất về ngày tổ chức cuộc họp).

Một cách dễ nhớ là: about thường hướng đến chủ đề, còn on thường hướng đến điểm thống nhất cụ thể.

Chọn giới từ theo thói quen thay vì ngữ cảnh

Nhiều người học chỉ nhớ đơn giản rằng Agree đi với “with”, sau đó sử dụng with cho mọi trường hợp. Đây là nguyên nhân khiến câu có thể đúng về ý nhưng sai về cấu trúc.

Hãy xác định trước bạn muốn nói:

  • Đồng ý với ai/ý kiến nào → agree with
  • Thống nhất về vấn đề/kế hoạch nào → agree on
  • Có cùng quan điểm về một chủ đề → agree about
  • Chấp nhận đề xuất/điều khoản → agree to
  • Đồng ý làm gì → agree to + V

Chỉ cần xác định đúng ngữ cảnh của hành động “đồng ý”, bạn sẽ dễ dàng chọn được giới từ phù hợp thay vì học thuộc máy móc từng cấu trúc.

Lựa chọn giới từ theo thói quen gây mất điểm trong bài kiểm tra
Lựa chọn giới từ theo thói quen gây mất điểm trong bài kiểm tra

Bài tập củng cố kiến thức

Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp (“to”, “with”, “on/about”) vào chỗ trống

1. The manager agreed__________ the proposal to expand the business. 

2. I don’t agree__________ his opinion on this matter. 

3. They finally agreed __________ a solution after hours of discussion. 

4. We agree__________ the need for better environmental policies. 

5. She agreed__________ the terms and conditions before signing the contract.

Đáp án:

1. to

2. with

3. on

4. about

5. to

Bài tập 2: Sửa lỗi sai (nếu có) trong các câu sau

1. She agreed with sign the contract after reviewing all the terms. 

2. We agreed about the location of the next company retreat. 

3. They agreed to his opinion that the new policy was unfair. 

4. The two teams agreed on delaying the project deadline. 

5. I don’t agree to the idea that technology is harmful.

Đáp án: 

1. agreed with → agreed to

2. Đúng

3. agreed to → agreed with

4. Đúng

5. agreed to → agreed with

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn trả lời thắc mắc “Agree” đi với giới từ gì, đồng thời có thể áp dụng các cấu trúc của ‘Agree” linh hoạt vào giao tiếp và viết tiếng Anh một cách tự nhiên. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo và tránh những lỗi sai thường gặp nhé!

>> Có thể bạn quan tâm: Lớp học tiếng Anh trực tuyến 1 kèm 1 cho trẻ

Pantado

Đăng ký đánh giá năng lực và thiết kế lộ trình học miễn phí cho bé

Vui lòng đăng ký hoặc liên hệ trực tiếp với Pantado để được đội ngũ giáo viên và chuyên gia tư vấn, thiết kế lộ trình và phương pháp học dành riêng cho con
Nhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ PantadoNhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ Pantado
HOTLINE: 1900 066 869

(c) 2021 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ PANTADO - Giấy phép ĐKKD số 0107540008 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 16/08/2016

Pantado
mes-cta
Pantado HotlinePantado Hotline