Pantado

3 cấu trúc “It is necessary” quan trọng không nên bỏ qua

07/11/2025

Tuyển sinh

Bạn muốn diễn đạt “một việc gì đó là cần thiết”  bằng tiếng Anh nhưng chưa biết cách dùng necessary sao cho đúng? Cấu trúc này tưởng chừng đơn giản nhưng lại có nhiều cách kết hợp khác nhau khiến nhiều người mắc lỗi. Trong bài chia sẻ dưới đây, Pantado sẽ giúp bạn hiểu và vận dụng cấu trúc này đúng cách bằng ví dụ trực quan.

Necessary là gì? 

Necessary là tính từ (adj) mang ý nghĩa là cần thiết, cần phải có hoặc cần phải làm. Đây là từ thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cần thiết của một người, sự vật hoặc hành động trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

  • Soft skills are necessary for success.
    Các kỹ năng mềm cần thiết cho thành công.
  • It is necessary to learn English.
    Học tiếng Anh là cần thiết.
  • Is it really necessary?
    Điều đó có thực sự cần thiết không?

Cấu trúc It is necessary và cách dùng

Cấu trúc It is necessary thường được dùng để nỏi rằng một hành động hoặc việc gì đó cần thiết hoặc việc gì đó cần thiết phải được thực hiện.

Có 3 cấu trúc quan trọng bạn cần ghi nhớ đó là:

It is necessary + to V

Cấu trúc này được sử dụng khi muốn nói chung rằng làm một việc gì đó là cần thiết.

Ví dụ:

  • It is necessary to exercise every day.
    Tập thể dục mỗi ngày là cần thiết.
  • It is necessary to prepare carefully before the exam.
    Cần chuẩn bị kỹ trước kỳ thi.
  • It is necessary to wear a helmet when riding a motorbike.
    Cần đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
Cấu trúc It is necessary to V
Cấu trúc It is necessary to V

It is necessary + for somebody + to V

Cấu trúc được sử dụng khi bạn muốn chỉ rõ ai là người cần thực hiện hành động, sử dụng:

Trong cấu trúc sẽ gồm:

  • somebody: người thực hiện hành động
  • to V: hành động cần thiết phải làm

Ví dụ: 

  • It is necessary for you to bring your passport.
    Bạn cần mang theo hộ chiếu.
  • It is necessary for students to complete the assignment.
    Học sinh cần hoàn thành bài tập.
  • It is necessary for us to arrive before 8 a.m.
    Chúng ta cần đến trước 8 giờ sáng.

It is necessary + that + S + V

Đây là một cấu trúc mở rộng cũng để diễn tả điều cần thiết. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, văn viết hoặc các tình huống yêu cầu/đề nghị chính thức.

Ví dụ:

  • It is necessary that everyone follow the rules.
    Mọi người cần tuân thủ các quy định.
  • It is necessary that she be informed immediately.
    Cô ấy cần được thông báo ngay lập tức.
  • It is necessary that we take action as soon as possible.
    Chúng ta cần hành động sớm nhất có thể.
Cấu trúc It is necessary + that + S + V
Cấu trúc It is necessary + that + S + V

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc It is necessary

Dưới đây là 3 lưu ý khi sử dụng cấu trúc It is necessary mà bạn cần nắm được:

Nhầm giữa “necessary” và “necessity”

Như Pantado đã giải thích ở trên,  Necessary là tính từ, còn necessity là danh từ.

Ví dụ:

  • It is necessary to prepare – Đúng
  • It is a necessity to prepare- Sai

Trong trường hợp muốn nói “cần phải chuẩn bị”, cấu trúc It is necessary to prepare tự nhiên và phù hợp hơn.

Quên “to” sau necessary

Khi sử dụng cấu trúc It is necessary + to V, động từ phải ở dạng nguyên mẫu có to.

Ví dụ:

  • It is necessary to study English – Đúng
  • It is necessary study English – Sai

Nhầm cấu trúc “for” và “that”

Hai cấu trúc đều có thể chỉ người thực hiện hành động nhưng cách xây dựng khác nhau:

  • It is necessary for him to finish the work.
  • It is necessary that he finish the work.

Tuyệt đối bạn không được viết:

  • It is necessary for him that finish the work. – Đây là SAI

Phân biệt Necessary, Necessaries, Necessity và Necessities

3 từ loại Necessary, Necessaries, Necessity và Necessities thường rất dễ gây nhầm lẫn với nhiều người do ý nghĩa đều là “cần thiết“, cách viết cũng khá giống nhau. Bảng phân biệt dưới đây của Pantado sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn:

Từ Từ loại Ý nghĩa Cách dùng Ví dụ
Necessary Tính từ Cần thiết Dùng để mô tả người/vật/việc mang tính cần thiết It is necessary to study English. → Cần thiết phải học tiếng Anh.
Necessaries Danh từ số nhiều Những thứ cần thiết, nhu yếu phẩm Chỉ các vật dụng cần thiết, thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể They packed all the necessaries for the trip. → Họ chuẩn bị mọi thứ cần thiết cho chuyến đi.
Necessity Danh từ số ít Sự cần thiết; điều/thứ thiết yếu Dùng khi nói về sự cần thiết hoặc một thứ thiết yếu Water is a necessity. → Nước là thứ thiết yếu.
Necessities Danh từ số nhiều Những thứ thiết yếu, nhu yếu phẩm Dùng phổ biến khi nói về nhiều thứ thiết yếu trong cuộc sống Food and water are basic necessities. → Thực phẩm và nước là những nhu yếu phẩm cơ bản.

Sự khác biệt Necessary và Need 

Nếu chỉ dịch nghĩa thông thường thì Necessary và Need đều có nghĩa là “cần  phải làm”. Tuy nhiên, việc sử dụng 2 từ này sẽ dựa vào ngữ cảnh cụ thể.

Tiêu chí Necessary Need
Từ loại Tính từ Động từ
Ý nghĩa Cần thiết, cần phải có/làm Cần, cần phải làm
Cấu trúc phổ biến It is necessary + to V S + need(s) + to V
Mục đích Nhấn mạnh sự cần thiết của hành động Nhấn mạnh nhu cầu hoặc việc ai đó cần làm
Nghi vấn Is it necessary to go? Do you need to go?
Ví dụ It is necessary to bring your passport.
→ Việc mang hộ chiếu là cần thiết.
You need to bring your passport.
→ Bạn cần mang hộ chiếu.

Bạn có thể thấy 2 ví dụ thì ý nghĩa sẽ gần tương đương với nhau, nhưng necessary tập trung vào tính cần thiết của việc mang hộ chiếu, còn need tập trung vào người cần thực hiện hành động.

Sự khác biệt giữa Necessary và Need
Sự khác biệt giữa Necessary và Need

Bài tập về cấu trúc it is necessary

Bài 1: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

  1. It is going to rain. It is ______ to bring an umbrella. 
  2. Do you think it is necessary ______ eat before going? 
  3. I believe it is necessary ______ we prepare everything carefully. 
  4. It is necessary ______ her to try much more. 
  5. Just do what’s ______ and then leave.

Bài 2: Viết lại những câu sau sử dụng cấu trúc It is necessary

  1. It’s sunny today. You should use your sunscreen. 
  2. The deadline is tomorrow. You need to finish your report at that time. 
  3. Do I need to join the meeting? 
  4. I need to pass this exam to graduate. 
  5. Jane needs to stop smoking. 

Đáp án 

Bài 1: 

  1. necessary
  2. to 
  3. that
  4. for
  5. necessary

Bài 2:

  1. It is necessary for you to use your sunscreen./It is necessary that you use your sunscreen.
  2. It is necessary for you to finish your report tomorrow./It is necessary that you finish your report tomorrow.
  3. Is it necessary for me to join the meeting?
  4. It is necessary for me to pass this exam to graduate. 
  5. It is necessary for Jane to stop smoking/It is necessary that Jane stops smoking.

>>> Có thể bạn quan tâm: Tiếng Anh 1 kèm 1 cho người đi làm

Nắm chắc cấu trúc It is necessary sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác những điều cần thiết trong tiếng Anh, đồng thời tránh nhầm lẫn giữa necessary, necessaries và necessities. Hãy ghi nhớ từng công thức và luyện tập thường xuyên để sử dụng cấu trúc này tự nhiên, chính xác hơn trong giao tiếp và bài thi.

Pantado

Đăng ký đánh giá năng lực và thiết kế lộ trình học miễn phí cho bé

Vui lòng đăng ký hoặc liên hệ trực tiếp với Pantado để được đội ngũ giáo viên và chuyên gia tư vấn, thiết kế lộ trình và phương pháp học dành riêng cho con
Nhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ PantadoNhận thông tin tư vấn và hỗ trợ từ Pantado
HOTLINE: 1900 066 869

(c) 2021 - Bản quyền của Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ PANTADO - Giấy phép ĐKKD số 0107540008 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp ngày 16/08/2016

Pantado
mes-cta
Pantado HotlinePantado Hotline