Một số chủ đề từ vựng tiếng Anh giao tiêp cho trẻ lớp 2
Các bé ở độ tuổi lớp 2 khi học tiếng Anh chỉ là một khởi đầu mới để tạo nền tảng về sự yêu thích cũng như hứng thú với ngoại ngữ. Vì thế, khi để cho bé lớp 2 học cần phải lựa chọn các chủ đề phù hợp để bé dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ tốt. Trong bài viết này Pantado sẽ đưa ra một số chủ đề tiếng Anh quen thuộc cho các bé lớp 2. Hãy theo dõi nhé.
Xem thêm
>> Một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho trẻ lớp 2
1. Một số chủ đề tiếng Anh giao tiếp cho bé lớp 2 quen thuộc
1.1. Chủ đề tiếng Anh về gia đình
Đây là một chủ đề rất quen thuộc đối với mọi trẻ khi học tiếng Anh, với chủ đề này chắc chắn các bé sẽ dễ dàng tiếp thu hơn. Khi để bé học từ vựng thì có thể thêm cho bé một số tình huống thú vị áp dụng vào để bé nhớ lâu hơn.
Một số từ vựng về chủ đề gia đình:
Tiếng Anh |
Phiên Âm |
Tiếng Việt |
Family |
/’fæmili/ |
Gia đình |
Grandparents |
/’græn,peərənts/ |
Ông bà |
Parents |
/’peərənt/ |
Bố mẹ |
Father |
/’fɑ:ðə/ |
Bố |
Mother |
/’mʌðə/ |
Mẹ |
Brother |
/’brʌðə/ |
Anh trai |
Sister |
/’sistə/ |
Chị gái |
Daughter |
/’dɔ:tə/ |
Con gái |
Son |
/sʌn/ |
Con trai |
Uncle |
/’ʌɳkl/ |
Chú, bác |
Ant |
/ænt/ |
Cô, dì |
cousin |
/’kʌzn/ |
Anh, chị em họ |
1.2. Chủ đề về trạng thái con người
Ở độ tuổi này các em rất là hiếu đọng và mức độ tập trung không cao. Do đó, để dạy tiếng Anh cho bé cần đưa ra những từ vựng đơn giản, ngắn và chủ đề gần gui với con người như trạng thái con người. Hãy luyện tập với các bé theo các từ vựng về tạng thái như ở dưới đây nhé.
Một số từ vựng về chủ đề trạng thái con người phổ biến:
Hungry |
/ˈhʌŋɡri/ |
Đói |
Sleepy |
/ˈsliːpi/ |
Buồn ngủ |
Thirsty |
/ˈθɜːsti/ |
Khát nước |
Hot |
/hɒt/ |
Nóng |
Cold |
/kəʊld/ |
Lạnh |
Tired |
/ˈtaɪəd/ |
Mệt mỏi |
Scared |
/skeəd/ |
Sợ hãi |
1.3. Chủ đề các bộ phận cơ thể của con người
Chủ đề bộ phận con người cũng rất vô cùng hấp dẫn để bạn có thể dạy cho trẻ. Thông qua các từ vựng này bạn có thể để trẻ vừa học vừa chơi trong việc kết hợp động tác chân tay trên cơ thể để bé dễ dàng ghi nhớ hơn.
Một số từ vừng về cơ thể con người phổ biến:
Head |
/hed/ |
Đầu |
Eye |
/ai/ |
Mắt |
Nose |
/nouz/ |
Mũi |
Mouth |
/mauθ – mauð/ |
Miệng |
Lip |
/lip/ |
Môi |
Ear |
/iə/ |
Tai |
Neck |
/nek/ |
Cổ |
Shoulder |
/ˈʃəʊldə(r)/ |
Vai |
Arm |
/ɑ:m/ |
Tay |
Leg |
/leɡ/ |
chân |
1.4. Chủ đề về các con vật
Chủ đề các con vật chắc chắn là chủ đề khiến trẻ thích thú nhất, bạn có thể chọn các con vật gần gũi nhất trong cuộc sống để dạy các bé, có thể cho bé nhìn vào hình ảnh để các bé học, vừa được làm quen với các vật mà các bé còn dễ dàng nhớ từ hơn.
Một số con vật trong tiếng Anh gần gũi nhất:
Dog |
/dɔg/ |
Chó |
Cat |
/kæt/ |
Mèo |
Pig |
/pig/ |
Lợn |
Cow |
/kou/ |
Bò |
Chicken |
/’tʃikin/ |
Gà |
Duck |
/dʌk/ |
Vịt |
Bird |
/bə:d/ |
Chim |
Rabbit |
/’rabət/ |
Thỏ |
Goat |
/gout/ |
Dê |
monkey |
/’mʌɳki/ |
Khỉ |
1.5. Chủ đề tiếng Anh về giờ giấc
Với chủ đề này các bé chỉ cần một công thức ghép đơn giản là bé có thể học được cách nói giờ giấc trong tiếng Anh một cách nhanh chóng. Việc các bé vận dụng vào cuộc sống hàng ngày như: What time is it? – Mấy giờ rồi -> It is ten o’clock – Bây giờ là 10 giờ,… sẽ giúp trẻ hứng thú hơn trong việc hoc.
Một số từ vựng về giờ giấc:
One o’clock |
1 giờ |
Two o’clock |
2 giờ |
Three o’clock |
3 giờ |
Four o’clock |
4 giờ |
Five o’clock |
5 giờ |
Six o’clock |
6 giờ |
Seven o’clock |
7 giờ |
Eight o’clock |
8 giờ |
Nine o’clock |
9 giờ |
Ten o’clock |
10 giờ |
Eleven o’clock |
11 giờ |
Twelve o’clock |
12 giờ |
1.6. Chủ đề tiếng Anh về thời tiết
Với chủ đề thời tiết này các bạn có thể kết hợp với thực tế để các bé học hiệu quả hơn. Do đó, khi học có thể đưa ra một số ví dụ thực tế về thời tiết ngày hôm nay như thế nào cho bé thấy, hình dung một cách sinh động hơn để trẻ hứng thú học và nhớ nhanh hơn.
Một số từ vựng về thời tiết
Hot |
/hɒt/ |
Nóng |
Cold |
/kəʊld/ |
Lạnh |
Rain |
/ˈreɪni/ |
Mưa |
Sunny |
/ˈsʌni/ |
Nắng |
cloudy |
/ˈklaʊdi/ |
Mây |
Stormy |
/ˈstɔːmi/ |
Bão |
Snowy |
/ˈsnəʊi/ |
Tuyết |
windy |
/ˈwɪndi/ |
Gió |
1.7. Chủ đề tiếng Anh về những cặp từ trái nghĩa
Khi cho trẻ học về chủ đề các cặp trái nghĩa thì sẽ giúp trẻ học được một lúc 2 từ, khi nhắc đến một từ thì các bé sẽ liên tưởng về từ còn lại. Có rất nhiều cặp từ trái nghĩa, tuy nhiên bạn nên lựa chọn những từ ngắn, đơn giản vì có nhiều từ có cách viết và cách đọc khác nhau.
Một số từ trái nghĩa:
Fat |
/fæt/ |
Béo |
Thin |
/θɪn/ |
Gầy |
New |
/njuː/ |
Mới |
Old |
/əʊld/ |
Cũ |
Soft |
/sɒft/ |
Mềm |
Hard |
/hɑːd/ |
Cứng |
Rich |
/rɪtʃ/ |
Giàu |
Poor |
/pɔː(r)/ |
Nghèo |
Big |
/big/ |
To |
Small |
/smɔːl/ |
Nhỏ |
Tall |
/tɔːl/ |
cao |
short |
/ʃɔːt/ |
Ngắn |
2. Bố mẹ có thể dạy tiếng Anh cho bé lớp 2 ngay tại nhà không?
Bố mẹ có thể dạy tiếng Anh cho bé lớp 2 ngay tại nhà không? Câu trả lời là CÓ.
Bố mẹ có thể hoàn toàn tự dạy tiếng Anh cho con ngay tại nhà, bởi trên thực tế thì tiếng Anh ở độ tuổi lớp 1, lớp 2 đều là những chủ đề đơn giản và quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Đây là giai đoạn sơ cấp trong việc học tiếng Anh cho trẻ, với lượng kiến thức còn ít nên bố mẹ có thể lồng ghép một số bài học vào thực tế để dạy các bé hàng ngày.
Ngoài ra, với sự phát triển của nền công nghệ như hiện nay thì bố mẹ dễ dàng tìm kiếm được những bài giảng online phù hợp với trình độ của con mình. Thông qua các các bài giảng đó bố mẹ có thể luyện tập cùng con với 4 kỹ năng trong tiếng Anh, và rèn luyện cho con cách phát âm chuẩn nhất. Do đó, việc hoc tiếng Anh cho ngay tại nhà cho con chắc chắc các bậc phụ huynh có đủ khả nưng làm điều đó. Nếu như cha mẹ các bé quá bận rộn không thể luyện tập cùng các con, thì có thể đăng ký ngay cho một khóa học Tiếng Anh trực tuyến tại Pantado để các bé hướng dẫn và giảng dạy, luyện tập cùng các bé tốt hơn.
Có thể thấy, việc học tiếng Anh cho bé lớp 2 có rất nhiều chủ đề để các bé học hỏi. Vì thế , bố mẹ hãy tạo điều kiện để bé có thể hòa nhập và thích nghi với việc học ngôn ngữ một cách dễ dàng nhé. Hy vọng bài viết này đã cung cấp một số thông tin bổ ích và cần thiết để dạy cho trẻ lớp 2 học tiếng Anh tốt hơn.