Cách dùng cấu trúc Contrary trong tiếng Anh chi tiết nhất
07/11/2025
Tuyển sinh
Cấu trúc Contrary như on the contrary, to the contrary đều mang ý nghĩa liên quan đến sự “trái ngược”. Điều này khiến bạn nhầm lẫn vì cách dùng của chúng lại hoàn toàn khác nhau, khiến câu tiếng Anh trở nên thiếu tự nhiên. Vậy contrary đi với gì, dùng khi nào và khác “in contrast” ra sao? Cùng Pantado tìm hiểu chi tiết các cấu trúc Contrary và cách sử dụng qua ví dụ dễ hiểu trong bài viết dưới đây.
Contrary là gì?

Contrary /ˈkɑːn.tre.ri/ sẽ có 2 ý nghĩa khác nhau. Khi là tính từ (adj) thì Contrary có ý nghĩa là đối lập, trái ngược. Khi là danh từ (noun) sẽ mang ý nghĩa là trái ngược, điều ngược lại.
Ví dụ khi Contrary là tính từ:
- I think they are running in the contrary direction.
Tôi nghĩ họ đang chạy về hướng ngược lại rồi. - His decision was contrary to our expectations.
Quyết định của anh ấy trái với kỳ vọng của chúng tôi. - Contrary to team B’s expectations, team A won people’s hearts.
Trái ngược với kỳ vọng của đội B, đội A đã chinh phục được trái tim của mọi người.
Ví dụ khi Contrary là danh từ:
Ví dụ:
- On the contrary, Jane hates sweet food.
Ngược lại, Jane ghét đồ ăn ngọt. - The show this morning was terrible. On the contrary, this show was fantastic!
Chương trình sáng nay thật tệ. Ngược lại, chương trình vừa xong quá tuyệt! - We thought he wouldn’t be able to pass the exam, but he has proven to the contrary.
Chúng tôi tưởng anh ấy sẽ không thể vượt qua bài kiểm tra, nhưng anh ấy đã chứng tỏ điều ngược lại.
>>> Có thể bạn quan tâm: Cách dùng cấu trúc mean và tổng hợp các cụm từ thông dụng với mean
Cách dùng cấu trúc contrary trong tiếng Anh
Hãy cùng Pantado tìm hiểu 3 cấu trúc Contrary thông dụng trong tiếng Anh ngay dưới đây nhé:
Cấu trúc 1: On the contrary
| S + V. On the contrary, S + V |
On the contrary là một cụm trạng từ, mang ý nghĩa là “ngược lại”, “trái lại”. Cụm từ này thường được dùng để phản bác, đính chính hoặc đưa ra những thông tin trái ngước với điều vừa được nói trước đó.
Trong nhiều trường hợp, on the contrary sẽ đứng ở đầu câu thứ 2 để nhấ mạnh sự đối lập với nhận định ở câu trước.
Ví dụ:
- “Did you enjoy the chicken salad?” – “On the contrary, I couldn’t even finish one bite.”
→ “Cậu có thích món sa-lát gà ấy không?” – “Ngược lại, tớ thậm chí còn không thể ăn hết một miếng.” - I thought Sarah disliked Nick. On the contrary, she really likes him.
→ Tôi nghĩ Sarah không thích Nick. Ngược lại, cô ấy thực sự rất thích anh ấy. - I expected a boring class. On the contrary, it was the best class I had ever attended.
→ Tôi nghĩ lớp học sẽ rất nhàm chán. Ngược lại, đó là lớp học tuyệt nhất mà tôi từng tham gia.

Cấu trúc 2: To the contrary
| S + V + to the contrary |
To the contrary mang nghĩa “ngược lại”, “trái lại”, được dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó trái với nhận định, suy nghĩ hoặc thông tin đã được đề cập trước đó.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc như:
- There is + evidence/proof + to the contrary.
- Evidence/Proof + to the contrary + V…
Trong đó, to the contrary thường bổ nghĩa cho các danh từ như evidence, proof, information, indication…, mang nghĩa “cho thấy điều ngược lại”.
Ví dụ:
- The teacher thought the new student wasn’t very smart, but there is evidence to the contrary.
→ Giáo viên nghĩ học sinh mới không thông minh, nhưng có bằng chứng cho thấy điều ngược lại. - There was no evidence to the contrary.
→ Không có bằng chứng nào cho thấy điều ngược lại. - The report suggested that the company was losing money, but the latest figures provided proof to the contrary.
→ Báo cáo cho rằng công ty đang thua lỗ, nhưng những số liệu mới nhất lại cung cấp bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
* Lưu ý:
Không nên nên áp dụng to the contrary trực tiếp sau mọi động từ như prove, show.
Ví dụ:
- She has shown her strengths to the contrary → Câu này sẽ không tự nhiên.
Trong trường hợp muốn diễn đạt “cô ấy đã chứng minh điều ngược lại”, bạn có thể dùng:
- She proved them wrong.
→ Cô ấy đã chứng minh rằng họ đã sai. - She provided evidence to the contrary.
→ Cô ấy đưa ra bằng chứng cho thấy điều ngược lại.
Sự khác biệt giữa to the contrary và on the contrary đó là: On the contrary thường dùng để phản bác một nhận định vừa được đưa ra, còn to the contrary thường xuất hiện trong các cụm như evidence/proof to the contrary để chỉ bằng chứng hoặc thông tin cho thấy điều ngược lại.

Cấu trúc 3: Contrary to
| Contrary to + N, S + V |
Contrary to mang ý nghĩa trái với”, “ngược với”, được dùng để nói rằng một sự việc, hành động hoặc kết quả không giống với điều được mong đợi, suy nghĩ hoặc đề cập trước đó.
Trong công thức có N, đây vừa có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc cụm từ chỉ một nhận định, kỳ vọng, quy định hay thông tin.
Ví dụ:
- Contrary to expectations, the project was completed ahead of schedule.
→ Trái với kỳ vọng, dự án đã được hoàn thành trước thời hạn. - Contrary to my parents’ wishes, I decided to study abroad.
→ Trái với mong muốn của bố mẹ, tôi quyết định đi du học. - Contrary to the previous season, season 2 received mostly positive feedback.
→ Trái với mùa trước, mùa 2 nhận được phần lớn phản hồi tích cực.
>>> Mời xem thêm: tiếng anh 1 thầy kèm 1 trò pantado

Cách phân biệt Contrary với In contrast
Mặc dù Contrary và in contrast đều được dùng để diễn tả sự khác biệt hoặc đối lập nhưng cách sử dụng hai từ này không hoàn toàn giống nhau.
| Tiêu chí | Contrary | In contrast |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Trái với, ngược với một điều được nói hoặc dự đoán | Trái lại, đối lập khi so sánh hai sự việc |
| Cách dùng phổ biến | On the contrary, Contrary to | in contrast (to/with) + N |
| Điểm nhấn | Phản bác hoặc cho thấy điều gì đó không đúng như nhận định/kỳ vọng | Làm nổi bật sự khác biệt giữa hai đối tượng/sự việc |
| Ví dụ | Contrary to expectations, he passed the exam. | In contrast to his brother, he is very quiet. |
Mẹo phân biệt nhanh bạn có thể áp dụng:
- Contrary to → trái với điều gì đó: kỳ vọng, suy nghĩ, quan điểm, thông tin…
- In contrast → đối lập khi đặt hai sự việc cạnh nhau để so sánh.
Ví dụ:
- Contrary to expectations, sales increased.
→ Trái với kỳ vọng, doanh số tăng. - Sales increased this year. In contrast, profits fell.
→ Doanh số tăng trong năm nay. Ngược lại, lợi nhuận giảm.

Bài tập vận dụng, củng cố kiến thức
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Điền on the contrary, to the contrary, contrary to hoặc in contrast vào chỗ trống.
- ______ what we expected, the meeting ended early.
- I didn’t find the movie boring. ______, I thought it was fascinating.
- There is no evidence ______.
- My brother is very outgoing. ______, I prefer spending time alone.
- ______ popular belief, not all snakes are dangerous.
Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai
- Contrary her parents’ expectations, she decided to study abroad.
- I thought the test would be difficult. To the contrary, it was very easy.
- She showed her strengths to the contrary.
Bài 3: Viết lại câu
- The result was different from what we expected.
→ Viết lại câu sử dụng Contrary to… - I thought he was unfriendly, but he was actually very kind.
→ Viết lại câu sử dụng On the contrary.
Đáp án:
- Contrary to
- On the contrary
- to the contrary
- In contrast
- Contrary to
- Contrary to her parents’ expectations…
- Câu đúng: On the contrary, it was very easy.
- Có thể sửa: She provided evidence to the contrary.
- Contrary to what we expected, the result was different.
- I thought he was unfriendly. On the contrary, he was very kind.
Pantado hy vọng chia sẻ về cấu trúc Contrary đã giúp bạn tháo gỡ những điểm dễ nhầm khi sử dụng cấu trúc Contrary. Đừng quên luyện tập thường xuyên và tham khảo thêm các chủ đề ngữ pháp khác để từng bước nâng cao khả năng tiếng Anh của mình.









