Tài liệu giáo dục phổ thông

Câu Điều Kiện Loại 3 - Cấu Trúc, Cách Dùng Và Bài Tập

Bạn đang muốn diễn tả một điều tiếc nuối hay tưởng tượng "giá như" về điều gì đó trong quá khứ bằng tiếng Anh nhưng không biết sử dụng cấu trúc câu nào đúng? Câu điều kiện loại 3 chính là điểm ngữ pháp giải quyết vấn đề mà bạn đang mắc phải. Với bài viết này, hãy cùng tìm hiểu định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng câu điều kiện loại 3 trong tiếng Anh một cách chi tiết nhất.

1. Câu điều kiện loại 3 là gì?

Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) dùng để diễn tả một kết quả trong quá khứ trái ngược với thực tế vì điều kiện không có thật ở quá khứ. Loại câu này thường được sử dụng để nói về sự tiếc nuối hoặc những kết quả đã có thể xảy ra nhưng không thực sự xảy ra.

Ví dụ:

  • If I had studied harder, I would have passed the exam.
    (Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi.)

=> Trên thực tế, tôi đã không học tập chăm chỉ, do đó tôi đã không vượt qua kỳ thi

  • If they had arrived earlier, they wouldn’t have missed the flight.
    (Nếu họ đến sớm hơn, họ đã không bị lỡ chuyến bay.)

=> Thực tế, tối đã đến muộn và bị lỡ chuyến bay.

2. Cấu trúc câu điều kiện loại 3

 

If + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3

 

  • If-clause: Mệnh đề điều kiện, diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ.
  • Main clause: Mệnh đề chính, diễn tả kết quả không có thật nếu điều kiện xảy ra.

Cấu trúc của câu điều kiện loại 3

Cấu trúc của câu điều kiện loại 3

Ví dụ:

  • If she had known about the meeting, she would have attended it. 

(Nếu cô ấy không được biết về buổi hội thảo, cô ấy sẽ không tham dự nó.)

  • If we hadn’t missed the bus, we would have arrived on time. 

(Nếu chúng tôi không bỏ lỡ chuyến xe bus, chúng tôi đã đến đúng giờ.)

  • If he had apologized, she might have forgiven him. 

(Nếu anh ấy xin lỗi, cô ấy chắc đã tha thứ cho anh ấy.)

Lưu ý:

  • Động từ trong mệnh đề If-clause luôn chia ở quá khứ phân từ (had + V3/ed).
  • Mệnh đề chính luôn có would/ could/ might + have + V3.
  • Có thể đảo ngược vị trí hai mệnh đề mà không làm thay đổi ý nghĩa.

>> Xem thêm: 

Cấu trúc và cách dùng câu điều kiện loại 1

Cấu trúc và cách dùng câu điều kiện loại 2

3. Cách dùng câu điều kiện loại 3

Cách dùng câu điều kiện loại 3

Cách dùng câu điều kiện loại 3

3.1 Diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ

Ví dụ:

  • If I had worked harder, I would have achieved my goal.
    (Nếu tôi làm việc chăm hơn, tôi đã đạt được mục tiêu.)

3.2 Diễn tả một kết quả giả định nếu điều kiện trong quá khứ khác đi

Ví dụ:

  • If they had prepared better, they wouldn’t have failed the presentation.
    (Nếu họ chuẩn bị tốt hơn, họ đã không thất bại trong buổi thuyết trình.)

3.3 Diễn tả sự trách móc hoặc phê bình

Ví dụ:

  • If you had told me earlier, I could have helped you.
    (Nếu bạn nói với tôi sớm hơn, tôi đã có thể giúp bạn.)

4. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Hoàn thành câu điều kiện loại 3

1. If I ______ (know) about the party, I ______ (go) with you.

2. If she ______ (not forget) her umbrella, she ______ (not get) wet.

3. If they ______ (study) harder, they ______ (pass) the exam.

4. If you ______ (call) me, I ______ (help) you.

5. If we ______ (leave) earlier, we ______ (catch) the train.

Đáp án:

1. had known / would have gone

2. hadn’t forgotten / wouldn’t have gotten

3. had studied / would have passed

4. had called / would have helped

5. had left / would have caught

Bài tập 2: Chuyển đổi câu sang dạng câu điều kiện loại 3

1. I didn’t eat breakfast, so I was hungry later.

2. She didn’t study hard, so she failed the exam.

3. They didn’t invite us, so we didn’t come to the party.

4. He didn’t apologize, so she didn’t forgive him.

5. We left late, so we missed the bus.

Đáp án:

1. If I had eaten breakfast, I wouldn’t have been hungry later.

2. If she had studied hard, she wouldn’t have failed the exam.

3. If they had invited us, we would have come to the party.

4. If he had apologized, she would have forgiven him.

5. If we had left earlier, we wouldn’t have missed the bus.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

1. If he ______ (had known/knew), he ______ (would have called/would call) her.

2. If they ______ (studied/had studied) more, they ______ (would pass/would have passed) the test.

3. If I ______ (had worked/worked) harder, I ______ (would achieve/would have achieved) my dream.

4. If we ______ (hadn’t been/weren’t) late, we ______ (would catch/would have caught) the train.

5. If she ______ (told/had told) us, we ______ (would help/would have helped) her.

Đáp án:

1. had known / would have called

2. had studied / would have passed

3. had worked / would have achieved

4. hadn’t been / would have caught

5. had told / would have helped

Bài tập 4: Sửa lỗi sai trong câu điều kiện loại 3

1. If he knew earlier, he would have helped.

2. If she had studied, she would passed the test.

3. If they invited us, we would have joined the party.

4. If I didn’t forget, I would have brought the book.

5. If you called me, I would have come.

Đáp án:

1. If he had known earlier, he would have helped.

2. If she had studied, she would have passed the test.

3. If they had invited us, we would have joined the party.

4. If I hadn’t forgotten, I would have brought the book.

5. If you had called me, I would have come.

>> Tìm hiểu thêm: Lớp học tiếng Anh online miễn phí cho bé

4. Tổng kết

Pantado mong rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng câu điều kiện loại 3, từ đó áp dụng hiệu quả trong học tập và giao tiếp. Hãy truy cập website của chúng tôi thường xuyên tại pantado.edu.vn để khám phá thêm nhiều bài học bổ ích về tiếng Anh nhé!

Câu Điều Kiện Loại 2 - Cấu Trúc, Cách Dùng Và Bài Tập

Câu điều kiện loại 2 là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt hữu ích khi bạn muốn diễn đạt những tình huống giả định hoặc không có thật. Với bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ về định nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng và có cơ hội luyện tập qua các bài tập thực hành chi tiết. Hãy bắt đầu hành trình khám phá kiến thức này ngay bây giờ!

>> Có thể bạn quan tâm: Chương trình Tiếng Anh chuẩn Bộ giáo dục 

1. Khái niệm câu điều kiện loại 2

Câu điều kiện loại 2 là một dạng câu điều kiện dùng để diễn tả một tình huống giả định không có thật ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Những câu này thường phản ánh các điều ước, khả năng không thực tế hoặc các tình huống mơ mộng.

Ví dụ:

  • If I were rich, I would travel around the world.
    (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • If he studied harder, he would pass the exam.
    (Nếu cậu ấy học chăm chỉ hơn, cậu ấy sẽ vượt qua kỳ thi.)

2. Cấu trúc câu điều kiện loại 2

If + S + V2, S + would + V_inf

  • If-clause: Diễn tả điều kiện giả định (không có thật).
  • Main clause: Diễn tả kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện đó là thật.

Cấu trúc câu điều kiện loại 2

Cấu trúc câu điều kiện loại 2

Lưu ý:

  • Với động từ to be ở mệnh đề If-clause, ta dùng "were" cho tất cả các ngôi, không dùng “was”.
    Ví dụ: If I were you, I would take that job.
  • Trong văn nói không cần sự trang trọng, "would" đôi khi có thể được rút gọn thành "'’d".

Ví dụ:

  • If I were taller, I could play basketball better.
    (Nếu tôi cao hơn, tôi sẽ chơi bóng rổ tốt hơn.)
  • If we didn’t have so much work, we might go to the party.
    (Nếu chúng tôi không làm quá nhiều, chúng tôi có lẻ đã đến buổi tiệc.)

>> Xem thêm:

Câu điều kiện loại 3 - Cấu trúc và cách dùng

Câu điều kiện hỗn hợp - Cấu trúc, cách dùng và bài tập

3. Biến thể của câu điều kiện loại 2

3.1. Dùng “were” thay cho “was” trong mệnh đề If

Dù chủ ngữ là I, he, she, it, ta vẫn dùng "were" thay vì "was" trong câu điều kiện loại 2 (đây là cách dùng chuẩn trong ngữ pháp trang trọng).
Ví dụ: 

  • If I were you, I would study harder. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm chỉ hơn.)

3.2. Kết hợp với “unless,” “even if,” “suppose,” “provided that”

Thay vì dùng "if", có thể dùng các từ khác để thay thế. 

Ví dụ:

  • Unless she studied harder, she wouldn’t pass the exam. (Trừ khi cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ không qua kỳ thi.)
  • Suppose you won the lottery, what would you do? (Giả sử bạn trúng xổ số, bạn sẽ làm gì?)

3.3. Sử dụng “wish” và “if only” để diễn đạt sự tiếc nuối

  • I wish I knew how to swim. (Tôi ước mình biết bơi.)
  • If only he were here, we could ask him. (Giá mà anh ấy ở đây, chúng ta có thể hỏi anh ấy.)

3.4. Rút gọn mệnh đề điều kiện

Đôi khi mệnh đề điều kiện có thể được rút gọn để đơn giản hơn hoặc khiến cấu trúc câu nói trở nên thú vị, mới lạ hơn.

  • If feeling tired, you should take a rest.Feeling tired, you should take a rest. (Nếu cảm thấy mệt, bạn nên nghỉ ngơi.)

 

4. Đảo ngữ trong câu điều kiện loại 2

Cấu trúc đảo ngữ giúp câu trở nên trang trọng và nhấn mạnh hơn. Khi áp dụng, bỏ "if" và đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.

  • Cấu trúc:

Were + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính

 

  • Ví dụ:
    • Were I rich, I would buy a castle. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một tòa lâu đài.)
    • Were she to study harder, she could pass the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy có thể vượt qua kỳ thi.)
  • Lưu ý khi đảo ngữ:
    • Dùng "were" cho tất cả các chủ ngữ.
    • Nếu động từ chính mang nghĩa giả định, sử dụng "to + động từ nguyên thể".

5. Cách dùng câu điều kiện loại 2

Cách dùng câu điều kiện loại 2

Cách dùng câu điều kiện loại 2

5.1. Giả định một tình huống không có thật ở hiện tại

Ví dụ:

  • If I were a bird, I would fly to Paris.
    (Nếu tôi là chim, tôi sẽ bay tới Paris.)

5.2. Đưa ra một tình huống không thực tế

Ví dụ:

  • If he knew her phone number, he would call her.
    (Nếu anh ấy biết số điện thoại của cô ấy, anh ấy sẽ gọi cho cô ấy.)

5.3. Thể hiện ước muốn hoặc mơ mộng

Ví dụ:

  • If I had a million dollars, I would buy a mansion.
    (Nếu tôi có một triệu đô, tôi sẽ mua một căn biệt thự.)

5.4. Các lưu ý khi sử dụng:

  • Không dùng will hoặc would trong mệnh đề If-clause.
    Sai: If I would be you, I would quit the job.
    Đúng: If I were you, I would quit the job.
  • Câu điều kiện loại 2 cũng có thể dùng để đề xuất ý kiến một cách lịch sự.
    Ví dụ: If I were you, I would talk to the manager.

6. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Hoàn thành câu điều kiện loại 2

1. If I ______ (have) more free time, I ______ (travel) around the world.

2. If she ______ (be) here, she ______ (help) us.

3. If they ______ (study) harder, they ______ (pass) the exam.

4. If I ______ (know) his address, I ______ (visit) him.

5. If we ______ (live) in the city, life ______ (be) more convenient.

Đáp án:

1. had / would travel

2. were / would help

3. studied / would pass

4. knew / would visit

5. lived / would be

Bài tập 2: Chuyển đổi câu sang dạng câu điều kiện loại 2

1. I don’t have enough money, so I can’t buy that car.

2. She isn’t here, so she can’t join the meeting.

3. We don’t know the way, so we can’t get there.

4. He doesn’t study hard, so he can’t pass the test.

5. I’m not tall, so I can’t reach the top shelf.

Đáp án:

1. If I had enough money, I would buy that car.

2. If she were here, she would join the meeting.

3. If we knew the way, we could get there.

4. If he studied hard, he would pass the test.

5. If I were taller, I could reach the top shelf.

Bài tập 3: Dịch câu tiếng Việt sang tiếng Anh

1. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.

2. Nếu anh ấy biết lái xe, anh ấy có thể đi làm bằng ô tô.

3. Nếu chúng tôi có nhiều tiền hơn, chúng tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.

4. Nếu tôi không bận, tôi sẽ tham gia buổi tiệc.

5. Nếu họ sống gần đây, chúng tôi sẽ thăm họ thường xuyên.

Đáp án:

1. If I were you, I would take that job.

2. If he could drive, he could go to work by car.

3. If we had more money, we would buy a big house.

4. If I weren’t busy, I would join the party.

5. If they lived nearby, we would visit them often.

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng

1. If I ______ (am/were) rich, I would help the poor.

2. She would travel more if she ______ (have/had) time.

3If we ______ (live/lived) in New York, we could visit Times Square often.

4. If he ______ (studies/studied) harder, he might get better grades.

5. I would call her if I ______ (know/knew) her number.

Đáp án:

1. were

2. had

3. lived

4. studied

5. knew

Bài tập 5: Sửa lỗi sai trong câu điều kiện loại 2

1. If I was you, I would quit my job.

2. She could travel more if she has time.

3. If we knows the answer, we would tell you.

4. He wouldn’t fail the test if he studies harder.

5. If they was here, we could start the meeting.

Đáp án:

1. If I were you, I would quit my job.

2. She could travel more if she had time.

3. If we knew the answer, we would tell you.

4. He wouldn’t fail the test if he studied harder.

5. If they were here, we could start the meeting.

7. Tổng kết

Pantado hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về câu điều kiện loại 2 cũng như tự tin áp dụng vào học tập và giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Đừng quên luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình. Hãy theo dõi website của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích về học tiếng Anh nhé!

Cách phân biệt Rent, Lease, Hire trong tiếng Anh giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng

Rent, LeaseHire là những từ khác nhau  và cách sử dụng chúng lại khác nhau đều có nghĩa là thuê nên dễ khiến người học nhầm lẫn. Chúng ta sẽ cùng phân biệt ý nghĩa và cách sử dụng của từng từ qua bài viết dưới đây.

Rent

Ý nghĩa: thuê ngắn hạn như vài ngày hay 1, 2 tuần. Hợp đồng “rent” đơn giản hơn “lease” và ít mang tính ràng buộc

Rent mang ý nghĩa thuê hoặc cho thuê nhưng trong khoảng thời gian ngắn hạn. Với hình thức thuê được diễn tả bởi rent, khi người thuê muốn chấm dứt việc thuê chỉ cần báo trước 1 thời gian ngắn. Rent có thể dùng với nhà cửa, bất động sản, xe cộ….

 

Ví dụ:

Mr. Tom rented us his spare room in his house for 30$ a week.

Ông Tom đã cho chúng tôi thuê một căn phòng thừa với giá là 30 đô mỗi tuần.

I am going to rent a car for our trip at weekend.

Chúng tôi sẽ thuê một chiếc xe cho chuyến đi cuối tuần.

Rent được sử dụng rộng rãi hơn ở dạng danh từ mang nghĩa tiền thuê nhà.

Ví dụ:

Rents in this area are too high.

Tiền thuê nhà ở khu vực này quá cao.

>>> Mời tham khảo: Top 7 trang luyện nghe tiếng anh miễn phí online hiệu quả nhất

Lease

Ý nghĩa: Thuê dài hạn, ít nhất một năm, thường áp dụng cho office (văn phòng), apartment (căn hộ), house (nhà cửa). Ngoài ra, nó còn mang nghĩa hợp đồng thuê dài hạn.

Lease được sử dụng để nói về các trường hợp thuê nhà với một quá trình lâu dài (hơn 1 năm) và có các giấy tờ tài liệu liên quan. Khi đi với lease tính chất việc thuê mướn sẽ ít có thể thay đổi (về thời gian, các ràng buộc trong hợp đồng…). Lease còn thường được nói đến trong những hành động thuê nhà rõ ràng vấn đề tiền đặt cọc và bồi thường nếu hợp đồng thuê bị huỷ.

Ví dụ:

My boss wants to lease new building.

Sếp của tôi muốn thuê một toà nhà mới.

It was agreed they would lease the apartment to him.

Việc cho anh ta thuê căn hộ đã được đồng ý.

Lease được sử dụng nhiều hơn dưới dạng danh từ, mang nghĩa hợp đồng thuê nhà.

Ví dụ:

We signed a three-year lease when we moved into the house.

Chúng tôi đã kí vào 1 bản hợp đồng 3 năm khi chuyển đến căn nhà này.

He has the house on a long lease.

Anh ta có 1 ngôi nhà cho thuê dài hạn.

Hire

Ý nghĩa: Thuê, mướn ai đó hay thứ gì đó và trả lương hay tiền công cho người ấy.

Hire được dùng để nói đến hành động khi ta chi một khoản tiền công để thuê người khác làm 1 việc gì đó.

>>> Có thể bạn quan tâm: Phân biệt cách dùng giữa Both/ Both of, Neither/ Neither of, Either/ Either of

Ví dụ:

I was hired by the first company I applied to.

Tôi được thuê bởi công ty đầu tiên tôi nộp đơn xin việc.

We ought to hire a public relations consultant to help improve our image.

Chúng ta cần thuê một cố vấn ngoại giao để cải thiện hình ảnh hiện tại.

Hire còn được dùng với nghĩa thuê một số loại phương tiện hay quần áo….

 

Ví dụ:

How much would it cost to hire a car for the weekend?

Thuê một chiếc xe trong một tuần có giá bao nhiều tiền vậy?

Hire còn được dùng là danh từ mang nghĩa 1 bản hợp đồng thuê mướn hay 1 người được thuê.

Ví dụ:

There’s a camping shop in town that has tents for hire at £30 a week.

Cửa hàng đồ cắm trại ở thị trấn có những căn lều cho thuê với giá £30 một tuần.

She’s our latest hire.

Cô ấy là bản hợp đồng cuối cùng của chúng ta.

Hire không được sử dụng để nói về việc thuê nhà hay bất động sản.

>>> Mời các bạn xem thêm: Những khóa học tiếng anh trực tuyến miễn phí bạn có thể trò chuyện, học tập với người nước ngoài

Phân biệt cách dùng giữa Both/ Both of, Neither/ Neither of, Either/ Either of

Both, Neither, Either đều được sử dụng trong văn phạm tiếng Anh và cả Anh văn giao tiếp khi muốn nói đến 2 thứ gì đó, tuy nhiên, nhiều bạn thường dùng sai và nhầm lẫn trong cách sử dụng. Vậy cách dùng đúng như nào? Cùng chúng tôi tìm hiểu cách dùng đúng của ‘both’, ‘neither’, ‘either’ để áp dụng vào trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh thường ngày…

 Định nghĩa “ both”, “neither”, “either”

“Both” : có nghĩa là cả hai, cả cái này và cái kia. Chúng ta sử dụng “both” khi muốn nói đến hai thứ đã được đề cập trước đó.

“Neither” : là không cái này cũng không cái kia. Đây là thể phủ định của “both”; Neither thường đi với một động từ số ít ở thể khẳng định.

“Either” : có nghĩa là hoặc là cái này hoặc là cái kia; “Either” thường được sử dụng kết hợp với động từ ở dạng số ít khẳng định nhưng chủ yếu là dùng trong câu hỏi và câu phủ định

Dùng Both/ Neither/ Either khi muốn nói đến 2 thứ gì đó.

Có thể sử dụng những từ này đi kèm với một danh từ như ‘both books’, ‘neither book’, ...

Ví dụ bạn đang có ý định ra ngoài ăn và có 2 nhà hàng để lựa chọn. Bạn có thể nói:

- Both restaurants are very good. (không dùng ‘the both restaurants’)

Cả hai nhà hàng đều rất ngon.

- Neither restaurant is expensive.

Không nhà hàng nào đắt cả.

- We can go to either restaurant. I don’t mind. (either = one/ the other).

Chúng ta có thể tới nhà hàng nào cũng được. Tôi không có ý kiến gì.

Bạn cũng có thể dùng Both/ Neither/ Either một mình, không có danh từ đi kèm. Ví dụ:

- I couldn’t decide which of the two shirts to buy. I liked both. (hoặc I liked both of them).

- ‘Is your friend British or American?’. ‘Neither. She’s Australian.’

- ‘Do you want tea or coffee?’ ‘Either. I don’t mind’.

>>> Mời tham khảo: Các trang web học tiếng Anh miễn phí giúp bạn học tập hiệu quả

Both of … / neither of … / either of …

Both of / neither of / either of + the/ these / my / Tom’s … + Noun

Có thể nói ‘both of the restaurants’, ‘both of those restaurants’, … nhưng không được dùng ‘both of restaurants’.

- Both of these restaurants are very good.

- Neither of these restaurants we went to was (or were) expensive.

- I haven’t been to either of those restaurants. (= I haven’t been to one or the other).

 

Khi dùng, bạn có thể bỏ ‘of’ sau ‘both’.

- Both my parents are from Egypt = Both of my parents

 

Bạn cũng có thể sử dụng both of / neither of / either of + us/ you/ them

- Can either of you speak Russian?

- I asked people the way to the station, but neither of them could help me.

 

Bắt buộc phải dùng ‘both of’ trước us/ you/ them, không dùng 'both'

- Both of us were very tired. (không dùng Both us were …).

 

Sau ‘neither of …’ có thể dùng một động từ số ít hoặc số nhiều.

- Neither of the children wants / want to go to bed.

 >>> Mời xem thêm: Top 7 trang luyện nghe tiếng anh miễn phí online hiệu quả nhất

Both ... and ... / Neither ... nor ... / Either ... or ...

Both … and …

- Both Chris and Paul were late.

- I was both tired and hungry when I arrived home.

 

Neither … nor …

- Neither Chris nor Paul came to the party.

- There was an accident in the street where we live, but we neither saw nor heard anything.

 

Either … or …

- I’m not sure where Mary’s from. She’s either Spanish or Italian.

- Either you apologise, or I’ll never speak to you again.

So sánh either/ neither / both (2 thứ) và any/ none/ all (nhiều hơn 2).

- There are two good hotels here. You could stay at either of them.

  There are many good hotels here. You could stay at any of them.

- We tried two hotels. Neither of them had any rooms. Both of them were full.

  We tried a lot of hotels. None of them had any rooms. All of them were full. 

Trên đây là các cách dùng của ‘both/ both of, neither/ neither of, either/ either of’ cực kỳ hữu ích trong khi giao tiếp tiếng Anh

>>> Mời các bạn xem thêm: Các trang web học tiếng Anh miễn phí giúp bạn học tập hiệu quả

 



Video luyện kỹ năng nghe, nói, phát âm tiếng anh online miễn phí cho các bạn nhỏ mới bắt đầu
Có rất nhiều ba mẹ tìm hiểu và muốn tìm cho con một bộ luyện nghe tiếng Anh online miễn phí. Bài viết hôm nay, chúng tôi xin gửi đến các bậc phụ huynh bộ tài liệu video luyện kỹ năng nghe, nói, phát âm tiếng Anh thông qua các đoạn hội thoại. Bộ video này đặc biệt phù hợp với các bạn nhỏ mới bắt đầu.
 

Phương pháp học của bộ tài liệu

Tài liệu chủ yếu là rèn luyện kỹ năng nghe và nói nhiều hơn, nên nếu ba mẹ muốn cho con tham khảo và học thì có thể cho con nghe từng video hằng ngày. Các bạn mới đầu nghe thì mẹ nên bật chế độ tốc độ phát khoảng 0.75 hoặc 0,5 là phù hợp nhất. Sau khi các bạn ấy đã nghe quen rồi thì ba mẹ dần dần tăng tốc độ phát.
 
Bộ này được chỉnh sửa dưới dạng video mp4, với bộ này các bạn nhỏ sẽ được học thông qua nhiều chủ đề, bối cảnh nói. Ba mẹ đừng lo con mới bắt đầu không học được gì nhé, bởi vì mỗi video trong bộ tài liệu đều có cả phụ đề, song ngữ khi không hiểu, hay không nghe rõ các bạn có thể nhìn vào bên dưới phụ đề.
 
 
 
Bộ VIDEO này giúp con tăng khả năng phản xạ tùy theo từng bối cảnh và luyện kỹ năng phát âm, giao tiếp cực kỳ tốt, ba mẹ nên cho con thử nhé!
 

Link download tài liệu video miễn phí

Dưới đây là link download tài liệu miễn phí. Mời các bậc phụ huynh tham khảo:

https://drive.google.com/drive/folders/1FbzFWyRUo7ZtBEtNCkIUmdM2DLeAy_lj?fbclid=IwAR3z7J5moULNHfAXjnSK-IBXxfxc0Q3avEkMOkPYx3a2-B1f_80P9Vh7f0g

 

Tổng hợp một số trang web học tiếng Anh online miễn phí tốt nhất cho bé

Cha mẹ có thể tham khảo một số website dưới đây để lựa chọn phương pháp học và kiến thức học cho bé. Chúc các con học thật tốt!

 

 

  • Trang web học tiếng Anh của Hội đồng Anh (British Council)
  • Trang Busy Beavers – Kids English.
  • Trang Tiếng Anh trực tuyến Pantado - Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Trực Tuyến Hàng Đầu Việt Nam
  • Trang Starfall.
  • Trang web Teacher.Scholastic.com.
  • Trang Animated Stories: Bookbox Inc.
  • Trang PDSkids.org.
  • Trang English 4kids.
  • Trang Art for Kids Hub.

>>> Có thể bạn quan tâm: Cha mẹ có nên cho trẻ học tiếng Anh online? 

 

Tiêu chí để lựa chọn các khóa học tiếng Anh online uy tín cho bé

Những tiêu chí nào để bạn có thể đánh giá một học tiếng Anh online uy tín? Nếu như đánh giá chất lượng của một trung tâm tiếng Anh bạn sẽ dựa vào đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất của trung tâm, giáo trình giảng dạy. Vậy đánh giá một khóa học tiếng Anh online sẽ dựa trên những tiêu chí nào? Mời quý bạn đọc cùng tìm hiểu.

 

Tính tương tác giữa giáo viên và học viên

Học tiếng Anh là học một ngôn ngữ mới đòi hỏi người học phải học tập và rèn luyện cả 4 kỹ năng nghe - nói - đọc - viết. Vì vậy ính tương tác cao được coi là tiêu chí quan trọng để đánh giá một khóa học tiếng Anh online. Bởi khi lựa chọn học qua các trang web học tiếng Anh online, học viên thường sẽ học theo mô hình tiếng Anh trực tuyến 1 kèm 1 với giáo viên. Như vậy bé sẽ không có bạn đồng hành cùng mà chỉ có giáo viên đồng hành. Quá trình tự học một mình, tự tạo động lực cho bản thân nếu bài giảng quá nhàm chán và giáo viên không có sự tương tác thì bé sẽ rất dễ bỏ cuộc.

Bởi vậy, ngày nay có rất nhiều trung tâm tiếng Anh trực tuyến  đã xây dựng phương pháp đào tạo online tương tác hai chiều giữa giảng viên và học viên. Giúp các con xây dựng chương trình học vô cùng thú vị, hấp dẫn . Tương tác liên tục giữa học viên và giáo viên theo dõi tiến trình và đánh giá kết quả học tập của bé, từ đó khích lệ bé có động lực hơn để cố gắng mỗi ngày.

 

>> Có thể bạn quan tâm: Phương pháp học tiếng anh online cho bé 5 tuổi

 

Chất lượng giáo viên

Hiện nay nhiều trung tâm chú trọng đến chất lượng giáo viên và có cả giáo viên Việt Nam và giáo viên nước ngoài. Học viên có thể tùy theo trình độ hiện tại và mong muốn của bản thân mà có thể lựa chọn khóa học giáo viên người nước ngoài hay giáo viên người Việt. 

Đa số các bạn muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp và có kiến thức cơ bản đều thích lựa chọn giáo viên người nước ngoài có phát âm chuẩn. Còn những bạn muốn ôn luyện ngữ pháp để tham gia các kỳ thi tiếng Anh, thi trong các kỳ học lại muốn thầy cô người Việt giảng dạy vì sẽ được hướng dẫn tận tình, chi tiết, cụ thể.

Tuy nhiên lựa chọn giáo viên nào bạn cũng nên tìm hiểu rõ chất lượng giáo viên. Giáo viên cần được đào tạo bài bản, có chuyên môn sư phạm.

Bạn cũng nên chọn trung tâm cho phép bạn lựa chọn và đổi giáo viên trong quá trình học.

 

Hình thức giảng dạy

Bạn cũng cần tìm hiểu khóa học là khóa học 1 kèm 1 hay khóa học 1 thầy nhiều trò. Nhiều bạn sẽ thích hình thức học 1 kèm 1 hơn bởi bạn sẽ được kèm cặp, chỉ dạy sát sao hơn, có phương pháp và lộ trình riêng. Hơn nữa, khi học theo hình thức 1 thầy 1 trò bạn cũng sẽ chủ động, linh động hơn trong thời gian biểu học và tiến độ học tập mà không phải phụ thuộc vào những học viên khác.

 

 

Chính sách của khóa học

Khi mua khóa học tiếng Anh online, bạn nên xem xét kỹ lưỡng chính sách khóa học để đảm bảo tất cả các quyền lợi của mình. Bạn nên lựa chọn khóa học có buổi học thử miễn phí test chất lượng đầu vào

Có những khóa học tiếng Anh online cũng cho phép bạn dời lịch học nếu như có việc bận đột xuất và có thể học bù vào một buổi khác nhưng cũng có những khóa học không cho phép. Một số khóa học còn cho phép bạn được đổi giáo viên nếu như cảm thấy phương pháp giảng dạy của họ không phù hợp.

Bởi vậy, việc tìm hiểu trước những chính sách của khóa trước khi đăng ký khóa học tiếng Anh online sẽ giúp bạn tìm được khóa học mang lại nhiều lợi ích nhất.

 

Khóa học tiếng Anh online chất lượng

Pantado xây dựng chương trình học cho các bé từ 5 đến 17 tuổi với mô hình học trực tuyến. Hình thức học 1 kèm 1 giúp giáo viên và học sinh tương tác được với nhau liên tục trong thời gian học.

Đội ngũ giáo viên PANTADO đến từ 10 quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính, qua đó tạo môi trường học tập tiếng Anh theo chuẩn người bản xứ, giúp trẻ có những trải nghiệm thực tiễn đáng nhớ, gia tăng hiểu biết không chỉ về ngôn ngữ mà cả các lĩnh vực khác trong cuộc sống như: Khoa học - vũ trụ, cuộc sống quanh ta, ẩm thực, âm nhạc, gia đình và bạn bè trên toàn thế giới.

Giáo trình tại đây được biên soạn theo các giáo trình chuẩn quốc tế tiếng Anh Cambridge, cũng như các giáo trình theo chương trình chuẩn của bộ giáo dục. Với phong phú đa dạng các bài học. Sinh động từ hình ảnh đến âm thanh. Giúp học viên hứng thú và đạt kết quả cao hơn trong học tập.

Điểm đặc biệt ở đây là học viên có thể yêu cầu đổi giáo viên trong quá trình học mà không mất bất cứ khoản phí nào. Các bài học của học sinh và giáo viên sẽ được ghi lại. Phụ huynh qua đó có có thể nắm được nội dung buổi học và hơn nữa học sinh có thể xem lại từ đó nắm chắc được lí thuyết hơn.

 

 

Đến với Trung tâm tiếng Anh pantado bé không chỉ được đón nhận một nền tri thức mới, một phương pháp. giáo trình chuẩn quốc tế. Mà hơn thế nữa bé còn được giáo dục về kỹ năng sống, góp phần hoàn thiện nhân cách cho bé, hướng bé đến cuộc sống hạnh phúc hơn. Còn gì tuyệt vời hơn khi con được sống và học tập trong môi trường đầy đủ về tri thức và yêu thương, hạnh phúc !

>>> Mời xem thêm: Tiêu chí để lựa chọn các khóa học tiếng Anh online uy tín cho bé

Download tổng hợp kho tài liệu học nghe nói tiếng Anh online miễn phí vô cùng hiệu quả

Cha mẹ đang loay hoay tìm nguồn tài liệu chất lượng để con luyện nghe nói tiếng Anh. Dưới đây là tổng hợp  kho tài liệu học nghe nói tiếng Anh online miễn phí vô cùng hiệu quả. Mời các bậc phụ huynh tham khảo:

1. tổng hợp 100 bài hát tiếng anh

 Đây là tổng hợp file nghe gồm tổng hợp 100 bài hát tiếng Anh thiếu nhi vui nhộn. Giúp bé học tiếng Anh qua âm nhạc vô cùng thú vị. Thích hợp cho mọi bé, mọi lứa tuổi. Bé có thể vừa nghe nhạc vừa học từ mới. Học cách hát và phát âm theo bài hát. Vô cùng thú vị phải không nào!

https://drive.google./drive/folders/0BwYlkiNnWCjrUjNiTmVFTHFfZDQ?fbclid=IwAR0N4AVEJf2aJxt2V-j7comMWwJdP6tDlCajRbPdMUof-qqL1-pZnSU9eoUn5k

2. Truyện Totto Chan - Cô bé bên cửa sổ giọng đọc bác Lê Thu Hà

Thay vì kể cho con nghe những câu chuyện cổ tích Việt Nam mỗi tối. Cha mẹ có thể download tài liệu sau và bật cho con nge mỗi khi đi ngủ. Với giọng đọc vô cùng cuốn hút và chuẩn Anh của bác Lê Thu Hà bé sẽ học được cách nghe vô cùng bổ ích qua truyện "cô bé bên cửa sổ". Cùng khám phá nhé!

https://drive.google.com/file/d/1ZnRO6BInoRokK5H-FE8oHdBIUvAuhCkp/view?fbclid=IwAR23xg2SDxj1q5SWUUz6tStI0Z3psnxgSsOrfhsjSy8tuSg_gp3qsZHAaik

 

3. File nghe 900 mẫu câu giao tiếp tiếng anh

>>> File giúp bé có thể luyện thêm học nói tiếng Anh online miễn phí bằng cách học các mẫu câu giao tiếp để tăng khả năng tư duy ngôn ngữ. Giúp bé có thể trả lời, giao tiếp một cách linh hoạt hơn với nhiều mẫu câu phong phú và đa ạng hơn. Link download dưới đây:

https://drive.google.com/drive/folders/1mpVNPCEDcd1yOqUO6vHLv0H6_EQK1X2k?fbclid=IwAR3wEjO9EDzTKlh9Y74DKvQCUsty4LKQ-39ZPUbp3mfodY_ha5aVztZCO24

4. File nghe sách 45 chủ đề

Với các bé yêu thích khám phá thì đây chính là file download vô cùng hữu ích. File gồm 45 chủ đề vô cùng thú vị và sinh động giúp bé trau dồi vốn từ vô cùng phong phú.

https://drive.google.com/drive/folders/1k13xjZA8PBk2HuSlsNzEpUFcoQKYpkvW?fbclid=IwAR1WnI6bJAcfR6sxw6q3kl250WLErAd8DCmxauelTf-_99XIz9h8gK-yTqQ

 

5. 10 truyện tiếng anh cho bé

Học tiếng Anh miễn phí với bộ 10 truyện tiếng Anh vô cùng thú vị cho bé:

https://drive.google.com/drive/u/0/folders/1A9Drn_oxUkRn4YgAMeR0URmLW8I_sN_i?fbclid=IwAR1DD2c2nv9sbED7Vz7YnkQ0Crzcr-jioCvpV4W4ZMztwHH145pUpmPpL-Y

6. 1000 useful words

Đây là file nghe gồm 1000 từ vựng vô cùng hữu ích. Bé có thể vừa học nói vừa học từ mới tại đây. Link download:

https://drive.google.com/drive/u/0/folders/1cKDKEkY7sFgypXrgniInUGqhFz1mbECw?fbclid=IwAR2kUEO4hs7G_7oCQDNvQc18Qq65LSalY1EalkKbdntd18GAJHL-rZlcmtU

>>> Mời xem thêm: Tổng hợp 9+ trang web luyện nghe Tiếng anh online miễn phí hiệu quả nhất

7. Thơ Góc sân và khoảng trời

Tuổi thơ của chúng ta gắn liền với tập thơ "goc sân và khoảng trơi" của nhà thơ Trần Đăng Khoa. Đọc những vần thơ ta như sống lại từng phần kí ức. Còn gì tuyệt vời hơn khi con chúng ta được sống và "tắm trong" những vần thơ ấy cả bằng 2 ngôn ngữ. Qua file nghe tập thơ bằng tiếng Anh bé có thể khám phá thêm nhiều điều thú vị mà luyện nghe vô cùng hiệu quả. 

https://drive.google.com/drive/u/0/folders/1lmRbZDWFDCTExRhcQ9-vOc0RSLmATIVg?fbclid=IwAR0cytO8HbGucsI-xH5J5jOTPDxrxdauhwq0UonKoxzt_rWXXsgY0KLwGng

8. Little fox - Level 1 Readers

Là một File truyện tranh vô cùng sinh động và thú vị tổng hợp các mẫu câu đơn giản và vô vàn từ mới cho trẻ tha hồ khám phá:

https://drive.google.com/drive/u/0/folders/0B7VY98ELFxQtcVRObWZVLWxpSEE?fbclid=IwAR19XgYGNL5T-tRxW_x2XEojvwgEDKLOMLhX_vx2hGQdYlEK_CwSMGeMrAE&resourcekey=0-MshNLluhnmcBI-UIV1JFgw

 

9. Bộ Let's find out

Cùng học tiếng Anh online miễn phí qua bộ Let's find out. Link download tại:

https://drive.google.com/drive/u/0/folders/1-8vvPad-2HIDFvX3NgxSJeF5Goa5OTSH?fbclid=IwAR1xbYwuvsXHvzjb2-c-Zmo7yMu72Mu5C3xlc6sc07dPTKNODaAnFGmyxCg

>>> Có thể bạn quan tâm:  Học online tiếng anh miễn phí - tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Anh dành cho học sinh lớp 1-5

THAM GIA NHÓM ĐỂ NHẬN TÀI LIỆU TIẾNG ANH MIỄN PHÍ VỀ CÁC CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG, FILE LUYỆN NGHE VÀ CÁC BÀI TẬP ÔN THI TỪ LỚP 1 ĐẾN LỚP 10 NHÉ!

Top 5+ Website học Ngữ pháp Tiếng Anh online bạn cần biết

Ngữ pháp Tiếng Anh vô cùng quan trọng nhờ có ngữ pháp mà bạn có thể diễn tả đúng những gì mình muốn diễn đạt, nói lên suy nghĩ của mình không bị lủng củng hay sai cấu trúc. Lựa chọn học ngữ pháp tiếng Anh online bạn cần tìm được địa chỉ học uy tín. Dưới đây là top 5 các trang web học tiếng Anh uy tín nhất bạn có thể tham khảo..

 

Grammarly.com 

Grammarly là công cụ kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh nó cung cấp các giải pháp như báo lỗi từ, lỗi ngữ pháp, cách dùng từ. Bản Premium có các lựa chọn như gợi ý sửa lỗi, gợi ý dùng từ mới để viết lại hay hơn kèm theo những lời giải thích rõ ràng.

 

 

Nếu bạn cần luyện viết hoặc muốn check những lỗi chính tả hay ngữ pháp cho văn bản, thì đây sẽ là một công cụ tuyệt vời. Qua việc check lỗi bạn sẽ học thêm các cấu truc ngữ pháp mới. Đây là một phần mềm kiểm tra ngữ pháp Tiếng Anh cực kỳ nổi tiếng và đáng tin cậy.

 

Englishgrammar101.com 

Đây là một web học tiếng Anh tốt về ngữ pháp với kiến thức cung cấp đơn giản  và dễ hiểu. Ngoài ra, web còn có phần thực hành ở cuối bài giúp người học luyện tập ghi nhớ sâu sắc những gì đã học.

 

Website trình bày kiến thức hoàn toàn bằng Tiếng Anh, vì thế sẽ rất khó cho những bạn nào mới bắt đầu học ngữ pháp. Và web có mất phí.

Pantado.edu.vn

Đây là hệ thống học Anh ngữ trực tuyến hàng đầu tại Việt Nam. Phù hợp với độ tuổi từ 5- 17 tuổi. PANTADO xây dựng chương trình đào tạo tiếng Anh trực tuyến theo chuẩn bản ngữ, giúp trẻ tiếp thu kiến thức và phát triển toàn diện nhất.

Đội ngũ giáo viên PANTADO đến từ 10 quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính, qua đó tạo môi trường học tập tiếng Anh theo chuẩn người bản xứ, giúp trẻ có những trải nghiệm thực tiễn đáng nhớ, gia tăng hiểu biết không chỉ về ngôn ngữ mà cả các lĩnh vực khác trong cuộc sống như: Khoa học - vũ trụ, cuộc sống quanh ta, ẩm thực, âm nhạc, gia đình và bạn bè trên toàn thế giới.

Giáo trình tại đây được biên soạn theo các giáo trình chuẩn quốc tế. Với phong phú đa dạng các bài học. Sinh động từ hình ảnh đến âm thanh. Giúp học viên hứng thú và đạt kết quả cao hơn trong học tập.

Điểm đặc biệt ở đây là các bài học của học sinh và giáo viên sẽ được ghi lại. Phụ huynh qua đó có có thể nắm được nội dung buổi học và hơn nữa học sinh có thể xem lại từ đó nắm chắc được lí thuyết hơn.

>>> Có thể bạn quan tâm: Những điểm nổi bật khi lựa chọn học tiếng Anh tại Pantado cho con bạn

 

Oxford grammar Online

Website cung cấp toàn kiến thức Ngữ Pháp Tiếng Anh một cách chính thống và uy tín. Dạy ngữ pháp theo chủ đề, từ cái chung đến cái riêng. Giải thích và minh họa ngữ pháp một cách chi tiết..

 

 

Tuy nhiên, website chỉ là tổng hợp ngữ pháp Và giao diện hoàn toàn bằng Tiếng Anh

 

Cambridge Grammar Online

Cũng giống như Oxford grammar, website cung cấp hoàn toàn kiến thức Ngữ Pháp một cách chính thống và uy tín. Ngữ pháp trình bày dễ hiểu có ví dụ minh họa. Tuy nhiên, hạn chế của website cũng là trình bày hoàn toàn bằng Tiếng Anh.

>> Có thể bạn quan tâm: Có nên học tiếng Anh online không? Cách học tiếng Anh qua mạng hiệu quả